Giải đề IELTS Reading: Koalas (Full đáp án & giải thích)

Giải đề IELTS Reading: Koalas (Full đáp án & giải thích)

31/10/2025

1970

Koala, loài thú có túi biểu tượng của nước Úc, luôn là chủ đề thu hút sự quan tâm. Tuy nhiên, đằng sau vẻ ngoài đáng yêu và hiền lành đó là một câu chuyện phức tạp về sự sinh tồn đang bị đe dọa. Bài đọc “Koalas” trong IELTS Reading là một ví dụ điển hình cho chủ đề Động vật & Môi trường, đòi hỏi người đọc phải nắm bắt thông tin chi tiết và cả ý ngầm của tác giả.

Bài viết này của ECE English sẽ giúp bạn hiểu nội dung bài đọc, phân tích từ vựng, và quan trọng nhất là giải thích chi tiết đáp án cho từng câu hỏi, giúp bạn hiểu sâu và chinh phục bài đọc này một cách trọn vẹn.

Nội dung bài đọc (Reading Passage)

Giải mã bài đọc Koalas trong IELTS Reading cùng ECE

Giải mã bài đọc Koalas trong IELTS Reading cùng ECE

Koalas

Nếu bạn mong muốn học IELTS 4 kỹ năng & đạt aim trong năm 2026, tham khảo ngay lộ trình và học phí khóa học IELTS tại ECE

A. Koalas are just too nice for their own good. And except for the occasional baby taken by birds of prey, koalas have no natural enemies. In an ideal world, the life of an arboreal couch potato would be perfectly safe and acceptable.

B. Just two hundred years ago, koalas flourished across Australia. Now they seem to be in decline, but exact numbers are not available as the species would not seem to be ‘under threat’. Their problem, however, has been man, more specifically, the white man. Koala and aborigine had co-existed peacefully for centuries.

C. Today koalas are found only in scattered pockets of southeast Australia, where they seem to be at risk on several fronts. The koala’s only food source, the eucalyptus tree has declined. In the past 200 years, a third of Australia’s eucalyptus forests have disappeared. Koalas have been killed by parasites, chlamydia epidemics and a tumour-causing retro-virus. And every year 11000 are killed by cars, ironically most of them in wildlife sanctuaries, and thousands are killed by poachers. Some are also taken illegally as pets. The animals usually soon die, but they are easily replaced.

D. Bush fires pose another threat. The horrific ones that raged in New South Wales recently killed between 100 and 1000 koalas. Many that were taken into sanctuaries and shelters were found to have burnt their paws on the glowing embers. But zoologists say that the species should recover. The koalas will be aided by the eucalyptus, which grows quickly and is already burgeoning forth after the fires. So the main problem to their survival is their slow reproductive rate – they produce only one baby a year over a reproductive lifespan of about nine years.

E. The latest problem for the species is perhaps more insidious. With plush, grey fur, dark amber eyes and button nose, koalas are cuddliness incarnate. Australian zoos and wildlife parks have taken advantage of their uncomplaining attitudes, and charge visitors to be photographed hugging the furry bundles. But people may not realise how cruel this is, but because of the koala’s delicate disposition, constant handling can push an already precariously balanced physiology over the edge.

F. Koalas only eat the foliage of certain species of eucalyptus trees, between 600 and 1250 grams a day. The tough leaves are packed with cellulose, tannins, aromatic oils and precursors of toxic cyanides. To handle this cocktail, koalas have a specialised digestive system. Cellulose- digesting bacteria in the breakdown fibre, while a specially adapted gut and liver process the toxins. To digest their food properly, koalas must sit still for 21 hours every day.

G. Koalas are the epitome of innocence and inoffensiveness. Although they are capable of ripping open a man’s arm with their needle-sharp claws, or giving a nasty nip, they simply wouldn’t. If you upset a koala, it may blink or swallow, or hiccup. But attack? No way! Koalas are just not aggressive. They use their claws to grip the hard smooth bark of eucalyptus trees.

H. They are also very sensitive, and the slightest upset can prevent them from breeding, cause them to go off their food, and succumb to gut infections. Koalas are stoic creatures and put on a brave face until they are at death’s door. One day they may appear healthy, the next they could be dead. Captive koalas have to be weighed daily to check that they are feeding properly. A sudden loss of weight is usually the only warning keepers have that their charge is ill. Only two keepers plus a vet were allowed to handle London Zoo’s koalas, as these creatures are only comfortable with people they know. A request for the koala to be taken to meet the Queen was refused because of the distress this would have caused the marsupial. Sadly, London’s Zoo no longer has a koala. Two years ago the female koala died of a cancer caused by a retrovirus. When they come into heat, female koalas become more active, and start losing weight, but after about sixteen days, heat ends and the weight piles back on. London’s koala did not. Surgery revealed hundreds of pea-sized tumours.

I. Almost every zoo in Australia has koalas – the marsupial has become the Animal Ambassador of the nation, but nowhere outside Australia would handling by the public be allowed. Koala cuddling screams in the face of every rule of good care. First, some zoos allow koalas to be passed from stranger to stranger, many children who love to squeeze. Secondly, most people have no idea of how to handle the animals; they like to cling to their handler, all in their own good time and use his or her arm as a tree. For such reasons, the Association of Fauna and Marine Parks, an Australian conservation society is campaigning to ban koala cuddling. Policy on koala handling is determined by state government authorities. “And the largest of the numbers in the Australian Nature Conservation Agency, with the aim of instituting national guidelines. Following a wave of publicity, some zoos and wildlife parks have stopped turning their koalas into photo.

Questions 1 – 5:

Choose the correct letter, ABC or D.

Write the correct letter in boxes 1 – 5 on your answer sheet.

  1. The main reason why koala declined is that they are killed EXCEPT FOR A. by poachers B. by diseases they got C. giving too many birth yet survived little! D. accidents on the road
  2. What can help koalas fully digest their food? A. toxic substance in the leaves B. organs that dissolve the fibres C. remaining inactive for a period to digest D. eating eucalyptus trees
  3. What would koalas do when facing the dangerous situation? A. show signs of being offended B. counter attack furiously C. use sharp claws to rip the man D. use claws to grip the bark of trees.
  4. In what ways Australian zoos exploit koalas? A. encourage people to breed koalas as pets B. allow tourists to hug the koalas C. put them on the trees as a symbol D. establish a koala campaign
  5. What would the government do to protect koalas from being endangered? A. introduce koala protection guidelines B. close some of the zoos C. encourage people to resist visiting the zoos D. persuade the public to learn more knowledge

Questions 6 – 12:

Do the following statements agree with the information given in Reading Passage 1?

In boxes 6 – 12 on your answer sheet, write

YES                 if the statement agrees with the information

NO                   if the statement contradicts the information

NOT GIVEN    if there is no information on this passage

  1. new coming human settlers caused danger to koalas.
  2. Koalas can still be seen in most of the places in Australia.
  3. it takes decade for the eucalyptus trees to recover after the fire.
  4. Koalas will fight each other when food becomes scarce.
  5. It is not easy to notice that koalas are ill.
  6. Koalas are easily infected with human contagious disease via cuddling
  7. Koalas like to hold a person’s arm when they are embraced.

Question 13:

Choose the correct letter, ABC or D.

Write the correct letter in box 13 on your answer sheet.

From your opinion this article written by

  1. From your opinion this article written by A. a journalist who write for magazine B. a zoo keeper in London Zoo. C. a tourist who traveling back from Australia D. a government official who studies koalas to establish a law

Tóm tắt nội dung bài đọc: Koalas

Bài đọc này phân tích về loài koala, mô tả chúng là loài vật hiền lành, không có kẻ thù tự nhiên nhưng lại đang đối mặt với sự suy giảm nghiêm trọng.

  • Nguyên nhân suy giảm: Tác giả chỉ ra con người (“white man”) là vấn đề chính. Các mối đe dọa cụ thể bao gồm: mất môi trường sống (rừng bạch đàn), bệnh tật (chlamydia, retro-virus), tai nạn xe hơi, bị săn trộm, và cháy rừng.
  • Vấn đề sinh tồn: Một vấn đề lớn khác là tốc độ sinh sản chậm của chúng.
  • Mối đe dọa mới: Bài viết chỉ trích việc các sở thú Úc cho phép khách du lịch ôm ấp koala để chụp ảnh.
  • Đặc điểm sinh học: Koala có chế độ ăn cực kỳ chuyên biệt (lá bạch đàn) và hệ tiêu hóa đặc biệt, đòi hỏi chúng phải ngồi yên 21 giờ/ngày để tiêu hóa.
  • Tính cách: Chúng hiền lành, không hung dữ. Khi bị làm phiền, chúng chỉ có những phản ứng nhỏ (chớp mắt, nấc) chứ không tấn công.
  • Sự nhạy cảm: Koala rất nhạy cảm, dễ bị căng thẳng, và đặc biệt rất “khắc kỷ” (stoic), chúng che giấu bệnh tật cho đến khi gần chết. Điều này khiến việc chăm sóc chúng trong môi trường nuôi nhốt rất khó khăn.
  • Kêu gọi bảo vệ: Bài viết kết thúc bằng thông tin về chiến dịch cấm ôm ấp koala và nỗ lực thiết lập các hướng dẫn bảo vệ quốc gia.

Tổng hợp từ vựng và cấu trúc hay (Vocabulary & Structures) trong bài

  1. Arboreal (adj – Đoạn A): Sống trên cây.
    • Cấu trúc: “the life of an arboreal couch potato…” (cuộc sống của một “kẻ lười” sống trên cây…).
  2. Flourished (v – Đoạn B): Phát triển mạnh mẽ, hưng thịnh.
    • Cấu trúc: “…koalas flourished across Australia.” (…gấu túi đã phát triển mạnh mẽ…)
  3. Co-existed peacefully (v – Đoạn B): Cùng chung sống một cách hòa bình.
  4. On several fronts (idiom – Đoạn C): Trên nhiều mặt trận, nhiều khía cạnh.
    • Cấu trúc: “…at risk on several fronts.” (…gặp nguy hiểm trên nhiều mặt trận.)
  5. Poachers (n – Đoạn C): Kẻ săn trộm.
  6. Burgeoning forth (phr.v – Đoạn D): Đâm chồi, phát triển nhanh chóng.
    • Cấu trúc: “…is already burgeoning forth after the fires.” (…đã đang đâm chồi nảy lộc sau đám cháy.)
  7. Insidious (adj – Đoạn E): Nguy hiểm một cách ngấm ngầm, âm thầm.
    • Cấu trúc: “The latest problem… is perhaps more insidious.”
  8. Incarnate (adj – Đoạn E): Hiện thân, hóa thân.
    • Cấu trúc: “…koalas are cuddliness incarnate.” (…gấu túi là hiện thân của sự âu yếm.)
  9. Epitome (n – Đoạn G): Hình ảnh thu nhỏ, mẫu mực điển hình.
    • Cấu trúc: “Koalas are the epitome of innocence…” (Gấu túi là hình ảnh thu nhỏ của sự ngây thơ…)
  10. Succumb to (v – Đoạn H): Không chống chọi được, chết vì.
    • Cấu trúc: “…and succumb to gut infections.” (…và không chống chọi được với nhiễm trùng đường ruột.)
  11. Stoic (adj – Đoạn H): Khắc kỷ (chịu đựng đau đớn mà không phàn nàn).
    • Cấu trúc: “Koalas are stoic creatures and put on a brave face…”

Đáp án bài đọc và giải thích chi tiết

1. Đáp án: C (giving too many birth yet survived little!)

  • Giải thích: Câu hỏi yêu cầu tìm lý do NGOẠI TRỪ (EXCEPT FOR) khiến koala bị giết.
    • A (by poachers): Có đề cập ở Đoạn C (“…thousands are killed by poachers.”)
    • B (by diseases): Có đề cập ở Đoạn C (“Koalas have been killed by parasites, chlamydia epidemics…”)
    • D (accidents on the road): Có đề cập ở Đoạn C (“…every year 11000 are killed by cars…”)
    • C: Đoạn D nói koala có “slow reproductive rate” (tốc độ sinh sản chậm), chỉ “produce only one baby a year” (chỉ sinh một con mỗi năm). Điều này hoàn toàn trái ngược với ý “sinh quá nhiều” (giving too many birth). Đây là vấn đề về khả năng duy trì nòi giống, không phải là nguyên nhân khiến chúng bị giết.

2. Đáp án: C (remaining inactive for a period to digest)

  • Giải thích: Câu hỏi là: Điều gì giúp koala tiêu hóa hoàn toàn thức ăn?
    • Vị trí: Đoạn F.
    • Phân tích: Đoạn F mô tả hệ tiêu hóa đặc biệt, nhưng câu cuối cùng chốt lại: “To digest their food properly, koalas must sit still for 21 hours every day.” (Để tiêu hóa thức ăn đúng cách, koala phải ngồi yên 21 giờ mỗi ngày). Điều này tương ứng với phương án C.

3. Đáp án: A (show signs of being offended)

  • Giải thích: Câu hỏi là: Koala sẽ làm gì khi đối mặt với tình huống nguy hiểm (bị làm phiền)?
    • Vị trí: Đoạn G.
    • Phân tích: Đoạn G nói rõ chúng sẽ không tấn công (“But attack? No way!”). Thay vào đó, “If you upset a koala, it may blink or swallow, or hiccup.” (Nếu bạn làm koala khó chịu, nó có thể chớp mắt, nuốt nước bọt, hoặc nấc). Đây chính là “những dấu hiệu cho thấy chúng bị làm phiền/khó chịu” (signs of being offended).

4. Đáp án: B (allow tourists to hug the koalas)

  • Giải thích: Câu hỏi là: Các sở thú Úc “khai thác” (exploit) koala bằng cách nào?
    • Vị trí: Đoạn E.
    • Phân tích: Đoạn E viết: “…charge visitors to be photographed hugging the furry bundles.” (thu phí du khách để được chụp ảnh ôm những cục bông này). Điều này khớp hoàn toàn với phương án B.

5. Đáp án: A (introduce koala protection guidelines)

  • Giải thích: Câu hỏi là: Chính phủ sẽ làm gì để bảo vệ koala?
    • Vị trí: Đoạn I.
    • Phân tích: Đoạn I nói rằng Cơ quan Bảo tồn Thiên nhiên Úc (một cơ quan chính phủ) có mục đích “instituting national guidelines” (thiết lập các hướng dẫn quốc gia). Điều này khớp với phương án A.

6. Đáp án: YES

  • Giải thích: Câu hỏi: “Những người định cư mới đến gây nguy hiểm cho koala.”
    • Vị trí: Đoạn B.
    • Dẫn chứng: “Their problem, however, has been man, more specifically, the white man.” (Vấn đề của chúng… là con người, cụ thể hơn là người da trắng.) “White man” chính là “new coming human settlers”.

7. Đáp án: NO

  • Giải thích: Câu hỏi: “Koala vẫn có thể được nhìn thấy ở hầu hết các nơi ở Úc.”
    • Vị trí: Đoạn C.
    • Dẫn chứng: “Today koalas are found only in scattered pockets of southeast Australia…” (Ngày nay koala chỉ được tìm thấy ở những khu vực rải rác ở đông nam Úc). Điều này trái ngược với “hầu hết các nơi” (most of the places).

8. Đáp án: NO

  • Giải thích: Câu hỏi: “Phải mất hàng thập kỷ cây bạch đàn mới phục hồi sau đám cháy.”
    • Vị trí: Đoạn D.
    • Dẫn chứng: “The koalas will be aided by the eucalyptus, which grows quickly and is already burgeoning forth after the fires.” (Gấu túi sẽ được hỗ trợ bởi cây bạch đàn, loài cây mọc nhanh chóng và đã đang đâm chồi nảy lộc sau đám cháy.) Điều này trái ngược với “mất hàng thập kỷ” (takes decade).

9. Đáp án: NOT GIVEN

  • Giải thích: Câu hỏi: “Koala sẽ đánh nhau khi thức ăn trở nên khan hiếm.”
    • Phân tích: Đoạn C nói nguồn thức ăn (bạch đàn) suy giảm. Đoạn G nói koala không hung dữ (“not aggressive”). Tuy nhiên, bài đọc không hề đề cập đến việc chúng phản ứng thế nào với đồng loại khi thức ăn khan hiếm, hay chúng có “đánh nhau” (fight each other) hay không.

10. Đáp án: YES

  • Giải thích: Câu hỏi: “Không dễ để nhận ra koala bị ốm.”
    • Vị trí: Đoạn H.
    • Dẫn chứng: “Koalas are stoic creatures and put on a brave face until they are at death’s door.” (Gấu túi là loài khắc kỷ và tỏ ra dũng cảm cho đến khi cận kề cái chết.) và “A sudden loss of weight is usually the only warning…” (Giảm cân đột ngột thường là cảnh báo duy nhất…). Điều này khẳng định rằng rất khó (not easy) để nhận biết chúng bị bệnh.

11. Đáp án: NOT GIVEN

  • Giải thích: Câu hỏi: “Koala dễ bị lây bệnh truyền nhiễm của con người qua việc ôm ấp.”
    • Phân tích: Bài đọc nói việc ôm ấp (cuddling) gây ra “distress” (căng thẳng) (Đoạn H) và là hành vi chăm sóc tồi (Đoạn I) vì chúng nhạy cảm. Đoạn C có nhắc đến bệnh chlamydia, nhưng không nói là lây từ người. Không có thông tin nào nói về việc lây “bệnh truyền nhiễm của con người” (human contagious disease).

12. Đáp án: YES

  • Giải thích: Câu hỏi: “Koala thích bám vào cánh tay của một người khi chúng được ôm.”
    • Vị trí: Đoạn I.
    • Dẫn chứng: “…they like to cling to their handler… and use his or her arm as a tree.” (chúng thích bám vào người ôm… và dùng cánh tay của người đó như một cái cây.)

13. Đáp án: A (a journalist who write for magazine)

  • Giải thích: Bài viết mang phong cách của một bài báo/tạp chí. Tác giả trình bày thông tin một cách khách quan, trích dẫn lời của chuyên gia (zoologists – Đoạn D), mô tả các chiến dịch (Đoạn I) và các sự kiện (vụ cháy ở New South Wales – Đoạn D, con koala ở London Zoo – Đoạn H). Đây không phải là giọng văn của một người giữ thú (B – quá cụ thể), một du khách (C – quá hời hợt), hay một quan chức chính phủ (D – quá trang trọng).

Kết bài

Bài đọc “Koalas” không chỉ là một bài kiểm tra kỹ năng tìm kiếm thông tin chi tiết (scan) mà còn là một bài học sâu sắc về ảnh hưởng của con người đối với thế giới tự nhiên. Qua việc phân tích các mối đe dọa đa dạng mà loài vật hiền lành này phải đối mặt, từ mất môi trường sống đến sự khai thác vì mục đích thương mại, người đọc được rèn luyện khả năng tổng hợp thông tin và hiểu ý ngầm của tác giả.

Hy vọng bài phân tích chi tiết này của ECE English đã giúp bạn nắm vững các kỹ thuật làm bài và có thêm kiến thức về một trong những biểu tượng động vật đáng yêu nhất hành tinh.

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading
11/05/2026

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading (Cam 14 test 2)

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, việc các tòa nhà chọc trời tiêu tốn quá nhiều điện năng cho hệ thống điều hòa đã trở thành một bài toán nan giải. Bài đọc Back to the Future of Skyscraper Design dẫn dắt chúng ta khám phá những thiết kế kiến trúc thông […]
Fluency and Coherence là gì?
11/05/2026

Fluency and Coherence là gì? Bí quyết đạt Band 8.0+ IELTS Speaking

Trong bài thi IELTS Speaking, tiêu chí Fluency and Coherence (FC) thường được thí sinh hiểu một cách giản đơn là “nói nhanh và dùng từ nối”. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của các chuyên gia khảo thí và nhà ngôn ngữ học, FC là một hệ thống phức tạp phản ánh khả năng xử […]
Bản chất của slang
11/05/2026

Slang là gì? Cách sử dụng tiếng lóng hiệu quả trong IELTS Speaking

Trong hệ thống đánh giá năng lực Anh ngữ quốc tế (IELTS), tiêu chí Lexical Resource (Năng lực từ vựng) thường bị hiểu nhầm là sự phô diễn các thuật ngữ học thuật phức tạp. Tuy nhiên, ở các bậc điểm cao (Band 7.5 – 9.0), giám khảo không chỉ tìm kiếm sự chính xác […]
The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading
08/05/2026

Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

Thế giới đang đứng trước một nghịch lý: trong khi dân số bùng nổ, sự đa dạng của các loại thực phẩm chúng ta ăn lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Bài đọc Ensuring Our Future Food Supply dẫn dắt người học khám phá mô hình của các ngân hàng hạt giống như Heritage Farm, […]

Các tin liên quan

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading
11/05/2026

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading (Cam 14 test 2)

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, việc các tòa nhà chọc trời tiêu tốn quá nhiều điện năng cho hệ thống điều hòa đã trở thành một bài toán nan giải. Bài đọc Back to the Future of Skyscraper Design dẫn dắt chúng ta khám phá những thiết kế kiến trúc thông […]
Fluency and Coherence là gì?
11/05/2026

Fluency and Coherence là gì? Bí quyết đạt Band 8.0+ IELTS Speaking

Trong bài thi IELTS Speaking, tiêu chí Fluency and Coherence (FC) thường được thí sinh hiểu một cách giản đơn là “nói nhanh và dùng từ nối”. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của các chuyên gia khảo thí và nhà ngôn ngữ học, FC là một hệ thống phức tạp phản ánh khả năng xử […]
Bản chất của slang
11/05/2026

Slang là gì? Cách sử dụng tiếng lóng hiệu quả trong IELTS Speaking

Trong hệ thống đánh giá năng lực Anh ngữ quốc tế (IELTS), tiêu chí Lexical Resource (Năng lực từ vựng) thường bị hiểu nhầm là sự phô diễn các thuật ngữ học thuật phức tạp. Tuy nhiên, ở các bậc điểm cao (Band 7.5 – 9.0), giám khảo không chỉ tìm kiếm sự chính xác […]
The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading
08/05/2026

Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

Thế giới đang đứng trước một nghịch lý: trong khi dân số bùng nổ, sự đa dạng của các loại thực phẩm chúng ta ăn lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Bài đọc Ensuring Our Future Food Supply dẫn dắt người học khám phá mô hình của các ngân hàng hạt giống như Heritage Farm, […]
IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels
29/04/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Environment & Global Issues (Môi trường & Vấn đề Toàn cầu) luôn là một thử thách lớn bởi nó đòi hỏi thí sinh phải có kiến thức xã hội vững vàng và tư duy phản biện đa chiều. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải […]
IELTS Speaking topic Ice Cream
29/04/2026

Từ vựng và bài mẫu IELTS Speaking topic Ice Cream

Chủ đề Ice Cream (Kem) thoạt nhìn có vẻ là một topic vô cùng đơn giản và đời thường trong bài thi IELTS Speaking. Tuy nhiên, chính sự quen thuộc này lại khiến nhiều thí sinh lúng túng vì thiếu vốn từ vựng chuyên sâu để miêu tả chính xác hương vị, kết cấu hay […]
IELTS Writing task 2 topic Live Performances
29/04/2026

IELTS Writing task 2 topic Live Performances: Từ vựng & bài mẫu chi tiết

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Culture & Technology (Văn hóa và Công nghệ) luôn mang đến những cuộc tranh luận thú vị. Giám khảo không chỉ kiểm tra khả năng ngôn ngữ mà còn đánh giá tư duy phản biện của bạn trước sự thay đổi của xã hội hiện […]
IELTS Speaking topic teacher
28/04/2026

Từ vựng kèm bài mẫu chi tiết IELTS Speaking topic teacher

Chủ đề Teacher (Giáo viên) là một trong những topic vô cùng quen thuộc và mang tính phổ quát cao trong bài thi IELTS Speaking. Bất kỳ ai cũng có trải nghiệm với giáo dục, nhưng chính sự quen thuộc này lại tạo ra một cái bẫy: đa số học viên thường đưa ra những […]
Crisis Freshwater IELTS Reading
28/04/2026

Crisis Freshwater IELTS Reading: Tổng hợp từ vựng & giải chi tiết

Nước ngọt là nguồn tài nguyên sống còn nhưng đang đứng trước nguy cơ cạn kiệt do sự bùng nổ dân số và biến đổi khí hậu. Bài đọc Crisis Freshwater không chỉ đưa ra những con số cảnh báo về tình trạng thiếu nước toàn cầu mà còn phân tích các yếu tố tự […]
topic Staying Up IELTS Speaking
24/04/2026

Chinh phục topic Staying Up IELTS Speaking: Bài mẫu, từ vựng chuẩn

Chủ đề Staying Up (Thức khuya) là một trong những topic rất gần gũi với đời sống hàng ngày, thường xuyên xuất hiện trong bài thi IELTS Speaking. Dù quen thuộc, nhưng để ghi điểm cao, bạn không thể chỉ dừng lại ở những từ vựng cơ bản như “go to bed late” hay “tired”. […]
IELTS Speaking topic Photography
24/04/2026

Từ vựng & bài mẫu IELTS Speaking topic Photography

Chủ đề Photography (Nhiếp ảnh) là một trong những topic vô cùng thú vị và mang tính ứng dụng cao trong bài thi IELTS Speaking. Giám khảo không kỳ vọng bạn phải là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp với hàng tá thuật ngữ kỹ thuật phức tạp. Thay vào đó, họ đánh giá cao […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong