The Discovery of Penicillin IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chuẩn

The Discovery of Penicillin IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chuẩn

06/02/2026

444

Sự ra đời của Penicillin được coi là một trong những bước ngoặt vĩ đại nhất trong lịch sử y học, cứu sống hàng triệu người khỏi các bệnh nhiễm trùng chết người. Bài đọc “The Discovery of Penicillin” kể lại hành trình từ sự tình cờ của Alexander Fleming đến nỗ lực sản xuất hàng loạt của Howard Florey và Ernst Chain. Đây là bài đọc thuộc dạng bài History of Science (Lịch sử Khoa học) quen thuộc trong IELTS Reading. Với bài phân tích chi tiết từ trung tâm ngoại ngữ ECE, bạn sẽ được trang bị bản dịch song ngữ và giải thích cặn kẽ cho các dạng bài Matching Paragraph Information, Summary CompletionTable Completion.

Thông tin bài đọc & Câu hỏi (Reading Passage & Questions)

The Discovery of Penicillin

Paragraph A

Nếu bạn mong muốn học IELTS 4 kỹ năng & đạt aim trong năm 2026, tham khảo ngay lộ trình và học phí khóa học IELTS tại ECE

The Scottish bacteriologist Dr Alexander Fleming (1881 – 1955) is credited with the discovery of penicillin in London in 1928. He had been working at St Mary’s Hospital on the bacteriology of septic wounds. As a medic during World War I, he had witnessed the deaths of many wounded soldiers from infection and he had observed that the use of harsh antiseptics, rather than healing the body, actually harmed the blood corpuscles that destroy bacteria.

Paragraph B

In his search for effective antimicrobial agents, Fleming was cultivating staphylococcus bacteria in Petri dishes containing agar. Before going on holiday in the summer of 1928, he piled up the agar plates to make room for someone else to use his workbench in his absence and left the windows open. When he returned to work two weeks later, Fleming noticed mould growing on those culture plates that had not been fully immersed in sterilising agent. This was not an unusual phenomenon, except in this case the particular mould seemed to have killed the staphylococcus aureus immediately surrounding it. He realised that this mould had potential.

Paragraph C

Fleming consulted a mycologist called C J La Touche, who occupied a laboratory downstairs containing many mould specimens (possibly the source of the original contamination), and they concluded it was the Penicillium genus of ascomycetous fungi. Fleming continued to experiment with the mould on other pathogenic bacteria, finding that it successfully killed a large number of them. Importantly, it was also non-toxic, so there was a bacteria-destroying agent that could be used as an antiseptic in wounds without damaging the human body. However, he was unsuccessful in his attempts to isolate the active antibacterial element, which he called penicillin. In 1929, he wrote a paper on his findings, published in the British Journal of Experimental Pathology, but it failed to kindle any interest at the time.

Paragraph D

In 1938, Dr Howard Florey, a professor of pathology at Oxford University, came across Fleming’s paper. In collaboration with his colleague Dr Ernst Chain, and other skilled chemists, he worked on producing a usable drug. They experimented on mice infected with streptococcus. Those untreated died, while those injected with penicillin survived. It was time to test the drug on humans but they could not produce enough – it took 2,000 litres of mould culture fluid to acquire enough penicillin to treat a single patient. Their first case in 1940, an Oxford police officer who was near death as a result of infection by both staphylococci and streptococci, rallied after five days of treatment but, when the supply of penicillin ran out, he eventually died.

Paragraph E

In 1941, Florey and biochemist Dr Norman Heatley went to the United States to team up with American scientists with a view to finding a way of making large quantities of the drug. It became obvious that Penicillium notatum would never generate enough penicillin for effective treatments so they began to look for a more productive species. One day a laboratory assistant turned up with a melon covered in mould. This fungus was Penicillium chrysogeum, which produced 200 times more penicillin than Fleming’s original species but, with further enhancement and filtration, it was induced to yield 1,000 times as much as Penicillium notatum. Manufacture could begin in earnest.

Paragraph F

The standardisation and large-scale production of the penicillin drug during World War II and its availability for treating wounded soldiers undoubtedly saved many lives. Penicillin proved to be very effective in the treatment of pneumococcal pneumonia – the death rate in WWII was 1% compared to 18% in WWI. It has since proved its worth in the treatment of many life-threatening infections such as tuberculosis, meningitis, diphtheria and several sexually-transmitted diseases.

Paragraph G

Fleming has always been acknowledged as the discoverer of penicillin. However, the development of a commercial penicillin drug was due to the skill of chemical scientists Florey, Chain and others who overcame the difficulties of converting it into a usable form. Fleming and Florey received knighthoods in 1944 and they, together with Chain, were awarded the Nobel Prize in Physiology or Medicine in 1945. Heatley’s contribution seems to have been overlooked until, in 1990, he was awarded an honorary doctorate of medicine by Oxford University – the first in its 800-year history.

Paragraph H

Fleming was mindful of the dangers of resistance to penicillin early on and he expressly warned on many occasions against overuse of the drug, because this would lead to bacterial resistance. Ironically, the occurrence of resistance is pushing the drive today to find new, more powerful antibiotics.

Questions

Questions 1 – 6

The Reading Passage has eight paragraphs A-H. Which paragraph contains the following information? Write the correct letter A-H.

1. results of animal experiments

2. recognition of the scientists’ valuable work

3. a statement about the beginning of mass production

4. Fleming’s cautionary advice

5. examples of uses for penicillin

6. the starting point for Fleming’s original research

Questions 7 – 10

Complete the summary below. Choose NO MORE THAN TWO WORDS from the passage for each answer.

Dr Fleming’s Accidental Discovery

In a bid to find a safe and effective antiseptic, Dr Fleming was growing staphylococcus aureus bacteria in his lab. On his return from (7) ……………….., he found mould on an unsterilised plate and saw that it had destroyed the bacteria around it. A (8) ……………….. helped him identify the mould. Fleming found that it was active against several different (9) ……………….. and, because it was (10) ……………….., it was safe to use in humans.

Questions 11 – 13
Complete the table below.
Choose NO MORE THAN TWO WORDS from the passage for each answer.
Write your answers in boxes 11 – 13 on your answer sheet.

Timeline

1928 – Fleming’s discovery of penicillin

1929 – Fleming’s research published

1938 – Florey begins work on penicillin

1940 – The first human subject 11 

1941 – Collaboration with 12 

1944 – Two of the scientists are knighted

1945 – Three of them share a 13 

1990 – Heatley’s work is acknowledged

Dịch nghĩa chi tiết (Vietnamese Translation)

Đoạn A: Tiến sĩ Alexander Fleming (1881 – 1955), nhà vi khuẩn học người Scotland, được công nhận là người khám phá ra penicillin ở London vào năm 1928. Ông đã làm việc tại Bệnh viện St Mary về vi khuẩn học của các vết thương nhiễm trùng (septic wounds). Là một bác sĩ quân y trong Thế chiến I, ông đã chứng kiến cái chết của nhiều binh lính bị thương do nhiễm trùng và ông quan sát thấy rằng việc sử dụng các chất sát trùng mạnh (harsh antiseptics), thay vì chữa lành cơ thể, thực sự đã làm hại các tiểu cầu máu có chức năng tiêu diệt vi khuẩn.

Đoạn B: Trong quá trình tìm kiếm các tác nhân kháng khuẩn hiệu quả, Fleming đang nuôi cấy vi khuẩn tụ cầu (staphylococcus) trong các đĩa Petri chứa thạch (agar). Trước khi đi nghỉ mát vào mùa hè năm 1928, ông đã xếp chồng các đĩa thạch lên để nhường chỗ cho người khác sử dụng bàn làm việc khi ông vắng mặt và để cửa sổ mở. Khi trở lại làm việc hai tuần sau đó, Fleming nhận thấy nấm mốc phát triển trên những đĩa cấy chưa được ngâm hoàn toàn trong chất khử trùng. Đây không phải là một hiện tượng bất thường, ngoại trừ trường hợp này loại nấm mốc cụ thể dường như đã giết chết vi khuẩn tụ cầu vàng ngay xung quanh nó. Ông nhận ra rằng loại nấm mốc này có tiềm năng.

Đoạn C: Fleming đã tham khảo ý kiến của một nhà nấm học (mycologist) tên là C J La Touche… và họ kết luận đó là chi Penicillium thuộc nấm ascomycetous. Fleming tiếp tục thử nghiệm nấm mốc trên các vi khuẩn gây bệnh (pathogenic bacteria) khác, nhận thấy rằng nó đã giết chết thành công một số lượng lớn trong số chúng. Quan trọng hơn, nó cũng không độc hại (non-toxic), vì vậy đã có một tác nhân tiêu diệt vi khuẩn có thể được sử dụng làm chất sát trùng trong vết thương mà không gây hại cho cơ thể con người. Tuy nhiên, ông đã không thành công trong nỗ lực phân lập (isolate) thành phần kháng khuẩn hoạt động, thứ mà ông gọi là penicillin…

Đoạn D: Năm 1938, Tiến sĩ Howard Florey… tình cờ đọc được bài báo của Fleming. Cùng với đồng nghiệp Tiến sĩ Ernst Chain… ông đã làm việc để sản xuất một loại thuốc có thể sử dụng được. Họ đã thử nghiệm trên chuột bị nhiễm liên cầu khuẩn (streptococcus). Những con không được điều trị đã chết, trong khi những con được tiêm penicillin sống sót. Đã đến lúc thử nghiệm thuốc trên người nhưng họ không thể sản xuất đủ… Ca bệnh đầu tiên của họ vào năm 1940, một sĩ quan cảnh sát Oxford… đã hồi phục (rallied) sau năm ngày điều trị nhưng, khi nguồn cung cấp penicillin cạn kiệt, ông cuối cùng đã chết.

Đoạn E: Năm 1941, Florey và nhà hóa sinh Tiến sĩ Norman Heatley đã đến Hoa Kỳ để hợp tác với các nhà khoa học Mỹ… Rõ ràng là Penicillium notatum sẽ không bao giờ tạo ra đủ penicillin… Một ngày nọ, một trợ lý phòng thí nghiệm xuất hiện với một quả dưa hấu bị mốc. Loại nấm này là Penicillium chrysogeum… Việc sản xuất (manufacture) có thể bắt đầu một cách nghiêm túc (in earnest).

Đoạn F: Việc tiêu chuẩn hóa và sản xuất quy mô lớn thuốc penicillin trong Thế chiến II… chắc chắn đã cứu sống nhiều người. Penicillin đã chứng minh là rất hiệu quả trong việc điều trị viêm phổi do phế cầu khuẩn… Nó đã chứng minh giá trị của mình trong việc điều trị nhiều bệnh nhiễm trùng đe dọa tính mạng như lao, viêm màng não, bạch hầu…

Đoạn G: Fleming luôn được công nhận là người phát hiện ra penicillin. Tuy nhiên, sự phát triển của thuốc penicillin thương mại là nhờ kỹ năng của các nhà khoa học hóa học Florey, Chain… Fleming và Florey được phong tước hiệp sĩ (knighthoods) vào năm 1944 và họ, cùng với Chain, đã được trao giải Nobel Y sinh học vào năm 1945…

Đoạn H: Fleming đã sớm nhận thức được sự nguy hiểm của việc kháng thuốc (resistance) đối với penicillin và ông đã cảnh báo rõ ràng trong nhiều dịp về việc lạm dụng thuốc… Trớ trêu thay, sự xuất hiện của kháng thuốc đang thúc đẩy nỗ lực ngày nay để tìm ra các loại thuốc kháng sinh mới, mạnh hơn.

Tổng hợp từ vựng quan trọng trong bài đọc

Từ vựng Loại từ Nghĩa tiếng Việt Ngữ cảnh trong bài
Bacteriologist (n) Nhà vi khuẩn học The Scottish bacteriologist Dr Alexander Fleming.
Septic (adj) Nhiễm trùng/nhiễm khuẩn Bacteriology of septic wounds.
Antiseptic (n/adj) Chất sát trùng Use of harsh antiseptics.
Contamination (n) Sự ô nhiễm/lây nhiễm Source of the original contamination.
Pathogenic (adj) Gây bệnh Experiment with pathogenic bacteria.
Non-toxic (adj) Không độc hại It was also non-toxic.
Isolate (v) Phân lập/tách biệt Attempts to isolate the active element.
Rally (v) Hồi phục (sức khỏe) The patient rallied after five days.
Manufacture (n/v) Sản xuất Manufacture could begin in earnest.
Resistance (n) Sự kháng cự/kháng thuốc Dangers of resistance to penicillin.

Đáp án & Giải thích chi tiết (Answers & Explanations)

1. D

  • Câu hỏi: Results of animal experiments (Kết quả của các thí nghiệm trên động vật).
  • Vị trí: Đoạn D: “They experimented on mice… Those untreated died, while those injected with penicillin survived.”
  • Giải thích: Đoạn D mô tả thí nghiệm trên chuột (mice) và kết quả rõ ràng (sống/chết).

2. G

  • Câu hỏi: Recognition of the scientists’ valuable work (Sự công nhận công việc có giá trị của các nhà khoa học).
  • Vị trí: Đoạn G: “…received knighthoods… awarded the Nobel Prize… awarded an honorary doctorate…”
  • Giải thích: Đoạn G liệt kê các giải thưởng và danh hiệu (Nobel, Hiệp sĩ, Tiến sĩ danh dự) để công nhận đóng góp của Fleming, Florey, Chain và Heatley.

3. E

  • Câu hỏi: A statement about the beginning of mass production (Một tuyên bố về sự bắt đầu của sản xuất hàng loạt).
  • Vị trí: Đoạn E: “…finding a way of making large quantities… Manufacture could begin in earnest.”
  • Giải thích: Đoạn E nói về việc tìm ra loại nấm mới năng suất cao và bắt đầu sản xuất nghiêm túc (mass production).

4. H

  • Câu hỏi: Fleming’s cautionary advice (Lời khuyên thận trọng của Fleming).
  • Vị trí: Đoạn H: “…he expressly warned on many occasions against overuse of the drug…”
  • Giải thích: Fleming cảnh báo (warned = cautionary advice) về việc lạm dụng thuốc gây kháng thuốc.

5. F

  • Câu hỏi: Examples of uses for penicillin (Các ví dụ về việc sử dụng penicillin).
  • Vị trí: Đoạn F: “…treatment of pneumococcal pneumonia… tuberculosis, meningitis, diphtheria…”
  • Giải thích: Đoạn F liệt kê hàng loạt bệnh được chữa trị bằng penicillin.

6. A

  • Câu hỏi: The starting point for Fleming’s original research (Điểm khởi đầu cho nghiên cứu ban đầu của Fleming).
  • Vị trí: Đoạn A: “…witnessed the deaths of many wounded soldiers… observed that the use of harsh antiseptics… harmed…”
  • Giải thích: Việc chứng kiến cái chết và tác hại của chất sát trùng cũ trong Thế chiến I là động lực (starting point) để ông tìm kiếm giải pháp mới.

7. holiday

  • Vị trí: Đoạn B: “Before going on holiday… When he returned…”
  • Giải thích: Fleming đi nghỉ mát (holiday) và khi trở về thì phát hiện nấm mốc.

8. mycologist

  • Vị trí: Đoạn C: “Fleming consulted a mycologist called C J La Touche…”
  • Giải thích: Ông hỏi ý kiến một nhà nấm học (mycologist) để xác định loại nấm.

9. pathogenic bacteria

  • Vị trí: Đoạn C: “Fleming continued to experiment with the mould on other pathogenic bacteria…”
  • Giải thích: Ông thử nghiệm nấm trên các loại vi khuẩn gây bệnh khác.

10. non-toxic

  • Vị trí: Đoạn C: “Importantly, it was also non-toxic…”
  • Giải thích: Vì nó không độc hại (non-toxic) nên an toàn cho người.

11. died

  • Vị trí: Đoạn D: “…when the supply of penicillin ran out, he eventually died.”
  • Giải thích: Bệnh nhân đầu tiên (police officer) cuối cùng đã chết vì hết thuốc. (Từ “died” phù hợp ngữ pháp và ngữ cảnh nhất).

12. American scientists

  • Vị trí: Đoạn E: “…went to the United States to team up with American scientists…”
  • Giải thích: Hợp tác (team up with = collaboration) với các nhà khoa học Mỹ.

13. Nobel Prize

  • Vị trí: Đoạn G: “…were awarded the Nobel Prize in Physiology or Medicine in 1945.”
  • Giải thích: Ba nhà khoa học chia sẻ giải Nobel.

Bài đọc “The Discovery of Penicillin” là minh chứng hùng hồn cho thấy sự kết hợp giữa óc quan sát tinh tường và nỗ lực bền bỉ của tập thể có thể thay đổi thế giới như thế nào. Qua bài phân tích này, bạn đã nắm được các từ vựng quan trọng về y học và lịch sử, đồng thời rèn luyện kỹ năng định vị thông tin chính xác. Trung tâm ngoại ngữ ECE hy vọng bài giải chi tiết này sẽ giúp bạn tự tin hơn trong hành trình chinh phục IELTS.

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels
29/04/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Environment & Global Issues (Môi trường & Vấn đề Toàn cầu) luôn là một thử thách lớn bởi nó đòi hỏi thí sinh phải có kiến thức xã hội vững vàng và tư duy phản biện đa chiều. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải […]
IELTS Speaking topic Ice Cream
29/04/2026

Từ vựng và bài mẫu IELTS Speaking topic Ice Cream

Chủ đề Ice Cream (Kem) thoạt nhìn có vẻ là một topic vô cùng đơn giản và đời thường trong bài thi IELTS Speaking. Tuy nhiên, chính sự quen thuộc này lại khiến nhiều thí sinh lúng túng vì thiếu vốn từ vựng chuyên sâu để miêu tả chính xác hương vị, kết cấu hay […]
IELTS Writing task 2 topic Live Performances
29/04/2026

IELTS Writing task 2 topic Live Performances: Từ vựng & bài mẫu chi tiết

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Culture & Technology (Văn hóa và Công nghệ) luôn mang đến những cuộc tranh luận thú vị. Giám khảo không chỉ kiểm tra khả năng ngôn ngữ mà còn đánh giá tư duy phản biện của bạn trước sự thay đổi của xã hội hiện […]
IELTS Speaking topic teacher
28/04/2026

Từ vựng kèm bài mẫu chi tiết IELTS Speaking topic teacher

Chủ đề Teacher (Giáo viên) là một trong những topic vô cùng quen thuộc và mang tính phổ quát cao trong bài thi IELTS Speaking. Bất kỳ ai cũng có trải nghiệm với giáo dục, nhưng chính sự quen thuộc này lại tạo ra một cái bẫy: đa số học viên thường đưa ra những […]
Crisis Freshwater IELTS Reading
28/04/2026

Crisis Freshwater IELTS Reading: Tổng hợp từ vựng & giải chi tiết

Nước ngọt là nguồn tài nguyên sống còn nhưng đang đứng trước nguy cơ cạn kiệt do sự bùng nổ dân số và biến đổi khí hậu. Bài đọc Crisis Freshwater không chỉ đưa ra những con số cảnh báo về tình trạng thiếu nước toàn cầu mà còn phân tích các yếu tố tự […]

Các tin liên quan

IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels
29/04/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Environment & Global Issues (Môi trường & Vấn đề Toàn cầu) luôn là một thử thách lớn bởi nó đòi hỏi thí sinh phải có kiến thức xã hội vững vàng và tư duy phản biện đa chiều. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải […]
IELTS Speaking topic Ice Cream
29/04/2026

Từ vựng và bài mẫu IELTS Speaking topic Ice Cream

Chủ đề Ice Cream (Kem) thoạt nhìn có vẻ là một topic vô cùng đơn giản và đời thường trong bài thi IELTS Speaking. Tuy nhiên, chính sự quen thuộc này lại khiến nhiều thí sinh lúng túng vì thiếu vốn từ vựng chuyên sâu để miêu tả chính xác hương vị, kết cấu hay […]
IELTS Writing task 2 topic Live Performances
29/04/2026

IELTS Writing task 2 topic Live Performances: Từ vựng & bài mẫu chi tiết

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Culture & Technology (Văn hóa và Công nghệ) luôn mang đến những cuộc tranh luận thú vị. Giám khảo không chỉ kiểm tra khả năng ngôn ngữ mà còn đánh giá tư duy phản biện của bạn trước sự thay đổi của xã hội hiện […]
IELTS Speaking topic teacher
28/04/2026

Từ vựng kèm bài mẫu chi tiết IELTS Speaking topic teacher

Chủ đề Teacher (Giáo viên) là một trong những topic vô cùng quen thuộc và mang tính phổ quát cao trong bài thi IELTS Speaking. Bất kỳ ai cũng có trải nghiệm với giáo dục, nhưng chính sự quen thuộc này lại tạo ra một cái bẫy: đa số học viên thường đưa ra những […]
Crisis Freshwater IELTS Reading
28/04/2026

Crisis Freshwater IELTS Reading: Tổng hợp từ vựng & giải chi tiết

Nước ngọt là nguồn tài nguyên sống còn nhưng đang đứng trước nguy cơ cạn kiệt do sự bùng nổ dân số và biến đổi khí hậu. Bài đọc Crisis Freshwater không chỉ đưa ra những con số cảnh báo về tình trạng thiếu nước toàn cầu mà còn phân tích các yếu tố tự […]
topic Staying Up IELTS Speaking
24/04/2026

Chinh phục topic Staying Up IELTS Speaking: Bài mẫu, từ vựng chuẩn

Chủ đề Staying Up (Thức khuya) là một trong những topic rất gần gũi với đời sống hàng ngày, thường xuyên xuất hiện trong bài thi IELTS Speaking. Dù quen thuộc, nhưng để ghi điểm cao, bạn không thể chỉ dừng lại ở những từ vựng cơ bản như “go to bed late” hay “tired”. […]
IELTS Speaking topic Photography
24/04/2026

Từ vựng & bài mẫu IELTS Speaking topic Photography

Chủ đề Photography (Nhiếp ảnh) là một trong những topic vô cùng thú vị và mang tính ứng dụng cao trong bài thi IELTS Speaking. Giám khảo không kỳ vọng bạn phải là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp với hàng tá thuật ngữ kỹ thuật phức tạp. Thay vào đó, họ đánh giá cao […]
IELTS Speaking topic swimming
24/04/2026

Từ vựng & bài mẫu IELTS Speaking topic swimming part 1, 2, 3

Chào các bạn, mình là Hoàng Hạnh từ ECE. Tiếp nối chuỗi bài học về các chủ đề mới nhất trong IELTS Speaking, hôm nay chúng ta sẽ cùng khám phá một chủ đề cực kỳ thú vị nhưng cũng đầy thách thức: Swimming (Bơi lội). Đây là một chủ đề cực kỳ thực tế […]
Bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic Working Hours
24/04/2026

Bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic Working Hours

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, các chủ đề liên quan đến luật lao động và chính sách xã hội thường đòi hỏi thí sinh phải có cái nhìn đa chiều về quyền lợi của cả người lao động và doanh nghiệp. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải quyết một đề thi thực […]
Bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic: The Influence of News & Media
24/04/2026

Bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic: The Influence of News & Media

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, News & Media (Tin tức & Truyền thông) luôn là một chủ đề mang tính thời sự và đòi hỏi tư duy phân tích sắc bén. Để làm chủ chủ đề này, hôm nay chúng ta sẽ cùng tập trung giải quyết một đề thi thực tế cực […]
IELTS Writing task 2 topic Aging Population
22/04/2026

IELTS Writing Task 2: Từ vựng, bài mẫu topic Aging Population

Aging population (dân số già) là một chủ đề thuộc nhóm Society, Economics & Government Policy, thường xuyên xuất hiện trong IELTS Writing Task 2 và Speaking Part 3. Đây không phải chủ đề trừu tượng, nhưng chính vì quen thuộc, nhiều thí sinh dễ rơi vào lối viết chung chung, thiếu từ vựng học […]
IELTS Speaking topic Gifts
21/04/2026

Từ vựng & bài mẫu IELTS Speaking topic Gifts part 1, 2, 3

Tặng quà vốn là một nghệ thuật giao tiếp tinh tế, và việc nói về quà tặng trong bài thi IELTS Speaking cũng đòi hỏi sự khéo léo tương tự. Thay vì quẩn quanh với những tính từ biểu đạt giá trị vật chất đơn thuần, giám khảo luôn đánh giá cao những thí sinh […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong