Thì tương lai hoàn thành (Future Perfect Tense): Công thức và cách dùng chuẩn

Thì tương lai hoàn thành (Future Perfect Tense): Công thức và cách dùng chuẩn

19/06/2025

2046

Bạn đã bao giờ hình dung mình sẽ hoàn thành điều gì đó vào một thời điểm cụ thể trong tương lai chưa? Ví dụ, đến cuối năm nay, bạn sẽ hoàn thành khóa học tiếng Anh. Hay vào giờ này tuần tới, bạn sẽ đã đến nơi nào đó? Để diễn tả những hành động sẽ hoàn thành trước một mốc thời gian hoặc một hành động khác trong tương lai, chúng ta có một thì ngữ pháp đặc biệt: Thì Tương lai hoàn thành (Future Perfect Tense).

Đây là thì giúp bạn “nhìn về phía trước” và xác định các kết quả, các mốc hoàn thành. Nắm vững thì này không chỉ làm cho các cuộc trò chuyện của bạn về các dự định dài hạn trở nên rõ ràng hơn mà còn thể hiện sự tinh tế và khả năng kiểm soát ngữ pháp tiếng Anh. Nó là một công cụ quan trọng, đặc biệt khi bạn cần lập kế hoạch, đặt mục tiêu, hoặc dự đoán những thành tựu trong tương lai.

Thì tương lai hoàn thành là gì? (What is Future Perfect?)

Thì tương lai hoàn thành là gì?

Thì tương lai hoàn thành là gì?

Thì tương lai hoàn thành (Future Perfect Tense) được dùng để diễn tả:

  • Một hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong tương lai: Hành động đó sẽ kết thúc trước khi mốc thời gian được nhắc đến.

Ví dụ: By 2030, I will have graduated from university. (Đến năm 2030, tôi sẽ đã tốt nghiệp đại học.)
Ví dụ: She will have finished her report by noon tomorrow. (Cô ấy sẽ đã hoàn thành báo cáo của mình trước trưa mai.)

  • Một hành động sẽ hoàn thành trước một hành động khác trong tương lai: Hành động ở thì Tương lai hoàn thành là hành động xảy ra và hoàn tất trước.

Ví dụ: When you arrive, I will have prepared dinner. (Khi bạn đến, tôi sẽ đã chuẩn bị bữa tối xong rồi.)
Ví dụ: They will have cleaned the house before their parents get home. (Họ sẽ đã dọn nhà xong trước khi bố mẹ họ về.)

Công thức thì tương lai hoàn thành (Formulas)

Công thức thì tương lai hoàn thành

Công thức thì tương lai hoàn thành

Nắm vững công thức giúp bạn hình thành câu đúng ngữ pháp, đặc biệt là việc sử dụng đúng dạng “will have + V3/ed”.

Loại câu Công thức chung Ví dụ
Khẳng định S + will have + V3/ed + (O/A) She will have finished her work. They will have left by then.
Phủ định S + will not have + V3/ed + (O/A) He won’t have seen that movie by next week. I will not have eaten.
Nghi vấn Will + S + have + V3/ed + (O/A)? Will she have arrived by 5 PM? Will you have completed the task?
Câu hỏi Wh Wh- + will + S + have + V3/ed + (O/A)? What will he have done by then? How much will you have saved by next year?

(Lưu ý: S: Chủ ngữ, V3/ed: Động từ ở dạng phân từ quá khứ (Past Participle), O: Tân ngữ, A: Trạng ngữ) Rút gọn: will not = won’t

Điểm đặc biệt: Trợ động từ “will have” không thay đổi theo chủ ngữ (dù là số ít hay số nhiều, ngôi thứ nhất, hai, ba). Động từ chính luôn ở dạng phân từ quá khứ (V3/ed).

Cách dùng chi tiết của thì tương lai hoàn thành

Cách dùng thì tương lai hoàn thành

Cách dùng thì tương lai hoàn thành

Hiểu rõ các trường hợp sử dụng giúp bạn áp dụng thì này một cách linh hoạt và chính xác, đặc biệt là để thiết lập các mốc hoàn thành trong tương lai.

Hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong tương lai

Đây là cách dùng quan trọng nhất, nhấn mạnh kết quả của một hành động sẽ đạt được trước một mốc thời gian xác định trong tương lai.
Thường đi kèm với các cụm từ chỉ thời gian có chứa “by” hoặc “before” và một mốc thời gian trong tương lai.

Ví dụ: By the end of this month, I will have paid off all my debts. (Đến cuối tháng này, tôi sẽ đã trả hết nợ.)

Ví dụ: By 2040, renewable energy sources will have become the primary power supply globally. (Đến năm 2040, các nguồn năng lượng tái tạo sẽ đã trở thành nguồn cung cấp điện chính trên toàn cầu.)

Ứng dụng: Rất hữu ích khi nói về mục tiêu, kế hoạch dài hạn, dự báo kinh tế, khoa học.

Hành động sẽ hoàn thành trước một hành động khác trong tương lai

Hành động ở thì Tương lai hoàn thành là hành động xảy ra và hoàn tất trước. Hành động thứ hai (xảy ra sau đó) thường được diễn tả bằng Hiện tại đơn (vì đây là mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian cho tương lai, không dùng thì tương lai).

Thường đi kèm với các liên từ chỉ thời gian như: when, before, after, as soon as, until.

Ví dụ: When you wake up, I will have already left for work. (Khi bạn thức dậy, tôi sẽ đã đi làm rồi.)
Ví dụ: After I have finished my studies, I will look for a job. (Hoặc: After I will have finished my studies, I will look for a job. Nhưng việc dùng Hiện tại hoàn thành trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian phổ biến hơn).

Ứng dụng: Giúp sắp xếp trình tự các sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai một cách rõ ràng.

Diễn tả khoảng thời gian một hành động đã/ sẽ kéo dài cho đến một mốc trong tương lai

Khi muốn nhấn mạnh khoảng thời gian một hành động sẽ kéo dài cho đến một thời điểm cụ thể trong tương lai, thường dùng Tương lai hoàn thành tiếp diễn. Tuy nhiên, tương lai hoàn thành cũng có thể được dùng với một số động từ không diễn tả quá trình hoặc khi nhấn mạnh kết quả của thời lượng.

Ví dụ: By next month, I will have worked here for five years. (Đến tháng tới, tôi sẽ đã làm việc ở đây được năm năm.) – Nhấn mạnh kết quả của thời lượng.
So sánh: By next month, I will have been working here for five years. (Tương lai hoàn thành tiếp diễn, nhấn mạnh quá trình liên tục cho đến thời điểm đó.)
Ứng dụng: Thường gặp khi nói về kinh nghiệm làm việc, thời gian sống, học tập, v.v., tính đến một mốc tương lai.

Trong lời nói gián tiếp (Reported Speech)

Khi động từ tường thuật ở quá khứ, Tương lai hoàn thành trong câu trực tiếp thường lùi thì hoặc thay đổi cấu trúc cho phù hợp với ngữ cảnh.
Ví dụ: He said, “I will have completed the project by Friday.” He said that he would have completed the project by Friday. (Will lùi về would.)

Dấu hiệu nhận biết thì tương lai hoàn thành

Dấu hiệu nhận biết thì tương lai hoàn thành

Dấu hiệu nhận biết thì tương lai hoàn thành

Thì tương lai hoàn thành thường đi kèm với các trạng từ và cụm từ chỉ thời gian, giúp xác định mốc hoàn thành trong tương lai.

Các cụm từ chỉ thời gian với “by”

  • By + mốc thời gian tương lai:

by 5 PM, by next week, by the end of the year, by 2030…
Ví dụ: I will have finished my homework by tomorrow morning.

  • By then: Đến lúc đó.

Ví dụ: He will have graduated by then.

Các liên từ chỉ thời gian nối hai hành động trong tương lai: (Mệnh đề phụ thường dùng Hiện tại đơn hoặc Hiện tại hoàn thành).

  • Before: Trước khi.

Ví dụ: She will have gone to bed before you arrive.

  • When: Khi.

Ví dụ: When you call, I will have cooked dinner.

  • After: Sau khi (mệnh đề phụ dùng Hiện tại hoàn thành).

Ví dụ: After I have saved enough money, I will buy a car. (Lưu ý: Mệnh đề “after” dùng Hiện tại hoàn thành để chỉ hành động xảy ra trước.)

  • As soon as: Ngay khi (mệnh đề phụ dùng Hiện tại đơn hoặc Hiện tại hoàn thành).

Ví dụ: As soon as the meeting ends, they will have discussed everything.

  • Until / Till: Cho đến khi.

Ví dụ: I won’t have completed the report until Friday.

Ngữ cảnh ngầm định (Implicit Context): Đôi khi, ngữ cảnh của câu cũng đủ để cho thấy một hành động sẽ hoàn tất trước một điều gì đó trong tương lai.

Ví dụ: Don’t worry about dinner. I will have taken care of it. (Ngụ ý trước khi bạn đến hoặc trước giờ ăn.)

Quy tắc chia động từ thì tương lai hoàn thành

Việc chia động từ chính xác theo thì Tương lai hoàn thành đòi hỏi việc sử dụng đúng trợ động từ “will have” và dạng phân từ quá khứ (V3/ed) của động từ chính.

Với động từ chính ở dạng phân từ quá khứ (V3/ed)

Đây là quy tắc quan trọng.

  • Động từ có quy tắc (Regular Verbs): Thêm “-ed” vào cuối động từ nguyên mẫu. (Quy tắc thêm -ed tương tự như thì Quá khứ đơn).

    • work worked
    • finish finished
    • clean cleaned
  • Động từ bất quy tắc (Irregular Verbs): Dùng dạng phân từ quá khứ (V3) của động từ. Đây là phần cần học thuộc lòng từ bảng động từ bất quy tắc.

    • be been
    • go gone
    • do done
    • see seen
    • eat eaten
    • write written

Trợ động từ “will have” không đổi

  • Đây là một điểm thuận lợi của thì Tương lai hoàn thành. Cụm trợ động từ “will have” luôn được sử dụng, bất kể chủ ngữ là ngôi thứ nhất, thứ hai, thứ ba, số ít hay số nhiều.
    • Ví dụ: I will have finished.
    • Ví dụ: He will have finished.
    • Ví dụ: They will have finished.

Thì tương lai hoàn thành trong một số ngữ cảnh cụ thể

Thì tương lai hoàn thành trong một số ngữ cảnh cụ thể

Thì tương lai hoàn thành trong một số ngữ cảnh cụ thể

a. Trong văn viết học thuật nói chung (General Academic Writing)

Tương lai hoàn thành rất quan trọng khi trình bày các dự đoán, mục tiêu hoặc kết quả dự kiến của nghiên cứu trong tương lai.

  • Dự đoán về các thành tựu hoặc trạng thái sẽ đạt được trong tương lai:

Ví dụ: By the end of this century, significant progress will have been made in developing sustainable energy technologies. (Đến cuối thế kỷ này, những tiến bộ đáng kể sẽ đã được thực hiện trong phát triển công nghệ năng lượng bền vững.)

  • Nêu mục tiêu hoàn thành của một dự án hoặc nghiên cứu:

Ví dụ: This research project will have explored the full implications of the new policy by the time the final report is due. (Dự án nghiên cứu này sẽ đã khám phá toàn bộ ý nghĩa của chính sách mới vào thời điểm báo cáo cuối cùng đến hạn.)

b. Trong IELTS Writing Task 1 (Academic – Mô tả biểu đồ, bản đồ, quy trình)

Thì này được dùng khi biểu đồ có dữ liệu dự báo cho một mốc thời gian cụ thể trong tương lai, hoặc mô tả các giai đoạn hoàn thành của một dự án.

  • Dự đoán xu hướng hoặc hoàn thành một sự việc trên biểu đồ:

Ví dụ: By 2050, the global population will have reached approximately 10 billion, with a significant increase in urban areas. (Đến năm 2050, dân số toàn cầu sẽ đã đạt khoảng 10 tỷ, với sự gia tăng đáng kể ở các khu vực đô thị.)

  • Mô tả các thay đổi sẽ hoàn thành trên bản đồ:

Ví dụ: By the time the new residential area is fully developed in 2030, all necessary infrastructure will have been constructed. (Đến khi khu dân cư mới được phát triển hoàn chỉnh vào năm 2030, tất cả cơ sở hạ tầng cần thiết sẽ đã được xây dựng.)

c. Trong IELTS Writing Task 1 (General Training – Viết thư)

Tương lai hoàn thành hữu ích khi bạn cần nêu rõ một việc sẽ được hoàn thành vào thời điểm cụ thể hoặc trước một sự kiện khác.

  • Nêu rõ một việc bạn sẽ hoàn thành:

Ví dụ: By the time you receive this letter, I will have already left for my vacation. (Khi bạn nhận được thư này, tôi sẽ đã đi nghỉ rồi.)
Ví dụ: I will have completed all the necessary arrangements before the event begins. (Tôi sẽ đã hoàn thành tất cả các sắp xếp cần thiết trước khi sự kiện bắt đầu.)

d. Trong IELTS Writing Task 2 (Viết luận)

Tương lai hoàn thành giúp tạo chiều sâu cho lập luận bằng cách đưa ra các dự đoán về thành tựu, hậu quả hoặc trạng thái hoàn thành của một vấn đề trong tương lai.

  • Khi dự đoán về những gì xã hội sẽ đạt được hoặc đối mặt trong tương lai:

Ví dụ: If current trends continue, the internet will have fundamentally transformed education and communication by the middle of the century. (Nếu xu hướng hiện tại tiếp tục, internet sẽ đã thay đổi cơ bản giáo dục và truyền thông vào giữa thế kỷ này.)

  • Dự đoán về kết quả của các chính sách hoặc hành động:

Ví dụ: Should effective measures be taken, global warming will have been mitigated to a certain extent by 2070. (Nếu các biện pháp hiệu quả được thực hiện, sự nóng lên toàn cầu sẽ đã được giảm nhẹ ở một mức độ nào đó vào năm 2070.)

e. Trong IELTS Speaking Part 1 (Trả lời câu hỏi về bản thân)

Thì này ít phổ biến hơn Tương lai đơn, nhưng có thể dùng khi bạn muốn nói về mục tiêu cá nhân sẽ hoàn thành.

Ví dụ:
Q: What do you hope to achieve by the end of this year? A: By the end of this year, I hope I will have improved my English skills significantly.

f. Trong IELTS Speaking Part 2 (Mô tả chủ đề – Long Turn)

Bạn có thể dùng Tương lai hoàn thành khi mô tả một mục tiêu cá nhân hoặc một sự kiện trong tương lai mà bạn dự kiến sẽ hoàn tất trước một mốc thời gian.

Ví dụ: (Describe a goal you want to achieve) One of my biggest goals is to run a marathon. By the time I’m 30, I will have completed at least one full marathon.
Ví dụ: (Describe a future event you are looking forward to) I’m really excited about my sister’s wedding next year. By the time the ceremony starts, I will have finished my speech, so I can relax and enjoy.

g. Trong IELTS Speaking Part 3 (Thảo luận sâu)

Tương lai hoàn thành giúp thảo luận về các dự đoán phức tạp hơn về tương lai, đặc biệt là về các thành tựu hoặc thách thức sẽ được giải quyết.

  • Bàn luận về các thành tựu hoặc vấn đề sẽ hoàn tất trong tương lai:

Ví dụ: Do you think by 2050, we will have found a cure for all major diseases? (Bạn có nghĩ đến năm 2050, chúng ta sẽ đã tìm ra cách chữa cho tất cả các bệnh nan y không?)

  • Dự đoán về sự thay đổi của xã hội:

Ví dụ: I believe that in just a few decades, artificial intelligence will have revolutionized almost every aspect of our daily lives.

Nâng cấp cách diễn đạt với thì tương lai hoàn thành trong bài thi IELTS

Để bài viết và bài nói của bạn trở nên tự nhiên, linh hoạt và gây ấn tượng hơn, việc sử dụng đa dạng các cấu trúc và trạng từ đi kèm với tương lai hoàn thành là rất cần thiết.

a. Sử dụng các cụm từ đồng nghĩa với “by”:

  • By the time / Before / Prior to:

Ví dụ: Prior to the next election, the government will have launched several key infrastructure projects.

  • At the completion of / Upon completion of: Khi hoàn thành.

Ví dụ: Upon completion of the building, it will have become the tallest in the city.

b. Kết hợp với các thì khác một cách chính xác:

  • Tương lai hoàn thành + Hiện tại đơn (trong mệnh đề phụ chỉ thời gian):

Ví dụ: I will have cooked dinner when you arrive.

  • Tương lai hoàn thành + Tương lai hoàn thành tiếp diễn: (Tương lai hoàn thành tiếp diễn để nhấn mạnh thời lượng kéo dài cho đến một mốc, Tương lai hoàn thành để nhấn mạnh kết quả/sự hoàn tất.)

Ví dụ: By 5 PM, I will have been studying for 6 hours, and I will have completed two chapters.

  • Dùng “be going to have + V3/ed” (ít phổ biến nhưng nhấn mạnh dự định hoàn thành):

Ví dụ: We are going to have completed the renovation by Christmas. (Chúng tôi dự định sẽ đã hoàn thành việc cải tạo trước Giáng sinh.)

c. Sử dụng các trạng từ và cấu trúc nhấn mạnh dự đoán/khả năng:

  • Likely / Probably / Certainly / Undoubtedly (với “will have”):

Ví dụ: By 2040, the global population will undoubtedly have exceeded 9 billion.

  • It is expected/projected that… will have…:

Ví dụ: It is projected that by the end of this decade, renewable energy will have accounted for 50% of the world’s power supply.

d. Sử dụng thể bị động của Tương lai hoàn thành: will have been + V3/ed

Ví dụ: By next year, the new bridge will have been built. (Đến năm tới, cây cầu mới sẽ đã được xây dựng.)

Lưu ý quan trọng cho IELTS:

  • Accuracy (Độ chính xác): Đảm bảo sử dụng đúng cấu trúc “will have + V3/ed”. Phân biệt rõ ràng với Tương lai đơn (sẽ xảy ra) và Tương lai hoàn thành tiếp diễn (sẽ đang diễn ra cho đến một mốc).
  • Range (Đa dạng): Sử dụng Tương lai hoàn thành một cách có mục đích để diễn tả các hành động hoàn tất trong tương lai, đặc biệt khi nói về mục tiêu, dự đoán hoặc kết quả.
  • Coherence and Cohesion (Mạch lạc và Liên kết): Dùng các liên từ thời gian (“by”, “before”, “when”) một cách chính xác để liên kết các ý tưởng và làm rõ mối quan hệ thời gian của các hành động trong tương lai.
  • Lexical Resource (Vốn từ vựng): Việc sử dụng các trạng từ nâng cao và các cách diễn đạt tinh tế sẽ giúp bạn ghi điểm cao hơn.

Bài tập áp dụng thì tương lai hoàn thành và đáp án

Exercise 1: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc (Thì Tương lai hoàn thành).

  1. By 2030, scientists (find) ____________ a cure for many diseases.
  2. When you arrive, I (finish) ____________ cooking dinner.
  3. She (not complete) ____________ her project by next Monday.
  4. By the time he graduates, he (study) ____________ for five years.
  5. Will you (clean) ____________ the house before I get home?
  6. By the end of this month, we (live) ____________ here for 10 years.
  7. How many books (you / read) ____________ by the end of the year?
  8. They (not leave) ____________ before midnight.

Exercise 2: Viết lại thành câu hoàn chỉnh sử dụng thì Tương lai hoàn thành hoặc Hiện tại đơn/Hiện tại hoàn thành (cho mệnh đề phụ).

  1. (By / next year / I / save / enough money / to buy a car) __________________________________________________________________________________
  2. (When / she / arrive / the party / already / begin) __________________________________________________________________________________
  3. (They / finish / the construction / before / the rainy season / start) __________________________________________________________________________________
  4. (By / the time / you / read / this email / I / already / leave / for my trip) __________________________________________________________________________________

Exercise 3: Tìm và sửa lỗi sai (nếu có) trong các câu sau.

  1. By next year, I will have learn English for five years. __________________________________________________________________________________
  2. When you will call, I will have left. __________________________________________________________________________________
  3. By the time he arrived, the concert will have started. __________________________________________________________________________________
  4. She will have finish her homework by 9 PM. __________________________________________________________________________________

Đáp án tham khảo:

Exercise 1:

  1. will have found
  2. will have finished
  3. will not have completed (won’t have completed)
  4. will have studied
  5. will have cleaned
  6. will have lived
  7. will you have read
  8. will not have left (won’t have left)

Exercise 2:

  1. By next year, I will have saved enough money to buy a car.
  2. When she arrives, the party will have already begun.
  3. They will have finished the construction before the rainy season starts.
  4. By the time you read this email, I will have already left for my trip.

Exercise 3:

  1. By next year, I will have learned English for five years. (V3 của learn là learned/learnt)
  2. When you call, I will have left. (Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian không dùng thì tương lai.)
  3. By the time he arrives, the concert will have started. (Mệnh đề “by the time” ở quá khứ nên phải là Quá khứ đơn, nhưng nếu là mốc tương lai thì “arrives” là đúng.) Nếu muốn nói về quá khứ, phải là: “By the time he arrived, the concert had started.”
  4. She will have finished her homework by 9 PM. (Thiếu -ed cho V3)

Kết Luận

Thì tương lai hoàn thành là một công cụ ngữ pháp mạnh mẽ giúp bạn “đặt ra các mốc thời gian” cho những hành động sẽ hoàn tất trong tương lai, hoặc xác định một hành động sẽ hoàn thành trước một sự việc khác. Nắm vững thì này không chỉ làm cho các kế hoạch, mục tiêu của bạn trở nên rõ ràng và cụ thể hơn mà còn thể hiện khả năng sử dụng tiếng Anh ở một trình độ cao, đặc biệt khi bạn cần dự đoán, lập chiến lược hay trình bày các cột mốc.

Để thực sự làm chủ tiếng Anh và tự tin chinh phục các kỳ thi như IELTS, việc sử dụng linh hoạt Tương lai hoàn thành cùng với các thì tương lai khác (Tương lai đơn, Tương lai tiếp diễn, Tương lai hoàn thành tiếp diễn) là vô cùng quan trọng. Hãy tiếp tục luyện tập, đặt ra những mục tiêu tương lai và mô tả chúng bằng thì này.

Nếu bạn đang tìm kiếm một lộ trình học tập hiệu quả để củng cố ngữ pháp và nâng cao toàn diện các kỹ năng tiếng Anh, đặc biệt là cho kỳ thi IELTS, đừng ngần ngại khám phá các khóa học chuyên sâu tại trung tâm ngoại ngữ ECE. Chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục ngôn ngữ!

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

How the Mind Ages IELTS Reading
02/02/2026

How the Mind Ages IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết từ A-Z

Liệu tuổi tác có đồng nghĩa với sự suy giảm trí tuệ không thể tránh khỏi? Bài đọc “How the Mind Ages” (Cách tâm trí lão hóa) sẽ thay đổi hoàn toàn quan niệm của bạn. Thông qua các nghiên cứu về khỉ, chuột và cả những người đánh máy cao tuổi, bài đọc chứng […]
What Are Dreams? IELTS Reading
02/02/2026

What Are Dreams? IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết từ A-Z

Tại sao chúng ta lại mơ? Liệu giấc mơ là thông điệp từ các vị thần, hay chỉ là những tín hiệu thần kinh ngẫu nhiên? Bài đọc “What Are Dreams?” dẫn dắt chúng ta từ những quan niệm cổ xưa đến các nghiên cứu hiện đại về giấc ngủ REM và hoạt động não […]
IELTS Speaking topic culture
31/01/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Speaking topic Culture (full 3 part)

Bạn có thấy rằng Culture (Văn hóa) là một chủ đề “dễ hiểu nhưng khó nói” không? Dễ hiểu vì ai cũng có văn hóa, nhưng khó nói vì khi được hỏi: “Describe the culture in your country” (Mô tả văn hóa nước bạn), đa số thí sinh chỉ biết liệt kê: “Vietnam has Tet […]
IELTS Speaking topic art
31/01/2026

IELTS Speaking Topic Art – Từ vựng & bài mẫu part 1, 2 & 3

Trong IELTS Speaking, chủ đề art thường khiến nhiều bạn lo lắng vì cho rằng mình không có kiến thức chuyên sâu về nghệ thuật. Tuy nhiên, IELTS không đánh giá khả năng phân tích nghệ thuật hàn lâm, mà tập trung vào cách thí sinh phát triển ý tưởng, sử dụng từ vựng linh […]
IELTS Speaking topic Dreams
30/01/2026

IELTS Speaking part 1, 2, 3 topic Dreams (Từ vựng & bài mẫu chuẩn)

Chào các bạn, mình là Hoàng Hạnh – Giáo viên trung tâm ngoại ngữ ECE. Trong IELTS Speaking, “Dreams” (Giấc mơ) là một chủ đề rất thú vị nhưng cũng đầy thách thức. Thú vị ở chỗ bạn được thỏa sức tưởng tượng, nhưng thách thức nằm ở việc làm sao để mô tả những […]

Các tin liên quan

How the Mind Ages IELTS Reading
02/02/2026

How the Mind Ages IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết từ A-Z

Liệu tuổi tác có đồng nghĩa với sự suy giảm trí tuệ không thể tránh khỏi? Bài đọc “How the Mind Ages” (Cách tâm trí lão hóa) sẽ thay đổi hoàn toàn quan niệm của bạn. Thông qua các nghiên cứu về khỉ, chuột và cả những người đánh máy cao tuổi, bài đọc chứng […]
What Are Dreams? IELTS Reading
02/02/2026

What Are Dreams? IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết từ A-Z

Tại sao chúng ta lại mơ? Liệu giấc mơ là thông điệp từ các vị thần, hay chỉ là những tín hiệu thần kinh ngẫu nhiên? Bài đọc “What Are Dreams?” dẫn dắt chúng ta từ những quan niệm cổ xưa đến các nghiên cứu hiện đại về giấc ngủ REM và hoạt động não […]
IELTS Speaking topic culture
31/01/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Speaking topic Culture (full 3 part)

Bạn có thấy rằng Culture (Văn hóa) là một chủ đề “dễ hiểu nhưng khó nói” không? Dễ hiểu vì ai cũng có văn hóa, nhưng khó nói vì khi được hỏi: “Describe the culture in your country” (Mô tả văn hóa nước bạn), đa số thí sinh chỉ biết liệt kê: “Vietnam has Tet […]
IELTS Speaking topic art
31/01/2026

IELTS Speaking Topic Art – Từ vựng & bài mẫu part 1, 2 & 3

Trong IELTS Speaking, chủ đề art thường khiến nhiều bạn lo lắng vì cho rằng mình không có kiến thức chuyên sâu về nghệ thuật. Tuy nhiên, IELTS không đánh giá khả năng phân tích nghệ thuật hàn lâm, mà tập trung vào cách thí sinh phát triển ý tưởng, sử dụng từ vựng linh […]
IELTS Speaking topic Dreams
30/01/2026

IELTS Speaking part 1, 2, 3 topic Dreams (Từ vựng & bài mẫu chuẩn)

Chào các bạn, mình là Hoàng Hạnh – Giáo viên trung tâm ngoại ngữ ECE. Trong IELTS Speaking, “Dreams” (Giấc mơ) là một chủ đề rất thú vị nhưng cũng đầy thách thức. Thú vị ở chỗ bạn được thỏa sức tưởng tượng, nhưng thách thức nằm ở việc làm sao để mô tả những […]
IELTS Speaking topic hobbies
30/01/2026

Từ vựng, bài mẫu IELTS Speaking topic hobbies part 1 – 2 – 3

Hobby – Sở thích là một chủ đề rất đỗi quen thuộc trong bài thi IELTS. Song, để nắm chắc chủ đề này, các em học sinh/ các bạn thí sinh vẫn cần phải trang bị cho bản thân 1 lượng từ vựng đủ đa dạng để diễn đạt thật trôi chảy cho các khía […]
The Persuaders IELTS Reading
30/01/2026

The Persuaders IELTS Reading – Bài dịch & đáp án chuẩn

Chúng ta có thực sự tự do trong các quyết định mua sắm của mình, hay đang bị điều khiển bởi những bậc thầy thuyết phục? Bài đọc “The Persuaders” vạch trần những chiến thuật tâm lý tinh vi được sử dụng bởi các siêu thị, nhà quảng cáo và nhân viên bán hàng để […]
Memory Decoding IELTS Reading
29/01/2026

IELTS Reading Practice: Memory Decoding – Giải mã bí ẩn trí nhớ siêu phàm

Bạn có bao giờ cảm thấy “choáng ngợp” khi đối mặt với những bài đọc IELTS mang tính hàn lâm, đặc biệt là các chủ đề về Tâm lý học (Psychology) hay khoa học não bộ? Rất nhiều thí sinh mất điểm oan uổng ở những bài này không phải vì vốn từ kém, mà […]
Topic Personality IELTS Writing Task 2
29/01/2026

Topic Personality IELTS Writing Task 2: Từ vựng & Bài mẫu tham khảo

Bạn có bao giờ cảm thấy “khựng” lại khi gặp những đề bài hỏi về bản chất con người trong IELTS Writing Task 2? Personality (Tính cách) là một chủ đề không quá xa lạ, đặc biệt thường xuất hiện ở Writing Task 2 và Speaking Part 3. Tuy nhiên, chính vì tính chất trừu […]
Can Animals Count IELTS Reading
29/01/2026

Can Animals Count IELTS Reading – Bản dịch & đáp án chuẩn

Liệu khả năng đếm số có phải là đặc quyền riêng của con người? Bài đọc “Can Animals Count?” đưa chúng ta vào thế giới thú vị của tâm lý học hành vi động vật, nơi các nhà khoa học thử thách khả năng toán học của khỉ, cá, ong và cả gà con. Đây […]
History of Refrigeration IELTS Reading
28/01/2026

History of Refrigeration IELTS Reading – Dịch & đáp án chuẩn

Trước khi những chiếc tủ lạnh hiện đại hiện diện trong mọi căn bếp, con người đã bảo quản thực phẩm như thế nào? Bài đọc “History of Refrigeration” là một hành trình thú vị từ việc khai thác băng tự nhiên đến sự ra đời của các hợp chất làm lạnh tổng hợp. Đây […]
Environmental Medicine IELTS Reading
28/01/2026

Environmental Medicine IELTS Reading: Dịch & đáp án chuẩn

Sức khỏe con người không tồn tại độc lập mà gắn liền mật thiết với môi trường sống xung quanh. Bài đọc “Environmental Medicine” (Y học môi trường) khai thác mối liên hệ phức tạp giữa sinh thái học, sự biến đổi khí hậu và các bệnh truyền nhiễm (zoonotic diseases). Đây là một chủ […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong