Sending Money Home IELTS Reading: Đáp án và lời giải chi tiết

Bài đọc Sending Money Home đi sâu vào khía cạnh kinh tế học của dòng tiền kiều hối từ người lao động di cư gửi về quê hương tại các quốc gia đang phát triển. Với quy mô vượt trội hơn cả các nguồn viện trợ phát triển chính thức, kiều hối không chỉ là phao cứu sinh trực tiếp cho nhiều gia đình trước biến động chính trị và tài chính, mà còn là đòn bẩy kinh tế quan trọng. Tuy nhiên, rào cản từ phí chuyển tiền đắt đỏ và các thủ tục hành chính phức tạp vẫn đang làm thất thoát một phần giá trị đáng kể của dòng tiền này. Bài thi Reading này thử thách thí sinh qua hai dạng câu hỏi: Nối tiêu đề (Matching Headings) và hoàn thành đoạn tóm tắt (Summary Completion). Sau đây là phần giải mã chi tiết kèm bản dịch và tổng hợp các từ vựng học thuật trọng tâm giúp các bạn tìm hiểu rõ hơn về bài đọc này.

Nội dung bài đọc (Reading Passage)

Sending money home

The economics of migrant remittances

[Paragraph A] Every year millions of migrants travel vast distances using borrowed money for their airfares and taking little or no cash with them. They seek a decent job to support themselves with money left over that they can send home to their families in developing countries. These remittances exceeded $400 billion last year. It is true that the actual rate per person is only about $200 per month but it all adds up to about triple the amount officially spent on development aid.

[Paragraph B] In some of the poorer, unstable or conflict-torn countries, these sums of money are a lifeline – the only salvation for those left behind. The decision to send money home is often inspired by altruism – an unselfish desire to help others. Then again, the cash might simply be an exchange for earlier services rendered by the recipients or it could be intended for investment by the recipients. Often it will be repayment of a loan used to finance the migrant’s travel and resettlement.

[Paragraph C] At the first sign of trouble, political or financial upheaval, these personal sources of support do not suddenly dry up like official investment monies. Actually, they increase in order to ease the hardship and suffering of the migrants’ families and, unlike development aid, which is channelled through government or other official agencies, remittances go straight to those in need. Thus, they serve an insurance role, responding in a countercyclical way to political and economic crises.

[Paragraph D] This flow of migrant money has a huge economic and social impact on the receiving countries. It provides cash for food, housing and necessities. It funds education and healthcare and contributes towards the upkeep of the elderly. Extra money is sent for special events such as weddings, funerals or urgent medical procedures and other emergencies. Occasionally it becomes the capital for starting up a small enterprise.

[Paragraph E] Unfortunately, recipients hardly ever receive the full value of the money sent back home because of exorbitant transfer fees. Many money transfer companies and banks operate on a fixed fee, which is unduly harsh for those sending small sums at a time. Others charge a percentage, which varies from around 8% to 20% or more dependent on the recipient country. There are some countries where there is a low fixed charge per transaction; however, these cheaper fees are not applied internationally because of widespread concern over money laundering. Whether this is a genuine fear or just an excuse is hard to say. If the recipients live in a small village somewhere, usually the only option is to obtain their money through the local post office. Regrettably, many governments allow post offices to have an exclusive affiliation with one particular money transfer operator so there is no alternative but to pay the extortionate charge.

[Paragraph F] The sums of money being discussed here might seem negligible on an individual basis but they are substantial in totality. If the transfer cost could be reduced to no more than one per cent, that would release another $30 billion dollars annually – approximately the total aid budget of the USA, the largest donor worldwide – directly into the hands of the world’s poorest. If this is not practicable, governments could at least acknowledge that small remittances do not come from organised crime networks, and ease regulations accordingly. They should put an end to restrictive alliances between post offices and money transfer operators or at least open up the system to competition. Alternately, a non-government humanitarian organisation, which would have the expertise to navigate the elaborate red tape, could set up a non-profit remittance platform for migrants to send money home for little or no cost.

[Paragraph G] Whilst contemplating the best system for transmission of migrant earnings to the home country, one should consider the fact that migrants often manage to save reasonable amounts of money in their adopted country. More often than not, that money is in the form of bank deposits earning a tiny percentage of interest, none at all or even a negative rate of interest.

[Paragraph H] If a developing country or a large charitable society could sell bonds with a guaranteed return of three or four per cent on the premise that the invested money would be used to build infrastructure in that country, there would be a twofold benefit. Migrants would make a financial gain and see their savings put to work in the development of their country of origin. The ideal point of sale for these bonds would be the channel used for money transfers so that, when migrants show up to make their monthly remittance, they could buy bonds as well. Advancing the idea one step further, why not make this transmission hub the conduit for affluent migrants to donate to worthy causes in their homeland so they may share their prosperity with their compatriots on a larger scale?

Questions

Questions 1–7: Matching Headings

Reading Passage 1 has eight paragraphs, A–H.

Choose the correct heading for paragraphs A–F and H from the list of headings below.

Write the correct number, i–xi, in boxes 1–7 on your answer sheet.

List of Headings

i. Stability of remittances in difficult times

ii. Effect of cutback in transaction fees

iii. Targeted investments and contributions

iv. Remittances for business investment

v. How to lower transmission fees

vi. Motivations behind remittances

vii. Losses incurred during transmission

viii. Remittances worth more than official aid

ix. How recipients utilise remittances

x. Frequency and size of remittances

xi. Poor returns on migrant savings

(Example: Paragraph G — xi)

1. Paragraph A

2. Paragraph B

3. Paragraph C

4. Paragraph D

5. Paragraph E

6. Paragraph F

7. Paragraph H

Questions 8–13: Summary Completion

Complete the summary below.

Choose NO MORE THAN TWO WORDS from the passage for each answer.

Write your answers in boxes 8–13 on your answer sheet.

Countries are unwilling to enforce lower transaction fees as they are worried about 8. _______________, and villagers lose out when post offices have a special relationship with one particular money transfer agency.

Each remittance might be small but the total cost of remittance fees is huge. Governments should 9. _______________ on small amounts and end the current post office system or make it more competitive. Another idea would be for a large non-profit association, capable of handling complicated 10. _______________ to take charge of migrant remittances.

Migrants who send money home are able to save money, too, but it receives little or no interest from 11. _______________. If a country or organisation sold bonds that earned a reasonable rate of interest for the investor, that money could fund the development of homeland 12. _______________. The bonds could be sold at the remittance centre, which could also take donations from 13. _______________ to fund charitable projects in their home country.

Dịch nghĩa bài đọc hoàn chỉnh

[Đoạn A] Mỗi năm, hàng triệu người di cư phải vượt qua những khoảng cách địa lý mênh mông bằng tiền vay mượn để trang trải vé máy bay và hầu như mang theo rất ít hoặc không có tiền mặt bên mình. Họ tìm kiếm một công việc tử tế để tự nuôi sống bản thân và dành dụm phần tiền dư dả gửi về cho gia đình tại các quốc gia đang phát triển. Tổng các khoản kiều hối này đã vượt mốc 400 tỷ USD vào năm ngoái. Đúng là mức trung bình thực tế mỗi cá nhân gửi về chỉ khoảng 200 USD mỗi tháng, nhưng khi cộng dồn lại, con số này cao gấp khoảng ba lần tổng số tiền viện trợ phát triển chính thức trên toàn cầu.

[Đoạn B] Tại một số quốc gia nghèo đói, bất ổn hoặc bị tàn phá bởi xung đột, những khoản tiền này chính là chiếc phao cứu sinh — nguồn cứu trợ duy nhất cho những người ở lại quê nhà. Quyết định gửi tiền về nhà thường bắt nguồn từ lòng vị tha — mong muốn vô tư giúp đỡ người thân. Mặt khác, số tiền này đôi khi chỉ đơn giản là sự đền đáp cho những công sức, sự chăm sóc mà người nhận từng chu cấp trước đây, hoặc được dự định dùng để đầu tư. Thông thường, đó cũng là khoản tiền dùng để trả nợ cho các khoản vay chi trả cho chuyến đi và việc tái định cư của chính người di cư.

[Đoạn C] Ngay khi có dấu hiệu bất ổn đầu tiên về chính trị hoặc tài chính, những nguồn hỗ trợ cá nhân này không hề đột ngột cạn kiệt như các dòng vốn đầu tư chính thức. Trên thực tế, chúng thậm chí còn tăng lên nhằm xoa dịu nỗi gian truân và khó khăn của gia đình người di cư. Khác với viện trợ phát triển vốn phải thông qua chính phủ hoặc các cơ quan trung gian, kiều hối được chuyển trực tiếp vào tay những người thực sự cần. Do đó, chúng đóng vai trò như một gói bảo hiểm, phản ứng theo xu hướng ngược chu kỳ (countercyclical) trước các cuộc khủng hoảng chính trị và kinh tế.

[Đoạn D] Dòng tiền di cư này tạo ra tác động kinh tế và xã hội vô cùng to lớn đối với các quốc gia tiếp nhận. Nó cung cấp tiền mặt để mua lương thực, xây dựng nhà cửa và đáp ứng các nhu cầu thiết yếu. Nó tài trợ cho giáo dục, chăm sóc y tế và đóng góp vào việc phụng dưỡng người già. Các khoản tiền bổ sung được gửi về cho các dịp đặc biệt như đám cưới, ma chay hoặc các ca phẫu thuật cấp cứu khẩn cấp. Thỉnh thoảng, số tiền này còn trở thành nguồn vốn để khởi sự một doanh nghiệp nhỏ.

[Đoạn E] Thật không may, người nhận hầu như không bao giờ nhận được trọn vẹn giá trị số tiền gửi về do mức phí chuyển tiền cắt cổ. Nhiều công ty chuyển tiền và ngân hàng áp dụng mức phí cố định, điều này vô cùng bất công đối với những người chỉ gửi các khoản tiền nhỏ mỗi lần. Một số đơn vị khác lại tính phí theo tỷ lệ phần trăm, dao động từ khoảng 8% đến 20% hoặc cao hơn tùy thuộc vào quốc gia nhận tiền. Có một số quốc gia áp dụng mức phí cố định khá thấp; tuy nhiên, mức phí rẻ này không được áp dụng rộng rãi ra quốc tế vì mối lo ngại phổ biến về vấn đề rửa tiền. Thật khó để phân định đây là nỗi lo thực tế hay chỉ là một cái cớ ngụy biện. Nếu người nhận sống tại một ngôi làng nhỏ hẻo lánh, lựa chọn duy nhất thường là nhận tiền qua bưu điện địa phương. Đáng tiếc thay, nhiều chính phủ lại cho phép các bưu điện ký hợp đồng liên kết độc quyền với một công ty chuyển tiền duy nhất, khiến người dân không còn sự lựa chọn nào khác ngoài việc phải bấm bụng trả mức phí quá đắt đỏ.

[Đoạn F] Những khoản tiền được bàn luận ở đây có vẻ không đáng kể xét trên bình diện từng cá nhân, nhưng quy mô tổng thể lại vô cùng khổng lồ. Nếu chi phí chuyển tiền có thể giảm xuống còn không quá 1%, điều đó sẽ giải phóng thêm 30 tỷ USD mỗi năm — tương đương toàn bộ ngân sách viện trợ của Hoa Kỳ, quốc gia viện trợ lớn nhất thế giới — đến thẳng tay những người nghèo nhất hành tinh. Nếu điều này chưa khả thi, các chính phủ ít nhất có thể thừa nhận rằng các khoản kiều hối nhỏ không bắt nguồn từ các đường dây tội phạm có tổ chức để nới lỏng các quy định tương ứng. Họ nên chấm dứt các liên minh mang tính bài trừ giữa bưu điện và các công ty chuyển tiền, hoặc chí ít là mở cửa thị trường cho sự cạnh tranh. Ngoài ra, một tổ chức nhân đạo phi chính phủ có chuyên môn xử lý các thủ tục hành chính phức tạp có thể đứng ra xây dựng một nền tảng chuyển tiền phi lợi nhuận cho người di cư với chi phí cực thấp hoặc hoàn toàn miễn phí.

[Đoạn G] Trong khi cân nhắc hệ thống tối ưu nhất để chuyển thu nhập của người di cư về nước, chúng ta cũng cần nhìn nhận thực tế rằng người di cư thường tiết kiệm được một khoản tiền tương đối tại quốc gia họ đang sinh sống. Tuy nhiên, phần lớn số tiền đó chỉ nằm dưới dạng tiền gửi ngân hàng với mức lãi suất rất thấp, không có lãi hoặc thậm chí chịu lãi suất âm.

[Đoạn H] Nếu một quốc gia đang phát triển hoặc một tổ chức từ thiện lớn có thể phát hành trái phiếu với mức lợi tức bảo đảm từ 3% đến 4%, dựa trên cam kết dùng nguồn vốn đó để xây dựng cơ sở hạ tầng trong nước, thì sẽ tạo ra lợi ích kép. Người di cư vừa có thêm lợi nhuận tài chính, vừa được thấy tiền tiết kiệm của mình đóng góp trực tiếp vào công cuộc phát triển quê hương. Điểm bán lý tưởng cho loại trái phiếu này chính là các kênh chuyển tiền, để người di cư có thể tiện mua trái phiếu ngay khi đi gửi kiều hối hàng tháng. Mở rộng ý tưởng này xa hơn, tại sao không biến các trung tâm giao dịch này thành cầu nối để những người di cư khá giả đóng góp vào các hoạt động ý nghĩa tại quê nhà, qua đó chia sẻ sự thịnh vượng của họ với đồng bào ở quy mô lớn hơn?

Tổng hợp từ vựng học thuật (Academic Vocabulary)

  • Migrant remittances (n): Kiều hối từ người lao động di cư.

  • Salvation / Lifeline (n): Sự cứu tế / Phao cứu sinh, nguồn sống duy nhất.

  • Altruism (n): Lòng vị tha, sự quan tâm vô tư đến lợi ích của người khác.

  • Countercyclical (adj): Ngược chu kỳ (hoạt động không tuân theo xu hướng suy thoái thông thường của nền kinh tế).

  • Exorbitant / Extortionate fees (collocation): Mức phí cắt cổ, giá quá cao vô lý.

  • Money laundering (n): Hành vi rửa tiền.

  • Exclusive affiliation (phrase): Sự liên kết độc quyền, hợp tác độc chiếm thị trường.

  • Substantial in totality (collocation): Vô cùng to lớn khi tính trên tổng thể.

  • Red tape (idiom): Thủ tục hành chính rườm rà, quan liêu.

  • Conduit (n): Cầu nối, kênh dẫn (tiền tệ, thông tin).

Gợi ý đáp án bài đọc Sending Money Home

Questions 1–7: Matching Headings

1. Paragraph A -> Đáp án: x (Frequency and size of remittances)

Dẫn chứng đoạn A: “These remittances exceeded $400 billion last year. It is true that the actual rate per person is only about $200 per month but it all adds up to about triple the amount officially spent on development aid.”

Phân tích: Đoạn A đưa ra quy mô tổng dòng tiền (hơn 400 tỷ USD), tần suất và mức tiền bình quân mỗi người gửi (khoảng 200 USD mỗi tháng – frequency and size), so sánh tổng lượng tiền gửi với nguồn viện trợ phát triển. Tiêu đề phản ánh đúng trọng tâm thống kê về kích thước và tần suất dòng tiền là x.

2. Paragraph B -> Đáp án: vi (Motivations behind remittances)

Dẫn chứng đoạn B: “The decision to send money home is often inspired by altruism… the cash might simply be an exchange for earlier services rendered… or it could be intended for investment… repayment of a loan…”

Phân tích: Toàn bộ đoạn B bóc tách các lý do và động cơ thôi thúc người di cư gửi tiền về quê hương: lòng vị tha (altruism), đền đáp công ơn (exchange for earlier services), đầu tư (investment) hay trả nợ (repayment of a loan). Do đó tiêu đề chuẩn xác là vi (Motivations behind remittances).

3. Paragraph C -> Đáp án: i (Stability of remittances in difficult times)

Dẫn chứng đoạn C: “At the first sign of trouble, political or financial upheaval, these personal sources of support do not suddenly dry up… Actually, they increase in order to ease the hardship… responding in a countercyclical way to political and economic crises.”

Phân tích: Khi xảy ra khủng hoảng chính trị hoặc tài chính (trouble, upheaval = difficult times), dòng tiền này không mất đi mà vẫn ổn định, thậm chí tăng lên để bảo vệ gia đình (insurance role). Tiêu đề phù hợp nhất là i (Stability of remittances in difficult times).

4. Paragraph D -> Đáp án: ix (How recipients utilise remittances)

Dẫn chứng đoạn D: “It provides cash for food, housing and necessities. It funds education and healthcare and contributes towards the upkeep of the elderly. Extra money is sent for special events… starting up a small enterprise.”

Phân tích: Đoạn D liệt kê chi tiết các mục đích sử dụng tiền của gia đình người nhận: mua đồ ăn, sửa nhà, chi trả học hành, chữa bệnh, tổ chức hiếu hỷ và kinh doanh. Tiêu đề mô tả cách người nhận sử dụng kiều hối là ix (How recipients utilise remittances).

5. Paragraph E -> Đáp án: vii (Losses incurred during transmission)

Dẫn chứng đoạn E: “Unfortunately, recipients hardly ever receive the full value of the money sent back home because of exorbitant transfer fees… charge a percentage, which varies from around 8% to 20% or more… pay the extortionate charge.”

Phân tích: Đoạn E phân tích việc số tiền gửi bị hao hụt nặng nề trên đường chuyển về do các loại phí chuyển tiền quá đắt đỏ và độc quyền (exorbitant/extortionate fees). Tiêu đề phản ánh đúng các tổn thất phát sinh trong quá trình chuyển tiền là vii (Losses incurred during transmission).

6. Paragraph F -> Đáp án: v (How to lower transmission fees)

Dẫn chứng đoạn F: “If this is not practicable, governments could at least… ease regulations accordingly. They should put an end to restrictive alliances… open up the system to competition. Alternately, a non-government humanitarian organisation… could set up a non-profit remittance platform for migrants to send money home for little or no cost.”

Phân tích: Đoạn F đề xuất hàng loạt biện pháp cụ thể nhằm hạ thấp phí chuyển tiền: nới lỏng quy định pháp lý, xóa bỏ liên minh độc quyền giữa bưu điện với nhà mạng, khuyến khích cạnh tranh hoặc lập nền tảng phi lợi nhuận. Tiêu đề chuẩn xác là v (How to lower transmission fees).

7. Paragraph H -> Đáp án: iii (Targeted investments and contributions)

Dẫn chứng đoạn H: “If a developing country… could sell bonds… the invested money would be used to build infrastructure… make this transmission hub the conduit for affluent migrants to donate to worthy causes in their homeland…”

Phân tích: Đoạn H đưa ra sáng kiến định hướng dòng tiền nhàn rỗi vào các hạng mục đầu tư có chủ đích như trái phiếu xây dựng hạ tầng (targeted investments) và kênh quyên góp từ thiện cho cộng đồng (contributions). Tiêu đề chính xác là iii (Targeted investments and contributions).

Questions 8–13: Summary Completion

8. Đáp án: money laundering

Dẫn chứng đoạn E: “…these cheaper fees are not applied internationally because of widespread concern over money laundering.”

Phân tích: Các quốc gia e ngại việc áp dụng mức phí chuyển tiền thấp trên bình diện quốc tế vì lo ngại về vấn đề rửa tiền (money laundering).

9. Đáp án: ease regulations

Dẫn chứng đoạn F: “If this is not practicable, governments could at least acknowledge that small remittances do not come from organised crime networks, and ease regulations accordingly.”

Phân tích: Tác giả đề xuất chính phủ các nước nên nới lỏng các quy định kiểm soát (ease regulations) đối với các giao dịch chuyển tiền giá trị nhỏ.

10. Đáp án: red tape

Dẫn chứng đoạn F: “Alternately, a non-government humanitarian organisation, which would have the expertise to navigate the elaborate red tape, could set up a non-profit remittance platform…”

Phân tích: Một tổ chức phi chính phủ có năng lực điều hướng và giải quyết các thủ tục hành chính phức tạp (complicated = elaborate) chính là thủ tục quan liêu (red tape).

11. Đáp án: bank deposits / the bank / a bank

Dẫn chứng đoạn G: “More often than not, that money is in the form of bank deposits earning a tiny percentage of interest, none at all or even a negative rate of interest.”

Phân tích: Tiền tiết kiệm của người di cư không sinh lời hoặc sinh lời rất ít khi để dưới dạng các khoản tiền gửi ngân hàng (bank deposits) hoặc gửi tại ngân hàng (the bank / a bank).

12. Đáp án: infrastructure

Dẫn chứng đoạn H: “…on the premise that the invested money would be used to build infrastructure in that country…”

Phân tích: Tiền bán trái phiếu cho người di cư có thể được sử dụng để phát triển mạng lưới cơ sở hạ tầng (infrastructure) tại quê hương họ.

13. Đáp án: affluent migrants

Dẫn chứng đoạn H: “…why not make this transmission hub the conduit for affluent migrants to donate to worthy causes in their homeland…”

Phân tích: Trung tâm giao dịch có thể đóng vai trò tiếp nhận các khoản đóng góp từ thiện từ những người di cư giàu có (affluent migrants).

Nhìn chung, bài đọc Sending Money Home mang lại một góc nhìn kinh tế học sâu sắc về sức mạnh của những khoản tiền tích góp nhỏ bé khi được liên kết ở quy mô toàn cầu. Bài viết không chỉ nêu bật giá trị nhân văn của dòng tiền kiều hối đối với sinh kế của các cộng đồng nghèo, mà còn chỉ ra những nút thắt thể chế và độc quyền tài chính cần được gỡ bỏ để tối ưu hóa nguồn lực phát triển bền vững.

Về mặt chiến thuật xử lý bài thi IELTS Reading, dạng bài Matching Headings trong bài đọc này đòi hỏi thí sinh phải bao quát được toàn bộ ý tưởng trọng tâm của từng đoạn, tránh bị bẫy bởi các chi tiết nhỏ lẻ (chẳng hạn như việc nhầm lẫn giữa đoạn nêu động cơ chuyển tiền và đoạn nêu mục đích sử dụng tiền). Đối với dạng Summary Completion, việc xác định đúng từ loại và nhận diện các cấu trúc diễn đạt tương đương (complicated = elaborate, fund the development of = used to build) sẽ giúp bạn điền chính xác các cụm danh từ trực tiếp từ bài đọc.

Cảm ơn các bạn đã theo dõi bài viết của trung tâm ngoại ngữ ECE. Các bạn hãy thường xuyên truy cập website ece.edu.vn để tìm hiểu nhiều bài đọc hữu ích về IELTS nhé.

Chia sẻ:

Xem thêm Thư viện IELTS

Bình luận & Hỏi đáp

Chưa có bình luận nào!