Giải đề IELTS Reading Oxytocin – Bài đọc IELTS về hormone tình yêu

Giải đề IELTS Reading Oxytocin – Bài đọc IELTS về hormone tình yêu

13/10/2025

1277

Bạn đang gặp khó khăn với bài đọc Oxytocin IELTS Reading và cần một lời giải thích chi tiết, dễ hiểu? Đây là một bài đọc khá phổ biến, khai thác chủ đề khoa học xã hội về “hormone tình yêu” và những tác động phức tạp của nó.

Bài viết này của trung tâm ngoại ngữ ECE sẽ là kim chỉ nam giúp bạn chinh phục trọn vẹn bài đọc “Oxytocin”. Chúng ta sẽ cùng nhau đi qua toàn bộ nội dung bài đọc, câu hỏi, tóm tắt ý chính, phân tích từ vựng đắt giá và quan trọng nhất là phần giải thích đáp án chi tiết cho từng câu. Hãy cùng bắt đầu!

Thông tin bài đọc Oxytocin IELTS Reading

Nội dung bài đọc (Passage Text)

A Oxytocin is a chemical, a hormone produced in the pituitary gland in the brain. It was through various studies focusing on animals that scientists first became aware of the influence of oxytocin. They discovered that it helps reinforce the bonds between prairie voles, which mate for life, and triggers the motherly behaviour that sheep show towards their newborn lambs. It is also released by women in childbirth, strengthening the attachment between mother and baby. Few chemicals have as positive a reputation as oxytocin, which is sometimes referred to as the ‘love hormone’. One sniff of it can, it is claimed, make a person more trusting, empathetic, generous and cooperative. It is time, however, to revise this wholly optimistic view. A new wave of studies has shown that its effects vary greatly depending on the person and the circumstances, and it can impact on our social interactions for worse as well as for better.

B Oxytocin’s role in human behaviour first emerged in 2005. In a groundbreaking experiment, Markus Heinrichs and his colleagues at the University of Freiburg, Germany, asked volunteers to do an activity in which they could invest money with an anonymous person who was not guaranteed to be honest. The team found the participants who had sniffed oxytocin via a nasal spray beforehand invested more money than those who received a placebo instead. The study was the start of research into the effects of oxytocin on human interactions. ‘For eight years, it was quite a lonesome field,’ Heinrichs recalls. ‘Now, everyone is interested.’ These follow-up studies have shown that after a sniff of the hormone, people become more charitable, better at reading emotions on others’ faces and at communicating constructively in arguments. Together, the results fuelled the view that oxytocin universally enhanced the positive aspects of our social nature.

C Then, after a few years, contrasting findings began to emerge. Simone Shamay-Tsoory at the at the University of Haifa, Israel, found that when volunteers played a competitive game, those who inhaled the hormone showed more pleasure when they beat other players, and felt more envy when others won. What’s more, administering oxytocin also has sharply contrasting outcomes depending on a person’s disposition. Jennifer Bartz from Mount Sinai School of Medicine, New York, found that it improves people’s ability to read emotions, but only if they are not very socially adept to begin with. Her research also shows that oxytocin in fact reduces cooperation in subjects who are particularly anxious or sensitive to rejection.

D Another discovery is that oxytocin’s effects vary depending on who we are interacting with. Studies conducted by Carolyn DeClerck of the University of Antwerp, Belgium, revealed that people who had received a dose of oxytocin actually became less cooperative when dealing with complete strangers. Meanwhile, Carsten De Dreu at the University of Amsterdam in the Netherlands discovered that volunteers given oxytocin showed favouritism: Dutch men became quicker to associate positive words with Dutch names than with foreign ones, for example. According to De Dreu, oxytocin drives people to care for those in their social circles and defend them from outside dangers. So, it appears that oxytocin strengthens biases, rather than promoting general goodwill, as was previously thought.

E There were signs of these subtleties from the start. Bartz has recently shown that in almost half of the existing research results, oxytocin influenced only certain individuals or in certain circumstances. Where once researchers took no notice of such findings, now a more nuanced understanding of oxytocin’s effects is propelling investigations down new lines. To Bartz, the key to understanding what the hormone does lies in pinpointing its core function rather than in cataloguing its seemingly endless effects. There are several hypotheses which are not mutually exclusive. Oxytocin could help to reduce anxiety and fear. Or it could simply motivate people to seek out social connections. She believes that oxytocin acts as a chemical spotlight that shines on social clues – a shift in posture, a flicker of the eyes, a dip in the voice – making people more attuned to their social environment. This would explain why it makes us more likely to look others in the eye and improves our ability to identify emotions. But it could also make things worse for people who are overly sensitive or prone to interpreting social cues in the worst light.

F Perhaps we should not be surprised that the oxytocin story has become more perplexing. The hormone is found in everything from octopuses to sheep, and its evolutionary roots stretch back half a billion years. ‘It’s a very simple and ancient molecule that has been co-opted for many different functions,’ says Sue Carter at the University of Illinois, Chicago, USA. ‘It affects primitive parts of the brain like the amygdala, so it’s going to have many effects on just about everything.’ Bartz agrees ‘Oxytocin probably does some very basic things, but once you add our higher-order thinking and social situations, these basic processes could manifest in different ways depending on individual differences and context.’

Câu hỏi (Questions)

Questions 14 – 17

Reading Passage 2 has six section, A-F.

Which paragraph contains the following information?

Write the correct letter, A-F, in boxes 14-17 on your answer sheet.

  1. reference to research showing the beneficial effects of oxytocin on people
  2. reasons why the effects of oxytocin are complex
  3. mention of a period in which oxytocin attracted little scientific attention
  4. reference to people ignoring certain aspects of their research data

Questions 18 – 20

Look at the following research findings (Questions 18 – 20) and the list of researchers below.

Match each research finding with the correct researcher, A-F.

Write the correct letter, A-F, in boxes 18-20 on your answer sheet.

  1. People are more trusting when affected by oxytocin.
  2. Oxytocin increases people’s feelings of jealousy.
  3. The effect of oxytocin varies from one type of person to another.

List of Researchers

A. Markus Heinrichs

B. Simone Shamay-Tsoory

C. Jennifer Bartz

D. Carolyn DeClerck

E. Carsten De Dreu

F. Sue Carter

Questions 21 – 26

Complete the summary below.
Choose ONE WORD ONLY from the passage for each answer.

Write your answers in boxes 21-26 on your answer sheet.

Oxytocin research

The earliest findings about oxytocin and bonding came from research involving 21……………………….. It was also discovered that humans produce oxytocin during 22………………………… An experiment in 2005, in which participants were given either oxytocin or a 23…………………………, reinforced the belief that the hormone had a positive effect. However, later research suggests that this is not always the case. A study at the University of Haifa where participants took part in a 24……………………….. revealed the negative emotions which oxytocin can trigger. A study at the University of Antwerp showed people’s lack of willingness to help 25………………………. while under the influence of oxytocin. Meanwhile, research at the University of Amsterdam revealed that people who have been given oxytocin consider 26……………………….. that are familiar to them in their own country to have more positive associations than those from other cultures.

Tóm tắt nội dung bài đọc

Bài đọc “Oxytocin” khám phá những hiểu biết khoa học về một loại hormone ban đầu được mệnh danh là “hormone tình yêu”.

  • Đoạn A giới thiệu oxytocin, vai trò của nó trong việc củng cố liên kết xã hội ở động vật và giữa mẹ con ở người, tạo nên danh tiếng tích cực. Tuy nhiên, đoạn văn cũng báo hiệu rằng quan điểm lạc quan này cần được xem xét lại.
  • Đoạn B mô tả nghiên cứu đột phá năm 2005 cho thấy oxytocin làm tăng sự tin tưởng và các hành vi xã hội tích cực ở người, khởi đầu cho một làn sóng quan tâm nghiên cứu về chủ đề này.
  • Đoạn C và D bắt đầu đưa ra những phát hiện trái ngược. Oxytocin có thể làm tăng cảm giác ghen tị, đố kỵ. Tác động của nó còn phụ thuộc vào tính cách mỗi người và đối tượng tương tác, cụ thể là nó có thể làm giảm sự hợp tác với người lạ và tăng cường sự thiên vị với người trong cùng nhóm.
  • Đoạn E lập luận rằng cần có một sự hiểu biết tinh tế hơn. Thay vì có vô số tác dụng, oxytocin có thể hoạt động như một “đèn pha hóa học”, làm nổi bật các tín hiệu xã hội, khiến con người chú ý hơn đến môi trường xung quanh.
  • Đoạn F kết luận rằng sự phức tạp của oxytocin là điều dễ hiểu vì nó là một phân tử cổ xưa, ảnh hưởng đến các phần nguyên thủy của não bộ, do đó tác động của nó biểu hiện đa dạng tùy thuộc vào bối cảnh và sự khác biệt cá nhân.

Tổng hợp từ vựng và cấu trúc hay trong bài đọc

  1. Reinforce (v): Củng cố, làm cho mạnh thêm.
    • Ví dụ: They discovered that it helps reinforce the bonds between prairie voles…
  2. Empathetic (adj): Đồng cảm, thấu cảm.
    • Ví dụ: One sniff of it can, it is claimed, make a person more trusting, empathetic, generous and cooperative.
  3. Disposition (n): Tính cách, tính khí.
    • Ví dụ: …administering oxytocin also has sharply contrasting outcomes depending on a person’s disposition.
  4. Adept (adj): Giỏi, thành thạo.
    • Ví dụ: …it improves people’s ability to read emotions, but only if they are not very socially adept to begin with.
  5. Favouritism (n): Sự thiên vị.
    • Ví dụ: …volunteers given oxytocin showed favouritism
  6. Nuanced (adj): Sắc thái tinh tế, phức tạp.
    • Ví dụ: …now a more nuanced understanding of oxytocin’s effects is propelling investigations down new lines.
  7. Perplexing (adj): Phức tạp, khó hiểu.
    • Ví dụ: Perhaps we should not be surprised that the oxytocin story has become more perplexing.
  8. Manifest (v): Biểu hiện, biểu lộ.
    • Ví dụ: …these basic processes could manifest in different ways depending on individual differences and context.
  9. Cấu trúc hay: “It was through [danh từ] that [chủ ngữ] first…” (Chính là thông qua… mà ai đó/cái gì đó lần đầu tiên…)
    • Ví dụ: It was through various studies focusing on animals that scientists first became aware of the influence of oxytocin.
    • Đây là cấu trúc nhấn mạnh, giúp làm nổi bật phương tiện hoặc cách thức mà một sự việc/khám phá diễn ra.

Đáp án & giải thích chi tiết

Questions 14 – 17

14. Đáp án: B

Thông tin: Đề cập đến nghiên cứu cho thấy những tác động có lợi của oxytocin lên con người.

Vị trí: Đoạn B.

Giải thích: Đoạn B mô tả thí nghiệm của Markus Heinrichs, trong đó những người hít oxytocin “invested more money” (đầu tư nhiều tiền hơn), thể hiện sự tin tưởng. Câu cuối cùng cũng nêu rõ: “…people become more charitable, better at reading emotions… and at communicating constructively…” (mọi người trở nên nhân từ hơn, đọc cảm xúc tốt hơn… và giao tiếp mang tính xây dựng hơn). Đây đều là những tác động có lợi.

15. Đáp án: F

Thông tin: Lý do tại sao tác dụng của oxytocin lại phức tạp.

Vị trí: Đoạn F.

Giải thích: Đoạn F giải thích rằng câu chuyện về oxytocin trở nên “perplexing” (phức tạp). Lý do là vì nó là một “simple and ancient molecule that has been co-opted for many different functions” (phân tử đơn giản và cổ xưa được dùng cho nhiều chức năng khác nhau) và nó ảnh hưởng đến “primitive parts of the brain” (những phần nguyên thủy của não bộ).

16. Đáp án: B

Thông tin: Đề cập đến một giai đoạn mà oxytocin ít thu hút sự chú ý của khoa học.

Vị trí: Đoạn B.

Giải thích: Trong đoạn B, nhà nghiên cứu Heinrichs nhớ lại: “For eight years, it was quite a lonesome field” (Trong tám năm, đó là một lĩnh vực khá đơn độc). “Lonesome field” ám chỉ một lĩnh vực nghiên cứu ít người quan tâm.

17. Đáp án: E

Thông tin: Đề cập đến việc mọi người phớt lờ một số khía cạnh trong dữ liệu nghiên cứu của họ.

Vị trí: Đoạn E.

Giải thích: Câu thứ hai của đoạn E nói rằng: “Where once researchers took no notice of such findings, now a more nuanced understanding… is propelling investigations” (Nơi mà trước đây các nhà nghiên cứu đã không để ý đến những phát hiện như vậy, thì bây giờ…). “Took no notice” đồng nghĩa với việc phớt lờ, bỏ qua.

Questions 18 – 20

18. Đáp án: A (Markus Heinrichs)

Thông tin: Mọi người tin tưởng hơn khi bị ảnh hưởng bởi oxytocin.

Vị trí: Đoạn B.

Giải thích: Đoạn B mô tả thí nghiệm của Markus Heinrichs, trong đó những người tham gia “invested more money with an anonymous person” (đầu tư nhiều tiền hơn với một người ẩn danh), cho thấy sự tin tưởng tăng lên.

19. Đáp án: B (Simone Shamay-Tsoory)

Thông tin: Oxytocin làm tăng cảm giác ghen tị của con người.

Vị trí: Đoạn C.

Giải thích: Đoạn C đề cập đến nghiên cứu của Simone Shamay-Tsoory: “…those who inhaled the hormone… felt more envy when others won” (…những người hít hormone… cảm thấy ghen tị hơn khi người khác chiến thắng). “Envy” chính là sự ghen tị, đố kỵ.

20. Đáp án: C (Jennifer Bartz)

Thông tin: Tác dụng của oxytocin thay đổi tùy theo loại người khác nhau.

Vị trí: Đoạn C.

Giải thích: Đoạn C nêu nghiên cứu của Jennifer Bartz: “…administering oxytocin also has sharply contrasting outcomes depending on a person’s disposition” (việc sử dụng oxytocin cũng có kết quả tương phản mạnh mẽ tùy thuộc vào tính cách của một người).

Questions 21 – 26

21. Đáp án: animals

Vị trí: Đoạn A. “It was through various studies focusing on animals that scientists first became aware of the influence of oxytocin.”

22. Đáp án: childbirth

Vị trí: Đoạn A. “It is also released by women in childbirth, strengthening the attachment between mother and baby.”

23. Đáp án: placebo

Vị trí: Đoạn B. “…invested more money than those who received a placebo instead.”

24. Đáp án: game

Vị trí: Đoạn C. “…when volunteers played a competitive game, those who inhaled the hormone showed more pleasure…”

25. Đáp án: strangers

Vị trí: Đoạn D. “…people who had received a dose of oxytocin actually became less cooperative when dealing with complete strangers.”

26. Đáp án: names

Vị trí: Đoạn D. “…Dutch men became quicker to associate positive words with Dutch names than with foreign ones…”

Kết bài

Hy vọng qua bài phân tích chi tiết của trung tâm ECE cho đề Oxytocin IELTS Reading này, bạn không chỉ nắm vững đáp án mà còn hiểu được logic đằng sau mỗi câu trả lời. Việc luyện tập theo phương pháp phân tích sâu từ vựng, cấu trúc và đối chiếu thông tin sẽ là chìa khóa giúp bạn cải thiện kỹ năng Reading một cách bền vững.

Hãy áp dụng cách tiếp cận này cho các bài đọc khác để xây dựng cho mình một nền tảng vững chắc, sẵn sàng chinh phục mọi dạng câu hỏi trong kỳ thi IELTS. Chúc bạn ôn luyện hiệu quả!

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

Maori Fish Hooks IELTS Reading
06/02/2026

Maori Fish Hooks IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Chào bạn, tiếp tục chuỗi bài giải đề chuyên sâu IELTS Reading của trung tâm ngoại ngữ ECE, hôm nay chúng ta sẽ cùng “mổ xẻ” một chủ đề cực kỳ thú vị pha trộn giữa lịch sử, khảo cổ học và kỹ thuật: “Maori Fish Hooks”. Thay vì những lời chào hỏi xã giao […]
Giải mã bài đọc Reading the Screen IELTS Reading
06/02/2026

Giải mã bài đọc Reading the Screen IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Liệu máy tính và tivi có đang khiến con người trở nên “mù chữ” và lười tư duy? Hay ngược lại, chúng đang mở ra một kỷ nguyên mới của sự hiểu biết? Bài đọc “Reading the Screen” (Đọc trên màn hình) mang đến một góc nhìn phản biện sắc sảo về sự thay đổi […]
Mass Production IELTS Reading
06/02/2026

Mass Production IELTS Reading: Dịch & Giải đề chi tiết

Sản xuất hàng loạt (Mass Production) là cuộc cách mạng đã thay đổi hoàn toàn cách thế giới vận hành, biến những món đồ xa xỉ thành vật dụng thiết yếu hàng ngày. Bài đọc “Mass Production” dẫn dắt chúng ta qua lịch sử phát triển của quy trình này, từ những nỗ lực làm […]
Living dunes IELTS Reading
06/02/2026

Living Dunes IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chi tiết

Bạn có bao giờ nghĩ rằng những đụn cát vô tri cũng có “sự sống” riêng của chúng? Bài đọc “Living Dunes” (Những cồn cát sống) sẽ đưa chúng ta khám phá thế giới đầy biến động của sa mạc, nơi các cồn cát không chỉ di chuyển, nuốt chửng làng mạc mà còn biết […]
How do we find our way IELTS Reading
06/02/2026

How do we find our way IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

Làm thế nào chúng ta tìm đường trong một thành phố lạ mà không cần GPS? Bài đọc “How do we find our way?” khám phá những cơ chế định vị sinh học kỳ diệu bên trong não bộ con người và động vật. Từ việc sử dụng các cột mốc nổi bật đến khả […]

Các tin liên quan

Maori Fish Hooks IELTS Reading
06/02/2026

Maori Fish Hooks IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Chào bạn, tiếp tục chuỗi bài giải đề chuyên sâu IELTS Reading của trung tâm ngoại ngữ ECE, hôm nay chúng ta sẽ cùng “mổ xẻ” một chủ đề cực kỳ thú vị pha trộn giữa lịch sử, khảo cổ học và kỹ thuật: “Maori Fish Hooks”. Thay vì những lời chào hỏi xã giao […]
Giải mã bài đọc Reading the Screen IELTS Reading
06/02/2026

Giải mã bài đọc Reading the Screen IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Liệu máy tính và tivi có đang khiến con người trở nên “mù chữ” và lười tư duy? Hay ngược lại, chúng đang mở ra một kỷ nguyên mới của sự hiểu biết? Bài đọc “Reading the Screen” (Đọc trên màn hình) mang đến một góc nhìn phản biện sắc sảo về sự thay đổi […]
Mass Production IELTS Reading
06/02/2026

Mass Production IELTS Reading: Dịch & Giải đề chi tiết

Sản xuất hàng loạt (Mass Production) là cuộc cách mạng đã thay đổi hoàn toàn cách thế giới vận hành, biến những món đồ xa xỉ thành vật dụng thiết yếu hàng ngày. Bài đọc “Mass Production” dẫn dắt chúng ta qua lịch sử phát triển của quy trình này, từ những nỗ lực làm […]
Living dunes IELTS Reading
06/02/2026

Living Dunes IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chi tiết

Bạn có bao giờ nghĩ rằng những đụn cát vô tri cũng có “sự sống” riêng của chúng? Bài đọc “Living Dunes” (Những cồn cát sống) sẽ đưa chúng ta khám phá thế giới đầy biến động của sa mạc, nơi các cồn cát không chỉ di chuyển, nuốt chửng làng mạc mà còn biết […]
How do we find our way IELTS Reading
06/02/2026

How do we find our way IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

Làm thế nào chúng ta tìm đường trong một thành phố lạ mà không cần GPS? Bài đọc “How do we find our way?” khám phá những cơ chế định vị sinh học kỳ diệu bên trong não bộ con người và động vật. Từ việc sử dụng các cột mốc nổi bật đến khả […]
Caral: An ancient south American city IELTS Reading
06/02/2026

Caral: An ancient south American city IELTS Reading

Khám phá nền văn minh cổ đại luôn là một chủ đề hấp dẫn trong IELTS Reading. Bài đọc “Caral: An Ancient South American City” đưa chúng ta về Peru để tìm hiểu về một đô thị cổ xưa hơn cả các kim tự tháp Ai Cập, nơi người dân biết sử dụng kỹ thuật […]
IELTS Speaking topic hometown
06/02/2026

Từ vựng & bài mẫu topic Hometown IELTS Speaking (full 3 part)

Trong kỳ thi IELTS Speaking, Hometown (Quê hương) là một chủ đề tương đối quen thuộc. Nghe thì có vẻ dễ, nhưng để nói cho hay, nói cho có chiều sâu lại là một câu chuyện hoàn toàn khác. Rất nhiều thí sinh rơi vào cảnh bế tắc với những câu trả lời “cụt lủn” […]
The Discovery of Penicillin IELTS Reading
06/02/2026

The Discovery of Penicillin IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chuẩn

Sự ra đời của Penicillin được coi là một trong những bước ngoặt vĩ đại nhất trong lịch sử y học, cứu sống hàng triệu người khỏi các bệnh nhiễm trùng chết người. Bài đọc “The Discovery of Penicillin” kể lại hành trình từ sự tình cờ của Alexander Fleming đến nỗ lực sản xuất […]
The Study of Laughter IELTS Reading
03/02/2026

The Study of Laughter IELTS Reading: Bản dịch & đáp án chi tiết

Tiếng cười – một hành động tưởng chừng như bản năng đơn giản nhất, lại là một “tảng băng chìm” phức tạp dưới góc nhìn của khoa học thần kinh. Bài đọc “The Study of Laughter” không chỉ dừng lại ở việc phân tích sự hài hước, mà còn đi sâu mổ xẻ nguồn gốc […]
Tea and the industrial revolution IELTS Reading
03/02/2026

Tea and the Industrial Revolution IELTS Reading – Dịch & đáp án chuẩn

Tại sao cuộc cách mạng công nghiệp (Industrial Revolution) lại bắt đầu ở Anh vào cuối thế kỷ 18 mà không phải ở nơi khác? Giáo sư Alan Macfarlane đưa ra một giả thuyết bất ngờ: chìa khóa không chỉ nằm ở công nghệ hay than đá, mà là ở Trà và Bia. Bài đọc […]
Desertification IELTS Reading
03/02/2026

Desertification IELTS Reading: Dịch song ngữ & giải chi tiết từ a-z

Sa mạc hóa không chỉ đơn thuần là sự mở rộng của các sa mạc tự nhiên, mà là sự suy thoái của đất đai màu mỡ do tác động của khí hậu và con người. Bài đọc “Desertification” đưa ra cái nhìn toàn diện về nguyên nhân, quá trình diễn ra và các giải […]
Answers Underground IELTS Reading
02/02/2026

Answers Underground IELTS Reading: Dịch, từ vựng & đáp án chi tiết

Biến đổi khí hậu đang là vấn đề cấp bách toàn cầu, và một trong những giải pháp táo bạo được đưa ra là “chôn” khí thải xuống lòng đất. Bài đọc “Answers Underground” (Lời giải dưới lòng đất) đi sâu vào công nghệ thu giữ và lưu trữ carbon (Carbon Sequestration) – một phương […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong