Supporting Sentences là gì? Cách viết đạt Band 7+ IELTS Writing T2
Tóm Tắt Nội Dung Bài Viết
Supporting Sentences là gì? Cách viết đạt Band 7+ IELTS Writing T2
Tóm Tắt Nội Dung Bài Viết
Trong kỹ năng viết học thuật (Academic Writing) và các kỳ thi ngôn ngữ quốc tế, sự khác biệt giữa một bài viết “trung bình” và một bài viết “xuất sắc” thường không nằm ở từ vựng quá cao siêu, mà nằm ở tư duy triển khai ý.
Nếu câu chủ đề (Topic Sentence) là “xương sống”, thì các câu bổ trợ (Supporting Sentences) chính là “da thịt” tạo nên hình hài và sức sống cho đoạn văn. Bài viết này của ECE sẽ cung cấp bộ công cụ đầy đủ nhất để bạn xây dựng những đoạn văn chặt chẽ, logic và thuyết phục tuyệt đối.
Supporting Sentences là gì?

Supporting Sentences là gì?
Supporting Sentences (Câu bổ trợ) là các câu nằm trong phần thân đoạn văn, đi ngay sau câu chủ đề. Nhiệm vụ duy nhất của chúng là giải thích, chứng minh, mô tả hoặc mở rộng ý chính đã nêu ở câu chủ đề.
Để dễ hình dung, hãy sử dụng tư duy của một Luật sư trước tòa:
-
Topic Sentence: Là lời tuyên bố hùng hồn (“Thân chủ của tôi vô tội”).
-
Supporting Sentences: Là hệ thống bằng chứng, nhân chứng và lý lẽ (“Vì anh ta có bằng chứng ngoại phạm lúc 8 giờ tối…”).
-
Nếu không có Supporting Sentences, lời tuyên bố kia hoàn toàn vô giá trị.
Phân biệt nhanh Topic Sentence và Supporting Sentence
| Tiêu chí | Topic Sentence (Câu chủ đề) | Supporting Sentence (Câu bổ trợ) |
| Vị trí | Thường đứng đầu đoạn văn. | Đứng sau câu chủ đề (thân đoạn). |
| Chức năng | Nêu ra luận điểm/ Tuyên bố. | Trả lời cho câu hỏi: Tại sao? Như thế nào? Cụ thể là gì? |
| Tính chất | Khái quát (General). | Chi tiết (Specific), Cụ thể. |
Bí quyết của một bài viết có chiều sâu
Một sai lầm phổ biến là người viết thường “nhảy cóc” từ ý chính sang ví dụ quá nhanh, hoặc viết các câu ngang hàng nhau rời rạc. Để khắc phục, bạn cần áp dụng tư duy Phân tầng hỗ trợ (Layering):

Cấu trúc 3 tầng chuẩn mực giúp đoạn văn tránh lỗi liệt kê và tạo chiều sâu lập luận
Tầng 1: Major Supporting Sentences (Lý giải cốt lõi)
-
Vai trò: Giải thích trực tiếp lý do tại sao Topic Sentence lại đúng.
-
Tính chất: Vẫn mang tính khái quát, chưa đi sâu vào chi tiết vụn vặt.
-
Dấu hiệu nhận biết: Thường bắt đầu bằng các từ nối như Firstly, The main reason is, To be specific…
Tầng 2: Minor Supporting Sentences (Chứng minh thực tế)
-
Vai trò: Cung cấp “bằng chứng” để bảo vệ cho câu Major phía trên. Đây là lúc bạn đưa dữ liệu thực tế vào.
-
Công cụ: Ví dụ (Example), Số liệu (Statistics), Nghiên cứu (Research) hoặc Giả định (Hypothetical scenario).
-
Dấu hiệu nhận biết: For example, For instance, According to a study, This is illustrated by…
Ví dụ minh họa sự phân tầng:
(Topic) Làm việc từ xa mang lại lợi ích lớn cho sức khỏe tinh thần.
- (Major – Tầng 1) Lý do chính là nó giúp loại bỏ những căng thẳng không cần thiết từ việc di chuyển hàng ngày.
(Minor – Tầng 2) Cụ thể, thay vì mất 2 tiếng kẹt xe trong khói bụi mỗi sáng, nhân viên có thể dùng thời gian đó để thiền định hoặc tập thể dục.
Công thức viết một câu Supporting Sentence hoàn chỉnh
Để viết một câu hỗ trợ không bị lạc đề, hãy áp dụng công thức ghép 2 thành phần sau:
-
Topic Reference (Liên kết chủ đề): Bạn cần nhắc lại đối tượng đang nói đến ở câu trước, nhưng dùng từ vựng khác (Paraphrasing) hoặc đại từ thay thế để giữ mạch văn liên kết.
-
Controlling Idea (Ý tưởng kiểm soát): Đưa ra lý do, lợi ích, hoặc tác động cụ thể mà bạn muốn phân tích.
Ví dụ phân tích:
-
Chủ đề: Học trực tuyến (Online Learning).
-
Câu bổ trợ:
-
(Topic Reference): Phương pháp giáo dục kỹ thuật số này (Paraphrase từ “Học trực tuyến”)…
-
(Controlling Idea): …cho phép người học tiếp cận kho tri thức toàn cầu mà không bị giới hạn địa lý.
-
-> Câu hoàn chỉnh: “Phương pháp giáo dục kỹ thuật số này cho phép người học tiếp cận kho tri thức toàn cầu mà không bị giới hạn địa lý.”
-
Quy trình triển khai ý tưởng chuẩn mực (Mô hình P.E.E.L)
Mô hình P.E.E.L là khung xương sống giúp bạn sắp xếp các câu Supporting Sentences theo trật tự logic nhất:
1. P – Point (Luận điểm): Câu chủ đề nêu ý chính.
2. E – Explanation (Giải thích – Major Support): Tại sao luận điểm đó đúng? (Dùng lý lẽ).
3. E – Evidence/Example (Dẫn chứng – Minor Support): Ví dụ, số liệu, sự thật hiển nhiên.
4. L – Link (Liên kết): Kết luận ngắn gọn, khẳng định lại vấn đề hoặc chuyển sang ý tiếp theo.
Các mẫu câu nâng cao (Sentence Patterns) để triển khai ý tưởng
Thay vì viết câu đơn điệu, các bạn hãy sử dụng 7 nhóm mẫu câu dưới đây để diễn đạt mối quan hệ logic giữa các ý tưởng một cách chuyên nghiệp (Academic Style):
Nhóm 1: Diễn đạt mối quan hệ Nhân – Quả (Cause & Effect)
Dùng để giải thích lý do hoặc hệ quả của vấn đề.
-
Cấu trúc: Subject + acts as a catalyst for + Noun (A đóng vai trò chất xúc tác cho B).
-
Cấu trúc: This serves to + Verb (Điều này giúp…).
-
Cấu trúc: Subject + facilitates + Noun (A tạo điều kiện thuận lợi cho B).
Nhóm 2: Diễn đạt chức năng & vai trò
Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng.
-
Cấu trúc: Subject + plays a pivotal role in + V-ing/Noun (A đóng vai trò then chốt trong việc…).
-
Cấu trúc: Subject + equips [someone] with + [something] (A trang bị cho ai cái gì).
Nhóm 3: Diễn đạt sự minh họa & bằng chứng
Dùng khi đưa ra Minor Support.
-
Cấu trúc: A salient example of this is… (Một ví dụ nổi bật cho điều này là…).
-
Cấu trúc: This is exemplified by the fact that… (Điều này được minh chứng bởi thực tế là…).
-
Cấu trúc: There is a direct correlation between A and B (Có sự tương quan trực tiếp giữa A và B).
Nhóm 4: Diễn đạt sự giả định (Hypothetical)
Dùng khi không có ví dụ cụ thể, bạn có thể vẽ ra một viễn cảnh để thuyết phục.
-
Cấu trúc: If this were implemented, it would lead to… (Nếu điều này được thực hiện, nó sẽ dẫn đến…).
-
Cấu trúc: Without [X], [Y] would likely struggle to… (Nếu không có X, Y sẽ gặp khó khăn để…).
Ba sai lầm cần tránh khi viết Supporting Sentences
Để bài viết không bị mất điểm oan uổng, hãy kiểm tra xem bạn có mắc các lỗi tư duy sau không:
Lỗi 1: Lập luận vòng vo (Circular Reasoning)
-
Biểu hiện: Dùng các từ ngữ khác nhau để nói lại y hệt câu chủ đề mà không đưa ra được lý do mới.
-
Ví dụ sai: “Tập thể dục rất quan trọng (Topic). Lý do là vì nó mang lại nhiều lợi ích thiết yếu (Support).” -> (Quan trọng = Lợi ích thiết yếu -> Không giải thích được gì).
-
Sửa lại: “Tập thể dục rất quan trọng vì nó giúp cải thiện hệ tuần hoàn và giảm nguy cơ tim mạch.”
Lỗi 2: Lạc đề (Irrelevance) – Vi phạm tính thống nhất (Unity)
-
Biểu hiện: Câu bổ trợ tuy hay nhưng không phục vụ trực tiếp cho Topic Sentence.
-
Ví dụ sai: Đang viết về “Lợi ích sức khỏe của việc chạy bộ”, nhưng lại chèn vào câu: “Giày chạy bộ hiện nay có mẫu mã rất thời trang.” -> (Câu này thuộc chủ đề Thời trang/Kinh tế, không phải Sức khỏe).
Lỗi 3: Liệt kê nhưng thiếu chiều sâu (Listing without depth)
-
Biểu hiện: Bài viết dùng quá nhiều từ nối Firstly, Secondly, Thirdly nhưng mỗi ý chỉ viết 1 câu hời hợt rồi chuyển sang ý khác.
-
Lời khuyên: “Less is More”. Thà viết 2 ý chính nhưng mỗi ý được phân tích sâu (có đủ Major/Minor Support) còn hơn viết 5 ý mà ý nào cũng nông cạn.
Viết Supporting Sentences là một nghệ thuật sắp đặt tư duy. Một đoạn văn thành công là khi người đọc đi từ câu đầu đến câu cuối một cách mượt mà, hiểu rõ tại sao vấn đề xảy ra và tin tưởng vào lập luận của bạn thông qua các bằng chứng xác thực. Hãy bắt đầu áp dụng tư duy Phân tầng và Mô hình PEEL ngay hôm nay để nâng tầm bài viết của bạn.
Đoàn Nương
Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.
Tìm hiểu các khóa học tại ECE
Tin Tức Cùng Danh Mục
Luyện đề Endangered Languages IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết
Giải đề IELTS Reading: Corporate Social Responsibility (dịch + đáp án chuẩn)
The Olympic Torch IELTS Reading – Tổng hợp từ vựng, đáp án chi tiết
Love Stories IELTS Reading: Đáp án & giải thích chi tiết nhất

