Timekeeper Marine Chronometer IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

Timekeeper Marine Chronometer IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

20/03/2026

450

Hiểu rõ cơ chế vận hành của các phát minh lịch sử không chỉ giúp chúng ta giải mã những bước tiến vĩ đại của nhân loại mà còn là cơ hội tuyệt vời để rèn luyện kỹ năng xử lý các dạng bài khó như Matching InformationTRUE/FALSE/NOT GIVEN. Bài viết dưới đây của ECE sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện về bài đọc “Timekeeper: Invention of Marine Chronometer” thông qua bản dịch sát nghĩa, hệ thống từ vựng trọng tâm và phần giải mã đáp án cực kỳ chi tiết, giúp bạn tự tin làm chủ các bẫy logic trong đề thi.

Nội dung bài đọc (Reading Passage)

TIMEKEEPER: INVENTION OF MARINE CHRONOMETER

A. Up to the middle of the 18th century, navigators were still unable to exactly identify the position at sea, so they might face a great number of risks such as the shipwreck or running out of supplies before arriving at the destination. Knowing one’s position on the earth requires two simple but essential coordinates, one of which is the longitude.

Nếu bạn mong muốn học IELTS 4 kỹ năng & đạt aim trong năm 2026, tham khảo ngay lộ trình và học phí khóa học IELTS tại ECE

B. Longitude is a term that can be used to measure the distance that one has covered from one’s home to another place around the world without the limitations of a naturally occurring baseline like the equator. To determine longitude, navigators had no choice but to measure the angle with the naval sextant between the Moon center and a specific star—lunar distance—along with the height of both heavenly bodies. Together with the nautical almanac, Greenwich Mean Time (GMT) was determined, which could be adopted to calculate longitude because one hour in GMT means 15 degrees longitude. Unfortunately, this approach laid great reliance on the weather conditions, which brought great inconvenience to the crew members. Therefore, another method was proposed, that is, the time difference between the home time and the local time served for the measurement. Theoretically, knowing the longitude position was quite simple, even for the people in the middle of the sea with no land in sight. The key element for calculating the distance traveled was to know, at the very moment, the accurate home time. But the greatest problem is: how can a sailor know the home time at sea?

C. The simple and again obvious answer is that one takes an accurate clock with him, which he sets to the home time before leaving. A comparison with the local time (easily identified by checking the position of the Sun) would indicate the time difference between the home time and the local time, and thus the distance from home was obtained. The truth was that nobody in the 18th century had ever managed to create a clock that could endure the violent shaking of a ship and the fluctuating temperature while still maintaining the accuracy of time for navigation.

D. After 1714, as an attempt to find a solution to the problem, the British government offered a tremendous amount of £20,000, which was to be managed by the magnificently named ‘Board of Longitude’. If timekeeper was the answer, then the error of the required timekeeping for achieving this goal needed to be within 2.8 seconds a day, which was considered impossible for any clock or watch at sea, even when they were in their finest conditions.

E. This award, worth about £2 million today, inspired the self-taught Yorkshire carpenter John Harrison to attempt a design for a practical marine clock. In the later stage of his early career, he worked alongside his younger brother James. Their first big project was to build a turret clock for the stables at Brockelsby Park, which was revolutionary because it required no lubrication. Harrison designed a marine clock in 1730, and he traveled to London in search of financial aid. He explained his ideas to Edmond Halley, the Astronomer Royal, who introduced him to George Graham, Britain’s first-class clockmaker. Graham provided him with financial aid for his early-stage work on sea clocks. It took Harrison five years to build Harrison Number One or H1. Later, he sought the improvement from alternate design and produced H4 with the giant clock appearance. Remarkable as it was, the Board of Longitude wouldn’t grant him the prize for some time until it was adequately satisfied.

F. Harrison had a principal contestant for the tempting prize at that time, an English mathematician called John Hadley, who developed the sextant. The sextant is the tool that people adopt to measure angles, such as the one between the Sun and the horizon, for a calculation of the location of ships or planes. In addition, his invention is significant since it can help determine longitude.

G. Most chronometer forerunners of that particular generation were English, but that doesn’t mean every achievement was made by them. One wonderful figure in the history is the Lancastrian Thomas Earnshaw, who created the ultimate form of chronometer escapement – the spring detent escapement – and made the final decision on format and productions system for the marine chronometer, which turns it into a genuine modern commercial product, as well as a safe and pragmatic way of navigation at sea over the next century and half.

Questions

Questions 1-5

Reading Passage 1 has six paragraphs, A-G.

Which paragraph contains the following information?

Write the correct letter, A-G, in boxes 1-5 on your answer sheet.

NB You may use any letter more than once.

1. a description of Harrison’s background

2. problems caused by poor ocean navigation

3. the person who gave financial support to Harrison

4. an analysis of the long-term importance of sea clock invention

5. the practical usage of longitude

Questions 6-8

Do the following statements agree with the information given in Reading Passage 1?

In boxes 6-8 on your answer sheet, write

  • TRUE             if the statement agrees with the information
  • FALSE           if the statement contradicts the information
  • NOT GIVEN If there is no information on this

6. In theory, sailors can easily calculate their longitude position at sea.

7. To determine longitude, the measurement of the distance from the Moon to a given star is essential.

8. Greenwich Mean Time was set up by the English navigators.

Questions 9-14

Complete the sentences below.

Choose NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER from the passage for each answer.

Write your answers in boxes 9-14 on your answer sheet.

9. Sailors were able to use the position of the Sun to calculate ……

10. An invention that could win the competition would lose no more than…… every day.

11. John and James Harrison’s clock worked accurately without …..

12. Harrison’s main competitor’s invention was known as…..

13. Hadley’s instrument can use …… to make a calculation of location of ships or planes.

14. The modem version of Harrison’s invention is called the……

Dịch nghĩa bài đọc hoàn chỉnh

ĐỒNG HỒ HÀNG HẢI: SỰ PHÁT MINH RA MARINE CHRONOMETER

A. Cho đến giữa thế kỷ 18, các nhà hàng hải vẫn chưa thể xác định chính xác vị trí trên biển, dẫn đến nhiều rủi ro như đắm tàu hoặc cạn kiệt lương thực trước khi đến đích. Để biết vị trí, ta cần hai tọa độ thiết yếu, một trong số đó là kinh độ.

B. Kinh độ dùng để đo khoảng cách từ điểm xuất phát đến một nơi khác mà không có đường cơ sở tự nhiên như xích đạo. Để xác định kinh độ, các nhà hàng hải buộc phải dùng kính lục phân để đo góc giữa tâm Mặt trăng và một ngôi sao (khoảng cách mặt trăng). Kết hợp với niên giám hải lý, họ xác định được giờ GMT để tính kinh độ. Tuy nhiên, phương pháp này phụ thuộc quá nhiều vào thời tiết. Một phương pháp khác được đề xuất là tính sự chênh lệch giữa giờ xuất phát (home time) và giờ địa phương. Về lý thuyết thì rất đơn giản, nhưng làm sao để biết giờ xuất phát chính xác khi đang ở giữa biển?

C. Câu trả lời là mang theo một chiếc đồng hồ chính xác. So sánh nó với giờ địa phương (xác định qua vị trí Mặt trời) sẽ cho ra khoảng cách. Thế nhưng, không có chiếc đồng hồ nào ở thế kỷ 18 có thể chịu được sự rung lắc dữ dội của tàu và nhiệt độ thay đổi mà vẫn chạy chính xác.

D. Năm 1714, chính phủ Anh treo giải thưởng 20.000 bảng (tương đương 2 triệu bảng ngày nay) cho ai giải được bài toán này. Để đạt mục tiêu, sai số của đồng hồ phải dưới 2,8 giây mỗi ngày — một điều được coi là bất khả thi lúc bấy giờ.

E. Giải thưởng đã truyền cảm hứng cho John Harrison, một thợ mộc tự học từ Yorkshire. Dự án lớn đầu tiên của ông cùng em trai James là xây dựng đồng hồ tháp pháo cho Brockelsby Park — một thiết kế cách mạng vì không cần bôi trơn. Năm 1730, Harrison đến London tìm hỗ trợ tài chính và được George Graham, thợ đồng hồ hạng nhất, giúp đỡ. Sau nhiều năm, ông chế tạo được các phiên bản từ H1 đến H4.

F. Đối thủ chính của Harrison là John Hadley, người phát triển kính lục phân (sextant). Công cụ này dùng để đo góc giữa Mặt trời và đường chân trời để tính toán vị trí tàu hoặc máy bay.

G. Dù hầu hết các nhà tiên phong là người Anh, nhưng Thomas Earnshaw mới là người hoàn thiện cấu trúc cuối cùng (bộ thoát lò xo) và hệ thống sản xuất, biến đồng hồ hàng hải thành một sản phẩm thương mại hiện đại và thiết thực trong suốt 1,5 thế kỷ sau đó.

Tổng hợp từ vựng học thuật trong bài đọc

Từ vựng Phân loại Nghĩa Tiếng Việt
Navigators Noun Các nhà hàng hải
Longitude Noun Kinh độ
Sextant Noun Kính lục phân
Fluctuating Adjective Dao động, biến đổi
Lubrication Noun Sự bôi trơn
Contestant Noun Người dự thi, đối thủ
Pragmatic Adjective Thực dụng, thiết thực
Marine chronometer Noun Đồng hồ hàng hải

5. Giải thích đáp án chi tiết (Analysis & Location)

1. E: Đoạn E mô tả Harrison là “self-taught Yorkshire carpenter” (thợ mộc tự học) và kể về sự nghiệp ban đầu của ông.

2. A: Đoạn A nêu rủi ro “shipwreck or running out of supplies” do không xác định được vị trí.

3. E: Đoạn E ghi George Graham là người “provided him with financial aid”.

4. G: Cuối đoạn G nhắc đến “safe and pragmatic way of navigation… over the next century and half”.

5. B: Câu đầu đoạn B giải thích kinh độ dùng để “measure the distance that one has covered…”.

6. TRUE: Đoạn B khẳng định: “Theoretically, knowing the longitude position was quite simple…”.

7. TRUE: Đoạn B nói các nhà hàng hải phải “measure the angle… between the Moon center and a specific star… along with the height…”.

8. NOT GIVEN: Bài nói GMT được dùng để tính kinh độ nhưng không nói ai là người thiết lập (set up) nó.

9. local time: Đoạn C: “…local time (easily identified by checking the position of the Sun)”.

10. 2.8 seconds: Đoạn D: “…error… needed to be within 2.8 seconds a day”.

11. lubrication: Đoạn E: “…turret clock… was revolutionary because it required no lubrication”.

12. (a/the) sextant: Đoạn F: “…John Hadley, who developed the sextant”.

13. angles: Đoạn F: “The sextant is the tool that people adopt to measure angles…”.

14. marine chronometer: Đoạn G: “…productions system for the marine chronometer, which turns it into a genuine modern commercial product…”.

Việc chinh phục bài thi IELTS Reading không chỉ nằm ở vốn từ vựng phong phú mà còn ở khả năng nhạy bén trong việc nhận diện các từ đồng nghĩa và cấu trúc diễn đạt tương đương (paraphrasing). Thông qua việc phân tích chi tiết bài đọc “Timekeeper: Invention of Marine Chronometer”, chúng ta thấy rằng kỹ năng quan trọng nhất chính là khả năng phân tích logic và định vị thông tin dưới áp lực thời gian.

Hy vọng bản dịch và phần giải mã đáp án này đã cung cấp cho bạn một công cụ ôn luyện toàn diện, giúp bạn nhìn thấu “luật chơi” của đề thi chuẩn Cambridge. Hãy lưu lại các cấu trúc câu đắt giá, kiên trì phân tích những câu mình đã làm sai, và biến mỗi bài tập trở thành một bước đệm vững chắc cho kỳ thi thật. Chúc bạn luôn bền bỉ và sớm chạm tay vào band điểm mơ ước!

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

Sampling Bias IELTS Reading
16/07/2026

Dịch & đáp án bài đọc Sampling Bias IELTS Reading

Trong thời đại số hóa, các cuộc khảo sát trực tuyến hay qua điện thoại thường được xem là công cụ đắc lực để thu thập ý kiến số đông. Tuy nhiên, một mẫu số liệu lớn chưa chắc đã mang lại một kết quả chính xác. Bài đọc Sampling Bias đưa chúng ta khám […]
Family name ielts reading
16/07/2026

Giải mã bài đọc Family Names IELTS Reading chi tiết từ A – Z

Họ và tên của mỗi người dường như là một sự lựa chọn ngẫu nhiên, nhưng nếu ngược dòng thời gian, chúng ta sẽ phát hiện ra cả một hệ thống logic kiến tạo đầy kinh ngạc đằng sau chúng. Bài đọc Family Names đưa người học vào một hành trình khám phá ngôn ngữ […]
IELTS Speaking topic Beautiful Object
15/07/2026

Giải đề IELTS Speaking part 1, 2, 3 topic Beautiful Object

Nhiều thí sinh thường e ngại topic Nghệ thuật và Đồ vật đẹp (Beautiful Objects) trong IELTS Speaking vì khó diễn đạt các ý tưởng trừu tượng. Bài viết này, được biên soạn bởi cô Nguyễn Thu Hà (giáo viên 8.5 IELTS tại ECE), sẽ giúp bạn gỡ rối hoàn toàn. Các bạn hãy cùng […]
IELTS Speaking topic Science
15/07/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Speaking topic Science part 1, 2, 3

Science (Khoa học) luôn là một trong những chủ đề khó nhằn nhất trong bài thi IELTS Speaking. Với lượng thuật ngữ chuyên ngành rộng và đòi hỏi tư duy logic cao, nhiều thí sinh rất dễ rơi vào trạng thái “bí từ” hoặc diễn đạt thiếu tự nhiên. Để giúp các bạn tự tin […]
IELTS Writing task 2 topic packaging
15/07/2026

Từ vựng, ý tưởng & bài mẫu IELTS Writing task 2 topic packaging

Trong các đề thi IELTS thực tế, những chủ đề liên quan đến Consumerism (Chủ nghĩa tiêu dùng) và Environmental Protection (Bảo vệ môi trường) luôn là mảng đề tài nóng bỏng. Trong đó, Packaging nổi lên như một chủ đề cực khó, đòi hỏi thí sinh không chỉ có vốn từ vựng phong phú […]

Các tin liên quan

Sampling Bias IELTS Reading
16/07/2026

Dịch & đáp án bài đọc Sampling Bias IELTS Reading

Trong thời đại số hóa, các cuộc khảo sát trực tuyến hay qua điện thoại thường được xem là công cụ đắc lực để thu thập ý kiến số đông. Tuy nhiên, một mẫu số liệu lớn chưa chắc đã mang lại một kết quả chính xác. Bài đọc Sampling Bias đưa chúng ta khám […]
Family name ielts reading
16/07/2026

Giải mã bài đọc Family Names IELTS Reading chi tiết từ A – Z

Họ và tên của mỗi người dường như là một sự lựa chọn ngẫu nhiên, nhưng nếu ngược dòng thời gian, chúng ta sẽ phát hiện ra cả một hệ thống logic kiến tạo đầy kinh ngạc đằng sau chúng. Bài đọc Family Names đưa người học vào một hành trình khám phá ngôn ngữ […]
IELTS Speaking topic Beautiful Object
15/07/2026

Giải đề IELTS Speaking part 1, 2, 3 topic Beautiful Object

Nhiều thí sinh thường e ngại topic Nghệ thuật và Đồ vật đẹp (Beautiful Objects) trong IELTS Speaking vì khó diễn đạt các ý tưởng trừu tượng. Bài viết này, được biên soạn bởi cô Nguyễn Thu Hà (giáo viên 8.5 IELTS tại ECE), sẽ giúp bạn gỡ rối hoàn toàn. Các bạn hãy cùng […]
IELTS Speaking topic Science
15/07/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Speaking topic Science part 1, 2, 3

Science (Khoa học) luôn là một trong những chủ đề khó nhằn nhất trong bài thi IELTS Speaking. Với lượng thuật ngữ chuyên ngành rộng và đòi hỏi tư duy logic cao, nhiều thí sinh rất dễ rơi vào trạng thái “bí từ” hoặc diễn đạt thiếu tự nhiên. Để giúp các bạn tự tin […]
IELTS Writing task 2 topic packaging
15/07/2026

Từ vựng, ý tưởng & bài mẫu IELTS Writing task 2 topic packaging

Trong các đề thi IELTS thực tế, những chủ đề liên quan đến Consumerism (Chủ nghĩa tiêu dùng) và Environmental Protection (Bảo vệ môi trường) luôn là mảng đề tài nóng bỏng. Trong đó, Packaging nổi lên như một chủ đề cực khó, đòi hỏi thí sinh không chỉ có vốn từ vựng phong phú […]
One Who Hopes IELTS Reading
14/07/2026

Giải mã chi tiết bài đọc One Who Hopes IELTS Reading

Ngôn ngữ là cầu nối giữa các nền văn minh, nhưng sự bất đồng ngôn ngữ lại thường là rào cản lớn nhất trong giao thương, ngoại giao và hòa bình quốc tế. Bài đọc One Who Hopes mở ra câu chuyện đầy tính nhân văn về Esperanto (Quốc tế ngữ) — ngôn ngữ nhân […]
The King of Fruits IELTS Reading
14/07/2026

Giải mã bài đọc The King of Fruits IELTS Reading (từ vựng & đáp án chuẩn)

Được mệnh danh là “vua của các loài quả” tại khu vực Đông Nam Á, sầu riêng (durian) luôn là đề tài khơi dậy những cuộc tranh luận sôi nổi bởi mùi hương đặc trưng “kẻ cực ghét, người siêu mê”. Bài đọc The King of Fruits sẽ dẫn dắt người đọc khám phá thế […]
The Search for Colour IELTS Reading
14/07/2026

The Search for Colour IELTS Reading: Đáp án & từ vựng chi tiết

Thế giới hiện đại tràn ngập những gam màu rực rỡ, từ màu xanh của những chiếc xe hơi cho đến sắc đỏ của những chiếc ghế văn phòng. Tuy nhiên, ít ai trong chúng ta tự hỏi những sắc màu nhân tạo đó từ đâu mà có. Bài đọc The Search for Colour sẽ […]
Its Dynamite IELTS Reading
13/07/2026

Từ vựng, bài dịch & đáp án bài đọc It’s Dynamite IELTS Reading

Sự ra đời của thuốc nổ đã thay đổi vĩnh viễn bộ mặt của ngành kỹ thuật dân dụng, khai khoáng và cả cục diện quân sự toàn cầu. Bài đọc Its Dynamite dẫn dắt người đọc qua hành trình lịch sử đầy thăng trầm, xương máu nhưng cũng đầy kiêu hãnh của hai hợp […]
The Spice of Life IELTS Reading
13/07/2026

Dịch & đáp án bài đọc The Spice of Life IELTS Reading

Hành trình ẩm thực toàn cầu là một minh chứng sống động cho thấy những thứ tưởng chừng nhỏ bé lại có khả năng xoay chuyển cả dòng chảy lịch sử. Bài đọc The Spice of Life đưa chúng ta bước vào thế giới đầy mê hoặc của các loại gia vị — từ đĩa […]
Continents Collide IELTS Reading
13/07/2026

Giải mã bài đọc Continents Collide IELTS Reading (dịch & đáp án chuẩn)

Nhìn vào bản đồ thế giới ngày nay, chúng ta dễ dàng coi sự phân chia giữa các châu lục là một sắp đặt vĩnh cửu của tự nhiên. Thế nhưng, bài đọc Continents Collide sẽ đưa chúng ta ngược dòng thời gian để chứng kiến một hành trình kiến tạo đầy kinh ngạc, nơi […]
Subtitling Some Strategies IELTS Reading
11/07/2026

Dịch, từ vựng & đáp án bài đọc Subtitling Some Strategies IELTS Reading

Khi thế giới điện ảnh xóa nhòa mọi biên giới quốc gia, việc đưa một tác phẩm nghệ thuật đến với khán giả toàn cầu luôn vấp phải một rào cản vô hình nhưng vô cùng lớn: Ngôn ngữ. Bài đọc Subtitling Some Strategies chính là một góc nhìn chuyên sâu vào hậu trường của […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong