Giải mã bài đọc Silbo Gomero IELTS: Đáp án & giải thích chi tiết

Giải mã bài đọc Silbo Gomero IELTS: Đáp án & giải thích chi tiết

19/09/2025

757

Bạn đã bao giờ tưởng tượng có thể trò chuyện qua những thung lũng sâu chỉ bằng tiếng huýt sáo chưa? Bài đọc IELTS “Silbo Gomero” sẽ đưa chúng ta đến hòn đảo La Gomera của Tây Ban Nha để khám phá một ngôn ngữ độc đáo như vậy. Đây là một bài đọc hấp dẫn, kết hợp giữa văn hóa, lịch sử và khoa học thần kinh. Bài viết này của ECE sẽ phân tích sâu toàn bộ bài đọc, cung cấp đáp án kèm giải thích cặn kẽ và tổng hợp từ vựng quan trọng, giúp bạn chinh phục bài đọc này một cách hiệu quả nhất.

Bài đọc IELTS Reading: Silbo Gomero - Ngôn ngữ huýt sáo độc đáo trên đảo La Gomera của Tây Ban Nha

Bài đọc IELTS Reading: Silbo Gomero – Ngôn ngữ huýt sáo độc đáo trên đảo La Gomera của Tây Ban Nha

Bài đọc và câu hỏi chi tiết: Silbo Gomero

Nội dung bài đọc

(Paragraph 1) La Gomera is one of the Canary Islands situated in the Atlantic Ocean off the northwest coast of Africa. This small volcanic island is mountainous, with steep rocky slopes and deep, wooded ravines, rising to 1,487 metres at its highest peak. It is also home to the world’s most famous whistle ‘language’, a means of transmitting information over long distances which is perfectly suited to the island’s rugged terrain.

(Paragraph 2) This ‘language’, known as ‘Silbo’ or ‘Silbo Gomero’ – from the Spanish word for ‘whistle’ – is now shedding light on the language-processing abilities of the human brain, according to scientists. Researchers say that Silbo activates parts of the brain normally associated with spoken language, suggesting that the brain is remarkably flexible in its ability to interpret sounds as language.

(Paragraph 3) ‘Science has developed the idea of brain areas that are dedicated to language, and we are starting to understand the scope of signals that can be recognised as language,’ says David Corina, co-author of a recent study and associate professor of psychology at the University of Washington in Seattle.

(Paragraph 4) Silbo is a substitute for Spanish, with individual words recoded into whistles which have high- and low-frequency tones. A whistler – or silbador – puts a finger in his or her mouth to increase the whistle’s pitch, while the other hand can be cupped to adjust the direction of the sound. ‘There is much more ambiguity in the whistled signal than in the spoken signal,’ explains lead researcher Manuel Carreiras… Because whistled ‘words’ can be hard to distinguish, silbadores rely on repetition, as well as awareness of context, to make themselves understood.

(Paragraph 5) The silbadores of Gomera are traditionally shepherds and other isolated mountain folk, and their novel means of staying in touch allows them to communicate over distances of up to 10 kilometres. Carreiras explains that silbadores are able to pass a surprising amount of information via their whistles. ‘In daily life they use whistles to communicate short commands, but any Spanish sentence could be whistled.’ Silbo has proved particularly useful when fires have occurred on the island and rapid communication across large areas has been vital.

(Paragraph 6) The study team used neuroimaging equipment to contrast the brain activity of silbadores while listening to whistled and spoken Spanish. Results showed the left temporal lobe of the brain… was engaged during the processing of Silbo… When the experiments were repeated with non-whistlers, however, activation was observed in all areas of the brain.

(Paragraph 7) ‘Our results provide more evidence about the flexibility of human capacity for language in a variety of forms,’ Corina says… ‘The non-Silbo speakers were not recognising Silbo as a language. They had nothing to grab onto, so multiple areas of their brains were activated.’

(Paragraph 8) Carreiras says the origins of Silbo Gomero remain obscure, but that indigenous Canary Islanders… already had a whistled language when Spain conquered the volcanic islands in the 15th century… There are thought to be as many as 70 whistled languages still in use, though only 12 have been described and studied scientifically. This form of communication is an adaptation found among cultures where people are often isolated from each other…

(Paragraph 9) But with modern communication technology now widely available, researchers say whistled languages like Silbo are threatened with extinction. With dwindling numbers of Gomera islanders still fluent in the language, Canaries’ authorities are taking steps to try to ensure its survival. Since 1999, Silbo Gomero has been taught in all of the island’s elementary schools. In addition, locals are seeking assistance from the United Nations… ‘The local authorities are trying to get an award from the organisation to declare [Silbo Gomero] as something that should be preserved for humanity,’ Carreiras adds.

Câu hỏi

Questions 14-19 (True/False/Not Given) Do the following statements agree with the information given in Reading Passage?

  1. La Gomera is the most mountainous of all the Canary Islands.
  2. Silbo is only appropriate for short and simple messages.
  3. In the brain-activity study, silbadores and non-whistlers produced different results.
  4. The Spanish introduced Silbo to the islands in the 15th century.
  5. There is precise data available regarding all of the whistle languages in existence today.
  6. The children of Gomera now learn Silbo.

Questions 20-26 (Note Completion) Complete the notes below. Choose ONE WORD ONLY from the passage for each answer.

Silbo Gomero How Silbo is produced

  • high- and low-frequency tones represent different sounds in Spanish 20……………
  • pitch of whistle is controlled using silbador’s 21……………
  • 22………….. is changed with a cupped hand

How Silbo is used

  • has long been used by shepherds and people living in secluded locations
  • in everyday use for the transmission of brief 23……………
  • can relay essential information quickly, e.g. to inform people about 24……………

The future of Silbo

  • future under threat because of new 25……………
  • Canaries’ authorities hoping to receive a UNESCO 26……………. to help preserve it

Tóm tắt nội dung bài đọc Silbo Gomero

Bài đọc giới thiệu về Silbo Gomero, “ngôn ngữ huýt sáo” độc đáo trên đảo La Gomera của Tây Ban Nha. Đây là một phương tiện giao tiếp tầm xa, phù hợp với địa hình hiểm trở của hòn đảo. Nghiên cứu khoa học cho thấy Silbo kích hoạt vùng não ngôn ngữ tương tự như ngôn ngữ nói, chứng tỏ sự linh hoạt đáng kinh ngạc của não người.

Bài viết mô tả cách các “silbadores” tạo ra âm thanh, cách họ sử dụng ngôn ngữ này trong đời sống hàng ngày, đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp như hỏa hoạn. Mặc dù có nguồn gốc không rõ ràng nhưng Silbo đã tồn tại từ trước khi người Tây Ban Nha đến. Hiện tại, giống như nhiều ngôn ngữ huýt sáo khác trên thế giới, Silbo đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng do công nghệ hiện đại. Tuy nhiên, chính quyền địa phương đang nỗ lực bảo tồn bằng cách đưa nó vào giảng dạy trong trường học và tìm kiếm sự công nhận từ UNESCO.

Tổng hợp từ vựng và cấu trúc hay trong bài

  1. Shedding light on (thành ngữ): Làm sáng tỏ, giúp hiểu rõ hơn.
  2. Flexible (tính từ): Linh hoạt, linh động.
  3. Ambiguity (danh từ): Sự mơ hồ, không rõ ràng.
  4. Neuroimaging (danh từ): Kỹ thuật hình ảnh hóa thần kinh.
  5. Modality (danh từ): Phương thức, thể thức.
  6. Obscure (tính từ): Mơ hồ, không rõ ràng, ít được biết đến.
  7. Indigenous (tính từ): Bản địa, bản xứ.
  8. Threatened with extinction (cụm từ): Bị đe dọa tuyệt chủng.
  9. Dwindling (tính từ): Đang giảm dần, ít dần.

Gợi ý đáp án bài đọc và giải thích chi tiết

Questions 14-19

14. NOT GIVEN

  • Keywords: most mountainous, all the Canary Islands.
  • Dẫn chứng (Đoạn 1): “This small volcanic island is mountainous… rising to 1,487 metres at its highest peak.”
  • Giải thích: Bài đọc chỉ nói La Gomera là một hòn đảo “có nhiều núi” (“mountainous”), chứ không hề so sánh nó với các hòn đảo khác để khẳng định nó là “núi non nhất” (“most mountainous”).

15. FALSE

  • Keywords: only appropriate for short and simple messages.
  • Dẫn chứng (Đoạn 5): “…but any Spanish sentence could be whistled.”
  • Giải thích: Bài đọc nói rằng mặc dù trong đời sống hàng ngày Silbo được dùng cho các mệnh lệnh ngắn, nhưng thực tế “bất kỳ câu tiếng Tây Ban Nha nào cũng có thể được huýt sáo”. Điều này trái ngược hoàn toàn với việc nó “chỉ” (“only”) phù hợp cho tin nhắn ngắn.

16. TRUE

  • Keywords: silbadores and non-whistlers, different results.
  • Dẫn chứng (Đoạn 6): Với silbadores, “the left temporal lobe… was engaged”. Với người không biết huýt sáo, “…activation was observed in all areas of the brain.”
  • Giải thích: Kết quả hoạt động não của hai nhóm là khác nhau rõ rệt. Nhóm silbadores chỉ kích hoạt vùng não ngôn ngữ, trong khi nhóm còn lại kích hoạt toàn bộ các vùng não.

17. FALSE

  • Keywords: Spanish introduced Silbo.
  • Dẫn chứng (Đoạn 8): “…indigenous Canary Islanders… already had a whistled language when Spain conquered the volcanic islands in the 15th century.”
  • Giải thích: Ngôn ngữ huýt sáo đã tồn tại ở những người bản địa từ trước khi người Tây Ban Nha đến. Do đó, người Tây Ban Nha không phải là người giới thiệu ngôn ngữ này.

18. FALSE

  • Keywords: precise data, all of the whistle languages.
  • Dẫn chứng (Đoạn 8): “There are thought to be as many as 70 whistled languages still in use, though only 12 have been described and studied scientifically.”
  • Giải thích: Chỉ có 12 trong số 70 ngôn ngữ huýt sáo được nghiên cứu khoa học. Điều này có nghĩa là không có dữ liệu chính xác (“precise data”) về tất cả (“all”) các ngôn ngữ này.

19. TRUE

  • Keywords: children of Gomera, now learn Silbo.
  • Dẫn chứng (Đoạn 9): “Since 1999, Silbo Gomero has been taught in all of the island’s elementary schools.”
  • Giải thích: Việc Silbo được dạy trong tất cả các trường tiểu học trên đảo có nghĩa là trẻ em ở Gomera bây giờ được học ngôn ngữ này.

Questions 20-26

20. words

  • Keywords: Spanish…
  • Dẫn chứng (Đoạn 4): “…with individual words recoded into whistles…”
  • Giải thích: Các âm tần số cao và thấp được dùng để mã hóa lại các “từ” (“words”) trong tiếng Tây Ban Nha.

21. finger

  • Keywords: pitch, controlled, silbador’s…
  • Dẫn chứng (Đoạn 4): “A whistler – or silbador – puts a finger in his or her mouth to increase the whistle’s pitch…”
  • Giải thích: Người huýt sáo dùng “ngón tay” (“finger”) để điều khiển cao độ.

22. direction

  • Keywords: changed, cupped hand.
  • Dẫn chứng (Đoạn 4): “…while the other hand can be cupped to adjust the direction of the sound.”
  • Giải thích: Tay được chụm lại để thay đổi “hướng” (“direction”) của âm thanh.

23. commands

  • Keywords: transmission of brief…
  • Dẫn chứng (Đoạn 5): “…use whistles to communicate short commands…”
  • Giải thích: Trong đời sống hàng ngày, Silbo được dùng để truyền đi các “mệnh lệnh” (“commands”) ngắn.

24. fires

  • Keywords: inform people about…
  • Dẫn chứng (Đoạn 5): “Silbo has proved particularly useful when fires have occurred…”
  • Giải thích: Silbo rất hữu ích trong việc thông báo về các vụ “hỏa hoạn” (“fires”).

25. technology

  • Keywords: threat, new…
  • Dẫn chứng (Đoạn 9): “…with modern communication technology now widely available… whistled languages like Silbo are threatened with extinction.”
  • Giải thích: Tương lai của Silbo bị đe dọa bởi “công nghệ” (“technology”) giao tiếp hiện đại.

26. award

  • Keywords: receive a UNESCO…
  • Dẫn chứng (Đoạn 9): “The local authorities are trying to get an award from the organisation…”
  • Giải thích: Chính quyền địa phương đang cố gắng nhận được một “giải thưởng/sự công nhận” (“award”) từ UNESCO.

Kết bài

Bài đọc “Silbo Gomero” không chỉ là một bài kiểm tra tiếng Anh mà còn là một cánh cửa mở ra nền văn hóa độc đáo và những khám phá thú vị về não bộ con người. Về mặt kỹ năng, bài đọc này là một bài luyện tập tuyệt vời cho việc phân biệt thông tin (True/False) và các chi tiết không được đề cập (Not Given), cũng như khả năng tóm tắt thông tin chính xác (Note Completion). Hy vọng rằng, với những phân tích chi tiết từ ECE, bạn đã có thêm sự tự tin và chiến lược hiệu quả để chinh phục các bài đọc tương tự.

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

Maori Fish Hooks IELTS Reading
06/02/2026

Maori Fish Hooks IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Chào bạn, tiếp tục chuỗi bài giải đề chuyên sâu IELTS Reading của trung tâm ngoại ngữ ECE, hôm nay chúng ta sẽ cùng “mổ xẻ” một chủ đề cực kỳ thú vị pha trộn giữa lịch sử, khảo cổ học và kỹ thuật: “Maori Fish Hooks”. Thay vì những lời chào hỏi xã giao […]
Giải mã bài đọc Reading the Screen IELTS Reading
06/02/2026

Giải mã bài đọc Reading the Screen IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Liệu máy tính và tivi có đang khiến con người trở nên “mù chữ” và lười tư duy? Hay ngược lại, chúng đang mở ra một kỷ nguyên mới của sự hiểu biết? Bài đọc “Reading the Screen” (Đọc trên màn hình) mang đến một góc nhìn phản biện sắc sảo về sự thay đổi […]
Mass Production IELTS Reading
06/02/2026

Mass Production IELTS Reading: Dịch & Giải đề chi tiết

Sản xuất hàng loạt (Mass Production) là cuộc cách mạng đã thay đổi hoàn toàn cách thế giới vận hành, biến những món đồ xa xỉ thành vật dụng thiết yếu hàng ngày. Bài đọc “Mass Production” dẫn dắt chúng ta qua lịch sử phát triển của quy trình này, từ những nỗ lực làm […]
Living dunes IELTS Reading
06/02/2026

Living Dunes IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chi tiết

Bạn có bao giờ nghĩ rằng những đụn cát vô tri cũng có “sự sống” riêng của chúng? Bài đọc “Living Dunes” (Những cồn cát sống) sẽ đưa chúng ta khám phá thế giới đầy biến động của sa mạc, nơi các cồn cát không chỉ di chuyển, nuốt chửng làng mạc mà còn biết […]
How do we find our way IELTS Reading
06/02/2026

How do we find our way IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

Làm thế nào chúng ta tìm đường trong một thành phố lạ mà không cần GPS? Bài đọc “How do we find our way?” khám phá những cơ chế định vị sinh học kỳ diệu bên trong não bộ con người và động vật. Từ việc sử dụng các cột mốc nổi bật đến khả […]

Các tin liên quan

Maori Fish Hooks IELTS Reading
06/02/2026

Maori Fish Hooks IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Chào bạn, tiếp tục chuỗi bài giải đề chuyên sâu IELTS Reading của trung tâm ngoại ngữ ECE, hôm nay chúng ta sẽ cùng “mổ xẻ” một chủ đề cực kỳ thú vị pha trộn giữa lịch sử, khảo cổ học và kỹ thuật: “Maori Fish Hooks”. Thay vì những lời chào hỏi xã giao […]
Giải mã bài đọc Reading the Screen IELTS Reading
06/02/2026

Giải mã bài đọc Reading the Screen IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Liệu máy tính và tivi có đang khiến con người trở nên “mù chữ” và lười tư duy? Hay ngược lại, chúng đang mở ra một kỷ nguyên mới của sự hiểu biết? Bài đọc “Reading the Screen” (Đọc trên màn hình) mang đến một góc nhìn phản biện sắc sảo về sự thay đổi […]
Mass Production IELTS Reading
06/02/2026

Mass Production IELTS Reading: Dịch & Giải đề chi tiết

Sản xuất hàng loạt (Mass Production) là cuộc cách mạng đã thay đổi hoàn toàn cách thế giới vận hành, biến những món đồ xa xỉ thành vật dụng thiết yếu hàng ngày. Bài đọc “Mass Production” dẫn dắt chúng ta qua lịch sử phát triển của quy trình này, từ những nỗ lực làm […]
Living dunes IELTS Reading
06/02/2026

Living Dunes IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chi tiết

Bạn có bao giờ nghĩ rằng những đụn cát vô tri cũng có “sự sống” riêng của chúng? Bài đọc “Living Dunes” (Những cồn cát sống) sẽ đưa chúng ta khám phá thế giới đầy biến động của sa mạc, nơi các cồn cát không chỉ di chuyển, nuốt chửng làng mạc mà còn biết […]
How do we find our way IELTS Reading
06/02/2026

How do we find our way IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

Làm thế nào chúng ta tìm đường trong một thành phố lạ mà không cần GPS? Bài đọc “How do we find our way?” khám phá những cơ chế định vị sinh học kỳ diệu bên trong não bộ con người và động vật. Từ việc sử dụng các cột mốc nổi bật đến khả […]
Caral: An ancient south American city IELTS Reading
06/02/2026

Caral: An ancient south American city IELTS Reading

Khám phá nền văn minh cổ đại luôn là một chủ đề hấp dẫn trong IELTS Reading. Bài đọc “Caral: An Ancient South American City” đưa chúng ta về Peru để tìm hiểu về một đô thị cổ xưa hơn cả các kim tự tháp Ai Cập, nơi người dân biết sử dụng kỹ thuật […]
IELTS Speaking topic hometown
06/02/2026

Từ vựng & bài mẫu topic Hometown IELTS Speaking (full 3 part)

Trong kỳ thi IELTS Speaking, Hometown (Quê hương) là một chủ đề tương đối quen thuộc. Nghe thì có vẻ dễ, nhưng để nói cho hay, nói cho có chiều sâu lại là một câu chuyện hoàn toàn khác. Rất nhiều thí sinh rơi vào cảnh bế tắc với những câu trả lời “cụt lủn” […]
The Discovery of Penicillin IELTS Reading
06/02/2026

The Discovery of Penicillin IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chuẩn

Sự ra đời của Penicillin được coi là một trong những bước ngoặt vĩ đại nhất trong lịch sử y học, cứu sống hàng triệu người khỏi các bệnh nhiễm trùng chết người. Bài đọc “The Discovery of Penicillin” kể lại hành trình từ sự tình cờ của Alexander Fleming đến nỗ lực sản xuất […]
The Study of Laughter IELTS Reading
03/02/2026

The Study of Laughter IELTS Reading: Bản dịch & đáp án chi tiết

Tiếng cười – một hành động tưởng chừng như bản năng đơn giản nhất, lại là một “tảng băng chìm” phức tạp dưới góc nhìn của khoa học thần kinh. Bài đọc “The Study of Laughter” không chỉ dừng lại ở việc phân tích sự hài hước, mà còn đi sâu mổ xẻ nguồn gốc […]
Tea and the industrial revolution IELTS Reading
03/02/2026

Tea and the Industrial Revolution IELTS Reading – Dịch & đáp án chuẩn

Tại sao cuộc cách mạng công nghiệp (Industrial Revolution) lại bắt đầu ở Anh vào cuối thế kỷ 18 mà không phải ở nơi khác? Giáo sư Alan Macfarlane đưa ra một giả thuyết bất ngờ: chìa khóa không chỉ nằm ở công nghệ hay than đá, mà là ở Trà và Bia. Bài đọc […]
Desertification IELTS Reading
03/02/2026

Desertification IELTS Reading: Dịch song ngữ & giải chi tiết từ a-z

Sa mạc hóa không chỉ đơn thuần là sự mở rộng của các sa mạc tự nhiên, mà là sự suy thoái của đất đai màu mỡ do tác động của khí hậu và con người. Bài đọc “Desertification” đưa ra cái nhìn toàn diện về nguyên nhân, quá trình diễn ra và các giải […]
Answers Underground IELTS Reading
02/02/2026

Answers Underground IELTS Reading: Dịch, từ vựng & đáp án chi tiết

Biến đổi khí hậu đang là vấn đề cấp bách toàn cầu, và một trong những giải pháp táo bạo được đưa ra là “chôn” khí thải xuống lòng đất. Bài đọc “Answers Underground” (Lời giải dưới lòng đất) đi sâu vào công nghệ thu giữ và lưu trữ carbon (Carbon Sequestration) – một phương […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong