Time Travel IELTS Reading – Đáp án & tổng hợp từ vựng chi tiết

Time Travel IELTS Reading – Đáp án & tổng hợp từ vựng chi tiết

15/01/2026

2235

Trong các bài thi IELTS Reading, chủ đề khoa học và vật lý lý thuyết (Science & Theoretical Physics) thường gây khó khăn cho thí sinh bởi lượng từ vựng chuyên ngành và các khái niệm trừu tượng. Bài đọc “Time Travel” (Du hành thời gian) là một ví dụ điển hình, khám phá từ phát hiện về hạt neutrino nhanh hơn ánh sáng đến các nghịch lý kinh điển như “nghịch lý ông nội”.

Bài viết này của trung tâm ngoại ngữ ECE sẽ cung cấp trọn bộ nội dung bài đọc, tổng hợp các từ vựng ăn điểm và đáp án kèm giải thích chi tiết cho từng câu.

Thông tin bài đọc (Reading Passage & Questions)

Reading Passage: Time Travel

Nếu bạn mong muốn học IELTS 4 kỹ năng & đạt aim trong năm 2026, tham khảo ngay lộ trình và học phí khóa học IELTS tại ECE

Paragraph 1 Time travel took a small step away from science fiction and toward science recently when physicists discovered that sub-atomic particles known as neutrinos – progeny of the sun’s radioactive debris – can exceed the speed of light. The unassuming particle – it is electrically neutral, small but with a “non-zero mass” and able to penetrate the human form undetected – is on its way to becoming a rock star of the scientific world.

Paragraph 2 Researchers from the European Organisation for Nuclear Research (CERN) in Geneva sent the neutrinos hurtling through an underground corridor toward their colleagues at the Oscillation Project with Emulsion – Tracing Apparatus (OPERA) team 730 kilometres away in Gran Sasso, Italy. The neutrinos arrived promptly – so promptly, in fact, that they triggered what scientists are calling the unthinkable – that everything they have learnt, known or taught stemming from the last one hundred years of the physics discipline may need to be reconsidered.

Paragraph 3 The issue at stake is a tiny segment of time – precisely sixty nanoseconds (which is sixty billionths of a second). This is how much faster than the speed of light the neutrinos managed to go in their underground travels and at a consistent rate (15,000 neutrinos were sent over three years). Even allowing for a margin of error of ten billionths of a second, this stands as proof that it is possible to race against light and win. The duration of the experiment also accounted for and ruled out any possible lunar effects or tidal bulges in the earth’s crust.

Paragraph 4 Nevertheless, there’s plenty of reason to remain sceptical. According to Harvard University science historian Peter Galison, Einstein’s relativity theory has been “pushed harder than any theory in the history of the physical sciences”. Yet each prior challenge has come to no avail, and relativity has so far refused to buckle.

Paragraph 5 So is time travel just around the corner? The prospect has certainly been wrenched much closer to the realm of possibility now that a major physical hurdle – the speed of light – has been cleared. If particles can travel faster than light, in theory travelling back in time is possible. How anyone harnesses that to some kind of helpful end is far beyond the scope of any modern technologies, however, and will be left to future generations to explore.

Paragraph 6 Certainly, any prospective time travellers may have to overcome more physical and logical hurdles than merely overtaking the speed of light. One such problem, posited by René Barjavel in his 1943 text Le Voyageur Imprudent, is the so-called grandfather paradox. Barjavel theorised that, if it were possible to go back in time, a time traveller could potentially kill his own grandfather. If this were to happen, however, the time traveller himself would not be born, which is already known to be true. In other words, there is a paradox in circumventing an already known future; time travel is able to facilitate past actions that mean time travel itself cannot occur.

Paragraph 7 Other possible routes have been offered, though. For Igor Novikov, astrophysicist behind the 1980s theorem known as the self-consistency principle, time travel is possible within certain boundaries. Novikov argued that any event causing a paradox would have zero probability. It would be possible, however, to “affect” rather than “change” historical outcomes if travellers avoided all inconsistencies. Averting the sinking of the Titanic, for example, would revoke any future imperative to stop it from sinking – it would be impossible. Saving selected passengers from the water and replacing them with realistic corpses would not be impossible, however, as the historical record would not be altered in any way.

Paragraph 8 A further possibility is that of parallel universes. Popularised by Bryce Seligman DeWitt in the 1960s (from the seminal formulation of Hugh Everett), the many-worlds interpretation holds that an alternative pathway for every conceivable occurrence actually exists. If we were to send someone back in time, we might therefore expect never to see him again – any alterations would divert that person down a new historical trajectory.

Paragraph 9 A final hypothesis, one of unidentified provenance, reroutes itself quite efficiently around the grandfather paradox. Non-existence theory suggests exactly that – a person would quite simply never exist if they altered their ancestry in ways that obstructed their own birth. They would still exist in person upon returning to the present, but any chain reactions associated with their actions would not be registered. Their “historical identity” would be gone.

Paragraph 10 So, will humans one day step across the same boundary that the neutrinos have? World-renowned astrophysicist Stephen Hawking believes that once spaceships can exceed the speed of light, humans could feasibly travel millions of years into the future in order to repopulate earth in the event of a forthcoming apocalypse. This is because, as the spaceships accelerate into the future, time would slow down around them (Hawking concedes that bygone eras are off limits – this would violate the fundamental rule that cause comes before effect).

Paragraph 11 Hawking is therefore reserved yet optimistic. “Time travel was once considered scientific heresy, and I used to avoid talking about it for fear of being labelled a crank. These days I’m not so cautious.”

Questions 28 – 33

Do the following statements agree with the information given in Reading Passage 3?

In boxes 28 – 33 on your answer sheet, write

TRUE            if the statement agrees with the information

FALSE          if the statement contradicts the information

NOT GIVEN  if there is no information on this

28. It is unclear where neutrinos come from.

29. Neutrinos can pass through a person’s body without causing harm.

30. It took scientists between 50-70 nanoseconds to send the neutrinos from Geneva to Italy.

31. Researchers accounted for effects the moon might have had on the experiment.

32. The theory of relativity has often been called into question unsuccessfully.

33. This experiment could soon lead to some practical uses for time travel.

Questions 34 – 39

Complete the table below.

Choose NO MORE THAN THREE WORDS from the passage for each answer.

Write your answers in boxes 34 – 39 on your answer sheet.

Original Theorist Theory Principle
René Barjavel Grandfather paradox Time travel would allow for 34…………… that would actually make time travel impossible.
Igor Novikov Self-consistency principle It is only possible to alter history in ways that result in no 35………………….
36……………… Many-worlds interpretation Each possible event has an 37…………………, so a time traveller changing the past would simply end up in a different branch of history than the one he left.
Unknown 38……………… If a time traveller changed the past to prevent his future life, he would not have a 39………………… as the person never existed.

Question 40

Choose the correct letter, ABC or D.

Write the correct letter in box 40 on your answer sheet.

Stephen Hawking has stated that

A. Human time travel is theoretically possible, but is unlikely to ever actually occur.

B. Human time travel might be possible, but only moving backward in time.

C. Human time travel might be possible, but only moving forward in time.

D. All time travel is impossible.

Tóm tắt nội dung bài đọc

Bài đọc thảo luận về khả năng và các nghịch lý của du hành thời gian:

  • Phát hiện mới (Đoạn 1-3): Các nhà khoa học tại CERN phát hiện hạt neutrino có thể di chuyển nhanh hơn ánh sáng (vượt 60 nano giây trên quãng đường 730km). Điều này thách thức các định luật vật lý hiện hành.

  • Sự hoài nghi & Thuyết tương đối (Đoạn 4): Thuyết tương đối của Einstein, vốn chưa từng bị bác bỏ, nay bị thử thách nghiêm trọng.

  • Triển vọng & Rào cản (Đoạn 5-6): Việc vượt tốc độ ánh sáng mở ra khả năng lý thuyết cho du hành thời gian (đặc biệt là về quá khứ), nhưng ứng dụng thực tế còn xa vời. Rào cản lớn nhất là các nghịch lý logic như “nghịch lý ông nội” (grandfather paradox).

  • Các giả thuyết giải quyết nghịch lý (Đoạn 7-9):

    • Nguyên lý tự nhất quán (Novikov): Chỉ có thể tác động (affect) chứ không thể thay đổi (change) kết quả lịch sử để tránh mâu thuẫn.

    • Đa vũ trụ (Many-worlds interpretation): Mọi thay đổi sẽ tạo ra một nhánh lịch sử mới (vũ trụ song song).

    • Lý thuyết không tồn tại (Non-existence theory): Người thay đổi quá khứ sẽ mất đi “danh tính lịch sử” của mình.

  • Quan điểm của Stephen Hawking (Đoạn 10-11): Hawking tin rằng con người có thể du hành đến tương lai (bằng cách di chuyển cực nhanh) nhưng không thể quay về quá khứ vì vi phạm luật nhân quả.

Tổng hợp từ vựng quan trọng trong bài đọc

Từ vựng Loại từ Nghĩa tiếng Việt Ngữ cảnh trong bài
Neutrino (n) Hạt neutrino Hạt hạ nguyên tử nhanh hơn ánh sáng.
Sub-atomic particle (n) Hạt hạ nguyên tử Loại hạt nhỏ hơn nguyên tử.
Progeny (n) Hậu duệ, sản phẩm Hậu duệ của mảnh vụn phóng xạ mặt trời.
Penetrate (v) Xuyên qua Xuyên qua cơ thể người không bị phát hiện.
Hurdle (n) Rào cản, chướng ngại Rào cản vật lý lớn (tốc độ ánh sáng).
Paradox (n) Nghịch lý Nghịch lý ông nội (grandfather paradox).
Inconsistency (n) Sự mâu thuẫn Tránh mọi sự mâu thuẫn (avoid all inconsistencies).
Trajectory (n) Quỹ đạo, đường đi Chuyển hướng sang một quỹ đạo lịch sử mới.
Provenance (n) Nguồn gốc Một giả thuyết không rõ nguồn gốc.
Heresy (n) Dị giáo, quan điểm sai lệch Du hành thời gian từng bị coi là dị giáo khoa học.

Cấu trúc hay:

  • Stemming from…: Bắt nguồn từ…

  • Come to no avail: Không có kết quả, vô ích.

  • Be just around the corner: Sắp xảy ra, rất gần.

  • Posit a problem/theory: Đặt ra một vấn đề/giả thuyết.

Đáp án & Giải thích chi tiết (Answers & Explanations)

28. FALSE

  • Câu hỏi: Không rõ hạt neutrino đến từ đâu.

  • Vị trí: Đoạn 1: “…neutrinos—progeny of the sun’s radioactive debris…”

  • Giải thích: Bài đọc nêu rõ nguồn gốc của chúng là “hậu duệ của mảnh vụn phóng xạ từ mặt trời”.

29. TRUE

  • Câu hỏi: Neutrino có thể đi qua cơ thể người mà không gây hại.

  • Vị trí: Đoạn 1: “…able to penetrate the human form undetected…”

  • Giải thích: Việc “xuyên qua cơ thể người mà không bị phát hiện” ngụ ý rằng chúng không gây ra tác động hay tổn hại nào đáng kể.

30. FALSE

  • Câu hỏi: Các nhà khoa học mất từ 50-70 nano giây để gửi neutrino từ Geneva đến Ý.

  • Vị trí: Đoạn 3: “The issue at stake is a tiny segment of time – precisely sixty nanoseconds… This is how much faster than the speed of light the neutrinos managed to go…”

  • Giải thích: 60 nano giây là khoảng thời gian neutrino đi nhanh hơn ánh sáng, không phải là tổng thời gian di chuyển của chúng.

31. TRUE

  • Câu hỏi: Các nhà nghiên cứu đã tính đến những ảnh hưởng mà mặt trăng có thể gây ra cho thí nghiệm.

  • Vị trí: Đoạn 3: “The duration of the experiment also accounted for and ruled out any possible lunar effects…”

  • Giải thích: Bài đọc xác nhận họ đã tính đến và loại trừ (ruled out) các hiệu ứng từ mặt trăng (lunar effects).

32. TRUE

  • Câu hỏi: Thuyết tương đối thường bị đặt dấu hỏi nhưng không thành công.

  • Vị trí: Đoạn 4: “…Einstein’s relativity theory has been “pushed harder than any theory…” Yet each prior challenge has come to no avail, and relativity has so far refused to buckle.”

  • Giải thích: Thuyết này bị thách thức (pushed harder) nhưng các thách thức đều vô vọng (no avail) và nó không sụp đổ (refused to buckle).

33. NOT GIVEN

  • Câu hỏi: Thí nghiệm này có thể sớm dẫn đến một số ứng dụng thực tế cho du hành thời gian.

  • Vị trí: Đoạn 5: “How anyone harnesses that to some kind of helpful end is far beyond the scope of any modern technologies…”

  • Giải thích: Bài đọc nói việc ứng dụng thực tế là “vượt xa phạm vi công nghệ hiện đại”, không đề cập đến việc sẽ sớm có ứng dụng thực tế.

34. past actions

  • Vị trí: Đoạn 6, nói về Grandfather paradox của Barjavel. Câu cuối: “…time travel is able to facilitate past actions that mean time travel itself cannot occur.”

  • Giải thích: Du hành thời gian tạo điều kiện cho các “hành động trong quá khứ” (như giết ông nội) khiến việc du hành không thể xảy ra.

35. inconsistencies

  • Vị trí: Đoạn 7, về Igor Novikov và Self-consistency principle: “…if travellers avoided all inconsistencies.”

  • Giải thích: Du hành khả thi nếu tránh được mọi “sự mâu thuẫn”.

36. Bryce Seligman DeWitt

  • Vị trí: Đoạn 8: “Popularised by Bryce Seligman DeWitt in the 1960s…”

  • Giải thích: Người phổ biến thuyết đa vũ trụ. (Hugh Everett là người xây dựng công thức gốc, nhưng DeWitt là người phổ biến nó như đề bài yêu cầu).

37. alternative pathway

  • Vị trí: Đoạn 8: “…the many-worlds interpretation holds that an alternative pathway for every conceivable occurrence actually exists.”

  • Giải thích: Một “con đường thay thế” tồn tại cho mọi sự kiện.

38. Non-existence theory

  • Vị trí: Đoạn 9: “A final hypothesis… Non-existence theory suggests exactly that…”

  • Giải thích: Tên của giả thuyết cuối cùng.

39. historical identity

  • Vị trí: Đoạn 9, câu cuối: “Their “historical identity” would be gone.”

  • Giải thích: Người thay đổi quá khứ sẽ mất “danh tính lịch sử” khi quay lại hiện tại.

40. C

  • Câu hỏi: Stephen Hawking đã tuyên bố rằng…

  • Vị trí: Đoạn 10: “…humans could feasibly travel millions of years into the future… Hawking concedes that bygone eras are off limits…”

  • Giải thích: Hawking tin rằng con người có thể du hành đến tương lai (into the future), nhưng quá khứ (bygone eras) là vùng cấm (off limits).

  • Đáp án: C (Human time travel might be possible, but only moving forward in time).

Bài đọc “Time Travel” là một tài liệu luyện thi IELTS giá trị, giúp bạn làm quen với các văn bản khoa học phức tạp và rèn luyện tư duy logic khi đối mặt với các nghịch lý. Việc hiểu rõ các quan điểm khác nhau về du hành thời gian sẽ giúp bạn tự tin hơn khi xử lý các dạng câu hỏi tổng hợp thông tin.

Hy vọng phần giải thích chi tiết này từ ECE đã giúp bạn tháo gỡ mọi thắc mắc. Hãy tiếp tục luyện tập và ghi chép từ vựng mới để nâng cao band điểm nhé. Chúc các bạn thành công!

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading
11/05/2026

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading (Cam 14 test 2)

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, việc các tòa nhà chọc trời tiêu tốn quá nhiều điện năng cho hệ thống điều hòa đã trở thành một bài toán nan giải. Bài đọc Back to the Future of Skyscraper Design dẫn dắt chúng ta khám phá những thiết kế kiến trúc thông […]
Fluency and Coherence là gì?
11/05/2026

Fluency and Coherence là gì? Bí quyết đạt Band 8.0+ IELTS Speaking

Trong bài thi IELTS Speaking, tiêu chí Fluency and Coherence (FC) thường được thí sinh hiểu một cách giản đơn là “nói nhanh và dùng từ nối”. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của các chuyên gia khảo thí và nhà ngôn ngữ học, FC là một hệ thống phức tạp phản ánh khả năng xử […]
Bản chất của slang
11/05/2026

Slang là gì? Cách sử dụng tiếng lóng hiệu quả trong IELTS Speaking

Trong hệ thống đánh giá năng lực Anh ngữ quốc tế (IELTS), tiêu chí Lexical Resource (Năng lực từ vựng) thường bị hiểu nhầm là sự phô diễn các thuật ngữ học thuật phức tạp. Tuy nhiên, ở các bậc điểm cao (Band 7.5 – 9.0), giám khảo không chỉ tìm kiếm sự chính xác […]
The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading
08/05/2026

Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

Thế giới đang đứng trước một nghịch lý: trong khi dân số bùng nổ, sự đa dạng của các loại thực phẩm chúng ta ăn lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Bài đọc Ensuring Our Future Food Supply dẫn dắt người học khám phá mô hình của các ngân hàng hạt giống như Heritage Farm, […]

Các tin liên quan

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading
11/05/2026

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading (Cam 14 test 2)

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, việc các tòa nhà chọc trời tiêu tốn quá nhiều điện năng cho hệ thống điều hòa đã trở thành một bài toán nan giải. Bài đọc Back to the Future of Skyscraper Design dẫn dắt chúng ta khám phá những thiết kế kiến trúc thông […]
Fluency and Coherence là gì?
11/05/2026

Fluency and Coherence là gì? Bí quyết đạt Band 8.0+ IELTS Speaking

Trong bài thi IELTS Speaking, tiêu chí Fluency and Coherence (FC) thường được thí sinh hiểu một cách giản đơn là “nói nhanh và dùng từ nối”. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của các chuyên gia khảo thí và nhà ngôn ngữ học, FC là một hệ thống phức tạp phản ánh khả năng xử […]
Bản chất của slang
11/05/2026

Slang là gì? Cách sử dụng tiếng lóng hiệu quả trong IELTS Speaking

Trong hệ thống đánh giá năng lực Anh ngữ quốc tế (IELTS), tiêu chí Lexical Resource (Năng lực từ vựng) thường bị hiểu nhầm là sự phô diễn các thuật ngữ học thuật phức tạp. Tuy nhiên, ở các bậc điểm cao (Band 7.5 – 9.0), giám khảo không chỉ tìm kiếm sự chính xác […]
The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading
08/05/2026

Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

Thế giới đang đứng trước một nghịch lý: trong khi dân số bùng nổ, sự đa dạng của các loại thực phẩm chúng ta ăn lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Bài đọc Ensuring Our Future Food Supply dẫn dắt người học khám phá mô hình của các ngân hàng hạt giống như Heritage Farm, […]
IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels
29/04/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Environment & Global Issues (Môi trường & Vấn đề Toàn cầu) luôn là một thử thách lớn bởi nó đòi hỏi thí sinh phải có kiến thức xã hội vững vàng và tư duy phản biện đa chiều. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải […]
IELTS Speaking topic Ice Cream
29/04/2026

Từ vựng và bài mẫu IELTS Speaking topic Ice Cream

Chủ đề Ice Cream (Kem) thoạt nhìn có vẻ là một topic vô cùng đơn giản và đời thường trong bài thi IELTS Speaking. Tuy nhiên, chính sự quen thuộc này lại khiến nhiều thí sinh lúng túng vì thiếu vốn từ vựng chuyên sâu để miêu tả chính xác hương vị, kết cấu hay […]
IELTS Writing task 2 topic Live Performances
29/04/2026

IELTS Writing task 2 topic Live Performances: Từ vựng & bài mẫu chi tiết

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Culture & Technology (Văn hóa và Công nghệ) luôn mang đến những cuộc tranh luận thú vị. Giám khảo không chỉ kiểm tra khả năng ngôn ngữ mà còn đánh giá tư duy phản biện của bạn trước sự thay đổi của xã hội hiện […]
IELTS Speaking topic teacher
28/04/2026

Từ vựng kèm bài mẫu chi tiết IELTS Speaking topic teacher

Chủ đề Teacher (Giáo viên) là một trong những topic vô cùng quen thuộc và mang tính phổ quát cao trong bài thi IELTS Speaking. Bất kỳ ai cũng có trải nghiệm với giáo dục, nhưng chính sự quen thuộc này lại tạo ra một cái bẫy: đa số học viên thường đưa ra những […]
Crisis Freshwater IELTS Reading
28/04/2026

Crisis Freshwater IELTS Reading: Tổng hợp từ vựng & giải chi tiết

Nước ngọt là nguồn tài nguyên sống còn nhưng đang đứng trước nguy cơ cạn kiệt do sự bùng nổ dân số và biến đổi khí hậu. Bài đọc Crisis Freshwater không chỉ đưa ra những con số cảnh báo về tình trạng thiếu nước toàn cầu mà còn phân tích các yếu tố tự […]
topic Staying Up IELTS Speaking
24/04/2026

Chinh phục topic Staying Up IELTS Speaking: Bài mẫu, từ vựng chuẩn

Chủ đề Staying Up (Thức khuya) là một trong những topic rất gần gũi với đời sống hàng ngày, thường xuyên xuất hiện trong bài thi IELTS Speaking. Dù quen thuộc, nhưng để ghi điểm cao, bạn không thể chỉ dừng lại ở những từ vựng cơ bản như “go to bed late” hay “tired”. […]
IELTS Speaking topic Photography
24/04/2026

Từ vựng & bài mẫu IELTS Speaking topic Photography

Chủ đề Photography (Nhiếp ảnh) là một trong những topic vô cùng thú vị và mang tính ứng dụng cao trong bài thi IELTS Speaking. Giám khảo không kỳ vọng bạn phải là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp với hàng tá thuật ngữ kỹ thuật phức tạp. Thay vào đó, họ đánh giá cao […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong