Giải mã bài đọc Making time for science IELTS Reading chi tiết A – Z

Giải mã bài đọc Making time for science IELTS Reading chi tiết A – Z

05/03/2026

9

Bài thi IELTS Reading luôn đòi hỏi thí sinh không chỉ có vốn từ vựng phong phú mà còn phải nắm vững kỹ năng đọc hiểu và phân tích thông tin. “Making time for science” là một bài đọc cực kỳ tiêu biểu với nội dung xoay quanh chủ đề sinh học thời gian (Chronobiology) và nhịp sinh học (Circadian rhythm), giải thích cách “đồng hồ sinh học” tự nhiên chi phối hoạt động của hệ động thực vật. Đặc biệt, bài viết mang đến những góc nhìn đầy thực tế về cách ứng dụng nhịp sinh học vào lối sống hằng ngày của con người – từ việc xác định khung giờ vàng để thức dậy, nạp năng lượng buổi sáng, uống vitamin, cho đến thời điểm lý tưởng để ngừng tiêu thụ caffeine nhằm tối ưu hóa sức khỏe và chất lượng giấc ngủ.

Bài viết chi tiết dưới đây của trung tâm ngoại ngữ ECE sẽ cung cấp cho bạn toàn bộ thông tin về bài đọc này, từ văn bản gốc, phân tích từ vựng – ngữ pháp, dịch nghĩa và giải thích đáp án.

Thông tin bài đọc & Câu hỏi

Making time for science

Chronobiology might sound a little futuristic – like something from a science fiction novel, perhaps – but it’s actually a field of study that concerns one of the oldest processes life on this planet has ever known: short-term rhythms of time and their effect on flora and fauna.

This can take many forms. Marine life, for example, is influenced by tidal patterns. Animals tend to be active or inactive depending on the position of the sun or moon. Numerous creatures, humans included, are largely diurnal – that is, they like to come out during the hours of sunlight. Nocturnal animals, such as bats and possums, prefer to forage by night. A third group are known as crepuscular: they thrive in the lowlight of dawn and dusk and remain inactive at other hours.

When it comes to humans, chronobiologists are interested in what is known as the circadian rhythm. This is the complete cycle our bodies are naturally geared to undergo within the passage of a twenty-four hour day. Aside from sleeping at night and waking during the day, each cycle involves many other factors such as changes in blood pressure and body temperature. Not everyone has an identical circadian rhythm. ‘Night people’, for example, often describe how they find it very hard to operate during the morning, but become alert and focused by evening. This is a benign variation within circadian rhythms known as a chronotype.

Scientists have limited abilities to create durable modifications of chronobiological demands. Recent therapeutic developments for humans such as artificial light machines and melatonin administration can reset our circadian rhythms, for example, but our bodies can tell the difference and health suffers when we breach these natural rhythms for extended periods of time. Plants appear no more malleable in this respect; studies demonstrate that vegetables grown in season and ripened on the tree are far higher in essential nutrients than those grown in greenhouses and ripened by laser.

Knowledge of chronobiological patterns can have many pragmatic implications for our day-to-day lives. While contemporary living can sometimes appear to subjugate biology – after all, who needs circadian rhythms when we have caffeine pills, energy drinks, shift work and cities that never sleep? – keeping in synch with our body clock is important.

The average urban resident, for example, rouses at the eye-blearing time of 6.04 a.m., which researchers believe to be far too early. One study found that even rising at 7.00 a.m. has deleterious effects on health unless exercise is performed for 30 minutes afterward. The optimum moment has been whittled down to 7.22 a.m.; muscle aches, headaches and moodiness were reported to be lowest by participants in the study who awoke then.

Once you’re up and ready to go, what then? If you’re trying to shed some extra pounds, dieticians are adamant: never skip breakfast. This disorients your circadian rhythm and puts your body in starvation mode. The recommended course of action is to follow an intense workout with a carbohydrate-rich breakfast; the other way round and weight loss results are not as pronounced.

Morning is also great for breaking out the vitamins. Supplement absorption by the body is not temporal-dependent, but naturopath Pam Stone notes that the extra boost at breakfast helps us get energised for the day ahead. For improved absorption, Stone suggests pairing supplements with a food in which they are soluble and steering clear of caffeinated beverages. Finally, Stone warns to take care with storage; high potency is best for absorption, and warmth and humidity are known to deplete the potency of a supplement.

After-dinner espressos are becoming more of a tradition – we have the Italians to thank for that – but to prepare for a good night’s sleep we are better off putting the brakes on caffeine consumption as early as 3 p.m. With a seven hour half-life, a cup of coffee containing 90 mg of caffeine taken at this hour could still leave 45 mg of caffeine in your nervous system at ten o’clock that evening. It is essential that, by the time you are ready to sleep, your body is rid of all traces.

Evenings are important for winding down before sleep; however, dietician Geraldine Georgeou warns that an after-five carbohydrate-fast is more cultural myth than chronobiological demand. This will deprive your body of vital energy needs. Overloading your gut could lead to indigestion, though. Our digestive tracts do not shut down for the night entirely, but their work slows to a crawl as our bodies prepare for sleep. Consuming a modest snack should be entirely sufficient.

Questions

Questions 1 – 7: Do the following statements agree with the information given in Reading Passage 1? In boxes 1 – 7 on your answer sheet, write:

  • TRUE if the statement agrees with the information

  • FALSE if the statement contradicts the information

  • NOT GIVEN if there is no information on this

1. Chronobiology is the study of how living things have evolved over time.

2. The rise and fall of sea levels affects how sea creatures behave.

3. Most animals are active during the daytime.

4. Circadian rhythms identify how we do different things on different days.

5. A ‘night person’ can still have a healthy circadian rhythm.

6. New therapies can permanently change circadian rhythms without causing harm.

7. Naturally-produced vegetables have more nutritional value.

Questions 8 – 13 Choose the correct letter, A, B, C, or D. Write the correct letter in boxes 8 – 13 on your answer sheet.

8. What did researchers identify as the ideal time to wake up in the morning?

A. 6.04

B. 7.00

C. 7.22

D. 7.30

9. In order to lose weight, we should

A. avoid eating breakfast

B. eat a low carbohydrate breakfast

C. exercise before breakfast

D. exercise after breakfast

10. Which is NOT mentioned as a way to improve supplement absorption?

A. avoiding drinks containing caffeine while taking supplements

B. taking supplements at breakfast

C. taking supplements with foods that can dissolve them

D. storing supplements in a cool, dry environment

11. The best time to stop drinking coffee is

A. mid-afternoon

B. 10 p.m.

C. only when feeling anxious

D. after dinner

12. In the evening, we should

A. stay away from carbohydrates

B. stop exercising

C. eat as much as possible

D. eat a light meal

13. Which of the following phrases best describes the main aim of Reading Passage 1?

A. to suggest healthier ways of eating, sleeping and exercising

B. to describe how modern life has made chronobiology largely irrelevant

C. to introduce chronobiology and describe some practical applications

D. to plan a daily schedule that can alter our natural chronobiological rhythms

Dịch nghĩa bài đọc chi tiết

Thời sinh học (Chronobiology) nghe có vẻ hơi mang tính tương lai – có lẽ giống như một thứ gì đó trong tiểu thuyết khoa học viễn tưởng – nhưng thực chất đây lại là một lĩnh vực nghiên cứu liên quan đến một trong những quá trình lâu đời nhất mà sự sống trên hành tinh này từng biết đến: nhịp điệu thời gian ngắn hạn và tác động của chúng đối với hệ động thực vật.

Điều này có thể được thể hiện dưới nhiều hình thức. Chẳng hạn, sinh vật biển chịu ảnh hưởng của các chu kỳ thủy triều. Động vật có xu hướng hoạt động hoặc nghỉ ngơi tùy thuộc vào vị trí của mặt trời hay mặt trăng. Rất nhiều sinh vật, bao gồm cả con người, chủ yếu là động vật ban ngày (diurnal) – nghĩa là chúng thích xuất hiện vào những giờ có ánh sáng mặt trời. Động vật ăn đêm (nocturnal), chẳng hạn như dơi và thú có túi, thích đi kiếm ăn vào ban đêm. Nhóm thứ ba được gọi là sinh vật hoàng hôn (crepuscular): chúng phát triển mạnh trong ánh sáng yếu ớt của lúc bình minh hay chạng vạng và nằm im lìm vào những giờ khác.

Khi nói đến con người, các nhà thời sinh học quan tâm đến thứ được gọi là nhịp sinh học (circadian rhythm). Đây là một chu kỳ hoàn chỉnh mà cơ thể chúng ta được thiết lập tự nhiên để trải qua trong vòng 24 giờ một ngày. Bên cạnh việc ngủ vào ban đêm và thức dậy vào ban ngày, mỗi chu kỳ còn bao hàm nhiều yếu tố khác như sự thay đổi về huyết áp và nhiệt độ cơ thể. Không phải ai cũng có một nhịp sinh học giống hệt nhau. Ví dụ, ‘cú đêm’ thường chia sẻ rằng họ cảm thấy rất khó để làm việc vào buổi sáng, nhưng lại trở nên cực kỳ tỉnh táo và tập trung vào buổi tối. Đây là một biến thể lành tính trong nhịp sinh học, được gọi là loại nhịp sinh học (chronotype).

Các nhà khoa học có rất ít khả năng trong việc tạo ra những thay đổi lâu dài đối với các yêu cầu của thời sinh học. Ví dụ, những liệu pháp phát triển gần đây dành cho con người như máy tạo ánh sáng nhân tạo hay việc sử dụng melatonin có thể thiết lập lại nhịp sinh học của chúng ta, nhưng cơ thể có thể nhận ra sự khác biệt và sức khỏe sẽ bị sụt giảm khi chúng ta phá vỡ các nhịp điệu tự nhiên này trong một khoảng thời gian dài. Thực vật dường như cũng không hề dễ uốn nắn hơn trong khía cạnh này; các nghiên cứu đã chứng minh rằng các loại rau củ được trồng đúng mùa và chín tự nhiên trên cây có hàm lượng dinh dưỡng thiết yếu cao hơn nhiều so với các loại được trồng trong nhà kính và làm chín bằng tia laser.

Kiến thức về các mô hình thời sinh học có thể mang lại nhiều ứng dụng thực tế cho cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Dù cuộc sống hiện đại đôi khi dường như đang lấn át cả yếu tố sinh học – xét cho cùng, ai cần đến nhịp sinh học khi chúng ta đã có thuốc nén caffeine, nước tăng lực, làm việc theo ca và những thành phố không bao giờ ngủ? – nhưng việc giữ nhịp độ đồng bộ với đồng hồ sinh học của cơ thể vẫn vô cùng quan trọng.

Ví dụ, một cư dân thành thị trung bình thức dậy vào khoảng thời gian mắt còn lờ đờ là 6:04 sáng, mức mà các nhà nghiên cứu tin là quá sớm. Một nghiên cứu đã phát hiện ra rằng ngay cả việc thức dậy lúc 7:00 sáng cũng có tác động xấu đến sức khỏe, trừ khi bạn tập thể dục trong 30 phút sau đó. Thời điểm tối ưu đã được chắt lọc lại là 7:22 sáng; tình trạng đau cơ, đau đầu và thay đổi tâm trạng được những người tham gia nghiên cứu báo cáo là ở mức thấp nhất khi họ thức dậy vào thời điểm này.

Một khi bạn đã thức dậy và sẵn sàng, thì sao nữa? Nếu bạn đang cố gắng giảm vài cân thừa, các chuyên gia dinh dưỡng kiên quyết khuyên: đừng bao giờ bỏ bữa sáng. Điều này làm rối loạn nhịp sinh học của bạn và đưa cơ thể vào trạng thái chết đói. Phương pháp hành động được khuyến nghị là thực hiện một bài tập cường độ cao, sau đó là một bữa sáng giàu carbohydrate; nếu làm ngược lại, kết quả giảm cân sẽ không rõ rệt.

Buổi sáng cũng là khoảng thời gian tuyệt vời để nạp vitamin. Quá trình cơ thể hấp thụ thực phẩm bổ sung không phụ thuộc vào thời gian, nhưng chuyên gia liệu pháp thiên nhiên Pam Stone lưu ý rằng việc bổ sung thêm vào bữa sáng giúp chúng ta tràn đầy năng lượng cho một ngày phía trước. Để tăng cường khả năng hấp thụ, Stone khuyên nên dùng thực phẩm bổ sung cùng với loại thức ăn mà chúng có thể hòa tan được và tránh xa các loại đồ uống có chứa caffeine. Cuối cùng, Stone cảnh báo cần cẩn thận trong khâu bảo quản; độ tinh khiết cao là tốt nhất cho việc hấp thụ, và nhiệt độ cũng như độ ẩm được biết là làm giảm hiệu lực của thực phẩm bổ sung.

Uống cà phê espresso sau bữa tối đang dần trở thành một truyền thống – chúng ta phải cảm ơn người Ý vì điều đó – nhưng để chuẩn bị cho một giấc ngủ ngon, tốt hơn hết chúng ta nên hãm lại việc tiêu thụ caffeine sớm nhất là từ 3 giờ chiều. Với chu kỳ bán rã là 7 tiếng, một tách cà phê chứa 90 mg caffeine uống vào giờ này vẫn có thể để lại 45 mg caffeine trong hệ thần kinh của bạn vào lúc 10 giờ tối. Điều cốt yếu là, vào thời điểm bạn sẵn sàng đi ngủ, cơ thể bạn phải loại bỏ được mọi dấu vết của chất này.

Buổi tối rất quan trọng để cơ thể thư giãn trước khi ngủ; tuy nhiên, chuyên gia dinh dưỡng Geraldine Georgeou cảnh báo rằng việc nhịn ăn carbohydrate sau 5 giờ chiều giống như một lời đồn thổi về văn hóa hơn là một yêu cầu của thời sinh học. Điều này sẽ tước đi những nhu cầu năng lượng thiết yếu của cơ thể bạn. Tuy nhiên, việc nạp quá tải cho dạ dày có thể dẫn đến chứng khó tiêu. Hệ tiêu hóa của chúng ta không hoàn toàn ngừng hoạt động vào ban đêm, nhưng công việc của chúng chậm lại ở mức bò trườn khi cơ thể chuẩn bị cho giấc ngủ. Việc ăn một bữa nhẹ nhàng là hoàn toàn đủ.

Tổng hợp từ vựng nổi bật trong bài đọc

  • Chronobiology (n): Sinh học thời gian. (Nghiên cứu về nhịp sinh học tự nhiên).

  • Diurnal (adj): Hoạt động ban ngày. VD: Humans are largely diurnal.

  • Nocturnal (adj): Hoạt động ban đêm. VD: Bats and possums are nocturnal animals.

  • Crepuscular (adj): Hoạt động lúc hoàng hôn và bình minh.

  • Circadian rhythm (n): Nhịp sinh học hàng ngày (chu kỳ 24 giờ).

  • Chronotype (n): Loại nhịp sinh học (sự khác biệt tự nhiên ở mỗi cá nhân, VD: cú đêm vs. chim sớm).

  • Malleable (adj): Dễ uốn nắn, dễ thay đổi. VD: Plants appear no more malleable in this respect.

  • Subjugate (v): Chinh phục, lấn át, khuất phục. VD: Contemporary living can sometimes appear to subjugate biology.

  • Deleterious (adj): Có hại, độc hại (= harmful). VD: Waking up too early has deleterious effects on health.

  • Espresso (n): Cà phê pha máy (đậm đặc).

Đáp án và giải thích chi tiết

1. FALSE

  • Câu hỏi: Thời sinh học là nghiên cứu về cách các sinh vật sống tiến hóa theo thời gian.

  • Giải thích: Trong đoạn 1, bài đọc nêu rõ: thời sinh học là lĩnh vực liên quan đến “short-term rhythms of time and their effect on flora and fauna” (nhịp điệu thời gian ngắn hạn và ảnh hưởng của chúng…). Không có thông tin nào nói về sự tiến hóa (evolved over time). Do đó, câu này sai.

2. TRUE

  • Câu hỏi: Sự lên xuống của mực nước biển ảnh hưởng đến cách hành xử của sinh vật biển.

  • Giải thích: Đoạn 2 ghi: “Marine life, for example, is influenced by tidal patterns.” (Sinh vật biển bị ảnh hưởng bởi các mô hình thủy triều). Thủy triều chính là sự lên xuống của mực nước biển.

3. NOT GIVEN

  • Câu hỏi: Hầu hết động vật hoạt động vào ban ngày.

  • Giải thích: Đoạn 2 liệt kê có 3 nhóm động vật: hoạt động ban ngày (diurnal), ban đêm (nocturnal) và lúc hoàng hôn/bình minh (crepuscular). Tác giả có nói “Numerous creatures… are largely diurnal” (Rất nhiều sinh vật hoạt động ban ngày), nhưng KHÔNG hề khẳng định “Most animals” (Hầu hết / Phần lớn) thuộc nhóm này. Do thiếu dữ kiện so sánh tổng thể, đáp án là Not Given.

4. FALSE

  • Câu hỏi: Nhịp sinh học xác định cách chúng ta làm những việc khác nhau vào những ngày khác nhau.

  • Giải thích: Đoạn 3 khẳng định nhịp sinh học (circadian rhythm) là chu kỳ hoàn chỉnh diễn ra “within the passage of a twenty-four hour day” (trong vòng 1 ngày gồm 24 giờ). Nó lặp lại mỗi ngày, chứ không phải quy định việc khác nhau vào “những ngày khác nhau” (different days).

5. TRUE

  • Câu hỏi: Một “người thích thức đêm” vẫn có thể có nhịp sinh học khỏe mạnh.

  • Giải thích: Cuối đoạn 3 có nhắc đến những người thuộc hội “Night people” và kết luận rằng: “This is a benign variation within circadian rhythms known as a chronotype.” Từ “benign” có nghĩa là lành tính, vô hại, đồng nghĩa với việc nhịp sinh học của họ vẫn bình thường và khỏe mạnh.

6. FALSE

  • Câu hỏi: Các liệu pháp mới có thể thay đổi vĩnh viễn nhịp sinh học mà không gây hại.

  • Giải thích: Đoạn 4 chỉ ra: “Scientists have limited abilities to create durable modifications…” (Các nhà khoa học có khả năng rất hạn chế trong việc tạo ra thay đổi lâu dài). Hơn nữa, “…health suffers when we breach these natural rhythms for extended periods…” (sức khỏe sẽ bị ảnh hưởng nếu phá vỡ nhịp điệu tự nhiên trong thời gian dài). Do đó việc thay đổi mà “không gây hại” là sai sự thật.

7. TRUE

  • Câu hỏi: Rau quả được sản xuất tự nhiên có giá trị dinh dưỡng cao hơn.

  • Giải thích: Cuối đoạn 4 có câu: “vegetables grown in season and ripened on the tree are far higher in essential nutrients than those grown in greenhouses and ripened by laser.” (Rau trồng đúng mùa và chín trên cây có nhiều dưỡng chất thiết yếu hơn so với trồng trong nhà kính/dùng laser).

8. C (7.22)

  • Câu hỏi: Các nhà nghiên cứu xác định thời điểm lý tưởng để thức dậy vào buổi sáng là khi nào?

  • Giải thích: Đoạn 6 đề cập rõ ràng: “The optimum moment has been whittled down to 7.22 a.m…” (Thời điểm tối ưu đã được chắt lọc lại là lúc 7:22 sáng).

9. C (exercise before breakfast)

  • Câu hỏi: Để giảm cân, chúng ta nên làm gì?

  • Giải thích: Đoạn 7 khuyên: “The recommended course of action is to follow an intense workout with a carbohydrate-rich breakfast…”. Nghĩa là bạn nên tập luyện cường độ cao trước, sau đó tiếp nối bằng một bữa sáng giàu carb. (Tập thể dục trước khi ăn sáng).

10. B (taking supplements at breakfast)

  • Câu hỏi: Điều nào KHÔNG được đề cập như một cách để cải thiện sự hấp thụ thực phẩm bổ sung?

  • Giải thích: Ở đoạn 8, bài đọc nói rằng “Supplement absorption by the body is not temporal-dependent” (Sự hấp thụ của cơ thể không phụ thuộc vào thời gian). Việc uống vào bữa sáng giúp “tăng cường năng lượng” (get energised) chứ bài không khẳng định uống vào bữa sáng giúp “cải thiện sự hấp thụ”. Các đáp án A, C, D đều được đề cập rõ ràng ở các câu kế tiếp (“pairing supplements with a food in which they are soluble”, “steering clear of caffeinated beverages”, “take care with storage… warmth and humidity deplete potency”). Do đó, B là yếu tố không dùng để tăng cường hấp thụ.

11. A (mid-afternoon)

  • Câu hỏi: Thời điểm tốt nhất để ngừng uống cà phê là?

  • Giải thích: Đoạn 9 khuyên: “…putting the brakes on caffeine consumption as early as 3 p.m.” (hãm việc tiêu thụ caffeine sớm nhất là vào lúc 3 giờ chiều). 3 giờ chiều tương đương với giữa buổi chiều (mid-afternoon).

12. D (eat a light meal)

  • Câu hỏi: Vào buổi tối, chúng ta nên?

  • Giải thích: Cuối đoạn 10 có kết luận: “Consuming a modest snack should be entirely sufficient.” (Tiêu thụ một bữa ăn nhẹ nhàng là hoàn toàn đủ). “A modest snack” tương đương với “eat a light meal”.

13. C (to introduce chronobiology and describe some practical applications)

  • Câu hỏi: Cụm từ nào mô tả đúng nhất mục đích chính của bài đọc 1?

  • Giải thích: Đoạn 1, 2, 3, 4 giới thiệu các khái niệm về thời sinh học (Chronobiology, circadian rhythm). Các đoạn từ 5 đến 10 tập trung vào việc áp dụng kiến thức này vào đời sống thực tế (thức dậy lúc mấy giờ, ăn sáng ra sao, uống vitamin và cà phê lúc nào). Do đó, đáp án C là bao quát và chính xác nhất.

Bài đọc “Making time for science” là một nguồn tài liệu tuyệt vời để luyện thi IELTS Reading. Việc phân tích kỹ lưỡng cấu trúc đoạn văn, luyện tập dịch nghĩa và đào sâu vào phần giải thích chi tiết như trên sẽ giúp bạn tăng cường đáng kể tốc độ cũng như độ chính xác khi làm bài. Hãy lưu lại danh sách từ vựng chuyên ngành sinh học để sẵn sàng đối phó với những chủ đề học thuật tương tự trong phòng thi nhé.

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

The great fire of london IELTS Reading
05/03/2026

The Great Fire of London IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chi tiết

Sự kiện Đại hỏa hoạn London năm 1666 là một trong những cột mốc lịch sử tàn khốc nhưng cũng mang tính bước ngoặt nhất của nước Anh. Bài đọc “The Great Fire of London” không chỉ thuật lại diễn biến của thảm họa này mà còn mở ra những góc nhìn về cách quy […]
Antibiotic Resistance IELTS Reading
04/03/2026

Antibiotic Resistance IELTS Reading – Bài đọc IELTS về kháng kháng sinh

Kháng kháng sinh không chỉ là một thuật ngữ trong phòng thí nghiệm mà đã trở thành mối đe dọa đe dọa tính mạng con người trên toàn thế giới. Bài đọc “Antibiotic Resistance” đưa chúng ta đi từ nguyên lý hoạt động của kháng sinh đến những hậu quả khôn lường của việc lạm […]
Just Relax IELTS Reading
04/03/2026

Giải mã bài đọc Just Relax IELTS Reading về bí ẩn thuật thôi miên

Thuật thôi miên (Hypnosis) là một phép màu bí ẩn hay chỉ là một trạng thái tâm lý tự nhiên của con người? Bài đọc “Just Relax” sẽ vén bức màn bí mật về lịch sử hình thành, bản chất khoa học và những ứng dụng thực tiễn của thôi miên trong y học hiện […]
Spider silk IELTS Reading
03/03/2026

Spider silk IELTS Reading: Dịch bài đọc & đáp án chi tiết

Chắc hẳn bạn từng nghĩ tơ nhện chỉ là thứ mỏng manh, dễ dàng bị quét sạch bằng một cây chổi? Bài đọc “Spider Silk” sẽ thay đổi hoàn toàn định kiến đó. Khám phá nỗ lực của các nhà khoa học trong việc sao chép mã gen của loài nhện Golden Orb Weaver, bạn […]
Knowledge in Medicine IELTS Reading
03/03/2026

Knowledge in Medicine IELTS Reading – Từ vựng & đáp án chuẩn

Khi bạn cảm thấy mệt mỏi, làm sao bạn biết mình thực sự bị bệnh hay chỉ đang quá căng thẳng? Câu hỏi tưởng chừng đơn giản này lại mở ra một cuộc tranh luận sâu sắc về “Kiến thức” trong Y khoa. Bài đọc “Knowledge in Medicine” sẽ dẫn dắt chúng ta đi từ […]

Các tin liên quan

The great fire of london IELTS Reading
05/03/2026

The Great Fire of London IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chi tiết

Sự kiện Đại hỏa hoạn London năm 1666 là một trong những cột mốc lịch sử tàn khốc nhưng cũng mang tính bước ngoặt nhất của nước Anh. Bài đọc “The Great Fire of London” không chỉ thuật lại diễn biến của thảm họa này mà còn mở ra những góc nhìn về cách quy […]
Antibiotic Resistance IELTS Reading
04/03/2026

Antibiotic Resistance IELTS Reading – Bài đọc IELTS về kháng kháng sinh

Kháng kháng sinh không chỉ là một thuật ngữ trong phòng thí nghiệm mà đã trở thành mối đe dọa đe dọa tính mạng con người trên toàn thế giới. Bài đọc “Antibiotic Resistance” đưa chúng ta đi từ nguyên lý hoạt động của kháng sinh đến những hậu quả khôn lường của việc lạm […]
Just Relax IELTS Reading
04/03/2026

Giải mã bài đọc Just Relax IELTS Reading về bí ẩn thuật thôi miên

Thuật thôi miên (Hypnosis) là một phép màu bí ẩn hay chỉ là một trạng thái tâm lý tự nhiên của con người? Bài đọc “Just Relax” sẽ vén bức màn bí mật về lịch sử hình thành, bản chất khoa học và những ứng dụng thực tiễn của thôi miên trong y học hiện […]
Spider silk IELTS Reading
03/03/2026

Spider silk IELTS Reading: Dịch bài đọc & đáp án chi tiết

Chắc hẳn bạn từng nghĩ tơ nhện chỉ là thứ mỏng manh, dễ dàng bị quét sạch bằng một cây chổi? Bài đọc “Spider Silk” sẽ thay đổi hoàn toàn định kiến đó. Khám phá nỗ lực của các nhà khoa học trong việc sao chép mã gen của loài nhện Golden Orb Weaver, bạn […]
Knowledge in Medicine IELTS Reading
03/03/2026

Knowledge in Medicine IELTS Reading – Từ vựng & đáp án chuẩn

Khi bạn cảm thấy mệt mỏi, làm sao bạn biết mình thực sự bị bệnh hay chỉ đang quá căng thẳng? Câu hỏi tưởng chừng đơn giản này lại mở ra một cuộc tranh luận sâu sắc về “Kiến thức” trong Y khoa. Bài đọc “Knowledge in Medicine” sẽ dẫn dắt chúng ta đi từ […]
Angkor Wat
02/03/2026

Angkor Wat IELTS Reading Answers – Bài đọc về ngôi đền Angkor Wat

Bạn đã bao giờ cảm thấy choáng ngợp trước những bài đọc IELTS mang đậm tính lịch sử và kiến trúc cổ đại chưa? Bài đọc “Angkor Wat” chính là một thử thách điển hình như thế. Khám phá ngôi đền tôn giáo lớn nhất thế giới này không chỉ đưa chúng ta về quá […]
IELTS Speaking Topic: Conversation & Public Speaking
02/03/2026

IELTS Speaking Topic: Conversation & Public Speaking

Trong IELTS Speaking, những câu hỏi về giao tiếp hàng ngày hay kỹ năng nói trước đám đông đòi hỏi thí sinh không chỉ có vốn từ vựng tốt mà còn phải biết cách triển khai ý mạch lạc. Bài viết này của thầy Quốc Thịnh – Giáo viên trung tâm ngoại ngữ ECE sẽ […]
ielts-speaking-topic-films
02/03/2026

Gợi ý từ vựng, ý tưởng cho IELTS speaking topic films

Xin chào các bạn, mình là Hương Giang, giáo viên IELTS 8.5 ở ECE. Trong bài viết này chúng ta cùng tìm hiểu ý tưởng về chủ đề “films” – một chủ đề dù khá quen nhưng cũng khó để gây ấn tượng trong IELTS speaking. Trong bài viết hôm nay, chúng ta cùng khai […]
IELTS Speaking topic birthday
27/02/2026

ELTS Speaking topic Birthday: Bài mẫu & Từ vựng chuẩn

Trong IELTS Speaking, Birthday (Sinh nhật) là một chủ đề rất quen thuộc, đặc biệt thường xuất hiện ở Part 1 và Part 2. Chính vì là chủ đề đời sống cá nhân, nhiều thí sinh thường mắc lỗi trả lời quá ngắn hoặc chỉ dùng những từ vựng cơ bản như “eat cake”, “get […]
Grey Workers IELTS Reading
25/02/2026

Grey Workers IELTS Reading – Đáp án bài đọc & dịch chi tiết

Thế giới đang già đi, và lực lượng lao động tại các doanh nghiệp cũng không nằm ngoài quy luật đó. Liệu những nhân viên lớn tuổi là một gánh nặng chi phí hay một kho báu kinh nghiệm vô giá? Bài đọc “Grey Workers” sẽ cung cấp cho bạn những góc nhìn đa chiều […]
Radio Automation IELTS Reading
24/02/2026

Radio Automation IELTS Reading – Bài dịch & đáp án chuẩn

Chào các bạn, tiếp tục chuỗi bài giải đề IELTS Reading chuyên sâu của trung tâm ngoại ngữ ECE, hôm nay chúng ta sẽ cùng phân tích một chủ đề giao thoa giữa lịch sử công nghiệp và kỹ thuật điện tử: “Radio Automation”. Hãy thử hình dung vào những năm 1940, khi máy tính […]
Martin Luther King IELTS Reading
24/02/2026

Martin Luther King IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chi tiết

Chào các bạn, bài đọc về cuộc đời và sự nghiệp của Tiến sĩ Martin Luther King Jr. là một tài liệu không chỉ mang giá trị lịch sử sâu sắc mà còn là nguồn cung cấp từ vựng tuyệt vời về chủ đề Human Rights & Social Movements (Nhân quyền & Phong trào Xã […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong