IELTS Reading “Light Pollution”: Tổng hợp từ vựng & đáp án chi tiết

IELTS Reading “Light Pollution”: Tổng hợp từ vựng & đáp án chi tiết

08/10/2025

1835

Khi màn đêm buông xuống, thay vì chìm vào bóng tối tự nhiên của mặt trăng và các vì sao, chúng ta lại đắm chìm trong biển ánh sáng nhân tạo. Điều mà chúng ta cho là tiến bộ và an toàn, lại đang tạo ra một “kẻ thù thầm lặng”: ô nhiễm ánh sáng. Bài đọc IELTS “Light Pollution” không chỉ vạch trần mức độ nghiêm trọng của vấn đề này mà còn phân tích những tác động kinh hoàng của nó lên thế giới tự nhiên và thậm chí là chính con người. Đây là một bài đọc đòi hỏi sự tỉnh táo và khả năng nắm bắt chi tiết.

Hãy cùng ECE khám phá những luận điểm quan trọng, giải mã các dạng câu hỏi và trang bị từ vựng để chinh phục bài đọc đầy thách thức này.

Nội dung bài đọc & Câu hỏi

Light pollution

Nếu bạn mong muốn học IELTS 4 kỹ năng & đạt aim trong năm 2026, tham khảo ngay lộ trình và học phí khóa học IELTS tại ECE

Light pollution - Bài đọc IELTS về ô nhiễm ánh sáng

Light pollution – Bài đọc IELTS về ô nhiễm ánh sáng

(A) If humans were truly at home under the light of the moon and stars, we would go into darkness happily… Instead, we are diurnal creatures, with eyes adapted to living in the sun’s light. This is a basic evolutionary fact… Yet it’s the only way to explain what we’ve done to the night: We’ve engineered it to receive us by filling it with light.

(B) This kind of engineering is no different than damming a river. Its benefits come with consequences—called light pollution—whose effects scientists are only now beginning to study. Light pollution is largely the result of bad lighting design, which allows artificial light to shine outward and upward into the sky, where it’s not wanted, instead of focusing it downward, where it is. Ill-designed lighting washes out the darkness of night and radically alters the light levels and light rhythms—to which many forms of life, including ourselves, have adapted.

(C) Now most of humanity lives under intersecting domes of reflected, refracted light, of scattering rays from overlit cities and suburbs, from light-flooded highways and factories. Nearly all of nighttime Europe is a nebula of light, as is most of the United States and all of Japan. In the south Atlantic the glow from a single fishing fleet squid fishermen during their prey with metal halide lamps—can be seen from space, burning brighter, in fact, than Buenos Aires or Rio de Janeiro.

(D) We’ve lit up the night as if it were an unoccupied country when nothing could be further from the truth. Among mammals alone, the number of nocturnal species is astonishing. Light is a powerful biological force, and in many species, it acts as a magnet… The effect is so powerful that scientists speak of songbirds and seabirds being “captured” by searchlights on land or by the light from gas flares on marine oil platforms, circling and circling in the thousands until they drop. Migrating at night, birds are apt to collide with brightly lit tall buildings; immature birds on their first journey suffer disproportionately.

(E) Insects, of course, cluster around streetlights, and feeding at those insect clusters is now ingrained in the lives of many bat species. In some Swiss valleys, the European lesser horseshoe bat began to vanish after streetlights were installed, perhaps because those valleys were suddenly filled with light-feeding pipistrelle bats. Other nocturnal mammals—including desert rodents, fruit bats, opossums, and badgers-forage more cautiously under the permanent full moon of light pollution because they’ve become easier targets for predators.

(F) Some birds—blackbirds and nightingales, among others—sing at unnatural hours in the presence of artificial light. Scientists have determined that long artificial days— and artificially short nights induce early breeding in a wide range of birds. And because a longer day allows for longer feeding, it can also affect migration schedules. One population of Bewick’s swans wintering in England put on fat more rapidly than usual, priming them to begin their Siberian migration early. The problem, of course, is that migration, like most other aspects of bird behaviour, is a precisely timed biological behaviour. Leaving early may mean arriving too soon for nesting conditions to be right

(G) Nesting sea turtles, which show a natural predisposition for dark beaches, find fewer and fewer of them to nest on. Their hatchlings, which gravitate toward the brighter, more reflective sea horizon, find themselves confused by artificial lighting behind the beach. In Florida alone, hatchling losses number in the hundreds of thousands every year. Frogs and toads living near brightly lit highways suffer nocturnal light levels that are as much as a million times brighter than normal, throwing nearly every aspect of their behaviour out of joint, including their nighttime breeding choruses.

(H) Of all the pollution we face, light pollution is perhaps the most easily remedied. Simple changes in lighting design and installation yield immediate changes in the amount of light spilt into the atmosphere and, often, immediate energy savings.

(I) It was once thought that light pollution only affected astronomers… And, in fact, some of the earliest civic efforts to control light pollution—in Flagstaff, Arizona, half a century ago—were made to protect the view from Lowell Observatory… Flagstaff has tightened its regulations since then, and in 2001 it was declared the first International Dark Sky City. By now the effort to control light pollution has spread around the globe. More and more cities and even entire countries, such as the Czech Republic, have committed themselves to reducing unwanted glare.

(J) Unlike astronomers, most of us may not need an undiminished view of the night sky for our work, but like most other creatures we do need darkness. Darkness is as essential to our biological welfare, to our internal clockwork, as light itself. The regular oscillation of waking and sleep in our lives, one of our circadian rhythms—is nothing less than a biological expression of the regular oscillation of light on Earth. So fundamental are these rhythms to our being that altering them is like altering gravity.

Question 1 – 6

The reading Passage has ten paragraphs A-J. Which paragraph contains the following information?Write the correct letter A-J, in boxes 1-6 on your answer sheet.

  1. A reason that contributes to light pollution.
  2. A city has lessened light pollution successfully.
  3. The importance of darkness.
  4. The popularity of light pollution in the world.
  5. Methods to reduce light pollution.
  6. The reason why we have changed the night.

Question 7 – 8

Choose the correct letter, A, B, C, or D.Write your answers in boxes 7-8 on your answer sheet.

7. How does light pollution influence creatures?

A. by bad lighting design

B. by changing the cities and suburbs creatures are used to

C. by changing the directions of light

D. by changing the light creatures are used to

8. Some aspects of animals’ lives are affected by unwanted light, EXCEPT:

A. Migration

B. Reproduction

C. Natural life span

D. Feeding

Question 9 – 13

Light pollution has affected many forms of life. Use the information in the passage to match the animals with the relevant information below.Write the appropriate letters A-G in boxes 9-13 on your answer sheet.

9. Songbirds

10. Horseshoe bat

11. Nightingales

12. Bewick’s swans

13. Sea turtles

List of Information

A. eat too much and migrate in advance.

B. would not like to sing songs at night.

C. is attracted by the light and then a crash happens.

D. suffers from food shortages because of competitors.

E. have become easier targets for predators.

F. be active at unusual times.

G. have trouble inbreeding.

Tóm tắt nội dung bài đọc Light pollution

Bài đọc “Light Pollution” đưa ra một cái nhìn toàn diện về vấn đề ô nhiễm ánh sáng, từ nguyên nhân đến tác động sâu rộng lên môi trường và sinh vật.

  • Bản chất con người và màn đêm: Con người là sinh vật sống ban ngày, mắt thích nghi với ánh sáng mặt trời, nhưng chúng ta đã “thiết kế” màn đêm bằng cách lấp đầy nó bằng ánh sáng để phục vụ mình.
  • Định nghĩa và nguyên nhân: Ô nhiễm ánh sáng là hậu quả của việc thiết kế chiếu sáng kém, làm ánh sáng nhân tạo chiếu lên trời thay vì tập trung xuống đất, làm thay đổi đáng kể mức độ và nhịp điệu ánh sáng tự nhiên.
  • Mức độ phổ biến: Gần như toàn bộ Châu Âu, hầu hết Hoa Kỳ và toàn bộ Nhật Bản chìm trong ánh sáng nhân tạo vào ban đêm. Ánh sáng từ một đội tàu đánh bắt mực có thể sáng hơn cả các thành phố lớn nhìn từ không gian.
  • Tác động lên động vật hoang dã:
    • Chim: Bị thu hút bởi ánh sáng, bay vòng vòng đến kiệt sức hoặc va chạm với các tòa nhà sáng đèn.
    • Côn trùng: Tập trung quanh đèn đường, thu hút dơi ăn côn trùng.
    • Dơi móng ngựa: Giảm số lượng do cạnh tranh thức ăn với các loài dơi khác thích nghi với ánh sáng.
    • Động vật có vú sống về đêm khác: Tìm kiếm thức ăn thận trọng hơn vì dễ bị kẻ săn mồi phát hiện.
    • Chim hót (đen, họa mi): Hót vào những giờ bất thường; chu kỳ sinh sản và di cư bị ảnh hưởng (ví dụ: thiên nga Bewick tích mỡ nhanh hơn, di cư sớm hơn).
    • Rùa biển: Khó tìm bãi biển tối để làm tổ; rùa con bị nhầm lẫn giữa ánh sáng nhân tạo và đường chân trời biển.
    • Ếch, cóc: Mức độ ánh sáng đêm quá cao làm rối loạn mọi khía cạnh hành vi, bao gồm cả tiếng kêu gọi bạn tình ban đêm.
  • Giải pháp: Ô nhiễm ánh sáng là dạng ô nhiễm dễ khắc phục nhất. Những thay đổi đơn giản trong thiết kế và lắp đặt chiếu sáng có thể giảm ngay lập tức lượng ánh sáng lãng phí và tiết kiệm năng lượng.
  • Tầm quan trọng của bóng tối: Bóng tối thiết yếu cho sức khỏe sinh học và “đồng hồ sinh học” bên trong chúng ta, giống như ánh sáng. Việc thay đổi nhịp điệu ngày đêm ảnh hưởng đến nhịp sinh học (circadian rhythms) của con người.
  • Những nỗ lực giảm thiểu: Ban đầu là để bảo vệ các nhà thiên văn học (ví dụ: Flagstaff, Arizona trở thành “Thành phố Bầu trời Tối Quốc tế” đầu tiên năm 2001). Nỗ lực này hiện đã lan rộng toàn cầu.

Tổng hợp từ vựng quan trọng trong bài đọc

  1. Diurnal creatures (cụm danh từ): Sinh vật sống ban ngày.
  2. Nocturnal species (cụm danh từ): Loài vật sống về đêm.
  3. Engineered (động từ): Thiết kế, tạo ra một cách kỹ thuật.
  4. Bad lighting design (cụm danh từ): Thiết kế chiếu sáng kém.
  5. Refracted light (cụm danh từ): Ánh sáng bị khúc xạ.
  6. Nebula of light (cụm danh từ): Vùng sáng mờ ảo (ẩn dụ cho các thành phố sáng đèn).
  7. Disproportionately (trạng từ): Một cách không cân đối, không tương xứng.
  8. Ingrained (tính từ): Ăn sâu vào, hình thành thói quen.
  9. Forage (động từ): Kiếm ăn.
  10. Predisposition (danh từ): Khuynh hướng tự nhiên, sự thiên về.
  11. Hatchlings (danh từ): Động vật non mới nở (ví dụ: rùa con).
  12. Gravitate toward (cụm động từ): Hướng về phía, bị hút về phía.
  13. Throw out of joint (thành ngữ): Làm rối loạn, làm xáo trộn.
  14. Easily remedied (cụm tính từ): Dễ dàng khắc phục.
  15. Circadian rhythms (cụm danh từ): Nhịp sinh học (chu kỳ 24 giờ).

Đáp án gợi ý & phân tích chuyên sâu

1. B

  • Dẫn chứng (Đoạn B): “Light pollution is largely the result of bad lighting design…”

2. I

  • Dẫn chứng (Đoạn I): “…in Flagstaff, Arizona, half a century ago—were made to protect the view… Flagstaff has tightened its regulations since then, and in 2001 it was declared the first International Dark Sky City.”

3. J

  • Dẫn chứng (Đoạn J): “Darkness is as essential to our biological welfare, to our internal clockwork, as light itself.”

4. C

  • Dẫn chứng (Đoạn C): “Nearly all of nighttime Europe is a nebula of light, as is most of the United States and all of Japan.”

5. H

  • Dẫn chứng (Đoạn H): “Simple changes in lighting design and installation yield immediate changes…”

6. A

  • Dẫn chứng (Đoạn A): “…it’s the only way to explain what we’ve done to the night: We’ve engineered it to receive us by filling it with light.”

7. D. by changing the light creatures are used to

Dẫn chứng (Đoạn B): “…radically alters the light levels and light rhythms—to which many forms of life, including ourselves, have adapted.”

Giải thích: Ô nhiễm ánh sáng làm thay đổi “light levels and light rhythms” (mức độ và nhịp điệu ánh sáng) mà các sinh vật đã thích nghi.

8. C. Natural life span

Dẫn chứng (Đoạn D, E, F, G): Bài đọc đề cập đến tác động lên Migration (di cư – chim, thiên nga), Reproduction (sinh sản – chim sớm hơn, rùa biển, ếch/cóc), Feeding (kiếm ăn – dơi, động vật có vú khác). Tuy nhiên, không có thông tin nào về việc ô nhiễm ánh sáng ảnh hưởng đến Natural life span (tuổi thọ tự nhiên).

9. C. is attracted by the light and then a crash happens.

Dẫn chứng (Đoạn D): “…songbirds and seabirds being “captured” by searchlights… Migrating at night, birds are apt to collide with brightly lit tall buildings…”

10. D. suffers from food shortages because of competitors.

Dẫn chứng (Đoạn E): “…the European lesser horseshoe bat began to vanish after streetlights were installed, perhaps because those valleys were suddenly filled with light-feeding pipistrelle bats.” (Dơi pipistrelle là đối thủ cạnh tranh thức ăn).

11. F. be active at unusual times.

Dẫn chứng (Đoạn F): “Some birds—blackbirds and nightingales, among others—sing at unnatural hours in the presence of artificial light.”

12. A. eat too much and migrate in advance.

Dẫn chứng (Đoạn F): “One population of Bewick’s swans wintering in England put on fat more rapidly than usual, priming them to begin their Siberian migration early.”

13. G. have trouble inbreeding.

Dẫn chứng (Đoạn G): “Nesting sea turtles… find fewer and fewer of them to nest on. Their hatchlings… find themselves confused by artificial lighting behind the beach.” (Khó tìm nơi làm tổ dẫn đến khó sinh sản).

Bài đọc “Light Pollution” là một ví dụ tuyệt vời về cách bài thi IELTS sử dụng các chủ đề môi trường để kiểm tra kỹ năng đọc hiểu chuyên sâu. Nó đòi hỏi khả năng xác định nguyên nhân – hậu quả, theo dõi các ví dụ cụ thể và hiểu được ý chính của từng đoạn văn. Thông qua việc phân tích bài đọc này, ECE hy vọng bạn đã rèn luyện được khả năng nắm bắt thông tin nhanh chóng và chính xác, cũng như làm quen với các dạng câu hỏi thường gặp. Hãy nhớ rằng, việc hiểu rõ các tác động của ô nhiễm ánh sáng không chỉ giúp bạn trong kỳ thi, mà còn nâng cao nhận thức về một vấn đề môi trường quan trọng.

Mời bạn tham khảo thêm một số bài mẫu IELTS Reading được ECE biên soạn và tổng hợp:

The natural world IELTS Reading

The secret of staying young IELTS Reading

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading
11/05/2026

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading (Cam 14 test 2)

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, việc các tòa nhà chọc trời tiêu tốn quá nhiều điện năng cho hệ thống điều hòa đã trở thành một bài toán nan giải. Bài đọc Back to the Future of Skyscraper Design dẫn dắt chúng ta khám phá những thiết kế kiến trúc thông […]
Fluency and Coherence là gì?
11/05/2026

Fluency and Coherence là gì? Bí quyết đạt Band 8.0+ IELTS Speaking

Trong bài thi IELTS Speaking, tiêu chí Fluency and Coherence (FC) thường được thí sinh hiểu một cách giản đơn là “nói nhanh và dùng từ nối”. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của các chuyên gia khảo thí và nhà ngôn ngữ học, FC là một hệ thống phức tạp phản ánh khả năng xử […]
Bản chất của slang
11/05/2026

Slang là gì? Cách sử dụng tiếng lóng hiệu quả trong IELTS Speaking

Trong hệ thống đánh giá năng lực Anh ngữ quốc tế (IELTS), tiêu chí Lexical Resource (Năng lực từ vựng) thường bị hiểu nhầm là sự phô diễn các thuật ngữ học thuật phức tạp. Tuy nhiên, ở các bậc điểm cao (Band 7.5 – 9.0), giám khảo không chỉ tìm kiếm sự chính xác […]
The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading
08/05/2026

Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

Thế giới đang đứng trước một nghịch lý: trong khi dân số bùng nổ, sự đa dạng của các loại thực phẩm chúng ta ăn lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Bài đọc Ensuring Our Future Food Supply dẫn dắt người học khám phá mô hình của các ngân hàng hạt giống như Heritage Farm, […]

Các tin liên quan

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading
11/05/2026

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading (Cam 14 test 2)

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, việc các tòa nhà chọc trời tiêu tốn quá nhiều điện năng cho hệ thống điều hòa đã trở thành một bài toán nan giải. Bài đọc Back to the Future of Skyscraper Design dẫn dắt chúng ta khám phá những thiết kế kiến trúc thông […]
Fluency and Coherence là gì?
11/05/2026

Fluency and Coherence là gì? Bí quyết đạt Band 8.0+ IELTS Speaking

Trong bài thi IELTS Speaking, tiêu chí Fluency and Coherence (FC) thường được thí sinh hiểu một cách giản đơn là “nói nhanh và dùng từ nối”. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của các chuyên gia khảo thí và nhà ngôn ngữ học, FC là một hệ thống phức tạp phản ánh khả năng xử […]
Bản chất của slang
11/05/2026

Slang là gì? Cách sử dụng tiếng lóng hiệu quả trong IELTS Speaking

Trong hệ thống đánh giá năng lực Anh ngữ quốc tế (IELTS), tiêu chí Lexical Resource (Năng lực từ vựng) thường bị hiểu nhầm là sự phô diễn các thuật ngữ học thuật phức tạp. Tuy nhiên, ở các bậc điểm cao (Band 7.5 – 9.0), giám khảo không chỉ tìm kiếm sự chính xác […]
The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading
08/05/2026

Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

Thế giới đang đứng trước một nghịch lý: trong khi dân số bùng nổ, sự đa dạng của các loại thực phẩm chúng ta ăn lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Bài đọc Ensuring Our Future Food Supply dẫn dắt người học khám phá mô hình của các ngân hàng hạt giống như Heritage Farm, […]
IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels
29/04/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Environment & Global Issues (Môi trường & Vấn đề Toàn cầu) luôn là một thử thách lớn bởi nó đòi hỏi thí sinh phải có kiến thức xã hội vững vàng và tư duy phản biện đa chiều. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải […]
IELTS Speaking topic Ice Cream
29/04/2026

Từ vựng và bài mẫu IELTS Speaking topic Ice Cream

Chủ đề Ice Cream (Kem) thoạt nhìn có vẻ là một topic vô cùng đơn giản và đời thường trong bài thi IELTS Speaking. Tuy nhiên, chính sự quen thuộc này lại khiến nhiều thí sinh lúng túng vì thiếu vốn từ vựng chuyên sâu để miêu tả chính xác hương vị, kết cấu hay […]
IELTS Writing task 2 topic Live Performances
29/04/2026

IELTS Writing task 2 topic Live Performances: Từ vựng & bài mẫu chi tiết

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Culture & Technology (Văn hóa và Công nghệ) luôn mang đến những cuộc tranh luận thú vị. Giám khảo không chỉ kiểm tra khả năng ngôn ngữ mà còn đánh giá tư duy phản biện của bạn trước sự thay đổi của xã hội hiện […]
IELTS Speaking topic teacher
28/04/2026

Từ vựng kèm bài mẫu chi tiết IELTS Speaking topic teacher

Chủ đề Teacher (Giáo viên) là một trong những topic vô cùng quen thuộc và mang tính phổ quát cao trong bài thi IELTS Speaking. Bất kỳ ai cũng có trải nghiệm với giáo dục, nhưng chính sự quen thuộc này lại tạo ra một cái bẫy: đa số học viên thường đưa ra những […]
Crisis Freshwater IELTS Reading
28/04/2026

Crisis Freshwater IELTS Reading: Tổng hợp từ vựng & giải chi tiết

Nước ngọt là nguồn tài nguyên sống còn nhưng đang đứng trước nguy cơ cạn kiệt do sự bùng nổ dân số và biến đổi khí hậu. Bài đọc Crisis Freshwater không chỉ đưa ra những con số cảnh báo về tình trạng thiếu nước toàn cầu mà còn phân tích các yếu tố tự […]
topic Staying Up IELTS Speaking
24/04/2026

Chinh phục topic Staying Up IELTS Speaking: Bài mẫu, từ vựng chuẩn

Chủ đề Staying Up (Thức khuya) là một trong những topic rất gần gũi với đời sống hàng ngày, thường xuyên xuất hiện trong bài thi IELTS Speaking. Dù quen thuộc, nhưng để ghi điểm cao, bạn không thể chỉ dừng lại ở những từ vựng cơ bản như “go to bed late” hay “tired”. […]
IELTS Speaking topic Photography
24/04/2026

Từ vựng & bài mẫu IELTS Speaking topic Photography

Chủ đề Photography (Nhiếp ảnh) là một trong những topic vô cùng thú vị và mang tính ứng dụng cao trong bài thi IELTS Speaking. Giám khảo không kỳ vọng bạn phải là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp với hàng tá thuật ngữ kỹ thuật phức tạp. Thay vào đó, họ đánh giá cao […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong