Cách dùng Synonyms “Popular” chuẩn cho Task 1 & 2 IELTS Writing

Cách dùng Synonyms “Popular” chuẩn cho Task 1 & 2 IELTS Writing

03/11/2025

297

“Popular” là một trong những từ bị lạm dụng nhiều nhất trong IELTS. Mặc dù là một từ an toàn, việc lặp đi lặp lại nó sẽ khiến bài viết của bạn bị “phẳng” và khó vượt qua mốc Band 6.0 cho tiêu chí Lexical Resource (Từ vựng).

Tuy nhiên, vấn đề lớn hơn không phải là lặp từ, mà là dùng sai từ đồng nghĩa. Tại sao? Vì “popular” có hai sắc thái nghĩa hoàn toàn khác nhau. Dùng nhầm từ đồng nghĩa cho hai nghĩa này là một lỗi sai nghiêm trọng.

Bài viết này của ECE English sẽ phân tích rõ hai sắc thái nghĩa của “popular” (dựa trên định nghĩa của Từ điển Cambridge), cung cấp các từ đồng nghĩa chính xác cho từng bối cảnh, và hướng dẫn bạn áp dụng thực chiến trong IELTS Writing.

Phân biệt 2 sắc thái nghĩa cốt lõi của từ “Popular”

Đây là phần quan trọng nhất. Dựa theo Từ điển Cambridge, chúng ta phải tách “popular” thành hai nhóm nghĩa riêng biệt.

Sắc thái 1: POPULAR (LIKED) – Được yêu thích, được ưa chuộng

Đây là định nghĩa cấp độ A2, mang nghĩa là “được nhiều người thích, hâm mộ, hoặc ủng hộ”.

  • Bối cảnh sử dụng: Dùng cho người, sở thích, thương hiệu, sản phẩm, âm nhạc, địa điểm…
  • Ví dụ gốc: “a popular teacher”, “a popular song”, “a popular form of exercise”.
  • Từ đồng nghĩa (Synonyms 7.0+):
    • Well-liked (adj): Được nhiều người yêu thích (dùng cho người, địa điểm).
    • Beloved (adj): Được yêu mến (mang sắc thái tình cảm mạnh).
    • Sought-after (adj): Được săn đón, được tìm kiếm nhiều (dùng cho sản phẩm, kỹ năng, chuyên gia).
    • In demand (adj): Được yêu cầu/đòi hỏi nhiều.
    • Fashionable / In vogue (adj): Hợp thời trang, đúng mốt.
    • All the rage (idiom): Cực kỳ thịnh hành, “làm mưa làm gió” (thường trong một thời gian ngắn).
  • Cách dùng trong IELTS:
    • Thay vì: “Playing sports is a popular hobby.”
    • Nâng cấp: “Playing sports is an immensely well-liked pastime.” (Chơi thể thao là một trò tiêu khiển được rất nhiều người yêu thích.)
    • Thay vì: “The new iPhone is very popular.”
    • Nâng cấp: “The new iPhone is a highly sought-after product.” (iPhone mới là một sản phẩm được săn đón ráo riết.)
    • Thay vì: “This type of music is popular.”
    • Nâng cấp: “This genre of music is all the rage among teenagers.” (Thể loại nhạc này đang cực kỳ thịnh hành trong giới trẻ.)

Sắc thái 2: POPULAR (GENERAL) – Phổ biến, thông dụng, đại chúng

Đây là định nghĩa cấp độ B2, mang nghĩa “liên quan đến người bình thường, đại chúng, chứ không phải chuyên gia”. Nó cũng dùng cho các niềm tin, ý kiến phổ biến.

  • Bối cảnh sử dụng: Dùng cho ý kiến, niềm tin, văn hóa, phương pháp, vấn đề xã hội.
  • Ví dụ gốc: “popular music/culture”, “popular press” (báo chí đại chúng), “popular myth” (lầm tưởng phổ biến), “Contrary to popular belief…” (Trái với niềm tin phổ biến…)
  • Từ đồng nghĩa (Synonyms 7.0+):
    • Widespread (adj): Phổ biến rộng rãi, lan rộng (dùng cho cả tốt và xấu).
    • Prevalent (adj): Rất phổ biến, thịnh hành (thường dùng cho một tình trạng hoặc ý kiến tại một thời điểm).
    • Commonplace (adj): Phổ biến, tầm thường (mang nghĩa “ai cũng biết, không có gì đặc biệt”).
    • Ubiquitous (adj): Phổ biến đến mức ở đâu cũng thấy (mang nghĩa “khắp nơi”).
    • Mainstream (adj): (Thuộc về) xu hướng chủ đạo, đại chúng.
    • Rife (adj): (Thường mang nghĩa tiêu cực) Tràn lan, đầy rẫy.
  • Cách dùng trong IELTS:
    • Thay vì: “It is a popular belief that…”
    • Nâng cấp: “It is a widespread assumption that…” (Một giả định phổ biến là…)
    • Thay vì: “This is a popular problem in big cities.”
    • Nâng cấp: “This problem is particularly prevalent in major urban areas.” (Vấn đề này đặc biệt phổ biến ở các khu đô thị lớn.)
    • Thay vì: “Smartphones are popular everywhere.”
    • Nâng cấp: “Smartphones have become ubiquitous in modern society.” (Điện thoại thông minh đã trở nên phổ biến ở khắp nơi…)
    • Thay vì: “The problem of fake news is popular.”
    • Nâng cấp: “The media is rife with misinformation.” (Truyền thông tràn lan tin giả.)

Một lỗi sai phổ biến khác đôi khi các bạn hay mắc phải đó là nhầm lẫn giữa PopularFamous.

  • Famous (Nổi tiếng): Được rất nhiều người biết đến. (Họ có thể bị ghét hoặc được yêu).
  • Popular (Được yêu thích): Được rất nhiều người quý mến (thuộc Sắc thái 1).

Ví dụ: Một chính trị gia độc tài có thể rất famous (ai cũng biết tên) nhưng không hề popular (không được lòng dân). Hiểu sai điều này sẽ thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu.

Cách dùng synonyms Popular trong IELTS Writing (Task 1 & 2)

Các bạn hãy vận dụng các từ trên vào các bối cảnh IELTS cụ thể.

IELTS Writing Task 1 (Mô tả biểu đồ)

Khi mô tả biểu đồ, bạn nên dùng “popular” với nghĩa sắc thái 2 (Phổ biến/Thông dụng).

  • Thay vì: “Cars were the most popular choice for transport in 2010.”
  • Nâng cấp: “Cars were the most prevalent mode of transport in 2010.”
  • Nâng cấp: “The predominant choice for transport in 2010 was cars.”
  • Nâng cấp: “The most commonly used form of transport was cars.”

IELTS Writing Task 2 (Viết luận)

Chủ đề Society/Environment (Dùng sắc thái 2: Phổ biến/Thông dụng)

  • Thay vì: “Working from home is a popular trend after the pandemic.”
  • Nâng cấp: “Remote work has become increasingly widespread since the pandemic.”
  • Thay vì: “Obesity is a popular problem in developed countries.”
  • Nâng cấp: “Obesity is a prevalent health issue in developed countries.”

Chủ đề Hobbies/Culture (Dùng Sắc thái 1: Được yêu thích)

  • Thay vì: “Fast food is very popular among young people.”
  • Nâng cấp: “Fast food is immensely well-liked by the younger generation.”
  • Thay vì: “Vintage clothes are popular again.”
  • Nâng cấp: “Vintage clothes are in vogue once more.” / “Vintage clothes have seen a surge in popularity.”

Kết luận

Để nâng band điểm từ vựng, việc học một danh sách dài các từ đồng nghĩa không hiệu quả bằng việc hiểu sâu sắc thái nghĩa và ngữ cảnh sử dụng của chúng.

Khi muốn thay thế “popular”, hãy tự hỏi mình: “Mình đang muốn nói nó phổ biến (common/general) hay muốn nói nó được yêu thích (liked)?” Trả lời được câu hỏi đó, bạn sẽ chọn được từ đồng nghĩa chính xác và gây ấn tượng với giám khảo.

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

Maori Fish Hooks IELTS Reading
06/02/2026

Maori Fish Hooks IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Chào bạn, tiếp tục chuỗi bài giải đề chuyên sâu IELTS Reading của trung tâm ngoại ngữ ECE, hôm nay chúng ta sẽ cùng “mổ xẻ” một chủ đề cực kỳ thú vị pha trộn giữa lịch sử, khảo cổ học và kỹ thuật: “Maori Fish Hooks”. Thay vì những lời chào hỏi xã giao […]
Giải mã bài đọc Reading the Screen IELTS Reading
06/02/2026

Giải mã bài đọc Reading the Screen IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Liệu máy tính và tivi có đang khiến con người trở nên “mù chữ” và lười tư duy? Hay ngược lại, chúng đang mở ra một kỷ nguyên mới của sự hiểu biết? Bài đọc “Reading the Screen” (Đọc trên màn hình) mang đến một góc nhìn phản biện sắc sảo về sự thay đổi […]
Mass Production IELTS Reading
06/02/2026

Mass Production IELTS Reading: Dịch & Giải đề chi tiết

Sản xuất hàng loạt (Mass Production) là cuộc cách mạng đã thay đổi hoàn toàn cách thế giới vận hành, biến những món đồ xa xỉ thành vật dụng thiết yếu hàng ngày. Bài đọc “Mass Production” dẫn dắt chúng ta qua lịch sử phát triển của quy trình này, từ những nỗ lực làm […]
Living dunes IELTS Reading
06/02/2026

Living Dunes IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chi tiết

Bạn có bao giờ nghĩ rằng những đụn cát vô tri cũng có “sự sống” riêng của chúng? Bài đọc “Living Dunes” (Những cồn cát sống) sẽ đưa chúng ta khám phá thế giới đầy biến động của sa mạc, nơi các cồn cát không chỉ di chuyển, nuốt chửng làng mạc mà còn biết […]
How do we find our way IELTS Reading
06/02/2026

How do we find our way IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

Làm thế nào chúng ta tìm đường trong một thành phố lạ mà không cần GPS? Bài đọc “How do we find our way?” khám phá những cơ chế định vị sinh học kỳ diệu bên trong não bộ con người và động vật. Từ việc sử dụng các cột mốc nổi bật đến khả […]

Các tin liên quan

Maori Fish Hooks IELTS Reading
06/02/2026

Maori Fish Hooks IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Chào bạn, tiếp tục chuỗi bài giải đề chuyên sâu IELTS Reading của trung tâm ngoại ngữ ECE, hôm nay chúng ta sẽ cùng “mổ xẻ” một chủ đề cực kỳ thú vị pha trộn giữa lịch sử, khảo cổ học và kỹ thuật: “Maori Fish Hooks”. Thay vì những lời chào hỏi xã giao […]
Giải mã bài đọc Reading the Screen IELTS Reading
06/02/2026

Giải mã bài đọc Reading the Screen IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Liệu máy tính và tivi có đang khiến con người trở nên “mù chữ” và lười tư duy? Hay ngược lại, chúng đang mở ra một kỷ nguyên mới của sự hiểu biết? Bài đọc “Reading the Screen” (Đọc trên màn hình) mang đến một góc nhìn phản biện sắc sảo về sự thay đổi […]
Mass Production IELTS Reading
06/02/2026

Mass Production IELTS Reading: Dịch & Giải đề chi tiết

Sản xuất hàng loạt (Mass Production) là cuộc cách mạng đã thay đổi hoàn toàn cách thế giới vận hành, biến những món đồ xa xỉ thành vật dụng thiết yếu hàng ngày. Bài đọc “Mass Production” dẫn dắt chúng ta qua lịch sử phát triển của quy trình này, từ những nỗ lực làm […]
Living dunes IELTS Reading
06/02/2026

Living Dunes IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chi tiết

Bạn có bao giờ nghĩ rằng những đụn cát vô tri cũng có “sự sống” riêng của chúng? Bài đọc “Living Dunes” (Những cồn cát sống) sẽ đưa chúng ta khám phá thế giới đầy biến động của sa mạc, nơi các cồn cát không chỉ di chuyển, nuốt chửng làng mạc mà còn biết […]
How do we find our way IELTS Reading
06/02/2026

How do we find our way IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

Làm thế nào chúng ta tìm đường trong một thành phố lạ mà không cần GPS? Bài đọc “How do we find our way?” khám phá những cơ chế định vị sinh học kỳ diệu bên trong não bộ con người và động vật. Từ việc sử dụng các cột mốc nổi bật đến khả […]
Caral: An ancient south American city IELTS Reading
06/02/2026

Caral: An ancient south American city IELTS Reading

Khám phá nền văn minh cổ đại luôn là một chủ đề hấp dẫn trong IELTS Reading. Bài đọc “Caral: An Ancient South American City” đưa chúng ta về Peru để tìm hiểu về một đô thị cổ xưa hơn cả các kim tự tháp Ai Cập, nơi người dân biết sử dụng kỹ thuật […]
IELTS Speaking topic hometown
06/02/2026

Từ vựng & bài mẫu topic Hometown IELTS Speaking (full 3 part)

Trong kỳ thi IELTS Speaking, Hometown (Quê hương) là một chủ đề tương đối quen thuộc. Nghe thì có vẻ dễ, nhưng để nói cho hay, nói cho có chiều sâu lại là một câu chuyện hoàn toàn khác. Rất nhiều thí sinh rơi vào cảnh bế tắc với những câu trả lời “cụt lủn” […]
The Discovery of Penicillin IELTS Reading
06/02/2026

The Discovery of Penicillin IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chuẩn

Sự ra đời của Penicillin được coi là một trong những bước ngoặt vĩ đại nhất trong lịch sử y học, cứu sống hàng triệu người khỏi các bệnh nhiễm trùng chết người. Bài đọc “The Discovery of Penicillin” kể lại hành trình từ sự tình cờ của Alexander Fleming đến nỗ lực sản xuất […]
The Study of Laughter IELTS Reading
03/02/2026

The Study of Laughter IELTS Reading: Bản dịch & đáp án chi tiết

Tiếng cười – một hành động tưởng chừng như bản năng đơn giản nhất, lại là một “tảng băng chìm” phức tạp dưới góc nhìn của khoa học thần kinh. Bài đọc “The Study of Laughter” không chỉ dừng lại ở việc phân tích sự hài hước, mà còn đi sâu mổ xẻ nguồn gốc […]
Tea and the industrial revolution IELTS Reading
03/02/2026

Tea and the Industrial Revolution IELTS Reading – Dịch & đáp án chuẩn

Tại sao cuộc cách mạng công nghiệp (Industrial Revolution) lại bắt đầu ở Anh vào cuối thế kỷ 18 mà không phải ở nơi khác? Giáo sư Alan Macfarlane đưa ra một giả thuyết bất ngờ: chìa khóa không chỉ nằm ở công nghệ hay than đá, mà là ở Trà và Bia. Bài đọc […]
Desertification IELTS Reading
03/02/2026

Desertification IELTS Reading: Dịch song ngữ & giải chi tiết từ a-z

Sa mạc hóa không chỉ đơn thuần là sự mở rộng của các sa mạc tự nhiên, mà là sự suy thoái của đất đai màu mỡ do tác động của khí hậu và con người. Bài đọc “Desertification” đưa ra cái nhìn toàn diện về nguyên nhân, quá trình diễn ra và các giải […]
Answers Underground IELTS Reading
02/02/2026

Answers Underground IELTS Reading: Dịch, từ vựng & đáp án chi tiết

Biến đổi khí hậu đang là vấn đề cấp bách toàn cầu, và một trong những giải pháp táo bạo được đưa ra là “chôn” khí thải xuống lòng đất. Bài đọc “Answers Underground” (Lời giải dưới lòng đất) đi sâu vào công nghệ thu giữ và lưu trữ carbon (Carbon Sequestration) – một phương […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong