Giải đề IELTS Reading: Natural Choice Coffee And Chocolate

Tách cà phê hay thanh sô-cô-la thơm lừng trên bàn ăn mỗi sáng thực chất gắn liền với số phận của những khu rừng nhiệt đới trù phú nhất hành tinh. Đứng trước áp lực gia tăng sản lượng và biến động giá cả trên thị trường thế giới, cuộc đối đầu giữa phương pháp canh tác truyền thống “trồng dưới bóng râm” (shade-grown) và mô hình thâm canh độc canh “ngoài trời nắng” (full-sun) đã mở ra những cuộc tranh luận sinh thái gay gắt: Liệu nhãn chứng nhận sinh thái có thực sự cứu được loài chim di cư hay vô tình khuyến khích nông dân xâm lấn rừng nguyên sinh? Bài đọc Natural Choice: Coffee and Chocolate (hay Natural Choice) mang đến một góc nhìn thực địa toàn diện về nông nghiệp bền vững, kinh tế vi mô của người nông dân bản địa và bài toán bảo tồn đa dạng sinh học.

Thuộc chủ đề nông nghiệp sinh thái & Bảo tồn đa dạng sinh học (Agroecology & Biodiversity Conservation), bài đọc sở hữu hệ thống luận điểm đối sánh sắc sảo và quan điểm của nhiều chuyên gia bảo tồn. Đề thi kiểm tra thí sinh qua 3 dạng bài then chốt trong kỳ thi IELTS Reading: Đúng/Sai/Không xác định (True/False/Not Given), nối quan điểm chuyên gia (Matching Features / People) và phân loại đặc điểm (Classification). Trung tâm ngoại ngữ ECE sẽ giải mã đáp án, tổng hợp từ vựng học thuật và dịch nghĩa để giúp bạn làm chủ trọn vẹn bài đọc này.

Nội dung bài đọc (Reading Passage)

Natural Choice: Coffee and Chocolate

[Paragraph 1] When scientists from London’s Natural History Museum descended on the coffee farms of the tiny Central American republic of El Salvador, they were astonished to find such diversity of insect and plant species. During 18 months’ work on 12 farms, they found a third more species of parasitic wasp than are known to exist in the whole country of Costa Rica. They described four new species and are aware of a fifth. On 24 farms they found nearly 300 species of tree when they had expected to find about 100.

[Paragraph 2] El Salvador has lost much of its natural forest, with coffee farms covering nearly 10% of the country. Most of them use the ‘shade-grown’ method of production, which utilises a semi-natural forest ecosystem. Alex Munro, the museum’s botanist on the expedition, says: ‘Our findings amazed our insect specialist. There’s a very sophisticated food web present. The wasps, for instance, may depend on specific species of tree.’

[Paragraph 3] It’s the same the world over. Species diversity is much higher where coffee is grown in shade conditions. In addition, coffee (and chocolate) is usually grown in tropical rainforest regions that are biodiversity hotspots. ‘These habitats support up to 70% of the planet’s plant and animal species, and so the production methods of cocoa and coffee can have a hugely significant impact,’ explains Dr Paul Donald of the Royal Society for the Protection of Birds.

[Paragraph 4] So what does ‘shade-grown’ mean, and why is it good for wildlife? Most of the world’s coffee is produced by poor farmers in the developing world. Traditionally they have grown coffee (and cocoa) under the shade of selectively thinned tracts of rain forest in a genuinely sustainable form of farming. Leaf fall from the canopy provides a supply of nutrients and acts as a mulch that suppresses weeds. The insects that live in the canopy pollinate the cocoa and coffee and prey on pests. The trees also provide farmers with fruit and wood for fuel.

[Paragraph 5] ‘Bird diversity in shade-grown coffee plantations rivals that found in natural forests in the same region,’ says Robert Rice from the Smithsonian Migratory Bird Center. In Ghana, West Africa – one of the world’s biggest producers of cocoa – 90% of the cocoa is grown under shade, and these forest plantations are a vital habitat for wintering European migrant birds. In the same way, the coffee forests of Central and South America are a refuge for wintering North American migrants.

[Paragraph 6] More recently, a combination of the collapse in the world market for coffee and cocoa and a drive to increase yields by producer countries has led to huge swathes of shade-grown coffee and cocoa being cleared to make way for a highly intensive, monoculture pattern of production known as ‘full sun’. But this system not only reduces the diversity of flora and fauna, it also requires huge amounts of pesticides and fertilisers. In Côte d’Ivoire, which produces more than half the world’s cocoa, more than a third of the crop is now grown in full-sun conditions.

[Paragraph 7] The loggers have been busy in the Americas too, where nearly 70% of all Colombian coffee is now produced using full-sun production. One study carried out in Colombia and Mexico found that, compared with shade coffee, full-sun plantations have 95% fewer species of birds.

[Paragraph 8] In El Salvador, Alex Munro says shade-coffee farms have a cultural as well as ecological significance and people are not happy to see them go. But the financial pressures are great, and few of these coffee farms make much money. ‘One farm we studied, a cooperative of 100 families, made just $10,000 a year – $100 per family – and that’s not taking labour costs into account.’

[Paragraph 9] The loss of shade-coffee forests has so alarmed a number of North American wildlife organisations that they’re now harnessing consumer power to help save these threatened habitats. They are promoting a ‘certification’ system that can indicate to consumers that the beans have been grown on shade plantations. Bird-friendly coffee, for instance, is marketed by the Smithsonian Migratory Bird Center. The idea is that the small extra cost is passed directly on to the coffee farmers as a financial incentive to maintain their shade-coffee farms.

[Paragraph 10] Not all conservationists agree with such measures, however. Some say certification could be leading to the loss not preservation of natural forests. John Rappole of the Smithsonian Conservation and Research Center, for example, argues that shade-grown marketing provides ‘an incentive to convert existing areas of primary forest that are too remote or steep to be converted profitably to other forms of cultivation into shade-coffee plantations’.

[Paragraph 11] Other conservationists, such as Stacey Philpott and colleagues, argue the case for shade coffee. But there are different types of shade growing. Those used by subsistence farmers are virtually identical to natural forest (and have a corresponding diversity), while systems that use coffee plants as the understorey and cacao or citrus trees as the overstorey may be no more diverse than full-sun farms. Certification procedures need to distinguish between the two and Ms Philpott argues that as long as the process is rigorous and offers financial gains to the producers, shade growing does benefit the environment.

Questions

Questions 15–19

Do the following statements agree with the information given in the Reading Passage?

In boxes 15–19 on your answer sheet, write:

  • TRUEif the statement agrees with the information

  • FALSEif the statement contradicts the information

  • NOT GIVENif there is no information on this

15. More species survive on the farms studied by the researchers than in the natural El Salvador forests.

16. Nearly three-quarters of the Earth’s wildlife species can be found in shade-coffee plantations.

17. Farmers in El Salvador who have tried both methods prefer shade-grown plantations.

18. Shade plantations are important for migrating birds in both Africa and the Americas.

19. Full-sun cultivation can increase the costs of farming.

Questions 20–23

Look at the following opinions (Questions 20–23) and the list of people below.

Match each opinion to the person credited with it.

Write the correct letter, A–E, in boxes 20–23 on your answer sheet.

(NB: You can write any letter more than once.)

20. Encouraging shade growing may lead to farmers using the natural forest for their plantations.

21. If shade-coffee farms match the right criteria, they can be good for wildlife.

22. There may be as many species of bird found on shade farms in a particular area, as in natural habitats there.

23. Currently, many shade-coffee farmers earn very little.

List of People:

A. Alex Munro

B. Paul Donald

C. Robert Rice

D. John Rappole

E. Stacey Philpott

Questions 24–27

Classify the features described below as applying to:

A. the shade-grown method

B. the full-sun method

C. both shade-grown and full-sun methods

Write the correct letter, A–C, in boxes 24–27 on your answer sheet.

24. can be used on either coffee or cocoa plantations

25. is expected to produce bigger crops

26. documentation may be used to encourage sales

27. can reduce wildlife diversity

Dịch nghĩa bài đọc hoàn chỉnh

[Đoạn 1] Khi các nhà khoa học từ Bảo tàng Lịch sử Tự nhiên London đặt chân tới các trang trại cà phê của quốc gia Trung Mỹ nhỏ bé El Salvador, họ đã vô cùng kinh ngạc trước sự đa dạng phong phú của các loài côn trùng và thực vật nơi đây. Trong suốt 18 tháng khảo cứu tại 12 nông trại, họ đã phát hiện số lượng loài ong bắp cày ký sinh nhiều hơn tới một phần ba so với tổng số loài từng được biết là tồn tại trên toàn bộ lãnh thổ Costa Rica. Họ đã định danh được bốn loài mới và đang tìm hiểu loài thứ năm. Tại 24 trang trại khác, họ phát hiện gần 300 loài cây gỗ trong khi ban đầu chỉ kỳ vọng tìm thấy khoảng 100 loài.

[Đoạn 2] El Salvador đã mất phần lớn diện tích rừng tự nhiên, với các nông trại cà phê hiện chiếm gần 10% diện tích đất nước. Hầu hết các trang trại này áp dụng phương pháp canh tác “trồng dưới bóng râm” (shade-grown), tận dụng một hệ sinh thái rừng bán tự nhiên. Alex Munro, nhà thực vật học của bảo tàng tham gia chuyến khảo sát, cho biết: “Những phát hiện của chúng tôi đã làm kinh ngạc ngay cả chuyên gia côn trùng học trong đoàn. Có một mạng lưới thức ăn vô cùng tinh vi hiện diện tại đây. Chẳng hạn, loài ong bắp cày có thể phụ thuộc vào các loài cây gỗ cụ thể.”

[Đoạn 3] Tình hình trên thế giới cũng tương tự như vậy. Độ đa dạng loài cao hơn rõ rệt tại những nơi cà phê được trồng dưới điều kiện bóng râm. Ngoài ra, cà phê (và ca cao) thường được trồng tại các khu vực rừng mưa nhiệt đới vốn là những điểm nóng đa dạng sinh học. “Những sinh cảnh này nuôi dưỡng tới 70% các loài thực vật và động vật trên hành tinh, do đó các phương pháp canh tác ca cao và cà phê có thể tạo ra tác động vô cùng to lớn,” Tiến sĩ Paul Donald từ Hiệp hội Hoàng gia Bảo vệ Chim lý giải.

[Đoạn 4] Vậy “trồng dưới bóng râm” có nghĩa là gì, và tại sao nó lại tốt cho đời sống hoang dã? Hầu hết cà phê trên thế giới được sản xuất bởi các nông dân nghèo ở các nước đang phát triển. Theo truyền thống, họ trồng cà phê (và ca cao) dưới tán bóng của các dải rừng mưa được tỉa thưa chọn lọc theo một phương thức canh tác thực sự bền vững. Lá rụng từ tán cây cung cấp nguồn dưỡng chất dồi dào và đóng vai trò như một lớp phủ giữ ẩm ngăn chặn cỏ dại. Các loài côn trùng cư ngụ trên tán cây giúp thụ phấn cho ca cao và cà phê, đồng thời săn bắt các loài sâu bọ gây hại. Cây bóng mát cũng cung cấp cho nông dân hoa quả và củi đốt.

[Đoạn 5] “Độ đa dạng của các loài chim trong các đồn điền cà phê bóng râm sánh ngang với độ đa dạng tìm thấy trong các khu rừng tự nhiên ở cùng khu vực,” Robert Rice từ Trung tâm Chim Di cư Smithsonian nhận định. Tại Ghana ở Tây Phi — một trong những quốc gia sản xuất ca cao lớn nhất thế giới — 90% diện tích ca cao được trồng dưới bóng râm, và các đồn điền rừng này là môi trường sống sống còn cho các loài chim di cư tránh rét từ châu Âu. Tương tự, các cánh rừng cà phê ở Trung và Nam Mỹ là nơi trú ẩn an toàn cho các loài chim di cư mùa đông từ Bắc Mỹ.

[Đoạn 6] Gần đây hơn, sự kết hợp giữa cuộc khủng hoảng giá cả trên thị trường cà phê và ca cao thế giới cùng nỗ lực gia tăng sản lượng của các quốc gia sản xuất đã khiến những vạt rừng cà phê và ca cao bóng râm rộng lớn bị đốn hạ để nhường chỗ cho mô hình sản xuất thâm canh độc canh ngoài trời nắng (full sun). Tuy nhiên, hệ thống này không chỉ làm suy giảm đa dạng động thực vật mà còn đòi hỏi một lượng khổng lồ thuốc trừ sâu và phân bón hóa học. Tại Côte d’Ivoire, quốc gia sản xuất hơn một nửa sản lượng ca cao toàn cầu, hơn một phần ba vụ mùa hiện nay được canh tác trong điều kiện hoàn toàn ngoài trời nắng.

[Đoạn 7] Những người đốn gỗ cũng hoạt động ráo riết tại châu Mỹ, nơi gần 70% tổng sản lượng cà phê Colombia hiện được sản xuất theo phương pháp thâm canh ngoài nắng. Một nghiên cứu thực hiện tại Colombia và Mexico chỉ ra rằng, so với cà phê bóng râm, các đồn điền ngoài trời nắng có số lượng loài chim ít hơn tới 95%.

[Đoạn 8] Tại El Salvador, Alex Munro chia sẻ rằng các trang trại cà phê bóng râm mang ý nghĩa văn hóa cũng như giá trị sinh thái sâu sắc và người dân không hề muốn thấy chúng biến mất. Nhưng áp lực tài chính là quá lớn, và rất ít trang trại cà phê kiếm được nhiều tiền: “Một trang trại chúng tôi khảo sát — một hợp tác xã gồm 100 hộ gia đình — chỉ kiếm được 10.000 USD mỗi năm, tức 100 USD cho mỗi gia đình, và con số đó thậm chí chưa tính đến chi phí nhân công.”

[Đoạn 9] Sự mất đi của các cánh rừng cà phê bóng râm đã khiến nhiều tổ chức bảo tồn động vật hoang dã Bắc Mỹ lo ngại đến mức họ hiện đang tận dụng sức mạnh của người tiêu dùng để bảo vệ các sinh cảnh bị đe dọa này. Họ thúc đẩy một hệ thống “chứng nhận” nhằm chứng minh cho người tiêu dùng thấy rằng hạt cà phê được thu hoạch từ các đồn điền bóng râm. Chẳng hạn, cà phê thân thiện với loài chim (Bird-friendly coffee) được tiếp thị bởi Trung tâm Chim Di cư Smithsonian. Ý tưởng cốt lõi là một khoản chi phí phụ trội nhỏ từ người mua sẽ được chuyển trực tiếp tới tay người nông dân như một nguồn khuyến khích tài chính để họ tiếp tục duy trì đồn điền bóng râm.

[Đoạn 10] Tuy nhiên, không phải tất cả các nhà bảo tồn đều đồng tình với những biện pháp như vậy. Một số người cho rằng việc cấp chứng chỉ có thể dẫn đến việc phá hủy thay vì bảo tồn rừng tự nhiên. Chẳng hạn, John Rappole từ Trung tâm Nghiên cứu và Bảo tồn Smithsonian lập luận rằng việc tiếp thị cà phê bóng râm tạo ra “động lực chuyển đổi các diện tích rừng nguyên sinh hiện có — vốn quá xa xôi hoặc hiểm trở để khai thác có lãi bằng các hình thức trồng trọt khác — thành các đồn điền cà phê bóng râm.”

[Đoạn 11] Các nhà bảo tồn khác, chẳng hạn như Stacey Philpott và các đồng nghiệp, lại lên tiếng bảo vệ cà phê bóng râm. Dẫu vậy, có nhiều loại hình canh tác bóng râm khác nhau. Những mô hình do nông dân tự cung tự cấp áp dụng gần như giống hệt rừng tự nhiên (và có độ đa dạng tương ứng), trong khi các hệ thống sử dụng cây cà phê ở tầng dưới và cây ca cao hoặc cây ăn quả có múi ở tầng trên có thể chẳng đa dạng hơn các trang trại thâm canh ngoài nắng. Quy trình cấp chứng nhận cần phải phân biệt rõ ràng giữa hai mô hình này, và bà Philpott khẳng định rằng chừng nào quy trình còn được thực hiện nghiêm ngặt và mang lại lợi ích tài chính cho người sản xuất, thì canh tác bóng râm thực sự đem lại lợi ích to lớn cho môi trường.

Tổng hợp từ vựng học thuật nổi bật trong bài đọc

Từ vựng / Cụm từ Phân loại Nghĩa trong bài đọc
Shade-grown method Cụm danh từ Phương pháp canh tác dưới bóng râm
Full-sun monoculture Cụm danh từ Canh tác độc canh ngoài trời nắng (thâm canh)
Biodiversity hotspots Cụm danh từ Các điểm nóng đa dạng sinh học toàn cầu
Canopy & Mulch Cụm danh từ Tán cây rừng & Lớp mùn/thảm mục thực vật che phủ đất
Parasitic wasp Cụm danh từ Ong bắp cày ký sinh (thiên địch kiểm soát sâu hại)
Wintering migrant birds Cụm danh từ Chim di cư trú đông
Certification scheme Cụm danh từ Hệ thống cấp chứng chỉ/nhãn sinh thái
Primary forest Cụm danh từ Rừng nguyên sinh
Understorey & Overstorey Thuật ngữ lâm nghiệp Tầng dưới tán cây & Tầng tán vượt/tầng trên
Subsistence farmers Cụm danh từ Nông dân canh tác tự cung tự cấp

Gợi ý đáp án bài đọc Natural Choice: Coffee and Chocolate

Questions 15–19: True / False / Not Given

15. More species survive on the farms studied by the researchers than in the natural El Salvador forests. $\rightarrow$ Đáp án: NOT GIVEN

Dẫn chứng đoạn 1 & 2: Đoạn 1 nêu các nhà khoa học tìm thấy nhiều loài ong và cây hơn dự kiến; đoạn 2 nêu El Salvador đã mất phần lớn rừng tự nhiên (lost much of its natural forest).

Phân tích: Bài đọc không hề đưa ra dữ liệu so sánh trực tiếp số lượng loài sống sót tại các trang trại được khảo sát với số lượng loài trong các khu rừng tự nhiên còn sót lại của El Salvador $\rightarrow$ NOT GIVEN.

16. Nearly three-quarters of the Earth’s wildlife species can be found in shade-coffee plantations. $\rightarrow$ Đáp án: FALSE

Dẫn chứng đoạn 3: “‘These habitats support up to 70% of the planet’s plant and animal species, and so the production methods of cocoa and coffee can have a hugely significant impact,’ explains Dr Paul Donald…”

Phân tích: Con số 70% (gần 3/4) là tỷ lệ loài động thực vật sinh sống tại các khu vực rừng mưa nhiệt đới (tropical rainforest regions / these habitats), chứ không phải là tìm thấy trực tiếp trong các đồn điền cà phê bóng râm. Nhận định này đã đánh tráo chủ thể sinh cảnh $\rightarrow$ FALSE.

17. Farmers in El Salvador who have tried both methods prefer shade-grown plantations. $\rightarrow$ Đáp án: NOT GIVEN

Dẫn chứng đoạn 8: Tác giả đề cập người dân El Salvador không muốn thấy đồn điền bóng râm mất đi vì ý nghĩa văn hóa (people are not happy to see them go).

Phân tích: Không có bất kỳ thông tin nào đề cập đến việc những người nông dân đã từng thử nghiệm cả hai phương pháp (tried both methods) có xu hướng ưa chuộng (prefer) đồn điền bóng râm hơn hay không $\rightarrow$ NOT GIVEN.

18. Shade plantations are important for migrating birds in both Africa and the Americas. $\rightarrow$ Đáp án: TRUE

Dẫn chứng đoạn 5: “In Ghana, West Africa… 90% of the cocoa is grown under shade, and these forest plantations are a vital habitat for wintering European migrant birds. In the same way, the coffee forests of Central and South America are a refuge for wintering North American migrants.”

Phân tích: Đồn điền bóng râm tại Ghana (châu Phi) nuôi dưỡng chim di cư châu Âu, và tại Trung/Nam Mỹ (châu Mỹ) là nơi trú ẩn của chim di cư Bắc Mỹ. Như vậy chúng đóng vai trò thiết yếu cho chim di cư ở cả hai châu lục $\rightarrow$ TRUE.

19. Full-sun cultivation can increase the costs of farming. $\rightarrow$ Đáp án: TRUE

Dẫn chứng đoạn 6: “…a highly intensive, monoculture pattern of production known as ‘full sun’. But this system not only reduces the diversity of flora and fauna, it also requires huge amounts of pesticides and fertilisers.”

Phân tích: Mô hình trồng ngoài nắng đòi hỏi lượng lớn thuốc trừ sâu và phân bón hóa học. Chi phí mua thêm phân bón và hóa chất bảo vệ thực vật này làm gia tăng chi phí sản xuất nông nghiệp (increase the costs of farming) $\rightarrow$ TRUE.

Questions 20–23: Matching People

20. Encouraging shade growing may lead to farmers using the natural forest for their plantations. $\rightarrow$ Đáp án: D (John Rappole)

Dẫn chứng đoạn 10: “John Rappole of the Smithsonian Conservation and Research Center, for example, argues that shade-grown marketing provides ‘an incentive to convert existing areas of primary forest… into shade-coffee plantations’.”

Phân tích: Rappole cảnh báo việc khuyến khích cà phê bóng râm tạo động cơ cho nông dân biến rừng nguyên sinh (primary forest $\rightarrow$ natural forest) thành đồn điền trồng trọt.

21. If shade-coffee farms match the right criteria, they can be good for wildlife. $\rightarrow$ Đáp án: E (Stacey Philpott)

Dẫn chứng đoạn 11: “Certification procedures need to distinguish between the two and Ms Philpott argues that as long as the process is rigorous and offers financial gains to the producers, shade growing does benefit the environment.”

Phân tích: Philpott khẳng định nếu quy trình cấp chứng nhận phân loại chuẩn xác và nghiêm ngặt (process is rigorous $\rightarrow$ match the right criteria), thì trồng dưới bóng râm thực sự có lợi cho môi trường sinh thái.

22. There may be as many species of bird found on shade farms in a particular area, as in natural habitats there. $\rightarrow$ Đáp án: C (Robert Rice)

Dẫn chứng đoạn 5: “‘Bird diversity in shade-grown coffee plantations rivals that found in natural forests in the same region,’ says Robert Rice from the Smithsonian Migratory Bird Center.”

Phân tích: Từ rivals mang nghĩa “sánh ngang / tương đương với”, tức số lượng loài chim ở đồn điền bóng râm ngang ngửa với số loài trong rừng tự nhiên ở cùng khu vực.

23. Currently, many shade-coffee farmers earn very little. $\rightarrow$ Đáp án: A (Alex Munro)

Dẫn chứng đoạn 8: “‘One farm we studied, a cooperative of 100 families, made just $10,000 a year – $100 per family – and that’s not taking labour costs into account,’ says Alex Munro.”

Phân tích: Munro dẫn chứng thực tế một nông hộ chỉ thu về 100 USD mỗi năm, chứng minh nhiều người trồng cà phê bóng râm kiếm được rất ít tiền (earn very little).

Questions 24–27: Classification

24. can be used on either coffee or cocoa plantations $\rightarrow$ Đáp án: C (both shade-grown and full-sun methods)

Dẫn chứng đoạn 4 & 6: Đoạn 4 nêu nông dân trồng cả cà phê và ca cao dưới bóng râm (grown coffee and cocoa under shade); đoạn 6 nêu cà phê và ca cao cũng bị chuyển đổi sang mô hình ngoài trời nắng (shade-grown coffee and cocoa being cleared to make way for… full sun). Cả hai phương pháp đều áp dụng cho cả hai loại cây.

25. is expected to produce bigger crops $\rightarrow$ Đáp án: B (the full-sun method)

Dẫn chứng đoạn 6: “…a drive to increase yields by producer countries has led to huge swathes of shade-grown coffee and cocoa being cleared to make way for… ‘full sun’.”

Phân tích: Mục đích chuyển đổi sang canh tác ngoài nắng (full sun) là nhằm thúc đẩy tăng năng suất/sản lượng cây trồng (increase yields $\rightarrow$ produce bigger crops).

26. documentation may be used to encourage sales $\rightarrow$ Đáp án: A (the shade-grown method)

Dẫn chứng đoạn 9: “They are promoting a ‘certification’ system that can indicate to consumers that the beans have been grown on shade plantations… to help save these threatened habitats.”

Phân tích: Hệ thống giấy tờ chứng nhận (certification system $\rightarrow$ documentation) được dùng để tiếp thị và thúc đẩy sức mua của người tiêu dùng đối với cà phê trồng dưới bóng râm.

27. can reduce wildlife diversity $\rightarrow$ Đáp án: B (the full-sun method)

Dẫn chứng đoạn 6 & 7: “But this system not only reduces the diversity of flora and fauna… full-sun plantations have 95% fewer species of birds.”

Phân tích: Phương pháp thâm canh ngoài trời nắng (full sun) làm suy giảm nghiêm trọng độ đa dạng của động thực vật, làm biến mất tới 95% số loài chim.

Tổng kết lại, bài đọc Natural Choice: Coffee and Chocolate mở ra một bức tranh sinh thái – kinh tế nhiều chiều: giải pháp bảo tồn thiên nhiên không thể tách rời bài toán sinh kế của người nông dân địa phương. Mô hình canh tác dưới bóng râm là cứu cánh cho các loài chim di cư và mạng lưới sinh vật nhiệt đới, nhưng nó đòi hỏi một cơ chế chứng nhận minh bạch cùng sự đồng hành tài chính công bằng từ phía người tiêu dùng toàn cầu.

Đối với phần thi IELTS Reading, bài học rút ra từ văn bản này là sự nhạy bén khi đối chiếu các mốc số liệu thống kê (70% in rainforests vs in coffee farms để tránh bẫy False), khả năng phân tích từ vựng chỉ tính so sánh ngang bằng (rivals = as many as), cùng sự cẩn trọng khi phân loại đặc tính giữa hai mô hình canh tác nông nghiệp đối lập. Chúc bạn áp dụng hiệu quả tư duy phân tích này để đạt điểm số tối đa trong các bài luyện đọc tiếp theo!

Chia sẻ:

Xem thêm Thư viện IELTS

Bình luận & Hỏi đáp

Chưa có bình luận nào!