Từ vựng, đáp án bài đọc: The Slow Food Organization IELTS Reading

Khởi nguồn từ phản ứng bất bình trước sự xuất hiện của một chuỗi cửa hàng thức ăn nhanh tại Quảng trường Tây Ban Nha (Rome) vào năm 1986, phong trào Slow Food do nhà báo người Ý Carlo Petrini sáng lập đã nhanh chóng vượt khỏi biên giới quốc gia để trở thành một tổ chức quốc tế có sức ảnh hưởng sâu rộng. Thay vì chấp nhận làn sóng công nghiệp hóa ẩm thực với hương vị đồng nhất và quy trình sản xuất hàng loạt, Slow Food tiên phong bảo tồn các giống cây trồng, vật nuôi bản địa thông qua dự án “Con thuyền Hương vị” (Ark of Taste) và khái niệm “toàn cầu hóa đức hạnh” (virtuous globalization). Bài đọc The Slow Food Organization khắc họa một triết lý sinh thái độc đáo: bảo tồn đa dạng sinh học không phải bằng cách cất giữ mẫu vật trong viện bảo tàng hay vườn thực vật, mà bằng cách đưa chúng trở lại đĩa ăn của những thực khách sành sỏi.

Thuộc chủ đề văn hóa ẩm thực, đa dạng sinh học & Phát triển bền vững (Food Culture, Biodiversity & Sustainable Agriculture), bài đọc sở hữu cấu trúc lập luận đối sánh sáng rõ giữa ẩm thực truyền thống và thức ăn nhanh công nghiệp. Đề thi kiểm tra thí sinh qua 3 dạng bài nền tảng trong kỳ thi IELTS Reading: Đúng/Sai/Không xác định (True/False/Not Given), hoàn thành bảng thông tin (Table Completion) và câu hỏi trả lời ngắn (Short Answer Questions). Bài viết sau đây của trung tâm ngoại ngữ ECE sẽ giải mã đáp án, tổng hợp từ vựng học thuật và dịch chi tiết để giúp bạn làm chủ trọn vẹn bài đọc này.

Nội dung bài đọc (Reading Passage)

The Slow Food Organization

Taking time with food

[Paragraph 1] Slow Food began when Carlo Petrini, an Italian journalist, was dismayed by the opening of a fast food restaurant on the famous Piazza di Spagna in Rome. He decided it was time to celebrate the fast-disappearing virtues of the slow production, preparation, and eating of food. What he had in mind when he began the Slow Food organization were local foods that were prepared in their traditional manner and eaten at leisurely meals with family and friends.

[Paragraph 2] Slow Food is the antithesis of everything fast food stands for, and it is now a thriving international organization with members in 45 countries, a successful publishing operation, and a biannual trade show. In addition, Slow Food has launched a project called the “Ark of Taste” and a concept called “virtuous globalization.”

[Paragraph 3] The Ark of Taste is the catalog of endangered food plant and animal species that Slow Food has resolved to protect against the rising global tide of fast food. Some examples of the biodiversity promoted by the Ark of Taste include Iroquois white corn and the Narragansett turkey, both of which are old, or heritage, foods in North America.

[Paragraph 4] Biodiversity is a term commonly associated with discussions of threats to wild species, but according to Slow Food, the biodiversity of the domesticated species people have depended on for centuries is no less important. For example, when the latest patented hybrid variety of plant proves unable to withstand fungal or bacterial disease, plant breeders will need the disease-resistant genes that can be obtained from heritage plant varieties. If Iroquois white corn had fallen out of production, as it very nearly did two decades ago due to the commercial launch of a new hybrid corn, irreplaceable and possibly crucial sets of corn genes would have been lost forever.

[Paragraph 5] For some time, plant-saver groups have been preserving heritage plant varieties, but Slow Food takes that project a step further. The movement understands that all the food and plant species in its Ark of Taste carry not only information about genetic traits but also embody a set of social practices and, in some cases, even a way of life of previous generations.

[Paragraph 6] Slow Food teaches that when a variety of food or breed of animal disappears, something greater also disappears: a specific, irreplaceable mode of life that a particular people have devised for living in a particular part of the Earth. An example of this is the Iroquois white corn. By working to find new markets for this ancient variety of corn, Slow Food is ensuring a source of income for the Native Americans who grow, roast, and grind this corn and, at the same time, helping to preserve the specific cookery and religious uses that the corn has been selected to support over hundreds of years.

[Paragraph 7] Slow Food has moved away from the traditional locations for preserving rare animal and plant species. For example, instead of zoos for rare animals and botanic gardens for rare plants, Slow Food maintains that its plants and animals are best preserved on the dishes and plates of discerning customers.

[Paragraph 8] To this end, Slow Food has introduced the concept of virtuous globalization, which recognizes that the best way to ensure a safe future for distinctive local products and practices is to find a global market for them. In this way, local producers will be able to continue producing the food which for many years has been a defining factor of their cultural identity.

[Paragraph 9] The characteristics of virtuous globalization of Slow Foods show how different the concept is from the globalization of fast foods. Whereas global fast food companies aim to sell food that has an unchanging taste wherever in the world it is eaten, the taste of a recognized Slow Food is unique to that food.

[Paragraph 10] Another aspect is the quantities sold of these two types of food. In the case of fast food, these are enormous, but the quantities of Slow Food products that are available for selling are limited, due to the rarity of the plants or animals.

[Paragraph 11] The customers of virtuous globalization Slow Foods are affluent people who value novelty and are undeterred by the costs, which are high when compared to fast food.

[Paragraph 12] Some years ago, a network of farmers in the USA volunteered to take part in a national Slow Food project. The project was for the farmers to raise a total of 5,000 turkeys from eggs that had been selected from four varieties of endangered turkey. The farmers had to begin by hatching the eggs they had been supplied with, then raising the young turkeys to adults. They were promised a guaranteed price per pound for the adult turkeys.

[Paragraph 13] The object of the enterprise was to raise heritage turkeys for the North American holiday of Thanksgiving. Although chefs in some restaurants where the turkeys were on the menu complained that the Slow Food turkeys were smaller than industrially produced turkeys, the distinctive flavors were very well received by consumers.

[Paragraph 14] By the following year, the world population of these turkeys had nearly doubled. It may seem strange that taking pleasure in eating could be a strategy for preserving biodiversity because pleasure is not normally associated with environmentalism. However, pleasure is part of what Slow Food aims to bring back, by demonstrating that, at least when it comes to the politics of food, the best choice is often the one that provides the most enjoyment.

Questions

Questions 1–6

Do the following statements agree with the information given in the Reading Passage?

In boxes 1–6 on your answer sheet, write:

  • TRUE — if the statement agrees with the information

  • FALSEif the statement contradicts the information

  • NOT GIVENif there is no information on this

1. The Ark of Taste lists food plant and animal species in danger of extinction.

2. Slow Food considers the term biodiversity should be restricted to wild species.

3. The genes of heritage plants may be of vital importance to modern plant breeders.

4. Countries can sell the genes of their heritage plant varieties internationally.

5. Slow Food maintains that food and culture exist independently of each other.

6. Some Native Americans are now giving cookery classes featuring Iroquois white corn.

Questions 7–9

Complete the table below.

Choose ONE WORD ONLY from the passage for each answer.

Write your answers in boxes 7–9 on your answer sheet.

Food Type Taste Quantities sold Cost
Slow foods 7. _______________ 8. _______________ High
Fast foods 9. _______________ enormous Low

Questions 10–13

Answer the questions below.

Choose ONE WORD AND/OR A NUMBER from the passage for each answer.

Write your answers in boxes 10–13 on your answer sheet.

10. What were farmers in the USA given so that they could raise endangered turkeys?

11. How many varieties of endangered turkey benefited from the project?

12. Who was not happy with the size of the turkeys?

13. Who liked the taste of the endangered turkeys?

Dịch nghĩa bài đọc hoàn chỉnh

[Đoạn 1] Phong trào Slow Food khởi nguồn khi Carlo Petrini, một nhà báo người Ý, cảm thấy thất vọng và bất bình trước việc một nhà hàng thức ăn nhanh khai trương tại Quảng trường Tây Ban Nha nổi tiếng ở Rome. Ông quyết định rằng đã đến lúc cần tôn vinh những giá trị tốt đẹp đang dần biến mất của quy trình sản xuất, chế biến và thưởng thức ẩm thực một cách thong thả. Những gì ông ấp ủ trong tâm trí khi thành lập tổ chức Slow Food là các món ăn địa phương được chế biến theo phương thức cổ truyền và được thưởng thức trong những bữa ăn thảnh thơi, ấm cúng bên gia đình và bạn bè.

[Đoạn 2] Slow Food chính là sự đối lập hoàn toàn với tất cả những gì thức ăn nhanh đại diện, và hiện nay nó đã trở thành một tổ chức quốc tế phát triển mạnh mẽ với các thành viên tại 45 quốc gia, một chi nhánh xuất bản thành công và một hội chợ thương mại được tổ chức hai năm một lần. Ngoài ra, Slow Food còn khởi xướng một dự án mang tên “Con thuyền Hương vị” (Ark of Taste) và một khái niệm mang tên “toàn cầu hóa đức hạnh” (virtuous globalization).

[Đoạn 3] “Con thuyền Hương vị” là danh mục phân loại các loài động thực vật dùng làm thực phẩm đang có nguy cơ tuyệt chủng mà Slow Food quyết tâm bảo vệ trước làn sóng thức ăn nhanh đang dâng cao trên toàn cầu. Một vài ví dụ điển hình về sự đa dạng sinh học được Con thuyền Hương vị quảng bá bao gồm ngô trắng Iroquois và gà tây Narragansett, cả hai đều là những thực phẩm cổ truyền lâu đời, hay thực phẩm di sản, tại Bắc Mỹ.

[Đoạn 4] Đa dạng sinh học là một thuật ngữ thường được liên hệ với các cuộc thảo luận về mối đe dọa đối với các loài hoang dã, nhưng theo quan điểm của Slow Food, sự đa dạng sinh học của các loài thuần hóa mà con người phụ thuộc vào suốt nhiều thế kỷ cũng quan trọng không kém. Chẳng hạn, khi giống cây lai ghép được cấp bằng sáng chế mới nhất tỏ ra không có khả năng chống chọi với các bệnh do nấm hoặc vi khuẩn gây ra, các nhà lai tạo giống cây trồng sẽ rất cần đến các gen kháng bệnh có thể thu thập được từ các giống cây di sản cổ truyền. Nếu giống ngô trắng Iroquois bị ngừng sản xuất, điều mà nó suýt chút nữa đã gặp phải cách đây hai thập kỷ do sự ra mắt thương mại của một giống ngô lai mới, thì những bộ gen ngô vô giá và có thể mang tính quyết định sẽ bị thất truyền mãi mãi.

[Đoạn 5] Từ lâu, một số nhóm bảo vệ thực vật đã nỗ lực bảo tồn các giống cây trồng di sản, nhưng Slow Food đã đưa dự án đó tiến xa hơn một bước. Phong trào này thấu hiểu rằng tất cả các loài thực phẩm và thực vật trong danh mục Con thuyền Hương vị không chỉ mang thông tin về các đặc tính di truyền mà còn kết tinh cả một hệ thống các tập quán xã hội, và trong một số trường hợp, là cả một lối sống của các thế hệ tiền nhân.

[Đoạn 6] Slow Food truyền dạy rằng khi một giống thực phẩm hay một giống vật nuôi biến mất, một điều gì đó lớn lao hơn cũng biến mất theo: đó là một phương thức sống đặc thù, không thể thay thế mà một cộng đồng người cụ thể đã dày công tạo dựng để sinh tồn tại một vùng đất cụ thể trên Trái Đất. Một ví dụ tiêu biểu cho điều này là giống ngô trắng Iroquois. Bằng cách nỗ lực tìm kiếm thị trường tiêu thụ mới cho giống ngô cổ này, Slow Food đang đảm bảo một nguồn thu nhập ổn định cho người Mỹ bản địa — những người trực tiếp gieo trồng, rang chín và xay ngô — đồng thời giúp bảo tồn các tập quán nấu nướng đặc trưng và những nghi lễ tôn giáo thiêng liêng mà giống ngô này đã được chọn lọc để phục vụ qua hàng trăm năm lịch sử.

[Đoạn 7] Slow Food đã rẽ hướng khỏi các địa điểm truyền thống thường dùng để bảo tồn các loài động thực vật quý hiếm. Chẳng hạn, thay vì đưa động vật quý vào vườn thú hay nuôi cây quý trong vườn bách thảo, Slow Food khẳng định rằng các loài động thực vật của mình được bảo tồn tốt nhất ngay trên bát đĩa của những thực khách sành ăn.

[Đoạn 8] Để đạt được mục tiêu này, Slow Food đã giới thiệu khái niệm “toàn cầu hóa đức hạnh”, nhận thức rằng cách tốt nhất để đảm bảo tương lai an toàn cho các sản phẩm và tập quán độc đáo của địa phương là tìm kiếm một thị trường toàn cầu cho chúng. Bằng cách này, những người sản xuất địa phương sẽ có thể tiếp tục làm ra thứ thực phẩm vốn từ lâu đã là yếu tố định hình bản sắc văn hóa của họ.

[Đoạn 9] Những đặc trưng của quá trình toàn cầu hóa đức hạnh của Slow Food cho thấy khái niệm này khác biệt rõ rệt như thế nào so với toàn cầu hóa của thức ăn nhanh. Trong khi các tập đoàn thức ăn nhanh toàn cầu đặt mục tiêu bán ra những món ăn có hương vị bất biến dù được thưởng thức ở bất kỳ đâu trên thế giới, thì hương vị của một món ăn được Slow Food công nhận là mang tính độc nhất vô nhị đối với riêng món ăn đó.

[Đoạn 10] Một khía cạnh khác là khối lượng bán ra của hai loại thực phẩm này. Đối với thức ăn nhanh, sản lượng là khổng lồ, nhưng khối lượng các sản phẩm Slow Food có sẵn để bán lại rất hạn chế, do sự quý hiếm của các loài thực vật hoặc động vật đó.

[Đoạn 11] Khách hàng của mô hình toàn cầu hóa đức hạnh Slow Food là những người giàu có, luôn trân trọng sự mới lạ và không hề nản lòng trước mức giá thành cao hơn nhiều so với thức ăn nhanh.

[Đoạn 12] Vài năm trước, một mạng lưới nông dân tại Mỹ đã tình nguyện tham gia vào một dự án Slow Food cấp quốc gia. Dự án giao nhiệm vụ cho các nông dân nuôi tổng cộng 5.000 con gà tây từ những quả trứng đã được tuyển chọn kỹ lưỡng từ bốn giống gà tây có nguy cơ tuyệt chủng. Người nông dân phải bắt đầu bằng việc ấp số trứng được cung cấp, sau đó chăm sóc đàn gà tây con cho tới khi trưởng thành. Họ được cam kết một mức giá bao tiêu bảo đảm tính theo từng pound thịt gà tây trưởng thành.

[Đoạn 13] Mục tiêu của dự án là nuôi dưỡng đàn gà tây di sản phục vụ cho ngày lễ Tạ ơn truyền thống của Bắc Mỹ. Mặc dù các đầu bếp tại một số nhà hàng đưa món gà tây này vào thực đơn đã phàn nàn rằng gà tây Slow Food có kích thước nhỏ hơn so với gà tây sản xuất công nghiệp, nhưng hương vị đặc trưng thơm ngon của chúng lại được người tiêu dùng đón nhận vô cùng nồng nhiệt.

[Đoạn 14] Đến năm sau, quần thể toàn cầu của các giống gà tây này đã tăng lên gần gấp đôi. Nghe có vẻ kỳ lạ khi việc tận hưởng khoái cảm ăn uống lại có thể trở thành một chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học, bởi niềm vui ẩm thực vốn thường không được liên hệ với chủ nghĩa bảo vệ môi trường. Tuy nhiên, mang lại khoái cảm thưởng thức chính là một phần mục tiêu mà Slow Food hướng đến, bằng cách chứng minh rằng, ít nhất là trong chính trị học ẩm thực, sự lựa chọn tối ưu nhất thường là sự lựa chọn mang lại nhiều sự thỏa mãn và niềm vui nhất.

Tổng hợp từ vựng học thuật nổi bật trong bài đọc

Từ vựng / Cụm từ Phân loại Nghĩa trong bài đọc
Antithesis Danh từ Sự đối lập hoàn toàn, phản đề
Virtuous globalization Thuật ngữ triết học/kinh tế Toàn cầu hóa đức hạnh (bảo tồn bản sắc địa phương)
Heritage plant varieties Cụm danh từ Các giống cây trồng di sản / cổ truyền
Domesticated species Cụm danh từ Các loài vật nuôi/cây trồng đã thuần hóa
Disease-resistant genes Cụm danh từ Các gen kháng sâu bệnh
Defining factor of cultural identity Cụm danh từ Yếu tố định hình bản sắc văn hóa
Discerning customers Cụm danh từ Những khách hàng thông thái / sành ăn
Unchanging taste vs. Unique taste Cụm từ đối chiếu Vị đồng nhất không đổi vs. Vị độc bản duy nhất
Rarity of species Cụm danh từ Độ quý hiếm của giống loài
Undeterred by costs Cụm tính từ Không bị nản lòng / cản trở bởi chi phí đắt đỏ

Gợi ý đáp án bài đọc The Slow Food Organization

Questions 1–6: True / False / Not Given

1. The Ark of Taste lists food plant and animal species in danger of extinction. -> Đáp án: TRUE

Dẫn chứng đoạn 3: “The Ark of Taste is the catalog of endangered food plant and animal species that Slow Food has resolved to protect…”

Phân tích: Danh mục Con thuyền Hương vị (Ark of Taste) liệt kê các loài thực vật và động vật thực phẩm đang có nguy cơ tuyệt chủng (endangered -> in danger of extinction). Khẳng định hoàn toàn chính xác -> TRUE.

2. Slow Food considers the term biodiversity should be restricted to wild species. -> Đáp án: FALSE

Dẫn chứng đoạn 4: “Biodiversity is a term commonly associated with discussions of threats to wild species, but according to Slow Food, the biodiversity of the domesticated species people have depended on for centuries is no less important.”

Phân tích: Slow Food khẳng định đa dạng sinh học của các loài thuần hóa (domesticated species) cũng quan trọng không kém các loài hoang dã (no less important). Nhận định thuật ngữ này nên bị giới hạn riêng cho các loài hoang dã (restricted to wild species) là hoàn toàn mâu thuẫn -> FALSE.

3. The genes of heritage plants may be of vital importance to modern plant breeders. -> Đáp án: TRUE

Dẫn chứng đoạn 4: “…when the latest patented hybrid variety of plant proves unable to withstand fungal or bacterial disease, plant breeders will need the disease-resistant genes that can be obtained from heritage plant varieties… irreplaceable and possibly crucial sets of corn genes…”

Phân tích: Khi giống cây lai hiện đại bị nấm bệnh tấn công, các nhà lai giống (plant breeders) sẽ rất cần đến nguồn gen kháng bệnh từ giống cây di sản (heritage plant varieties). Chúng đóng vai trò sống còn (vital importance -> crucial sets of genes) -> TRUE.

4. Countries can sell the genes of their heritage plant varieties internationally. -> Đáp án: NOT GIVEN

Dẫn chứng đoạn 4: Đoạn văn chỉ phân tích tầm quan trọng của việc bảo tồn bộ gen giống cây di sản trước nguy cơ tuyệt chủng do giống lai thương mại gây ra.

Phân tích: Bài đọc hoàn toàn không đề cập đến việc các quốc gia có thể hay được phép bán gen của các giống cây di sản ra thị trường quốc tế (sell genes internationally) hay không -> NOT GIVEN.

5. Slow Food maintains that food and culture exist independently of each other. -> Đáp án: FALSE

Dẫn chứng đoạn 5, 6 & 8: “…carry not only information about genetic traits but also embody a set of social practices and, in some cases, even a way of life… defining factor of their cultural identity.”

Phân tích: Slow Food khẳng định thực phẩm gắn liền máu thịt với tập quán xã hội, lối sống và bản sắc văn hóa của cộng đồng. Nhận định thực phẩm và văn hóa tồn tại độc lập, tách rời nhau (exist independently of each other) là hoàn toàn sai lệch -> FALSE.

6. Some Native Americans are now giving cookery classes featuring Iroquois white corn. -> Đáp án: NOT GIVEN

Dẫn chứng đoạn 6: “By working to find new markets for this ancient variety of corn, Slow Food is ensuring a source of income for the Native Americans who grow, roast, and grind this corn and, at the same time, helping to preserve the specific cookery and religious uses…”

Phân tích: Bài đọc chỉ đề cập đến việc người Mỹ bản địa trồng trọt, chế biến ngô và bảo tồn cách nấu nướng truyền thống (cookery uses), hoàn toàn không nhắc đến việc họ đang mở các lớp dạy nấu ăn (giving cookery classes) -> NOT GIVEN.

Questions 7–9: Table Completion

7. Đáp án: unique

Dẫn chứng đoạn 9: “…the taste of a recognized Slow Food is unique to that food.”

Phân tích: Đối lập với vị đồng nhất của thức ăn nhanh, hương vị của thực phẩm Slow Food mang tính độc bản/đặc trưng riêng biệt (unique).

8. Đáp án: limited

Dẫn chứng đoạn 10: “…the quantities of Slow Food products that are available for selling are limited, due to the rarity of the plants or animals.”

Phân tích: Sản lượng bán ra của sản phẩm Slow Food bị giới hạn (limited) do sự quý hiếm của nguồn giống.

9. Đáp án: unchanging

Dẫn chứng đoạn 9: “Whereas global fast food companies aim to sell food that has an unchanging taste wherever in the world it is eaten…”

Phân tích: Các hãng thức ăn nhanh bán ra những món ăn có hương vị không bao giờ thay đổi (unchanging) tại mọi nơi trên thế giới.

Questions 10–13: Short Answer Questions

10. Đáp án: eggs

Dẫn chứng đoạn 12: “The project was for the farmers to raise a total of 5,000 turkeys from eggs that had been selected… The farmers had to begin by hatching the eggs they had been supplied with…”

Phân tích: Nông dân Mỹ được cung cấp trứng (eggs) của các giống gà tây nguy cấp để bắt đầu ấp nở và nuôi lớn.

11. Đáp án: 4 (hoặc four)

Dẫn chứng đoạn 12: “…from eggs that had been selected from four varieties of endangered turkey.”

Phân tích: Số lượng giống gà tây có nguy cơ tuyệt chủng được thụ hưởng lợi ích từ dự án là bốn giống (4 hoặc four).

12. Đáp án: chefs

Dẫn chứng đoạn 13: “Although chefs in some restaurants where the turkeys were on the menu complained that the Slow Food turkeys were smaller than industrially produced turkeys…”

Phân tích: Những người không hài lòng/phàn nàn về kích thước nhỏ của gà tây là các đầu bếp (chefs).

13. Đáp án: consumers

Dẫn chứng đoạn 13: “…the distinctive flavors were very well received by consumers.”

Phân tích: Những người yêu thích và đón nhận nồng nhiệt hương vị đặc trưng của giống gà tây di sản này là người tiêu dùng (consumers).

Tổng kết lại, bài đọc The Slow Food Organization mang đến một triết lý phát triển bền vững đầy tính nhân văn: bảo tồn sinh thái không nhất thiết phải đồng nghĩa với sự kiêng khem khắc khổ, mà có thể song hành trọn vẹn cùng niềm vui ẩm thực. Bằng cách thương mại hóa có đạo đức các giống nông sản bản địa và đưa chúng vào chuỗi tiêu dùng cao cấp, tổ chức Slow Food đã biến thực khách thành những người đồng bảo tồn di sản sinh học và văn hóa của nhân loại.

Đối với phần thi IELTS Reading, bài học rút ra từ văn bản này là sự cẩn trọng khi phân biệt giữa thuật ngữ chung và định nghĩa mở rộng của tổ chức (wild biodiversity vs domesticated biodiversity để tránh bẫy False), kỹ năng quét đối sánh bảng biểu thông tin (unique vs unchanging, limited vs enormous), cùng việc truy xuất chuẩn xác các danh từ chỉ người và vật thể (eggs, chefs, consumers) trong dạng câu hỏi trả lời ngắn. Chúc bạn áp dụng hiệu quả tư duy phân tích này để đạt kết quả tối đa trong các bài luyện đọc tiếp theo!

Chia sẻ:

Xem thêm Thư viện IELTS

Bình luận & Hỏi đáp

Chưa có bình luận nào!