Giải đề IELTS Reading: Sport Science in Australia chi tiết từ A – Z

Giải đề IELTS Reading: Sport Science in Australia chi tiết từ A – Z

12/11/2025

1821

Từ một chương trình đào tạo giáo viên thể chất sau Thế chiến II, ngành Khoa học Thể thao (Sport Science) đã phát triển thành một lĩnh vực kinh doanh tỷ đô và một trụ cột của y tế cộng đồng. Bài đọc IELTS “Sport Science in Australia” sẽ theo dõi hành trình thú vị này, khám phá lịch sử và hai con đường sự nghiệp chính của ngành.

Đây là một bài đọc Passage 2/3 điển hình, đòi hỏi kỹ năng đọc hiểu và theo dõi sự phát triển của một ý tưởng. Bài viết này của ECE sẽ cung cấp tóm tắt nội dung bài đọc, từ vựng và giải thích chi tiết từng đáp án để giúp bạn chinh phục chủ đề học thuật này.

Nội dung bài đọc (Reading Passage)

Sport Science in Australia

Nếu bạn mong muốn học IELTS 4 kỹ năng & đạt aim trong năm 2026, tham khảo ngay lộ trình và học phí khóa học IELTS tại ECE

[ĐOẠN 1] The professional career paths available to graduates from courses relating to human movement and sport science are as diverse as the graduate’s imagination. However, undergraduate courses with this type of content, in Australia as well as in most other Western countries, were originally designed as preparation programmes for Physical Education (PE) teachers.

[ĐOẠN 2] The initial programmes commenced soon after the conclusion of World War II in the mid-1940s. One of the primary motives for these initiatives was the fact that, during the war effort, so many of the men who were assessed for military duty had been declared unfit. The government saw the solution in the providing of Physical Education programmes in schools, delivered by better prepared and specifically educated PE teachers.

[ĐOẠN 3] Later, in the 1970s and early 1980s, the surplus of Australians graduating with a PE degree obliged institutions delivering this qualification to identify new employment opportunities for their graduates, resulting in the first appearance of degrees catering for recreation professionals. In many instances, this diversity of programme delivery merely led to degrees, delivered by physical educators, as a side­line activity to the production of PE teachers.

[ĐOẠN 4] Whilst the need to produce Physical Education teachers remains a significant social need, and most developed societies demand the availability of quality leisure programmes for their citizens, the career options of graduates within this domain are still developing. The two most evident growth domains are in the area of the professional delivery of sport, and the role of a physical lifestyle for community health.

[ĐOẠN 5] The sports industry is developing at an unprecedented rate of growth. From a business perspective, sport is now seen as an area with the potential for high returns. It is quite significant that the businessman Rupert Murdoch broadened his business base from media to sport, having purchased an American baseball team and an Australian Rugby League competition, as well as seeking opportunities to invest in an English football club. No business person of such international stature would see fit to invest in sport unless he was satisfied that this was a sound business venture with ideal revenue-generating opportunities.

[ĐOẠN 6] These developments have confirmed sport as a business with professional management structures, marketing processes, and development strategies in place. They have indicated new and developing career paths for graduates of human movement science, sport science, exercise science and related degrees. Graduates can now visualise career paths extending into such diverse domains as sport management, sport marketing, event and facility management, government policy development pertaining to sport, sport journalism, sport psychology, and sport or athletic coaching.

[ĐOẠN 7] Business leaders will only continue their enthusiasm for sport if they receive returns for their money. Such returns will only be forthcoming if astute, enthusiastic and properly educated professionals are delivering the programs that earn appropriate financial returns. The successful universities of the 21st century will be those that have responded to this challenge by delivering such degrees.

[ĐOẠN 8] A second professional growth area for this group of graduates is associated with community health. The increasing demand for government expenditure within health budgets is reaching the stage where most governments are simply unable to function in a manner that is satisfying their constituents. One of the primary reasons for this problem is the unhelpful emphasis on treatment in medical care programmes. Governments have traditionally given their senior health official the title of ‘Minister for Health’, when in fact this officer has functioned as ‘Minister for Sickness and the Construction of Hospitals’. Government focus simply has to change. If the change is not brought about for philosophical reasons, it will occur naturally, because insufficient funding will be available to address the ever-increasing costs of medical support.

[ĐOẠN 9] Graduates of human movement, exercise science and sport science have the potential to become major players in this shift in policy focus. It is these graduates who already have the skills, knowledge and understanding to initiate community health education programmes to reduce cardio-vascular disease, to reduce medical dependency upon diabetes, to improve workplace health leading to increased productivity, to initiate and promote programmes of activity for the elderly that reduce medical dependency, and to maintain an active lifestyle for the unemployed and disadvantaged groups in society. This is the graduate that governments will be calling upon to shift the community focus from medical dependency to healthy lifestyles in the decades ahead.

[ĐOẠN 10] The career paths of these graduates are developing at a pace that is not evident in other professions. The contribution that these graduates can make to society, and the recognition of this contribution is at an unprecedented high, and all indications are that it will continue to grow.

Questions 1 – 5 (Flowchart Completion)

Complete the flow chart below. Choose NO MORE THAN TWO WORDS from the passage for each answer.

The history of sports and physical science in Australia

A lot of people identified as being 1……………….

Introduction of PE to 2……………….

Special training programmes for 3……………….

4………………. of PE graduates

Identification of alternative 5……………….

Diversification of course delivery

Questions 6 – 13 (TRUE/FALSE/NOT GIVEN)

Do the following statements agree with the information given in Reading Passage? Write:

  • TRUE if the statement agrees with the information
  • FALSE if the statement contradicts the information
  • NOT GIVEN if there is no information on this

6. Sport is generally regarded as a profitable area for investment.

7. Rupert Murdoch has a personal as well as a business interest in sport.

8. The range of career opportunities available to sport graduates is increasing.

9. The interests of business and the interests of universities are linked.

10. Governments have been focusing too much attention on preventative medicine.

11. It is inevitable that government priorities for health spending will change.

12. Existing degree courses are unsuitable for careers in community health.

13. Funding for sport science and related degrees has been increased considerably.

Tóm tắt nội dung bài đọc

Bài đọc này mô tả sự tiến hóa của ngành khoa học thể thao (sport science) tại Úc, từ nguồn gốc khiêm tốn đến vai trò quan trọng trong xã hội hiện đại.

  1. Nguồn gốc (Đoạn 1 – 2): Ban đầu, các khóa học này được thiết kế chỉ để đào tạo giáo viên Thể dục (PE teachers). Động lực xuất phát từ sau Thế chiến II, khi chính phủ nhận ra nhiều nam giới “không đủ sức khỏe” (unfit) để nhập ngũ và cần có giáo dục thể chất trong trường học (schools).
  2. Bước ngoặt (Đoạn 3): Vào những năm 1970 – 80, xảy ra tình trạng “thừa” (surplus) sinh viên tốt nghiệp ngành Thể dục, buộc các trường phải tìm kiếm “cơ hội việc làm” (employment opportunities) mới cho họ.
  3. Hướng phát triển 1 (Đoạn 4 – 7): Lĩnh vực “thể thao chuyên nghiệp”. Thể thao giờ đây được xem là một ngành kinh doanh có “lợi nhuận cao” (high returns), thu hút các nhà đầu tư lớn như Rupert Murdoch. Điều này tạo ra vô số con đường sự nghiệp mới (quản lý thể thao, marketing, báo chí…) và đòi hỏi các trường đại học phải cung cấp các chương trình đào tạo chuyên nghiệp.
  4. Hướng phát triển 2 (Đoạn 8 – 9): Lĩnh vực “sức khỏe cộng đồng”. Bài đọc chỉ trích các chính phủ đã quá tập trung vào “chữa bệnh” (treatment) thay vì phòng bệnh. Sinh viên tốt nghiệp ngành khoa học thể thao chính là những người có kỹ năng để thay đổi điều này, giúp giảm tải gánh nặng y tế.
  5. Kết luận (Đoạn 10): Sự nghiệp của sinh viên tốt nghiệp ngành này đang phát triển với tốc độ chưa từng thấy và sự đóng góp của họ cho xã hội ngày càng được công nhận.

Tổng hợp từ vựng quan trọng trong bài đọc

  1. diverse (adj) (Đoạn 1): đa dạng.
  2. motives (n) (Đoạn 2): động lực, lý do (thúc đẩy một hành động).
  3. surplus (n) (Đoạn 3): sự dư thừa, số lượng thặng dư.
    • Ví dụ: “…the surplus of Australians graduating with a PE degree…”
  4. unprecedented rate (n.p) (Đoạn 5): tốc độ phát triển chưa từng có tiền lệ.
  5. stature (n) (Đoạn 5): tầm vóc, vị thế (chỉ một người quan trọng).
    • Ví dụ: “No business person of such international stature…”
  6. astute (adj) (Đoạn 7): sắc sảo, tinh khôn (trong việc nhìn nhận tình hình).
  7. forthcoming (adj) (Đoạn 7): (sắp) có sẵn, (sẽ) đến.
    • Ví dụ: “Such returns will only be forthcoming if…”
  8. constituents (n) (Đoạn 8): cử tri, những người dân trong một khu vực.
  9. philosophical (adj) (Đoạn 8): (thuộc về) triết lý, tư tưởng.
  10. initiate (v) (Đoạn 9): khởi xướng, bắt đầu.
    • Ví dụ: “…initiate community health education programmes…”

Đáp án bài đọc và giải thích chi tiết

Questions 1 – 5 (Flowchart Completion)

1. Đáp án: unfit

  • Vị trí: Đoạn 2
  • Dẫn chứng: “…so many of the men who were assessed for military duty had been declared unfit.”
  • Giải thích: Flowchart bắt đầu bằng việc “nhiều người được xác định là…”. Đoạn 2 nói rõ lý do ban đầu là nhiều nam giới bị tuyên bố “không đủ sức khỏe” (unfit).

2. Đáp án: schools

  • Vị trí: Đoạn 2
  • Dẫn chứng: “The government saw the solution in the providing of Physical Education programmes in schools…”
  • Giải thích: Bước tiếp theo là “Giới thiệu Giáo dục Thể chất (PE) đến…”. Đoạn 2 nói rõ là “trong trường học” (in schools).

3. Đáp án: PE teachers

  • Vị trí: Đoạn 2
  • Dẫn chứng: “…delivered by better prepared and specifically educated PE teachers.”
  • Giải thích: Chương trình này cần “Các chương trình đào tạo đặc biệt cho…”. Đoạn 2 nói rõ là cho “giáo viên thể chất” (PE teachers).

4. Đáp án: surplus

  • Vị trí: Đoạn 3
  • Dẫn chứng: “Later, in the 1970s and early 1980s, the surplus of Australians graduating with a PE degree…”
  • Giải thích: Bước tiếp theo trong flowchart là “… của sinh viên tốt nghiệp PE”. Đoạn 3 nói rõ đó là sự “dư thừa” (surplus).

5. Đáp án: employment opportunities

  • Vị trí: Đoạn 3
  • Dẫn chứng: “…obliged institutions… to identify new employment opportunities for their graduates…”
  • Giải thích: Vì sự dư thừa (bước 4), các trường phải “Xác định … thay thế”. Đoạn 3 nói rõ là “cơ hội việc làm mới” (new employment opportunities). (Giới hạn 2 từ, nên “employment opportunities” là chính xác).

Questions 6 – 13 (TRUE/FALSE/NOT GIVEN)

6. TRUE

  • Câu hỏi: Thể thao nói chung được coi là một lĩnh vực đầu tư có lợi nhuận.
  • Dẫn chứng (Đoạn 5): “…sport is now seen as an area with the potential for high returns [profit].”
  • Giải thích: “Profitable” (có lợi nhuận) đồng nghĩa với “potential for high returns” (tiềm năng thu lợi nhuận cao).

7. NOT GIVEN

  • Câu hỏi: Rupert Murdoch có hứng thú cá nhân cũng như hứng thú kinh doanh với thể thao.
  • Dẫn chứng (Đoạn 5): Đoạn 5 chỉ mô tả ông là một “doanh nhân” (businessman) xem thể thao là một “hoạt động kinh doanh hợp lý” (sound business venture).
  • Giải thích: Bài đọc chỉ xác nhận “hứng thú kinh doanh” (business interest) của ông. Hoàn toàn không có thông tin nào nói về “hứng thú cá nhân” (personal interest – ví dụ: ông ấy có thích chơi thể thao hay không).

8. TRUE

  • Câu hỏi: Phạm vi cơ hội nghề nghiệp dành cho sinh viên tốt nghiệp ngành thể thao đang tăng lên.
  • Dẫn chứng (Đoạn 6): “They have indicated new and developing career paths… Graduates can now visualise career paths extending into such diverse domains…”
  • Giải thích: “Range of career opportunities” (phạm vi cơ hội nghề nghiệp) “is increasing” (đang tăng) đồng nghĩa với “new and developing career paths” (con đường sự nghiệp mới và đang phát triển) và “diverse domains” (các lĩnh vực đa dạng).

9. TRUE

  • Câu hỏi: Lợi ích của doanh nghiệp và lợi ích của các trường đại học được liên kết với nhau.
  • Dẫn chứng (Đoạn 7): “Business leaders will only continue their enthusiasm… if they receive returns… Such returns will only be forthcoming if astute… professionals are delivering… The successful universities… will be those that have responded to this challenge by delivering such degrees.”
  • Giải thích: Đoạn 7 thiết lập một mối quan hệ “nếu… thì…” (liên kết). Doanh nghiệp (Business) chỉ đầu tư NẾU nhận được lợi nhuận, và lợi nhuận đó chỉ đến NẾU các trường Đại học (universities) đào tạo ra những chuyên gia giỏi để đáp ứng “thử thách” (challenge) đó.

10. FALSE

  • Câu hỏi: Các chính phủ đã và đang tập trung quá nhiều vào y tế dự phòng (phòng bệnh).
  • Dẫn chứng (Đoạn 8): “…the unhelpful emphasis on treatment in medical care programmes.”
  • Giải thích: Bài đọc nói rõ rằng các chính phủ đang nhấn mạnh vào “chữa bệnh” (treatment), không phải “phòng bệnh” (preventative medicine). Do đó, câu này là FALSE.

11. TRUE

  • Câu hỏi: Việc các ưu tiên của chính phủ về chi tiêu y tế thay đổi là không thể tránh khỏi (inevitable).
  • Dẫn chứng (Đoạn 8): “Government focus simply has to change. If the change is not brought about for philosophical reasons, it will occur naturally, because insufficient funding will be available…”
  • Giải thích: Bài đọc nói rằng sự thay đổi “sẽ xảy ra một cách tự nhiên” (will occur naturally) nếu không vì lý do triết lý, thì cũng vì lý do tài chính (không đủ tiền). “Sẽ xảy ra một cách tự nhiên” đồng nghĩa với “không thể tránh khỏi” (inevitable).

12. FALSE

  • Câu hỏi: Các khóa học cấp bằng hiện tại không phù hợp (unsuitable) cho sự nghiệp trong lĩnh vực sức khỏe cộng đồng.
  • Dẫn chứng (Đoạn 9): “It is these graduates [from existing degree courses] who already have the skills, knowledge and understanding to initiate community health education programmes…”
  • Giải thích: Bài đọc khẳng định chính những sinh viên tốt nghiệp này (these graduates) là những người “đã có sẵn kỹ năng, kiến thức và sự hiểu biết” (already have the skills…) để khởi xướng các chương trình sức khỏe cộng đồng. Điều này có nghĩa là các khóa học này “phù hợp”, trái ngược với “unsuitable”.

13. NOT GIVEN

  • Câu hỏi: Kinh phí (Funding) cho khoa học thể thao và các bằng cấp liên quan đã được tăng lên đáng kể.
  • Dẫn chứng (Đoạn 10): “The contribution… and the recognition of this contribution is at an unprecedented high…”
  • Giải thích: Bài đọc nói rằng sự “công nhận” (recognition) đang ở mức cao chưa từng có, nhưng không hề đề cập đến “kinh phí” (funding) cho các chương trình này có “được tăng lên” (has been increased) hay không.

Kết bài

Kết thúc bài viết phân tích bài đọc “Sport Science in Australia”, điều đọng lại không chỉ là các đáp án. Chúng ta đã chứng kiến hành trình phát triển của một ngành học: từ một giải pháp tình thế sau chiến tranh, nó đã tự điều chỉnh để giải quyết các vấn đề và cuối cùng vươn lên thành một trụ cột kép của xã hội hiện đại: một ngành kinh doanh tỷ đô và một giải pháp then chốt cho y tế công cộng. Hy vọng việc đi sâu vào các luận điểm này đã giúp bạn hiểu rõ bài đọc và tự tin hơn.

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading
11/05/2026

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading (Cam 14 test 2)

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, việc các tòa nhà chọc trời tiêu tốn quá nhiều điện năng cho hệ thống điều hòa đã trở thành một bài toán nan giải. Bài đọc Back to the Future of Skyscraper Design dẫn dắt chúng ta khám phá những thiết kế kiến trúc thông […]
Fluency and Coherence là gì?
11/05/2026

Fluency and Coherence là gì? Bí quyết đạt Band 8.0+ IELTS Speaking

Trong bài thi IELTS Speaking, tiêu chí Fluency and Coherence (FC) thường được thí sinh hiểu một cách giản đơn là “nói nhanh và dùng từ nối”. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của các chuyên gia khảo thí và nhà ngôn ngữ học, FC là một hệ thống phức tạp phản ánh khả năng xử […]
Bản chất của slang
11/05/2026

Slang là gì? Cách sử dụng tiếng lóng hiệu quả trong IELTS Speaking

Trong hệ thống đánh giá năng lực Anh ngữ quốc tế (IELTS), tiêu chí Lexical Resource (Năng lực từ vựng) thường bị hiểu nhầm là sự phô diễn các thuật ngữ học thuật phức tạp. Tuy nhiên, ở các bậc điểm cao (Band 7.5 – 9.0), giám khảo không chỉ tìm kiếm sự chính xác […]
The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading
08/05/2026

Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

Thế giới đang đứng trước một nghịch lý: trong khi dân số bùng nổ, sự đa dạng của các loại thực phẩm chúng ta ăn lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Bài đọc Ensuring Our Future Food Supply dẫn dắt người học khám phá mô hình của các ngân hàng hạt giống như Heritage Farm, […]

Các tin liên quan

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading
11/05/2026

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading (Cam 14 test 2)

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, việc các tòa nhà chọc trời tiêu tốn quá nhiều điện năng cho hệ thống điều hòa đã trở thành một bài toán nan giải. Bài đọc Back to the Future of Skyscraper Design dẫn dắt chúng ta khám phá những thiết kế kiến trúc thông […]
Fluency and Coherence là gì?
11/05/2026

Fluency and Coherence là gì? Bí quyết đạt Band 8.0+ IELTS Speaking

Trong bài thi IELTS Speaking, tiêu chí Fluency and Coherence (FC) thường được thí sinh hiểu một cách giản đơn là “nói nhanh và dùng từ nối”. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của các chuyên gia khảo thí và nhà ngôn ngữ học, FC là một hệ thống phức tạp phản ánh khả năng xử […]
Bản chất của slang
11/05/2026

Slang là gì? Cách sử dụng tiếng lóng hiệu quả trong IELTS Speaking

Trong hệ thống đánh giá năng lực Anh ngữ quốc tế (IELTS), tiêu chí Lexical Resource (Năng lực từ vựng) thường bị hiểu nhầm là sự phô diễn các thuật ngữ học thuật phức tạp. Tuy nhiên, ở các bậc điểm cao (Band 7.5 – 9.0), giám khảo không chỉ tìm kiếm sự chính xác […]
The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading
08/05/2026

Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

Thế giới đang đứng trước một nghịch lý: trong khi dân số bùng nổ, sự đa dạng của các loại thực phẩm chúng ta ăn lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Bài đọc Ensuring Our Future Food Supply dẫn dắt người học khám phá mô hình của các ngân hàng hạt giống như Heritage Farm, […]
IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels
29/04/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Environment & Global Issues (Môi trường & Vấn đề Toàn cầu) luôn là một thử thách lớn bởi nó đòi hỏi thí sinh phải có kiến thức xã hội vững vàng và tư duy phản biện đa chiều. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải […]
IELTS Speaking topic Ice Cream
29/04/2026

Từ vựng và bài mẫu IELTS Speaking topic Ice Cream

Chủ đề Ice Cream (Kem) thoạt nhìn có vẻ là một topic vô cùng đơn giản và đời thường trong bài thi IELTS Speaking. Tuy nhiên, chính sự quen thuộc này lại khiến nhiều thí sinh lúng túng vì thiếu vốn từ vựng chuyên sâu để miêu tả chính xác hương vị, kết cấu hay […]
IELTS Writing task 2 topic Live Performances
29/04/2026

IELTS Writing task 2 topic Live Performances: Từ vựng & bài mẫu chi tiết

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Culture & Technology (Văn hóa và Công nghệ) luôn mang đến những cuộc tranh luận thú vị. Giám khảo không chỉ kiểm tra khả năng ngôn ngữ mà còn đánh giá tư duy phản biện của bạn trước sự thay đổi của xã hội hiện […]
IELTS Speaking topic teacher
28/04/2026

Từ vựng kèm bài mẫu chi tiết IELTS Speaking topic teacher

Chủ đề Teacher (Giáo viên) là một trong những topic vô cùng quen thuộc và mang tính phổ quát cao trong bài thi IELTS Speaking. Bất kỳ ai cũng có trải nghiệm với giáo dục, nhưng chính sự quen thuộc này lại tạo ra một cái bẫy: đa số học viên thường đưa ra những […]
Crisis Freshwater IELTS Reading
28/04/2026

Crisis Freshwater IELTS Reading: Tổng hợp từ vựng & giải chi tiết

Nước ngọt là nguồn tài nguyên sống còn nhưng đang đứng trước nguy cơ cạn kiệt do sự bùng nổ dân số và biến đổi khí hậu. Bài đọc Crisis Freshwater không chỉ đưa ra những con số cảnh báo về tình trạng thiếu nước toàn cầu mà còn phân tích các yếu tố tự […]
topic Staying Up IELTS Speaking
24/04/2026

Chinh phục topic Staying Up IELTS Speaking: Bài mẫu, từ vựng chuẩn

Chủ đề Staying Up (Thức khuya) là một trong những topic rất gần gũi với đời sống hàng ngày, thường xuyên xuất hiện trong bài thi IELTS Speaking. Dù quen thuộc, nhưng để ghi điểm cao, bạn không thể chỉ dừng lại ở những từ vựng cơ bản như “go to bed late” hay “tired”. […]
IELTS Speaking topic Photography
24/04/2026

Từ vựng & bài mẫu IELTS Speaking topic Photography

Chủ đề Photography (Nhiếp ảnh) là một trong những topic vô cùng thú vị và mang tính ứng dụng cao trong bài thi IELTS Speaking. Giám khảo không kỳ vọng bạn phải là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp với hàng tá thuật ngữ kỹ thuật phức tạp. Thay vào đó, họ đánh giá cao […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong