Tổng hợp từ vựng band 8.0 IELTS và cách sử dụng hiệu quả

Tổng hợp từ vựng band 8.0 IELTS và cách sử dụng hiệu quả

03/09/2025

713

Để chinh phục Band 8.0 trong kỳ thi IELTS, từ vựng không chỉ là một danh sách để ghi nhớ mà là một yếu tố then chốt, thể hiện sự am hiểu và làm chủ ngôn ngữ ở cấp độ cao. Điểm khác biệt giữa một bài viết Band 6.5 và một bài Band 8.0 không nằm ở việc bạn “nhồi nhét” được bao nhiêu từ vựng khó, mà ở cách bạn sử dụng chúng một cách chính xác, linh hoạt và tinh tế để diễn đạt những ý tưởng phức tạp.

Bài viết này của ECE English sẽ không chỉ liệt kê từ vựng, mà còn đi sâu vào chiến lược để bạn thực sự nâng cấp vốn từ của mình, vượt qua lối học thuộc lòng thông thường.

1. Hiểu đúng tiêu chí “Lexical Resource” Band 8.0

Trong IELTS, tiêu chí Lexical Resource (Vốn từ vựng) chiếm 25% tổng số điểm của cả hai kỹ năng Writing và Speaking. Để đạt Band 8.0, giám khảo kỳ vọng bạn thể hiện được:

  • Sử dụng từ vựng ít phổ biến (less common vocabulary) một cách chính xác. Điều này có nghĩa là bạn phải dùng đúng từ, đúng ngữ cảnh, tránh những lỗi sai cơ bản.
  • Thể hiện sự linh hoạt (flexibility) trong cách diễn đạt. Bạn có thể paraphrase một ý tưởng bằng nhiều cách khác nhau, sử dụng đa dạng các collocations, phrasal verbs, idioms và các từ ghép (compound words).
  • Có thể diễn đạt ý tưởng phức tạp và trừu tượng (abstract ideas). Từ vựng Band 8.0 không chỉ là tên gọi sự vật, mà còn là công cụ để phân tích, đánh giá các vấn đề học thuật như “những hệ lụy không lường trước” (unforeseen ramifications), “sự phát triển bền vững” (sustainable development), hay “sự công bằng xã hội” (social equity).

2. Bí quyết học từ vựng band 8.0 một cách khác biệt và hiệu quả

Đạt được Band 8.0 về từ vựng không chỉ là việc bạn biết một từ khó, mà là bạn dùng nó linh hoạt như thế nào. Dưới đây là những chiến lược học tập hiệu quả, giúp bạn chuyển đổi từ việc ghi nhớ thụ động sang sử dụng từ vựng một cách chủ động và tự nhiên.

Chiến lược 1: Học từ vựng theo Collocations & Phrasal Verbs

Đây là cách học giúp từ vựng của bạn trở nên tự nhiên và “đúng chất” người bản xứ. Collocations (các từ đi liền với nhau) và Phrasal Verbs (động từ kép) là những yếu tố then chốt. Thay vì học từ đơn lẻ, hãy học cả cụm từ đi kèm với nó.

Ví dụ:

  • Thay vì học drawback (nhược điểm): Hãy học các cụm từ đi kèm như:
    • pose a serious drawback (gây ra một nhược điểm nghiêm trọng)
    • overcome a drawback (vượt qua một nhược điểm)
    • The primary drawback of this approach is... (Hạn chế chính của phương pháp này là…)
  • Thay vì học solution (giải pháp): Học cách kết hợp nó với những từ mạnh hơn:
    • to devise a pragmatic solution (nghĩ ra một giải pháp thực tế)
    • to find a viable solution (tìm ra một giải pháp khả thi)
    • to implement a comprehensive solution (áp dụng một giải pháp toàn diện)

Chiến lược 2: Luyện kỹ năng Paraphrase

Paraphrasing là kỹ năng bắt buộc để đạt điểm cao trong IELTS. Nó không chỉ giúp bạn tránh lặp từ mà còn thể hiện sự linh hoạt trong việc sử dụng ngôn ngữ.

Hãy bắt đầu với một ý tưởng đơn giản, sau đó nâng cấp bằng cách thay thế các từ và cấu trúc ngữ pháp thông thường bằng những từ vựng và cấu trúc phức tạp hơn.

Ví dụ thực hành:

  • Câu đơn giản (Band 6.0): The government should do something to solve the problem of unemployment.
  • Phân tích để Paraphrase:
    • do something to solve → Thay bằng implement stringent measures to rectify.
    • problem → Thay bằng profound dilemma (tình thế khó khăn).
    • unemployment → Thay bằng joblessness (từ mang sắc thái trang trọng hơn).
  • Câu nâng cấp (Band 8.0): It is **imperative** that the **authorities** **implement stringent measures to rectify** the **profound dilemma** of **joblessness**.

Chiến lược 3: Học từ vựng qua sửa lỗi sai

Thí sinh thường mắc lỗi khi cố gắng dùng từ khó một cách gượng ép. Học cách nhận biết và sửa chữa những lỗi này sẽ giúp bạn tạo ấn tượng mạnh mẽ với giám khảo.

Ví dụ thực tế:

  • Lỗi sai phổ biến: The economic downturn is a **downside** of the government's policy.
    • Phân tích: downside là từ khá thông dụng, không phù hợp với văn phong học thuật. Việc sử dụng nó cho một vấn đề lớn như economic downturn khiến câu văn trở nên yếu và thiếu chính xác.
  • Cách dùng chuẩn: The economic downturn is an **unforeseen repercussion** of the government's fiscal policy.
    • Phân tích: repercussion (hậu quả, tác động lan tỏa) mang tính học thuật và chính xác hơn nhiều. unforeseen (không lường trước) bổ sung thêm sắc thái ý nghĩa.

Chiến lược 4: Tạo sổ tay từ vựng cá nhân

Không chỉ đơn thuần ghi chép, hãy biến việc học từ vựng thành một quy trình sáng tạo.

  • Ghi chép có hệ thống: Khi học một từ mới, hãy ghi lại:
    • Từ vựng: pervasive
    • Định nghĩa: lan tỏa, phổ biến khắp nơi.
    • Collocations: pervasive influence (ảnh hưởng lan tỏa), a pervasive issue (một vấn đề phổ biến).
    • Câu ví dụ của chính bạn: The **pervasive** influence of social media has significantly reshaped modern communication.
  • Tích hợp vào bài viết và bài nói: Hằng ngày, hãy cố gắng sử dụng các từ vựng mới học vào bài luận hoặc khi luyện nói. Đừng ngại sai, vì đó là cách duy nhất để bạn làm quen và sử dụng từ một cách tự nhiên.

Bằng cách áp dụng những chiến lược này, bạn sẽ không chỉ có một vốn từ vựng ấn tượng mà còn biết cách biến chúng thành công cụ đắc lực để đạt được Band 8.0 trong IELTS.

3. Tổng hợp từ vựng band 8.0 theo chức năng và chủ đề chuyên sâu

Để đạt Band 8.0, bạn cần có vốn từ vựng không chỉ đa dạng mà còn mang tính học thuật cao. Dưới đây là bộ từ vựng được phân loại theo chức năng và các chủ đề trọng tâm, giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách tinh tế và chính xác.

3.1. Từ vựng giúp diễn đạt chức năng

Những từ vựng này giúp bạn cấu trúc bài viết và bài nói một cách mạch lạc, logic, thể hiện tư duy phân tích sâu sắc.

  • Diễn đạt ý kiến/Quan điểm (Personal Opinion)
    • It is a common misconception that… (Một lầm tưởng phổ biến là…)
    • The conventional wisdom holds that… (Quan niệm thông thường cho rằng…)
    • It is my firm conviction that… (Tôi có một niềm tin vững chắc rằng…)
    • I subscribe to the view that… (Tôi đồng tình với quan điểm rằng…)
    • The prevailing sentiment is that… (Quan điểm thịnh hành là…)
    • It is universally acknowledged that… (Ai cũng công nhận rằng…)
  • Diễn đạt Vấn đề và Giải pháp (Problem & Solution)
    • Vấn đề:
      • a formidable obstacle (n.): một rào cản đáng gờm.
      • a profound dilemma (n.): một tình thế tiến thoái lưỡng nan sâu sắc.
      • a widespread epidemic (n.): một vấn đề lan tràn (ví dụ: a widespread epidemic of obesity).
      • exacerbate existing inequalities (v.): làm trầm trọng thêm các bất bình đẳng hiện có.
      • stem from a misconception (phrasal verb): bắt nguồn từ một nhận thức sai lầm.
    • Giải pháp:
      • to implement stringent measures (v.): thi hành các biện pháp nghiêm ngặt.
      • to mitigate the adverse effects (v.): giảm thiểu các tác động bất lợi.
      • to rectify a flawed system (v.): khắc phục một hệ thống có sai sót.
      • to devise a pragmatic approach (v.): nghĩ ra một cách tiếp cận thực tế.
      • to alleviate the burden on… (v.): giảm bớt gánh nặng cho…

3.2. Từ vựng theo chủ đề học thuật chuyên sâu

Đây là những từ vựng mà bạn có thể áp dụng vào các chủ đề thường gặp trong cả Writing và Speaking.

  • Chủ đề: Giáo dục & Công nghệ (Education & Technology)
    • rote learning (n.): học vẹt.
    • pedagogy (n.): phương pháp giảng dạy.
    • curriculum reform (n.): cải cách chương trình học.
    • digital literacy (n.): khả năng sử dụng công nghệ số.
    • the digital divide (n.): khoảng cách số.
    • human-centric design (n.): thiết kế lấy con người làm trung tâm.
    • technological singularity (n.): điểm kỳ dị công nghệ (thời điểm AI vượt qua trí tuệ con người).
    • foster critical thinking (v.): thúc đẩy tư duy phản biện.
  • Chủ đề: Môi trường & Biến đổi khí hậu (Environment & Climate Change)
    • unsustainable consumption (n.): tiêu dùng không bền vững.
    • ecologically sound practices (n.): các hoạt động thân thiện với môi trường.
    • carbon footprint (n.): lượng khí thải carbon.
    • biodiversity loss (n.): sự suy giảm đa dạng sinh học.
    • habitat degradation (n.): sự suy thoái môi trường sống.
    • to combat climate change (v.): để chống lại biến đổi khí hậu.
    • to harness renewable energy (v.): khai thác năng lượng tái tạo.
    • irreversible damage (n.): tổn thất không thể đảo ngược.
  • Chủ đề: Xã hội & Chính phủ (Society & Government)
    • socio-economic status (n.): địa vị kinh tế-xã hội.
    • social cohesion (n.): sự gắn kết xã hội.
    • civic engagement (n.): sự tham gia vào các vấn đề công dân.
    • fiscal policy (n.): chính sách tài khóa.
    • marginalized communities (n.): các cộng đồng bị gạt ra lề xã hội.
    • unforeseen ramifications (n.): những hậu quả không lường trước được.
    • to hold someone accountable (v.): buộc ai đó chịu trách nhiệm.
  • Chủ đề: Y tế & Sức khỏe (Health & Well-being)
    • sedentary lifestyle (n.): lối sống ít vận động.
    • prevalent health issues (n.): các vấn đề sức khỏe phổ biến.
    • preventive healthcare (n.): chăm sóc sức khỏe phòng ngừa.
    • a holistic approach (n.): một cách tiếp cận toàn diện.
    • psychological well-being (n.): sức khỏe tinh thần.
    • to address mental health stigma (v.): giải quyết sự kỳ thị đối với bệnh tâm thần.
  • Chủ đề: Kinh tế & Toàn cầu hóa (Economy & Globalization)
    • economic downturn (n.): suy thoái kinh tế.
    • lucrative opportunities (n.): những cơ hội sinh lời.
    • a multifaceted issue (adj.): một vấn đề nhiều mặt.
    • to gain a competitive edge (v.): giành được lợi thế cạnh tranh.
    • trade liberalization (n.): tự do hóa thương mại.
    • market volatility (n.): sự biến động của thị trường.
    • to foster international cooperation (v.): thúc đẩy hợp tác quốc tế.

4. Một vài lời khuyên dành cho bạn

Học từ vựng nâng cao là một chuyện, nhưng sử dụng chúng hiệu quả trong bài thi lại là chuyện khác. Dưới đây là những lời khuyên chiến lược, giúp bạn biến vốn từ vựng Band 8.0 thành điểm số thực tế.

4.1. Ngừng khoe khoang và bắt đầu tích hợp
Đây là lỗi phổ biến nhất của các thí sinh Band 7.0+ khi cố gắng lên 8.0. Họ nhồi nhét từ khó một cách gượng ép, khiến câu văn trở nên nặng nề và thiếu tự nhiên.

Thay vì: The city's government has implemented a myriad of projects that are **ostentatious** and **superfluous**. (Chính quyền thành phố đã thực hiện vô số dự án phô trương và dư thừa.)

Hãy tích hợp một cách tự nhiên hơn: The city's government has implemented **ostentatious** and **superfluous** projects, failing to **address the pressing needs** of its citizens. (Chính quyền thành phố đã thực hiện các dự án phô trương và dư thừa, không giải quyết được các nhu cầu cấp bách của người dân.)

Bằng cách lồng ghép từ khó vào một câu có ý nghĩa rõ ràng, bạn sẽ cho thấy mình thực sự làm chủ được ngôn ngữ, không phải chỉ học thuộc lòng.

4.2. Học từ vựng từ bối cảnh thực tế
Sách giáo khoa có thể cung cấp danh sách từ, nhưng các bài báo, tạp chí học thuật mới là nguồn tài liệu quý giá để bạn hiểu cách từ vựng được sử dụng trong ngữ cảnh.

  • Tạo thói quen đọc: Dành 15 – 20 phút mỗi ngày để đọc các bài viết từ The Guardian, The Economist, BBC News. Khi gặp một từ mới, hãy chú ý cách nó được đặt trong câu và đi kèm với những từ nào.
  • Học theo chủ đề: Nếu bạn đang luyện chủ đề môi trường, hãy tìm các bài báo về “climate change” hoặc “biodiversity”. Bạn sẽ bắt gặp những từ như irreversible damage hay unsustainable consumption được sử dụng lặp đi lặp lại. Việc này giúp bạn ghi nhớ và hình thành thói quen sử dụng từ đúng ngữ cảnh.

4.3. Cân bằng giữa việc sử dụng từ khó và từ đơn giản

Một bài viết xuất sắc không phải là một bài viết sử dụng 100% từ khó. Giám khảo đánh giá cao sự hài hòa. Bạn nên dùng từ vựng nâng cao để diễn đạt các ý chính, quan trọng và phức tạp, còn các ý phụ, các câu dẫn dắt vẫn có thể sử dụng từ vựng thông thường để đảm bảo tính trôi chảy.

  • Dùng từ khó cho ý chính: The pervasive influence of social media poses a **profound dilemma** for young adults.
  • Dùng từ đơn giản cho ý phụ: They often spend too much time scrolling through their feeds, which can lead to feelings of anxiety.

4.4. Đừng bỏ qua chính tả và ngữ pháp

Một lỗi chính tả hoặc ngữ pháp nhỏ cũng có thể làm giảm giá trị của một từ vựng nâng cao, thậm chí khiến nó bị mất điểm. Khi học một từ mới, bạn hãy luôn:

  • Kiểm tra chính tả: Phân biệt các từ dễ nhầm lẫn như imminent (sắp xảy ra) và eminent (nổi bật, lỗi lạc).
  • Ghi nhớ từ loại và ngữ pháp: Biết rằng compel là động từ (compel someone to do something), còn compelling là tính từ (a compelling reason).

Việc luyện tập sử dụng từ vựng đúng chính tả và ngữ pháp trong các bài viết thử nghiệm sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều khi bước vào phòng thi.

Tổng kết

Chinh phục từ vựng IELTS Band 8.0 không phải là một cuộc chạy đua số lượng. Đó là một hành trình rèn luyện tư duy, học cách sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác, tinh tế và chuyên nghiệp. Bằng cách tập trung vào ngữ cảnh, collocations và cách dùng linh hoạt, bạn sẽ không chỉ đạt được mục tiêu điểm số mà còn nâng cao đáng kể khả năng giao tiếp và viết tiếng Anh của mình.

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

The Concept of Childhood in Western Countries
25/03/2026

The Concept of Childhood in Western Countries IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

Khái niệm về “tuổi thơ” mà chúng ta biết ngày nay – một giai đoạn được bao bọc, vui chơi và học tập hóa ra không phải lúc nào cũng tồn tại. Bài đọc “The Concept of Childhood in Western Countries” đưa chúng ta ngược dòng lịch sử để khám phá sự thay đổi mang […]
The Magic of Kefir IELTS Reading
25/03/2026

The Magic of Kefir IELTS Reading: Dịch bài đọc & đáp án chuẩn

Từ những túi da trên lưng lừa của những người chăn cừu vùng Caucasus đến những phòng tập yoga hiện đại tại Los Angeles, Kefir đã hành trình hàng thế kỷ để trở thành một “siêu thực phẩm” được săn đón. Bài đọc “The Magic of Kefir” sẽ giúp bạn hiểu rõ cơ chế khoa […]
The Columbian Exchange IELTS Reading
25/03/2026

The Columbian Exchange IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết A-Z

Bạn có biết rằng trước năm 1492, người châu Âu chưa từng biết đến khoai tây, và người Mỹ bản địa chưa từng thấy một con ngựa? Sự kiện Christopher Columbus đặt chân đến châu Mỹ đã châm ngòi cho The Columbian Exchange — một cuộc tráo đổi sinh học khổng lồ giữa hai nửa […]
Complementary & alternative medicine IELTS Reading
24/03/2026

Giải mã bài đọc: Complementary & alternative medicine IELTS Reading

Có bao giờ bạn băn khoăn liệu những phương pháp chữa bệnh “truyền miệng” như châm cứu hay thảo dược thực sự có tác dụng, hay chỉ là “liều thuốc tinh thần”? Bài đọc “Complementary and Alternative Medicine” sẽ đưa bạn vào trung tâm cuộc tranh luận nảy lửa giữa các nhà khoa học hàng […]
Stadium Australia IELTS Reading
24/03/2026

Stadium Australia IELTS Reading: Giải chi tiết & Dịch nghĩa

Bạn có bao giờ nghĩ một sân vận động lại được ví như “thánh đường” hay “nhà hát của nhân loại”? Bài đọc IELTS Reading “Stadium Australia” sẽ phá vỡ định kiến cho rằng các công trình thể thao chỉ mang tính thực dụng, đồng thời hé lộ thiết kế kiến trúc xanh đỉnh cao […]

Các tin liên quan

The Concept of Childhood in Western Countries
25/03/2026

The Concept of Childhood in Western Countries IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

Khái niệm về “tuổi thơ” mà chúng ta biết ngày nay – một giai đoạn được bao bọc, vui chơi và học tập hóa ra không phải lúc nào cũng tồn tại. Bài đọc “The Concept of Childhood in Western Countries” đưa chúng ta ngược dòng lịch sử để khám phá sự thay đổi mang […]
The Magic of Kefir IELTS Reading
25/03/2026

The Magic of Kefir IELTS Reading: Dịch bài đọc & đáp án chuẩn

Từ những túi da trên lưng lừa của những người chăn cừu vùng Caucasus đến những phòng tập yoga hiện đại tại Los Angeles, Kefir đã hành trình hàng thế kỷ để trở thành một “siêu thực phẩm” được săn đón. Bài đọc “The Magic of Kefir” sẽ giúp bạn hiểu rõ cơ chế khoa […]
The Columbian Exchange IELTS Reading
25/03/2026

The Columbian Exchange IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết A-Z

Bạn có biết rằng trước năm 1492, người châu Âu chưa từng biết đến khoai tây, và người Mỹ bản địa chưa từng thấy một con ngựa? Sự kiện Christopher Columbus đặt chân đến châu Mỹ đã châm ngòi cho The Columbian Exchange — một cuộc tráo đổi sinh học khổng lồ giữa hai nửa […]
Complementary & alternative medicine IELTS Reading
24/03/2026

Giải mã bài đọc: Complementary & alternative medicine IELTS Reading

Có bao giờ bạn băn khoăn liệu những phương pháp chữa bệnh “truyền miệng” như châm cứu hay thảo dược thực sự có tác dụng, hay chỉ là “liều thuốc tinh thần”? Bài đọc “Complementary and Alternative Medicine” sẽ đưa bạn vào trung tâm cuộc tranh luận nảy lửa giữa các nhà khoa học hàng […]
Stadium Australia IELTS Reading
24/03/2026

Stadium Australia IELTS Reading: Giải chi tiết & Dịch nghĩa

Bạn có bao giờ nghĩ một sân vận động lại được ví như “thánh đường” hay “nhà hát của nhân loại”? Bài đọc IELTS Reading “Stadium Australia” sẽ phá vỡ định kiến cho rằng các công trình thể thao chỉ mang tính thực dụng, đồng thời hé lộ thiết kế kiến trúc xanh đỉnh cao […]
Television and Sport IELTS Reading
24/03/2026

Television and Sport IELTS Reading: Dịch chuẩn & Giải đề chi tiết

Mối quan hệ giữa truyền hình và thể thao không đơn thuần là việc ghi lại các sự kiện mà còn là sự định hình lại cả một ngành công nghiệp. Bài đọc “Television and Sport” mang đến một cái nhìn sâu sắc về cách các nhà đài thay đổi luật chơi, hành vi xem […]
The Invention of Television IELTS Reading
24/03/2026

The Invention of Television IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Ai là người thực sự phát minh ra chiếc tivi đầu tiên? Câu trả lời không hề đơn giản vì đó là một cuộc chạy đua công nghệ giữa nhiều khối óc vĩ đại trên thế giới. Bài đọc “The Invention of Television” sẽ đưa bạn đi từ những thí nghiệm thô sơ với rương […]
Frogwatch IELTS Reading
24/03/2026

Frogwatch IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chuẩn nhất

Việc bảo tồn động vật hoang dã có nhất thiết phải luôn do các nhà khoa học đảm nhận, hay những người dân bình thường cũng có thể góp sức? Bài đọc “Frogwatch” là một minh chứng tuyệt vời về sức mạnh của cộng đồng trong việc theo dõi và bảo vệ loài ếch tại […]
Consecutive and Simultaneous Translation IELTS Reading
23/03/2026

Consecutive and Simultaneous Translation IELTS Reading: Dịch chuẩn & Giải chi tiết

Đằng sau những hội nghị cấp cao hay các phiên tòa quốc tế, luôn có bóng dáng thầm lặng nhưng cực kỳ quan trọng của các phiên dịch viên. Công việc của họ đòi hỏi sự tập trung cao độ và những kỹ năng xử lý thông tin phi thường. Bài đọc “Consecutive and Simultaneous […]
Fears IELTS Reading
23/03/2026

Fears IELTS Reading: Bản dịch chuẩn & giải chi tiết từ A-Z

Hiểu rõ cơ chế vận hành của nỗi sợ hãi không chỉ giúp chúng ta giải mã các hành vi của con người mà còn mở ra những phương pháp điều trị tâm lý mới. Với chủ đề “Fears”, chúng ta sẽ cùng nhau phân tích các thí nghiệm trên loài khỉ rhesus để tìm […]
Memory and Age IELTS Reading
23/03/2026

Memory and Age IELTS Reading: Dịch chuẩn & Giải chi tiết

Tuổi tác ảnh hưởng đến trí nhớ của chúng ta như thế nào? Liệu bộ não có thực sự “già đi” và kém minh mẫn hơn, hay nó chỉ đang thay đổi chiến thuật hoạt động để thích nghi với thời gian? Bài đọc “Memory and Age” sẽ mang đến cho bạn những góc nhìn […]
Photovoltaics on the rooftop IELTS Reading
23/03/2026

Đáp án & từ vựng bài đọc Photovoltaics on the rooftop IELTS Reading

Năng lượng mặt trời không chỉ là xu hướng tất yếu của tương lai mà còn là một chủ đề cực kỳ quen thuộc trong các bài thi IELTS. Bài đọc “Photovoltaics on the rooftop” sẽ đưa bạn đi từ những thử nghiệm quang điện đầu tiên tại Mỹ, Nhật Bản cho đến các chính […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong