Tổng hợp 1200 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành may mặc

Tổng hợp 1200 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành may mặc

04/12/2024

28839

Ngành công nghiệp may mặc đang ngày càng phát triển, đòi hỏi người làm việc trong lĩnh vực này phải nắm vững từ vựng tiếng Anh chuyên ngành. Việc học và sử dụng đúng các thuật ngữ giúp bạn giao tiếp hiệu quả trong công việc và nâng cao sự nghiệp. Trong bài viết này, trung tâm ngoại ngữ ECE sẽ cung cấp danh sách 1200 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành may mặc chia thành các chủ đề cụ thể, giúp bạn nắm vững kiến thức và cải thiện khả năng sử dụng từ vựng.

1. Danh Sách 1200 Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành May Mặc

1200 từ vựng chuyên ngành may mặc bằng tiếng Anh

1200 từ vựng chuyên ngành may mặc bằng tiếng Anh

Ngành công nghiệp thời trang phát triển, nhu cầu của con người không chỉ dừng lại ở việc có quần áo để mặc, mà phải là mặc đẹp, mặc thoải mái, nhưng vẫn đảm bảo tính thẩm mỹ. Từ đó, ngành may mặc cung cấp đến rất nhiều lựa chọn về chất vải cho người tiêu dùng. Hãy cùng ECE điểm qua những chất liệu vải phổ biến hiện nay nhé!

1.1. Từ vựng về các loại vải (Fabrics)

Từ vựng Phiên âm Định nghĩa Ví dụ
Cotton /ˈkɒt.ən/ Vải làm từ bông. – Cotton is soft and breathable, making it ideal for summer wear.
Linen /ˈlɪn.ɪn/ Vải từ cây lanh, nhẹ và thoáng mát. – Linen pants are perfect for tropical weather.
Wool /wʊl/ Vải từ lông cừu, giữ ấm tốt. – Wool coats are essential for winter.
Silk /sɪlk/ Vải lụa mịn và bóng, thường đắt tiền. – She wore a beautiful silk scarf.
Polyester /ˌpɒl.iˈes.tər/ Sợi tổng hợp, bền và dễ giặt. – Polyester is commonly used in sportswear.
Rayon /ˈreɪ.ɒn/ Sợi nhân tạo từ cellulose, mềm và sáng. – Rayon fabric feels similar to silk.
Denim /ˈden.ɪm/ Vải bò, thường dùng làm quần jeans. – Most jeans are made from durable denim.
Velvet /ˈvel.vɪt/ Vải nhung, mềm và mịn. – The dress was made of luxurious velvet.
Satin /ˈsæt.ɪn/ Vải satin, bóng một mặt, thường dùng trong váy. – The bride wore a satin wedding gown.
Chiffon /ʃɪˈfɒn/ Vải mỏng, nhẹ, thường dùng cho váy dạ hội. – Her chiffon blouse fluttered in the wind.
Fleece /fliːs/ Vải nỉ, mềm và giữ nhiệt tốt. – Fleece jackets are perfect for outdoor activities in the cold.
Spandex /ˈspæn.deks/ Vải co giãn, thường dùng cho đồ thể thao. – The leggings are made of spandex for extra flexibility.
Tulle /tjuːl/ Vải lưới, mỏng nhẹ, thường dùng trong váy cưới. – The tutu was made of layers of tulle.
Nylon /ˈnaɪ.lɒn/ Sợi tổng hợp, bền và không thấm nước. – Nylon is often used in outdoor gear.
Acrylic /əˈkrɪl.ɪk/ Sợi tổng hợp, dùng làm vải len nhân tạo. – Acrylic is an affordable alternative to wool.

1.2. Từ vựng về các loại sợi (Yarn)

Từ vựng Phiên âm Định nghĩa Ví dụ
Thread /θred/ Sợi chỉ mỏng, dùng để khâu. – The thread matched the fabric color perfectly.
Bobbin /ˈbɒb.ɪn/ Ống chỉ cuộn, dùng trong máy may. – She loaded a new bobbin into the sewing machine.
Twine /twaɪn/ Dây bện từ hai hoặc nhiều sợi nhỏ. – The package was tied with twine.
Fiber /ˈfaɪ.bər/ Sợi tự nhiên hoặc nhân tạo, nguyên liệu vải. – Natural fibers like cotton are eco-friendly.
Filament /ˈfɪl.ə.mənt/ Sợi tơ dài, mịn, dùng làm vải mịn. – Filament yarn is used in creating smooth fabrics.
Staple /ˈsteɪ.pəl/ Sợi ngắn, nguyên liệu dệt vải. – Cotton is a staple fiber used worldwide.
Knit yarn /nɪt jɑːn/ Sợi dùng để đan. – Knit yarn is thicker and softer than crochet yarn.
Crochet yarn /ˈkrəʊ.ʃeɪ jɑːn/ Sợi dùng để móc len. – Crochet yarn is popular for making decorative items.
Spun yarn /spʌn jɑːn/ Sợi được xe từ các sợi ngắn. – Spun yarn is commonly used in traditional fabrics.

1.3 Từ vựng về các loại phụ liệu (Accessories)

Từ Phiên âm Định nghĩa Ví dụ
Button /ˈbʌt.ən/ Nút áo, dùng để cài quần áo. – The jacket has silver buttons.
Zipper /ˈzɪp.ər/ Khóa kéo, thường dùng cho quần áo. – The zipper of my backpack is broken.
Snap /snæp/ Nút bấm, gắn nhanh mà không cần cài. – The baby’s outfit has snaps for easy diaper changes.
Hook and eye /hʊk ənd aɪ/ Móc và vòng, dùng cho áo ngực hoặc quần. – This dress has a hook and eye closure at the back.
Lace /leɪs/ Ren, dùng để trang trí hoặc làm dây buộc. – The lace on the hem of the dress is exquisite.
Ribbon /ˈrɪb.ən/ Dải ruy băng, dùng để trang trí hoặc buộc. – She tied a ribbon around the gift box.
Elastic /ɪˈlæs.tɪk/ Dây chun, co giãn. – The pants have an elastic waistband for comfort.
Interfacing /ˈɪn.təˌfeɪ.sɪŋ/ Keo dựng, dùng để làm cứng hoặc định hình vải. – Interfacing is applied to collars for stiffness.
Bias tape /ˈbaɪ.əs teɪp/ Viền chéo, dùng để hoàn thiện mép vải. – Bias tape was used to finish the raw edges of the quilt.
Grommet /ˈɡrɒm.ɪt/ Lỗ bấm kim loại, dùng làm lỗ xỏ dây. – Grommets are added to reinforce the holes in the canvas.
Eyelet /ˈaɪ.lɪt/ Lỗ nhỏ, thường viền bằng ren hoặc kim loại. – The eyelets on the shoes are reinforced with metal.

1.4. Từ vựng về quy trình sản xuất (Production Process)

Từ vựng Phiên âm Định nghĩa Ví dụ
Pattern /ˈpætərn/ Rập, mẫu cắt The tailor used a pattern to cut the fabric.
Scissors /ˈsɪzərz/ Kéo Use sharp scissors for cutting fabric.
Rotary cutter /ˈroʊtəri ˈkʌtər/ Dao cắt tròn The rotary cutter makes straight cuts faster than scissors.
Fabric marker /ˈfæbrɪk ˈmɑːrkər/ Bút đánh dấu vải Mark the lines with a fabric marker before cutting.
Seam allowance /siːm əˈlaʊəns/ Đường may chừa Always leave a seam allowance of at least 1 cm.
Grainline /ˈɡreɪnˌlaɪn/ Hướng sợi vải Align the grainline of the fabric with the pattern.
Stitch /stɪtʃ/ Mũi khâu Use small, even stitches for better quality.
Backstitch /ˈbækstɪtʃ/ Mũi khâu lùi Secure the seam with a backstitch at the end.
Overlock /ˈoʊvərlɒk/ Vắt sổ The fabric edges were finished with an overlock.
Hem /hɛm/ Gấu quần/ váy Fold the fabric twice to create a clean hem.
Seam /siːm/ Đường may The seam must be strong to hold the garment together.
Darts /dɑːrts/ Ly (gấp vải) Add darts to the waistline for a better fit.
Pleats /pliːts/ Nếp gấp The skirt has multiple pleats for a flowing effect.
Gather /ˈɡæðər/ Nhún vải Gather the fabric before attaching it to the waistband.
Quilting /ˈkwɪltɪŋ/ Chần bông The blanket was made using traditional quilting techniques.
Embroidery /ɪmˈbrɔɪdəri/ Thêu She added delicate embroidery to the neckline.
Topstitching /ˈtɑːpˌstɪtʃɪŋ/ Đường may nổi The bag features contrasting topstitching for a stylish look.
Pressing /ˈprɛsɪŋ/ Ép phẳng Pressing the seams gives the garment a polished look.
Ironing /ˈaɪərnɪŋ/ Là ủi Ironing the fabric helps remove wrinkles.
Binding /ˈbaɪndɪŋ/ Viền vải The blanket’s edge was finished with a silk binding.
Edging /ˈɛdʒɪŋ/ Đường viền Lace edging adds elegance to the fabric.
Serging /ˈsɜːrdʒɪŋ/ Khâu viền bằng máy vắt sổ All raw edges are finished by serging.
Trimming /ˈtrɪmɪŋ/ Tỉa vải Trim the seam allowances for a clean finish.
Labeling /ˈleɪbəlɪŋ/ Gắn nhãn The company ensures all garments are labeled properly.
Packing /ˈpækɪŋ/ Đóng gói The finished products are carefully packed for shipment.

1.5. Từ vựng về thiết kế thời trang (Fashion Design)

Từ vựng Phiên âm Định nghĩa Ví dụ
Shirt /ʃɜːrt/ Áo sơ mi He wore a formal shirt to the meeting.
T-shirt /ˈtiː ʃɜːrt/ Áo phông She bought a new T-shirt with a cute print.
Blouse /blaʊs/ Áo kiểu (nữ) The silk blouse matched her skirt perfectly.
Tank top /tæŋk tɑːp/ Áo ba lỗ It’s too hot; I’ll wear a tank top today.
Sweater /ˈswɛtər/ Áo len He pulled on a warm sweater for the chilly evening.
Hoodie /ˈhʊdi/ Áo khoác có mũ The hoodie is perfect for casual wear.
Jacket /ˈdʒækɪt/ Áo khoác nhẹ She grabbed her denim jacket before leaving.
Coat /koʊt/ Áo khoác dài A long wool coat is ideal for winter.
Cardigan /ˈkɑːrdɪɡən/ Áo len cài cúc She wore a soft cardigan over her dress.
Vest /vɛst/ Áo gile He added a matching vest to his suit for the wedding.
Pants /pænts/ Quần dài These pants are comfortable for work.
Trousers /ˈtraʊzərz/ Quần tây Formal trousers are required for the event.
Jeans /dʒiːnz/ Quần bò She prefers wearing jeans on weekends.
Shorts /ʃɔːrts/ Quần short It’s too hot for pants; I’ll wear shorts instead.
Skirt /skɜːrt/ Váy The pleated skirt looks elegant.
Leggings /ˈlɛɡɪŋz/ Quần legging She paired her tunic with black leggings.
Culottes /kjuːˈlɒts/ Quần lửng xòe The culottes are stylish and comfortable.
Maxi dress /ˈmæksi drɛs/ Váy dài She wore a floral maxi dress to the beach party.
Midi dress /ˈmɪdi drɛs/ Váy dài trung bình The elegant midi dress is perfect for a formal dinner.
Mini dress /ˈmɪni drɛs/ Váy ngắn She chose a red mini dress for the party.
Evening gown /ˈiːvnɪŋ ɡaʊn/ Đầm dạ hội The actress wore a stunning evening gown on the red carpet.
Cocktail dress /ˈkɑːkteɪl drɛs/ Váy dự tiệc A little black cocktail dress is a wardrobe essential.
Wedding dress /ˈwɛdɪŋ drɛs/ Váy cưới Her wedding dress was made of lace and silk.
Sundress /ˈsʌndrɛs/ Váy mùa hè She wore a lightweight sundress to stay cool.
Wrap dress /ræp drɛs/ Váy quấn The wrap dress flatters all body types.
Bra /brɑː/ Áo ngực She bought a comfortable cotton bra.
Panties /ˈpæntiz/ Quần lót nữ The store sells lace panties in various colors.
Boxers /ˈbɒksərz/ Quần đùi nam He prefers wearing boxers over briefs.
Briefs /briːfs/ Quần lót nam These briefs offer great support.
Camisole /ˈkæmɪsoʊl/ Áo hai dây She wore a silk camisole under her blouse.
Slip /slɪp/ Váy lót A slip helps dresses fall smoothly.
Corset /ˈkɔːrsɪt/ Áo nịt eo The vintage corset created a dramatic silhouette.
Stockings /ˈstɒkɪŋz/ Tất dài She wore sheer stockings with her dress.
Tights /taɪts/ Quần tất Warm tights are essential in winter.
Raincoat /ˈreɪnkoʊt/ Áo mưa She grabbed a raincoat before heading out.
Overcoat /ˈoʊvərˌkoʊt/ Áo khoác ngoài dài His wool overcoat kept him warm during the trip.
Trench coat /trɛntʃ koʊt/ Áo măng tô A classic trench coat is timeless.
Windbreaker /ˈwɪndˌbreɪkər/ Áo khoác gió The windbreaker is lightweight and waterproof.
Puffer jacket /ˈpʌfər ˈdʒækɪt/ Áo phao A warm puffer jacket is perfect for snowy weather.
Parka /ˈpɑːrkə/ Áo khoác có mũ lông The parka is ideal for extreme cold.
Cape /keɪp/ Áo choàng She draped a velvet cape over her shoulders.
Poncho /ˈpɒntʃoʊ/ Áo choàng kiểu poncho A wool poncho adds style and warmth.

1.6. Từ vựng về máy móc và dụng cụ chuyên ngành may mặc (Machinery and Equipment)

Từ vựng Phiên âm Định nghĩa Ví dụ
Sewing machine /ˈsoʊɪŋ məˈʃiːn/ Máy may The sewing machine makes stitching much faster.
Needle /ˈniːdl/ Kim khâu She used a sharp needle for embroidery.
Thread spool /θrɛd spuːl/ Cuộn chỉ The thread spool ran out during sewing.
Seam ripper /siːm ˈrɪpər/ Dụng cụ tháo đường may Use a seam ripper to undo the stitches.
Thimble /ˈθɪmbl/ Đê khâu A thimble protects your finger while sewing.
Measuring tape /ˈmɛʒərɪŋ teɪp/ Thước dây The tailor measured the fabric with a measuring tape.
Ruler /ˈruːlər/ Thước kẻ A ruler helps to draw straight lines on the pattern.
Pins /pɪnz/ Kim ghim She secured the fabric pieces with pins before sewing.
Tailor’s chalk /ˈteɪlərz tʃɔːk/ Phấn may The tailor’s chalk is used to mark cutting lines on fabric.
Awl /ɔːl/ Dùi đục lỗ The awl was used to make small holes in the leather.
Pattern paper /ˈpætərn ˈpeɪpər/ Giấy tạo mẫu She traced the dress design onto the pattern paper.
Cutting mat /ˈkʌtɪŋ mæt/ Thảm cắt A cutting mat protects the table surface while cutting fabric.
Bodkin /ˈbɒdkɪn/ Dụng cụ xỏ dây Use a bodkin to thread elastic through the waistband.
Pinking shears /ˈpɪŋkɪŋ ʃɪrz/ Kéo răng cưa Pinking shears prevent fabric edges from fraying.
Buttonhole cutter /ˈbʌtnˌhoʊl ˈkʌtər/ Dao cắt khuy áo A buttonhole cutter creates precise buttonholes.

1.7. Từ vựng về các thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành may mặc (Technical terms)

Từ vựng Phiên âm Định nghĩa Ví dụ
Slim fit /slɪm fɪt/ Dáng ôm This jacket has a slim fit, perfect for formal events.
Regular fit /ˈrɛɡjələr fɪt/ Dáng vừa A regular fit shirt is comfortable for everyday wear.
Loose fit /luːs fɪt/ Dáng rộng She prefers pants with a loose fit for casual outings.
Tailored /ˈteɪlərd/ Được may đo The suit was perfectly tailored to fit him.
Draped /dreɪpt/ Rủ (vải) The dress features a draped neckline for a soft, elegant look.
Tight /taɪt/ Chật, bó These jeans are too tight around the waist.
Oversized /ˈoʊvərsaɪzd/ Rộng thùng thình An oversized hoodie is trendy and comfortable.
Cinched waist /sɪntʃt weɪst/ Eo bóp nhỏ The dress has a cinched waist to highlight the silhouette.
Tapered /ˈteɪpərd/ Thuôn nhỏ The trousers are tapered at the ankle for a modern look.
Seamless /ˈsiːmləs/ Không đường may The leggings are seamless, offering maximum comfort.
Double-stitched /ˈdʌbl stɪtʃt/ May hai đường Double-stitched seams ensure durability in the garment.
Lined /laɪnd/ Có lót The coat is lined with soft fabric for extra warmth.
Unlined /ˌʌnˈlaɪnd/ Không lót A lightweight jacket is usually unlined.
Structured /ˈstrʌktʃərd/ Có kết cấu chắc chắn The blazer is structured for a sharp, professional look.
Pleated /ˈpliːtɪd/ Có xếp ly The skirt has a pleated design that adds movement.
Layered /ˈleɪərd/ Xếp tầng Her gown has a layered hemline for added volume.
Frayed /freɪd/ Xơ tua The jeans have frayed hems for a distressed style.
Sheer /ʃɪr/ Trong suốt, mỏng The blouse is made of sheer fabric, perfect for layering.

1.8. Từ vựng về thiết kế và phong cách thời trang (Design & fashion styles)

Từ vựng Phiên âm Định nghĩa Ví dụ
Asymmetrical /ˌeɪsɪˈmɛtrɪkl/ Bất đối xứng The dress has an asymmetrical hemline for a modern look.
A-line /ˈeɪ laɪn/ Dáng chữ A An A-line skirt flatters many body types.
Bell-bottom /ˈbɛl ˌbɒtəm/ Quần ống loe Bell-bottom pants were popular in the 1970s.
Ruffled /ˈrʌfld/ Xếp bèo The blouse has ruffled sleeves for a feminine touch.
Halter neck /ˈhɔːltər nɛk/ Cổ yếm She wore a halter neck dress to the party.
Off-shoulder /ˌɔːf ˈʃoʊldər/ Hở vai An off-shoulder top is perfect for summer days.
Scoop neck /skuːp nɛk/ Cổ tròn sâu The scoop neck T-shirt pairs well with jeans.
V-neck /ˈviː nɛk/ Cổ chữ V He prefers sweaters with a V-neck design.
Cowl neck /kaʊl nɛk/ Cổ trễ The sweater’s cowl neck adds a cozy touch.
High-waisted /ˌhaɪ ˈweɪstɪd/ Cạp cao She bought a pair of high-waisted jeans for a retro vibe.
Casual /ˈkæʒuəl/ Bình thường, thoải mái Jeans and T-shirts are staples of a casual style.
Formal /ˈfɔːrml/ Trang trọng A black tie is required for formal events.
Semi-formal /ˌsɛmi ˈfɔːrml/ Bán trang trọng A cocktail dress is suitable for semi-formal occasions.
Smart casual /smɑːrt ˈkæʒuəl/ Thanh lịch, thoải mái Pairing a blazer with jeans creates a smart casual look.
Streetwear /ˈstriːtˌwɛr/ Thời trang đường phố Hoodies and sneakers are common in streetwear fashion.
Athleisure /ˌæθliˈʒɚ/ Phong cách thể thao thời thượng Athleisure combines workout wear with everyday clothing.
Business attire /ˈbɪznəs əˈtaɪər/ Trang phục công sở A suit and tie are standard for business attire.
Vintage /ˈvɪntɪdʒ/ Cổ điển She loves wearing vintage dresses from the 1950s.
Bohemian /boʊˈhiːmiən/ Boho (phong cách du mục) Flowy skirts and floral prints define bohemian style.
Minimalist /ˈmɪnɪməlɪst/ Tối giản Minimalist fashion focuses on clean lines and neutral colors.
Glamorous /ˈɡlæmərəs/ Quyến rũ Her evening gown was truly glamorous.
Sporty /ˈspɔːrti/ Thể thao Tracksuits and sneakers are staples of a sporty look.

1.9. Từ vựng về bộ phận cơ thể liên quan đến đo may (Body measurements)

Từ vựng Phiên âm Định nghĩa Ví dụ
Bust /bʌst/ Vòng ngực Measure the bust at the fullest part of the chest.
Waist /weɪst/ Vòng eo She has a slim waist, so this dress fits perfectly.
Hip /hɪp/ Vòng hông The pants are designed to sit at the hip.
Shoulder /ˈʃoʊldər/ Vai Ensure the shirt fits well at the shoulder seam.
Armhole /ˈɑːrmhoʊl/ Nách áo Adjust the armhole for better comfort and mobility.
Sleeve length /sliːv lɛŋθ/ Chiều dài tay áo The sleeve length of the coat needs to be shortened.
Inseam /ˈɪnˌsiːm/ Đường may bên trong quần The inseam measures the length from the crotch to the hem.
Outseam /ˈaʊtˌsiːm/ Đường may bên ngoài quần The outseam measurement helps ensure the trousers fit properly.
Rise /raɪz/ Độ cao đáy quần A high rise is common in vintage-style jeans.
Collar /ˈkɒlər/ Cổ áo The collar size is essential for a well-fitting dress shirt.
Neckline /ˈnɛklaɪn/ Đường viền cổ áo The neckline of the dress is elegant and flattering.
Back width /bæk wɪdθ/ Độ rộng lưng Measure the back width to ensure a comfortable fit across the back.
Torso /ˈtɔːrsoʊ/ Phần thân trên A longer torso requires adjustments in dress patterns.

1.10. Từ vựng liên quan đến màu sắc chuyên ngành may mặc

Từ vựng Phiên âm Định nghĩa Ví dụ
Red /rɛd/ Đỏ The dress is a vibrant shade of red.
Blue /bluː/ Xanh dương The sky looks so clear and blue today.
Yellow /ˈjɛloʊ/ Vàng A bright yellow jacket is perfect for gloomy days.
Burgundy /ˈbɜːrɡəndi/ Đỏ rượu vang The burgundy scarf adds warmth to the outfit.
Navy /ˈneɪvi/ Xanh hải quân He wore a navy suit to the meeting.
Olive /ˈɒlɪv/ Xanh ô-liu The jacket comes in a trendy olive shade.
Charcoal /ˈtʃɑːrkoʊl/ Xám đậm The charcoal sofa complements the minimalist decor.
Beige /beɪʒ/ Be She prefers wearing beige trousers for a neutral look.
Cream /kriːm/ Kem The walls were painted in a soft cream color.
Pastel /pæˈstɛl/ Phấn màu The collection features pastel shades of pink and blue.
Mauve /moʊv/ Tím nhạt She bought a mauve blouse for the spring season.
Lavender /ˈlævəndər/ Tím oải hương The room is decorated in a calming lavender hue.
Teal /tiːl/ Xanh lam ngọc The teal accents add a pop of color to the design.
Glossy /ˈɡlɒsi/ Bóng The glossy finish on the car makes it stand out.
Matte /mæt/ Mờ A matte lipstick gives a sophisticated look.
Metallic /məˈtælɪk/ Ánh kim The purse has a metallic sheen that catches the light.
Transparent /trænsˈpærənt/ Trong suốt The blouse is slightly transparent, so you might need a camisole.
Opaque /oʊˈpeɪk/ Mờ đục The fabric is completely opaque, ensuring full coverage.

1.11. Từ vựng liên quan đến chất lượng sản phẩm trong chuyên ngành may mặc (Product quality)

Từ vựng Phiên âm Định nghĩa Ví dụ
Durable /ˈdjʊərəbl/ Bền This fabric is highly durable, making it ideal for outdoor use.
Breathable /ˈbriːðəbl/ Thoáng khí The jacket is made of a breathable material for added comfort.
Wrinkle-resistant /ˈrɪŋkl rɪˈzɪstənt/ Chống nhăn These pants are wrinkle-resistant, perfect for traveling.
Lightweight /ˈlaɪtweɪt/ Nhẹ The lightweight fabric is great for summer wear.
Waterproof /ˈwɔːtərpruːf/ Chống nước A waterproof jacket is essential for rainy weather.
Fire-resistant /ˈfaɪər rɪˈzɪstənt/ Chống cháy These curtains are fire-resistant, ensuring extra safety.
Anti-static /ˈænti ˈstætɪk/ Chống tĩnh điện The fabric is anti-static, which prevents clinging.
Hypoallergenic /ˌhaɪpoʊˌælərˈdʒɛnɪk/ Không gây dị ứng This blanket is hypoallergenic, suitable for sensitive skin.
Sustainable /səˈsteɪnəbl/ Bền vững The brand focuses on using sustainable materials in their products.
Organic /ɔːrˈɡænɪk/ Hữu cơ They produce clothing from organic cotton, free of harmful chemicals.

1.12. Từ vựng về các thuật ngữ thương mại chuyên ngành may mặc (Trade terms)

Từ vựng Phiên âm Định nghĩa Ví dụ
Wholesale /ˈhoʊlseɪl/ Bán sỉ The company specializes in wholesale distribution of textiles.
Retail /ˈriːteɪl/ Bán lẻ This product is available at both retail and wholesale prices.
Bulk order /bʌlk ˈɔːrdər/ Đơn hàng số lượng lớn The manufacturer offered a discount for a bulk order.
MOQ /ɛm oʊ ˈkjuː/ Số lượng đặt hàng tối thiểu The MOQ for this item is 500 units per order.
FOB /ˌɛf oʊ ˈbiː/ Giao hàng trên boong tàu The price is based on FOB, excluding shipping costs.
Lead time /ˈliːd taɪm/ Thời gian sản xuất và giao hàng The lead time for production is approximately 30 days.
Shipment /ˈʃɪpmənt/ Lô hàng, sự vận chuyển The shipment will arrive at the port next week.
Invoice /ˈɪnvɔɪs/ Hóa đơn Please send the invoice along with the shipment details.
Packaging /ˈpækɪdʒɪŋ/ Bao bì, đóng gói The packaging must be durable to avoid damage during transit.
Costing /ˈkɔːstɪŋ/ Chi phí sản xuất The team is working on the costing for the new product line.

2. Mẫu hội thoại giao tiếp Tiếng Anh chuyên ngành may mặc

Anna: Hi, I’m looking for a new dress. Do you have anything suitable for a formal dinner?
(Chào, tôi đang tìm một chiếc váy mới. Bạn có gì phù hợp cho một bữa tiệc tối trang trọng không?)

Shop Assistant: Of course! What color or style are you looking for?
(Dĩ nhiên rồi! Bạn đang tìm màu sắc hoặc kiểu dáng nào?)

Anna: I’d like something elegant, maybe in black or navy blue.
(Tôi muốn thứ gì đó thanh lịch, có lẽ là màu đen hoặc xanh navy.)

Shop Assistant: I have a few options. Here’s a black dress with a lace detail, and this navy blue one has a satin finish.
(Tôi có vài lựa chọn. Đây là một chiếc váy đen với chi tiết ren, còn chiếc màu xanh navy này có lớp vải satin bóng.)

Anna: I really like the navy blue one. Can I try it on?
(Tôi rất thích chiếc màu xanh navy. Tôi có thể thử nó được không?)

Shop Assistant: Sure! The fitting rooms are right over there. Let me know if you need another size.
(Chắc chắn rồi! Phòng thử đồ ở ngay kia. Hãy cho tôi biết nếu bạn cần đổi size.)

(After trying it on – Sau khi thử xong)

Anna: It fits perfectly! I’ll take it. Do you have matching accessories?
(Nó vừa hoàn hảo! Tôi sẽ lấy chiếc này. Bạn có phụ kiện nào phù hợp không?)

Shop Assistant: Yes, we have some silver necklaces and clutch bags that would go great with this dress.
(Có, chúng tôi có một số dây chuyền bạc và ví cầm tay rất hợp với chiếc váy này.)

Anna: Great! I’ll take a look. How much is the dress, by the way?
(Tuyệt! Tôi sẽ xem qua. À mà chiếc váy này giá bao nhiêu vậy?)

Shop Assistant: It’s $120, and we’re offering a 10% discount today.
(Nó có giá 120 đô la, và hôm nay chúng tôi đang giảm giá 10%.)

Anna: Awesome! I’ll take the dress and the silver necklace.
(Tuyệt! Tôi sẽ lấy chiếc váy và chiếc dây chuyền bạc.)

Shop Assistant: Perfect! I’ll ring them up for you.
(Hoàn hảo! Tôi sẽ thanh toán giúp bạn.)

Anna: Thank you!
(Cảm ơn bạn!)

Shop Assistant: You’re welcome! Have a great evening.
(Không có gì! Chúc bạn có một buổi tối vui vẻ.)

3. Mẹo học và luyện tập 1200 từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành may mặc

3.1. Phương Pháp Học Tập Hiệu Quả

  • Sử dụng flashcards: Tạo flashcards  trên các ứng dụng như Quizlet, Anki để học từ vựng mỗi ngày và ôn tập theo chủ đề.
  • Học theo ngữ cảnh: Đọc các bài viết, sách hoặc các tài liệu chuyên ngành về may mặc để hiểu cách sử dụng từ vựng trong tình huống thực tế.
  • Thực hành với người bản xứ: Giao tiếp với người bản xứ hoặc những người có kinh nghiệm trong ngành để cải thiện khả năng sử dụng từ vựng.

3.2. Mẹo Luyện Tập Từ Vựng

  • Sử dụng từ mới trong câu: Cố gắng viết và nói câu sử dụng từ vựng mới để ghi nhớ lâu hơn.
  • Lập nhóm từ vựng: Chia các từ vựng thành các nhóm nhỏ theo chủ đề để dễ dàng học và nhớ hơn.

4. Bài tập luyện tập về từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành may mặc

Bài 1: Điền các từ sau vào chỗ trống: fabric, tailor, seam, button, zipper

  1. The _______ of your dress has come undone; it needs to be fixed.
  2. A _______ can create custom clothing that fits perfectly.
  3. This jacket has a broken _______; it needs to be replaced.
  4. Cotton is a common _______ used to make summer clothes.
  5. The _______ on my shirt fell off, so I need to sew it back on.

Bài 2: Match the terms with their definitions (Nối từ với định nghĩa)

A B
1. Pattern a. A small piece of metal or plastic used to fasten clothes.
2. Thread b. A design or template used to cut fabric pieces.
3. Stitch c. A thin strand used to sew fabric together.
4. Collar d. The neck part of a shirt.
5. Needle e. A tool used to sew by hand.

Bài 3: Tìm từ đúng với miêu tả (Multiple Choice)

  1. A _______ is used to cut fabric:
    a. Ruler
    b. Scissors
    c. Tape measure
    d. Brush
  2. A _______ is the person who adjusts clothing to fit perfectly:
    a. Designer
    b. Tailor
    c. Seamstress
    d. Model
  3. The _______ of a shirt is the part that covers the arms:
    a. Hem
    b. Sleeve
    c. Pocket
    d. Collar

Bài 4: Điền từ phù hợp (Word Formation)

Điền dạng đúng của từ trong ngoặc.

  1. She is a fashion _______ (design).
  2. The _______ (measure) of this fabric is incorrect.
  3. He is learning how to _______ (sewing).
  4. This dress needs some _______ (adjust).
  5. The jacket is made from high-quality _______ (leather).

Bài 5: Dịch thuật các câu sau sang tiếng Anh:

  1. Cô ấy đang đo kích thước để may áo.
  2. Vải lụa rất mềm mại và thường được dùng để may váy.
  3. Tôi muốn mua một chiếc áo khoác có túi lớn.
  4. Thợ may đang chỉnh sửa đường may của chiếc váy.
  5. Chiếc quần này bị đứt chỉ và cần khâu lại.

Đáp Án

Bài 1:

  1. seam
  2. tailor
  3. zipper
  4. fabric
  5. button

Bài 2:
1 – b
2 – c
3 – a
4 – d
5 – e

Bài 3:

  1. b. Scissors
  2. b. Tailor
  3. b. Sleeve

Bài 4:

  1. designer
  2. measurement
  3. sew
  4. adjustments
  5. leather

Bài 5:

  1. She is measuring sizes to make a shirt.
  2. Silk fabric is very soft and is often used to make dresses.
  3. I want to buy a jacket with big pockets.
  4. The tailor is fixing the seam of the dress.
  5. These pants have a broken stitch and need to be sewn.

Trên đây là bài viết của trung tâm ngoại ngữ ECE tổng hợp về 1200 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành may mặc. Hy vọng rằng những từ vựng này sẽ giúp ích cho bạn trong việc cải thiện vốn từ vựng tiếng Anh của bản thân.

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

Maori Fish Hooks IELTS Reading
06/02/2026

Maori Fish Hooks IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Chào bạn, tiếp tục chuỗi bài giải đề chuyên sâu IELTS Reading của trung tâm ngoại ngữ ECE, hôm nay chúng ta sẽ cùng “mổ xẻ” một chủ đề cực kỳ thú vị pha trộn giữa lịch sử, khảo cổ học và kỹ thuật: “Maori Fish Hooks”. Thay vì những lời chào hỏi xã giao […]
Giải mã bài đọc Reading the Screen IELTS Reading
06/02/2026

Giải mã bài đọc Reading the Screen IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Liệu máy tính và tivi có đang khiến con người trở nên “mù chữ” và lười tư duy? Hay ngược lại, chúng đang mở ra một kỷ nguyên mới của sự hiểu biết? Bài đọc “Reading the Screen” (Đọc trên màn hình) mang đến một góc nhìn phản biện sắc sảo về sự thay đổi […]
Mass Production IELTS Reading
06/02/2026

Mass Production IELTS Reading: Dịch & Giải đề chi tiết

Sản xuất hàng loạt (Mass Production) là cuộc cách mạng đã thay đổi hoàn toàn cách thế giới vận hành, biến những món đồ xa xỉ thành vật dụng thiết yếu hàng ngày. Bài đọc “Mass Production” dẫn dắt chúng ta qua lịch sử phát triển của quy trình này, từ những nỗ lực làm […]
Living dunes IELTS Reading
06/02/2026

Living Dunes IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chi tiết

Bạn có bao giờ nghĩ rằng những đụn cát vô tri cũng có “sự sống” riêng của chúng? Bài đọc “Living Dunes” (Những cồn cát sống) sẽ đưa chúng ta khám phá thế giới đầy biến động của sa mạc, nơi các cồn cát không chỉ di chuyển, nuốt chửng làng mạc mà còn biết […]
How do we find our way IELTS Reading
06/02/2026

How do we find our way IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

Làm thế nào chúng ta tìm đường trong một thành phố lạ mà không cần GPS? Bài đọc “How do we find our way?” khám phá những cơ chế định vị sinh học kỳ diệu bên trong não bộ con người và động vật. Từ việc sử dụng các cột mốc nổi bật đến khả […]

Các tin liên quan

Maori Fish Hooks IELTS Reading
06/02/2026

Maori Fish Hooks IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Chào bạn, tiếp tục chuỗi bài giải đề chuyên sâu IELTS Reading của trung tâm ngoại ngữ ECE, hôm nay chúng ta sẽ cùng “mổ xẻ” một chủ đề cực kỳ thú vị pha trộn giữa lịch sử, khảo cổ học và kỹ thuật: “Maori Fish Hooks”. Thay vì những lời chào hỏi xã giao […]
Giải mã bài đọc Reading the Screen IELTS Reading
06/02/2026

Giải mã bài đọc Reading the Screen IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Liệu máy tính và tivi có đang khiến con người trở nên “mù chữ” và lười tư duy? Hay ngược lại, chúng đang mở ra một kỷ nguyên mới của sự hiểu biết? Bài đọc “Reading the Screen” (Đọc trên màn hình) mang đến một góc nhìn phản biện sắc sảo về sự thay đổi […]
Mass Production IELTS Reading
06/02/2026

Mass Production IELTS Reading: Dịch & Giải đề chi tiết

Sản xuất hàng loạt (Mass Production) là cuộc cách mạng đã thay đổi hoàn toàn cách thế giới vận hành, biến những món đồ xa xỉ thành vật dụng thiết yếu hàng ngày. Bài đọc “Mass Production” dẫn dắt chúng ta qua lịch sử phát triển của quy trình này, từ những nỗ lực làm […]
Living dunes IELTS Reading
06/02/2026

Living Dunes IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chi tiết

Bạn có bao giờ nghĩ rằng những đụn cát vô tri cũng có “sự sống” riêng của chúng? Bài đọc “Living Dunes” (Những cồn cát sống) sẽ đưa chúng ta khám phá thế giới đầy biến động của sa mạc, nơi các cồn cát không chỉ di chuyển, nuốt chửng làng mạc mà còn biết […]
How do we find our way IELTS Reading
06/02/2026

How do we find our way IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

Làm thế nào chúng ta tìm đường trong một thành phố lạ mà không cần GPS? Bài đọc “How do we find our way?” khám phá những cơ chế định vị sinh học kỳ diệu bên trong não bộ con người và động vật. Từ việc sử dụng các cột mốc nổi bật đến khả […]
Caral: An ancient south American city IELTS Reading
06/02/2026

Caral: An ancient south American city IELTS Reading

Khám phá nền văn minh cổ đại luôn là một chủ đề hấp dẫn trong IELTS Reading. Bài đọc “Caral: An Ancient South American City” đưa chúng ta về Peru để tìm hiểu về một đô thị cổ xưa hơn cả các kim tự tháp Ai Cập, nơi người dân biết sử dụng kỹ thuật […]
IELTS Speaking topic hometown
06/02/2026

Từ vựng & bài mẫu topic Hometown IELTS Speaking (full 3 part)

Trong kỳ thi IELTS Speaking, Hometown (Quê hương) là một chủ đề tương đối quen thuộc. Nghe thì có vẻ dễ, nhưng để nói cho hay, nói cho có chiều sâu lại là một câu chuyện hoàn toàn khác. Rất nhiều thí sinh rơi vào cảnh bế tắc với những câu trả lời “cụt lủn” […]
The Discovery of Penicillin IELTS Reading
06/02/2026

The Discovery of Penicillin IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chuẩn

Sự ra đời của Penicillin được coi là một trong những bước ngoặt vĩ đại nhất trong lịch sử y học, cứu sống hàng triệu người khỏi các bệnh nhiễm trùng chết người. Bài đọc “The Discovery of Penicillin” kể lại hành trình từ sự tình cờ của Alexander Fleming đến nỗ lực sản xuất […]
The Study of Laughter IELTS Reading
03/02/2026

The Study of Laughter IELTS Reading: Bản dịch & đáp án chi tiết

Tiếng cười – một hành động tưởng chừng như bản năng đơn giản nhất, lại là một “tảng băng chìm” phức tạp dưới góc nhìn của khoa học thần kinh. Bài đọc “The Study of Laughter” không chỉ dừng lại ở việc phân tích sự hài hước, mà còn đi sâu mổ xẻ nguồn gốc […]
Tea and the industrial revolution IELTS Reading
03/02/2026

Tea and the Industrial Revolution IELTS Reading – Dịch & đáp án chuẩn

Tại sao cuộc cách mạng công nghiệp (Industrial Revolution) lại bắt đầu ở Anh vào cuối thế kỷ 18 mà không phải ở nơi khác? Giáo sư Alan Macfarlane đưa ra một giả thuyết bất ngờ: chìa khóa không chỉ nằm ở công nghệ hay than đá, mà là ở Trà và Bia. Bài đọc […]
Desertification IELTS Reading
03/02/2026

Desertification IELTS Reading: Dịch song ngữ & giải chi tiết từ a-z

Sa mạc hóa không chỉ đơn thuần là sự mở rộng của các sa mạc tự nhiên, mà là sự suy thoái của đất đai màu mỡ do tác động của khí hậu và con người. Bài đọc “Desertification” đưa ra cái nhìn toàn diện về nguyên nhân, quá trình diễn ra và các giải […]
Answers Underground IELTS Reading
02/02/2026

Answers Underground IELTS Reading: Dịch, từ vựng & đáp án chi tiết

Biến đổi khí hậu đang là vấn đề cấp bách toàn cầu, và một trong những giải pháp táo bạo được đưa ra là “chôn” khí thải xuống lòng đất. Bài đọc “Answers Underground” (Lời giải dưới lòng đất) đi sâu vào công nghệ thu giữ và lưu trữ carbon (Carbon Sequestration) – một phương […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong