Nowadays Synonym IELTS: 15+ cách Paraphrase & thay thế hay nhất

Nowadays Synonym IELTS: 15+ cách Paraphrase & thay thế hay nhất

13/09/2025

696

Bạn có thấy mình hay dùng từ “Nowadays” khi bắt đầu một câu trong bài thi IELTS không? Đây là thói quen của rất nhiều người! Nó tiện lợi, dễ nhớ, nhưng dùng đi dùng lại một từ sẽ khiến bài viết của bạn bị nhàm chán và khó để đạt điểm cao cho tiêu chí từ vựng (Lexical Resource).

Đừng lo lắng! Bài viết này của trung tâm ngoại ngữ ECE sẽ chỉ cho bạn những cách thay thế “Nowadays” cực hay, cực dễ áp dụng. Chúng ta sẽ không chỉ học một danh sách từ, mà còn học cách dùng từ nào cho “chuẩn” và cho “xịn” nhất trong từng tình huống nhé!

Nowadays Synonym IELTS

Nowadays Synonym IELTS

Phân nhóm các từ thay thế “Nowadays” theo tình huống

Để dùng từ chính xác, bạn cần hiểu rõ mục đích của mình. Dưới đây là các nhóm từ được phân loại theo từng mục đích sử dụng cụ thể, giúp bạn có lựa chọn phù hợp nhất.

Nhóm 1: Khi muốn nói về một sự thật chung chung, bao quát

Dùng khi bạn muốn nói về một hiện trạng phổ biến, một điều đúng với cả thời đại chúng ta.

  • In this day and age: (Trong thời đại ngày nay)
    • Khi nào dùng? Khi nói về một xu hướng lớn, một vấn đề có tầm ảnh hưởng rộng. Nghe rất “học thuật”.
    • Độ “xịn”: Rất hợp cho Writing Task 2.
    • Cách dùng: Thường đứng ở đầu câu, và nhớ thêm dấu phẩy đằng sau nhé!
    • Ví dụ: In this day and age, it’s almost impossible to imagine life without the internet. (Trong thời đại ngày nay, thật khó để tưởng tượng cuộc sống mà không có internet.)
  • These days: (Dạo này, ngày nay)
    • Khi nào dùng? Đây là từ thay thế tự nhiên và thân thiện nhất cho “nowadays”.
    • Độ “xịn”: Hoàn hảo cho Speaking, và cũng có thể dùng trong Writing.
    • Cách dùng: Rất linh hoạt, có thể đứng đầu hoặc cuối câu.
    • Ví dụ: These days, many people are choosing to work from home. (Dạo này, nhiều người đang chọn làm việc tại nhà.)

Nhóm 2: Khi muốn nhấn mạnh một xu hướng mới nổi gần đây

Dùng khi bạn muốn chỉ ra một sự thay đổi đã và đang diễn ra trong vài năm trở lại đây.

  • In recent years: (Trong những năm gần đây)
    • Khi nào dùng? Khi nói về một xu hướng bắt đầu trong quá khứ gần và vẫn còn tiếp diễn. Cụm từ này ăn điểm hơn “nowadays” rất nhiều.
    • Độ “xịn”: Rất trang trọng, lý tưởng cho Writing Task 2.
    • Cách dùng: Đứng đầu câu, theo sau là dấu phẩy.
    • Ví dụ: In recent years, there has been a huge increase in food delivery services. (Trong những năm gần đây, đã có một sự gia tăng khổng lồ trong các dịch vụ giao đồ ăn.)

Nhóm 3: Khi muốn dùng trong văn phong rất trang trọng, học thuật

Những từ này mang lại cảm giác rất “chuyên gia”, thường dùng trong các bài phân tích, báo cáo.

  • Currently / At present: (Hiện tại, ở thời điểm hiện tại)
    • Khi nào dùng? Khi bạn muốn thông báo tình hình “ngay bây giờ” một cách chính thức.
    • Độ “xịn”: Rất trang trọng, cực tốt cho Writing Task 2.
    • Cách dùng: Có thể đứng đầu câu (kèm dấu phẩy) hoặc nằm giữa câu.
    • Ví dụ: Currently, scientists are exploring new ways to generate clean energy. (Hiện tại, các nhà khoa học đang khám phá những cách thức mới để tạo ra năng lượng sạch.)

Mở rộng cách thay thế “Nowadays”: Từ dùng từ đồng nghĩa đến thay đổi cấu trúc câu

Để đạt band 7.0 trở lên, giám khảo không chỉ muốn thấy bạn biết nhiều từ đồng nghĩa, mà còn muốn thấy bạn sử dụng ngữ pháp một cách linh hoạt và thông minh. Phần này ECE sẽ hướng dẫn bạn cách “biến đổi” cả câu văn để diễn tả ý “ngày nay” một cách tự nhiên và học thuật nhất. Đây là sự khác biệt giữa một người “dùng tiếng Anh” và một người “làm chủ tiếng Anh”.

Kỹ thuật 1: Dùng thì hiện tại hoàn thành để nhấn mạnh kết quả

Thay vì chỉ nói “ngày nay sự việc là A”, kỹ thuật này giúp bạn diễn tả “sự việc B trong quá khứ đã dẫn đến kết quả A ở hiện tại”. Điều này tạo ra sự kết nối logic và làm câu văn sâu sắc hơn.

  • Bí quyết: Thì Hiện tại Hoàn thành () tự nó đã là một cây cầu nối quá khứ với hiện tại. Khi bạn dùng nó, ý nghĩa “ngày nay” đã được bao hàm sẵn.
  • Câu cũ: Nowadays, technology helps us connect easily.
  • Câu nâng cấp: Technology has made it easier for people to connect.
    • Phân tích sâu: Câu này không chỉ nói công nghệ giúp kết nối, mà nó nhấn mạnh rằng hành động phát triển của công nghệ (trong quá khứ) đã tạo ra kết quả là việc kết nối dễ dàng hơn (ở hiện tại).
  • Ví dụ khác: Thay vì nói “Nowadays, pollution is a serious problem”, bạn có thể viết:
    • The rapid growth of industries has led to severe environmental pollution. (Sự phát triển nhanh của công nghiệp đã dẫn đến ô nhiễm môi trường nghiêm trọng.)

Kỹ thuật 2: Dùng động từ “Chuyển động” để miêu tả xu hướng

Để diễn tả một thế giới đang thay đổi, hãy dùng những động từ thể hiện sự “chuyển động” và “biến đổi”. Cách viết này sinh động và lôi cuốn hơn nhiều so với việc chỉ dùng một trạng từ tĩnh như “nowadays”.

  • Các từ khuyên dùng cho bạn:
    • become: trở nên
    • evolve: tiến hóa, phát triển
    • transform: biến đổi
    • witness: chứng kiến
    • shift: chuyển dịch
  • Câu cũ: Nowadays, cities are more crowded.
  • Câu nâng cấp: Cities are becoming increasingly crowded.
    • Phân tích sâu: Cụm từ “are becoming” vẽ ra một bức tranh đang diễn ra, một quá trình đang tiếp diễn, cho thấy sự thay đổi không ngừng. Nó sống động hơn nhiều so với việc chỉ mô tả một trạng thái tĩnh.
  • Ví dụ khác (nâng cao hơn): Recent decades have witnessed a fundamental shift in family structures. (Những thập kỷ gần đây đã chứng kiến một sự thay đổi căn bản trong cấu trúc gia đình.)

Kỹ thuật 3: Đưa bối cảnh “Hiện đại” vào thẳng chủ ngữ

Đây là một mẹo rất thông minh để đặt khung thời gian cho cả câu mà không cần đến trạng từ. Bằng cách chọn một chủ ngữ đại diện cho thời đại này, bạn đã ngầm định bối cảnh “ngày nay”.

  • Khuyên dùng cho bạn:
    • Today’s young people… (Giới trẻ ngày nay…)
    • The modern workforce… (Lực lượng lao động hiện đại…)
    • The current generation… (Thế hệ hiện tại…)
    • Consumers in the 21st century… (Người tiêu dùng trong thế kỷ 21…)
  • Câu cũ: Nowadays, young people face a lot of pressure.
  • Câu nâng cấp: Today’s young people face a lot of pressure.
    • Phân tích sâu: Bằng cách dùng “Today’s young people”, bạn đã gói gọn cả ý “ngày nay” và “đối tượng” vào một cụm từ. Câu văn trở nên gọn gàng và hiệu quả hơn.

Thực hành: Nâng cấp đoạn văn từ band 6 lên band 7.5+

Bây giờ, các bạn hãy áp dụng cả 3 kỹ thuật trên vào một bài toán thực tế để thấy sức mạnh của chúng.

Đoạn văn ban đầu (viết vội) – Đoạn 1:

Nowadays, many people like online shopping. Nowadays, they can buy anything online. This is because nowadays the internet is very popular. So, nowadays, traditional stores are facing problems.

Sửa lại cho hay hơn – Đoạn 2:

In this day and age, online shopping is extremely popular. These days, people can purchase almost anything with just a few clicks. This is mainly because the internet has become widely available. As a result, traditional stores are currently facing many problems.

Sửa nâng cao hơn – Đoạn 3:

The 21st century has witnessed a major shift in how people shop. The ability to purchase goods online has become a game-changer for consumers. Because the internet is so accessible, many traditional stores are now struggling to compete.

Cùng ECE phân tích kỹ đoạn văn số 3:

  • Câu 1: “The 21st century has witnessed…”

Phân tích: Câu này kết hợp Kỹ thuật 2 (dùng động từ ‘witness’) và Kỹ thuật 3 (dùng chủ ngữ ‘The 21st century’). Cách mở đầu này cực kỳ ấn tượng, đặt ra bối cảnh rộng lớn và mang tính học thuật cao.

  • Câu 2: “The ability… has become…”

Phân tích: Câu này áp dụng Kỹ thuật 1 (dùng thì Hiện tại Hoàn thành) và Kỹ thuật 2 (dùng động từ ‘become’). Nó chỉ ra kết quả hiện tại của cuộc cách mạng mua sắm online.

  • Câu 3: “…are now struggling…”

Phân tích: Đôi khi, một từ đơn giản như “now” lại rất hiệu quả khi đi kèm với một động từ mạnh (“struggling” – đang vật lộn). Nó diễn tả một cách sống động tình cảnh khó khăn của các cửa hàng truyền thống.

Lời kết

Việc thay thế “Nowadays” không chỉ là học thuộc lòng vài từ mới. Nó là cách bạn thể hiện sự linh hoạt và vốn từ phong phú của mình. Hãy bắt đầu áp dụng những “bí kíp” này vào bài viết của mình ngay hôm nay. Chúc bạn ôn thi thật tốt và đạt được điểm số như ý!

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

Maori Fish Hooks IELTS Reading
06/02/2026

Maori Fish Hooks IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Chào bạn, tiếp tục chuỗi bài giải đề chuyên sâu IELTS Reading của trung tâm ngoại ngữ ECE, hôm nay chúng ta sẽ cùng “mổ xẻ” một chủ đề cực kỳ thú vị pha trộn giữa lịch sử, khảo cổ học và kỹ thuật: “Maori Fish Hooks”. Thay vì những lời chào hỏi xã giao […]
Giải mã bài đọc Reading the Screen IELTS Reading
06/02/2026

Giải mã bài đọc Reading the Screen IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Liệu máy tính và tivi có đang khiến con người trở nên “mù chữ” và lười tư duy? Hay ngược lại, chúng đang mở ra một kỷ nguyên mới của sự hiểu biết? Bài đọc “Reading the Screen” (Đọc trên màn hình) mang đến một góc nhìn phản biện sắc sảo về sự thay đổi […]
Mass Production IELTS Reading
06/02/2026

Mass Production IELTS Reading: Dịch & Giải đề chi tiết

Sản xuất hàng loạt (Mass Production) là cuộc cách mạng đã thay đổi hoàn toàn cách thế giới vận hành, biến những món đồ xa xỉ thành vật dụng thiết yếu hàng ngày. Bài đọc “Mass Production” dẫn dắt chúng ta qua lịch sử phát triển của quy trình này, từ những nỗ lực làm […]
Living dunes IELTS Reading
06/02/2026

Living Dunes IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chi tiết

Bạn có bao giờ nghĩ rằng những đụn cát vô tri cũng có “sự sống” riêng của chúng? Bài đọc “Living Dunes” (Những cồn cát sống) sẽ đưa chúng ta khám phá thế giới đầy biến động của sa mạc, nơi các cồn cát không chỉ di chuyển, nuốt chửng làng mạc mà còn biết […]
How do we find our way IELTS Reading
06/02/2026

How do we find our way IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

Làm thế nào chúng ta tìm đường trong một thành phố lạ mà không cần GPS? Bài đọc “How do we find our way?” khám phá những cơ chế định vị sinh học kỳ diệu bên trong não bộ con người và động vật. Từ việc sử dụng các cột mốc nổi bật đến khả […]

Các tin liên quan

Maori Fish Hooks IELTS Reading
06/02/2026

Maori Fish Hooks IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Chào bạn, tiếp tục chuỗi bài giải đề chuyên sâu IELTS Reading của trung tâm ngoại ngữ ECE, hôm nay chúng ta sẽ cùng “mổ xẻ” một chủ đề cực kỳ thú vị pha trộn giữa lịch sử, khảo cổ học và kỹ thuật: “Maori Fish Hooks”. Thay vì những lời chào hỏi xã giao […]
Giải mã bài đọc Reading the Screen IELTS Reading
06/02/2026

Giải mã bài đọc Reading the Screen IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Liệu máy tính và tivi có đang khiến con người trở nên “mù chữ” và lười tư duy? Hay ngược lại, chúng đang mở ra một kỷ nguyên mới của sự hiểu biết? Bài đọc “Reading the Screen” (Đọc trên màn hình) mang đến một góc nhìn phản biện sắc sảo về sự thay đổi […]
Mass Production IELTS Reading
06/02/2026

Mass Production IELTS Reading: Dịch & Giải đề chi tiết

Sản xuất hàng loạt (Mass Production) là cuộc cách mạng đã thay đổi hoàn toàn cách thế giới vận hành, biến những món đồ xa xỉ thành vật dụng thiết yếu hàng ngày. Bài đọc “Mass Production” dẫn dắt chúng ta qua lịch sử phát triển của quy trình này, từ những nỗ lực làm […]
Living dunes IELTS Reading
06/02/2026

Living Dunes IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chi tiết

Bạn có bao giờ nghĩ rằng những đụn cát vô tri cũng có “sự sống” riêng của chúng? Bài đọc “Living Dunes” (Những cồn cát sống) sẽ đưa chúng ta khám phá thế giới đầy biến động của sa mạc, nơi các cồn cát không chỉ di chuyển, nuốt chửng làng mạc mà còn biết […]
How do we find our way IELTS Reading
06/02/2026

How do we find our way IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

Làm thế nào chúng ta tìm đường trong một thành phố lạ mà không cần GPS? Bài đọc “How do we find our way?” khám phá những cơ chế định vị sinh học kỳ diệu bên trong não bộ con người và động vật. Từ việc sử dụng các cột mốc nổi bật đến khả […]
Caral: An ancient south American city IELTS Reading
06/02/2026

Caral: An ancient south American city IELTS Reading

Khám phá nền văn minh cổ đại luôn là một chủ đề hấp dẫn trong IELTS Reading. Bài đọc “Caral: An Ancient South American City” đưa chúng ta về Peru để tìm hiểu về một đô thị cổ xưa hơn cả các kim tự tháp Ai Cập, nơi người dân biết sử dụng kỹ thuật […]
IELTS Speaking topic hometown
06/02/2026

Từ vựng & bài mẫu topic Hometown IELTS Speaking (full 3 part)

Trong kỳ thi IELTS Speaking, Hometown (Quê hương) là một chủ đề tương đối quen thuộc. Nghe thì có vẻ dễ, nhưng để nói cho hay, nói cho có chiều sâu lại là một câu chuyện hoàn toàn khác. Rất nhiều thí sinh rơi vào cảnh bế tắc với những câu trả lời “cụt lủn” […]
The Discovery of Penicillin IELTS Reading
06/02/2026

The Discovery of Penicillin IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chuẩn

Sự ra đời của Penicillin được coi là một trong những bước ngoặt vĩ đại nhất trong lịch sử y học, cứu sống hàng triệu người khỏi các bệnh nhiễm trùng chết người. Bài đọc “The Discovery of Penicillin” kể lại hành trình từ sự tình cờ của Alexander Fleming đến nỗ lực sản xuất […]
The Study of Laughter IELTS Reading
03/02/2026

The Study of Laughter IELTS Reading: Bản dịch & đáp án chi tiết

Tiếng cười – một hành động tưởng chừng như bản năng đơn giản nhất, lại là một “tảng băng chìm” phức tạp dưới góc nhìn của khoa học thần kinh. Bài đọc “The Study of Laughter” không chỉ dừng lại ở việc phân tích sự hài hước, mà còn đi sâu mổ xẻ nguồn gốc […]
Tea and the industrial revolution IELTS Reading
03/02/2026

Tea and the Industrial Revolution IELTS Reading – Dịch & đáp án chuẩn

Tại sao cuộc cách mạng công nghiệp (Industrial Revolution) lại bắt đầu ở Anh vào cuối thế kỷ 18 mà không phải ở nơi khác? Giáo sư Alan Macfarlane đưa ra một giả thuyết bất ngờ: chìa khóa không chỉ nằm ở công nghệ hay than đá, mà là ở Trà và Bia. Bài đọc […]
Desertification IELTS Reading
03/02/2026

Desertification IELTS Reading: Dịch song ngữ & giải chi tiết từ a-z

Sa mạc hóa không chỉ đơn thuần là sự mở rộng của các sa mạc tự nhiên, mà là sự suy thoái của đất đai màu mỡ do tác động của khí hậu và con người. Bài đọc “Desertification” đưa ra cái nhìn toàn diện về nguyên nhân, quá trình diễn ra và các giải […]
Answers Underground IELTS Reading
02/02/2026

Answers Underground IELTS Reading: Dịch, từ vựng & đáp án chi tiết

Biến đổi khí hậu đang là vấn đề cấp bách toàn cầu, và một trong những giải pháp táo bạo được đưa ra là “chôn” khí thải xuống lòng đất. Bài đọc “Answers Underground” (Lời giải dưới lòng đất) đi sâu vào công nghệ thu giữ và lưu trữ carbon (Carbon Sequestration) – một phương […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong