Thì tương lai hoàn thành (Future Perfect Tense): Công thức và cách dùng chuẩn

Thì tương lai hoàn thành (Future Perfect Tense): Công thức và cách dùng chuẩn

19/06/2025

3630

Bạn đã bao giờ hình dung mình sẽ hoàn thành điều gì đó vào một thời điểm cụ thể trong tương lai chưa? Ví dụ, đến cuối năm nay, bạn sẽ hoàn thành khóa học tiếng Anh. Hay vào giờ này tuần tới, bạn sẽ đã đến nơi nào đó? Để diễn tả những hành động sẽ hoàn thành trước một mốc thời gian hoặc một hành động khác trong tương lai, chúng ta có một thì ngữ pháp đặc biệt: Thì Tương lai hoàn thành (Future Perfect Tense).

Đây là thì giúp bạn “nhìn về phía trước” và xác định các kết quả, các mốc hoàn thành. Nắm vững thì này không chỉ làm cho các cuộc trò chuyện của bạn về các dự định dài hạn trở nên rõ ràng hơn mà còn thể hiện sự tinh tế và khả năng kiểm soát ngữ pháp tiếng Anh. Nó là một công cụ quan trọng, đặc biệt khi bạn cần lập kế hoạch, đặt mục tiêu, hoặc dự đoán những thành tựu trong tương lai.

Thì tương lai hoàn thành là gì? (What is Future Perfect?)

Thì tương lai hoàn thành là gì?

Thì tương lai hoàn thành là gì?

Thì tương lai hoàn thành (Future Perfect Tense) được dùng để diễn tả:

Nếu bạn mong muốn học IELTS 4 kỹ năng & đạt aim trong năm 2026, tham khảo ngay lộ trình và học phí khóa học IELTS tại ECE

  • Một hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong tương lai: Hành động đó sẽ kết thúc trước khi mốc thời gian được nhắc đến.

Ví dụ: By 2030, I will have graduated from university. (Đến năm 2030, tôi sẽ đã tốt nghiệp đại học.)
Ví dụ: She will have finished her report by noon tomorrow. (Cô ấy sẽ đã hoàn thành báo cáo của mình trước trưa mai.)

  • Một hành động sẽ hoàn thành trước một hành động khác trong tương lai: Hành động ở thì Tương lai hoàn thành là hành động xảy ra và hoàn tất trước.

Ví dụ: When you arrive, I will have prepared dinner. (Khi bạn đến, tôi sẽ đã chuẩn bị bữa tối xong rồi.)
Ví dụ: They will have cleaned the house before their parents get home. (Họ sẽ đã dọn nhà xong trước khi bố mẹ họ về.)

Công thức thì tương lai hoàn thành (Formulas)

Công thức thì tương lai hoàn thành

Công thức thì tương lai hoàn thành

Nắm vững công thức giúp bạn hình thành câu đúng ngữ pháp, đặc biệt là việc sử dụng đúng dạng “will have + V3/ed”.

Loại câu Công thức chung Ví dụ
Khẳng định S + will have + V3/ed + (O/A) She will have finished her work. They will have left by then.
Phủ định S + will not have + V3/ed + (O/A) He won’t have seen that movie by next week. I will not have eaten.
Nghi vấn Will + S + have + V3/ed + (O/A)? Will she have arrived by 5 PM? Will you have completed the task?
Câu hỏi Wh Wh- + will + S + have + V3/ed + (O/A)? What will he have done by then? How much will you have saved by next year?

(Lưu ý: S: Chủ ngữ, V3/ed: Động từ ở dạng phân từ quá khứ (Past Participle), O: Tân ngữ, A: Trạng ngữ) Rút gọn: will not = won’t

Điểm đặc biệt: Trợ động từ “will have” không thay đổi theo chủ ngữ (dù là số ít hay số nhiều, ngôi thứ nhất, hai, ba). Động từ chính luôn ở dạng phân từ quá khứ (V3/ed).

Cách dùng chi tiết của thì tương lai hoàn thành

Cách dùng thì tương lai hoàn thành

Cách dùng thì tương lai hoàn thành

Hiểu rõ các trường hợp sử dụng giúp bạn áp dụng thì này một cách linh hoạt và chính xác, đặc biệt là để thiết lập các mốc hoàn thành trong tương lai.

Hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong tương lai

Đây là cách dùng quan trọng nhất, nhấn mạnh kết quả của một hành động sẽ đạt được trước một mốc thời gian xác định trong tương lai.
Thường đi kèm với các cụm từ chỉ thời gian có chứa “by” hoặc “before” và một mốc thời gian trong tương lai.

Ví dụ: By the end of this month, I will have paid off all my debts. (Đến cuối tháng này, tôi sẽ đã trả hết nợ.)

Ví dụ: By 2040, renewable energy sources will have become the primary power supply globally. (Đến năm 2040, các nguồn năng lượng tái tạo sẽ đã trở thành nguồn cung cấp điện chính trên toàn cầu.)

Ứng dụng: Rất hữu ích khi nói về mục tiêu, kế hoạch dài hạn, dự báo kinh tế, khoa học.

Hành động sẽ hoàn thành trước một hành động khác trong tương lai

Hành động ở thì Tương lai hoàn thành là hành động xảy ra và hoàn tất trước. Hành động thứ hai (xảy ra sau đó) thường được diễn tả bằng Hiện tại đơn (vì đây là mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian cho tương lai, không dùng thì tương lai).

Thường đi kèm với các liên từ chỉ thời gian như: when, before, after, as soon as, until.

Ví dụ: When you wake up, I will have already left for work. (Khi bạn thức dậy, tôi sẽ đã đi làm rồi.)
Ví dụ: After I have finished my studies, I will look for a job. (Hoặc: After I will have finished my studies, I will look for a job. Nhưng việc dùng Hiện tại hoàn thành trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian phổ biến hơn).

Ứng dụng: Giúp sắp xếp trình tự các sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai một cách rõ ràng.

Diễn tả khoảng thời gian một hành động đã/ sẽ kéo dài cho đến một mốc trong tương lai

Khi muốn nhấn mạnh khoảng thời gian một hành động sẽ kéo dài cho đến một thời điểm cụ thể trong tương lai, thường dùng Tương lai hoàn thành tiếp diễn. Tuy nhiên, tương lai hoàn thành cũng có thể được dùng với một số động từ không diễn tả quá trình hoặc khi nhấn mạnh kết quả của thời lượng.

Ví dụ: By next month, I will have worked here for five years. (Đến tháng tới, tôi sẽ đã làm việc ở đây được năm năm.) – Nhấn mạnh kết quả của thời lượng.
So sánh: By next month, I will have been working here for five years. (Tương lai hoàn thành tiếp diễn, nhấn mạnh quá trình liên tục cho đến thời điểm đó.)
Ứng dụng: Thường gặp khi nói về kinh nghiệm làm việc, thời gian sống, học tập, v.v., tính đến một mốc tương lai.

Trong lời nói gián tiếp (Reported Speech)

Khi động từ tường thuật ở quá khứ, Tương lai hoàn thành trong câu trực tiếp thường lùi thì hoặc thay đổi cấu trúc cho phù hợp với ngữ cảnh.
Ví dụ: He said, “I will have completed the project by Friday.” He said that he would have completed the project by Friday. (Will lùi về would.)

Dấu hiệu nhận biết thì tương lai hoàn thành

Dấu hiệu nhận biết thì tương lai hoàn thành

Dấu hiệu nhận biết thì tương lai hoàn thành

Thì tương lai hoàn thành thường đi kèm với các trạng từ và cụm từ chỉ thời gian, giúp xác định mốc hoàn thành trong tương lai.

Các cụm từ chỉ thời gian với “by”

  • By + mốc thời gian tương lai:

by 5 PM, by next week, by the end of the year, by 2030…
Ví dụ: I will have finished my homework by tomorrow morning.

  • By then: Đến lúc đó.

Ví dụ: He will have graduated by then.

Các liên từ chỉ thời gian nối hai hành động trong tương lai: (Mệnh đề phụ thường dùng Hiện tại đơn hoặc Hiện tại hoàn thành).

  • Before: Trước khi.

Ví dụ: She will have gone to bed before you arrive.

  • When: Khi.

Ví dụ: When you call, I will have cooked dinner.

  • After: Sau khi (mệnh đề phụ dùng Hiện tại hoàn thành).

Ví dụ: After I have saved enough money, I will buy a car. (Lưu ý: Mệnh đề “after” dùng Hiện tại hoàn thành để chỉ hành động xảy ra trước.)

  • As soon as: Ngay khi (mệnh đề phụ dùng Hiện tại đơn hoặc Hiện tại hoàn thành).

Ví dụ: As soon as the meeting ends, they will have discussed everything.

  • Until / Till: Cho đến khi.

Ví dụ: I won’t have completed the report until Friday.

Ngữ cảnh ngầm định (Implicit Context): Đôi khi, ngữ cảnh của câu cũng đủ để cho thấy một hành động sẽ hoàn tất trước một điều gì đó trong tương lai.

Ví dụ: Don’t worry about dinner. I will have taken care of it. (Ngụ ý trước khi bạn đến hoặc trước giờ ăn.)

Quy tắc chia động từ thì tương lai hoàn thành

Việc chia động từ chính xác theo thì Tương lai hoàn thành đòi hỏi việc sử dụng đúng trợ động từ “will have” và dạng phân từ quá khứ (V3/ed) của động từ chính.

Với động từ chính ở dạng phân từ quá khứ (V3/ed)

Đây là quy tắc quan trọng.

  • Động từ có quy tắc (Regular Verbs): Thêm “-ed” vào cuối động từ nguyên mẫu. (Quy tắc thêm -ed tương tự như thì Quá khứ đơn).

    • work worked
    • finish finished
    • clean cleaned
  • Động từ bất quy tắc (Irregular Verbs): Dùng dạng phân từ quá khứ (V3) của động từ. Đây là phần cần học thuộc lòng từ bảng động từ bất quy tắc.

    • be been
    • go gone
    • do done
    • see seen
    • eat eaten
    • write written

Trợ động từ “will have” không đổi

  • Đây là một điểm thuận lợi của thì Tương lai hoàn thành. Cụm trợ động từ “will have” luôn được sử dụng, bất kể chủ ngữ là ngôi thứ nhất, thứ hai, thứ ba, số ít hay số nhiều.
    • Ví dụ: I will have finished.
    • Ví dụ: He will have finished.
    • Ví dụ: They will have finished.

Thì tương lai hoàn thành trong một số ngữ cảnh cụ thể

Thì tương lai hoàn thành trong một số ngữ cảnh cụ thể

Thì tương lai hoàn thành trong một số ngữ cảnh cụ thể

a. Trong văn viết học thuật nói chung (General Academic Writing)

Tương lai hoàn thành rất quan trọng khi trình bày các dự đoán, mục tiêu hoặc kết quả dự kiến của nghiên cứu trong tương lai.

  • Dự đoán về các thành tựu hoặc trạng thái sẽ đạt được trong tương lai:

Ví dụ: By the end of this century, significant progress will have been made in developing sustainable energy technologies. (Đến cuối thế kỷ này, những tiến bộ đáng kể sẽ đã được thực hiện trong phát triển công nghệ năng lượng bền vững.)

  • Nêu mục tiêu hoàn thành của một dự án hoặc nghiên cứu:

Ví dụ: This research project will have explored the full implications of the new policy by the time the final report is due. (Dự án nghiên cứu này sẽ đã khám phá toàn bộ ý nghĩa của chính sách mới vào thời điểm báo cáo cuối cùng đến hạn.)

b. Trong IELTS Writing Task 1 (Academic – Mô tả biểu đồ, bản đồ, quy trình)

Thì này được dùng khi biểu đồ có dữ liệu dự báo cho một mốc thời gian cụ thể trong tương lai, hoặc mô tả các giai đoạn hoàn thành của một dự án.

  • Dự đoán xu hướng hoặc hoàn thành một sự việc trên biểu đồ:

Ví dụ: By 2050, the global population will have reached approximately 10 billion, with a significant increase in urban areas. (Đến năm 2050, dân số toàn cầu sẽ đã đạt khoảng 10 tỷ, với sự gia tăng đáng kể ở các khu vực đô thị.)

  • Mô tả các thay đổi sẽ hoàn thành trên bản đồ:

Ví dụ: By the time the new residential area is fully developed in 2030, all necessary infrastructure will have been constructed. (Đến khi khu dân cư mới được phát triển hoàn chỉnh vào năm 2030, tất cả cơ sở hạ tầng cần thiết sẽ đã được xây dựng.)

c. Trong IELTS Writing Task 1 (General Training – Viết thư)

Tương lai hoàn thành hữu ích khi bạn cần nêu rõ một việc sẽ được hoàn thành vào thời điểm cụ thể hoặc trước một sự kiện khác.

  • Nêu rõ một việc bạn sẽ hoàn thành:

Ví dụ: By the time you receive this letter, I will have already left for my vacation. (Khi bạn nhận được thư này, tôi sẽ đã đi nghỉ rồi.)
Ví dụ: I will have completed all the necessary arrangements before the event begins. (Tôi sẽ đã hoàn thành tất cả các sắp xếp cần thiết trước khi sự kiện bắt đầu.)

d. Trong IELTS Writing Task 2 (Viết luận)

Tương lai hoàn thành giúp tạo chiều sâu cho lập luận bằng cách đưa ra các dự đoán về thành tựu, hậu quả hoặc trạng thái hoàn thành của một vấn đề trong tương lai.

  • Khi dự đoán về những gì xã hội sẽ đạt được hoặc đối mặt trong tương lai:

Ví dụ: If current trends continue, the internet will have fundamentally transformed education and communication by the middle of the century. (Nếu xu hướng hiện tại tiếp tục, internet sẽ đã thay đổi cơ bản giáo dục và truyền thông vào giữa thế kỷ này.)

  • Dự đoán về kết quả của các chính sách hoặc hành động:

Ví dụ: Should effective measures be taken, global warming will have been mitigated to a certain extent by 2070. (Nếu các biện pháp hiệu quả được thực hiện, sự nóng lên toàn cầu sẽ đã được giảm nhẹ ở một mức độ nào đó vào năm 2070.)

e. Trong IELTS Speaking Part 1 (Trả lời câu hỏi về bản thân)

Thì này ít phổ biến hơn Tương lai đơn, nhưng có thể dùng khi bạn muốn nói về mục tiêu cá nhân sẽ hoàn thành.

Ví dụ:
Q: What do you hope to achieve by the end of this year? A: By the end of this year, I hope I will have improved my English skills significantly.

f. Trong IELTS Speaking Part 2 (Mô tả chủ đề – Long Turn)

Bạn có thể dùng Tương lai hoàn thành khi mô tả một mục tiêu cá nhân hoặc một sự kiện trong tương lai mà bạn dự kiến sẽ hoàn tất trước một mốc thời gian.

Ví dụ: (Describe a goal you want to achieve) One of my biggest goals is to run a marathon. By the time I’m 30, I will have completed at least one full marathon.
Ví dụ: (Describe a future event you are looking forward to) I’m really excited about my sister’s wedding next year. By the time the ceremony starts, I will have finished my speech, so I can relax and enjoy.

g. Trong IELTS Speaking Part 3 (Thảo luận sâu)

Tương lai hoàn thành giúp thảo luận về các dự đoán phức tạp hơn về tương lai, đặc biệt là về các thành tựu hoặc thách thức sẽ được giải quyết.

  • Bàn luận về các thành tựu hoặc vấn đề sẽ hoàn tất trong tương lai:

Ví dụ: Do you think by 2050, we will have found a cure for all major diseases? (Bạn có nghĩ đến năm 2050, chúng ta sẽ đã tìm ra cách chữa cho tất cả các bệnh nan y không?)

  • Dự đoán về sự thay đổi của xã hội:

Ví dụ: I believe that in just a few decades, artificial intelligence will have revolutionized almost every aspect of our daily lives.

Nâng cấp cách diễn đạt với thì tương lai hoàn thành trong bài thi IELTS

Để bài viết và bài nói của bạn trở nên tự nhiên, linh hoạt và gây ấn tượng hơn, việc sử dụng đa dạng các cấu trúc và trạng từ đi kèm với tương lai hoàn thành là rất cần thiết.

a. Sử dụng các cụm từ đồng nghĩa với “by”:

  • By the time / Before / Prior to:

Ví dụ: Prior to the next election, the government will have launched several key infrastructure projects.

  • At the completion of / Upon completion of: Khi hoàn thành.

Ví dụ: Upon completion of the building, it will have become the tallest in the city.

b. Kết hợp với các thì khác một cách chính xác:

  • Tương lai hoàn thành + Hiện tại đơn (trong mệnh đề phụ chỉ thời gian):

Ví dụ: I will have cooked dinner when you arrive.

  • Tương lai hoàn thành + Tương lai hoàn thành tiếp diễn: (Tương lai hoàn thành tiếp diễn để nhấn mạnh thời lượng kéo dài cho đến một mốc, Tương lai hoàn thành để nhấn mạnh kết quả/sự hoàn tất.)

Ví dụ: By 5 PM, I will have been studying for 6 hours, and I will have completed two chapters.

  • Dùng “be going to have + V3/ed” (ít phổ biến nhưng nhấn mạnh dự định hoàn thành):

Ví dụ: We are going to have completed the renovation by Christmas. (Chúng tôi dự định sẽ đã hoàn thành việc cải tạo trước Giáng sinh.)

c. Sử dụng các trạng từ và cấu trúc nhấn mạnh dự đoán/khả năng:

  • Likely / Probably / Certainly / Undoubtedly (với “will have”):

Ví dụ: By 2040, the global population will undoubtedly have exceeded 9 billion.

  • It is expected/projected that… will have…:

Ví dụ: It is projected that by the end of this decade, renewable energy will have accounted for 50% of the world’s power supply.

d. Sử dụng thể bị động của Tương lai hoàn thành: will have been + V3/ed

Ví dụ: By next year, the new bridge will have been built. (Đến năm tới, cây cầu mới sẽ đã được xây dựng.)

Lưu ý quan trọng cho IELTS:

  • Accuracy (Độ chính xác): Đảm bảo sử dụng đúng cấu trúc “will have + V3/ed”. Phân biệt rõ ràng với Tương lai đơn (sẽ xảy ra) và Tương lai hoàn thành tiếp diễn (sẽ đang diễn ra cho đến một mốc).
  • Range (Đa dạng): Sử dụng Tương lai hoàn thành một cách có mục đích để diễn tả các hành động hoàn tất trong tương lai, đặc biệt khi nói về mục tiêu, dự đoán hoặc kết quả.
  • Coherence and Cohesion (Mạch lạc và Liên kết): Dùng các liên từ thời gian (“by”, “before”, “when”) một cách chính xác để liên kết các ý tưởng và làm rõ mối quan hệ thời gian của các hành động trong tương lai.
  • Lexical Resource (Vốn từ vựng): Việc sử dụng các trạng từ nâng cao và các cách diễn đạt tinh tế sẽ giúp bạn ghi điểm cao hơn.

Bài tập áp dụng thì tương lai hoàn thành và đáp án

Exercise 1: Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc (Thì Tương lai hoàn thành).

  1. By 2030, scientists (find) ____________ a cure for many diseases.
  2. When you arrive, I (finish) ____________ cooking dinner.
  3. She (not complete) ____________ her project by next Monday.
  4. By the time he graduates, he (study) ____________ for five years.
  5. Will you (clean) ____________ the house before I get home?
  6. By the end of this month, we (live) ____________ here for 10 years.
  7. How many books (you / read) ____________ by the end of the year?
  8. They (not leave) ____________ before midnight.

Exercise 2: Viết lại thành câu hoàn chỉnh sử dụng thì Tương lai hoàn thành hoặc Hiện tại đơn/Hiện tại hoàn thành (cho mệnh đề phụ).

  1. (By / next year / I / save / enough money / to buy a car) __________________________________________________________________________________
  2. (When / she / arrive / the party / already / begin) __________________________________________________________________________________
  3. (They / finish / the construction / before / the rainy season / start) __________________________________________________________________________________
  4. (By / the time / you / read / this email / I / already / leave / for my trip) __________________________________________________________________________________

Exercise 3: Tìm và sửa lỗi sai (nếu có) trong các câu sau.

  1. By next year, I will have learn English for five years. __________________________________________________________________________________
  2. When you will call, I will have left. __________________________________________________________________________________
  3. By the time he arrived, the concert will have started. __________________________________________________________________________________
  4. She will have finish her homework by 9 PM. __________________________________________________________________________________

Đáp án tham khảo:

Exercise 1:

  1. will have found
  2. will have finished
  3. will not have completed (won’t have completed)
  4. will have studied
  5. will have cleaned
  6. will have lived
  7. will you have read
  8. will not have left (won’t have left)

Exercise 2:

  1. By next year, I will have saved enough money to buy a car.
  2. When she arrives, the party will have already begun.
  3. They will have finished the construction before the rainy season starts.
  4. By the time you read this email, I will have already left for my trip.

Exercise 3:

  1. By next year, I will have learned English for five years. (V3 của learn là learned/learnt)
  2. When you call, I will have left. (Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian không dùng thì tương lai.)
  3. By the time he arrives, the concert will have started. (Mệnh đề “by the time” ở quá khứ nên phải là Quá khứ đơn, nhưng nếu là mốc tương lai thì “arrives” là đúng.) Nếu muốn nói về quá khứ, phải là: “By the time he arrived, the concert had started.”
  4. She will have finished her homework by 9 PM. (Thiếu -ed cho V3)

Kết Luận

Thì tương lai hoàn thành là một công cụ ngữ pháp mạnh mẽ giúp bạn “đặt ra các mốc thời gian” cho những hành động sẽ hoàn tất trong tương lai, hoặc xác định một hành động sẽ hoàn thành trước một sự việc khác. Nắm vững thì này không chỉ làm cho các kế hoạch, mục tiêu của bạn trở nên rõ ràng và cụ thể hơn mà còn thể hiện khả năng sử dụng tiếng Anh ở một trình độ cao, đặc biệt khi bạn cần dự đoán, lập chiến lược hay trình bày các cột mốc.

Để thực sự làm chủ tiếng Anh và tự tin chinh phục các kỳ thi như IELTS, việc sử dụng linh hoạt Tương lai hoàn thành cùng với các thì tương lai khác (Tương lai đơn, Tương lai tiếp diễn, Tương lai hoàn thành tiếp diễn) là vô cùng quan trọng. Hãy tiếp tục luyện tập, đặt ra những mục tiêu tương lai và mô tả chúng bằng thì này.

Nếu bạn đang tìm kiếm một lộ trình học tập hiệu quả để củng cố ngữ pháp và nâng cao toàn diện các kỹ năng tiếng Anh, đặc biệt là cho kỳ thi IELTS, đừng ngần ngại khám phá các khóa học chuyên sâu tại trung tâm ngoại ngữ ECE. Chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục ngôn ngữ!

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

Bảng phiên âm tiếng Anh IPA
27/06/2025

Bảng phiên âm IPA: Hướng dẫn chi tiết cách phát âm tiếng Anh chuẩn

Bạn có từng tự hỏi, tại sao dù đã học rất nhiều từ vựng và ngữ pháp, khả năng nói tiếng Anh của mình vẫn chưa thực sự tự tin? Hay tại sao người bản xứ đôi khi không hiểu bạn nói gì, dù bạn đã cố gắng hết sức? Nguyên nhân rất có thể […]
Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn là gì?
19/06/2025

Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous Tense) trong tiếng Anh

Bạn đã bao giờ thử hình dung một hành trình dài trong tương lai và muốn nhấn mạnh quá trình diễn ra của nó, tính đến một thời điểm cụ thể? Chẳng hạn, đến cuối tháng này, bạn sẽ đã học tiếng Anh liên tục được sáu tháng rồi. Hay vào giờ tan tầm ngày […]
Thì tương lai tiếp diễn trong một số ngữ cảnh cụ thể
19/06/2025

Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous Tense): Công thức & cách dùng chuẩn

Bạn đã bao giờ thử hình dung chính mình vào một thời điểm cụ thể trong tương lai chưa? Có thể là vào 8 giờ tối mai, bạn đang làm gì? Hay vào giờ này tuần tới, bạn sẽ đang ở đâu? Để kể về những khoảnh khắc mà hành động đang diễn ra trong […]
Cách dùng thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn
19/06/2025

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous) trong tiếng Anh

Bạn đã bao giờ rơi vào tình huống muốn giải thích rằng một điều gì đó đã diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian dài trước khi một sự việc khác xảy ra trong quá khứ chưa? Ví dụ, bạn mệt lả vì đã chạy bộ suốt mấy tiếng đồng hồ trước khi […]
Thì quá khứ hoàn thành là gì?
18/06/2025

Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect Tense): Quy tắc, cách dùng từ A – Z

Trong tiếng Anh, thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect Tense) là một thì ngữ pháp thiết yếu giúp chúng ta diễn tả một hành động đã xảy ra và hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ, hoặc trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Đây là thì giúp bạn […]

Các tin liên quan

IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels
29/04/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Environment & Global Issues (Môi trường & Vấn đề Toàn cầu) luôn là một thử thách lớn bởi nó đòi hỏi thí sinh phải có kiến thức xã hội vững vàng và tư duy phản biện đa chiều. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải […]
IELTS Speaking topic Ice Cream
29/04/2026

Từ vựng và bài mẫu IELTS Speaking topic Ice Cream

Chủ đề Ice Cream (Kem) thoạt nhìn có vẻ là một topic vô cùng đơn giản và đời thường trong bài thi IELTS Speaking. Tuy nhiên, chính sự quen thuộc này lại khiến nhiều thí sinh lúng túng vì thiếu vốn từ vựng chuyên sâu để miêu tả chính xác hương vị, kết cấu hay […]
IELTS Writing task 2 topic Live Performances
29/04/2026

IELTS Writing task 2 topic Live Performances: Từ vựng & bài mẫu chi tiết

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Culture & Technology (Văn hóa và Công nghệ) luôn mang đến những cuộc tranh luận thú vị. Giám khảo không chỉ kiểm tra khả năng ngôn ngữ mà còn đánh giá tư duy phản biện của bạn trước sự thay đổi của xã hội hiện […]
IELTS Speaking topic teacher
28/04/2026

Từ vựng kèm bài mẫu chi tiết IELTS Speaking topic teacher

Chủ đề Teacher (Giáo viên) là một trong những topic vô cùng quen thuộc và mang tính phổ quát cao trong bài thi IELTS Speaking. Bất kỳ ai cũng có trải nghiệm với giáo dục, nhưng chính sự quen thuộc này lại tạo ra một cái bẫy: đa số học viên thường đưa ra những […]
Crisis Freshwater IELTS Reading
28/04/2026

Crisis Freshwater IELTS Reading: Tổng hợp từ vựng & giải chi tiết

Nước ngọt là nguồn tài nguyên sống còn nhưng đang đứng trước nguy cơ cạn kiệt do sự bùng nổ dân số và biến đổi khí hậu. Bài đọc Crisis Freshwater không chỉ đưa ra những con số cảnh báo về tình trạng thiếu nước toàn cầu mà còn phân tích các yếu tố tự […]
topic Staying Up IELTS Speaking
24/04/2026

Chinh phục topic Staying Up IELTS Speaking: Bài mẫu, từ vựng chuẩn

Chủ đề Staying Up (Thức khuya) là một trong những topic rất gần gũi với đời sống hàng ngày, thường xuyên xuất hiện trong bài thi IELTS Speaking. Dù quen thuộc, nhưng để ghi điểm cao, bạn không thể chỉ dừng lại ở những từ vựng cơ bản như “go to bed late” hay “tired”. […]
IELTS Speaking topic Photography
24/04/2026

Từ vựng & bài mẫu IELTS Speaking topic Photography

Chủ đề Photography (Nhiếp ảnh) là một trong những topic vô cùng thú vị và mang tính ứng dụng cao trong bài thi IELTS Speaking. Giám khảo không kỳ vọng bạn phải là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp với hàng tá thuật ngữ kỹ thuật phức tạp. Thay vào đó, họ đánh giá cao […]
IELTS Speaking topic swimming
24/04/2026

Từ vựng & bài mẫu IELTS Speaking topic swimming part 1, 2, 3

Chào các bạn, mình là Hoàng Hạnh từ ECE. Tiếp nối chuỗi bài học về các chủ đề mới nhất trong IELTS Speaking, hôm nay chúng ta sẽ cùng khám phá một chủ đề cực kỳ thú vị nhưng cũng đầy thách thức: Swimming (Bơi lội). Đây là một chủ đề cực kỳ thực tế […]
Bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic Working Hours
24/04/2026

Bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic Working Hours

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, các chủ đề liên quan đến luật lao động và chính sách xã hội thường đòi hỏi thí sinh phải có cái nhìn đa chiều về quyền lợi của cả người lao động và doanh nghiệp. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải quyết một đề thi thực […]
Bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic: The Influence of News & Media
24/04/2026

Bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic: The Influence of News & Media

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, News & Media (Tin tức & Truyền thông) luôn là một chủ đề mang tính thời sự và đòi hỏi tư duy phân tích sắc bén. Để làm chủ chủ đề này, hôm nay chúng ta sẽ cùng tập trung giải quyết một đề thi thực tế cực […]
IELTS Writing task 2 topic Aging Population
22/04/2026

IELTS Writing Task 2: Từ vựng, bài mẫu topic Aging Population

Aging population (dân số già) là một chủ đề thuộc nhóm Society, Economics & Government Policy, thường xuyên xuất hiện trong IELTS Writing Task 2 và Speaking Part 3. Đây không phải chủ đề trừu tượng, nhưng chính vì quen thuộc, nhiều thí sinh dễ rơi vào lối viết chung chung, thiếu từ vựng học […]
IELTS Speaking topic Gifts
21/04/2026

Từ vựng & bài mẫu IELTS Speaking topic Gifts part 1, 2, 3

Tặng quà vốn là một nghệ thuật giao tiếp tinh tế, và việc nói về quà tặng trong bài thi IELTS Speaking cũng đòi hỏi sự khéo léo tương tự. Thay vì quẩn quanh với những tính từ biểu đạt giá trị vật chất đơn thuần, giám khảo luôn đánh giá cao những thí sinh […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong