Cách dùng Synonyms “Popular” chuẩn cho Task 1 & 2 IELTS Writing

Cách dùng Synonyms “Popular” chuẩn cho Task 1 & 2 IELTS Writing

03/11/2025

613

“Popular” là một trong những từ bị lạm dụng nhiều nhất trong IELTS. Mặc dù là một từ an toàn, việc lặp đi lặp lại nó sẽ khiến bài viết của bạn bị “phẳng” và khó vượt qua mốc Band 6.0 cho tiêu chí Lexical Resource (Từ vựng).

Tuy nhiên, vấn đề lớn hơn không phải là lặp từ, mà là dùng sai từ đồng nghĩa. Tại sao? Vì “popular” có hai sắc thái nghĩa hoàn toàn khác nhau. Dùng nhầm từ đồng nghĩa cho hai nghĩa này là một lỗi sai nghiêm trọng.

Bài viết này của ECE English sẽ phân tích rõ hai sắc thái nghĩa của “popular” (dựa trên định nghĩa của Từ điển Cambridge), cung cấp các từ đồng nghĩa chính xác cho từng bối cảnh, và hướng dẫn bạn áp dụng thực chiến trong IELTS Writing.

Phân biệt 2 sắc thái nghĩa cốt lõi của từ “Popular”

Đây là phần quan trọng nhất. Dựa theo Từ điển Cambridge, chúng ta phải tách “popular” thành hai nhóm nghĩa riêng biệt.

Sắc thái 1: POPULAR (LIKED) – Được yêu thích, được ưa chuộng

Đây là định nghĩa cấp độ A2, mang nghĩa là “được nhiều người thích, hâm mộ, hoặc ủng hộ”.

  • Bối cảnh sử dụng: Dùng cho người, sở thích, thương hiệu, sản phẩm, âm nhạc, địa điểm…
  • Ví dụ gốc: “a popular teacher”, “a popular song”, “a popular form of exercise”.
  • Từ đồng nghĩa (Synonyms 7.0+):
    • Well-liked (adj): Được nhiều người yêu thích (dùng cho người, địa điểm).
    • Beloved (adj): Được yêu mến (mang sắc thái tình cảm mạnh).
    • Sought-after (adj): Được săn đón, được tìm kiếm nhiều (dùng cho sản phẩm, kỹ năng, chuyên gia).
    • In demand (adj): Được yêu cầu/đòi hỏi nhiều.
    • Fashionable / In vogue (adj): Hợp thời trang, đúng mốt.
    • All the rage (idiom): Cực kỳ thịnh hành, “làm mưa làm gió” (thường trong một thời gian ngắn).
  • Cách dùng trong IELTS:
    • Thay vì: “Playing sports is a popular hobby.”
    • Nâng cấp: “Playing sports is an immensely well-liked pastime.” (Chơi thể thao là một trò tiêu khiển được rất nhiều người yêu thích.)
    • Thay vì: “The new iPhone is very popular.”
    • Nâng cấp: “The new iPhone is a highly sought-after product.” (iPhone mới là một sản phẩm được săn đón ráo riết.)
    • Thay vì: “This type of music is popular.”
    • Nâng cấp: “This genre of music is all the rage among teenagers.” (Thể loại nhạc này đang cực kỳ thịnh hành trong giới trẻ.)

Sắc thái 2: POPULAR (GENERAL) – Phổ biến, thông dụng, đại chúng

Đây là định nghĩa cấp độ B2, mang nghĩa “liên quan đến người bình thường, đại chúng, chứ không phải chuyên gia”. Nó cũng dùng cho các niềm tin, ý kiến phổ biến.

  • Bối cảnh sử dụng: Dùng cho ý kiến, niềm tin, văn hóa, phương pháp, vấn đề xã hội.
  • Ví dụ gốc: “popular music/culture”, “popular press” (báo chí đại chúng), “popular myth” (lầm tưởng phổ biến), “Contrary to popular belief…” (Trái với niềm tin phổ biến…)
  • Từ đồng nghĩa (Synonyms 7.0+):
    • Widespread (adj): Phổ biến rộng rãi, lan rộng (dùng cho cả tốt và xấu).
    • Prevalent (adj): Rất phổ biến, thịnh hành (thường dùng cho một tình trạng hoặc ý kiến tại một thời điểm).
    • Commonplace (adj): Phổ biến, tầm thường (mang nghĩa “ai cũng biết, không có gì đặc biệt”).
    • Ubiquitous (adj): Phổ biến đến mức ở đâu cũng thấy (mang nghĩa “khắp nơi”).
    • Mainstream (adj): (Thuộc về) xu hướng chủ đạo, đại chúng.
    • Rife (adj): (Thường mang nghĩa tiêu cực) Tràn lan, đầy rẫy.
  • Cách dùng trong IELTS:
    • Thay vì: “It is a popular belief that…”
    • Nâng cấp: “It is a widespread assumption that…” (Một giả định phổ biến là…)
    • Thay vì: “This is a popular problem in big cities.”
    • Nâng cấp: “This problem is particularly prevalent in major urban areas.” (Vấn đề này đặc biệt phổ biến ở các khu đô thị lớn.)
    • Thay vì: “Smartphones are popular everywhere.”
    • Nâng cấp: “Smartphones have become ubiquitous in modern society.” (Điện thoại thông minh đã trở nên phổ biến ở khắp nơi…)
    • Thay vì: “The problem of fake news is popular.”
    • Nâng cấp: “The media is rife with misinformation.” (Truyền thông tràn lan tin giả.)

Một lỗi sai phổ biến khác đôi khi các bạn hay mắc phải đó là nhầm lẫn giữa PopularFamous.

  • Famous (Nổi tiếng): Được rất nhiều người biết đến. (Họ có thể bị ghét hoặc được yêu).
  • Popular (Được yêu thích): Được rất nhiều người quý mến (thuộc Sắc thái 1).

Ví dụ: Một chính trị gia độc tài có thể rất famous (ai cũng biết tên) nhưng không hề popular (không được lòng dân). Hiểu sai điều này sẽ thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu.

Cách dùng synonyms Popular trong IELTS Writing (Task 1 & 2)

Các bạn hãy vận dụng các từ trên vào các bối cảnh IELTS cụ thể.

IELTS Writing Task 1 (Mô tả biểu đồ)

Khi mô tả biểu đồ, bạn nên dùng “popular” với nghĩa sắc thái 2 (Phổ biến/Thông dụng).

  • Thay vì: “Cars were the most popular choice for transport in 2010.”
  • Nâng cấp: “Cars were the most prevalent mode of transport in 2010.”
  • Nâng cấp: “The predominant choice for transport in 2010 was cars.”
  • Nâng cấp: “The most commonly used form of transport was cars.”

IELTS Writing Task 2 (Viết luận)

Chủ đề Society/Environment (Dùng sắc thái 2: Phổ biến/Thông dụng)

  • Thay vì: “Working from home is a popular trend after the pandemic.”
  • Nâng cấp: “Remote work has become increasingly widespread since the pandemic.”
  • Thay vì: “Obesity is a popular problem in developed countries.”
  • Nâng cấp: “Obesity is a prevalent health issue in developed countries.”

Chủ đề Hobbies/Culture (Dùng Sắc thái 1: Được yêu thích)

  • Thay vì: “Fast food is very popular among young people.”
  • Nâng cấp: “Fast food is immensely well-liked by the younger generation.”
  • Thay vì: “Vintage clothes are popular again.”
  • Nâng cấp: “Vintage clothes are in vogue once more.” / “Vintage clothes have seen a surge in popularity.”

Kết luận

Để nâng band điểm từ vựng, việc học một danh sách dài các từ đồng nghĩa không hiệu quả bằng việc hiểu sâu sắc thái nghĩa và ngữ cảnh sử dụng của chúng.

Khi muốn thay thế “popular”, hãy tự hỏi mình: “Mình đang muốn nói nó phổ biến (common/general) hay muốn nói nó được yêu thích (liked)?” Trả lời được câu hỏi đó, bạn sẽ chọn được từ đồng nghĩa chính xác và gây ấn tượng với giám khảo.

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

The Concept of Childhood in Western Countries
25/03/2026

The Concept of Childhood in Western Countries IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

Khái niệm về “tuổi thơ” mà chúng ta biết ngày nay – một giai đoạn được bao bọc, vui chơi và học tập hóa ra không phải lúc nào cũng tồn tại. Bài đọc “The Concept of Childhood in Western Countries” đưa chúng ta ngược dòng lịch sử để khám phá sự thay đổi mang […]
The Magic of Kefir IELTS Reading
25/03/2026

The Magic of Kefir IELTS Reading: Dịch bài đọc & đáp án chuẩn

Từ những túi da trên lưng lừa của những người chăn cừu vùng Caucasus đến những phòng tập yoga hiện đại tại Los Angeles, Kefir đã hành trình hàng thế kỷ để trở thành một “siêu thực phẩm” được săn đón. Bài đọc “The Magic of Kefir” sẽ giúp bạn hiểu rõ cơ chế khoa […]
The Columbian Exchange IELTS Reading
25/03/2026

The Columbian Exchange IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết A-Z

Bạn có biết rằng trước năm 1492, người châu Âu chưa từng biết đến khoai tây, và người Mỹ bản địa chưa từng thấy một con ngựa? Sự kiện Christopher Columbus đặt chân đến châu Mỹ đã châm ngòi cho The Columbian Exchange — một cuộc tráo đổi sinh học khổng lồ giữa hai nửa […]
Complementary & alternative medicine IELTS Reading
24/03/2026

Giải mã bài đọc: Complementary & alternative medicine IELTS Reading

Có bao giờ bạn băn khoăn liệu những phương pháp chữa bệnh “truyền miệng” như châm cứu hay thảo dược thực sự có tác dụng, hay chỉ là “liều thuốc tinh thần”? Bài đọc “Complementary and Alternative Medicine” sẽ đưa bạn vào trung tâm cuộc tranh luận nảy lửa giữa các nhà khoa học hàng […]
Stadium Australia IELTS Reading
24/03/2026

Stadium Australia IELTS Reading: Giải chi tiết & Dịch nghĩa

Bạn có bao giờ nghĩ một sân vận động lại được ví như “thánh đường” hay “nhà hát của nhân loại”? Bài đọc IELTS Reading “Stadium Australia” sẽ phá vỡ định kiến cho rằng các công trình thể thao chỉ mang tính thực dụng, đồng thời hé lộ thiết kế kiến trúc xanh đỉnh cao […]

Các tin liên quan

The Concept of Childhood in Western Countries
25/03/2026

The Concept of Childhood in Western Countries IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

Khái niệm về “tuổi thơ” mà chúng ta biết ngày nay – một giai đoạn được bao bọc, vui chơi và học tập hóa ra không phải lúc nào cũng tồn tại. Bài đọc “The Concept of Childhood in Western Countries” đưa chúng ta ngược dòng lịch sử để khám phá sự thay đổi mang […]
The Magic of Kefir IELTS Reading
25/03/2026

The Magic of Kefir IELTS Reading: Dịch bài đọc & đáp án chuẩn

Từ những túi da trên lưng lừa của những người chăn cừu vùng Caucasus đến những phòng tập yoga hiện đại tại Los Angeles, Kefir đã hành trình hàng thế kỷ để trở thành một “siêu thực phẩm” được săn đón. Bài đọc “The Magic of Kefir” sẽ giúp bạn hiểu rõ cơ chế khoa […]
The Columbian Exchange IELTS Reading
25/03/2026

The Columbian Exchange IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết A-Z

Bạn có biết rằng trước năm 1492, người châu Âu chưa từng biết đến khoai tây, và người Mỹ bản địa chưa từng thấy một con ngựa? Sự kiện Christopher Columbus đặt chân đến châu Mỹ đã châm ngòi cho The Columbian Exchange — một cuộc tráo đổi sinh học khổng lồ giữa hai nửa […]
Complementary & alternative medicine IELTS Reading
24/03/2026

Giải mã bài đọc: Complementary & alternative medicine IELTS Reading

Có bao giờ bạn băn khoăn liệu những phương pháp chữa bệnh “truyền miệng” như châm cứu hay thảo dược thực sự có tác dụng, hay chỉ là “liều thuốc tinh thần”? Bài đọc “Complementary and Alternative Medicine” sẽ đưa bạn vào trung tâm cuộc tranh luận nảy lửa giữa các nhà khoa học hàng […]
Stadium Australia IELTS Reading
24/03/2026

Stadium Australia IELTS Reading: Giải chi tiết & Dịch nghĩa

Bạn có bao giờ nghĩ một sân vận động lại được ví như “thánh đường” hay “nhà hát của nhân loại”? Bài đọc IELTS Reading “Stadium Australia” sẽ phá vỡ định kiến cho rằng các công trình thể thao chỉ mang tính thực dụng, đồng thời hé lộ thiết kế kiến trúc xanh đỉnh cao […]
Television and Sport IELTS Reading
24/03/2026

Television and Sport IELTS Reading: Dịch chuẩn & Giải đề chi tiết

Mối quan hệ giữa truyền hình và thể thao không đơn thuần là việc ghi lại các sự kiện mà còn là sự định hình lại cả một ngành công nghiệp. Bài đọc “Television and Sport” mang đến một cái nhìn sâu sắc về cách các nhà đài thay đổi luật chơi, hành vi xem […]
The Invention of Television IELTS Reading
24/03/2026

The Invention of Television IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Ai là người thực sự phát minh ra chiếc tivi đầu tiên? Câu trả lời không hề đơn giản vì đó là một cuộc chạy đua công nghệ giữa nhiều khối óc vĩ đại trên thế giới. Bài đọc “The Invention of Television” sẽ đưa bạn đi từ những thí nghiệm thô sơ với rương […]
Frogwatch IELTS Reading
24/03/2026

Frogwatch IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chuẩn nhất

Việc bảo tồn động vật hoang dã có nhất thiết phải luôn do các nhà khoa học đảm nhận, hay những người dân bình thường cũng có thể góp sức? Bài đọc “Frogwatch” là một minh chứng tuyệt vời về sức mạnh của cộng đồng trong việc theo dõi và bảo vệ loài ếch tại […]
Consecutive and Simultaneous Translation IELTS Reading
23/03/2026

Consecutive and Simultaneous Translation IELTS Reading: Dịch chuẩn & Giải chi tiết

Đằng sau những hội nghị cấp cao hay các phiên tòa quốc tế, luôn có bóng dáng thầm lặng nhưng cực kỳ quan trọng của các phiên dịch viên. Công việc của họ đòi hỏi sự tập trung cao độ và những kỹ năng xử lý thông tin phi thường. Bài đọc “Consecutive and Simultaneous […]
Fears IELTS Reading
23/03/2026

Fears IELTS Reading: Bản dịch chuẩn & giải chi tiết từ A-Z

Hiểu rõ cơ chế vận hành của nỗi sợ hãi không chỉ giúp chúng ta giải mã các hành vi của con người mà còn mở ra những phương pháp điều trị tâm lý mới. Với chủ đề “Fears”, chúng ta sẽ cùng nhau phân tích các thí nghiệm trên loài khỉ rhesus để tìm […]
Memory and Age IELTS Reading
23/03/2026

Memory and Age IELTS Reading: Dịch chuẩn & Giải chi tiết

Tuổi tác ảnh hưởng đến trí nhớ của chúng ta như thế nào? Liệu bộ não có thực sự “già đi” và kém minh mẫn hơn, hay nó chỉ đang thay đổi chiến thuật hoạt động để thích nghi với thời gian? Bài đọc “Memory and Age” sẽ mang đến cho bạn những góc nhìn […]
Photovoltaics on the rooftop IELTS Reading
23/03/2026

Đáp án & từ vựng bài đọc Photovoltaics on the rooftop IELTS Reading

Năng lượng mặt trời không chỉ là xu hướng tất yếu của tương lai mà còn là một chủ đề cực kỳ quen thuộc trong các bài thi IELTS. Bài đọc “Photovoltaics on the rooftop” sẽ đưa bạn đi từ những thử nghiệm quang điện đầu tiên tại Mỹ, Nhật Bản cho đến các chính […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong