Tóm Tắt Nội Dung Bài Viết
Nằm ẩn mình bên bờ sông Limpopo ở miền Nam châu Phi, vương quốc cổ Mapungubwe từng là một trong những nền văn minh bản địa rực rỡ và hưng thịnh nhất giữa thế kỷ 11 và 13. Khác với những định kiến lịch sử về vùng đất hoang sơ thời tiền thuộc địa, các phát hiện khảo cổ học tại Mapungubwe đã hé lộ một xã hội phân tầng giai cấp rõ rệt, mạng lưới giao thương hàng hải vươn tới tận Ấn Độ Dương, cùng nghệ thuật chế tác vàng lá tinh xảo — tiêu biểu là bức tượng tê giác vàng huyền thoại. Bài đọc Mapungubwe (Cambridge IELTS 21 – Test 2, Passage 2) sẽ đưa người đọc ngược dòng thời gian để khám phá cấu trúc xã hội, kinh tế và sự suy tàn bí ẩn của vương quốc đá cổ đại này.
Thuộc chủ đề khảo cổ học & Lịch sử văn minh (Archaeology & Ancient Civilizations), bài đọc này thử thách thí sinh qua 3 dạng bài: Nối thông tin với đoạn văn (Matching Information), chọn hai đáp án đúng (Multiple Choice – Two Choices) và điền từ hoàn thành tóm tắt (Summary Completion). Bản giải mã chi tiết, dịch nghĩa toàn văn và hệ thống từ vựng học thuật cốt lõi dưới đây sẽ giúp bạn xử lý đề thi một cách tự tin và chuẩn xác nhất.
Nội dung bài đọc (Reading Passage)
Mapungubwe
Located in southern Africa just below the Limpopo River, the kingdom of Mapungubwe flourished between the 11th and 13th century CE.
[Paragraph A] Mapungubwe, which was one of the first states in southern Africa, was formed by Bantu-speaking peoples who were farmers. The area controlled by the rulers of Mapungubwe had at its heart a large sandstone plateau, which was easily defended due to its inaccessibility. As with other kingdoms in the region of southern Africa, cattle herding and other types of farming brought plenty of food and a surplus that could be traded for needed goods. Archaeology has revealed extensive layers of bones and manure, which indicate that from the 9th century CE there were large cattle herds, the traditional source of political power in southern African communities. The archaeological record for the 10th century shows a marked increase in the number of domesticated cattle in the area as well as cotton cultivation and weaving, as indicated by abundant finds of spindle whorls.
[Paragraph B] The total population of Mapungubwe at its peak in the mid-13th century was around 5,000 people. The chief or king of Mapungubwe was likely the wealthiest individual in the society, and would have owned more cattle and precious materials than anyone else. The king and his advisers dwelt in a stone enclosure composed of stone walls and housing built on the highest level of the community’s territory, a natural sandstone hill which is some 30 metres high and 100 metres in length. Occupation on the hill dates from the 11th century and the entire complex was surrounded by a wooden palisade*, as indicated by postholes made in the rock. The rest of the community lived in mud and thatch housing spread out below the hill, although there is one stone structure here. This settlement, known as Babandyanalo, covers around 5 hectares (12.3 acres) and predates the hilltop structures.
[Paragraph C] The kings of Mapungubwe were buried at the top of the hill site in a demarcated area away from the dwellings, while other members of the community were buried at the surrounding valley level. A wooden staircase connected the two levels, the sockets for the steps being clearly visible in the sandstone cliff face. There were some grander residences dotted around the outskirts of Babandyanalo, and these probably belonged to male relatives of the king. There are many other smaller but still impressive sites across the Mapungubwe plateau, which are located anywhere from 15 to 100 kilometres from the major hill site. Containing stone residences and walls, they likely belonged to local chiefs who acted as servants to the king.
[Paragraph E] Archaeological discoveries reveal that pottery was produced on a scale large enough to suggest the presence of professional potters, and is another indicator of the prosperity of Mapungubwe society. Archaeological finds include spherical vessels with short necks, beakers, and bowls, many of which have decorative stamps. There are also ceramic discs, and whistles. In addition, cattle, sheep, and goat figurines, and small figures of highly stylised humans with elongated bodies and short limbs have been found. The figures may have been used in ceremonies as offerings to ancestors, but their precise function is not known. Other discoveries include small jewellery items made from locally sourced copper.
[Paragraph F] Beautifully decorated artefacts made of gold have also been found at Mapungubwe. A type of decoration, found nowhere else except Great Zimbabwe, involved the crafting of gold into small rectangular sheets and carving geometrical patterns into it. These sheets were then used to cover wooden objects (which have not survived) using small tacks, also made of gold. One such object that has been discovered may have been a sceptre, while additional evidence of local gold-working is a rhinoceros figurine made from small hammered sheets, and thousands of small gold beads. These objects were all found at the royal burial site and date to c. 1150. They are the first known indicators that gold had an intrinsic value of its own (as opposed to that of a currency) in southern Africa.
[Paragraph G] The kingdom of Mapungubwe was already in decline by the late 13th century, probably because overpopulation placed too much stress on local resources, a situation that may have been brought to a crisis point by a series of droughts. Trade routes may also have shifted northwards. Certainly, the areas that now prospered were to the north, such as Great Zimbabwe.
* palisade: hàng rào cọc gỗ dựng đứng kiên cố dùng để phòng thủ quân sự.
Questions
Questions 14–19
Reading Passage 2 has seven paragraphs, A–G.
Which paragraph contains the following information?
Write the correct letter, A–G, in boxes 14–19 on your answer sheet.
14. a mention of the uncertainty regarding the purpose of certain objects
15. the likelihood that a climatic factor increased the problems Mapungubwe faced
16. a mention of the location where members of the king’s family are thought to have lived
17. a reference to people who brought goods by ship
18. an estimate of the size to which the Mapungubwe community grew
19. a mention of agricultural produce being exchanged for other items
Questions 20 – 21
Choose TWO letters, A–E.
The archaeological record reveals information about gold and the kingdom of Mapungubwe. Which TWO pieces of information are mentioned by the writer?
A. Not everyone in Mapungubwe used gold as a form of payment.
B. Items of gold were placed close to where Mapungubwe kings were buried.
C. The most valuable item discovered in Mapungubwe was a sceptre made of gold.
D. The way gold was decorated in Mapungubwe was also practised in another kingdom.
E. Working with gold was a respected occupation in the Mapungubwe community.
Questions 22 – 26
Complete the summary below.
Choose ONE WORD ONLY from the passage for each answer.
Write your answers in boxes 22–26 on your answer sheet.
Archaeological discoveries
The Mapungubwe community’s 22. _______________ is indicated by the amount of professionally made pottery discovered at the site. Many of these objects, such as beakers and bowls, are highly decorated and have been marked with stamps. Other finds include round ceramic objects, 23. _______________ and figures of various animals, as well as models of people with stretched 24. _______________. It is possible that these had a role in ceremonies to honour 25. _______________. In addition, pieces of 26. _______________ made from a local metal have been found at the site.
Dịch nghĩa bài đọc hoàn chỉnh
[Đoạn A] Mapungubwe, một trong những nhà nước đầu tiên ở miền Nam châu Phi, được thành lập bởi những người nông dân nói tiếng Bantu. Khu vực do các thủ lĩnh Mapungubwe kiểm soát có trung tâm là một cao nguyên sa thạch rộng lớn, rất dễ phòng thủ nhờ vị trí hiểm trở, khó tiếp cận. Tương tự như các vương quốc khác trong khu vực miền Nam châu Phi, việc chăn nuôi gia súc và các hình thức trồng trọt khác đã mang lại nguồn lương thực dồi dào cùng lượng dư thừa có thể đem trao đổi lấy các mặt hàng cần thiết. Khảo cổ học đã phát hiện những lớp xương và phân gia súc dày đặc, chứng minh rằng từ thế kỷ thứ 9 SCN đã có những đàn gia súc lớn — nguồn gốc truyền thống tạo nên quyền lực chính trị trong các cộng đồng miền Nam châu Phi. Dữ liệu khảo cổ học thế kỷ thứ 10 cho thấy số lượng gia súc thuần hóa tăng vọt, cùng với việc trồng bông và dệt vải, được minh chứng qua số lượng lớn con quay sợi tìm thấy tại đây.
[Đoạn B] Tổng dân số của Mapungubwe ở thời kỳ đỉnh cao vào giữa thế kỷ 13 là khoảng 5.000 người. Tù trưởng hoặc quốc vương của Mapungubwe có lẽ là người giàu có nhất trong xã hội, sở hữu nhiều gia súc và của cải quý giá hơn bất kỳ ai khác. Nhà vua và các cố vấn cư ngụ trong một khuôn viên tường đá kiên cố được xây dựng trên tầng cao nhất của khu định cư — một ngọn đồi sa thạch tự nhiên cao khoảng 30 mét và dài 100 mét. Hoạt động sinh sống trên đỉnh đồi có niên đại từ thế kỷ 11 và toàn bộ khu phức hợp được bao bọc bởi một hàng rào cọc gỗ phòng thủ, được nhận diện qua các lỗ cọc khoan sâu vào nền đá. Phần còn lại của cộng đồng sống trong những ngôi nhà bằng bùn và mái tranh trải dài bên dưới chân đồi, dù ở đây cũng có một cấu trúc bằng đá. Khu định cư này, được gọi là Babandyanalo, rộng khoảng 5 hecta (12,3 mẫu Anh) và xuất hiện trước các công trình trên đỉnh đồi.
[Đoạn C] Các vị vua của Mapungubwe được an táng trên đỉnh đồi trong một khu vực được phân ranh giới riêng biệt, tách rời khỏi các khu nhà ở, trong khi các thành viên khác của cộng đồng được chôn cất ở khu vực thung lũng xung quanh. Một cầu thang gỗ kết nối hai tầng này, với các hốc khoét bậc thang vẫn còn thấy rõ trên vách đá sa thạch. Có một số dinh thự bề thế hơn nằm rải rác ở vùng ngoại vi Babandyanalo, và những nơi này có thể thuộc về những người thân thích nam giới của nhà vua. Ngoài ra còn có nhiều địa điểm nhỏ hơn nhưng vẫn rất ấn tượng trải khắp cao nguyên Mapungubwe, nằm cách khu đồi chính từ 15 đến 100 km. Với các bức tường và nhà ở bằng đá, chúng có khả năng thuộc về các thủ lĩnh địa phương đóng vai trò bề tôi phụng sự nhà vua.
[Đoạn D] Cao nguyên Mapungubwe lưu giữ số lượng rất lớn hài cốt động vật ăn thịt và các mảnh ngà voi, cho thấy da của các loài thú lớn này cùng ngà voi đã được tích lũy với số lượng lớn, có thể dùng để giao thương với các vùng ven biển thông qua đường sông Limpopo. Sự hiện diện của các hạt chuỗi thủy tinh, gần như chắc chắn có nguồn gốc từ Ấn Độ, chỉ ra rằng đã có hoạt động buôn bán với các nhà nước ven biển — những nơi lần lượt trao đổi với các thương nhân đến từ Ấn Độ bằng đường biển. Mapungubwe cũng hưởng lợi từ nguồn đồng khai thác tại chỗ và tuyến đường thương mại vàng khi nó vận chuyển từ vương quốc Great Zimbabwe (thế kỷ 12-15) ở phía bắc tới thành phố ven biển Kosala. Rất có khả năng các mối liên kết thương mại này đã dẫn đến sự củng cố quyền lực chính trị nhằm kiểm soát và thậm chí độc quyền các tuyến giao thương liên vùng béo bở.
[Đoạn E] Các phát hiện khảo cổ học tiết lộ rằng đồ gốm đã được sản xuất ở quy mô đủ lớn để chứng minh sự hiện diện của những người thợ gốm chuyên nghiệp, và đây là một minh chứng khác cho sự thịnh vượng của xã hội Mapungubwe. Các hiện vật khai quật bao gồm bình hình cầu cổ ngắn, cốc có quai và bát, nhiều chiếc trong số đó có hoa văn dập nổi. Ngoài ra còn có các đĩa gốm tròn và còi gốm. Thêm vào đó, người ta còn tìm thấy các tượng nhỏ hình bò, cừu, dê và những bức tượng người cách điệu với thân hình thon dài cùng tứ chi ngắn. Những bức tượng này có thể đã được sử dụng trong các nghi lễ như lễ vật dâng lên tổ tiên, nhưng chức năng chính xác của chúng vẫn chưa được làm sáng tỏ. Các khám phá khác bao gồm các món trang sức nhỏ làm từ đồng có nguồn gốc tại địa phương.
[Đoạn F] Những hiện vật bằng vàng được trang trí tuyệt đẹp cũng được tìm thấy tại Mapungubwe. Một kỹ thuật trang trí độc đáo — không tìm thấy ở đâu khác ngoại trừ Great Zimbabwe — bao gồm việc dát vàng thành những lá mỏng hình chữ nhật và chạm khắc các họa tiết hình học lên đó. Những lá vàng này sau đó được dùng để bọc ngoài các đồ vật bằng gỗ (vốn đã bị phân hủy theo thời gian) bằng những chiếc đinh ghim nhỏ cũng làm bằng vàng. Một trong những đồ vật như vậy được phát hiện có thể là một vương trượng (quyền trượng), cùng với các bằng chứng khác về nghề luyện vàng địa phương như một bức tượng tê giác nhỏ làm từ vàng lá gò búa, và hàng ngàn hạt chuỗi vàng nhỏ. Tất cả những hiện vật này đều được tìm thấy tại khu mộ hoàng gia và có niên đại khoảng năm 1150. Chúng là những chỉ dấu đầu tiên được biết đến cho thấy vàng có giá trị tự thân (khác với giá trị tiền tệ) ở miền Nam châu Phi.
[Đoạn G] Vương quốc Mapungubwe đã bước vào giai đoạn suy tàn vào cuối thế kỷ 13, có lẽ do tình trạng bùng nổ dân số gây áp lực quá lớn lên tài nguyên địa phương, một tình thế có thể đã bị đẩy lên đến đỉnh điểm khủng hoảng bởi một chuỗi các đợt hạn hán kéo dài. Các tuyến đường thương mại cũng có thể đã dịch chuyển dần lên phía bắc. Trên thực tế, các khu vực hưng thịnh sau đó đều nằm ở phía bắc, chẳng hạn như Great Zimbabwe.
Tổng hợp từ vựng học thuật trọng tâm của bài đọc
| Từ vựng / Cụm từ | Phân loại | Nghĩa trong bài đọc |
| Sandstone plateau | Cụm danh từ | Cao nguyên sa thạch |
| Agricultural surplus | Cụm danh từ | Lượng nông sản thặng dư (dùng để trao đổi/buôn bán) |
| Spindle whorls | Cụm danh từ | Con quay se sợi (dấu tích của nghề dệt vải cổ) |
| Demarcated burial site | Cụm danh từ | Khu lăng mộ được phân ranh giới rõ ràng |
| Lucrative trade links | Cụm danh từ | Các tuyến giao thương sinh lợi cao / béo bở |
| Monopolise | Động từ | Độc quyền, thâu tóm toàn bộ quyền kiểm soát |
| Elongated bodies | Cụm danh từ | Thân hình thon dài / kéo dài cách điệu |
| Intrinsic value | Cụm danh từ | Giá trị tự thân (giá trị nội tại quý giá của kim loại) |
Gợi ý đáp án bài đọc Mapungubwe
Questions 14–19: Matching Information
14. a mention of the uncertainty regarding the purpose of certain objects -> Đáp án: E
Dẫn chứng đoạn E: “The figures may have been used in ceremonies as offerings to ancestors, but their precise function is not known.”
Phân tích: Từ uncertainty (sự không chắc chắn) tương ứng với precise function is not known (chức năng chính xác không được biết), và purpose of certain objects chính là công dụng của các bức tượng người/vật (the figures).
15. the likelihood that a climatic factor increased the problems Mapungubwe faced -> Đáp án: G
Dẫn chứng đoạn G: “…probably because overpopulation placed too much stress on local resources, a situation that may have been brought to a crisis point by a series of droughts.”
Phân tích: Hạn hán (a series of droughts) là một yếu tố khí hậu (climatic factor), và nó đã đẩy tình trạng khó khăn lên đỉnh điểm khủng hoảng (brought to a crisis point -> increased the problems).
16. a mention of the location where members of the king’s family are thought to have lived -> Đáp án: C
Dẫn chứng đoạn C: “There were some grander residences dotted around the outskirts of Babandyanalo, and these probably belonged to male relatives of the king.”
Phân tích: Cụm từ male relatives of the king (họ hàng nam giới của vua) chính là members of the king’s family, và vị trí nhà ở của họ được xác định tại outskirts of Babandyanalo (location where they lived).
17. a reference to people who brought goods by ship -> Đáp án: D
Dẫn chứng đoạn D: “…with other states on the coast who, in turn, traded with merchants travelling from India by sea.”
Phân tích: Các thương nhân vượt biển từ Ấn Độ (merchants travelling from India by sea) chính là những người vận chuyển hàng hóa bằng đường tàu thuyền (people who brought goods by ship).
18. an estimate of the size to which the Mapungubwe community grew -> Đáp án: B
Dẫn chứng đoạn B: “The total population of Mapungubwe at its peak in the mid-13th century was around 5,000 people.”
Phân tích: Con số ước tính dân số around 5,000 people tại thời điểm đỉnh cao (at its peak) phản ánh quy mô phát triển tối đa của cộng đồng (size to which the community grew).
19. a mention of agricultural produce being exchanged for other items -> Đáp án: A
Dẫn chứng đoạn A: “…cattle herding and other types of farming brought plenty of food and a surplus that could be traded for needed goods.”
Phân tích: Lương thực thặng dư từ chăn nuôi và trồng trọt (food and a surplus -> agricultural produce) được đem đi trao đổi lấy hàng hóa cần thiết (traded for needed goods -> exchanged for other items).
Questions 20–21: Multiple Choice (Chọn 2 đáp án)
Đáp án: B (Items of gold were placed close to where Mapungubwe kings were buried.)
Dẫn chứng đoạn F: “One such object that has been discovered may have been a sceptre… a rhinoceros figurine… and thousands of small gold beads. These objects were all found at the royal burial site…”
Phân tích: Các hiện vật bằng vàng được tìm thấy trực tiếp tại khu lăng mộ hoàng gia (royal burial site), nơi an táng các vị vua Mapungubwe.
Đáp án: D (The way gold was decorated in Mapungubwe was also practised in another kingdom.)
Dẫn chứng đoạn F: “A type of decoration, found nowhere else except Great Zimbabwe, involved the crafting of gold into small rectangular sheets and carving geometrical patterns into it.”
Phân tích: Kỹ thuật dát vàng lá và khắc hoa văn hình học chỉ xuất hiện tại Mapungubwe và vương quốc Great Zimbabwe lân cận (practised in another kingdom).
(Loại trừ: A sai vì bài chỉ nói vàng có giá trị tự thân chứ không nói có ai dùng vàng thanh toán hay không; C sai vì bài chỉ suy đoán vương trượng bằng vàng chứ không khẳng định nó có giá trị nhất; E sai vì không có dữ liệu nói nghề thợ vàng có được tôn trọng trong xã hội hay không).
Questions 22–26: Summary Completion
22. Đáp án: prosperity
Dẫn chứng đoạn E: “Archaeological discoveries reveal that pottery was produced on a scale large enough to suggest the presence of professional potters, and is another indicator of the prosperity of Mapungubwe society.”
Phân tích: Đồ gốm sản xuất chuyên nghiệp là minh chứng cho sự thịnh vượng (prosperity) của xã hội Mapungubwe.
23. Đáp án: whistles
Dẫn chứng đoạn E: “There are also ceramic discs, and whistles.”
Phân tích: Liệt kê các đồ gốm khác: đĩa gốm tròn (round ceramic objects -> ceramic discs) và còi gốm (whistles).
24. Đáp án: bodies
Dẫn chứng đoạn E: “…and small figures of highly stylised humans with elongated bodies and short limbs have been found.”
Phân tích: Từ elongated đồng nghĩa với stretched (thon dài, kéo dài). Bộ phận cơ thể bị kéo dài cách điệu chính là phần thân người (bodies).
25. Đáp án: ancestors
Dẫn chứng đoạn E: “The figures may have been used in ceremonies as offerings to ancestors…”
Phân tích: Các bức tượng được dùng trong nghi lễ nhằm dâng hiến/tôn kính tổ tiên (honour -> offerings to ancestors).
26. Đáp án: jewellery (hoặc jewelry)
Dẫn chứng đoạn E: “Other discoveries include small jewellery items made from locally sourced copper.”
Phân tích: Tìm đồ vật làm từ kim loại địa phương (local metal -> locally sourced copper). Từ cần điền là trang sức (jewellery).
Tổng kết lại, bài đọc Mapungubwe không chỉ tái hiện sống động diện mạo của một vương quốc châu Phi phát triển rực rỡ với cấu trúc đá kiên cố và nghệ thuật chế tác vàng tinh vi, mà còn mang đến cái nhìn sâu sắc về tác động của hạn hán và sự biến dịch thương mại đối với sự hưng phế của các nền văn minh cổ đại.
Đối với phần thi IELTS Reading, bài học đắt giá nhất từ Passage 2 này chính là kỹ năng xác định từ đồng nghĩa học thuật (elongated = stretched, climate factor = droughts, merchants by sea = by ship) và sự cẩn trọng khi loại trừ các phương án gây nhiễu trong dạng bài chọn nhiều đáp án. Trung tâm ngoại ngữ ECE chúc bạn vận dụng nhuần nhuyễn những chiến thuật này để bứt phá điểm số tối đa trong bộ đề Cambridge IELTS 21!

Chưa có bình luận nào!