Nowadays Synonym IELTS: 15+ cách Paraphrase & thay thế hay nhất

Nowadays Synonym IELTS: 15+ cách Paraphrase & thay thế hay nhất

13/09/2025

1291

Bạn có thấy mình hay dùng từ “Nowadays” khi bắt đầu một câu trong bài thi IELTS không? Đây là thói quen của rất nhiều người! Nó tiện lợi, dễ nhớ, nhưng dùng đi dùng lại một từ sẽ khiến bài viết của bạn bị nhàm chán và khó để đạt điểm cao cho tiêu chí từ vựng (Lexical Resource).

Đừng lo lắng! Bài viết này của trung tâm ngoại ngữ ECE sẽ chỉ cho bạn những cách thay thế “Nowadays” cực hay, cực dễ áp dụng. Chúng ta sẽ không chỉ học một danh sách từ, mà còn học cách dùng từ nào cho “chuẩn” và cho “xịn” nhất trong từng tình huống nhé!

Nowadays Synonym IELTS

Nowadays Synonym IELTS

Phân nhóm các từ thay thế “Nowadays” theo tình huống

Để dùng từ chính xác, bạn cần hiểu rõ mục đích của mình. Dưới đây là các nhóm từ được phân loại theo từng mục đích sử dụng cụ thể, giúp bạn có lựa chọn phù hợp nhất.

Nếu bạn mong muốn học IELTS 4 kỹ năng & đạt aim trong năm 2026, tham khảo ngay lộ trình và học phí khóa học IELTS tại ECE

Nhóm 1: Khi muốn nói về một sự thật chung chung, bao quát

Dùng khi bạn muốn nói về một hiện trạng phổ biến, một điều đúng với cả thời đại chúng ta.

  • In this day and age: (Trong thời đại ngày nay)
    • Khi nào dùng? Khi nói về một xu hướng lớn, một vấn đề có tầm ảnh hưởng rộng. Nghe rất “học thuật”.
    • Độ “xịn”: Rất hợp cho Writing Task 2.
    • Cách dùng: Thường đứng ở đầu câu, và nhớ thêm dấu phẩy đằng sau nhé!
    • Ví dụ: In this day and age, it’s almost impossible to imagine life without the internet. (Trong thời đại ngày nay, thật khó để tưởng tượng cuộc sống mà không có internet.)
  • These days: (Dạo này, ngày nay)
    • Khi nào dùng? Đây là từ thay thế tự nhiên và thân thiện nhất cho “nowadays”.
    • Độ “xịn”: Hoàn hảo cho Speaking, và cũng có thể dùng trong Writing.
    • Cách dùng: Rất linh hoạt, có thể đứng đầu hoặc cuối câu.
    • Ví dụ: These days, many people are choosing to work from home. (Dạo này, nhiều người đang chọn làm việc tại nhà.)

Nhóm 2: Khi muốn nhấn mạnh một xu hướng mới nổi gần đây

Dùng khi bạn muốn chỉ ra một sự thay đổi đã và đang diễn ra trong vài năm trở lại đây.

  • In recent years: (Trong những năm gần đây)
    • Khi nào dùng? Khi nói về một xu hướng bắt đầu trong quá khứ gần và vẫn còn tiếp diễn. Cụm từ này ăn điểm hơn “nowadays” rất nhiều.
    • Độ “xịn”: Rất trang trọng, lý tưởng cho Writing Task 2.
    • Cách dùng: Đứng đầu câu, theo sau là dấu phẩy.
    • Ví dụ: In recent years, there has been a huge increase in food delivery services. (Trong những năm gần đây, đã có một sự gia tăng khổng lồ trong các dịch vụ giao đồ ăn.)

Nhóm 3: Khi muốn dùng trong văn phong rất trang trọng, học thuật

Những từ này mang lại cảm giác rất “chuyên gia”, thường dùng trong các bài phân tích, báo cáo.

  • Currently / At present: (Hiện tại, ở thời điểm hiện tại)
    • Khi nào dùng? Khi bạn muốn thông báo tình hình “ngay bây giờ” một cách chính thức.
    • Độ “xịn”: Rất trang trọng, cực tốt cho Writing Task 2.
    • Cách dùng: Có thể đứng đầu câu (kèm dấu phẩy) hoặc nằm giữa câu.
    • Ví dụ: Currently, scientists are exploring new ways to generate clean energy. (Hiện tại, các nhà khoa học đang khám phá những cách thức mới để tạo ra năng lượng sạch.)

Mở rộng cách thay thế “Nowadays”: Từ dùng từ đồng nghĩa đến thay đổi cấu trúc câu

Để đạt band 7.0 trở lên, giám khảo không chỉ muốn thấy bạn biết nhiều từ đồng nghĩa, mà còn muốn thấy bạn sử dụng ngữ pháp một cách linh hoạt và thông minh. Phần này ECE sẽ hướng dẫn bạn cách “biến đổi” cả câu văn để diễn tả ý “ngày nay” một cách tự nhiên và học thuật nhất. Đây là sự khác biệt giữa một người “dùng tiếng Anh” và một người “làm chủ tiếng Anh”.

Kỹ thuật 1: Dùng thì hiện tại hoàn thành để nhấn mạnh kết quả

Thay vì chỉ nói “ngày nay sự việc là A”, kỹ thuật này giúp bạn diễn tả “sự việc B trong quá khứ đã dẫn đến kết quả A ở hiện tại”. Điều này tạo ra sự kết nối logic và làm câu văn sâu sắc hơn.

  • Bí quyết: Thì Hiện tại Hoàn thành () tự nó đã là một cây cầu nối quá khứ với hiện tại. Khi bạn dùng nó, ý nghĩa “ngày nay” đã được bao hàm sẵn.
  • Câu cũ: Nowadays, technology helps us connect easily.
  • Câu nâng cấp: Technology has made it easier for people to connect.
    • Phân tích sâu: Câu này không chỉ nói công nghệ giúp kết nối, mà nó nhấn mạnh rằng hành động phát triển của công nghệ (trong quá khứ) đã tạo ra kết quả là việc kết nối dễ dàng hơn (ở hiện tại).
  • Ví dụ khác: Thay vì nói “Nowadays, pollution is a serious problem”, bạn có thể viết:
    • The rapid growth of industries has led to severe environmental pollution. (Sự phát triển nhanh của công nghiệp đã dẫn đến ô nhiễm môi trường nghiêm trọng.)

Kỹ thuật 2: Dùng động từ “Chuyển động” để miêu tả xu hướng

Để diễn tả một thế giới đang thay đổi, hãy dùng những động từ thể hiện sự “chuyển động” và “biến đổi”. Cách viết này sinh động và lôi cuốn hơn nhiều so với việc chỉ dùng một trạng từ tĩnh như “nowadays”.

  • Các từ khuyên dùng cho bạn:
    • become: trở nên
    • evolve: tiến hóa, phát triển
    • transform: biến đổi
    • witness: chứng kiến
    • shift: chuyển dịch
  • Câu cũ: Nowadays, cities are more crowded.
  • Câu nâng cấp: Cities are becoming increasingly crowded.
    • Phân tích sâu: Cụm từ “are becoming” vẽ ra một bức tranh đang diễn ra, một quá trình đang tiếp diễn, cho thấy sự thay đổi không ngừng. Nó sống động hơn nhiều so với việc chỉ mô tả một trạng thái tĩnh.
  • Ví dụ khác (nâng cao hơn): Recent decades have witnessed a fundamental shift in family structures. (Những thập kỷ gần đây đã chứng kiến một sự thay đổi căn bản trong cấu trúc gia đình.)

Kỹ thuật 3: Đưa bối cảnh “Hiện đại” vào thẳng chủ ngữ

Đây là một mẹo rất thông minh để đặt khung thời gian cho cả câu mà không cần đến trạng từ. Bằng cách chọn một chủ ngữ đại diện cho thời đại này, bạn đã ngầm định bối cảnh “ngày nay”.

  • Khuyên dùng cho bạn:
    • Today’s young people… (Giới trẻ ngày nay…)
    • The modern workforce… (Lực lượng lao động hiện đại…)
    • The current generation… (Thế hệ hiện tại…)
    • Consumers in the 21st century… (Người tiêu dùng trong thế kỷ 21…)
  • Câu cũ: Nowadays, young people face a lot of pressure.
  • Câu nâng cấp: Today’s young people face a lot of pressure.
    • Phân tích sâu: Bằng cách dùng “Today’s young people”, bạn đã gói gọn cả ý “ngày nay” và “đối tượng” vào một cụm từ. Câu văn trở nên gọn gàng và hiệu quả hơn.

Thực hành: Nâng cấp đoạn văn từ band 6 lên band 7.5+

Bây giờ, các bạn hãy áp dụng cả 3 kỹ thuật trên vào một bài toán thực tế để thấy sức mạnh của chúng.

Đoạn văn ban đầu (viết vội) – Đoạn 1:

Nowadays, many people like online shopping. Nowadays, they can buy anything online. This is because nowadays the internet is very popular. So, nowadays, traditional stores are facing problems.

Sửa lại cho hay hơn – Đoạn 2:

In this day and age, online shopping is extremely popular. These days, people can purchase almost anything with just a few clicks. This is mainly because the internet has become widely available. As a result, traditional stores are currently facing many problems.

Sửa nâng cao hơn – Đoạn 3:

The 21st century has witnessed a major shift in how people shop. The ability to purchase goods online has become a game-changer for consumers. Because the internet is so accessible, many traditional stores are now struggling to compete.

Cùng ECE phân tích kỹ đoạn văn số 3:

  • Câu 1: “The 21st century has witnessed…”

Phân tích: Câu này kết hợp Kỹ thuật 2 (dùng động từ ‘witness’) và Kỹ thuật 3 (dùng chủ ngữ ‘The 21st century’). Cách mở đầu này cực kỳ ấn tượng, đặt ra bối cảnh rộng lớn và mang tính học thuật cao.

  • Câu 2: “The ability… has become…”

Phân tích: Câu này áp dụng Kỹ thuật 1 (dùng thì Hiện tại Hoàn thành) và Kỹ thuật 2 (dùng động từ ‘become’). Nó chỉ ra kết quả hiện tại của cuộc cách mạng mua sắm online.

  • Câu 3: “…are now struggling…”

Phân tích: Đôi khi, một từ đơn giản như “now” lại rất hiệu quả khi đi kèm với một động từ mạnh (“struggling” – đang vật lộn). Nó diễn tả một cách sống động tình cảnh khó khăn của các cửa hàng truyền thống.

Lời kết

Việc thay thế “Nowadays” không chỉ là học thuộc lòng vài từ mới. Nó là cách bạn thể hiện sự linh hoạt và vốn từ phong phú của mình. Hãy bắt đầu áp dụng những “bí kíp” này vào bài viết của mình ngay hôm nay. Chúc bạn ôn thi thật tốt và đạt được điểm số như ý!

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading
11/05/2026

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading (Cam 14 test 2)

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, việc các tòa nhà chọc trời tiêu tốn quá nhiều điện năng cho hệ thống điều hòa đã trở thành một bài toán nan giải. Bài đọc Back to the Future of Skyscraper Design dẫn dắt chúng ta khám phá những thiết kế kiến trúc thông […]
Fluency and Coherence là gì?
11/05/2026

Fluency and Coherence là gì? Bí quyết đạt Band 8.0+ IELTS Speaking

Trong bài thi IELTS Speaking, tiêu chí Fluency and Coherence (FC) thường được thí sinh hiểu một cách giản đơn là “nói nhanh và dùng từ nối”. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của các chuyên gia khảo thí và nhà ngôn ngữ học, FC là một hệ thống phức tạp phản ánh khả năng xử […]
Bản chất của slang
11/05/2026

Slang là gì? Cách sử dụng tiếng lóng hiệu quả trong IELTS Speaking

Trong hệ thống đánh giá năng lực Anh ngữ quốc tế (IELTS), tiêu chí Lexical Resource (Năng lực từ vựng) thường bị hiểu nhầm là sự phô diễn các thuật ngữ học thuật phức tạp. Tuy nhiên, ở các bậc điểm cao (Band 7.5 – 9.0), giám khảo không chỉ tìm kiếm sự chính xác […]
The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading
08/05/2026

Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

Thế giới đang đứng trước một nghịch lý: trong khi dân số bùng nổ, sự đa dạng của các loại thực phẩm chúng ta ăn lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Bài đọc Ensuring Our Future Food Supply dẫn dắt người học khám phá mô hình của các ngân hàng hạt giống như Heritage Farm, […]

Các tin liên quan

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading
11/05/2026

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading (Cam 14 test 2)

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, việc các tòa nhà chọc trời tiêu tốn quá nhiều điện năng cho hệ thống điều hòa đã trở thành một bài toán nan giải. Bài đọc Back to the Future of Skyscraper Design dẫn dắt chúng ta khám phá những thiết kế kiến trúc thông […]
Fluency and Coherence là gì?
11/05/2026

Fluency and Coherence là gì? Bí quyết đạt Band 8.0+ IELTS Speaking

Trong bài thi IELTS Speaking, tiêu chí Fluency and Coherence (FC) thường được thí sinh hiểu một cách giản đơn là “nói nhanh và dùng từ nối”. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của các chuyên gia khảo thí và nhà ngôn ngữ học, FC là một hệ thống phức tạp phản ánh khả năng xử […]
Bản chất của slang
11/05/2026

Slang là gì? Cách sử dụng tiếng lóng hiệu quả trong IELTS Speaking

Trong hệ thống đánh giá năng lực Anh ngữ quốc tế (IELTS), tiêu chí Lexical Resource (Năng lực từ vựng) thường bị hiểu nhầm là sự phô diễn các thuật ngữ học thuật phức tạp. Tuy nhiên, ở các bậc điểm cao (Band 7.5 – 9.0), giám khảo không chỉ tìm kiếm sự chính xác […]
The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading
08/05/2026

Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

Thế giới đang đứng trước một nghịch lý: trong khi dân số bùng nổ, sự đa dạng của các loại thực phẩm chúng ta ăn lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Bài đọc Ensuring Our Future Food Supply dẫn dắt người học khám phá mô hình của các ngân hàng hạt giống như Heritage Farm, […]
IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels
29/04/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Environment & Global Issues (Môi trường & Vấn đề Toàn cầu) luôn là một thử thách lớn bởi nó đòi hỏi thí sinh phải có kiến thức xã hội vững vàng và tư duy phản biện đa chiều. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải […]
IELTS Speaking topic Ice Cream
29/04/2026

Từ vựng và bài mẫu IELTS Speaking topic Ice Cream

Chủ đề Ice Cream (Kem) thoạt nhìn có vẻ là một topic vô cùng đơn giản và đời thường trong bài thi IELTS Speaking. Tuy nhiên, chính sự quen thuộc này lại khiến nhiều thí sinh lúng túng vì thiếu vốn từ vựng chuyên sâu để miêu tả chính xác hương vị, kết cấu hay […]
IELTS Writing task 2 topic Live Performances
29/04/2026

IELTS Writing task 2 topic Live Performances: Từ vựng & bài mẫu chi tiết

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Culture & Technology (Văn hóa và Công nghệ) luôn mang đến những cuộc tranh luận thú vị. Giám khảo không chỉ kiểm tra khả năng ngôn ngữ mà còn đánh giá tư duy phản biện của bạn trước sự thay đổi của xã hội hiện […]
IELTS Speaking topic teacher
28/04/2026

Từ vựng kèm bài mẫu chi tiết IELTS Speaking topic teacher

Chủ đề Teacher (Giáo viên) là một trong những topic vô cùng quen thuộc và mang tính phổ quát cao trong bài thi IELTS Speaking. Bất kỳ ai cũng có trải nghiệm với giáo dục, nhưng chính sự quen thuộc này lại tạo ra một cái bẫy: đa số học viên thường đưa ra những […]
Crisis Freshwater IELTS Reading
28/04/2026

Crisis Freshwater IELTS Reading: Tổng hợp từ vựng & giải chi tiết

Nước ngọt là nguồn tài nguyên sống còn nhưng đang đứng trước nguy cơ cạn kiệt do sự bùng nổ dân số và biến đổi khí hậu. Bài đọc Crisis Freshwater không chỉ đưa ra những con số cảnh báo về tình trạng thiếu nước toàn cầu mà còn phân tích các yếu tố tự […]
topic Staying Up IELTS Speaking
24/04/2026

Chinh phục topic Staying Up IELTS Speaking: Bài mẫu, từ vựng chuẩn

Chủ đề Staying Up (Thức khuya) là một trong những topic rất gần gũi với đời sống hàng ngày, thường xuyên xuất hiện trong bài thi IELTS Speaking. Dù quen thuộc, nhưng để ghi điểm cao, bạn không thể chỉ dừng lại ở những từ vựng cơ bản như “go to bed late” hay “tired”. […]
IELTS Speaking topic Photography
24/04/2026

Từ vựng & bài mẫu IELTS Speaking topic Photography

Chủ đề Photography (Nhiếp ảnh) là một trong những topic vô cùng thú vị và mang tính ứng dụng cao trong bài thi IELTS Speaking. Giám khảo không kỳ vọng bạn phải là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp với hàng tá thuật ngữ kỹ thuật phức tạp. Thay vào đó, họ đánh giá cao […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong