Giải đề: The Thylacine IELTS Reading (Cam 17 test 3 – Reading passage 1)

Thế giới tự nhiên từng chứng kiến sự tồn tại của loài chó sói túi Tasmania (thylacine) — một sinh vật độc đáo mang ngoại hình giống loài chó nhưng lại sở hữu những sọc vằn như hổ và chiếc túi nuôi con của động vật có túi. Bài đọc The Thylacine tái hiện bức tranh sinh thái toàn diện về loài thú ăn thịt đầu bảng này của châu Đại Dương: từ đặc tính săn mồi kiên trì dựa vào khứu giác, tập tính nuôi con trong hang đá, cho đến hành trình suy vong đau xót kéo dài một thế kỷ dưới họng súng săn tiền thưởng của con người và sự thờ ơ muộn màng của các đạo luật bảo tồn.

Hình thái loài Thylacine với sọc vằn đặc trưng
Hình thái loài Thylacine với sọc vằn đặc trưng

Đối với người học IELTS, đây là một đề thi kinh điển thuộc nhóm chủ đề Động vật học & Sự tuyệt chủng (Zoology & Extinction). Văn bản chứa đựng lượng từ vựng mô tả sinh học chuẩn mực cùng mạch thời gian lịch sử chặt chẽ, được kiểm tra qua hai dạng bài quen thuộc: Điền từ hoàn thành câu tóm tắt (Sentence Completion) và Đúng/Sai/Không xác định (True/False/Not Given). Ngay bây giờ, các bạn hãy cùng trung tâm ngoại ngữ ECE tìm hiểu và giải mã bài đọc này nhé.

Nội dung bài đọc (Reading Passage)

The thylacine

[Paragraph 1] The extinct thylacine, also known as the Tasmanian tiger, was a marsupial that bore a superficial resemblance to a dog. Its most distinguishing feature was the 13–19 dark brown stripes over its back, beginning at the rear of the body and extending onto the tail. The thylacine’s average nose-to-tail length for adult males was 162.6 cm, compared to 153.7 cm for females.

[Paragraph 2] The thylacine appeared to occupy most types of terrain except dense rainforest, with open eucalyptus forest thought to be its prime habitat. In terms of feeding, it was exclusively carnivorous, and its stomach was muscular with an ability to distend so that it could eat large amounts of food at one time, probably an adaptation to compensate for long periods when hunting was unsuccessful and food scarce. The thylacine was not a fast runner and probably caught its prey by exhausting it during a long pursuit. During long-distance chases, thylacines were likely to have relied more on scent than any other sense. They emerged to hunt during the evening, night and early morning and tended to retreat to the hills and forest for shelter during the day. Despite the common name ‘tiger’, the thylacine had a shy, nervous temperament. Although mainly nocturnal, it was sighted moving during the day and some individuals were even recorded basking in the sun.

[Paragraph 3] The thylacine had an extended breeding season from winter to spring, with indications that some breeding took place throughout the year. The thylacine, like all marsupials, was tiny and hairless when born. Newborns crawled into the pouch on the belly of their mother, and attached themselves to one of the four teats, remaining there for up to three months. When old enough to leave the pouch, the young stayed in a lair such as a deep rocky cave, well-hidden nest or hollow log, whilst the mother hunted.

[Paragraph 4] Approximately 4,000 years ago, the thylacine was widespread throughout New Guinea and most of mainland Australia, as well as the island of Tasmania. The most recent, well-dated occurrence of a thylacine on the mainland is a carbon-dated fossil from Murray Cave in Western Australia, which is around 3,100 years old. Its extinction coincided closely with the arrival of wild dogs called dingoes in Australia and a similar predator in New Guinea. Dingoes never reached Tasmania, and most scientists see this as the main reason for the thylacine’s survival there.

[Paragraph 5] The dramatic decline of the thylacine in Tasmania, which began in the 1830s and continued for a century, is generally attributed to the relentless efforts of sheep farmers and bounty hunters with shotguns. While this determined campaign undoubtedly played a large part, it is likely that various other factors also contributed to the decline and eventual extinction of the species. These include competition with wild dogs introduced by European settlers, loss of habitat along with the disappearance of prey species, and a distemper-like disease which may also have affected the thylacine.

[Paragraph 6] There was only one successful attempt to breed a thylacine in captivity, at Melbourne Zoo in 1899. This was despite the large numbers that went through some zoos, particularly London Zoo and Tasmania’s Hobart Zoo. The famous naturalist John Gould foresaw the thylacine’s demise when he published his Mammals of Australia between 1848 and 1863, writing, ‘The numbers of this singular animal will speedily diminish, extermination will have its full sway, and it will then, like the wolf of England and Scotland, be recorded as an animal of the past.’

[Paragraph 7] However, there seems to have been little public pressure to preserve the thylacine, nor was much concern expressed by scientists at the decline of this species in the decades that followed. A notable exception was T.T. Flynn, Professor of Biology at the University of Tasmania. In 1914, he was sufficiently concerned about the scarcity of the thylacine to suggest that some should be captured and placed on a small island. But it was not until 1929, with the species on the very edge of extinction, that Tasmania’s Animals and Birds Protection Board passed a motion protecting thylacines only for the month of December, which was thought to be their prime breeding season. The last known wild thylacine to be killed was shot by a farmer in the north-east of Tasmania in 1930, leaving just captive specimens. Official protection of the species by the Tasmanian government was introduced in July 1936, 59 days before the last known individual died in Hobart Zoo on 7th September, 1936.

[Paragraph 8] There have been numerous expeditions and searches for the thylacine over the years, none of which has produced definitive evidence that thylacines still exist. The species was declared extinct by the Tasmanian government in 1986.

Questions 1–5

Complete the sentences below.

Choose NO MORE THAN THREE WORDS from the passage for each answer.

Appearance and behaviour

  • looked rather like a dog

  • had a series of stripes along its body and tail

  • ate an entirely 1. _______________ diet

  • probably depended mainly on 2. _______________ when hunting

  • young spent first months of life inside its mother’s 3. _______________

Decline and extinction

  • last evidence in mainland Australia is a 3,100-year-old 4. _______________

  • probably went extinct in mainland Australia due to animals known as dingoes

  • reduction in 5. _______________ and available sources of food were partly responsible for decline in Tasmania

Questions 6–13

Do the following statements agree with the information given in the passage?

In boxes 6–13 on your answer sheet, write:

  • TRUE — if the statement agrees with the information

  • FALSEif the statement contradicts the information

  • NOT GIVENif there is no information on this

6. Significant numbers of thylacines were killed by humans from the 1830s onwards.

7. Several thylacines were born in zoos during the late 1800s.

8. John Gould’s prediction about the thylacine surprised some biologists.

9. In the early 1900s, many scientists became worried about the possible extinction of the thylacine.

10. T. T. Flynn’s proposal to rehome captive thylacines on an island proved to be impractical.

11. There were still reasonable numbers of thylacines in existence when a piece of legislation protecting the species during their breeding season was passed.

12. From 1930 to 1936, the only known living thylacines were all in captivity.

13. Attempts to find living thylacines are now rarely made.

Dịch nghĩa bài đọc hoàn chỉnh

[Đoạn 1] Loài chó sói túi đã tuyệt chủng (thylacine), hay còn gọi là hổ Tasmania, là một loài thú có túi mang nét tương đồng bề ngoài với loài chó. Đặc điểm phân biệt nổi bật nhất của nó là dải 13–19 sọc màu nâu sẫm trên lưng, bắt đầu từ phần thân sau và kéo dài xuống tận đuôi. Chiều dài trung bình từ mũi đến đuôi của con đực trưởng thành là 162,6 cm, so với 153,7 cm ở con cái.

[Đoạn 2] Chó sói túi dường như sống ở hầu hết các dạng địa hình ngoại trừ những khu rừng mưa nhiệt đới rậm rạp, trong đó những cánh rừng bạch đàn thưa được xem là môi trường sống chủ yếu của chúng. Về mặt ăn uống, chúng là loài ăn thịt hoàn toàn, và dạ dày của chúng có cấu trúc cơ bắp với khả năng giãn nở để tiêu thụ một lượng lớn thức ăn trong một lần — có lẽ là một sự thích nghi để bù đắp cho những giai đoạn dài săn mồi thất bại và thức ăn khan hiếm. Chó sói túi không phải là loài chạy nhanh; chúng có thể bắt con mồi bằng cách vắt kiệt sức nó trong một cuộc rượt đuổi đường dài. Trong những cuộc đuổi bắt dài như vậy, chúng dựa vào khứu giác nhiều hơn bất kỳ giác quan nào khác. Chúng ra ngoài săn mồi vào buổi chiều tối, ban đêm và sáng sớm, rồi có xu hướng lui về các vùng đồi và rừng để trú ẩn vào ban ngày. Dù mang tên gọi phổ biến là “hổ”, chó sói túi lại có tập tính nhút nhát và sợ sệt. Mặc dù chủ yếu hoạt động về đêm, người ta vẫn nhìn thấy chúng di chuyển vào ban ngày và một số cá thể thậm chí còn được ghi nhận đang nằm sưởi nắng.

[Đoạn 3] Chó sói túi có mùa sinh sản kéo dài từ mùa đông sang mùa xuân, với những dấu hiệu cho thấy một số đợt sinh sản diễn ra rải rác quanh năm. Giống như tất cả các loài thú có túi khác, thylacine khi mới sinh rất nhỏ bé và không có lông. Con non tự bò vào chiếc túi trước bụng mẹ và ngậm chặt vào một trong bốn núm vú, ở lại đó trong tối đa ba tháng. Khi đã đủ lớn để rời khỏi túi, những con non sẽ ở lại trong một hang trú ẩn — chẳng hạn như một hang đá sâu, một tổ ngụy trang kỹ lưỡng hay một khúc gỗ rỗng — trong lúc mẹ đi săn.

[Đoạn 4] Cách đây khoảng 4.000 năm, chó sói túi phân bố rộng khắp New Guinea, hầu hết lục địa Úc và đảo Tasmania. Dấu tích có niên đại xác thực gần đây nhất của chó sói túi trên lục địa Úc là một mẫu hóa thạch được định tuổi bằng đồng vị carbon tại Hang Murray ở Tây Úc, có niên đại khoảng 3.100 năm. Sự tuyệt chủng của chúng trên lục địa trùng khớp với sự xuất hiện của loài chó hoang dingo tại Úc và một loài săn mồi tương tự ở New Guinea. Chó dingo chưa bao giờ đặt chân đến đảo Tasmania, và phần lớn các nhà khoa học xem đây là nguyên nhân chính giúp chó sói túi tiếp tục tồn tại ở hòn đảo này.

[Đoạn 5] Sự suy giảm nghiêm trọng của chó sói túi tại Tasmania bắt đầu từ những năm 1830 và tiếp diễn suốt một thế kỷ, mà nguyên nhân chủ yếu được quy cho nỗ lực không ngừng nghỉ của những người chăn cừu và những thợ săn tiền thưởng mang súng săn. Mặc dù chiến dịch tiêu diệt quyết liệt này đóng một vai trò rất lớn, nhiều yếu tố khác cũng có thể đã góp phần vào sự suy thoái và tuyệt chủng sau cùng của loài. Những yếu tố này bao gồm sự cạnh tranh từ loài chó hoang do người định cư châu Âu mang tới, sự mất mát môi trường sống cùng sự biến mất của các loài con mồi, và một căn bệnh tương tự như bệnh sài sốt (distemper) có thể cũng đã lây nhiễm sang chó sói túi.

[Đoạn 6] Chỉ có duy nhất một lần nhân giống thành công chó sói túi trong điều kiện nuôi nhốt tại Vườn thú Melbourne vào năm 1899, bất chấp số lượng lớn cá thể từng được đưa qua nhiều sở thú, đặc biệt là Vườn thú London và Vườn thú Hobart ở Tasmania. Nhà tự nhiên học lừng danh John Gould từng dự báo trước sự diệt vong của loài thú này khi ông xuất bản cuốn sách Mammals of Australia trong giai đoạn 1848–1863, với lời viết: “Số lượng của loài động vật kỳ lạ này sẽ nhanh chóng sụt giảm, sự hủy diệt sẽ thống trị hoàn toàn, và khi đó nó sẽ giống như loài sói ở Anh và Scotland, chỉ còn được ghi chép lại như một sinh vật của quá khứ.”

[Đoạn 7] Tuy nhiên, dường như có rất ít áp lực từ công chúng đòi bảo tồn chó sói túi, và các nhà khoa học cũng không bày tỏ nhiều mối lo ngại trước sự suy giảm của loài này trong nhiều thập kỷ sau đó. Một ngoại lệ đáng chú ý là T.T. Flynn, Giáo sư Sinh học tại Đại học Tasmania. Vào năm 1914, ông lo lắng về sự khan hiếm của chó sói túi đến mức đề xuất nên bắt giữ một số cá thể và chuyển chúng đến một hòn đảo nhỏ. Nhưng mãi đến năm 1929, khi loài này đã đứng trước bờ vực tuyệt chủng, Ủy ban Bảo vệ Động vật và Chim Tasmania mới thông qua một nghị quyết bảo vệ chúng — nhưng chỉ bảo vệ duy nhất trong tháng 12, thời điểm được cho là mùa sinh sản cao điểm của chúng. Cá thể chó sói túi hoang dã cuối cùng được ghi nhận bị giết hại là do một người nông dân bắn hạ ở phía đông bắc Tasmania vào năm 1930, khiến loài này chỉ còn sót lại trong điều kiện nuôi nhốt. Sự bảo vệ chính thức từ chính quyền Tasmania được ban hành vào tháng 7 năm 1936, đúng 59 ngày trước khi cá thể cuối cùng được biết đến chết tại Vườn thú Hobart vào ngày 7 tháng 9 năm 1936.

[Đoạn 8] Đã có rất nhiều cuộc thám hiểm và tìm kiếm chó sói túi được tổ chức trong nhiều năm qua, nhưng không có cuộc khảo sát nào đưa ra được bằng chứng xác thực rằng chúng vẫn còn tồn tại. Loài sinh vật này chính thức bị chính quyền Tasmania tuyên bố tuyệt chủng vào năm 1986.

Tổng hợp từ vựng học thuật trọng tâm của bài đọc

Từ vựng / Cụm từ Phân loại Nghĩa trong ngữ cảnh bài đọc
Marsupial Danh từ Động vật có túi (như kangaroo, thylacine, koala)
Superficial resemblance Cụm danh từ Sự tương đồng bên ngoài / vẻ ngoài giống nhau
Exclusively carnivorous Cụm trạng – tính từ Hoàn toàn ăn thịt / chỉ ăn thịt
Ability to distend Cụm danh từ Khả năng giãn nở, phình to (dạ dày)
Exhausting prey Cụm động từ Vắt kiệt sức con mồi
Rely on scent Cụm động từ Dựa vào khứu giác / mùi hương
Bounty hunters Cụm danh từ Những thợ săn tiền thưởng
In captivity Cụm giới từ Trong điều kiện giam cầm / nuôi nhốt
On the very edge of extinction Cụm thành ngữ Đứng ngay bên bờ vực tuyệt chủng
Definitive evidence Cụm danh từ Bằng chứng xác thực, không thể chối cãi

Gợi ý đáp án bài đọc The Thylacine

1. Đáp án: carnivorous

Từ khóa định vị: ate an entirely … diet.

Dẫn chứng đoạn 2: “In terms of feeding, it was exclusively carnivorous…”

Phân tích: Cụm exclusively đồng nghĩa với entirely (hoàn toàn). Chế độ ăn uống hoàn toàn là thịt, do đó từ cần điền là tính từ carnivorous.

2. Đáp án: scent

Từ khóa định vị: depended mainly on … when hunting.

Dẫn chứng đoạn 2: “During long-distance chases, thylacines were likely to have relied more on scent than any other sense.”

Phân tích: Động từ relied on khớp với depended on, và more than any other sense tương đương với mainly. Giác quan chủ đạo được nhắc tới là scent (khứu giác).

3. Đáp án: pouch

Từ khóa định vị: young spent first months of life inside its mother’s…

Dẫn chứng đoạn 3: “Newborns crawled into the pouch on the belly of their mother… remaining there for up to three months.”

Phân tích: Con non mới sinh bò vào chiếc túi trước bụng mẹ và ở đó suốt ba tháng đầu đời. Danh từ đơn chính xác là pouch.

4. Đáp án: fossil

Từ khóa định vị: mainland Australia, 3,100-year-old.

Dẫn chứng đoạn 4: “The most recent, well-dated occurrence of a thylacine on the mainland is a carbon-dated fossil from Murray Cave in Western Australia, which is around 3,100 years old.”

Phân tích: Bằng chứng xác thực cuối cùng trên lục địa Úc có niên đại 3.100 năm là một mẫu hóa thạch, từ cần điền là fossil.

5. Đáp án: habitat

Từ khóa định vị: reduction in … and available sources of food, responsible for decline in Tasmania.

Dẫn chứng đoạn 5: “These include competition with wild dogs… loss of habitat along with the disappearance of prey species…”

Phân tích: Cụm disappearance of prey species ứng với available sources of food, và loss of tương đương với reduction in. Danh từ còn lại cần điền là habitat.

Questions 6–13: True / False / Not Given

6. Significant numbers of thylacines were killed by humans from the 1830s onwards. Đáp án: TRUE

Dẫn chứng đoạn 5: “The dramatic decline of the thylacine in Tasmania, which began in the 1830s and continued for a century, is generally attributed to the relentless efforts of sheep farmers and bounty hunters with shotguns.”

Phân tích: Sự suy giảm mạnh từ những năm 1830 bắt nguồn từ các chiến dịch săn bắn liên tục bằng súng của nông dân và thợ săn tiền thưởng, chứng minh con người đã giết hại một số lượng lớn loài thú này TRUE.

7. Several thylacines were born in zoos during the late 1800s. Đáp án: FALSE

Dẫn chứng đoạn 6: “There was only one successful attempt to breed a thylacine in captivity, at Melbourne Zoo in 1899.”

Phân tích: Câu hỏi khẳng định có “nhiều con” (several thylacines) sinh ra trong vườn thú, nhưng bài đọc nhấn mạnh chỉ có “duy nhất một lần thành công” (only one successful attempt) vào năm 1899. Dữ liệu mâu thuẫn trực tiếp FALSE.

8. John Gould’s prediction about the thylacine surprised some biologists. Đáp án: NOT GIVEN

Dẫn chứng đoạn 6: Bài viết trích dẫn lời dự đoán của nhà tự nhiên học John Gould trong cuốn sách xuất bản từ 1848–1863 rằng loài thú này sẽ tuyệt diệt.

Phân tích: Toàn bộ đoạn văn không đề cập đến phản ứng của các nhà sinh vật học khác xem họ có bất ngờ (surprised) trước lời tiên đoán này hay không NOT GIVEN.

9. In the early 1900s, many scientists became worried about the possible extinction of the thylacine. Đáp án: FALSE

Dẫn chứng đoạn 7: “…nor was much concern expressed by scientists at the decline of this species in the decades that followed. A notable exception was T.T. Flynn…”

Phân tích: Bài đọc nêu rõ giới khoa học hầu như không bày tỏ sự quan tâm hay lo lắng (ngoại trừ một trường hợp ngoại lệ hiếm hoi là Giáo sư Flynn). Điều này trái ngược với nhận định “nhiều nhà khoa học lo lắng” (many scientists became worried) FALSE.

10. T. T. Flynn’s proposal to rehome captive thylacines on an island proved to be impractical. Đáp án: NOT GIVEN

Dẫn chứng đoạn 7: “In 1914, he was sufficiently concerned… to suggest that some should be captured and placed on a small island.”

Phân tích: Bài đọc chỉ dừng lại ở việc nêu ra đề xuất của Flynn, không hề cung cấp thông tin đề xuất này sau đó có được thực hiện hay bị đánh giá là không khả thi (impractical) hay không NOT GIVEN.

11. There were still reasonable numbers of thylacines in existence when a piece of legislation protecting the species during their breeding season was passed. Đáp án: FALSE

Dẫn chứng đoạn 7: “But it was not until 1929, with the species on the very edge of extinction, that Tasmania’s Animals and Birds Protection Board passed a motion protecting thylacines only for the month of December…”

Phân tích: Khi đạo luật bảo vệ vào mùa sinh sản được thông qua năm 1929, loài này đã đứng sát bờ vực tuyệt chủng (on the very edge of extinction), chứ không còn số lượng tương đối nhiều (reasonable numbers) FALSE.

12. From 1930 to 1936, the only known living thylacines were all in captivity. Đáp án: TRUE

Dẫn chứng đoạn 7: “The last known wild thylacine to be killed was shot by a farmer in the north-east of Tasmania in 1930, leaving just captive specimens… until the last known individual died in Hobart Zoo on 7th September, 1936.”

Phân tích: Con hoang dã cuối cùng bị bắn chết năm 1930, do đó từ năm 1930 cho đến khi cá thể cuối cùng chết trong vườn thú vào năm 1936, những cá thể sống duy nhất được biết đến đều nằm trong điều kiện nuôi nhốt (all in captivity) TRUE.

13. Attempts to find living thylacines are now rarely made. Đáp án: NOT GIVEN

Dẫn chứng đoạn 8: “There have been numerous expeditions and searches for the thylacine over the years, none of which has produced definitive evidence that thylacines still exist.”

Phân tích: Bài đọc xác nhận có nhiều cuộc tìm kiếm trong nhiều năm qua nhưng không tìm thấy dấu tích. Tác giả không đưa ra bình luận về tần suất hiện tại xem những nỗ lực này có còn hiếm khi diễn ra (rarely made) hay không NOT GIVEN.

Sự biến mất vĩnh viễn của chó sói túi Tasmania là bài học đắt giá về sự chậm trễ trong công tác bảo tồn đa dạng sinh học: đạo luật bảo vệ toàn diện chỉ được chính quyền thông qua vỏn vẹn 59 ngày trước khi cá thể cuối cùng trút hơi thở cuối cùng trong lồng sắt.

Khi xử lý bài thi IELTS Reading với chủ đề sinh thái học, việc làm chủ các từ vựng chỉ tập tính thức ăn (carnivorous, prey), cơ chế giải phẫu (pouch, distend) và theo dõi sát sao chuỗi mốc thời gian (1830s, 1899, 1914, 1929, 1930, 1936) sẽ giúp bạn định vị đáp án nhanh chóng mà không bị đánh lừa bởi những chi tiết nhiễu.

Chia sẻ:

Xem thêm Thư viện IELTS

Bình luận & Hỏi đáp

Chưa có bình luận nào!