Nowadays Synonym IELTS: 15+ cách Paraphrase & thay thế hay nhất

Nowadays Synonym IELTS: 15+ cách Paraphrase & thay thế hay nhất

13/09/2025

977

Bạn có thấy mình hay dùng từ “Nowadays” khi bắt đầu một câu trong bài thi IELTS không? Đây là thói quen của rất nhiều người! Nó tiện lợi, dễ nhớ, nhưng dùng đi dùng lại một từ sẽ khiến bài viết của bạn bị nhàm chán và khó để đạt điểm cao cho tiêu chí từ vựng (Lexical Resource).

Đừng lo lắng! Bài viết này của trung tâm ngoại ngữ ECE sẽ chỉ cho bạn những cách thay thế “Nowadays” cực hay, cực dễ áp dụng. Chúng ta sẽ không chỉ học một danh sách từ, mà còn học cách dùng từ nào cho “chuẩn” và cho “xịn” nhất trong từng tình huống nhé!

Nowadays Synonym IELTS

Nowadays Synonym IELTS

Phân nhóm các từ thay thế “Nowadays” theo tình huống

Để dùng từ chính xác, bạn cần hiểu rõ mục đích của mình. Dưới đây là các nhóm từ được phân loại theo từng mục đích sử dụng cụ thể, giúp bạn có lựa chọn phù hợp nhất.

Nhóm 1: Khi muốn nói về một sự thật chung chung, bao quát

Dùng khi bạn muốn nói về một hiện trạng phổ biến, một điều đúng với cả thời đại chúng ta.

  • In this day and age: (Trong thời đại ngày nay)
    • Khi nào dùng? Khi nói về một xu hướng lớn, một vấn đề có tầm ảnh hưởng rộng. Nghe rất “học thuật”.
    • Độ “xịn”: Rất hợp cho Writing Task 2.
    • Cách dùng: Thường đứng ở đầu câu, và nhớ thêm dấu phẩy đằng sau nhé!
    • Ví dụ: In this day and age, it’s almost impossible to imagine life without the internet. (Trong thời đại ngày nay, thật khó để tưởng tượng cuộc sống mà không có internet.)
  • These days: (Dạo này, ngày nay)
    • Khi nào dùng? Đây là từ thay thế tự nhiên và thân thiện nhất cho “nowadays”.
    • Độ “xịn”: Hoàn hảo cho Speaking, và cũng có thể dùng trong Writing.
    • Cách dùng: Rất linh hoạt, có thể đứng đầu hoặc cuối câu.
    • Ví dụ: These days, many people are choosing to work from home. (Dạo này, nhiều người đang chọn làm việc tại nhà.)

Nhóm 2: Khi muốn nhấn mạnh một xu hướng mới nổi gần đây

Dùng khi bạn muốn chỉ ra một sự thay đổi đã và đang diễn ra trong vài năm trở lại đây.

  • In recent years: (Trong những năm gần đây)
    • Khi nào dùng? Khi nói về một xu hướng bắt đầu trong quá khứ gần và vẫn còn tiếp diễn. Cụm từ này ăn điểm hơn “nowadays” rất nhiều.
    • Độ “xịn”: Rất trang trọng, lý tưởng cho Writing Task 2.
    • Cách dùng: Đứng đầu câu, theo sau là dấu phẩy.
    • Ví dụ: In recent years, there has been a huge increase in food delivery services. (Trong những năm gần đây, đã có một sự gia tăng khổng lồ trong các dịch vụ giao đồ ăn.)

Nhóm 3: Khi muốn dùng trong văn phong rất trang trọng, học thuật

Những từ này mang lại cảm giác rất “chuyên gia”, thường dùng trong các bài phân tích, báo cáo.

  • Currently / At present: (Hiện tại, ở thời điểm hiện tại)
    • Khi nào dùng? Khi bạn muốn thông báo tình hình “ngay bây giờ” một cách chính thức.
    • Độ “xịn”: Rất trang trọng, cực tốt cho Writing Task 2.
    • Cách dùng: Có thể đứng đầu câu (kèm dấu phẩy) hoặc nằm giữa câu.
    • Ví dụ: Currently, scientists are exploring new ways to generate clean energy. (Hiện tại, các nhà khoa học đang khám phá những cách thức mới để tạo ra năng lượng sạch.)

Mở rộng cách thay thế “Nowadays”: Từ dùng từ đồng nghĩa đến thay đổi cấu trúc câu

Để đạt band 7.0 trở lên, giám khảo không chỉ muốn thấy bạn biết nhiều từ đồng nghĩa, mà còn muốn thấy bạn sử dụng ngữ pháp một cách linh hoạt và thông minh. Phần này ECE sẽ hướng dẫn bạn cách “biến đổi” cả câu văn để diễn tả ý “ngày nay” một cách tự nhiên và học thuật nhất. Đây là sự khác biệt giữa một người “dùng tiếng Anh” và một người “làm chủ tiếng Anh”.

Kỹ thuật 1: Dùng thì hiện tại hoàn thành để nhấn mạnh kết quả

Thay vì chỉ nói “ngày nay sự việc là A”, kỹ thuật này giúp bạn diễn tả “sự việc B trong quá khứ đã dẫn đến kết quả A ở hiện tại”. Điều này tạo ra sự kết nối logic và làm câu văn sâu sắc hơn.

  • Bí quyết: Thì Hiện tại Hoàn thành () tự nó đã là một cây cầu nối quá khứ với hiện tại. Khi bạn dùng nó, ý nghĩa “ngày nay” đã được bao hàm sẵn.
  • Câu cũ: Nowadays, technology helps us connect easily.
  • Câu nâng cấp: Technology has made it easier for people to connect.
    • Phân tích sâu: Câu này không chỉ nói công nghệ giúp kết nối, mà nó nhấn mạnh rằng hành động phát triển của công nghệ (trong quá khứ) đã tạo ra kết quả là việc kết nối dễ dàng hơn (ở hiện tại).
  • Ví dụ khác: Thay vì nói “Nowadays, pollution is a serious problem”, bạn có thể viết:
    • The rapid growth of industries has led to severe environmental pollution. (Sự phát triển nhanh của công nghiệp đã dẫn đến ô nhiễm môi trường nghiêm trọng.)

Kỹ thuật 2: Dùng động từ “Chuyển động” để miêu tả xu hướng

Để diễn tả một thế giới đang thay đổi, hãy dùng những động từ thể hiện sự “chuyển động” và “biến đổi”. Cách viết này sinh động và lôi cuốn hơn nhiều so với việc chỉ dùng một trạng từ tĩnh như “nowadays”.

  • Các từ khuyên dùng cho bạn:
    • become: trở nên
    • evolve: tiến hóa, phát triển
    • transform: biến đổi
    • witness: chứng kiến
    • shift: chuyển dịch
  • Câu cũ: Nowadays, cities are more crowded.
  • Câu nâng cấp: Cities are becoming increasingly crowded.
    • Phân tích sâu: Cụm từ “are becoming” vẽ ra một bức tranh đang diễn ra, một quá trình đang tiếp diễn, cho thấy sự thay đổi không ngừng. Nó sống động hơn nhiều so với việc chỉ mô tả một trạng thái tĩnh.
  • Ví dụ khác (nâng cao hơn): Recent decades have witnessed a fundamental shift in family structures. (Những thập kỷ gần đây đã chứng kiến một sự thay đổi căn bản trong cấu trúc gia đình.)

Kỹ thuật 3: Đưa bối cảnh “Hiện đại” vào thẳng chủ ngữ

Đây là một mẹo rất thông minh để đặt khung thời gian cho cả câu mà không cần đến trạng từ. Bằng cách chọn một chủ ngữ đại diện cho thời đại này, bạn đã ngầm định bối cảnh “ngày nay”.

  • Khuyên dùng cho bạn:
    • Today’s young people… (Giới trẻ ngày nay…)
    • The modern workforce… (Lực lượng lao động hiện đại…)
    • The current generation… (Thế hệ hiện tại…)
    • Consumers in the 21st century… (Người tiêu dùng trong thế kỷ 21…)
  • Câu cũ: Nowadays, young people face a lot of pressure.
  • Câu nâng cấp: Today’s young people face a lot of pressure.
    • Phân tích sâu: Bằng cách dùng “Today’s young people”, bạn đã gói gọn cả ý “ngày nay” và “đối tượng” vào một cụm từ. Câu văn trở nên gọn gàng và hiệu quả hơn.

Thực hành: Nâng cấp đoạn văn từ band 6 lên band 7.5+

Bây giờ, các bạn hãy áp dụng cả 3 kỹ thuật trên vào một bài toán thực tế để thấy sức mạnh của chúng.

Đoạn văn ban đầu (viết vội) – Đoạn 1:

Nowadays, many people like online shopping. Nowadays, they can buy anything online. This is because nowadays the internet is very popular. So, nowadays, traditional stores are facing problems.

Sửa lại cho hay hơn – Đoạn 2:

In this day and age, online shopping is extremely popular. These days, people can purchase almost anything with just a few clicks. This is mainly because the internet has become widely available. As a result, traditional stores are currently facing many problems.

Sửa nâng cao hơn – Đoạn 3:

The 21st century has witnessed a major shift in how people shop. The ability to purchase goods online has become a game-changer for consumers. Because the internet is so accessible, many traditional stores are now struggling to compete.

Cùng ECE phân tích kỹ đoạn văn số 3:

  • Câu 1: “The 21st century has witnessed…”

Phân tích: Câu này kết hợp Kỹ thuật 2 (dùng động từ ‘witness’) và Kỹ thuật 3 (dùng chủ ngữ ‘The 21st century’). Cách mở đầu này cực kỳ ấn tượng, đặt ra bối cảnh rộng lớn và mang tính học thuật cao.

  • Câu 2: “The ability… has become…”

Phân tích: Câu này áp dụng Kỹ thuật 1 (dùng thì Hiện tại Hoàn thành) và Kỹ thuật 2 (dùng động từ ‘become’). Nó chỉ ra kết quả hiện tại của cuộc cách mạng mua sắm online.

  • Câu 3: “…are now struggling…”

Phân tích: Đôi khi, một từ đơn giản như “now” lại rất hiệu quả khi đi kèm với một động từ mạnh (“struggling” – đang vật lộn). Nó diễn tả một cách sống động tình cảnh khó khăn của các cửa hàng truyền thống.

Lời kết

Việc thay thế “Nowadays” không chỉ là học thuộc lòng vài từ mới. Nó là cách bạn thể hiện sự linh hoạt và vốn từ phong phú của mình. Hãy bắt đầu áp dụng những “bí kíp” này vào bài viết của mình ngay hôm nay. Chúc bạn ôn thi thật tốt và đạt được điểm số như ý!

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

The Concept of Childhood in Western Countries
25/03/2026

The Concept of Childhood in Western Countries IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

Khái niệm về “tuổi thơ” mà chúng ta biết ngày nay – một giai đoạn được bao bọc, vui chơi và học tập hóa ra không phải lúc nào cũng tồn tại. Bài đọc “The Concept of Childhood in Western Countries” đưa chúng ta ngược dòng lịch sử để khám phá sự thay đổi mang […]
The Magic of Kefir IELTS Reading
25/03/2026

The Magic of Kefir IELTS Reading: Dịch bài đọc & đáp án chuẩn

Từ những túi da trên lưng lừa của những người chăn cừu vùng Caucasus đến những phòng tập yoga hiện đại tại Los Angeles, Kefir đã hành trình hàng thế kỷ để trở thành một “siêu thực phẩm” được săn đón. Bài đọc “The Magic of Kefir” sẽ giúp bạn hiểu rõ cơ chế khoa […]
The Columbian Exchange IELTS Reading
25/03/2026

The Columbian Exchange IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết A-Z

Bạn có biết rằng trước năm 1492, người châu Âu chưa từng biết đến khoai tây, và người Mỹ bản địa chưa từng thấy một con ngựa? Sự kiện Christopher Columbus đặt chân đến châu Mỹ đã châm ngòi cho The Columbian Exchange — một cuộc tráo đổi sinh học khổng lồ giữa hai nửa […]
Complementary & alternative medicine IELTS Reading
24/03/2026

Giải mã bài đọc: Complementary & alternative medicine IELTS Reading

Có bao giờ bạn băn khoăn liệu những phương pháp chữa bệnh “truyền miệng” như châm cứu hay thảo dược thực sự có tác dụng, hay chỉ là “liều thuốc tinh thần”? Bài đọc “Complementary and Alternative Medicine” sẽ đưa bạn vào trung tâm cuộc tranh luận nảy lửa giữa các nhà khoa học hàng […]
Stadium Australia IELTS Reading
24/03/2026

Stadium Australia IELTS Reading: Giải chi tiết & Dịch nghĩa

Bạn có bao giờ nghĩ một sân vận động lại được ví như “thánh đường” hay “nhà hát của nhân loại”? Bài đọc IELTS Reading “Stadium Australia” sẽ phá vỡ định kiến cho rằng các công trình thể thao chỉ mang tính thực dụng, đồng thời hé lộ thiết kế kiến trúc xanh đỉnh cao […]

Các tin liên quan

The Concept of Childhood in Western Countries
25/03/2026

The Concept of Childhood in Western Countries IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

Khái niệm về “tuổi thơ” mà chúng ta biết ngày nay – một giai đoạn được bao bọc, vui chơi và học tập hóa ra không phải lúc nào cũng tồn tại. Bài đọc “The Concept of Childhood in Western Countries” đưa chúng ta ngược dòng lịch sử để khám phá sự thay đổi mang […]
The Magic of Kefir IELTS Reading
25/03/2026

The Magic of Kefir IELTS Reading: Dịch bài đọc & đáp án chuẩn

Từ những túi da trên lưng lừa của những người chăn cừu vùng Caucasus đến những phòng tập yoga hiện đại tại Los Angeles, Kefir đã hành trình hàng thế kỷ để trở thành một “siêu thực phẩm” được săn đón. Bài đọc “The Magic of Kefir” sẽ giúp bạn hiểu rõ cơ chế khoa […]
The Columbian Exchange IELTS Reading
25/03/2026

The Columbian Exchange IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết A-Z

Bạn có biết rằng trước năm 1492, người châu Âu chưa từng biết đến khoai tây, và người Mỹ bản địa chưa từng thấy một con ngựa? Sự kiện Christopher Columbus đặt chân đến châu Mỹ đã châm ngòi cho The Columbian Exchange — một cuộc tráo đổi sinh học khổng lồ giữa hai nửa […]
Complementary & alternative medicine IELTS Reading
24/03/2026

Giải mã bài đọc: Complementary & alternative medicine IELTS Reading

Có bao giờ bạn băn khoăn liệu những phương pháp chữa bệnh “truyền miệng” như châm cứu hay thảo dược thực sự có tác dụng, hay chỉ là “liều thuốc tinh thần”? Bài đọc “Complementary and Alternative Medicine” sẽ đưa bạn vào trung tâm cuộc tranh luận nảy lửa giữa các nhà khoa học hàng […]
Stadium Australia IELTS Reading
24/03/2026

Stadium Australia IELTS Reading: Giải chi tiết & Dịch nghĩa

Bạn có bao giờ nghĩ một sân vận động lại được ví như “thánh đường” hay “nhà hát của nhân loại”? Bài đọc IELTS Reading “Stadium Australia” sẽ phá vỡ định kiến cho rằng các công trình thể thao chỉ mang tính thực dụng, đồng thời hé lộ thiết kế kiến trúc xanh đỉnh cao […]
Television and Sport IELTS Reading
24/03/2026

Television and Sport IELTS Reading: Dịch chuẩn & Giải đề chi tiết

Mối quan hệ giữa truyền hình và thể thao không đơn thuần là việc ghi lại các sự kiện mà còn là sự định hình lại cả một ngành công nghiệp. Bài đọc “Television and Sport” mang đến một cái nhìn sâu sắc về cách các nhà đài thay đổi luật chơi, hành vi xem […]
The Invention of Television IELTS Reading
24/03/2026

The Invention of Television IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Ai là người thực sự phát minh ra chiếc tivi đầu tiên? Câu trả lời không hề đơn giản vì đó là một cuộc chạy đua công nghệ giữa nhiều khối óc vĩ đại trên thế giới. Bài đọc “The Invention of Television” sẽ đưa bạn đi từ những thí nghiệm thô sơ với rương […]
Frogwatch IELTS Reading
24/03/2026

Frogwatch IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chuẩn nhất

Việc bảo tồn động vật hoang dã có nhất thiết phải luôn do các nhà khoa học đảm nhận, hay những người dân bình thường cũng có thể góp sức? Bài đọc “Frogwatch” là một minh chứng tuyệt vời về sức mạnh của cộng đồng trong việc theo dõi và bảo vệ loài ếch tại […]
Consecutive and Simultaneous Translation IELTS Reading
23/03/2026

Consecutive and Simultaneous Translation IELTS Reading: Dịch chuẩn & Giải chi tiết

Đằng sau những hội nghị cấp cao hay các phiên tòa quốc tế, luôn có bóng dáng thầm lặng nhưng cực kỳ quan trọng của các phiên dịch viên. Công việc của họ đòi hỏi sự tập trung cao độ và những kỹ năng xử lý thông tin phi thường. Bài đọc “Consecutive and Simultaneous […]
Fears IELTS Reading
23/03/2026

Fears IELTS Reading: Bản dịch chuẩn & giải chi tiết từ A-Z

Hiểu rõ cơ chế vận hành của nỗi sợ hãi không chỉ giúp chúng ta giải mã các hành vi của con người mà còn mở ra những phương pháp điều trị tâm lý mới. Với chủ đề “Fears”, chúng ta sẽ cùng nhau phân tích các thí nghiệm trên loài khỉ rhesus để tìm […]
Memory and Age IELTS Reading
23/03/2026

Memory and Age IELTS Reading: Dịch chuẩn & Giải chi tiết

Tuổi tác ảnh hưởng đến trí nhớ của chúng ta như thế nào? Liệu bộ não có thực sự “già đi” và kém minh mẫn hơn, hay nó chỉ đang thay đổi chiến thuật hoạt động để thích nghi với thời gian? Bài đọc “Memory and Age” sẽ mang đến cho bạn những góc nhìn […]
Photovoltaics on the rooftop IELTS Reading
23/03/2026

Đáp án & từ vựng bài đọc Photovoltaics on the rooftop IELTS Reading

Năng lượng mặt trời không chỉ là xu hướng tất yếu của tương lai mà còn là một chủ đề cực kỳ quen thuộc trong các bài thi IELTS. Bài đọc “Photovoltaics on the rooftop” sẽ đưa bạn đi từ những thử nghiệm quang điện đầu tiên tại Mỹ, Nhật Bản cho đến các chính […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong