Television and Sport IELTS Reading: Dịch chuẩn & Giải đề chi tiết

Television and Sport IELTS Reading: Dịch chuẩn & Giải đề chi tiết

24/03/2026

11

Mối quan hệ giữa truyền hình và thể thao không đơn thuần là việc ghi lại các sự kiện mà còn là sự định hình lại cả một ngành công nghiệp. Bài đọc “Television and Sport” mang đến một cái nhìn sâu sắc về cách các nhà đài thay đổi luật chơi, hành vi xem và cả giá trị thương mại của các vận động viên. Bài viết dưới đây của ECE English sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện thông qua bản dịch sát nghĩa, hệ thống từ vựng trọng tâm và phần giải mã đáp án cực kỳ chi tiết.

Nội dung bài đọc & Câu hỏi

TELEVISION AND SPORT

When the medium becomes the stadium

A. The relationship between television and sports is not widely thought of as problematic. For many people, television is a simple medium through which sports can be played, replayed, slowed down, and of course conveniently transmitted live to homes across the planet. What is often overlooked, however, is how television networks have reshaped the very foundations of an industry that they claim only to document. Major television stations immediately seized the revenue-generating prospects of televising sports and this has changed everything, from how they are played to who has a chance to watch them.

B. Before television, for example, live matches could only be viewed in person. For the majority of fans, who were unable to afford tickets to the top-flight matches, or to travel the long distances required to see them, the only option was to attend a local game instead, where the stakes were much lower. As a result, thriving social networks and sporting communities formed around the efforts of teams in the third and fourth divisions and below. With the advent of live TV, however, premier matches suddenly became affordable and accessible to hundreds of millions of new viewers. This shift in viewing patterns vacuumed out the support base of local clubs, many of which ultimately folded.

C. For those on the more prosperous side of this shift in viewing behaviour, however, the financial rewards are substantial. Television assisted in derailing long-held concerns in many sports about whether athletes should remain amateurs or ‘go pro’, and replaced this system with a new paradigm where nearly all athletes are free to pursue stardom and to make money from their sporting prowess. For the last few decades, top-level sportsmen and women have signed lucrative endorsement deals and sponsorship contracts, turning many into multi-millionaires and also allowing them to focus full-time on what really drives them. That they can do all this without harming their prospects at the Olympic Games and other major competitions is a significant benefit for these athletes.

D. The effects of television extend further, however, and in many instances have led to changes in sporting codes themselves. Prior to televised coverage of the Winter Olympics, for example, figure skating involved a component in which skaters drew ‘figures’ on the ice, which were later evaluated for the precision of their shapes. This component translated poorly to the small screen, as viewers found the whole procedure, including the judging of minute scratches on ice, to be monotonous and dull. Ultimately, figures were scrapped in favour of a short programme featuring more telegenic twists and jumps. Other sports are awash with similar regulatory shifts – passing the ball back to the goalkeeper was banned in football after gameplay at the 1990 World Cup was deemed overly defensive by television viewers.

E. In addition to insinuating changes in sporting regulation, television also tends to favour some individual sports over others. Some events, such as the Tour de France, appear to benefit: on television, it can be viewed in its entirety, whereas on-site enthusiasts will only witness a tiny part of the spectacle. Wrestling, perhaps due to an image problem that repelled younger (and highly prized) television viewers, was scheduled for removal from the 2000 Olympic Games despite being a founding sport and a fixture of the Olympics since 708 BC. Only after a fervent outcry from supporters was that decision overturned.

F. Another change in the sporting landscape that television has triggered is the framing of sports not merely in terms of the level of skill and athleticism involved, but as personal narratives of triumph, shame and redemption on the part of individual competitors. This is made easier and more convincing through the power of close-up camera shots, profiles and commentary shown during extended build-ups to live events. It also attracts television audiences – particularly women – who may be less interested in the intricacies of the sport than they are in broader ‘human interest’ stories. As a result, many viewers are now more familiar with the private agonies of famous athletes than with their record scores or matchday tactics.

G. And what about the effects of male television viewership? Certainly, men have always been willing to watch male athletes at the top of their game, but female athletes participating in the same sports have typically attracted far less interest and, as a result, have suffered greatly reduced exposure on television. Those sports where women can draw the crowds – beach volleyball, for example – are often those where female participants are encouraged to dress and behave in ways oriented specifically toward a male demographic.

H. Does all this suggest the influence of television on sports has been overwhelmingly negative? The answer will almost certainly depend on who among the various stakeholders is asked. For all those who have lost out – lower-league teams, athletes whose sports lack a certain visual appeal – there are numerous others who have benefitted enormously from the partnership between television and sports, and whose livelihoods now depend on it.

Questions

Questions 27-33:

Reading Passage 3 has eight paragraphs, A–H.

Choose the correct heading for paragraphs A–H from the list of headings below.

Write the correct number, i–xi, in boxes 27–33 on your answer sheet.

List of Headings

i Gender bias in televised sport

ii More money-making opportunities

iii Mixed views on TV’s role in sports

iv Tickets to top matches too expensive

v A common misperception

vi Personal stories become the focus

vii Sports people become stars

viii Rules changed to please viewers

ix Lower-level teams lose out

x Skill levels improve

xi TV appeal influences sports’ success

27. Paragraph B

28. Paragraph C

29. Paragraph D

30. Paragraph E

31. Paragraph F

32. Paragraph G

33. Paragraph H

Questions 34–37:

Do the following statements agree with the claims of the writer in Reading Passage 3?

In boxes 34–37 on your answer sheet, write

YES if the statement agrees with the claims of the writer

NO if the statement contradicts the claims of the writer

NOT GIVEN if it is impossible to say what the writer thinks about this

34. Television networks were slow to recognise opportunities to make money from televised sport.

35. The average sports fan travelled a long way to watch matches before live television broadcasts.

36. Television has reduced the significance of an athlete’s amateur status.

37. The best athletes are now more interested in financial success rather than sporting achievement.

Questions 38–40:

Complete the notes below.

Choose NO MORE THAN TWO WORDS from the passage for each answer.

Write your answers in boxes 38–40 on your answer sheet.

Effect of television on individual sports

  • Ice skating – viewers find ‘figures’ boring so they are replaced with a (38) __________.

  • Tour de France great for TV, but wrestling initially dropped from Olympic Games due to (39) __________.

  • Beach volleyball aimed at (40) __________.

Dịch nghĩa bài đọc chi tiết

TRUYỀN HÌNH VÀ THỂ THAO

Khi phương tiện truyền thông trở thành sân vận động

A. Mối quan hệ giữa truyền hình và thể thao thường không được xem là có vấn đề. Với nhiều người, truyền hình là công cụ đơn giản để xem, xem lại, quay chậm và truyền hình trực tiếp tiện lợi tới mọi nhà. Tuy nhiên, điều thường bị bỏ qua là cách các mạng lưới truyền hình đã định hình lại chính nền tảng của ngành công nghiệp này. Các đài truyền hình lớn đã ngay lập tức nắm bắt triển vọng tạo ra lợi nhuận từ thể thao, thay đổi mọi thứ từ cách thi đấu cho tới đối tượng người xem.

B. Trước khi có truyền hình, các trận đấu trực tiếp chỉ có thể được xem tận mắt. Đa số người hâm mộ không đủ tiền mua vé trận đỉnh cao hoặc đi xa, nên chỉ có thể xem các đội bóng địa phương hạng thấp hơn. Kết quả là các cộng đồng thể thao phát triển mạnh quanh các đội hạng ba, hạng tư. Tuy nhiên, khi tivi ra đời, các trận đấu hàng đầu trở nên dễ tiếp cận với hàng triệu người. Sự thay đổi này đã “hút sạch” lượng người ủng hộ của các câu lạc bộ địa phương, khiến nhiều đội phải giải thể.

C. Đối với những người ở phía thuận lợi, phần thưởng tài chính là rất lớn. Truyền hình giúp gạt bỏ những lo ngại về việc vận động viên nên là “nghiệp dư” hay “chuyên nghiệp”, thay thế bằng mô hình nơi các vận động viên tự do theo đuổi sự nổi tiếng và kiếm tiền từ năng khiếu của mình. Các hợp đồng quảng cáo và tài trợ béo bở đã biến nhiều người thành triệu phú, giúp họ tập trung toàn thời gian cho sự nghiệp mà không ảnh hưởng tới triển vọng tại Olympic.

D. Truyền hình còn dẫn đến thay đổi trong luật thi đấu. Ví dụ, trong trượt băng nghệ thuật, phần thi vẽ “hình” trên băng bị loại bỏ vì lên màn hình nhỏ trông rất đơn điệu và buồn tẻ. Nó được thay thế bằng các chương trình ngắn với những cú nhảy ăn ảnh hơn. Trong bóng đá, việc cấm chuyền bóng về cho thủ môn sau World Cup 1990 cũng là do khán giả truyền hình thấy lối chơi đó quá thiên về phòng thủ.

E. Truyền hình cũng có xu hướng ưu ái một số môn thể thao nhất định. Tour de France hưởng lợi vì tivi có thể quay toàn cảnh, trong khi người xem tại chỗ chỉ thấy một phần nhỏ. Ngược lại, đấu vật từng bị dự kiến loại khỏi Olympic 2020 do “vấn đề về hình ảnh” không thu hút được khán giả trẻ, và chỉ được giữ lại sau sự phản đối quyết liệt từ người hâm mộ.

F. Truyền hình cũng chuyển thể thao thành những câu chuyện cá nhân về chiến thắng, sự hổ thẹn và hối lỗi. Điều này được thực hiện qua các cú quay cận cảnh, hồ sơ cá nhân và bình luận bên lề. Nó thu hút khán giả – đặc biệt là phụ nữ – những người quan tâm tới yếu tố con người hơn là sự phức tạp của môn thi. Kết quả là người xem quen thuộc với những nỗi đau riêng tư của vận động viên hơn là điểm số hay chiến thuật của họ.

G. Với khán giả nam giới, họ luôn sẵn lòng xem vận động viên nam thi đấu, nhưng vận động viên nữ ở cùng môn đó thường ít được quan tâm hơn. Những môn thể thao nữ thu hút đông đảo người xem – như bóng chuyền bãi biển – thường là nơi vận động viên nữ được khuyến khích ăn mặc và hành xử hướng tới đối tượng khán giả nam.

H. Vậy ảnh hưởng của truyền hình là tiêu cực? Câu trả lời phụ thuộc vào việc bạn hỏi ai. Những đội bóng hạng thấp bị thua thiệt, nhưng cũng có vô số người khác được hưởng lợi khổng lồ và sinh kế của họ giờ đây phụ thuộc vào mối quan hệ hợp tác này.

Tổng hợp từ vựng học thuật trong bài đọc

  • Overlook (v): Bỏ qua, lờ đi.

  • Revenue-generating (adj): Có khả năng tạo ra doanh thu.

  • Fold (v): Giải thể, đóng cửa (câu lạc bộ/công ty).

  • Prosperous (adj): Thịnh vượng, thuận lợi.

  • Paradigm (n): Mô hình, kiểu mẫu.

  • Lucrative (adj): Béo bở, sinh lợi cao.

  • Endorsement (n): Sự quảng cáo cho sản phẩm (bởi người nổi tiếng).

  • Telegenic (adj): Ăn ảnh (khi lên hình).

  • Redemption (n): Sự cứu rỗi, hối lỗi.

  • Stakeholder (n): Các bên liên quan.

Giải thích đáp án chi tiết

27. ix: Đoạn B nói về việc các đội hạng ba, hạng tư mất đi sự ủng hộ và phải giải thể (Lower-level teams lose out).

28. ii: Đoạn C tập trung vào lợi ích tài chính, hợp đồng triệu đô (More money-making opportunities).

29. viii: Đoạn D kể về thay đổi luật trong trượt băng và bóng đá để phục vụ người xem (Rules changed to please viewers).

30. xi: Đoạn E giải thích tại sao môn này (Tour de France) thành công còn môn kia (Đấu vật) bị đe dọa do hình ảnh trên tivi (TV appeal influences sports’ success).

31. vi: Đoạn F tập trung vào kể chuyện đời tư, cảm xúc của vận động viên (Personal stories become the focus).

32. i: Đoạn G bàn về sự khác biệt đối xử giữa vận động viên nam và nữ (Gender bias in televised sport).

33. iii: Đoạn H tổng kết các luồng quan điểm trái chiều tùy theo đối tượng (Mixed views on TV’s role in sports).

34. NO: Bài nói các nhà đài “immediately seized” (ngay lập tức nắm bắt), không phải slow (chậm).

35. NO: Đoạn B nói phần lớn fan “were unable to afford… or to travel long distances” (không đủ tiền hoặc không thể đi xa), nên họ chọn xem tại địa phương. Vậy không phải là “average fan” đi xa.

36. YES: Đoạn C khẳng định tivi đã gạt bỏ lo ngại về nghiệp dư hay chuyên nghiệp và tạo ra mô hình mới cho phép kiếm tiền.

37. NOT GIVEN: Bài có nói họ kiếm được nhiều tiền, nhưng không so sánh liệu họ có quan tâm tiền hơn (rather than) thành tích hay không.

38. short programme/program: Đoạn D ghi: “scrapped in favour of a short programme”.

39. image problem: Đoạn E ghi: “due to an image problem that repelled younger… viewers”.

40. male demographic/men: Đoạn G ghi: “oriented specifically toward a male demographic”.

Việc chinh phục bài thi IELTS Reading không chỉ nằm ở vốn từ vựng phong phú mà còn ở khả năng nhạy bén trong việc nhận diện các từ đồng nghĩa và cấu trúc diễn đạt tương đương (paraphrasing). Qua phần giải thích chi tiết ở trên, hy vọng bạn đã nắm bắt được cách “bắt mạch” logic của người ra đề để không bị đánh lừa bởi những bẫy thông tin tinh vi. Hãy kiên trì rèn luyện thói quen phân tích kỹ các câu trả lời sai, đó chính là con đường ngắn nhất để nâng band điểm Reading của bạn. Chúc bạn ôn thi hiệu quả và sớm đạt được mục tiêu!

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

The Concept of Childhood in Western Countries
25/03/2026

The Concept of Childhood in Western Countries IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

Khái niệm về “tuổi thơ” mà chúng ta biết ngày nay – một giai đoạn được bao bọc, vui chơi và học tập hóa ra không phải lúc nào cũng tồn tại. Bài đọc “The Concept of Childhood in Western Countries” đưa chúng ta ngược dòng lịch sử để khám phá sự thay đổi mang […]
The Magic of Kefir IELTS Reading
25/03/2026

The Magic of Kefir IELTS Reading: Dịch bài đọc & đáp án chuẩn

Từ những túi da trên lưng lừa của những người chăn cừu vùng Caucasus đến những phòng tập yoga hiện đại tại Los Angeles, Kefir đã hành trình hàng thế kỷ để trở thành một “siêu thực phẩm” được săn đón. Bài đọc “The Magic of Kefir” sẽ giúp bạn hiểu rõ cơ chế khoa […]
The Columbian Exchange IELTS Reading
25/03/2026

The Columbian Exchange IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết A-Z

Bạn có biết rằng trước năm 1492, người châu Âu chưa từng biết đến khoai tây, và người Mỹ bản địa chưa từng thấy một con ngựa? Sự kiện Christopher Columbus đặt chân đến châu Mỹ đã châm ngòi cho The Columbian Exchange — một cuộc tráo đổi sinh học khổng lồ giữa hai nửa […]
Complementary & alternative medicine IELTS Reading
24/03/2026

Giải mã bài đọc: Complementary & alternative medicine IELTS Reading

Có bao giờ bạn băn khoăn liệu những phương pháp chữa bệnh “truyền miệng” như châm cứu hay thảo dược thực sự có tác dụng, hay chỉ là “liều thuốc tinh thần”? Bài đọc “Complementary and Alternative Medicine” sẽ đưa bạn vào trung tâm cuộc tranh luận nảy lửa giữa các nhà khoa học hàng […]
Stadium Australia IELTS Reading
24/03/2026

Stadium Australia IELTS Reading: Giải chi tiết & Dịch nghĩa

Bạn có bao giờ nghĩ một sân vận động lại được ví như “thánh đường” hay “nhà hát của nhân loại”? Bài đọc IELTS Reading “Stadium Australia” sẽ phá vỡ định kiến cho rằng các công trình thể thao chỉ mang tính thực dụng, đồng thời hé lộ thiết kế kiến trúc xanh đỉnh cao […]

Các tin liên quan

The Concept of Childhood in Western Countries
25/03/2026

The Concept of Childhood in Western Countries IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

Khái niệm về “tuổi thơ” mà chúng ta biết ngày nay – một giai đoạn được bao bọc, vui chơi và học tập hóa ra không phải lúc nào cũng tồn tại. Bài đọc “The Concept of Childhood in Western Countries” đưa chúng ta ngược dòng lịch sử để khám phá sự thay đổi mang […]
The Magic of Kefir IELTS Reading
25/03/2026

The Magic of Kefir IELTS Reading: Dịch bài đọc & đáp án chuẩn

Từ những túi da trên lưng lừa của những người chăn cừu vùng Caucasus đến những phòng tập yoga hiện đại tại Los Angeles, Kefir đã hành trình hàng thế kỷ để trở thành một “siêu thực phẩm” được săn đón. Bài đọc “The Magic of Kefir” sẽ giúp bạn hiểu rõ cơ chế khoa […]
The Columbian Exchange IELTS Reading
25/03/2026

The Columbian Exchange IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết A-Z

Bạn có biết rằng trước năm 1492, người châu Âu chưa từng biết đến khoai tây, và người Mỹ bản địa chưa từng thấy một con ngựa? Sự kiện Christopher Columbus đặt chân đến châu Mỹ đã châm ngòi cho The Columbian Exchange — một cuộc tráo đổi sinh học khổng lồ giữa hai nửa […]
Complementary & alternative medicine IELTS Reading
24/03/2026

Giải mã bài đọc: Complementary & alternative medicine IELTS Reading

Có bao giờ bạn băn khoăn liệu những phương pháp chữa bệnh “truyền miệng” như châm cứu hay thảo dược thực sự có tác dụng, hay chỉ là “liều thuốc tinh thần”? Bài đọc “Complementary and Alternative Medicine” sẽ đưa bạn vào trung tâm cuộc tranh luận nảy lửa giữa các nhà khoa học hàng […]
Stadium Australia IELTS Reading
24/03/2026

Stadium Australia IELTS Reading: Giải chi tiết & Dịch nghĩa

Bạn có bao giờ nghĩ một sân vận động lại được ví như “thánh đường” hay “nhà hát của nhân loại”? Bài đọc IELTS Reading “Stadium Australia” sẽ phá vỡ định kiến cho rằng các công trình thể thao chỉ mang tính thực dụng, đồng thời hé lộ thiết kế kiến trúc xanh đỉnh cao […]
The Invention of Television IELTS Reading
24/03/2026

The Invention of Television IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Ai là người thực sự phát minh ra chiếc tivi đầu tiên? Câu trả lời không hề đơn giản vì đó là một cuộc chạy đua công nghệ giữa nhiều khối óc vĩ đại trên thế giới. Bài đọc “The Invention of Television” sẽ đưa bạn đi từ những thí nghiệm thô sơ với rương […]
Frogwatch IELTS Reading
24/03/2026

Frogwatch IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chuẩn nhất

Việc bảo tồn động vật hoang dã có nhất thiết phải luôn do các nhà khoa học đảm nhận, hay những người dân bình thường cũng có thể góp sức? Bài đọc “Frogwatch” là một minh chứng tuyệt vời về sức mạnh của cộng đồng trong việc theo dõi và bảo vệ loài ếch tại […]
Consecutive and Simultaneous Translation IELTS Reading
23/03/2026

Consecutive and Simultaneous Translation IELTS Reading: Dịch chuẩn & Giải chi tiết

Đằng sau những hội nghị cấp cao hay các phiên tòa quốc tế, luôn có bóng dáng thầm lặng nhưng cực kỳ quan trọng của các phiên dịch viên. Công việc của họ đòi hỏi sự tập trung cao độ và những kỹ năng xử lý thông tin phi thường. Bài đọc “Consecutive and Simultaneous […]
Fears IELTS Reading
23/03/2026

Fears IELTS Reading: Bản dịch chuẩn & giải chi tiết từ A-Z

Hiểu rõ cơ chế vận hành của nỗi sợ hãi không chỉ giúp chúng ta giải mã các hành vi của con người mà còn mở ra những phương pháp điều trị tâm lý mới. Với chủ đề “Fears”, chúng ta sẽ cùng nhau phân tích các thí nghiệm trên loài khỉ rhesus để tìm […]
Memory and Age IELTS Reading
23/03/2026

Memory and Age IELTS Reading: Dịch chuẩn & Giải chi tiết

Tuổi tác ảnh hưởng đến trí nhớ của chúng ta như thế nào? Liệu bộ não có thực sự “già đi” và kém minh mẫn hơn, hay nó chỉ đang thay đổi chiến thuật hoạt động để thích nghi với thời gian? Bài đọc “Memory and Age” sẽ mang đến cho bạn những góc nhìn […]
Photovoltaics on the rooftop IELTS Reading
23/03/2026

Đáp án & từ vựng bài đọc Photovoltaics on the rooftop IELTS Reading

Năng lượng mặt trời không chỉ là xu hướng tất yếu của tương lai mà còn là một chủ đề cực kỳ quen thuộc trong các bài thi IELTS. Bài đọc “Photovoltaics on the rooftop” sẽ đưa bạn đi từ những thử nghiệm quang điện đầu tiên tại Mỹ, Nhật Bản cho đến các chính […]
Pollution in the Bay IELTS Reading
23/03/2026

Giải mã bài đọc Pollution in the Bay IELTS Reading chi tiết từ a – z

Dự án khôi phục hệ sinh thái đầm lầy Everglades ở Vịnh Florida (Mỹ) đang vấp phải những tranh cãi nảy lửa từ giới khoa học. Liệu việc bơm thêm nước ngọt vào vịnh sẽ cứu sống các rạn san hô, hay sẽ châm ngòi cho một thảm họa sinh thái mới? Bài đọc “Pollution! […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong