Willpower IELTS Reading – Từ vựng & đáp án chuẩn

Willpower IELTS Reading – Từ vựng & đáp án chuẩn

06/03/2026

13

Bài thi IELTS Reading đòi hỏi vốn từ vựng học thuật phong phú và kỹ năng phân tích văn bản nhạy bén. “Willpower” là một bài đọc IELTS Reading tiêu biểu, đi sâu vào bản chất của sức mạnh ý chí, các yếu tố ảnh hưởng và cách rèn luyện kỷ luật bản thân. Bài viết dưới đây của trung tâm ngoại ngữ ECE sẽ cung cấp trọn bộ tài liệu về bài đọc này: từ vựng, dịch nghĩa bài đọc và đáp án chi tiết. Xin mời các bạn cùng theo dõi.

Thông tin bài đọc và câu hỏi

WILLPOWER

A Although willpower does not shape our decisions, it determines whether and how long we can follow through on them. It almost single-handedly determines life outcomes. Interestingly, research suggests the general population is indeed aware of how essential willpower is to their well-being; survey participants routinely identify a ‘lack of willpower’ as the major impediment to making beneficial life changes. There are, however, misunderstandings surrounding the nature of willpower and how we can acquire more of it. There is a widespread misperception, for example, that increased leisure time would lead to subsequent increases in willpower.

B Although the concept of willpower is often explained through single-word terms, such as ‘resolve’ or ‘drive’, it refers, in fact, to a variety of behaviours and situations. There is a common perception that willpower entails resisting some kind of a ‘treat’, such as a sugary drink or a lazy morning in bed, in favour of decisions that we know are better for us, such as drinking water or going to the gym. Of course this is a familiar phenomenon for all. Yet willpower also involves elements such as overriding negative thought processes, biting your tongue in social situations, or persevering through a difficult activity. At the heart of any exercise of willpower, however, is the notion of ‘delayed gratification’, which involves resisting immediate satisfaction for a course that will yield greater or more permanent satisfaction in the long run.

C Scientists are making general investigations into why some individuals are better able than others to delay gratification and thus employ their willpower, but the genetic or environmental origins of this ability remain a mystery for now. Some groups who are particularly vulnerable to reduced willpower capacity, such as those with addictive personalities, may claim a biological origin for their problems. What is clear is that levels of willpower typically remain consistent over time (studies tracking individuals from early childhood to their adult years demonstrate a remarkable consistency in willpower abilities). In the short term, however, our ability to draw on willpower can fluctuate dramatically due to factors such as fatigue, diet and stress. Indeed, research by Matthew Gailliot suggests that willpower, even in the absence of physical activity, both requires and drains blood glucose levels, suggesting that willpower operates more or less like a ‘muscle’, and, like a muscle, requires fuel for optimum functioning.

D These observations lead to an important question: if the strength of our willpower at the age of thirty-five is somehow pegged to our ability at the age of four, are all efforts to improve our willpower certain to prove futile? According to newer research, this is not necessarily the case. Gregory M. Walton, for example, found that a single verbal cue – telling research participants how strenuous mental tasks could ‘energise’ them for further challenging activities – made a profound difference in terms of how much willpower participants could draw upon to complete the activity. Just as our willpower is easily drained by negative influences, it appears that willpower can also be boosted by other prompts, such as encouragement or optimistic self-talk.

E Strengthening willpower thus relies on a two-pronged approach: reducing negative influences and improving positive ones. One of the most popular and effective methods simply involves avoiding willpower depletion triggers, and is based on the old adage, ‘out of sight, out of mind’. In one study, workers who kept a bowl of enticing candy on their desks were far more likely to indulge than those who placed it in a desk drawer. It also appears that finding sources of motivation from within us may be important. In another study, Mark Muraven found that those who felt compelled by an external authority to exert self-control experienced far greater rates of willpower depletion than those who identified their own reasons for taking a particular course of action. This idea that our mental convictions can influence willpower was borne out by Veronika Job. Her research indicates that those who think that willpower is a finite resource exhaust their supplies of this commodity long before those who do not hold this opinion.

F Willpower is clearly fundamental to our ability to follow through on our decisions but, as psychologist Roy Baumeister has discovered, a lack of willpower may not be the sole impediment every time our good intentions fail to manifest themselves. A critical precursor, he suggests, is motivation – if we are only mildly invested in the change we are trying to make, our efforts are bound to fall short. This may be why so many of us abandon our New Year’s Resolutions – if these were actions we really wanted to take, rather than things we felt we ought to be doing, we would probably be doing them already. In addition, Muraven emphasises the value of monitoring progress towards a desired result, such as by using a fitness journal, or keeping a record of savings toward a new purchase. The importance of motivation and monitoring cannot be overstated. Indeed, it appears that, even when our willpower reserves are entirely depleted, motivation alone may be sufficient to keep us on the course we originally chose.

Questions

Questions 27-33 Do the following statements agree with the information given in Reading Passage? In boxes 27 – 33 on your answer sheet, write:

  • TRUE if the statement agrees with the information

  • FALSE if the statement contradicts the information

  • NOT GIVEN if there is no information on this

27. Willpower is the most significant factor in determining success in life.

28. People with more free time typically have better willpower.

29. Willpower mostly applies to matters of diet and exercise.

30. The strongest indicator of willpower is the ability to choose long-term rather than short-term rewards.

31. Researchers have studied the genetic basis of willpower.

32. Levels of willpower usually stay the same throughout our lives.

33. Regular physical exercise improves our willpower ability.

Questions 34 – 39 Look at the following statements (Questions 34–39) and the list of researchers below. Match each statement with the correct person, A–E. Write the correct letter, A–E, in boxes 34–39 on your answer sheet.

NB: You may use some letters more than once.

This researcher …

34. identified a key factor that is necessary for willpower to function.

35. suggested that willpower is affected by our beliefs.

36. examined how our body responds to the use of willpower.

37. discovered how important it is to make and track goals.

38. found that taking actions to please others decreases our willpower.

39. found that willpower can increase through simple positive thoughts.

List of People

A. Matthew Gailliot

B. Gregory M. Walton

C. Mark Muraven

D. Veronika Job

E. Roy Baumeister

Question 40

Which of the following is NOT mentioned as a factor in willpower?

Willpower is affected by:

A. physical factors such as tiredness

B. our fundamental ability to delay pleasure

C. the levels of certain chemicals in our brains

D. environmental cues such as the availability of a trigger

Dịch nghĩa bài đọc

A. Mặc dù sức mạnh ý chí không định hình các quyết định của chúng ta, nhưng nó quyết định liệu chúng ta có thể theo đuổi các quyết định đó hay không và trong bao lâu. Nó gần như một tay định đoạt các kết quả trong cuộc sống. Thật thú vị, nghiên cứu cho thấy công chúng thực sự nhận thức được sức mạnh ý chí cần thiết như thế nào đối với cuộc sống của họ; những người tham gia khảo sát thường xác định sự “thiếu ý chí” như là trở ngại chính đối với việc thực hiện những thay đổi có lợi. Tuy nhiên, vẫn có những hiểu lầm xung quanh bản chất của sức mạnh ý chí và cách để đạt được nó. Ví dụ, có một nhận thức sai lầm phổ biến rằng thời gian rảnh rỗi tăng lên sẽ dẫn đến sự gia tăng sức mạnh ý chí sau đó.

B. Mặc dù khái niệm sức mạnh ý chí thường được giải thích qua những từ đơn lẻ như ‘quyết tâm’ (resolve) hoặc ‘thúc đẩy’ (drive), nhưng trên thực tế, nó đề cập đến nhiều hành vi và tình huống khác nhau. Có một nhận thức phổ biến rằng sức mạnh ý chí đòi hỏi phải chống lại một số “điều thú vị” (treat), chẳng hạn như đồ uống có đường hoặc một buổi sáng lười biếng trên giường, để ưu tiên các quyết định mà chúng ta biết là tốt hơn cho bản thân, chẳng hạn như uống nước hoặc đi tập thể dục. Tất nhiên đây là một hiện tượng quen thuộc với tất cả mọi người. Song, sức mạnh ý chí cũng bao gồm các yếu tố như chế ngự các suy nghĩ tiêu cực, giữ mồm giữ miệng trong các tình huống giao tiếp xã hội hoặc kiên trì vượt qua một hoạt động khó khăn. Tuy nhiên, cốt lõi của bất kỳ việc vận dụng ý chí nào cũng là khái niệm ‘trì hoãn sự thỏa mãn’ (delayed gratification), bao gồm việc chống lại sự thỏa mãn trước mắt vì một quá trình sẽ mang lại sự hài lòng lớn hơn hoặc lâu dài hơn.

C. Các nhà khoa học đang tiến hành các nghiên cứu chung về lý do tại sao một số cá nhân có khả năng trì hoãn sự thỏa mãn tốt hơn những người khác, nhưng nguồn gốc di truyền hay môi trường của khả năng này hiện vẫn còn là một bí ẩn. Một số nhóm đặc biệt dễ bị suy giảm năng lực ý chí, chẳng hạn như những người có tính cách dễ nghiện, có thể cho rằng vấn đề của họ xuất phát từ yếu tố sinh học. Có một điều rõ ràng là mức độ ý chí thường không thay đổi theo thời gian (các nghiên cứu theo dõi các cá nhân từ thời thơ ấu đến tuổi trưởng thành cho thấy mức độ nhất quán đáng chú ý trong năng lực ý chí). Tuy nhiên, trong ngắn hạn, khả năng vận dụng ý chí của chúng ta có thể dao động đáng kể do các yếu tố như mệt mỏi, chế độ ăn uống và căng thẳng. Thật vậy, nghiên cứu của Matthew Gailliot cho thấy rằng ý chí, ngay cả khi không có hoạt động thể chất, vừa đòi hỏi vừa làm cạn kiệt lượng đường (glucose) trong máu, cho thấy ý chí hoạt động khá giống một ‘cơ bắp’, và giống như cơ bắp, nó cần nhiên liệu để hoạt động tối ưu.

D. Những quan sát này dẫn đến một câu hỏi quan trọng: nếu sức mạnh ý chí của chúng ta ở tuổi 35 bằng cách nào đó được gắn với khả năng của chúng ta ở tuổi lên bốn, thì có phải mọi nỗ lực cải thiện ý chí chắc chắn sẽ vô ích? Theo nghiên cứu mới hơn, điều này không hoàn toàn đúng. Chẳng hạn, Gregory M. Walton phát hiện ra rằng một gợi ý bằng lời nói – nói với những người tham gia nghiên cứu rằng các nhiệm vụ trí óc vất vả có thể ‘tiếp thêm năng lượng’ cho họ để đối mặt với các thử thách tiếp theo – đã tạo ra sự khác biệt rõ rệt về mức độ ý chí mà người tham gia có thể sử dụng. Giống như ý chí dễ dàng bị rút cạn bởi những ảnh hưởng tiêu cực, có vẻ như nó cũng có thể được thúc đẩy bởi những động lực khác, chẳng hạn như sự khích lệ hoặc tự nói chuyện lạc quan.

E. Do đó, việc củng cố sức mạnh ý chí dựa trên cách tiếp cận hai hướng: giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực và gia tăng ảnh hưởng tích cực. Một trong những phương pháp phổ biến và hiệu quả nhất đơn giản là tránh xa các tác nhân gây suy giảm ý chí, dựa trên câu ngạn ngữ cổ ‘xa mặt cách lòng’ (out of sight, out of mind). Trong một nghiên cứu, những nhân viên để bát kẹo hấp dẫn trên bàn làm việc có nhiều khả năng sẽ ăn kẹo hơn những người cất nó trong ngăn kéo. Việc tìm kiếm các nguồn động lực từ bên trong chúng ta cũng rất quan trọng. Trong một nghiên cứu khác, Mark Muraven phát hiện ra rằng những người cảm thấy bị thế lực bên ngoài ép buộc phải tự kiểm soát có tốc độ suy giảm ý chí cao hơn nhiều so với những người tự xác định lý do của chính họ. Ý tưởng cho rằng niềm tin tinh thần có thể ảnh hưởng đến sức mạnh ý chí đã được Veronika Job chứng minh. Nghiên cứu của bà chỉ ra rằng những người nghĩ ý chí là một nguồn tài nguyên hữu hạn sẽ vắt kiệt nguồn cung của họ nhanh hơn nhiều so với những người không có quan điểm này.

F. Ý chí rõ ràng là nền tảng để chúng ta có thể theo đuổi các quyết định của mình, nhưng, như nhà tâm lý học Roy Baumeister đã phát hiện ra, việc thiếu ý chí có thể không phải là trở ngại duy nhất mỗi khi những ý định tốt đẹp của chúng ta không thành hiện thực. Ông gợi ý, một tiền đề quan trọng là động lực – nếu chúng ta chỉ đầu tư hời hợt vào sự thay đổi mà chúng ta đang cố gắng thực hiện, thì những nỗ lực chắc chắn sẽ thất bại. Đây có thể là lý do tại sao rất nhiều người từ bỏ các mục tiêu đầu năm mới – nếu đây thực sự là những hành động ta muốn làm thay vì những điều ta cảm thấy mình “phải” làm, thì có lẽ ta đã thực hiện chúng rồi. Ngoài ra, Muraven nhấn mạnh giá trị của việc theo dõi tiến độ, chẳng hạn như sử dụng nhật ký thể dục hoặc ghi lại các khoản tiết kiệm. Tầm quan trọng của động lực và việc theo dõi là không thể bàn cãi. Thật vậy, có vẻ như ngay cả khi nguồn dự trữ ý chí của chúng ta cạn kiệt hoàn toàn, chỉ riêng động lực thôi cũng có thể đủ để giữ chúng ta tiếp tục con đường đã chọn ban đầu.

Tổng hợp từ vựng quan trọng trong bài đọc

  • Impediment (n): Trở ngại, chướng ngại vật.

  • Treat (n): Điều vui sướng, món ngon/thưởng (thường mang tính cám dỗ).

  • Override (v): Chế ngự, gạt bỏ.

  • Bite your tongue (idiom): Cố nhịn nói, giữ mồm giữ miệng.

  • Delayed gratification (n): Sự trì hoãn thỏa mãn (chấp nhận gian khổ hiện tại để đạt thành quả lớn hơn trong tương lai).

  • Futile (adj): Vô ích, không hiệu quả.

  • Two-pronged (adj): Có hai hướng, hai mũi nhọn (trong cách tiếp cận).

  • Indulge (v): Nuông chiều bản thân, sa đà vào.

  • Depletion (n): Sự cạn kiệt, suy giảm.

  • Fall short (idiom): Thất bại, không đạt được kỳ vọng.

Đáp án và giải thích chi tiết

27. TRUE

  • Nội dung: Ý chí là yếu tố quan trọng nhất quyết định thành công trong cuộc sống.

  • Giải thích: Đoạn A nêu rõ: “It almost single-handedly determines life outcomes.” (Nó gần như một tay định đoạt các kết quả trong cuộc sống). Điều này hoàn toàn trùng khớp với nhận định ý chí là yếu tố quan trọng nhất.

28. FALSE

  • Nội dung: Những người có nhiều thời gian rảnh thường có ý chí tốt hơn.

  • Giải thích: Cuối đoạn A tác giả viết: “There is a widespread misperception, for example, that increased leisure time would lead to subsequent increases in willpower.” (Có một nhận thức sai lầm phổ biến rằng thời gian rảnh rỗi tăng lên sẽ dẫn đến sự gia tăng ý chí).

29. FALSE

  • Nội dung: Ý chí chủ yếu chỉ áp dụng cho các vấn đề về chế độ ăn uống và tập thể dục.

  • Giải thích: Đoạn B khẳng định rằng ngoài việc kháng cự đồ ăn thức uống hay tập thể dục, “willpower also involves elements such as overriding negative thought processes, biting your tongue… or persevering through a difficult activity.” (Ý chí còn bao gồm việc chế ngự suy nghĩ tiêu cực, giữ mồm giữ miệng hoặc kiên trì…). Do đó, nói nó “chủ yếu” áp dụng cho ăn uống và tập luyện là sai.

30. TRUE

  • Nội dung: Dấu hiệu mạnh mẽ nhất của ý chí là khả năng chọn phần thưởng dài hạn thay vì phần thưởng ngắn hạn.

  • Giải thích: Cuối đoạn B ghi: “At the heart of any exercise of willpower, however, is the notion of ‘delayed gratification’…” (Cốt lõi của bất kỳ việc vận dụng ý chí nào là khái niệm trì hoãn sự thỏa mãn).

31. NOT GIVEN

  • Nội dung: Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu cơ sở di truyền của ý chí.

  • Giải thích: Đoạn C có nhắc tới nguồn gốc di truyền, nhưng nguyên văn là: “Scientists are making general investigations… but the genetic or environmental origins of this ability remain a mystery for now.” (Các nhà khoa học đang tiến hành nghiên cứu chung… nhưng nguồn gốc di truyền hay môi trường vẫn là một bí ẩn). Bài đọc không khẳng định họ đã nghiên cứu sâu/thành công vào “cơ sở di truyền”.

32. TRUE

  • Nội dung: Mức độ ý chí thường giữ nguyên trong suốt cuộc đời chúng ta.

  • Giải thích: Đoạn C ghi rõ: “What is clear is that levels of willpower typically remain consistent over time” (Điều rõ ràng là mức độ ý chí thường giữ được sự nhất quán theo thời gian).

33. NOT GIVEN

  • Nội dung: Tập thể dục thường xuyên cải thiện khả năng ý chí của chúng ta.

  • Giải thích: Đoạn C có nhắc đến cụm “physical activity” (hoạt động thể chất) trong nghiên cứu của Gailliot, nhưng chỉ để so sánh cơ chế hoạt động tiêu hao năng lượng của ý chí. Không có thông tin nào khẳng định tập thể dục thường xuyên làm “tăng” ý chí.

34. E (Roy Baumeister)

  • Nội dung: Xác định một yếu tố then chốt cần thiết để ý chí hoạt động.

  • Giải thích: Ở đoạn F, Roy Baumeister chỉ ra rằng việc thiếu ý chí chưa chắc là rào cản duy nhất, mà “A critical precursor, he suggests, is motivation” (Một tiền đề quan trọng là động lực).

35. D (Veronika Job)

  • Nội dung: Gợi ý rằng ý chí bị ảnh hưởng bởi niềm tin của chúng ta.

  • Giải thích: Đoạn E viết: “This idea that our mental convictions can influence willpower was borne out by Veronika Job.” (Ý tưởng cho rằng niềm tin tinh thần của chúng ta có thể ảnh hưởng đến ý chí đã được Veronika Job minh chứng).

36. A (Matthew Gailliot)

  • Nội dung: Kiểm tra cách cơ thể chúng ta phản ứng với việc sử dụng ý chí.

  • Giải thích: Đoạn C nhắc tới Matthew Gailliot: “willpower… both requires and drains blood glucose levels” (ý chí vừa đòi hỏi vừa làm cạn kiệt lượng đường trong máu) – đây chính là phản ứng của cơ thể.

37. C (Mark Muraven)

  • Nội dung: Khám phá ra tầm quan trọng của việc lập và theo dõi mục tiêu.

  • Giải thích: Ở đoạn F có câu: “Muraven emphasises the value of monitoring progress towards a desired result…” (Muraven nhấn mạnh giá trị của việc theo dõi tiến trình hướng tới kết quả mong muốn).

38. C (Mark Muraven)

  • Nội dung: Phát hiện ra rằng việc thực hiện hành động để làm hài lòng người khác sẽ làm giảm ý chí của chúng ta.

  • Giải thích: Đoạn E chỉ ra: “Mark Muraven found that those who felt compelled by an external authority to exert self-control experienced far greater rates of willpower depletion…” (Mark Muraven phát hiện ra những người cảm thấy bị thế lực bên ngoài ép buộc phải kiểm soát bản thân có tỷ lệ suy giảm ý chí cao hơn rất nhiều).

39. B (Gregory M. Walton)

  • Nội dung: Phát hiện ra rằng ý chí có thể tăng lên thông qua những suy nghĩ tích cực đơn giản.

  • Giải thích: Đoạn D nhắc đến Gregory M. Walton với nghiên cứu cho thấy chỉ cần “a single verbal cue” (một lời gợi ý lạc quan) cũng tạo ra sự khác biệt lớn về mức độ ý chí.

40. C

  • Nội dung: Yếu tố nào KHÔNG được đề cập như một tác nhân ảnh hưởng đến ý chí?

  • Giải thích: * A (sự mệt mỏi) có đề cập ở đoạn C (“fatigue”).

    • B (trì hoãn sự thỏa mãn) có đề cập ở đoạn B.

    • D (tác nhân môi trường/cám dỗ) có đề cập ở đoạn E (“enticing candy”).

    • C (mức độ của một số hóa chất nhất định trong não): Bài đọc chỉ đề cập đến lượng đường trong máu (blood glucose levels) chứ không nói về hóa chất trong não. Vậy C là đáp án đúng cho câu hỏi “Not mentioned”.

Bài đọc “Willpower” không chỉ cung cấp nền tảng từ vựng học thuật giá trị mà còn đem lại những bài học ứng dụng thực tế để nâng cao tính kỷ luật. Hy vọng tài liệu dịch nghĩa và phân tích đáp án chi tiết này sẽ giúp bạn giải mã thành công các bẫy thường gặp trong IELTS Reading. Hãy luyện tập thường xuyên và ghi chú lại các cấu trúc nổi bật để tự tin hơn trong kỳ thi sắp tới nhé! Cần hỗ trợ thêm phần nào, bạn cứ thoải mái yêu cầu.

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

Making time for science IELTS Reading
05/03/2026

Giải mã bài đọc Making time for science IELTS Reading chi tiết A – Z

Bài thi IELTS Reading luôn đòi hỏi thí sinh không chỉ có vốn từ vựng phong phú mà còn phải nắm vững kỹ năng đọc hiểu và phân tích thông tin. “Making time for science” là một bài đọc cực kỳ tiêu biểu với nội dung xoay quanh chủ đề sinh học thời gian (Chronobiology) […]
The great fire of london IELTS Reading
05/03/2026

The Great Fire of London IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chi tiết

Sự kiện Đại hỏa hoạn London năm 1666 là một trong những cột mốc lịch sử tàn khốc nhưng cũng mang tính bước ngoặt nhất của nước Anh. Bài đọc “The Great Fire of London” không chỉ thuật lại diễn biến của thảm họa này mà còn mở ra những góc nhìn về cách quy […]
Antibiotic Resistance IELTS Reading
04/03/2026

Antibiotic Resistance IELTS Reading – Bài đọc IELTS về kháng kháng sinh

Kháng kháng sinh không chỉ là một thuật ngữ trong phòng thí nghiệm mà đã trở thành mối đe dọa đe dọa tính mạng con người trên toàn thế giới. Bài đọc “Antibiotic Resistance” đưa chúng ta đi từ nguyên lý hoạt động của kháng sinh đến những hậu quả khôn lường của việc lạm […]
Just Relax IELTS Reading
04/03/2026

Giải mã bài đọc Just Relax IELTS Reading về bí ẩn thuật thôi miên

Thuật thôi miên (Hypnosis) là một phép màu bí ẩn hay chỉ là một trạng thái tâm lý tự nhiên của con người? Bài đọc “Just Relax” sẽ vén bức màn bí mật về lịch sử hình thành, bản chất khoa học và những ứng dụng thực tiễn của thôi miên trong y học hiện […]
Spider silk IELTS Reading
03/03/2026

Spider silk IELTS Reading: Dịch bài đọc & đáp án chi tiết

Chắc hẳn bạn từng nghĩ tơ nhện chỉ là thứ mỏng manh, dễ dàng bị quét sạch bằng một cây chổi? Bài đọc “Spider Silk” sẽ thay đổi hoàn toàn định kiến đó. Khám phá nỗ lực của các nhà khoa học trong việc sao chép mã gen của loài nhện Golden Orb Weaver, bạn […]

Các tin liên quan

Making time for science IELTS Reading
05/03/2026

Giải mã bài đọc Making time for science IELTS Reading chi tiết A – Z

Bài thi IELTS Reading luôn đòi hỏi thí sinh không chỉ có vốn từ vựng phong phú mà còn phải nắm vững kỹ năng đọc hiểu và phân tích thông tin. “Making time for science” là một bài đọc cực kỳ tiêu biểu với nội dung xoay quanh chủ đề sinh học thời gian (Chronobiology) […]
The great fire of london IELTS Reading
05/03/2026

The Great Fire of London IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chi tiết

Sự kiện Đại hỏa hoạn London năm 1666 là một trong những cột mốc lịch sử tàn khốc nhưng cũng mang tính bước ngoặt nhất của nước Anh. Bài đọc “The Great Fire of London” không chỉ thuật lại diễn biến của thảm họa này mà còn mở ra những góc nhìn về cách quy […]
Antibiotic Resistance IELTS Reading
04/03/2026

Antibiotic Resistance IELTS Reading – Bài đọc IELTS về kháng kháng sinh

Kháng kháng sinh không chỉ là một thuật ngữ trong phòng thí nghiệm mà đã trở thành mối đe dọa đe dọa tính mạng con người trên toàn thế giới. Bài đọc “Antibiotic Resistance” đưa chúng ta đi từ nguyên lý hoạt động của kháng sinh đến những hậu quả khôn lường của việc lạm […]
Just Relax IELTS Reading
04/03/2026

Giải mã bài đọc Just Relax IELTS Reading về bí ẩn thuật thôi miên

Thuật thôi miên (Hypnosis) là một phép màu bí ẩn hay chỉ là một trạng thái tâm lý tự nhiên của con người? Bài đọc “Just Relax” sẽ vén bức màn bí mật về lịch sử hình thành, bản chất khoa học và những ứng dụng thực tiễn của thôi miên trong y học hiện […]
Spider silk IELTS Reading
03/03/2026

Spider silk IELTS Reading: Dịch bài đọc & đáp án chi tiết

Chắc hẳn bạn từng nghĩ tơ nhện chỉ là thứ mỏng manh, dễ dàng bị quét sạch bằng một cây chổi? Bài đọc “Spider Silk” sẽ thay đổi hoàn toàn định kiến đó. Khám phá nỗ lực của các nhà khoa học trong việc sao chép mã gen của loài nhện Golden Orb Weaver, bạn […]
Knowledge in Medicine IELTS Reading
03/03/2026

Knowledge in Medicine IELTS Reading – Từ vựng & đáp án chuẩn

Khi bạn cảm thấy mệt mỏi, làm sao bạn biết mình thực sự bị bệnh hay chỉ đang quá căng thẳng? Câu hỏi tưởng chừng đơn giản này lại mở ra một cuộc tranh luận sâu sắc về “Kiến thức” trong Y khoa. Bài đọc “Knowledge in Medicine” sẽ dẫn dắt chúng ta đi từ […]
Angkor Wat
02/03/2026

Angkor Wat IELTS Reading Answers – Bài đọc về ngôi đền Angkor Wat

Bạn đã bao giờ cảm thấy choáng ngợp trước những bài đọc IELTS mang đậm tính lịch sử và kiến trúc cổ đại chưa? Bài đọc “Angkor Wat” chính là một thử thách điển hình như thế. Khám phá ngôi đền tôn giáo lớn nhất thế giới này không chỉ đưa chúng ta về quá […]
IELTS Speaking Topic: Conversation & Public Speaking
02/03/2026

IELTS Speaking Topic: Conversation & Public Speaking

Trong IELTS Speaking, những câu hỏi về giao tiếp hàng ngày hay kỹ năng nói trước đám đông đòi hỏi thí sinh không chỉ có vốn từ vựng tốt mà còn phải biết cách triển khai ý mạch lạc. Bài viết này của thầy Quốc Thịnh – Giáo viên trung tâm ngoại ngữ ECE sẽ […]
ielts-speaking-topic-films
02/03/2026

Gợi ý từ vựng, ý tưởng cho IELTS speaking topic films

Xin chào các bạn, mình là Hương Giang, giáo viên IELTS 8.5 ở ECE. Trong bài viết này chúng ta cùng tìm hiểu ý tưởng về chủ đề “films” – một chủ đề dù khá quen nhưng cũng khó để gây ấn tượng trong IELTS speaking. Trong bài viết hôm nay, chúng ta cùng khai […]
IELTS Speaking topic birthday
27/02/2026

ELTS Speaking topic Birthday: Bài mẫu & Từ vựng chuẩn

Trong IELTS Speaking, Birthday (Sinh nhật) là một chủ đề rất quen thuộc, đặc biệt thường xuất hiện ở Part 1 và Part 2. Chính vì là chủ đề đời sống cá nhân, nhiều thí sinh thường mắc lỗi trả lời quá ngắn hoặc chỉ dùng những từ vựng cơ bản như “eat cake”, “get […]
Grey Workers IELTS Reading
25/02/2026

Grey Workers IELTS Reading – Đáp án bài đọc & dịch chi tiết

Thế giới đang già đi, và lực lượng lao động tại các doanh nghiệp cũng không nằm ngoài quy luật đó. Liệu những nhân viên lớn tuổi là một gánh nặng chi phí hay một kho báu kinh nghiệm vô giá? Bài đọc “Grey Workers” sẽ cung cấp cho bạn những góc nhìn đa chiều […]
Radio Automation IELTS Reading
24/02/2026

Radio Automation IELTS Reading – Bài dịch & đáp án chuẩn

Chào các bạn, tiếp tục chuỗi bài giải đề IELTS Reading chuyên sâu của trung tâm ngoại ngữ ECE, hôm nay chúng ta sẽ cùng phân tích một chủ đề giao thoa giữa lịch sử công nghiệp và kỹ thuật điện tử: “Radio Automation”. Hãy thử hình dung vào những năm 1940, khi máy tính […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong