The Return of Monkey Life IELTS Reading: Dịch chuẩn & Giải chi tiết

The Return of Monkey Life IELTS Reading: Dịch chuẩn & Giải chi tiết

22/03/2026

9

Sự sống luôn tìm cách nảy mầm ngay cả ở những nơi tưởng chừng như đã bị con người tàn phá. Bài đọc “The Return of Monkey Life” (hay Rainforest Trees Growing Anew on Central American Farmland) là một minh chứng tuyệt vời về khả năng thích nghi của thiên nhiên, cụ thể là loài khỉ rú tại các vùng đất nông nghiệp ở Trung Mỹ.

Mời bạn cùng ECE đi sâu vào phân tích văn bản gốc, học từ vựng Sinh thái học và giải mã chi tiết từng cạm bẫy trong bộ câu hỏi dưới đây để chinh phục trọn vẹn bài đọc này nhé!

Thông tin bài đọc & Câu hỏi

RAINFOREST TREES GROWING ANEW ON CENTRAL AMERICAN FARMLAND

A. Hacienda La Pacifica

Hacienda La Pacifica, a remote working cattle ranch in Guanacaste province of northern Costa Rica, has for decades been home to a community of mantled howler monkeys. Other native primates—white-faced capuchin monkeys and spider monkeys—were once common in this area, too, but vanished after the Pan-American Highway was built nearby in the 1950s and most of the surrounding land was cleared for cattle-raising. At Hacienda La Pacifica, however, an enlightened ranch owner chose to leave some strips of native trees growing. He used these as windbreaks to protect both cattle and their food crops from dry-season winds. In the process, the farmer unwittingly founded a unique laboratory for the study of monkeys.

B. Study by Ken Glander

Ken Glander, a primatologist from Duke University in the USA, is studying La Pacifica’s monkeys in an effort to understand the relationship between howlers and regenerating forests at the edges of grazing lands. Studying such disturbed woodlands is increasingly important because throughout much of the New World Tropics, these are the only forests left. In the 18th century, tropical dry forests once covered most of Central America, but by the 1980s less than two percent remained undisturbed, and less than one percent was protected.

C. Adaptability of Howlers

Howlers persist at La Pacifica, Glander explains, because they are leaf-eaters. They eat fruit when it is available but, unlike capuchin and spider monkeys, do not depend on large areas of fruiting trees. Glander is particularly interested in howlers’ ability to thrive on leaves loaded with toxins—poisonous substances designed to protect the plants. For leaf-eaters, long-term exposure to a specific plant toxin can increase their ability to neutralize the poisonous substances and absorb the leaf nutrients. Watching generations of howlers at La Pacifica has shown Glander that the monkeys keep their systems primed by sampling a variety of plants and then focusing on a small number of the most nutritious food items. The leaves that grow in regenerating forests, like those at La Pacifica, are actually more howler-friendly than those produced by the centuries-old trees that survive farther south. In younger forests, trees put most of their limited energy into growing wood, leaves, and fruit, so they produce much lower levels of toxins than do well-established, old-growth trees.

D. Santa Rosa National Park

The value of maturing forests to primates is also a subject of study at Santa Rosa National Park, about 35 miles northwest of La Pacifica. Large areas of Santa Rosa’s forests had at one time been burnt to make space for cattle ranching and coffee farming, thereby devastating local monkey habitat. But in 1971 the government protected the area by designating it a National Park, and species of indigenous trees which had been absent for decades began to invade the abandoned pastures. Capuchins were the first to begin using the reborn forests, followed by howlers. Eventually, even spider monkeys, fruit-eaters that need large areas of continuous forest, returned. In the first 28 years following protection of the area, the capuchin population doubled, while the number of howlers increased sevenfold.

E. Population Growth of Howlers

Some of the same traits that allow howlers to survive at La Pacifica also explain their population boom in Santa Rosa. Howler reproduction is faster than that of other native monkey species. They give birth for the first time at about 3.5 years of age, compared with seven years for capuchins, and eight or more for spider monkeys. Also, while a female spider monkey will have a baby about once every four years, well-fed howlers can produce an infant every two years. Another factor is diet. Howlers are very adaptable feeders and only need a comparatively small home range. Spider monkeys, on the other hand, need to occupy a huge home range. Also crucial is the fact that the leaves howlers eat hold plenty of water, so the monkeys can survive away from open streams and water holes. This ability gives them a real advantage over capuchin and spider monkeys, which have suffered during the long, ongoing drought in the area.

F. Study by Alejandro Estrada

Alejandro Estrada, an ecologist at Estacion de Biologia Los Tuxtlas in Veracruz, Mexico, has been studying the ecology of a group of howler monkeys that thrive in a habitat totally altered by humans: a cacao plantation in Tabasco state, Mexico. Cacao plants need shade to grow, so 40 years ago the owners of Cholula Cacao Farm planted figs, monkeypod, and other tall trees to form a protective canopy over their crop. The howlers moved in about 25 years ago after nearby forests were cut. This strange habitat seems to support about as many monkeys as would a same-sized patch of wild forest. The howlers eat the leaves and fruit of the shade trees, leaving the valuable cacao pods alone.

G. Benefits to Farmers

Estrada believes the monkeys bring underappreciated benefits to such plantations, dispersing the seeds of fruits such as fig and other shade trees, and fertilizing the soil. Spider monkeys also forage for fruit here, though they need nearby areas of forest to survive in the long term. He hopes that farmers will begin to see the advantages of associating with wild monkeys, which could include potential ecotourism projects. ‘Conservation is usually viewed as a conflict between farming practices and the need to preserve nature,’ Estrada says. ‘We’re moving away from that vision and beginning to consider ways in which commercial activities may become a tool for the conservation of primates in human-modified landscapes.’

Questions

Questions 14 – 17 Reading Passage 2 has seven paragraphs, A-G. Which paragraph contains the following information? Write the correct letter A-G, in boxes 14-17 on your answer sheet.

NB You may use any letter more than once.

14. a reason why newer forests provide howlers with better feeding opportunities than older forests

15. a reference to a change in farmers’ attitudes towards wildlife

16. a description of the means by which howlers select the best available diet for themselves

17. figures relating to the reduction of natural wildlife habitat over a period of time

Questions 18 – 21 Complete the summary below. Choose ONE WORD ONLY from the passage for each answer. Write your answers in boxes 18-21.

Why do howlers have an advantage over other Central American monkeys?

Howler monkeys have a more rapid rate of 18 …… than either capuchin of spider monkeys.

Unlike the other local monkey species, howlers can survive without eating 19 ….., and so can live inside a relatively small habitat area. Their diet is more flexible, and they are able to tolerate leaves with high levels of 20 ….. Howlers can also survive periods of 21 … better than the other monkey species can.

Questions 22-26 Look at the following features (Questions 22-26) and the list of locations below. Match each feature with the correct location, A, B or C. Write the correct letter, A, B or C, in boxes 22-26 on your answer sheet.

NB You may use any letter more than once.

List of Locations

A. Hacienda La Pacifica

B. Santa Rosa National Park

C. Cholula Cacao Farm

22. It has seen the return of native tree species.

23. It supports only one species of native monkey.

24. Its monkey population helps the agriculture of the area.

25. It is home to populations of all three local monkey species.

26. Its landscape was altered by the construction of a transport link.

Dịch nghĩa bài đọc hoàn chỉnh

Những cánh rừng nhiệt đới mọc lại trên đất nông nghiệp Trung Mỹ

A. Hacienda La Pacifica, một trang trại chăn nuôi gia súc xa xôi đang hoạt động ở tỉnh Guanacaste, phía bắc Costa Rica, từ nhiều thập kỷ qua đã là nơi sinh sống của một quần thể khỉ rú lông choàng (mantled howler monkeys). Các loài linh trưởng bản địa khác – khỉ mũ mặt trắng (capuchin) và khỉ nhện (spider monkeys) – cũng từng phổ biến trong khu vực này, nhưng đã biến mất sau khi đường cao tốc Pan-American được xây dựng gần đó vào những năm 1950 và hầu hết đất đai xung quanh bị phát quang để chăn nuôi gia súc. Tuy nhiên, tại Hacienda La Pacifica, một chủ trang trại sáng suốt đã quyết định để lại một số dải cây bản địa mọc tự nhiên. Ông sử dụng chúng như những rào chắn gió để bảo vệ cả gia súc và cây lương thực của chúng khỏi những cơn gió mùa khô. Trong quá trình đó, người nông dân này vô tình đã thành lập một phòng thí nghiệm độc đáo để nghiên cứu về loài khỉ.

B. Ken Glander, một nhà linh trưởng học từ Đại học Duke ở Mỹ, đang nghiên cứu những con khỉ ở La Pacifica trong nỗ lực tìm hiểu mối quan hệ giữa khỉ rú và những khu rừng đang tái sinh ở rìa các vùng đất chăn thả. Việc nghiên cứu các khu rừng bị xáo trộn như vậy ngày càng trở nên quan trọng bởi vì trên khắp phần lớn Vùng nhiệt đới Tân Thế giới (New World Tropics), đây là những khu rừng duy nhất còn sót lại. Vào thế kỷ 18, các khu rừng khô nhiệt đới từng bao phủ phần lớn Trung Mỹ, nhưng đến những năm 1980, chỉ còn chưa đến 2% là không bị xáo trộn và chưa đến 1% được bảo vệ.

C. Theo giải thích của Glander, loài khỉ rú trụ lại được ở La Pacifica vì chúng là động vật ăn lá. Chúng ăn trái cây khi có sẵn, nhưng không giống như khỉ mũ và khỉ nhện, chúng không phụ thuộc vào những khu vực rộng lớn có nhiều cây ăn quả. Điều đặc biệt khiến Glander quan tâm là khả năng phát triển mạnh của khỉ rú khi ăn những chiếc lá chứa đầy độc tố – những chất độc được thực vật sản sinh ra để tự bảo vệ. Đối với động vật ăn lá, việc tiếp xúc lâu dài với một loại độc tố thực vật cụ thể có thể giúp chúng tăng khả năng trung hòa các chất độc hại và hấp thụ chất dinh dưỡng từ lá. Việc quan sát nhiều thế hệ khỉ rú ở La Pacifica đã cho Glander thấy rằng bầy khỉ duy trì hệ thống tiêu hóa ở trạng thái sẵn sàng bằng cách nếm thử (sampling) nhiều loại thực vật khác nhau và sau đó tập trung vào một số lượng nhỏ các nguồn thức ăn giàu dinh dưỡng nhất. Lá cây mọc trong những khu rừng tái sinh, giống như ở La Pacifica, thực sự “thân thiện với khỉ rú” hơn so với lá do những cây cổ thụ hàng thế kỷ ở xa hơn về phía nam tạo ra. Ở những khu rừng non trẻ hơn, cây cối dồn phần lớn năng lượng hạn chế của chúng vào việc phát triển gỗ, lá và quả, do đó chúng sản sinh ra mức độ độc tố thấp hơn nhiều so với những cây cổ thụ lâu đời, bám rễ sâu.

D. Giá trị của những khu rừng đang trưởng thành đối với loài linh trưởng cũng là một chủ đề nghiên cứu tại Vườn Quốc gia Santa Rosa, cách La Pacifica khoảng 35 dặm về phía tây bắc. Các khu vực rộng lớn của rừng Santa Rosa trước đây đã từng bị đốt cháy để tạo không gian cho chăn nuôi gia súc và trồng cà phê, qua đó tàn phá môi trường sống của loài khỉ địa phương. Nhưng vào năm 1971, chính phủ đã bảo vệ khu vực này bằng cách chỉ định nó là Vườn Quốc gia, và các loài cây bản địa từng biến mất hàng thập kỷ đã bắt đầu xâm lấn trở lại các đồng cỏ bị bỏ hoang. Khỉ mũ là loài đầu tiên bắt đầu sử dụng những khu rừng tái sinh này, tiếp theo là khỉ rú. Cuối cùng, ngay cả khỉ nhện, loài ăn trái cây cần những khu vực rừng liền mạch rộng lớn, cũng đã quay trở lại. Trong 28 năm đầu tiên sau khi khu vực được bảo vệ, quần thể khỉ mũ đã tăng gấp đôi, trong khi số lượng khỉ rú tăng gấp bảy lần.

E. Một số đặc điểm tương tự giúp khỉ rú tồn tại ở La Pacifica cũng giải thích cho sự bùng nổ dân số của chúng ở Santa Rosa. Tốc độ sinh sản của khỉ rú nhanh hơn so với các loài khỉ bản địa khác. Chúng sinh con lần đầu tiên vào khoảng 3,5 tuổi, so với 7 tuổi ở khỉ mũ và 8 tuổi trở lên ở khỉ nhện. Ngoài ra, trong khi một con khỉ nhện cái sẽ sinh một con non khoảng 4 năm một lần, thì những con khỉ rú được ăn uống đầy đủ có thể sinh con 2 năm một lần. Một yếu tố khác là chế độ ăn uống. Khỉ rú là những sinh vật kiếm ăn rất linh hoạt và chỉ cần một phạm vi sinh sống (home range) tương đối nhỏ. Ngược lại, khỉ nhện cần phải chiếm một khu vực sinh sống khổng lồ. Một thực tế cũng rất quan trọng là những chiếc lá mà khỉ rú ăn chứa rất nhiều nước, vì vậy bầy khỉ có thể sống sót khi cách xa các dòng suối và vũng nước lộ thiên. Khả năng này mang lại cho chúng một lợi thế thực sự so với khỉ mũ và khỉ nhện, những loài đã phải chịu đựng khổ sở trong suốt đợt hạn hán kéo dài, liên tục trong khu vực.

F. Alejandro Estrada, một nhà sinh thái học tại Estacion de Biologia Los Tuxtlas ở Veracruz, Mexico, đã nghiên cứu về hệ sinh thái của một nhóm khỉ rú phát triển mạnh trong một môi trường sống hoàn toàn bị con người thay đổi: một đồn điền ca cao ở bang Tabasco, Mexico. Cây ca cao cần bóng râm để phát triển, vì vậy 40 năm trước, chủ sở hữu của Nông trại Cacao Cholula đã trồng cây sung, cây me keo (monkeypod) và các loại cây thân cao khác để tạo thành một vòm tán bảo vệ cho cây trồng của họ. Bầy khỉ rú đã chuyển đến khoảng 25 năm trước sau khi những khu rừng gần đó bị chặt phá. Môi trường sống kỳ lạ này dường như có thể nuôi sống số lượng khỉ ngang bằng với một khu rừng hoang dã có kích thước tương đương. Khỉ rú ăn lá và quả của cây che bóng mát, và không đụng chạm gì đến những quả ca cao có giá trị.

G. Estrada tin rằng bầy khỉ mang lại những lợi ích chưa được đánh giá đúng mức cho các đồn điền như vậy, thông qua việc phân tán hạt của các loại quả như sung và các loại cây che bóng khác, đồng thời bón phân cho đất. Khỉ nhện cũng đến đây để tìm kiếm trái cây, mặc dù chúng cần những khu vực rừng lân cận để tồn tại lâu dài. Ông hy vọng rằng nông dân sẽ bắt đầu nhìn thấy những lợi thế của việc cộng sinh với khỉ hoang dã, trong đó có thể bao gồm các dự án du lịch sinh thái tiềm năng. “Bảo tồn thường được coi là một cuộc xung đột giữa các hoạt động canh tác nông nghiệp và nhu cầu bảo vệ thiên nhiên,” Estrada nói. “Chúng tôi đang rời xa tầm nhìn đó và bắt đầu xem xét các cách thức mà các hoạt động thương mại có thể trở thành một công cụ để bảo tồn các loài linh trưởng trong các cảnh quan bị con người biến đổi.”

Tổng hợp từ vựng học thuật trong bài đọc

Các bạn có thể sử dụng ngay những từ vựng chuyên ngành Sinh thái & Môi trường xuất hiện trong bài để cải thiện tiêu chí Lexical Resource:

  • Primate (n): Động vật linh trưởng.

  • Vanish (v): Biến mất hoàn toàn.

  • Regenerate (v): Tái sinh, phục hồi.

  • Devastate (v): Tàn phá, phá hủy hoàn toàn.

  • Thrive (v): Phát triển mạnh mẽ, sinh sôi nảy nở.

  • Toxin (n): Độc tố.

  • Canopy (n): Vòm lá, tán cây (trong rừng).

  • Forage (v): Tìm kiếm thức ăn.

  • Disperse (v): Phân tán (hạt giống), rải rác.

  • Underappreciated (adj): Bị đánh giá thấp, chưa được trân trọng đúng mức.

Phân tích & Giải thích đáp án chi tiết

Questions 14-17: Matching Information

14. C

Thông tin: Một lý do tại sao các khu rừng mới hơn cung cấp cho khỉ rú cơ hội ăn uống tốt hơn so với các khu rừng cũ.

Giải thích: Cuối đoạn C tác giả viết: “In younger forests (rừng mới hơn), trees put most of their limited energy into growing wood… so they produce much lower levels of toxins than do well-established, old-growth trees (rừng cũ).” Việc tạo ra ít độc tố hơn chính là lý do giúp khỉ rú có cơ hội ăn uống an toàn/tốt hơn.

15. G

Thông tin: Sự đề cập đến sự thay đổi trong thái độ của người nông dân đối với động vật hoang dã.

Giải thích: Đoạn G trích dẫn lời Estrada hy vọng nông dân sẽ nhìn thấy lợi ích của việc chung sống với khỉ. Cụ thể sự thay đổi thái độ nằm ở câu: “Conservation is usually viewed as a conflict… We’re moving away from that vision” (Bảo tồn từng bị coi là xung đột… Chúng ta đang rời xa tầm nhìn đó).

16. C

Thông tin: Mô tả cách thức mà loài khỉ rú chọn lọc chế độ ăn uống tốt nhất có sẵn cho chúng.

Giải thích: Đoạn C mô tả chính xác quá trình này: “…keep their systems primed by sampling a variety of plants and then focusing on a small number of the most nutritious food items.” (Thử nhiều loại rồi tập trung vào một số lượng nhỏ loại ngon nhất).

17. B

Thông tin: Những số liệu (figures) liên quan đến sự suy giảm môi trường sống của động vật hoang dã trong một khoảng thời gian.

Giải thích: Đoạn B cung cấp rất nhiều số liệu chứng minh sự suy giảm: “In the 18th century, tropical dry forests once covered most of Central America, but by the 1980s less than two percent remained undisturbed, and less than one percent was protected.”

Questions 18-21: Summary Completion (ONE WORD ONLY)

18. reproduction

Giải thích: Đoạn E viết: “Howler reproduction is faster than that of other native monkey species.” (Tốc độ sinh sản nhanh hơn). Từ cần điền là “reproduction”.

19. fruit

Giải thích: Đoạn C cho biết khỉ rú “eat fruit when it is available but… do not depend on large areas of fruiting trees.” Trong khi đó khỉ nhện là loài ăn trái cây (fruit-eaters) cần rừng lớn. Từ cần điền là “fruit” (có thể sống sót mà không phụ thuộc vào việc ăn trái cây).

20. toxins

Giải thích: Đoạn C nhấn mạnh khả năng đặc biệt của khỉ rú: “…thrive on leaves loaded with toxins” (phát triển mạnh trên những chiếc lá chứa đầy độc tố).

21. drought

Giải thích: Cuối đoạn E khẳng định nhờ lấy được nước từ lá cây, khỉ rú có lợi thế hơn các loài khác: “…which have suffered during the long, ongoing drought in the area.” (sống sót tốt hơn trong thời kỳ hạn hán).

Questions 22-26: Matching Features (Ghép Đặc điểm với Địa điểm)

22. B (Santa Rosa National Park)

Thông tin: Nơi này đã chứng kiến sự quay trở lại của các loài cây bản địa.

Giải thích: Đoạn D nhắc đến Santa Rosa: “…and species of indigenous trees which had been absent for decades began to invade the abandoned pastures.” (các loài cây bản địa bắt đầu xâm lấn trở lại).

23. C (Cholula Cacao Farm)

Thông tin: Nơi này chỉ hỗ trợ (có sự sinh sống của) một loài khỉ bản địa.

Giải thích: Đoạn F mô tả Cholula Cacao Farm chỉ có loài khỉ rú chuyển đến sống (The howlers moved in about 25 years ago). Mặc dù đoạn G có nhắc khỉ nhện thỉnh thoảng đến kiếm ăn, nhưng chúng không sống/tồn tại ở đây (they need nearby areas of forest to survive). Do đó, nông trại này chỉ có bầy khỉ rú là sinh sống cố định.

24. C (Cholula Cacao Farm)

Thông tin: Quần thể khỉ ở đây giúp ích cho nền nông nghiệp của khu vực.

Giải thích: Đoạn G nói về Nông trại Cacao: “Estrada believes the monkeys bring underappreciated benefits to such plantations, dispersing the seeds… and fertilizing the soil.” (Khỉ mang lại lợi ích cho nông trại bằng cách phát tán hạt và bón phân cho đất).

25. B (Santa Rosa National Park)

Thông tin: Nơi đây là ngôi nhà của quần thể cả 3 loài khỉ địa phương.

Giải thích: Đoạn D viết về quá trình phục hồi ở Santa Rosa: “Capuchins were the first… followed by howlers. Eventually, even spider monkeys… returned.” (Cả 3 loài đều đã quay trở lại và sinh sống ở đây). (Lưu ý: Nhiều đáp án trôi nổi cho rằng câu này là A. Tuy nhiên, ở đoạn A nói rõ các loài khỉ khác đã “vanished” – biến mất khỏi Hacienda La Pacifica. Do đó B mới là đáp án đúng logic học thuật).

26. A (Hacienda La Pacifica)

Thông tin: Cảnh quan của nó bị thay đổi do việc xây dựng một tuyến giao thông (transport link).

Giải thích: Đoạn A viết: “…vanished after the Pan-American Highway was built nearby in the 1950s and most of the surrounding land was cleared…” (Đường cao tốc Pan-American là một tuyến giao thông đã làm thay đổi hoàn toàn cảnh quan khu vực này).

Chúc mừng bạn đã hoàn thành phân tích bài đọc “The Return of Monkey Life”! Việc nắm rõ cách thức bẫy đáp án ở dạng bài Matching Features – nhất là những đoạn chứa thông tin tương đồng dễ gây nhầm lẫn giữa các địa điểm – sẽ là kỹ năng sống còn giúp bạn bật band điểm Reading.

Đừng ngần ngại áp dụng những từ vựng Sinh thái cực “xịn” trong bài này vào kỹ năng Writing Task 2 nhé. Bạn đã sẵn sàng để chúng ta tiếp tục bóc tách một bài đọc hóc búa khác chưa? Hãy gửi yêu cầu cho tôi nhé!

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

The Concept of Childhood in Western Countries
25/03/2026

The Concept of Childhood in Western Countries IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

Khái niệm về “tuổi thơ” mà chúng ta biết ngày nay – một giai đoạn được bao bọc, vui chơi và học tập hóa ra không phải lúc nào cũng tồn tại. Bài đọc “The Concept of Childhood in Western Countries” đưa chúng ta ngược dòng lịch sử để khám phá sự thay đổi mang […]
The Magic of Kefir IELTS Reading
25/03/2026

The Magic of Kefir IELTS Reading: Dịch bài đọc & đáp án chuẩn

Từ những túi da trên lưng lừa của những người chăn cừu vùng Caucasus đến những phòng tập yoga hiện đại tại Los Angeles, Kefir đã hành trình hàng thế kỷ để trở thành một “siêu thực phẩm” được săn đón. Bài đọc “The Magic of Kefir” sẽ giúp bạn hiểu rõ cơ chế khoa […]
The Columbian Exchange IELTS Reading
25/03/2026

The Columbian Exchange IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết A-Z

Bạn có biết rằng trước năm 1492, người châu Âu chưa từng biết đến khoai tây, và người Mỹ bản địa chưa từng thấy một con ngựa? Sự kiện Christopher Columbus đặt chân đến châu Mỹ đã châm ngòi cho The Columbian Exchange — một cuộc tráo đổi sinh học khổng lồ giữa hai nửa […]
Complementary & alternative medicine IELTS Reading
24/03/2026

Giải mã bài đọc: Complementary & alternative medicine IELTS Reading

Có bao giờ bạn băn khoăn liệu những phương pháp chữa bệnh “truyền miệng” như châm cứu hay thảo dược thực sự có tác dụng, hay chỉ là “liều thuốc tinh thần”? Bài đọc “Complementary and Alternative Medicine” sẽ đưa bạn vào trung tâm cuộc tranh luận nảy lửa giữa các nhà khoa học hàng […]
Stadium Australia IELTS Reading
24/03/2026

Stadium Australia IELTS Reading: Giải chi tiết & Dịch nghĩa

Bạn có bao giờ nghĩ một sân vận động lại được ví như “thánh đường” hay “nhà hát của nhân loại”? Bài đọc IELTS Reading “Stadium Australia” sẽ phá vỡ định kiến cho rằng các công trình thể thao chỉ mang tính thực dụng, đồng thời hé lộ thiết kế kiến trúc xanh đỉnh cao […]

Các tin liên quan

The Concept of Childhood in Western Countries
25/03/2026

The Concept of Childhood in Western Countries IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

Khái niệm về “tuổi thơ” mà chúng ta biết ngày nay – một giai đoạn được bao bọc, vui chơi và học tập hóa ra không phải lúc nào cũng tồn tại. Bài đọc “The Concept of Childhood in Western Countries” đưa chúng ta ngược dòng lịch sử để khám phá sự thay đổi mang […]
The Magic of Kefir IELTS Reading
25/03/2026

The Magic of Kefir IELTS Reading: Dịch bài đọc & đáp án chuẩn

Từ những túi da trên lưng lừa của những người chăn cừu vùng Caucasus đến những phòng tập yoga hiện đại tại Los Angeles, Kefir đã hành trình hàng thế kỷ để trở thành một “siêu thực phẩm” được săn đón. Bài đọc “The Magic of Kefir” sẽ giúp bạn hiểu rõ cơ chế khoa […]
The Columbian Exchange IELTS Reading
25/03/2026

The Columbian Exchange IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết A-Z

Bạn có biết rằng trước năm 1492, người châu Âu chưa từng biết đến khoai tây, và người Mỹ bản địa chưa từng thấy một con ngựa? Sự kiện Christopher Columbus đặt chân đến châu Mỹ đã châm ngòi cho The Columbian Exchange — một cuộc tráo đổi sinh học khổng lồ giữa hai nửa […]
Complementary & alternative medicine IELTS Reading
24/03/2026

Giải mã bài đọc: Complementary & alternative medicine IELTS Reading

Có bao giờ bạn băn khoăn liệu những phương pháp chữa bệnh “truyền miệng” như châm cứu hay thảo dược thực sự có tác dụng, hay chỉ là “liều thuốc tinh thần”? Bài đọc “Complementary and Alternative Medicine” sẽ đưa bạn vào trung tâm cuộc tranh luận nảy lửa giữa các nhà khoa học hàng […]
Stadium Australia IELTS Reading
24/03/2026

Stadium Australia IELTS Reading: Giải chi tiết & Dịch nghĩa

Bạn có bao giờ nghĩ một sân vận động lại được ví như “thánh đường” hay “nhà hát của nhân loại”? Bài đọc IELTS Reading “Stadium Australia” sẽ phá vỡ định kiến cho rằng các công trình thể thao chỉ mang tính thực dụng, đồng thời hé lộ thiết kế kiến trúc xanh đỉnh cao […]
Television and Sport IELTS Reading
24/03/2026

Television and Sport IELTS Reading: Dịch chuẩn & Giải đề chi tiết

Mối quan hệ giữa truyền hình và thể thao không đơn thuần là việc ghi lại các sự kiện mà còn là sự định hình lại cả một ngành công nghiệp. Bài đọc “Television and Sport” mang đến một cái nhìn sâu sắc về cách các nhà đài thay đổi luật chơi, hành vi xem […]
The Invention of Television IELTS Reading
24/03/2026

The Invention of Television IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Ai là người thực sự phát minh ra chiếc tivi đầu tiên? Câu trả lời không hề đơn giản vì đó là một cuộc chạy đua công nghệ giữa nhiều khối óc vĩ đại trên thế giới. Bài đọc “The Invention of Television” sẽ đưa bạn đi từ những thí nghiệm thô sơ với rương […]
Frogwatch IELTS Reading
24/03/2026

Frogwatch IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chuẩn nhất

Việc bảo tồn động vật hoang dã có nhất thiết phải luôn do các nhà khoa học đảm nhận, hay những người dân bình thường cũng có thể góp sức? Bài đọc “Frogwatch” là một minh chứng tuyệt vời về sức mạnh của cộng đồng trong việc theo dõi và bảo vệ loài ếch tại […]
Consecutive and Simultaneous Translation IELTS Reading
23/03/2026

Consecutive and Simultaneous Translation IELTS Reading: Dịch chuẩn & Giải chi tiết

Đằng sau những hội nghị cấp cao hay các phiên tòa quốc tế, luôn có bóng dáng thầm lặng nhưng cực kỳ quan trọng của các phiên dịch viên. Công việc của họ đòi hỏi sự tập trung cao độ và những kỹ năng xử lý thông tin phi thường. Bài đọc “Consecutive and Simultaneous […]
Fears IELTS Reading
23/03/2026

Fears IELTS Reading: Bản dịch chuẩn & giải chi tiết từ A-Z

Hiểu rõ cơ chế vận hành của nỗi sợ hãi không chỉ giúp chúng ta giải mã các hành vi của con người mà còn mở ra những phương pháp điều trị tâm lý mới. Với chủ đề “Fears”, chúng ta sẽ cùng nhau phân tích các thí nghiệm trên loài khỉ rhesus để tìm […]
Memory and Age IELTS Reading
23/03/2026

Memory and Age IELTS Reading: Dịch chuẩn & Giải chi tiết

Tuổi tác ảnh hưởng đến trí nhớ của chúng ta như thế nào? Liệu bộ não có thực sự “già đi” và kém minh mẫn hơn, hay nó chỉ đang thay đổi chiến thuật hoạt động để thích nghi với thời gian? Bài đọc “Memory and Age” sẽ mang đến cho bạn những góc nhìn […]
Photovoltaics on the rooftop IELTS Reading
23/03/2026

Đáp án & từ vựng bài đọc Photovoltaics on the rooftop IELTS Reading

Năng lượng mặt trời không chỉ là xu hướng tất yếu của tương lai mà còn là một chủ đề cực kỳ quen thuộc trong các bài thi IELTS. Bài đọc “Photovoltaics on the rooftop” sẽ đưa bạn đi từ những thử nghiệm quang điện đầu tiên tại Mỹ, Nhật Bản cho đến các chính […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong