IELTS Speaking topic Environment | Từ vựng, bài mẫu & phân tích chi tiết
Tóm Tắt Nội Dung Bài Viết
IELTS Speaking topic Environment | Từ vựng, bài mẫu & phân tích chi tiết
Tóm Tắt Nội Dung Bài Viết
Environment (môi trường) là một trong những chủ đề quen thuộc và thường xuyên xuất hiện trong bài thi IELTS Speaking, đặc biệt là ở Part 2 và Part 3. Thí sinh có thể được hỏi về các vấn đề như ô nhiễm, biến đổi khí hậu, cách bảo vệ môi trường, hoặc vai trò của cá nhân và chính phủ trong việc gìn giữ môi trường sống.
Chủ đề này không chỉ đòi hỏi bạn có vốn từ vựng tốt, mà còn cần khả năng trình bày quan điểm logic và đưa ra ví dụ thực tế. Đừng lo lắng! Các bạn hãy cùng cô Cấn Thu Hà – Giáo viên 8.0 IELTS tại ECE tìm hiểu từ vựng hay và các bài mẫu dưới đây nhé!

Tìm hiểu từ vựng, bài mẫu topic Environment IELTS cùng cô Cấn Thu Hà
Từ vựng & cấu trúc hay cho topic Environment IELTS
| Từ vựng/ Cụm từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| Climate change | Biến đổi khí hậu | Climate change is a pressing global issue. |
| Carbon footprint | Lượng khí thải carbon | We should reduce our carbon footprint by using public transport. |
| Renewable energy | Năng lượng tái tạo | Solar power is a form of renewable energy. |
| Environmental protection | Bảo vệ môi trường | Environmental protection should be a top priority. |
| Pollution | Ô nhiễm | Air pollution is getting worse in big cities. |
| Go green | Sống xanh, thân thiện với môi trường | More people are trying to go green these days. |
| Eco-friendly | Thân thiện với môi trường | I always buy eco-friendly products. |
| Deforestation | Nạn phá rừng | Deforestation leads to loss of biodiversity. |
| Sustainable | Bền vững | We need sustainable solutions to environmental problems. |
Cấu trúc hay:
-
One of the biggest environmental issues is…
- Nghĩa: “Một trong những vấn đề môi trường lớn nhất/nghiêm trọng nhất là…”
- Giải thích: Cấu trúc này được dùng để nêu bật một vấn đề cụ thể được xem là rất quan trọng hoặc có quy mô lớn trong số nhiều vấn đề khác thuộc cùng một nhóm (ở đây là các vấn đề môi trường). Nó nhấn mạnh tính nghiêm trọng hoặc tầm quan trọng của vấn đề được đề cập ngay sau đó.
- Cách dùng: Dùng khi bạn muốn bắt đầu thảo luận hoặc liệt kê một trong những vấn đề môi trường nổi cộm nhất.
- Ví dụ: One of the biggest environmental issues is plastic pollution in the oceans. (Một trong những vấn đề môi trường lớn nhất là ô nhiễm nhựa ở các đại dương.)
-
It’s important/vital/essential/crucial to raise public awareness about…
- Nghĩa: “Việc nâng cao nhận thức cộng đồng về… là (rất) quan trọng/thiết yếu/cốt yếu.” (Các tính từ important, vital, essential, crucial đều chỉ sự quan trọng, mức độ tăng dần).
- Giải thích: Cấu trúc này nhấn mạnh sự cần thiết hoặc mức độ ưu tiên cao của một hành động nào đó (ở đây là “raise public awareness” – nâng cao nhận thức cộng đồng) đối với một chủ đề cụ thể. Nó thường được dùng để đề xuất một giải pháp hoặc một bước đi quan trọng cần thực hiện.
- Cách dùng: Dùng khi bạn muốn khẳng định tầm quan trọng của việc thông tin, giáo dục cho công chúng về một vấn đề.
- Ví dụ: It’s crucial to raise public awareness about the effects of deforestation. (Việc nâng cao nhận thức cộng đồng về tác động của nạn phá rừng là rất cốt yếu.)
-
The government should take action to…
- Nghĩa: “Chính phủ nên hành động để…” hoặc “Chính phủ cần có hành động/biện pháp để…”
- Giải thích: Cấu trúc này dùng để đề xuất hoặc khuyến nghị rằng cơ quan quản lý nhà nước (chính phủ) cần phải thực hiện những bước đi, những biện pháp cụ thể (“take action”) nhằm đạt được một mục tiêu nào đó (thường là giải quyết vấn đề được nêu sau “to…”). Từ “should” thể hiện tính chất khuyên bảo, đề nghị.
- Cách dùng: Dùng khi bạn muốn gợi ý vai trò và trách nhiệm của chính phủ trong việc giải quyết một vấn đề.
- Ví dụ: The government should take action to reduce carbon emissions. (Chính phủ nên hành động để giảm lượng khí thải carbon.)
-
People should take responsibility for…
- Nghĩa: “Mọi người nên chịu trách nhiệm về/cho…”
- Giải thích: Cấu trúc này nhấn mạnh nghĩa vụ hoặc trách nhiệm (thường là về mặt đạo đức hoặc hành động thực tế) của các cá nhân hoặc cộng đồng nói chung đối với một việc gì đó. “Take responsibility for” nghĩa là nhận lấy trách nhiệm, làm chủ và chịu trách nhiệm về hành động hoặc hậu quả.
- Cách dùng: Dùng khi bạn muốn kêu gọi ý thức trách nhiệm của từng cá nhân hoặc cộng đồng trong một vấn đề.
- Ví dụ: People should take responsibility for reducing their own waste. (Mọi người nên chịu trách nhiệm về việc giảm thiểu rác thải của chính mình.)
-
Governments play a key role in…
- Nghĩa: “Các chính phủ đóng vai trò chủ chốt/then chốt/quan trọng trong (việc)…”
- Giải thích: Cấu trúc này dùng để khẳng định tầm quan trọng của chính phủ (hoặc một chủ thể khác) đối với một lĩnh vực hoặc một quá trình nào đó. “Play a key role” nghĩa là có một chức năng, một sự ảnh hưởng rất lớn, không thể thiếu.
- Cách dùng: Dùng khi phân tích vai trò, tầm ảnh hưởng của chính phủ (hoặc chủ thể khác) trong một vấn đề hay lĩnh vực.
- Ví dụ: Governments play a key role in implementing environmental regulations. (Các chính phủ đóng vai trò chủ chốt trong việc thực thi các quy định về môi trường.)
Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 – Topic: Environment
Question 1: Do you think pollution is a big problem in your country? (Bạn có nghĩ ô nhiễm là vấn đề lớn của nước bạn không?)
Sample Answer:
Yes, absolutely. Pollution has become a serious issue in my country, especially in big cities like Hanoi and Ho Chi Minh City. The air quality is often very poor due to heavy traffic and industrial activities. Besides, water pollution is also a concern because many factories discharge waste directly into rivers.
Dịch nghĩa:
Vâng, hoàn toàn đúng. Ô nhiễm đã trở thành một vấn đề nghiêm trọng ở nước tôi, đặc biệt là tại các thành phố lớn như Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh. Chất lượng không khí thường rất kém do lưu lượng giao thông lớn và các hoạt động công nghiệp. Bên cạnh đó, ô nhiễm nguồn nước cũng là một mối lo ngại vì nhiều nhà máy xả chất thải trực tiếp ra sông ngòi.
Phân tích từ vựng hay:
- serious issue: vấn đề nghiêm trọng
- air quality: chất lượng không khí
- industrial activities: các hoạt động công nghiệp
- discharge waste: xả thải
Question 2: Are there any environmental problems in the area where you live? (Có vấn đề gì về môi trường ở khu vực bạn sống không?)
Sample Answer:
Unfortunately, yes. I live in a big city where air pollution is quite serious due to heavy traffic and industrial activities. Sometimes, the smog is so bad that it’s hard to breathe. Besides that, we also face noise pollution and a lack of green spaces, which affects the quality of life.
Dịch nghĩa:
Đáng tiếc là đúng vậy. Tôi sống ở một thành phố lớn, nơi ô nhiễm không khí khá nghiêm trọng do lưu lượng giao thông lớn và các hoạt động công nghiệp. Thỉnh thoảng, khói bụi (hoặc sương khói) dày đặc đến mức khó thở. Bên cạnh đó, chúng tôi còn phải đối mặt với ô nhiễm tiếng ồn và tình trạng thiếu không gian xanh, điều này ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.
Phân tích từ vựng hay:
- heavy traffic: lưu lượng xe cộ đông đúc
- industrial activities: các hoạt động công nghiệp
- green spaces: không gian xanh
- quality of life: chất lượng cuộc sống
Question 3: Do you think people are more environmentally conscious now than in the past? (Bạn có nghĩ hiện nay mọi người có ý thức bảo vệ môi trường hơn so với trước đây không?)
Sample Answer:
Yes, I think people nowadays are definitely more environmentally conscious than before. With the help of social media and education, more people are aware of issues like climate change, deforestation, and pollution. Many have started to adopt eco-friendly habits such as recycling or reducing plastic usage, which is a positive sign.
Dịch nghĩa:
Vâng, tôi nghĩ mọi người ngày nay chắc chắn có ý thức về môi trường cao hơn so với trước đây. Nhờ có mạng xã hội và giáo dục, nhiều người đã nhận thức rõ hơn về các vấn đề như biến đổi khí hậu, nạn phá rừng và ô nhiễm. Nhiều người đã bắt đầu áp dụng những thói quen thân thiện với môi trường như tái chế hoặc giảm thiểu việc sử dụng đồ nhựa, đó là một tín hiệu/dấu hiệu tích cực.
Phân tích từ vựng hay:
- environmentally conscious: có ý thức về môi trường
- eco-friendly habits: thói quen thân thiện với môi trường
- reduce plastic usage: giảm việc sử dụng nhựa
Question 4: Do you do anything in your daily life to help the environment? (Bạn có làm gì trong cuộc sống hàng ngày để giúp ích cho môi trường hay không?)
Sample Answer:
Yes, I try to make small changes in my daily routine to reduce my environmental impact. For example, I use a reusable water bottle instead of buying plastic ones, and I bring my own bags when shopping. I also make an effort to recycle paper, glass, and plastic whenever possible.
Dịch nghĩa:
Vâng, tôi cố gắng thực hiện những thay đổi nhỏ trong thói quen hàng ngày để giảm tác động của mình đến môi trường. Ví dụ, tôi dùng bình nước có thể tái sử dụng thay vì mua các loại bình nhựa, và tôi tự mang túi của mình khi đi mua sắm. Tôi cũng cố gắng tái chế giấy, thủy tinh và đồ nhựa bất cứ khi nào có thể.
Phân tích từ vựng hay:
- reduce environmental impact: giảm tác động đến môi trường
- reusable water bottle: chai nước có thể tái sử dụng
- make an effort: nỗ lực làm gì đó
Bài mẫu IELTS Speaking Part 2 – Topic: Environment
Cue card: Describe an environmental problem in your country. You should say:
- What the problem is
- What causes it
- What effects it has had on people and the environment
- And explain what can be done to solve it
Sample Answer:
One major environmental problem in my country is air pollution. This issue is particularly severe in urban areas. The main cause is the increasing number of vehicles on the road, many of which are old and emit toxic gases. In addition, factories and construction sites also contribute significantly to the problem.
Air pollution affects people’s health, causing respiratory diseases like asthma or bronchitis. It also contributes to global warming and makes cities less livable.
To tackle this issue, the government should improve public transportation and promote the use of electric vehicles. Raising public awareness about the importance of protecting the environment is also essential.
Dịch nghĩa:
Một vấn đề môi trường lớn ở nước tôi là ô nhiễm không khí. Vấn đề này đặc biệt nghiêm trọng tại các khu vực đô thị. Nguyên nhân chính là do số lượng phương tiện giao thông trên đường ngày càng tăng, nhiều phương tiện trong số đó đã cũ và thải ra khí độc hại. Ngoài ra, các nhà máy và công trường xây dựng cũng góp phần đáng kể vào vấn đề này.
Ô nhiễm không khí ảnh hưởng đến sức khỏe con người, gây ra các bệnh về đường hô hấp như hen suyễn hay viêm phế quản. Nó cũng góp phần vào sự nóng lên toàn cầu và khiến các thành phố trở nên kém đáng sống hơn.
Để giải quyết vấn đề này, chính phủ nên cải thiện hệ thống giao thông công cộng và khuyến khích việc sử dụng xe điện. Việc nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường cũng rất cần thiết.
Phân tích từ vựng hay:
- emit toxic gases: thải ra khí độc
- respiratory diseases: bệnh về đường hô hấp
- contribute to global warming: góp phần vào hiện tượng nóng lên toàn cầu
- tackle this issue: giải quyết vấn đề này
Cue card: Describe a person or organization that helps to protect the environment. You should say:
- who this person is
- how this person protects the environment
- what difficulty this person has faced
And how you feel about this person.
Sample Answer:
One person I’d like to talk about is Greta Thunberg, a Swedish environmental activist who has made a huge impact globally. She became well-known for starting the Fridays for Future movement, where students skip school on Fridays to protest for stronger action on climate change.
What’s really inspiring about Greta is her passion and determination. She began by protesting alone outside the Swedish parliament, holding a simple sign saying “School Strike for Climate.” Her actions quickly gained attention and sparked a global movement involving millions of young people.
Greta constantly speaks at major international events, like the United Nations Climate Change Conference, where she holds world leaders accountable for their inaction on environmental issues. Despite her young age, she’s not afraid to speak truth to power.
She also lives a very eco-conscious lifestyle — for example, she refuses to fly in airplanes to reduce her carbon footprint, and she’s a strong advocate for a plant-based diet.
Overall, I admire her deeply because she has turned her individual voice into a worldwide call for change, and she inspires people of all ages to take environmental protection seriously.
Dịch nghĩa:
Một người mà tôi muốn nói đến là Greta Thunberg, một nhà hoạt động môi trường người Thụy Điển, người đã tạo ra tầm ảnh hưởng rất lớn trên toàn cầu. Cô ấy trở nên nổi tiếng nhờ khởi xướng phong trào Thứ Sáu vì Tương lai (Fridays for Future), nơi mà các học sinh nghỉ học vào thứ Sáu để biểu tình đòi hỏi hành động mạnh mẽ hơn đối với biến đổi khí hậu.
Điều thực sự truyền cảm hứng ở Greta là niềm đam mê và sự quyết tâm của cô ấy. Cô ấy bắt đầu bằng việc biểu tình một mình bên ngoài tòa nhà quốc hội Thụy Điển, cầm một tấm biển đơn giản ghi dòng chữ “Bãi khóa vì Khí hậu” (“School Strike for Climate”). Hành động của cô ấy nhanh chóng thu hút sự chú ý và châm ngòi cho một phong trào toàn cầu với sự tham gia của hàng triệu người trẻ.
Greta thường xuyên phát biểu tại các sự kiện quốc tế lớn, như Hội nghị Liên Hợp Quốc về Biến đổi Khí hậu, nơi cô ấy yêu cầu các nhà lãnh đạo thế giới chịu trách nhiệm về sự thiếu hành động của họ đối với các vấn đề môi trường. Bất chấp tuổi đời còn trẻ, cô ấy không ngại nói lên sự thật trước giới cầm quyền.
Cô ấy cũng sống một lối sống rất có ý thức về môi trường – ví dụ, cô ấy từ chối đi máy bay để giảm lượng khí thải carbon của mình, và cô ấy là người ủng hộ mạnh mẽ chế độ ăn dựa trên thực vật.
Nhìn chung, tôi vô cùng ngưỡng mộ cô ấy bởi vì cô ấy đã biến tiếng nói cá nhân của mình thành lời kêu gọi thay đổi trên toàn thế giới, và cô ấy truyền cảm hứng cho mọi người ở mọi lứa tuổi để nhìn nhận nghiêm túc việc bảo vệ môi trường.
Phân tích từ vựng hay:
- environmental activist: nhà hoạt động môi trường
- passion and determination: đam mê và quyết tâm
- spark a global movement: khơi dậy một phong trào toàn cầu
- hold someone accountable: buộc ai đó chịu trách nhiệm
- eco-conscious lifestyle: lối sống thân thiện môi trường
- carbon footprint: lượng khí thải carbon
- plant-based diet: chế độ ăn từ thực vật
- speak truth to power dám nói lên sự thật với những người có quyền lực
Bài mẫu IELTS Speaking Part 3 – Topic: Environment
Question 1: What should individuals do to help protect the environment?
Sample Answer:
There are many simple actions individuals can take to protect the environment. For example, they can reduce their use of plastic by bringing reusable bags when shopping or using refillable water bottles. People can also conserve energy by turning off lights when not in use and choosing energy-efficient appliances.
Moreover, leading a sustainable lifestyle – such as eating less meat, recycling waste, or using public transportation – can also make a big difference. Although these actions seem small, they collectively have a significant impact on our planet.
Dịch nghĩa:
Có nhiều hành động đơn giản mà các cá nhân có thể thực hiện để bảo vệ môi trường. Ví dụ, họ có thể giảm việc sử dụng đồ nhựa bằng cách mang túi tái sử dụng khi mua sắm hoặc dùng bình nước có thể đổ đầy lại. Mọi người cũng có thể tiết kiệm năng lượng bằng cách tắt đèn khi không sử dụng và lựa chọn các thiết bị tiết kiệm năng lượng.
Hơn nữa, việc duy trì một lối sống bền vững – chẳng hạn như ăn ít thịt hơn, tái chế rác thải, hay sử dụng phương tiện giao thông công cộng – cũng có thể tạo ra sự khác biệt lớn. Mặc dù những hành động này có vẻ nhỏ bé, nhưng chúng cùng nhau lại có tác động đáng kể đến hành tinh của chúng ta.
Phân tích từ vựng hay:
- reusable bags: túi tái sử dụng
- conserve energy: tiết kiệm năng lượng
- sustainable lifestyle: lối sống bền vững
- make a big difference: tạo ra sự thay đổi lớn
Question 2: Do you think it’s more important to protect the environment or to develop the economy?
Sample Answer:
That’s a tough question, but in my opinion, environmental protection should take priority, especially in the long run. While economic development is undeniably important, it often comes at the cost of environmental degradation. If we keep prioritizing profit over the planet, we might face irreversible damage like rising sea levels, extreme weather, and biodiversity loss.
That said, I believe sustainable development is the key – it allows us to grow economically while minimizing harm to the environment. Governments and corporations need to adopt green technologies and eco-friendly policies to strike a balance between these two goals.
Dịch nghĩa:
Đó là một câu hỏi khó, nhưng theo ý kiến của tôi, việc bảo vệ môi trường nên được ưu tiên, đặc biệt là về lâu dài. Mặc dù sự phát triển kinh tế quan trọng là điều không thể phủ nhận, nhưng nó thường đi kèm với cái giá là sự suy thoái môi trường. Nếu chúng ta cứ tiếp tục ưu tiên lợi nhuận hơn hành tinh, chúng ta có thể phải đối mặt với những thiệt hại không thể khắc phục/không thể đảo ngược như mực nước biển dâng, thời tiết khắc nghiệt và mất mát đa dạng sinh học.
Tuy nhiên, tôi tin rằng phát triển bền vững là chìa khóa – nó cho phép chúng ta phát triển kinh tế trong khi giảm thiểu tác hại đến môi trường. Các chính phủ và doanh nghiệp/tập đoàn cần áp dụng các công nghệ xanh và chính sách thân thiện với môi trường để đạt được sự cân bằng giữa hai mục tiêu này.
Phân tích từ vựng hay:
- take priority: được ưu tiên
- environmental degradation: sự suy thoái môi trường
- irreversible damage: thiệt hại không thể đảo ngược
- sustainable development: phát triển bền vững
- green technologies: công nghệ xanh
- strike a balance: đạt được sự cân bằng
Question 3: How can technology help solve environmental problems?
Sample Answer:
Technology plays a crucial role in addressing environmental challenges. For instance, the development of renewable energy sources like solar and wind power has significantly reduced our dependence on fossil fuels. In addition, waste management technologies such as advanced recycling systems and biodegradable packaging help reduce pollution.
Furthermore, innovations in transportation, like electric vehicles and smart traffic systems, contribute to lowering carbon emissions. Technology also helps us monitor environmental changes through satellite imagery and data analysis, which is essential for early warning systems and climate research.
Overall, if used responsibly, technology can be a powerful tool for building a more sustainable future.
Dịch nghĩa:
Phân tích từ vựng hay:
- renewable energy sources: nguồn năng lượng tái tạo
- fossil fuels: nhiên liệu hóa thạch
- waste management technologies: công nghệ xử lý rác thải
- biodegradable packaging: bao bì phân hủy sinh học
- carbon emissions: khí thải carbon
- satellite imagery: hình ảnh vệ tinh
- early warning systems: hệ thống cảnh báo sớm
- sustainable future: tương lai bền vững
Chủ đề Environment không chỉ giúp bạn ghi điểm trong phần IELTS Speaking mà còn truyền tải thông điệp ý nghĩa về bảo vệ môi trường. Hãy luyện tập với các bài mẫu, mở rộng từ vựng và đừng quên thể hiện quan điểm một cách rõ ràng, tự tin nhé!
Đoàn Nương
Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.
Tìm hiểu các khóa học tại ECE
Tin Tức Cùng Danh Mục
Maori Fish Hooks IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn
Giải mã bài đọc Reading the Screen IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn
Mass Production IELTS Reading: Dịch & Giải đề chi tiết
Living Dunes IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chi tiết

