Giải bài đọc Robots IELTS Reading (từ vựng, dịch & đáp án)

Giải bài đọc Robots IELTS Reading (từ vựng, dịch & đáp án)

17/12/2025

180

Bài đọc “Robots” là một trong những bài đọc thú vị và mang tính học thuật cao trong các đề thi IELTS Reading. Chủ đề này không chỉ kiểm tra vốn từ vựng về công nghệ và khoa học mà còn thách thức khả năng tư duy logic của thí sinh qua các dạng câu hỏi khó như Matching Headings và True/False/Not Given.

Bài viết này của trung tâm ngoại ngữ ECE sẽ cung cấp nội dung chi tiết, bản dịch tóm tắt, bộ từ vựng chủ chốt và giải thích đáp án cặn kẽ để giúp bạn ôn luyện hiệu quả.

Thông tin bài đọc (Reading Passage & Questions)

Reading Passage: Robots

Since the dawn of human ingenuity, people have devised ever more cunning tools to cope with work that is dangerous, boring, onerous, or just plain nasty. That compulsion has culminated in robotics – the science of conferring various human capabilities on machines.

A. The modern world is increasingly populated by quasi-intelligent gizmos whose presence we barely notice but whose creeping ubiquity has removed much human drudgery. Our factories hum to the rhythm of robot assembly arms. Our banking is done at automated teller terminals that thank us with rote politeness for the transaction. Our subway trains are controlled by tireless robo-drivers. Our mine shafts are dug by automated moles, and our nuclear accidents – such as those at Three Mile Island and Chernobyl – are cleaned up by robotic muckers fit to withstand radiation. Such is the scope of uses envisioned by Karel Capek, the Czech playwright who coined the term ‘robot’ in 1920 (the word ‘robota’ means ‘forced labor’ in Czech). As progress accelerates, the experimental becomes the exploitable at record pace.

B. Other innovations promise to extend the abilities of human operators. Thanks to the incessant miniaturisation of electronics and micro-mechanics, there are already robot systems that can perform some kinds of brain and bone surgery with submillimeter accuracy – far greater precision than highly skilled physicians can achieve with their hands alone. At the same time, techniques of long-distance control will keep people even farther from hazard. In 1994 a ten-foot-tall NASA robotic explorer called Dante, with video-camera eyes and with spiderlike legs, scrambled over the menacing rim of an Alaskan volcano while technicians 2,000 miles away in California watched the scene by satellite and controlled Dante’s descent.

C. But if robots are to reach the next stage of labour-saving utility, they will have to operate with less human supervision and be able to make at least a few decisions for themselves – goals that pose a formidable challenge. ‘While we know how to tell a robot to handle a specific error,’ says one expert, ‘we can’t yet give a robot enough common sense to reliably interact with a dynamic world.’ Indeed the quest for true artificial intelligence (Al) has produced very mixed results. Despite a spasm of initial optimism in the 1960s and 1970s, when it appeared that transistor circuits and microprocessors might be able to perform in the same way as the human brain by the 21st century, researchers lately have extended their forecasts by decades if not centuries.

D. What they found, in attempting to model thought, is that the human brain’s roughly one hundred billion neurons are much more talented – and human perception far more complicated – than previously imagined. They have built robots that can recognise the misalignment of a machine panel by a fraction of a millimeter in a controlled factory environment. But the human mind can glimpse a rapidly changing scene and immediately disregard the 98 per cent that is irrelevant, instantaneously focusing on the woodchuck at the side of a winding forest road or the single suspicious face in a tumultuous crowd. The most advanced computer systems on Earth can’t approach that kind of ability, and neuroscientists still don’t know quite how we do it.

E. Nonetheless, as information theorists, neuroscientists, and computer experts pool their talents, they are finding ways to get some lifelike intelligence from robots. One method renounces the linear, logical structure of conventional electronic circuits in favour of the messy, ad hoc arrangement of a real brain’s neurons. These ‘neural networks’ do not have to be programmed. They can ‘teach’ themselves by a system of feedback signals that reinforce electrical pathways that produced correct responses and, conversely, wipe out connections that produced errors. Eventually the net wires itself into a system that can pronounce certain words or distinguish certain shapes.

F. In other areas researchers are struggling to fashion a more natural relationship between people and robots in the expectation that some day machines will take on some tasks now done by humans in, say, nursing homes. This is particularly important in Japan, where the percentage of elderly citizens is rapidly increasing. So experiments at the Science University of Tokyo have created a ‘face robot’ – a life-size, soft plastic model of a female head with a video camera imbedded in the left eye – as a prototype. The researchers’ goal is to create robots that people feel comfortable around. They are concentrating on the face because they believe facial expressions are the most important way to transfer emotional messages. We read those messages by interpreting expressions to decide whether a person is happy, frightened, angry, or nervous. Thus the Japanese robot is designed to detect emotions in the person it is ‘looking at’ by sensing changes in the spatial arrangement of the person’s eyes, nose, eyebrows, and mouth. It compares those configurations with a database of standard facial expressions and guesses the emotion. The robot then uses an ensemble of tiny pressure pads to adjust its plastic face into an appropriate emotional response.

G. Other labs are taking a different approach, one that doesn’t try to mimic human intelligence or emotions. Just as computer design has moved away from one central mainframe in favour of myriad individual workstations – and single processors have been replaced by arrays of smaller units that break a big problem into parts that are solved simultaneously – many experts are now investigating whether swarms of semi-smart robots can generate a collective intelligence that is greater than the sum of its parts. That’s what beehives and ant colonies do, and several teams are betting that legions of mini-critters working together like an ant colony could be sent to explore the climate of planets or to inspect pipes in dangerous industrial situations.

Questions

Questions 1-6: Reading Passage 2 has seven paragraphs A-G. From the list of headings below choose the most suitable heading for each paragraph.

List of headings

  • i. Some success has resulted from observing how the brain functions.

  • ii. Are we expecting too much from one robot?

  • iii. Scientists are examining the humanistic possibilities.

  • iv. There are judgements that robots cannot make.

  • v. Has the power of robots become too great?

  • vi. Human skills have been heightened with the help of robotics.

  • vii. There are some things we prefer the brain to control.

  • viii. Robots have quietly infiltrated our lives.

  • ix. Original predictions have been revised.

  • x. Another approach meets the same result.

1. Paragraph A

2. Paragraph B

3. Paragraph C

4. Paragraph D

5. Paragraph E

6. Paragraph F

Questions 7-11: Do the following statements agree with the information given in Reading Passage 2?

  • YES if the statement agrees with the information

  • NO if the statement contradicts the information

  • NOT GIVEN if there is no information on this in the passage

7. Karel Capek successfully predicted our current uses for robots.

8. Lives were saved by the NASA robot, Dante.

9. Robots are able to make fine visual judgements.

10. The internal workings of the brain can be replicated by robots.

11. The Japanese have the most advanced robot systems.

Questions 12-14:

Complete the summary below with words taken from paragraph F.

Use NO MORE THAN THREE WORDS for each answer.

Write your answers in boxes 12-14 on your answer sheet.

The prototype of the Japanese ‘face robot’ observes humans through a 12…. which is planted in its head. It then refers to a 13…. of typical ‘looks’ that the human face can have, to decide what emotion the person is feeling. To respond to this expression, the robot alters it’s own expression using a number of 14….

Tóm tắt nội dung bài đọc

Bài đọc trình bày về sự phát triển của robot và trí tuệ nhân tạo (AI):

  • Đoạn A: Robot đã thâm nhập vào đời sống hàng ngày (ngân hàng, tàu điện, nhà máy…) một cách âm thầm, giảm bớt gánh nặng lao động cho con người, đúng như tầm nhìn của Karel Capek.

  • Đoạn B: Robot mở rộng khả năng của con người, ví dụ như phẫu thuật siêu chính xác hoặc thám hiểm vùng nguy hiểm từ xa (như robot Dante của NASA).

  • Đoạn C: Thách thức lớn tiếp theo là tạo ra robot tự chủ và có “lẽ thường” (common sense). Các dự báo lạc quan ban đầu về AI đã phải lùi lại hàng thập kỷ.

  • Đoạn D: So sánh não người và robot. Robot giỏi phát hiện lỗi sai nhỏ trong môi trường kiểm soát, nhưng não người vượt trội trong việc xử lý thông tin phức tạp và lộn xộn (như tìm một khuôn mặt trong đám đông).

  • Đoạn E: Các nhà khoa học đang thử nghiệm “neural networks” (mạng nơ-ron) mô phỏng cấu trúc não bộ, cho phép robot tự học qua phản hồi thay vì lập trình cứng nhắc.

  • Đoạn F: Nghiên cứu tại Nhật Bản về “face robot” nhằm tạo ra sự tương tác tự nhiên hơn giữa người và máy (quan trọng cho việc chăm sóc người già). Robot này có thể đọc cảm xúc qua camera và phản hồi bằng biểu cảm khuôn mặt.

  • Đoạn G: Hướng đi khác là “trí tuệ tập thể” (collective intelligence) từ bầy đàn robot nhỏ (swarm robotics), lấy cảm hứng từ kiến và ong, để giải quyết các vấn đề lớn.

Tổng hợp từ vựng quan trọng trong bài đọc

Từ vựng Loại từ Nghĩa tiếng Việt Ngữ cảnh trong bài
Robotics (n) Khoa học người máy …culminated in robotics…
Quasi-intelligent (adj) Bán thông minh …quasi-intelligent gizmos…
Drudgery (n) Công việc cực nhọc …removed much human drudgery.
Miniaturisation (n) Sự thu nhỏ …incessant miniaturisation of electronics…
Formidable (adj) Ghê gớm, to lớn …pose a formidable challenge.
Common sense (n) Lẽ thường …give a robot enough common sense…
Neural networks (n) Mạng nơ-ron These ‘neural networks’ do not have to be programmed.
Prototype (n) Nguyên mẫu …as a prototype.
Collective intelligence (n) Trí tuệ tập thể …generate a collective intelligence…

Đáp án bài đọc và giải thích chi tiết

1. Paragraph A: viii (Robots have quietly infiltrated our lives)

  • Giải thích: Đoạn A liệt kê hàng loạt ứng dụng của robot trong đời sống (nhà máy, ngân hàng, tàu điện…) mà chúng ta “barely notice” (ít để ý). Điều này tương ứng với việc chúng đã “quietly infiltrated” (thâm nhập âm thầm).

2. Paragraph B: vi (Human skills have been heightened with the help of robotics)

  • Giải thích: Đoạn B nói robot giúp phẫu thuật chính xác hơn bác sĩ (greater precision) và cho phép kiểm soát từ xa (long-distance control). Điều này đồng nghĩa với việc “human skills have been heightened” (kỹ năng con người được nâng cao).

3. Paragraph C: ix (Original predictions have been revised)

  • Giải thích: Đoạn C nhắc đến “optimism in the 1960s” (sự lạc quan ban đầu) nhưng gần đây các nhà nghiên cứu đã “extended their forecasts by decades” (kéo dài dự báo thêm hàng thập kỷ).18 Tức là các dự đoán ban đầu đã bị thay đổi/xem xét lại (revised).

4. Paragraph D: iv (There are judgements that robots cannot make)

  • Giải thích: Đoạn D so sánh robot và não người. Robot giỏi việc chi tiết nhưng não người giỏi việc “disregard irrelevant” (bỏ qua cái không liên quan) và tập trung vào cái quan trọng trong môi trường hỗn loạn. Robot chưa thể đạt được khả năng phán đoán này.

5. Paragraph E: i (Some success has resulted from observing how the brain functions)

  • Giải thích: Đoạn E nói về “neural networks” mô phỏng cấu trúc não bộ (observing brain functions) và đã đạt được thành công trong việc tự học (some success).

6. Paragraph F: iii (Scientists are examining the humanistic possibilities)

  • Giải thích: Đoạn F nói về việc tạo ra robot để chăm sóc người già, tập trung vào cảm xúc khuôn mặt để con người cảm thấy thoải mái. Đây là khía cạnh nhân văn (humanistic possibilities).

7. YES

  • Câu hỏi: Karel Capek successfully predicted our current uses for robots.

  • Vị trí (Đoạn A): “Such is the scope of uses envisioned by Karel Capek…”

  • Giải thích: Bài viết liệt kê các ứng dụng hiện tại và kết luận rằng đó chính là phạm vi sử dụng mà Capek đã hình dung (envisioned) -> Dự đoán đúng.

8. NOT GIVEN

  • Câu hỏi: Lives were saved by the NASA robot, Dante.

  • Vị trí (Đoạn B): Nhắc đến robot Dante thám hiểm núi lửa Alaska.

  • Giải thích: Bài viết chỉ mô tả hoạt động của Dante, không hề đề cập việc nó có cứu mạng ai hay không.

9. YES

  • Câu hỏi: Robots are able to make fine visual judgements.

  • Vị trí (Đoạn D): “They have built robots that can recognise the misalignment… by a fraction of a millimeter…”

  • Giải thích: Robot có thể nhận ra sự sai lệch cực nhỏ -> Có khả năng phán đoán thị giác tinh vi (fine visual judgements).

10. NO

  • Câu hỏi: The internal workings of the brain can be replicated by robots.

  • Vị trí (Đoạn D): “The most advanced computer systems on Earth can’t approach that kind of ability…”

  • Giải thích: Bài viết khẳng định hệ thống máy tính tiên tiến nhất cũng chưa thể đạt được khả năng của não người -> Không thể sao chép hoàn toàn.

11. NOT GIVEN

  • Câu hỏi: The Japanese have the most advanced robot systems.

  • Vị trí (Đoạn F): Nhắc đến robot Nhật Bản (Science University of Tokyo).

  • Giải thích: Bài viết chỉ giới thiệu nghiên cứu của Nhật, không so sánh xem họ có phải là “most advanced” (tiên tiến nhất) so với thế giới hay không.

12. video camera

  • Vị trí (Đoạn F): “…with a video camera imbedded in the left eye…”

  • Giải thích: Robot quan sát con người qua thiết bị này.

13. database

  • Vị trí (Đoạn F): “…compares those configurations with a database of standard facial expressions…”

  • Giải thích: Robot so sánh với cơ sở dữ liệu để đoán cảm xúc.

14. (tiny) pressure pads

  • Vị trí (Đoạn F): “…uses an ensemble of tiny pressure pads to adjust its plastic face…”

  • Giải thích: Robot dùng các miếng đệm áp lực để thay đổi biểu cảm.

Bài đọc “Robots” là một tài liệu luyện thi IELTS Reading giá trị, giúp người học làm quen với các chủ đề công nghệ và trí tuệ nhân tạo. Việc nắm vững từ vựng chuyên ngành và hiểu rõ cấu trúc bài đọc sẽ giúp bạn dễ dàng vượt qua các câu hỏi hóc búa.

Hy vọng bài giải chi tiết này của ECE giúp bạn tự tin hơn trong quá trình ôn luyện. Hãy luyện tập thường xuyên để nâng cao kỹ năng nhé. Chúc bạn đạt kết quả cao trong kỳ thi sắp tới!

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

Maori Fish Hooks IELTS Reading
06/02/2026

Maori Fish Hooks IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Chào bạn, tiếp tục chuỗi bài giải đề chuyên sâu IELTS Reading của trung tâm ngoại ngữ ECE, hôm nay chúng ta sẽ cùng “mổ xẻ” một chủ đề cực kỳ thú vị pha trộn giữa lịch sử, khảo cổ học và kỹ thuật: “Maori Fish Hooks”. Thay vì những lời chào hỏi xã giao […]
Giải mã bài đọc Reading the Screen IELTS Reading
06/02/2026

Giải mã bài đọc Reading the Screen IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Liệu máy tính và tivi có đang khiến con người trở nên “mù chữ” và lười tư duy? Hay ngược lại, chúng đang mở ra một kỷ nguyên mới của sự hiểu biết? Bài đọc “Reading the Screen” (Đọc trên màn hình) mang đến một góc nhìn phản biện sắc sảo về sự thay đổi […]
Mass Production IELTS Reading
06/02/2026

Mass Production IELTS Reading: Dịch & Giải đề chi tiết

Sản xuất hàng loạt (Mass Production) là cuộc cách mạng đã thay đổi hoàn toàn cách thế giới vận hành, biến những món đồ xa xỉ thành vật dụng thiết yếu hàng ngày. Bài đọc “Mass Production” dẫn dắt chúng ta qua lịch sử phát triển của quy trình này, từ những nỗ lực làm […]
Living dunes IELTS Reading
06/02/2026

Living Dunes IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chi tiết

Bạn có bao giờ nghĩ rằng những đụn cát vô tri cũng có “sự sống” riêng của chúng? Bài đọc “Living Dunes” (Những cồn cát sống) sẽ đưa chúng ta khám phá thế giới đầy biến động của sa mạc, nơi các cồn cát không chỉ di chuyển, nuốt chửng làng mạc mà còn biết […]
How do we find our way IELTS Reading
06/02/2026

How do we find our way IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

Làm thế nào chúng ta tìm đường trong một thành phố lạ mà không cần GPS? Bài đọc “How do we find our way?” khám phá những cơ chế định vị sinh học kỳ diệu bên trong não bộ con người và động vật. Từ việc sử dụng các cột mốc nổi bật đến khả […]

Các tin liên quan

Maori Fish Hooks IELTS Reading
06/02/2026

Maori Fish Hooks IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Chào bạn, tiếp tục chuỗi bài giải đề chuyên sâu IELTS Reading của trung tâm ngoại ngữ ECE, hôm nay chúng ta sẽ cùng “mổ xẻ” một chủ đề cực kỳ thú vị pha trộn giữa lịch sử, khảo cổ học và kỹ thuật: “Maori Fish Hooks”. Thay vì những lời chào hỏi xã giao […]
Giải mã bài đọc Reading the Screen IELTS Reading
06/02/2026

Giải mã bài đọc Reading the Screen IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Liệu máy tính và tivi có đang khiến con người trở nên “mù chữ” và lười tư duy? Hay ngược lại, chúng đang mở ra một kỷ nguyên mới của sự hiểu biết? Bài đọc “Reading the Screen” (Đọc trên màn hình) mang đến một góc nhìn phản biện sắc sảo về sự thay đổi […]
Mass Production IELTS Reading
06/02/2026

Mass Production IELTS Reading: Dịch & Giải đề chi tiết

Sản xuất hàng loạt (Mass Production) là cuộc cách mạng đã thay đổi hoàn toàn cách thế giới vận hành, biến những món đồ xa xỉ thành vật dụng thiết yếu hàng ngày. Bài đọc “Mass Production” dẫn dắt chúng ta qua lịch sử phát triển của quy trình này, từ những nỗ lực làm […]
Living dunes IELTS Reading
06/02/2026

Living Dunes IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chi tiết

Bạn có bao giờ nghĩ rằng những đụn cát vô tri cũng có “sự sống” riêng của chúng? Bài đọc “Living Dunes” (Những cồn cát sống) sẽ đưa chúng ta khám phá thế giới đầy biến động của sa mạc, nơi các cồn cát không chỉ di chuyển, nuốt chửng làng mạc mà còn biết […]
How do we find our way IELTS Reading
06/02/2026

How do we find our way IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

Làm thế nào chúng ta tìm đường trong một thành phố lạ mà không cần GPS? Bài đọc “How do we find our way?” khám phá những cơ chế định vị sinh học kỳ diệu bên trong não bộ con người và động vật. Từ việc sử dụng các cột mốc nổi bật đến khả […]
Caral: An ancient south American city IELTS Reading
06/02/2026

Caral: An ancient south American city IELTS Reading

Khám phá nền văn minh cổ đại luôn là một chủ đề hấp dẫn trong IELTS Reading. Bài đọc “Caral: An Ancient South American City” đưa chúng ta về Peru để tìm hiểu về một đô thị cổ xưa hơn cả các kim tự tháp Ai Cập, nơi người dân biết sử dụng kỹ thuật […]
IELTS Speaking topic hometown
06/02/2026

Từ vựng & bài mẫu topic Hometown IELTS Speaking (full 3 part)

Trong kỳ thi IELTS Speaking, Hometown (Quê hương) là một chủ đề tương đối quen thuộc. Nghe thì có vẻ dễ, nhưng để nói cho hay, nói cho có chiều sâu lại là một câu chuyện hoàn toàn khác. Rất nhiều thí sinh rơi vào cảnh bế tắc với những câu trả lời “cụt lủn” […]
The Discovery of Penicillin IELTS Reading
06/02/2026

The Discovery of Penicillin IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chuẩn

Sự ra đời của Penicillin được coi là một trong những bước ngoặt vĩ đại nhất trong lịch sử y học, cứu sống hàng triệu người khỏi các bệnh nhiễm trùng chết người. Bài đọc “The Discovery of Penicillin” kể lại hành trình từ sự tình cờ của Alexander Fleming đến nỗ lực sản xuất […]
The Study of Laughter IELTS Reading
03/02/2026

The Study of Laughter IELTS Reading: Bản dịch & đáp án chi tiết

Tiếng cười – một hành động tưởng chừng như bản năng đơn giản nhất, lại là một “tảng băng chìm” phức tạp dưới góc nhìn của khoa học thần kinh. Bài đọc “The Study of Laughter” không chỉ dừng lại ở việc phân tích sự hài hước, mà còn đi sâu mổ xẻ nguồn gốc […]
Tea and the industrial revolution IELTS Reading
03/02/2026

Tea and the Industrial Revolution IELTS Reading – Dịch & đáp án chuẩn

Tại sao cuộc cách mạng công nghiệp (Industrial Revolution) lại bắt đầu ở Anh vào cuối thế kỷ 18 mà không phải ở nơi khác? Giáo sư Alan Macfarlane đưa ra một giả thuyết bất ngờ: chìa khóa không chỉ nằm ở công nghệ hay than đá, mà là ở Trà và Bia. Bài đọc […]
Desertification IELTS Reading
03/02/2026

Desertification IELTS Reading: Dịch song ngữ & giải chi tiết từ a-z

Sa mạc hóa không chỉ đơn thuần là sự mở rộng của các sa mạc tự nhiên, mà là sự suy thoái của đất đai màu mỡ do tác động của khí hậu và con người. Bài đọc “Desertification” đưa ra cái nhìn toàn diện về nguyên nhân, quá trình diễn ra và các giải […]
Answers Underground IELTS Reading
02/02/2026

Answers Underground IELTS Reading: Dịch, từ vựng & đáp án chi tiết

Biến đổi khí hậu đang là vấn đề cấp bách toàn cầu, và một trong những giải pháp táo bạo được đưa ra là “chôn” khí thải xuống lòng đất. Bài đọc “Answers Underground” (Lời giải dưới lòng đất) đi sâu vào công nghệ thu giữ và lưu trữ carbon (Carbon Sequestration) – một phương […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong