Is Graffiti Art or Crime IELTS Reading: Dịch & Giải chi tiết

Is Graffiti Art or Crime IELTS Reading: Dịch & Giải chi tiết

20/03/2026

711

Graffiti – những nét vẽ nguệch ngoạc trên bức tường khu phố là nghệ thuật đường phố mang đậm tính lịch sử hay chỉ là hành vi phá hoại của cải công cộng? Bài đọc “Is Graffiti Art or Crime” sẽ đưa bạn khám phá lăng kính đa chiều về hiện tượng này, từ giá trị khảo cổ học cho đến những biện pháp hóa học đau đầu để tẩy rửa chúng. Xin mời các bạn cùng theo dõi bài viết của ECE để tìm hiểu chi tiết.

Thông tin bài đọc & câu hỏi

Bài đọc: IS GRAFFITI ART OR CRIME

A The term graffiti derives from the Italian graffito meaning ‘scratching’ and can be defined as uninvited marking or writing scratched or applied to objects, built structures and natural features. It is not a new phenomenon: examples can be found on ancient structures around the world, in some cases predating the Greeks and Romans. In such circumstances it has acquired invaluable historical and archaeological significance, providing a social history of life and events at that time. Graffiti is now a problem that has become pervasive, as a result of the availability of cheap and quick means of mark-making.

Nếu bạn mong muốn học IELTS 4 kỹ năng & đạt aim trong năm 2026, tham khảo ngay lộ trình và học phí khóa học IELTS tại ECE

B It is usually considered a priority to remove graffiti as quickly as possible after it appears. This is for several reasons. The first is to prevent ‘copy-cat’ emulation which can occur rapidly once a clean surface is defaced. It may also be of a racist or otherwise offensive nature and many companies and councils have a policy of removing this type of graffiti within an hour or two of it being reported. Also, as paints, glues and inks dry out over time they can become increasingly difficult to remove and are usually best dealt with as soon as possible after the incident. Graffiti can also lead to more serious forms of vandalism and, ultimately, the deterioration of an area, contributing to social decline.

C Although graffiti may be regarded as an eyesore, any proposal to remove it from sensitive historic surfaces should be carefully considered: techniques designed for more robust or utilitarian surfaces may result in considerable damage. In the event of graffiti incidents, it is important that the owners of buildings or other structures and their consultants are aware of the approach they should take in dealing with the problem. The police should be informed as there may be other related attacks occurring locally. An incidence pattern can identify possible culprits, as can stylised signatures or nicknames, known as ‘tags’, which may already be familiar to local police. Photographs are useful to record graffiti incidents and may assist the police in bringing a prosecution. Such images are also required for insurance claims and can be helpful in cleaning operatives, allowing them to see the problem area before arriving on site.

D There are a variety of methods that are used to remove graffiti. Broadly these divide between chemical and mechanical systems. Chemical preparations are based on dissolving the media; these solvents can range from water to potentially hazardous chemical ‘cocktails’. Mechanical systems such as wire-brushing and grit-blasting attempt to abrade or chip the media from the surface. Care should be taken to comply with health and safety legislation with regard to the protection of both passers-by and any person carrying out the cleaning. Operatives should follow product guidelines in terms of application and removal, and wear the appropriate protective equipment. Measures must be taken to ensure that run-off, aerial mists, drips and splashes do not threaten unprotected members of the public. When examining a graffiti incident it is important to assess the ability of the substrate to withstand the prescribed treatment. If there is any doubt regarding this, then small trial areas should be undertaken to assess the impact of more extensive treatment.

E A variety of preventive strategies can be adopted to combat a recurring problem of graffiti at a given site. As no two sites are the same, no one set of protection measures will be suitable for all situations. Each site must be looked at individually. Surveillance systems such as closed-circuit television may also help. In cities and towns around the country, prominently placed cameras have been shown to reduce anti-social behavior of all types including graffiti. Security patrols will also act as a deterrent to prevent recurring attacks. However, the cost of this may be too high for most situations. A physical barriers such as a wall, railings, doors or gates can be introduced to discourage unauthorized access to a vulnerable site. However, consideration has to be given to the impact measures have on the structure being protected. In the worst cases, they can be almost as damaging to the quality of the environment as the graffiti they prevent. In others, they might simply provide a new surface for graffiti.

F One of the most significant problems associated with graffiti removal is the need to remove it from surfaces that are repeatedly attacked. Under these circumstances, the repeated removal of graffiti using even the most gentle methods will ultimately cause damage to the surface material. There may be situations where the preventive strategies mentioned above do not work or are not a viable proposition at a given site. Anti-graffiti coatings are usually applied by brush or spray leaving a thin veneer that essentially serves to isolate the graffiti from the surface.

G Removal of graffiti from a surface that has been treated in this way is much easier, usually using low-pressure water which reduces the possibility of damage. Depending on the type of barrier selected it may be necessary to reapply the coating after each graffiti removal exercise.

Questions

Questions 1-6 Reading passage has seven paragraphs, A-G. Which paragraph contains the following information? Write the correct letter, A-G, in boxes 1-6 on your answer sheet.

NB: You may use any letter more than once.

1. why chemically cleaning graffiti may cause damage

2. the benefit of a precautionary strategy on the gentle removal

3. the damaging and accumulative impact of graffiti on the community

4. the need for different preventive measures being taken to cope with graffiti

5. a legal proposal made to the owner of building against graffiti

6. the reasons for removing graffiti as soon as possible.

Questions 7-8 Choose TWO letters, A-E. Write your answers in boxes 7-8 on your answer sheet. Which TWO statements are true concerning the removal of graffiti?

A. cocktail removal can be safer than water treatment

B. small patch trial before applying large scale of removing

C. Chemical treatments are the most expensive way of removing

D. there are risks for both Chemical and mechanical method

E. mechanical removals are much more applicable than Chemical treatments

Questions 9-10 Choose TWO letters, A-E. Write your answers in boxes 9-10 on your answer sheet. Which TWO of the following preventive measures against graffiti are mentioned effectively in the passage?

A. organise more anti-graffiti movement in the city communities

B. increase the police patrols on the street

C. Build a new building with material repelling to water

D. installing more visible security cameras

E. Provide a whole new surface with a chemical coat

Questions 11-14 Complete the Summary of the paragraphs of Reading Passage. Use NO MORE THAN TWO WORDS from the passage for each answer. Write your answers in boxes 11-14 on your answer sheet.

Ancient graffiti is of significance and records the 11 ______ of details life for that period.

The police can recognize newly committed incidents of graffiti by the signature which is called 12 ______ that they are familiar with.

Operatives ought to comply with relevant rules during the operation, and put on the suitable 13 ______.

Removal of graffiti from a new type of coating surface can be much convenient of using 14 ______.

Dịch nghĩa bài đọc chi tiết

GRAFFITI LÀ NGHỆ THUẬT HAY TỘI ÁC?

A. Thuật ngữ graffiti bắt nguồn từ tiếng Ý graffito có nghĩa là ‘trầy xước’ và có thể được định nghĩa là những dấu vết hoặc chữ viết không được cho phép, được cạo xước hoặc bôi lên các đồ vật, công trình xây dựng và các đặc điểm tự nhiên. Đây không phải là một hiện tượng mới: có thể tìm thấy các ví dụ trên các công trình kiến trúc cổ đại trên khắp thế giới, trong một số trường hợp còn xuất hiện trước cả người Hy Lạp và La Mã. Trong những hoàn cảnh như vậy, nó đã thu được ý nghĩa lịch sử và khảo cổ học vô giá, cung cấp một lịch sử xã hội về cuộc sống và các sự kiện tại thời điểm đó. Graffiti hiện nay là một vấn đề đã trở nên phổ biến, do sự sẵn có của các phương tiện tạo dấu vết rẻ tiền và nhanh chóng.

B. Việc loại bỏ graffiti càng nhanh càng tốt sau khi nó xuất hiện thường được coi là một ưu tiên. Điều này là vì một số lý do. Đầu tiên là để ngăn chặn sự bắt chước ‘copy-cat’, điều có thể xảy ra nhanh chóng một khi một bề mặt sạch sẽ bị bôi bẩn. Nó cũng có thể mang tính phân biệt chủng tộc hoặc có tính chất xúc phạm và nhiều công ty, hội đồng có chính sách loại bỏ loại graffiti này trong vòng một hoặc hai giờ sau khi được báo cáo. Ngoài ra, vì sơn, keo và mực khô đi theo thời gian, chúng có thể trở nên ngày càng khó loại bỏ và thường được xử lý tốt nhất càng sớm càng tốt sau vụ việc. Graffiti cũng có thể dẫn đến các hình thức phá hoại nghiêm trọng hơn và, cuối cùng, làm xuống cấp một khu vực, góp phần vào sự suy thoái xã hội.

C. Mặc dù graffiti có thể bị coi là chướng mắt, nhưng bất kỳ đề xuất nào nhằm loại bỏ nó khỏi các bề mặt lịch sử nhạy cảm đều cần được cân nhắc cẩn thận: các kỹ thuật được thiết kế cho các bề mặt chắc chắn hơn hoặc mang tính thực dụng hơn có thể dẫn đến hư hỏng đáng kể. Trong trường hợp xảy ra sự cố graffiti, điều quan trọng là chủ sở hữu của các tòa nhà hoặc cấu trúc khác và các nhà tư vấn của họ phải nhận thức được phương pháp họ nên thực hiện trong việc giải quyết vấn đề. Cảnh sát nên được thông báo vì có thể có các cuộc tấn công liên quan khác xảy ra tại địa phương. Một mô hình sự cố có thể xác định được những thủ phạm tiềm năng, cũng như các chữ ký hoặc biệt danh được cách điệu hóa, được gọi là các ‘thẻ’ (tags), có thể đã quen thuộc với cảnh sát địa phương. Hình ảnh chụp lại rất hữu ích để ghi nhận các sự cố graffiti và có thể hỗ trợ cảnh sát trong việc khởi tố. Những hình ảnh như vậy cũng được yêu cầu cho các yêu cầu bồi thường bảo hiểm và có thể hữu ích trong việc làm sạch cho các công nhân, cho phép họ nhìn thấy khu vực có vấn đề trước khi đến hiện trường.

D. Có rất nhiều phương pháp được sử dụng để loại bỏ graffiti. Nhìn chung, chúng được chia thành các hệ thống hóa học và cơ học. Các chế phẩm hóa học dựa trên việc hòa tan vật liệu; những dung môi này có thể từ nước cho đến các ‘hỗn hợp’ hóa chất tiềm ẩn nguy hiểm. Các hệ thống cơ học như chải bằng bàn chải sắt và phun cát nhằm mục đích mài mòn hoặc làm bong tróc vật liệu khỏi bề mặt. Cần chú ý tuân thủ luật pháp về sức khỏe và an toàn liên quan đến việc bảo vệ cả người qua đường và bất kỳ người nào thực hiện việc làm sạch. Nhân viên thao tác nên tuân theo các hướng dẫn về sản phẩm về mặt ứng dụng và loại bỏ, đồng thời mặc thiết bị bảo hộ thích hợp. Phải thực hiện các biện pháp để đảm bảo rằng dòng nước chảy, sương mù trong không khí, giọt nhỏ giọt và vết bắn không đe dọa đến những người dân không được bảo vệ. Khi xem xét một sự cố graffiti, điều quan trọng là phải đánh giá khả năng của bề mặt nền (substrate) để chịu đựng được phương pháp điều trị theo quy định. Nếu có bất kỳ nghi ngờ nào về điều này, thì nên tiến hành các khu vực thử nghiệm nhỏ để đánh giá tác động của phương pháp điều trị mở rộng hơn.

E. Có thể áp dụng nhiều chiến lược phòng ngừa khác nhau để chống lại vấn đề graffiti tái diễn tại một địa điểm nhất định. Vì không có hai địa điểm nào giống nhau, sẽ không có một bộ biện pháp bảo vệ nào phù hợp cho mọi tình huống. Mỗi địa điểm phải được xem xét riêng biệt. Các hệ thống giám sát như truyền hình mạch kín (camera) cũng có thể giúp ích. Tại các thành phố và thị trấn trên cả nước, các camera được đặt ở vị trí nổi bật đã cho thấy làm giảm các hành vi chống đối xã hội thuộc mọi loại, bao gồm cả graffiti. Đội tuần tra an ninh cũng sẽ hoạt động như một biện pháp răn đe để ngăn chặn các cuộc tấn công tái diễn. Tuy nhiên, chi phí cho việc này có thể quá cao đối với hầu hết các tình huống. Một rào cản vật lý như bức tường, hàng rào, cửa ra vào hoặc cổng có thể được đưa vào để ngăn cản việc truy cập trái phép vào một địa điểm dễ bị tổn thương. Tuy nhiên, cần cân nhắc đến tác động của các biện pháp đối với cấu trúc đang được bảo vệ. Trong những trường hợp xấu nhất, chúng có thể gây tổn hại cho chất lượng môi trường gần như bằng với chính graffiti mà chúng ngăn chặn. Ở những trường hợp khác, chúng có thể chỉ đơn giản là cung cấp một bề mặt mới cho graffiti.

F. Một trong những vấn đề quan trọng nhất liên quan đến việc loại bỏ graffiti là sự cần thiết phải loại bỏ nó khỏi các bề mặt bị tấn công nhiều lần. Trong những trường hợp này, việc liên tục loại bỏ graffiti bằng cách sử dụng cả những phương pháp nhẹ nhàng nhất cuối cùng sẽ gây ra hư hỏng cho vật liệu bề mặt. Có thể có những tình huống mà các chiến lược phòng ngừa được đề cập ở trên không hiệu quả hoặc không phải là một đề xuất khả thi tại một địa điểm nhất định. Các lớp phủ chống graffiti thường được thi công bằng chổi hoặc phun, để lại một lớp mỏng (veneer) về cơ bản đóng vai trò cách ly graffiti khỏi bề mặt.

G. Việc loại bỏ graffiti khỏi bề mặt đã được xử lý theo cách này dễ dàng hơn nhiều, thường sử dụng nước áp lực thấp giúp giảm thiểu khả năng gây hư hỏng. Tùy thuộc vào loại rào cản được chọn, có thể cần phải thi công lại lớp phủ sau mỗi lần thực hiện việc loại bỏ graffiti.

Tổng hợp từ vựng quan trọng trong bài đọc

  • Deface (v): Làm mất mặt, bôi bẩn, làm xấu đi.

  • Deterioration (n): Sự xuống cấp, suy thoái.

  • Eyesore (n): Vật chướng mắt.

  • Culprit (n): Thủ phạm.

  • Abrade (v): Mài mòn, cạo tróc.

  • Substrate (n): Bề mặt nền (vật liệu cơ bản bên dưới).

  • Deterrent (n): Biện pháp răn đe, yếu tố ngăn chặn.

  • Vulnerable (adj): Dễ bị tổn thương, dễ bị tấn công.

  • Veneer (n): Lớp phủ mỏng (bảo vệ bề mặt).

Đáp án và Giải thích chi tiết

1. D

Thông tin: Tại sao làm sạch graffiti bằng hóa chất có thể gây hư hỏng.

Giải thích: Đoạn D nhắc đến việc dùng hệ thống hóa chất (chemical systems) chứa các hỗn hợp hóa chất độc hại (“hazardous chemical ‘cocktails’”) để hòa tan vật liệu. Do đó, người ta cần đánh giá khả năng chịu đựng của bề mặt nền (assess the ability of the substrate to withstand) để tránh tác động hư hỏng từ những phương pháp này.

2. G

Thông tin: Lợi ích của một chiến lược phòng ngừa đối với việc loại bỏ nhẹ nhàng.

Giải thích: Chiến lược phòng ngừa ở đây là dùng lớp phủ chống graffiti (đã nhắc ở cuối đoạn F). Đoạn G đưa ra lợi ích của nó: “Removal of graffiti from a surface that has been treated in this way is much easier, usually using low-pressure water…” (Việc loại bỏ… dễ dàng hơn nhiều, thường dùng nước áp suất thấp giúp giảm khả năng hư hại).

3. B

Thông tin: Tác động tàn phá và tích lũy của graffiti đối với cộng đồng.

Giải thích: Câu cuối cùng của đoạn B tóm tắt rõ hậu quả này: “Graffiti can also lead to more serious forms of vandalism and, ultimately, the deterioration of an area, contributing to social decline.” (làm xuống cấp khu vực, góp phần vào sự suy thoái xã hội).

4. E

Thông tin: Sự cần thiết của các biện pháp phòng ngừa khác nhau được thực hiện để đối phó với graffiti.

Giải thích: Đoạn E chỉ ra sự đa dạng này: “As no two sites are the same, no one set of protection measures will be suitable for all situations. Each site must be looked at individually.” (Không có một bộ biện pháp nào phù hợp cho mọi tình huống, phải xem xét từng nơi một). Đoạn này cũng liệt kê nhiều biện pháp như camera, đội tuần tra, rào chắn vật lý.

5. C

Thông tin: Một đề xuất pháp lý được đưa ra cho chủ sở hữu tòa nhà chống lại graffiti.

Giải thích: Đoạn C đưa ra các lời khuyên về mặt pháp luật/thủ tục cho chủ nhà: “The police should be informed…” (Nên báo cảnh sát) và việc chụp ảnh lại “may assist the police in bringing a prosecution” (hỗ trợ cảnh sát trong việc khởi tố – mang tính pháp lý).

6. B

Thông tin: Những lý do để loại bỏ graffiti càng sớm càng tốt.

Giải thích: Đoạn B liệt kê một loạt lý do: “This is for several reasons.” Đầu tiên là ngăn chặn hiệu ứng bắt chước (copy-cat). Thứ hai là tránh tính chất phân biệt chủng tộc. Thứ ba là vì sơn/keo khô lại sẽ rất khó tẩy rửa.

7 & 8. B, D (Các câu phát biểu đúng về việc loại bỏ graffiti)

B (Tiến hành thử nghiệm trên mảng nhỏ trước khi loại bỏ quy mô lớn): Đoạn D viết “small trial areas should be undertaken to assess the impact of more extensive treatment”. (Đúng).

D (Có những rủi ro đối với cả phương pháp hóa học và cơ học): Đoạn D nhắc nhở “Care should be taken to comply with health and safety legislation… protection of passers-by and any person carrying out the cleaning” (áp dụng cho cả 2 hệ thống hóa học và cơ học được nhắc trước đó). (Đúng).

Loại A (cocktail an toàn hơn nước – sai), C (hóa học là đắt nhất – không được nhắc đến), E (cơ học áp dụng nhiều hơn – không được nhắc đến).

9 & 10. B, D (Hai biện pháp phòng ngừa graffiti được nhắc đến hiệu quả trong bài)

B (Tăng cường tuần tra cảnh sát trên đường phố): Đoạn E nhắc đến “Security patrols will also act as a deterrent to prevent recurring attacks.” (Đúng).

D (Lắp đặt nhiều camera an ninh dễ thấy hơn): Đoạn E nêu “prominently placed cameras have been shown to reduce anti-social behavior… including graffiti”. (Đúng).

Loại A (Tổ chức phong trào – không nhắc đến), C (Xây nhà bằng vật liệu chống nước – không nhắc đến), E (Cung cấp bề mặt hoàn toàn mới bằng lớp hóa chất – Đoạn F chỉ nhắc đến “thin veneer” tức lớp mỏng, chứ không phải “whole new surface” – bề mặt hoàn toàn mới).

11. social history

Câu hỏi: Ancient graffiti is of significance and records the ______ of details life for that period. (Graffiti cổ đại có ý nghĩa và ghi lại ______ về cuộc sống chi tiết thời kỳ đó).

Giải thích: Đoạn A: “…providing a social history of life and events at that time.”

12. tag(s)

Câu hỏi: The police can recognize newly committed incidents of graffiti by the signature which is called ______ that they are familiar with. (Cảnh sát có thể nhận ra… qua chữ ký được gọi là _____ mà họ quen thuộc).

Giải thích: Đoạn C: “…stylised signatures or nicknames, known as ‘tags’, which may already be familiar to local police.”

13. protective equipment

Câu hỏi: Operatives ought to comply with relevant rules during the operation, and put on the suitable ______. (Nhân viên thao tác phải tuân thủ luật… và mặc ______ phù hợp).

Giải thích: Đoạn D: “Operatives should… wear the appropriate protective equipment.”

14. water (hoặc low-pressure water)

Câu hỏi: Removal of graffiti from a new type of coating surface can be much convenient of using ______. (Loại bỏ graffiti khỏi bề mặt phủ mới có thể thuận tiện hơn nhiều khi sử dụng ____).

Giải thích: Đoạn G: “Removal of graffiti from a surface that has been treated in this way is much easier, usually using low-pressure water…”

Dù đứng dưới góc độ bảo tồn lịch sử hay quy hoạch đô thị, bài đọc “Is Graffiti Art or Crime” đã cung cấp một góc nhìn đa chiều vô cùng sâu sắc, kèm theo đó là hàng loạt từ vựng chuyên ngành về hóa học và quản lý đô thị. Việc luyện tập với những văn bản mang tính tranh luận như thế này sẽ giúp bạn hình thành tư duy đọc hiểu phản biện – “chìa khóa vàng” để bứt phá band điểm IELTS Reading.

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading
08/05/2026

Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

Thế giới đang đứng trước một nghịch lý: trong khi dân số bùng nổ, sự đa dạng của các loại thực phẩm chúng ta ăn lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Bài đọc Ensuring Our Future Food Supply dẫn dắt người học khám phá mô hình của các ngân hàng hạt giống như Heritage Farm, […]
IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels
29/04/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Environment & Global Issues (Môi trường & Vấn đề Toàn cầu) luôn là một thử thách lớn bởi nó đòi hỏi thí sinh phải có kiến thức xã hội vững vàng và tư duy phản biện đa chiều. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải […]
IELTS Speaking topic Ice Cream
29/04/2026

Từ vựng và bài mẫu IELTS Speaking topic Ice Cream

Chủ đề Ice Cream (Kem) thoạt nhìn có vẻ là một topic vô cùng đơn giản và đời thường trong bài thi IELTS Speaking. Tuy nhiên, chính sự quen thuộc này lại khiến nhiều thí sinh lúng túng vì thiếu vốn từ vựng chuyên sâu để miêu tả chính xác hương vị, kết cấu hay […]
IELTS Writing task 2 topic Live Performances
29/04/2026

IELTS Writing task 2 topic Live Performances: Từ vựng & bài mẫu chi tiết

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Culture & Technology (Văn hóa và Công nghệ) luôn mang đến những cuộc tranh luận thú vị. Giám khảo không chỉ kiểm tra khả năng ngôn ngữ mà còn đánh giá tư duy phản biện của bạn trước sự thay đổi của xã hội hiện […]

Các tin liên quan

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading
08/05/2026

Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

Thế giới đang đứng trước một nghịch lý: trong khi dân số bùng nổ, sự đa dạng của các loại thực phẩm chúng ta ăn lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Bài đọc Ensuring Our Future Food Supply dẫn dắt người học khám phá mô hình của các ngân hàng hạt giống như Heritage Farm, […]
IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels
29/04/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Environment & Global Issues (Môi trường & Vấn đề Toàn cầu) luôn là một thử thách lớn bởi nó đòi hỏi thí sinh phải có kiến thức xã hội vững vàng và tư duy phản biện đa chiều. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải […]
IELTS Speaking topic Ice Cream
29/04/2026

Từ vựng và bài mẫu IELTS Speaking topic Ice Cream

Chủ đề Ice Cream (Kem) thoạt nhìn có vẻ là một topic vô cùng đơn giản và đời thường trong bài thi IELTS Speaking. Tuy nhiên, chính sự quen thuộc này lại khiến nhiều thí sinh lúng túng vì thiếu vốn từ vựng chuyên sâu để miêu tả chính xác hương vị, kết cấu hay […]
IELTS Writing task 2 topic Live Performances
29/04/2026

IELTS Writing task 2 topic Live Performances: Từ vựng & bài mẫu chi tiết

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Culture & Technology (Văn hóa và Công nghệ) luôn mang đến những cuộc tranh luận thú vị. Giám khảo không chỉ kiểm tra khả năng ngôn ngữ mà còn đánh giá tư duy phản biện của bạn trước sự thay đổi của xã hội hiện […]
IELTS Speaking topic teacher
28/04/2026

Từ vựng kèm bài mẫu chi tiết IELTS Speaking topic teacher

Chủ đề Teacher (Giáo viên) là một trong những topic vô cùng quen thuộc và mang tính phổ quát cao trong bài thi IELTS Speaking. Bất kỳ ai cũng có trải nghiệm với giáo dục, nhưng chính sự quen thuộc này lại tạo ra một cái bẫy: đa số học viên thường đưa ra những […]
Crisis Freshwater IELTS Reading
28/04/2026

Crisis Freshwater IELTS Reading: Tổng hợp từ vựng & giải chi tiết

Nước ngọt là nguồn tài nguyên sống còn nhưng đang đứng trước nguy cơ cạn kiệt do sự bùng nổ dân số và biến đổi khí hậu. Bài đọc Crisis Freshwater không chỉ đưa ra những con số cảnh báo về tình trạng thiếu nước toàn cầu mà còn phân tích các yếu tố tự […]
topic Staying Up IELTS Speaking
24/04/2026

Chinh phục topic Staying Up IELTS Speaking: Bài mẫu, từ vựng chuẩn

Chủ đề Staying Up (Thức khuya) là một trong những topic rất gần gũi với đời sống hàng ngày, thường xuyên xuất hiện trong bài thi IELTS Speaking. Dù quen thuộc, nhưng để ghi điểm cao, bạn không thể chỉ dừng lại ở những từ vựng cơ bản như “go to bed late” hay “tired”. […]
IELTS Speaking topic Photography
24/04/2026

Từ vựng & bài mẫu IELTS Speaking topic Photography

Chủ đề Photography (Nhiếp ảnh) là một trong những topic vô cùng thú vị và mang tính ứng dụng cao trong bài thi IELTS Speaking. Giám khảo không kỳ vọng bạn phải là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp với hàng tá thuật ngữ kỹ thuật phức tạp. Thay vào đó, họ đánh giá cao […]
IELTS Speaking topic swimming
24/04/2026

Từ vựng & bài mẫu IELTS Speaking topic swimming part 1, 2, 3

Chào các bạn, mình là Hoàng Hạnh từ ECE. Tiếp nối chuỗi bài học về các chủ đề mới nhất trong IELTS Speaking, hôm nay chúng ta sẽ cùng khám phá một chủ đề cực kỳ thú vị nhưng cũng đầy thách thức: Swimming (Bơi lội). Đây là một chủ đề cực kỳ thực tế […]
Bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic Working Hours
24/04/2026

Bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic Working Hours

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, các chủ đề liên quan đến luật lao động và chính sách xã hội thường đòi hỏi thí sinh phải có cái nhìn đa chiều về quyền lợi của cả người lao động và doanh nghiệp. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải quyết một đề thi thực […]
Bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic: The Influence of News & Media
24/04/2026

Bài mẫu IELTS Writing Task 2 topic: The Influence of News & Media

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, News & Media (Tin tức & Truyền thông) luôn là một chủ đề mang tính thời sự và đòi hỏi tư duy phân tích sắc bén. Để làm chủ chủ đề này, hôm nay chúng ta sẽ cùng tập trung giải quyết một đề thi thực tế cực […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong