Cách dùng Synonyms “Popular” chuẩn cho Task 1 & 2 IELTS Writing

Cách dùng Synonyms “Popular” chuẩn cho Task 1 & 2 IELTS Writing

03/11/2025

1023

“Popular” là một trong những từ bị lạm dụng nhiều nhất trong IELTS. Mặc dù là một từ an toàn, việc lặp đi lặp lại nó sẽ khiến bài viết của bạn bị “phẳng” và khó vượt qua mốc Band 6.0 cho tiêu chí Lexical Resource (Từ vựng).

Tuy nhiên, vấn đề lớn hơn không phải là lặp từ, mà là dùng sai từ đồng nghĩa. Tại sao? Vì “popular” có hai sắc thái nghĩa hoàn toàn khác nhau. Dùng nhầm từ đồng nghĩa cho hai nghĩa này là một lỗi sai nghiêm trọng.

Bài viết này của ECE English sẽ phân tích rõ hai sắc thái nghĩa của “popular” (dựa trên định nghĩa của Từ điển Cambridge), cung cấp các từ đồng nghĩa chính xác cho từng bối cảnh, và hướng dẫn bạn áp dụng thực chiến trong IELTS Writing.

Nếu bạn mong muốn học IELTS 4 kỹ năng & đạt aim trong năm 2026, tham khảo ngay lộ trình và học phí khóa học IELTS tại ECE

Phân biệt 2 sắc thái nghĩa cốt lõi của từ “Popular”

Đây là phần quan trọng nhất. Dựa theo Từ điển Cambridge, chúng ta phải tách “popular” thành hai nhóm nghĩa riêng biệt.

Sắc thái 1: POPULAR (LIKED) – Được yêu thích, được ưa chuộng

Đây là định nghĩa cấp độ A2, mang nghĩa là “được nhiều người thích, hâm mộ, hoặc ủng hộ”.

  • Bối cảnh sử dụng: Dùng cho người, sở thích, thương hiệu, sản phẩm, âm nhạc, địa điểm…
  • Ví dụ gốc: “a popular teacher”, “a popular song”, “a popular form of exercise”.
  • Từ đồng nghĩa (Synonyms 7.0+):
    • Well-liked (adj): Được nhiều người yêu thích (dùng cho người, địa điểm).
    • Beloved (adj): Được yêu mến (mang sắc thái tình cảm mạnh).
    • Sought-after (adj): Được săn đón, được tìm kiếm nhiều (dùng cho sản phẩm, kỹ năng, chuyên gia).
    • In demand (adj): Được yêu cầu/đòi hỏi nhiều.
    • Fashionable / In vogue (adj): Hợp thời trang, đúng mốt.
    • All the rage (idiom): Cực kỳ thịnh hành, “làm mưa làm gió” (thường trong một thời gian ngắn).
  • Cách dùng trong IELTS:
    • Thay vì: “Playing sports is a popular hobby.”
    • Nâng cấp: “Playing sports is an immensely well-liked pastime.” (Chơi thể thao là một trò tiêu khiển được rất nhiều người yêu thích.)
    • Thay vì: “The new iPhone is very popular.”
    • Nâng cấp: “The new iPhone is a highly sought-after product.” (iPhone mới là một sản phẩm được săn đón ráo riết.)
    • Thay vì: “This type of music is popular.”
    • Nâng cấp: “This genre of music is all the rage among teenagers.” (Thể loại nhạc này đang cực kỳ thịnh hành trong giới trẻ.)

Sắc thái 2: POPULAR (GENERAL) – Phổ biến, thông dụng, đại chúng

Đây là định nghĩa cấp độ B2, mang nghĩa “liên quan đến người bình thường, đại chúng, chứ không phải chuyên gia”. Nó cũng dùng cho các niềm tin, ý kiến phổ biến.

  • Bối cảnh sử dụng: Dùng cho ý kiến, niềm tin, văn hóa, phương pháp, vấn đề xã hội.
  • Ví dụ gốc: “popular music/culture”, “popular press” (báo chí đại chúng), “popular myth” (lầm tưởng phổ biến), “Contrary to popular belief…” (Trái với niềm tin phổ biến…)
  • Từ đồng nghĩa (Synonyms 7.0+):
    • Widespread (adj): Phổ biến rộng rãi, lan rộng (dùng cho cả tốt và xấu).
    • Prevalent (adj): Rất phổ biến, thịnh hành (thường dùng cho một tình trạng hoặc ý kiến tại một thời điểm).
    • Commonplace (adj): Phổ biến, tầm thường (mang nghĩa “ai cũng biết, không có gì đặc biệt”).
    • Ubiquitous (adj): Phổ biến đến mức ở đâu cũng thấy (mang nghĩa “khắp nơi”).
    • Mainstream (adj): (Thuộc về) xu hướng chủ đạo, đại chúng.
    • Rife (adj): (Thường mang nghĩa tiêu cực) Tràn lan, đầy rẫy.
  • Cách dùng trong IELTS:
    • Thay vì: “It is a popular belief that…”
    • Nâng cấp: “It is a widespread assumption that…” (Một giả định phổ biến là…)
    • Thay vì: “This is a popular problem in big cities.”
    • Nâng cấp: “This problem is particularly prevalent in major urban areas.” (Vấn đề này đặc biệt phổ biến ở các khu đô thị lớn.)
    • Thay vì: “Smartphones are popular everywhere.”
    • Nâng cấp: “Smartphones have become ubiquitous in modern society.” (Điện thoại thông minh đã trở nên phổ biến ở khắp nơi…)
    • Thay vì: “The problem of fake news is popular.”
    • Nâng cấp: “The media is rife with misinformation.” (Truyền thông tràn lan tin giả.)

Một lỗi sai phổ biến khác đôi khi các bạn hay mắc phải đó là nhầm lẫn giữa PopularFamous.

  • Famous (Nổi tiếng): Được rất nhiều người biết đến. (Họ có thể bị ghét hoặc được yêu).
  • Popular (Được yêu thích): Được rất nhiều người quý mến (thuộc Sắc thái 1).

Ví dụ: Một chính trị gia độc tài có thể rất famous (ai cũng biết tên) nhưng không hề popular (không được lòng dân). Hiểu sai điều này sẽ thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu.

Cách dùng synonyms Popular trong IELTS Writing (Task 1 & 2)

Các bạn hãy vận dụng các từ trên vào các bối cảnh IELTS cụ thể.

IELTS Writing Task 1 (Mô tả biểu đồ)

Khi mô tả biểu đồ, bạn nên dùng “popular” với nghĩa sắc thái 2 (Phổ biến/Thông dụng).

  • Thay vì: “Cars were the most popular choice for transport in 2010.”
  • Nâng cấp: “Cars were the most prevalent mode of transport in 2010.”
  • Nâng cấp: “The predominant choice for transport in 2010 was cars.”
  • Nâng cấp: “The most commonly used form of transport was cars.”

IELTS Writing Task 2 (Viết luận)

Chủ đề Society/Environment (Dùng sắc thái 2: Phổ biến/Thông dụng)

  • Thay vì: “Working from home is a popular trend after the pandemic.”
  • Nâng cấp: “Remote work has become increasingly widespread since the pandemic.”
  • Thay vì: “Obesity is a popular problem in developed countries.”
  • Nâng cấp: “Obesity is a prevalent health issue in developed countries.”

Chủ đề Hobbies/Culture (Dùng Sắc thái 1: Được yêu thích)

  • Thay vì: “Fast food is very popular among young people.”
  • Nâng cấp: “Fast food is immensely well-liked by the younger generation.”
  • Thay vì: “Vintage clothes are popular again.”
  • Nâng cấp: “Vintage clothes are in vogue once more.” / “Vintage clothes have seen a surge in popularity.”

Kết luận

Để nâng band điểm từ vựng, việc học một danh sách dài các từ đồng nghĩa không hiệu quả bằng việc hiểu sâu sắc thái nghĩa và ngữ cảnh sử dụng của chúng.

Khi muốn thay thế “popular”, hãy tự hỏi mình: “Mình đang muốn nói nó phổ biến (common/general) hay muốn nói nó được yêu thích (liked)?” Trả lời được câu hỏi đó, bạn sẽ chọn được từ đồng nghĩa chính xác và gây ấn tượng với giám khảo.

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading
11/05/2026

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading (Cam 14 test 2)

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, việc các tòa nhà chọc trời tiêu tốn quá nhiều điện năng cho hệ thống điều hòa đã trở thành một bài toán nan giải. Bài đọc Back to the Future of Skyscraper Design dẫn dắt chúng ta khám phá những thiết kế kiến trúc thông […]
Fluency and Coherence là gì?
11/05/2026

Fluency and Coherence là gì? Bí quyết đạt Band 8.0+ IELTS Speaking

Trong bài thi IELTS Speaking, tiêu chí Fluency and Coherence (FC) thường được thí sinh hiểu một cách giản đơn là “nói nhanh và dùng từ nối”. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của các chuyên gia khảo thí và nhà ngôn ngữ học, FC là một hệ thống phức tạp phản ánh khả năng xử […]
Bản chất của slang
11/05/2026

Slang là gì? Cách sử dụng tiếng lóng hiệu quả trong IELTS Speaking

Trong hệ thống đánh giá năng lực Anh ngữ quốc tế (IELTS), tiêu chí Lexical Resource (Năng lực từ vựng) thường bị hiểu nhầm là sự phô diễn các thuật ngữ học thuật phức tạp. Tuy nhiên, ở các bậc điểm cao (Band 7.5 – 9.0), giám khảo không chỉ tìm kiếm sự chính xác […]
The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading
08/05/2026

Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

Thế giới đang đứng trước một nghịch lý: trong khi dân số bùng nổ, sự đa dạng của các loại thực phẩm chúng ta ăn lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Bài đọc Ensuring Our Future Food Supply dẫn dắt người học khám phá mô hình của các ngân hàng hạt giống như Heritage Farm, […]

Các tin liên quan

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading
11/05/2026

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading (Cam 14 test 2)

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, việc các tòa nhà chọc trời tiêu tốn quá nhiều điện năng cho hệ thống điều hòa đã trở thành một bài toán nan giải. Bài đọc Back to the Future of Skyscraper Design dẫn dắt chúng ta khám phá những thiết kế kiến trúc thông […]
Fluency and Coherence là gì?
11/05/2026

Fluency and Coherence là gì? Bí quyết đạt Band 8.0+ IELTS Speaking

Trong bài thi IELTS Speaking, tiêu chí Fluency and Coherence (FC) thường được thí sinh hiểu một cách giản đơn là “nói nhanh và dùng từ nối”. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của các chuyên gia khảo thí và nhà ngôn ngữ học, FC là một hệ thống phức tạp phản ánh khả năng xử […]
Bản chất của slang
11/05/2026

Slang là gì? Cách sử dụng tiếng lóng hiệu quả trong IELTS Speaking

Trong hệ thống đánh giá năng lực Anh ngữ quốc tế (IELTS), tiêu chí Lexical Resource (Năng lực từ vựng) thường bị hiểu nhầm là sự phô diễn các thuật ngữ học thuật phức tạp. Tuy nhiên, ở các bậc điểm cao (Band 7.5 – 9.0), giám khảo không chỉ tìm kiếm sự chính xác […]
The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading
08/05/2026

Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

Thế giới đang đứng trước một nghịch lý: trong khi dân số bùng nổ, sự đa dạng của các loại thực phẩm chúng ta ăn lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Bài đọc Ensuring Our Future Food Supply dẫn dắt người học khám phá mô hình của các ngân hàng hạt giống như Heritage Farm, […]
IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels
29/04/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Environment & Global Issues (Môi trường & Vấn đề Toàn cầu) luôn là một thử thách lớn bởi nó đòi hỏi thí sinh phải có kiến thức xã hội vững vàng và tư duy phản biện đa chiều. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải […]
IELTS Speaking topic Ice Cream
29/04/2026

Từ vựng và bài mẫu IELTS Speaking topic Ice Cream

Chủ đề Ice Cream (Kem) thoạt nhìn có vẻ là một topic vô cùng đơn giản và đời thường trong bài thi IELTS Speaking. Tuy nhiên, chính sự quen thuộc này lại khiến nhiều thí sinh lúng túng vì thiếu vốn từ vựng chuyên sâu để miêu tả chính xác hương vị, kết cấu hay […]
IELTS Writing task 2 topic Live Performances
29/04/2026

IELTS Writing task 2 topic Live Performances: Từ vựng & bài mẫu chi tiết

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Culture & Technology (Văn hóa và Công nghệ) luôn mang đến những cuộc tranh luận thú vị. Giám khảo không chỉ kiểm tra khả năng ngôn ngữ mà còn đánh giá tư duy phản biện của bạn trước sự thay đổi của xã hội hiện […]
IELTS Speaking topic teacher
28/04/2026

Từ vựng kèm bài mẫu chi tiết IELTS Speaking topic teacher

Chủ đề Teacher (Giáo viên) là một trong những topic vô cùng quen thuộc và mang tính phổ quát cao trong bài thi IELTS Speaking. Bất kỳ ai cũng có trải nghiệm với giáo dục, nhưng chính sự quen thuộc này lại tạo ra một cái bẫy: đa số học viên thường đưa ra những […]
Crisis Freshwater IELTS Reading
28/04/2026

Crisis Freshwater IELTS Reading: Tổng hợp từ vựng & giải chi tiết

Nước ngọt là nguồn tài nguyên sống còn nhưng đang đứng trước nguy cơ cạn kiệt do sự bùng nổ dân số và biến đổi khí hậu. Bài đọc Crisis Freshwater không chỉ đưa ra những con số cảnh báo về tình trạng thiếu nước toàn cầu mà còn phân tích các yếu tố tự […]
topic Staying Up IELTS Speaking
24/04/2026

Chinh phục topic Staying Up IELTS Speaking: Bài mẫu, từ vựng chuẩn

Chủ đề Staying Up (Thức khuya) là một trong những topic rất gần gũi với đời sống hàng ngày, thường xuyên xuất hiện trong bài thi IELTS Speaking. Dù quen thuộc, nhưng để ghi điểm cao, bạn không thể chỉ dừng lại ở những từ vựng cơ bản như “go to bed late” hay “tired”. […]
IELTS Speaking topic Photography
24/04/2026

Từ vựng & bài mẫu IELTS Speaking topic Photography

Chủ đề Photography (Nhiếp ảnh) là một trong những topic vô cùng thú vị và mang tính ứng dụng cao trong bài thi IELTS Speaking. Giám khảo không kỳ vọng bạn phải là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp với hàng tá thuật ngữ kỹ thuật phức tạp. Thay vào đó, họ đánh giá cao […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong