Nắm vững trật tự tính từ trong Tiếng Anh: Quy tắc OSASCOMP từ A-Z

Nắm vững trật tự tính từ trong Tiếng Anh: Quy tắc OSASCOMP từ A-Z

21/06/2025

5694

Khi học tiếng Anh, chắc hẳn bạn đã quen thuộc với quy tắc tính từ đứng trước danh từ. Nhưng điều gì xảy ra khi bạn muốn dùng nhiều hơn một tính từ để miêu tả cùng một sự vật? Liệu bạn có thể đặt chúng một cách ngẫu nhiên, hay phải tuân theo một trật tự tính từ nhất định?

Đây chính là lúc bạn cần đến “thứ bậc hoàng gia của tính từ” (The Royal Order of Adjectives) hay còn được biết đến với quy tắc OSASCOMP – một quy tắc độc đáo giúp bạn sắp xếp các tính từ một cách tự nhiên và chính xác nhất trong tiếng Anh. Việc nắm vững thứ tự tính từ không chỉ giúp câu văn của bạn đúng ngữ pháp mà còn nghe “thuận tai” như người bản xứ.

1. Vị trí cơ bản của tính từ trong tiếng Anh

Trước khi đi sâu vào trật tự của tính từ khi có nhiều từ, các bạn hãy cùng ôn lại hai vị trí cơ bản của tính từ trong câu:

1.1. Tính từ đứng sau động từ (Predicate Adjective)

Trong trường hợp này, tính từ đóng vai trò là vị ngữ hoặc bổ ngữ cho chủ ngữ, thường xuất hiện sau động từ “to be” hoặc các động từ liên kết (linking verbs).

Ví dụ:

  • She is beautiful. (Cô ấy thật xinh đẹp.)
  • The food smells delicious. (Món ăn này có mùi ngon.)
  • He seemed tired after a long day. (Anh ấy trông có vẻ mệt mỏi sau một ngày dài.)
  • Linking verbs thường gặp: seem, look, feel, smell, taste, remain, become, sound, stay, appear, prove, get, turn.

1.2. Tính từ đứng trước danh từ (Attributive Adjective)

Đây là vị trí phổ biến nhất của tính từ, đứng ngay trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó. Trong khi tiếng Việt thường đặt tính từ sau danh từ (ví dụ: cái áo đỏ), tiếng Anh lại đặt tính từ trước danh từ (a red shirt).

Ví dụ:

  • It’s a lovely dress. (Đó là một chiếc váy đáng yêu.)
  • She bought a new car. (Cô ấy đã mua một chiếc xe mới.)

Và khi có nhiều hơn một tính từ bổ nghĩa cho một danh từ, bạn sẽ cần đến trật tự tính từ đặc biệt.

2. Trật tự tính từ trong Tiếng Anh: Quy tắc OSASCOMP

Khi nhiều tính từ cùng xuất hiện để mô tả một danh từ, chúng phải tuân theo một thứ tự cố định. Thứ tự này được đúc kết thành quy tắc OSASCOMP, một mẹo nhớ cực kỳ hữu ích cho thứ tự tính từ trong tiếng Anh.

2.1. Quy tắc OSASCOMP là gì?

Quy tắc OSASCOMP là gì?

Quy tắc OSASCOMP là gì?

OSASCOMP là chữ cái viết tắt của 8 loại tính từ, sắp xếp từ tổng quát/chủ quan đến cụ thể/khách quan nhất, đứng trước danh từ mà chúng bổ nghĩa:

Opinion (Ý kiến) → Size (Kích cỡ) → Age (Tuổi) → Shape (Hình dạng) → Color (Màu sắc) → Origin (Xuất xứ) → Material (Chất liệu) → Purpose (Mục đích).

2.2. Giải thích chi tiết và ví dụ cho từng loại tính từ

Việc hiểu rõ bản chất của từng loại tính từ sẽ giúp bạn áp dụng quy tắc trật tự của tính từ một cách tự nhiên và chính xác hơn, thay vì chỉ nhớ máy móc. Thứ tự này đi từ những nhận định mang tính chủ quan (dễ thay đổi theo từng người) đến những đặc điểm vật lý khách quan (khó thay đổi).

1. Opinion (Ý kiến / Quan điểm)

Quy tắc OSASCOMP cho từng loại tính từ

Quy tắc OSASCOMP cho từng loại tính từ

Giải thích & Đặc điểm: Đây là những tính từ thể hiện cảm nhận, đánh giá, hoặc quan điểm cá nhân của người nói về sự vật. Vì tính chủ quan, chúng luôn đứng đầu trong chuỗi tính từ.

Ví dụ: beautiful, ugly, lovely, wonderful, terrible, excellent, valuable, smart, kind, interesting, annoying…

2. Size (Kích thước)

Giải thích & Đặc điểm: Miêu tả độ lớn, nhỏ, dài, ngắn, cao, thấp của sự vật. Đây là đặc điểm khách quan hơn một chút so với ý kiến.

Ví dụ: big, small, huge, tiny, long, short, tall, little, enormous, miniature…

3. Age (Tuổi / Độ mới-cũ)

Giải thích & Đặc điểm: Miêu tả tuổi thọ hoặc mức độ mới mẻ của sự vật. Đây là một đặc điểm khách quan có thể kiểm chứng được.

Ví dụ: old, new, young, ancient, modern, brand-new, antique, adolescent, youthful…

4. Shape (Hình dạng)

Giải thích & Đặc điểm: Miêu tả hình dáng cụ thể của sự vật. Đây là đặc điểm vật lý rõ ràng.

Ví dụ: round, square, circular, oval, triangular, rectangular, fat, thin, curvy, spherical…

5. Color (Màu sắc)

Giải thích & Đặc điểm: Miêu tả màu sắc của sự vật. Đây cũng là một đặc điểm vật lý rất dễ nhận biết.

Ví dụ: red, blue, green, black, white, yellow, purple, crimson, turquoise, golden…

6. Origin (Xuất xứ / Nguồn gốc)

Giải thích & Đặc điểm: Miêu tả quốc tịch, địa danh, hoặc nơi xuất xứ của sự vật. Các tính từ này thường được viết hoa.

Ví dụ: Vietnamese, American, Japanese, Italian, French, Chinese, Asian, European, indigenous…

7. Material (Chất liệu)

Giải thích & Đặc điểm: Miêu tả chất liệu cấu tạo nên sự vật. Đây là đặc điểm cố định và khách quan của vật.

Ví dụ: wooden, plastic, metal, leather, cotton, silk, stone, glass, paper, gold, silver…

8. Purpose (Mục đích / Công dụng)

Giải thích & Đặc điểm: Miêu tả công dụng, chức năng hoặc mục đích sử dụng của danh từ. Thường là một danh động từ (V-ing) hoặc một danh từ đứng trước danh từ chính như một tính từ. Luôn đứng gần danh từ chính nhất vì nó gắn liền với chức năng của vật đó.

Ví dụ: washing (machine), sleeping (bag), hunting (dog), school (bus), tea (cup), gardening (gloves), cooking (utensils)…

Ví dụ tổng hợp và phân tích:

  1. A beautiful (Ý kiến) big (Kích thước) old (Tuổi) round (Hình dạng) brown (Màu sắc) Japanese (Xuất xứ) wooden (Chất liệu) tea (Mục đích) table.

    • Phân tích: Bắt đầu bằng cảm nhận cá nhân (“beautiful”), sau đó là kích thước (“big”), tuổi (“old”), hình dáng (“round”), màu sắc (“brown”), nguồn gốc (“Japanese”), chất liệu (“wooden”), và cuối cùng là mục đích cụ thể của cái bàn (“tea”).
    • Tiếng Việt: Một cái bàn trà gỗ Nhật Bản màu nâu tròn cũ lớn đẹp. (Thấy rõ sự khác biệt về trật tự).
  2. My lovely (Ý kiến) small (Kích thước) new (Tuổi) white (Màu sắc) British (Xuất xứ) leather (Chất liệu) travelling (Mục đích) bag.

    • Phân tích: “Lovely” là cảm nhận, “small” là kích thước, “new” là tuổi, “white” là màu sắc, “British” là xuất xứ, “leather” là chất liệu, và “travelling” là mục đích sử dụng của chiếc túi.
  3. Those tiny (Kích thước) red (Màu sắc) running (Mục đích) shoes.

    • Phân tích: Dù chỉ có ba tính từ, chúng vẫn tuân theo đúng trật tự: Kích thước, Màu sắc, và Mục đích.

2.3. Mẹo nhớ OSASCOMP: “Ông Sáu Ăn Súp Cua Ông Mập Phì” – Cụ thể hóa cách nhớ

Để ghi nhớ trật tự tính từ này một cách dễ dàng và nhanh chóng, bạn có thể sử dụng câu thần chú quen thuộc và rất hiệu quả:

Opinion (Ông) → Size (Sáu) → Age (Ăn) → Shape (Súp) → Color (Cua) → Origin (Ông) → Material (Mập) → Purpose (Phì)

Cách ghi nhớ hiệu quả với mẹo này:

  • Hình dung câu chuyện: Hãy hình dung một câu chuyện đơn giản về “Ông Sáu” đang “Ăn Súp Cua” và vì thế mà “Ông Mập Phì”. Sự liên tưởng này giúp bộ não bạn kết nối các chữ cái đầu tiên (O, S, A, S, C, O, M, P) một cách sinh động hơn là chỉ nhớ một dãy chữ cái khô khan.
  • Lặp lại và thực hành: Lặp lại câu thần chú này mỗi khi bạn cần nhớ thứ tự tính từ trong tiếng Anh. Sau đó, hãy thử tự viết các ví dụ với nhiều tính từ khác nhau và kiểm tra lại bằng quy tắc OSASCOMP để củng cố kiến thức. Việc thực hành thường xuyên sẽ biến câu thần chú này thành một phản xạ tự nhiên.
  • Hiểu bản chất từng loại: Kết hợp với phần giải thích chi tiết ở mục 2.2, bạn sẽ không chỉ nhớ được OSASCOMP cách nhớ là gì mà còn hiểu được tại sao các loại tính từ lại được sắp xếp theo thứ tự đó, giúp việc áp dụng trở nên logic và ít bị nhầm lẫn hơn.

Mẹo OSASCOMP cách nhớ này đã giúp hàng triệu người học tiếng Anh trên thế giới tự tin sử dụng tính từ và tạo ra những câu văn nghe tự nhiên như người bản xứ.

3. Vị trí của từ hạn định & lượng từ trong cụm tính từ

Vị trí của từ hạn định & lượng từ trong cụm tính từ

Vị trí của từ hạn định & lượng từ trong cụm tính từ

Trước chuỗi tính từ theo quy tắc OSASCOMP, thường sẽ có thêm các từ hạn định (Determiners) hoặc lượng từ (Quantifiers).

Công thức chung:

[Determiners] + [Quantifiers] + [O S A S C O M P] + Noun

  • Determiners (Từ hạn định): Giới hạn, xác định danh từ. Bao gồm mạo từ (a, an, the), tính từ sở hữu (my, your, his, her, its, our, their), đại từ chỉ định (this, that, these, those).
    • Lưu ý quan trọng: Bạn không thể dùng hai từ hạn định loại tham chiếu (referring determiners) liên tiếp nhau (ví dụ: ~~the this car~~).
  • Quantifiers (Lượng từ): Từ chỉ số lượng. Ví dụ: one, two, three, many, few, several, a lot of, some, any.

Ví dụ:

  • This (Determiner) beautiful (O) old (A) wooden (M) house.
  • These (Determiner) two (Quantifier) naughty (O) young (A) kids.

4. Quy tắc dấu phẩy khi sử dụng nhiều tính từ

Khi viết, việc sử dụng dấu phẩy giữa các tính từ là một điểm ngữ pháp quan trọng, giúp câu văn rõ ràng hơn.

Quy tắc dấu phẩy khi sử dụng nhiều tính từ

Quy tắc dấu phẩy khi sử dụng nhiều tính từ

4.1. Trường hợp cần dùng dấu phẩy để phân tách (Tính từ cùng loại)

Khi các tính từ cùng loại (ví dụ: cùng là Opinion, cùng là Color) và cùng bổ nghĩa cho một danh từ, chúng ta cần dùng dấu phẩy để ngăn cách chúng. Thường thì từ tính từ cuối cùng trong chuỗi đồng loại sẽ nối với từ đứng trước nó bằng “and”.

Ví dụ:

  • He is a handsome, confident, thoughtful, and gentle man. (Các tính từ này đều thuộc loại Opinion)
  • She wore a long, flowing, and elegant dress. (Các tính từ này đều thuộc loại mô tả tổng quát/Physical Quality nếu bạn dùng quy tắc mở rộng)

4.2. Trường hợp không cần dùng dấu phẩy để phân tách (Tính từ khác loại)

Khi các tính từ thuộc các loại khác nhau trong quy tắc OSASCOMP, chúng ta không cần dùng dấu phẩy để ngăn cách chúng. Chúng tự động tuân theo thứ tự đã quy định.

Ví dụ:

  • I’ve just got this new brown Italian leather bag. (new – Age, brown – Color, Italian – Origin, leather – Material)
  • We need a big red plastic box. (big – Size, red – Color, plastic – Material)

4.3. Các lưu ý quan trọng về dấu phẩy

  • Không đặt dấu phẩy giữa tính từ cuối cùng và danh từ:

Đúng: a long black hair

Sai: a long black*,** hair*

  • Không đặt dấu phẩy giữa từ hạn định/lượng từ và tính từ đầu tiên:

Đúng: This old house

Sai: This*,** old house*

  • Sử dụng “and” khi liệt kê nhiều tính từ cùng loại: Khi một cụm từ hoặc câu kết thúc bằng một chuỗi tính từ cùng loại, hai tính từ cuối cùng thường được nối với nhau bằng “and”.

Ví dụ: The concert was crowded and loud.

Ví dụ: She was such a pretty, delicate, and thoughtful woman.

5. Các trường hợp đặc biệt & mở rộng của trật tự tính từ

Mặc dù quy tắc OSASCOMP là nền tảng, có một vài điểm cần lưu ý để sử dụng tính từ một cách tự nhiên hơn:

5.1. Số lượng tính từ thực tế trong câu

Trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn viết tự nhiên, rất hiếm khi bạn sử dụng đủ cả 8 loại tính từ cùng lúc. Thông thường, một cụm danh từ chỉ có 2-3 tính từ là phổ biến nhất. Việc cố gắng nhồi nhét quá nhiều tính từ có thể khiến câu văn trở nên nặng nề và khó hiểu.

5.2. Tính từ kép (Compound Adjectives)

Các tính từ kép (ví dụ: well-known, brand-new, half-price) thường được viết có dấu gạch nối và hoạt động như một tính từ duy nhất. Vị trí của chúng sẽ phụ thuộc vào ý nghĩa mà chúng mang lại.

Ví dụ:

  • A well-known (Opinion) young (Age) artist.
  • A brand-new (Age) red (Color) car.

5.3. Sự linh hoạt của Material và Purpose

Trong một số trường hợp, tính từ chỉ chất liệu (Material) và mục đích (Purpose) có thể tạo thành một cụm danh từ kép hoặc hoán đổi vị trí nhẹ nhàng tùy vào ngữ cảnh, nhưng nhìn chung Purpose vẫn có xu hướng gần danh từ gốc hơn.

Ví dụ:

  • A leather school bag (túi đi học bằng da)
  • A plastic water bottle (chai nước bằng nhựa) – water ở đây đóng vai trò tính từ chỉ mục đích.

5.4. Khi tính từ là một phần cố định của danh từ

Một số tính từ đã trở thành một phần không thể tách rời của danh từ, tạo thành một danh từ ghép hoặc cụm từ cố định, không tuân theo quy tắc OSASCOMP một cách máy móc.

Ví dụ:

  • blackboard (bảng đen) không phải là black board (một cái bảng màu đen bất kỳ).
  • hot dog không phải là hot dog theo nghĩa “con chó nóng”.

6. Bài tập vận dụng (Kèm đáp án tham khảo)

Để củng cố kiến thức về trật tự tính từ trong tiếng Anh, hãy cùng thực hành với các bài tập dưới đây:

Bài 1: Sắp xếp các tính từ trong ngoặc theo đúng thứ tự:

  1. Andrea had a ________ in her hair yesterday. (yellow / nice / bow)
  2. She lost a ________. (white / small / cat)
  3. I bought ________ oranges. (great / some / big)
  4. We met ________ people at the conference. (smart / two / very)
  5. The clown was wearing a ________ hat. (green and yellow / big)
  6. My grandfather has collected a ________ clock. (old / German / wonderful)
  7. Yesterday, the post officer gave me a ________ box. (square / big / blue)
  8. These ________ ornaments should not be used to decorate the Christmas tree. (yellow / disgusting / plastic)

Đáp án:

  1. nice yellow bow
  2. small white cat
  3. some great big
  4. two very smart
  5. big green and yellow
  6. wonderful old German
  7. big square blue
  8. disgusting yellow plastic

7. Lời khuyên thực tế để nắm vững trật tự tính từ

Lời khuyên để nắm vững trật tự tính từ trong tiếng Anh

Lời khuyên để nắm vững trật tự tính từ trong tiếng Anh

Việc ghi nhớ quy tắc OSASCOMP bằng câu thần chú là một khởi đầu tuyệt vời. Tuy nhiên, để sử dụng thứ tự tính từ trong tiếng Anh một cách tự nhiên và trôi chảy như người bản xứ, bạn cần:

  • Tiếp xúc tiếng Anh thường xuyên: Đọc sách, báo, nghe podcast, xem phim… Việc tiếp xúc liên tục với tiếng Anh chuẩn sẽ giúp bạn hình thành “cảm giác” về trật tự đúng mà không cần suy nghĩ về quy tắc một cách máy móc.
  • Luyện nghe và nói: Khi nghe, hãy chú ý cách người bản ngữ sắp xếp các tính từ. Khi nói, hãy cố gắng áp dụng quy tắc này một cách có ý thức.
  • Luyện viết: Thực hành viết các câu có nhiều tính từ. Sau đó, tự kiểm tra hoặc nhờ người có kinh nghiệm sửa lỗi.
  • Không sợ sai: Trong giai đoạn đầu, bạn có thể vẫn nhầm lẫn. Điều quan trọng là liên tục luyện tập và sửa sai.

Kết luận

Nắm vững trật tự tính từ trong tiếng Anh là một bước quan trọng để nâng cao độ chính xác và tính tự nhiên cho câu văn của bạn. Quy tắc OSASCOMP (Opinion, Size, Age, Shape, Color, Origin, Material, Purpose) chính là chìa khóa để sắp xếp các tính từ một cách logic, từ chủ quan đến khách quan.

Hãy ghi nhớ trật tự này qua câu “Ông Sáu Ăn Súp Cua Ông Mập Phì” và luyện tập thường xuyên để các quy tắc này trở thành phản xạ tự nhiên của bạn. Bằng cách đó, bạn sẽ tự tin hơn rất nhiều khi giao tiếp và viết lách bằng tiếng Anh!

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

The Concept of Childhood in Western Countries
25/03/2026

The Concept of Childhood in Western Countries IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

Khái niệm về “tuổi thơ” mà chúng ta biết ngày nay – một giai đoạn được bao bọc, vui chơi và học tập hóa ra không phải lúc nào cũng tồn tại. Bài đọc “The Concept of Childhood in Western Countries” đưa chúng ta ngược dòng lịch sử để khám phá sự thay đổi mang […]
The Magic of Kefir IELTS Reading
25/03/2026

The Magic of Kefir IELTS Reading: Dịch bài đọc & đáp án chuẩn

Từ những túi da trên lưng lừa của những người chăn cừu vùng Caucasus đến những phòng tập yoga hiện đại tại Los Angeles, Kefir đã hành trình hàng thế kỷ để trở thành một “siêu thực phẩm” được săn đón. Bài đọc “The Magic of Kefir” sẽ giúp bạn hiểu rõ cơ chế khoa […]
The Columbian Exchange IELTS Reading
25/03/2026

The Columbian Exchange IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết A-Z

Bạn có biết rằng trước năm 1492, người châu Âu chưa từng biết đến khoai tây, và người Mỹ bản địa chưa từng thấy một con ngựa? Sự kiện Christopher Columbus đặt chân đến châu Mỹ đã châm ngòi cho The Columbian Exchange — một cuộc tráo đổi sinh học khổng lồ giữa hai nửa […]
Complementary & alternative medicine IELTS Reading
24/03/2026

Giải mã bài đọc: Complementary & alternative medicine IELTS Reading

Có bao giờ bạn băn khoăn liệu những phương pháp chữa bệnh “truyền miệng” như châm cứu hay thảo dược thực sự có tác dụng, hay chỉ là “liều thuốc tinh thần”? Bài đọc “Complementary and Alternative Medicine” sẽ đưa bạn vào trung tâm cuộc tranh luận nảy lửa giữa các nhà khoa học hàng […]
Stadium Australia IELTS Reading
24/03/2026

Stadium Australia IELTS Reading: Giải chi tiết & Dịch nghĩa

Bạn có bao giờ nghĩ một sân vận động lại được ví như “thánh đường” hay “nhà hát của nhân loại”? Bài đọc IELTS Reading “Stadium Australia” sẽ phá vỡ định kiến cho rằng các công trình thể thao chỉ mang tính thực dụng, đồng thời hé lộ thiết kế kiến trúc xanh đỉnh cao […]

Các tin liên quan

The Concept of Childhood in Western Countries
25/03/2026

The Concept of Childhood in Western Countries IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

Khái niệm về “tuổi thơ” mà chúng ta biết ngày nay – một giai đoạn được bao bọc, vui chơi và học tập hóa ra không phải lúc nào cũng tồn tại. Bài đọc “The Concept of Childhood in Western Countries” đưa chúng ta ngược dòng lịch sử để khám phá sự thay đổi mang […]
The Magic of Kefir IELTS Reading
25/03/2026

The Magic of Kefir IELTS Reading: Dịch bài đọc & đáp án chuẩn

Từ những túi da trên lưng lừa của những người chăn cừu vùng Caucasus đến những phòng tập yoga hiện đại tại Los Angeles, Kefir đã hành trình hàng thế kỷ để trở thành một “siêu thực phẩm” được săn đón. Bài đọc “The Magic of Kefir” sẽ giúp bạn hiểu rõ cơ chế khoa […]
The Columbian Exchange IELTS Reading
25/03/2026

The Columbian Exchange IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết A-Z

Bạn có biết rằng trước năm 1492, người châu Âu chưa từng biết đến khoai tây, và người Mỹ bản địa chưa từng thấy một con ngựa? Sự kiện Christopher Columbus đặt chân đến châu Mỹ đã châm ngòi cho The Columbian Exchange — một cuộc tráo đổi sinh học khổng lồ giữa hai nửa […]
Complementary & alternative medicine IELTS Reading
24/03/2026

Giải mã bài đọc: Complementary & alternative medicine IELTS Reading

Có bao giờ bạn băn khoăn liệu những phương pháp chữa bệnh “truyền miệng” như châm cứu hay thảo dược thực sự có tác dụng, hay chỉ là “liều thuốc tinh thần”? Bài đọc “Complementary and Alternative Medicine” sẽ đưa bạn vào trung tâm cuộc tranh luận nảy lửa giữa các nhà khoa học hàng […]
Stadium Australia IELTS Reading
24/03/2026

Stadium Australia IELTS Reading: Giải chi tiết & Dịch nghĩa

Bạn có bao giờ nghĩ một sân vận động lại được ví như “thánh đường” hay “nhà hát của nhân loại”? Bài đọc IELTS Reading “Stadium Australia” sẽ phá vỡ định kiến cho rằng các công trình thể thao chỉ mang tính thực dụng, đồng thời hé lộ thiết kế kiến trúc xanh đỉnh cao […]
Television and Sport IELTS Reading
24/03/2026

Television and Sport IELTS Reading: Dịch chuẩn & Giải đề chi tiết

Mối quan hệ giữa truyền hình và thể thao không đơn thuần là việc ghi lại các sự kiện mà còn là sự định hình lại cả một ngành công nghiệp. Bài đọc “Television and Sport” mang đến một cái nhìn sâu sắc về cách các nhà đài thay đổi luật chơi, hành vi xem […]
The Invention of Television IELTS Reading
24/03/2026

The Invention of Television IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Ai là người thực sự phát minh ra chiếc tivi đầu tiên? Câu trả lời không hề đơn giản vì đó là một cuộc chạy đua công nghệ giữa nhiều khối óc vĩ đại trên thế giới. Bài đọc “The Invention of Television” sẽ đưa bạn đi từ những thí nghiệm thô sơ với rương […]
Frogwatch IELTS Reading
24/03/2026

Frogwatch IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chuẩn nhất

Việc bảo tồn động vật hoang dã có nhất thiết phải luôn do các nhà khoa học đảm nhận, hay những người dân bình thường cũng có thể góp sức? Bài đọc “Frogwatch” là một minh chứng tuyệt vời về sức mạnh của cộng đồng trong việc theo dõi và bảo vệ loài ếch tại […]
Consecutive and Simultaneous Translation IELTS Reading
23/03/2026

Consecutive and Simultaneous Translation IELTS Reading: Dịch chuẩn & Giải chi tiết

Đằng sau những hội nghị cấp cao hay các phiên tòa quốc tế, luôn có bóng dáng thầm lặng nhưng cực kỳ quan trọng của các phiên dịch viên. Công việc của họ đòi hỏi sự tập trung cao độ và những kỹ năng xử lý thông tin phi thường. Bài đọc “Consecutive and Simultaneous […]
Fears IELTS Reading
23/03/2026

Fears IELTS Reading: Bản dịch chuẩn & giải chi tiết từ A-Z

Hiểu rõ cơ chế vận hành của nỗi sợ hãi không chỉ giúp chúng ta giải mã các hành vi của con người mà còn mở ra những phương pháp điều trị tâm lý mới. Với chủ đề “Fears”, chúng ta sẽ cùng nhau phân tích các thí nghiệm trên loài khỉ rhesus để tìm […]
Memory and Age IELTS Reading
23/03/2026

Memory and Age IELTS Reading: Dịch chuẩn & Giải chi tiết

Tuổi tác ảnh hưởng đến trí nhớ của chúng ta như thế nào? Liệu bộ não có thực sự “già đi” và kém minh mẫn hơn, hay nó chỉ đang thay đổi chiến thuật hoạt động để thích nghi với thời gian? Bài đọc “Memory and Age” sẽ mang đến cho bạn những góc nhìn […]
Photovoltaics on the rooftop IELTS Reading
23/03/2026

Đáp án & từ vựng bài đọc Photovoltaics on the rooftop IELTS Reading

Năng lượng mặt trời không chỉ là xu hướng tất yếu của tương lai mà còn là một chủ đề cực kỳ quen thuộc trong các bài thi IELTS. Bài đọc “Photovoltaics on the rooftop” sẽ đưa bạn đi từ những thử nghiệm quang điện đầu tiên tại Mỹ, Nhật Bản cho đến các chính […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong