Giải đề IELTS Reading: Stonehenge (từ vựng, đáp án chi tiết nhất)

Giải đề IELTS Reading: Stonehenge (từ vựng, đáp án chi tiết nhất)

03/11/2025

1592

Stonehenge, bãi đá cổ khổng lồ trên đồng bằng Salisbury, là một trong những di tích bí ẩn và mang tính biểu tượng nhất hành tinh. Không có gì ngạc nhiên khi nó trở thành một chủ đề quen thuộc trong các bài thi IELTS Reading, thử thách khả năng đọc hiểu và phân tích các giả thuyết lịch sử.

Bài viết này của ECE sẽ giúp bạn tìm hiểu bài đọc “Stonehenge” từng bước một, từ phân tích từ vựng, đến giải thích chi tiết đáp án cho từng câu hỏi, giúp bạn hiểu sâu và chinh phục bài đọc này một cách trọn vẹn.

Nội dung bài đọc (Reading Passage)

Stonehenge

A. For centuries, historians and archaeologists have puzzled over the many mysteries of Stonehenge, a prehistoric monument that took an estimated 1,500 years to erect. Located on Salisbury Plain in southern England, it is comprised of roughly 100 massive upright stones placed in a circular layout.

B. Archaeologists believe England’s most iconic prehistoric ruin was built in several stages with the earliest constructed 5,000 or more years ago. First, Neolithic* Britons used primitive tools, which may have been fashioned out of deer antlers, to dig a massive circular ditch and bank, or henge. Deep pits dating back to that era and located within the circle may have once held a ring of timber posts, according to some scholars.

C. Several hundred years later, it is thought, Stonehenge’s builders hoisted an estimated 80 bluestones, 43 of which remain today, into standing positions and placed them in either a horseshoe or circular formation. These stones have been traced all the way to the Preseli Hills in Wales, some 300 kilometres from Stonehenge. How, then, did prehistoric builders without sophisticated tools or engineering haul these boulders, which weigh up to four tons, over such a great distance?

D. According to one long-standing theory among archaeologists, Stonehenge’s builders fashioned sledges and rollers out of tree trunks to lug the bluestones from the Preseli Hills. They then transferred the boulders onto rafts and floated them first along the Welsh coast and then up the River Avon toward Salisbury Plain; alternatively, they may have towed each stone with a fleet of vessels. More recent archaeological hypotheses have them transporting the bluestones with supersized wicker baskets on a combination of ball bearings and long grooved planks, hauled by oxen.

E. As early as the 1970s, geologists have been adding their voices to the debate over how Stonehenge came into being. Challenging the classic image of industrious builders pushing, carting, rolling or hauling giant stones from faraway Wales, some scientists have suggested that it was glaciers, not humans, that carried the bluestones to Salisbury Plain. Most archaeologists have remained sceptical about this theory, however, wondering how the forces of nature could possibly have delivered the exact number of stones needed to complete the circle.

F. The third phase of construction took place around 2000 BCE. At this point, sandstone slabs -known as ‘sarsens’-were arranged into an outer crescent or ring; some were assembled into the iconic three-pieced structures called trilithons that stand tall in the centre of Stonehenge. Some 50 of these stones are now visible on the site, which may once have contained many more. Radiocarbon dating has revealed that work continued at Stonehenge until roughly 1600 BCE, with the bluestones in particular being repositioned multiple times.

G. But who were the builders of Stonehenge? In the 17th century, archaeologist John Aubrey made the claim that Stonehenge was the work of druids, who had important religious, judicial and political roles in Celtic** society. This theory was widely popularized by the antiquarian William Stukeley, who had unearthed primitive graves at the site. Even today, people who identify as modern druids continue to gather at Stonehenge for the summer solstice. However, in the mid-20th century, radiocarbon dating demonstrated that Stonehenge stood more than 1,000 years before the Celts inhabited the region.

H. Many modern historians and archaeologists now agree that several distinct tribes of people contributed to Stonehenge, each undertaking a different phase of its construction. Bones, tools and other artefacts found on the site seem to support this hypothesis. The first stage was achieved by Neolithic agrarians who were likely to have been indigenous to the British Isles. Later, it is believed, groups with advanced tools and a more communal way of life left their mark on the site. Some believe that they were immigrants from the European continent, while others maintain that they were probably native Britons, descended from the original builders.

I. If the facts surrounding the architects and construction of Stonehenge remain shadowy at best, the purpose of the striking monument is even more of a mystery. While there is consensus among the majority of modern scholars that Stonehenge once served the function of burial ground, they have yet to determine what other purposes it had.

J. In the 1960s, the astronomer Gerald Hawkins suggested that the cluster of megalithic stones operated as a form of calendar, with different points corresponding to astrological phenomena such as solstices, equinoxes and eclipses occurring at different times of the year. While his theory has received a considerable amount of attention over the decades, critics maintain that Stonehenge’s builders probably lacked the knowledge necessary to predict such events or that England’s dense cloud cover would have obscured their view of the skies.

K. More recently, signs of illness and injury in the human remains unearthed at Stonehenge led a group of British archaeologists to speculate that it was considered a place of healing, perhaps because bluestones were thought to have curative powers.

Questions 1 – 8

Complete the notes below. Choose NO MORE THAN TWO WORDS from the passage for each answer.

Stonehenge

Construction

  • Stage 1:
    • the ditch and henge were dug, possibly using tools made from 1 …………….
    • 2 ……………. may have been arranged in deep pits inside the circle
  • Stage 2:
    • bluestones from the Preseli Hills were placed in standing position
    • theories about the transportation of the bluestones:
      • archaeological:
        • builders used 3 ……………. to make sledges and rollers
        • 4 ……………. pulled them on giant baskets
      • geological:
        • they were brought from Wales by 5 …………….
  • Stage 3:
    • sandstone slabs were arranged into an outer crescent or ring

Builders

  • a theory arose in the 17th century that its builders were Celtic 6 …………….

Purpose

  • many experts agree it has been used as a 7 ……………. site
  • in the 1960s, it was suggested that it worked as a kind of 8 …………….

Questions 9 – 13

Do the following statements agree with the information given in the Reading Passage? Write:

  • TRUE if the statement agrees with the information
  • FALSE if the statement contradicts the information
  • NOT GIVEN if there is no information on this

9. During the third phase of construction, sandstone slabs were placed in both the outer areas and the middle of the Stonehenge site.

10. There is scientific proof that the bluestones stood in the same spot until approximately 1600 BCE.

11. John Aubrey’s claim about Stonehenge was supported by 20th-century findings.

12. Objects discovered at Stonehenge seem to indicate that it was constructed by a number of different groups of people.

13. Criticism of Gerald Hawkins’ theory about Stonehenge has come mainly from other astronomers.

Tóm tắt nội dung bài đọc Stonehenge

Bài đọc này là một văn bản tổng quan, mô tả những bí ẩn xoay quanh công trình cổ đại Stonehenge, tập trung vào 3 câu hỏi lớn: Nó được xây dựng như thế nào? Ai đã xây dựng nó? Và nó được xây dựng để làm gì?

  1. Tổng quan: Giới thiệu Stonehenge là một di tích 5.000 năm tuổi, mất 1.500 năm để xây dựng, gồm các khối đá khổng lồ.
  2. Quá trình xây dựng (3 giai đoạn):
    • Giai đoạn 1: Người Neolithic đào một vòng hào rãnh, có thể dùng gạc hươu.
    • Giai đoạn 2: Vận chuyển 80 tảng đá xanh (bluestones) từ xứ Wales (cách 300km) đến.
    • Giai đoạn 3: Dựng các phiến đá sa thạch (sarsens) lớn hơn, tạo thành vòng ngoài và các cấu trúc 3 trụ (trilithons) ở trung tâm.
  3. Bí ẩn 1: Vận chuyển (How?): Có nhiều giả thuyết.
    • Khảo cổ học: Dùng bè, con lăn bằng thân cây, hoặc dùng giỏ mây siêu lớn do bò kéo.
    • Địa chất học: Do sông băng (glaciers) mang đến, nhưng các nhà khảo cổ học hoài nghi.
  4. Bí ẩn 2: Người xây (Who?):
    • Thế kỷ 17: Cho là các tu sĩ Druids (của người Celt), nhưng đã bị bác bỏ bằng phương pháp định tuổi carbon.
    • Hiện đại: Nhiều bộ lạc khác nhau đã góp sức, bao gồm người Neolithic bản địa và có thể cả những nhóm người nhập cư.
  5. Bí ẩn 3: Mục đích (Why?):
    • Được đồng thuận: Là một khu chôn cất (burial ground).
    • Thập niên 1960 (Hawkins): Là một dạng lịch (calendar) thiên văn. Lý thuyết này bị chỉ trích.
    • Hiện đại: Là một nơi chữa bệnh (place of healing), do các hài cốt có dấu hiệu bệnh tật.

Tổng hợp từ vựng quan trọng trong bài đọc

  1. erect (v) (Đoạn A): xây dựng, dựng lên (thường dùng cho các công trình cao).
  2. primitive tools (n.p) (Đoạn B): các công cụ thô sơ.
  3. hoisted (v) (Đoạn C): kéo lên, nhấc bổng (một vật nặng).
  4. haul (v) (Đoạn C): vận chuyển, kéo (một vật nặng) một cách khó nhọc.
  5. long-standing theory (n.p) (Đoạn D): một giả thuyết đã tồn tại lâu đời.
  6. sceptical (adj) (Đoạn E): hoài nghi, không tin.
    • Cấu trúc: “…remained sceptical about this theory…”
  7. indigenous (adj) (Đoạn H): bản địa, thuộc về một nơi.
    • Ví dụ: “…likely to have been indigenous to the British Isles.”
  8. shadowy (adj) (Đoạn I): mơ hồ, không rõ ràng, bí ẩn.
    • Ví dụ: “…remain shadowy at best…” (vẫn còn rất mơ hồ).
  9. consensus (n) (Đoạn I): sự đồng thuận, nhất trí chung.
    • Cấu trúc: “…there is consensus among the majority of modern scholars that…”
  10. speculate (v) (Đoạn K): suy đoán (dựa trên bằng chứng có sẵn).
  11. curative (adj) (Đoạn K): có khả năng chữa bệnh.
    • Ví dụ: “…bluestones were thought to have curative powers.”

Đáp án và giải thích chi tiết

Questions 1 – 8 (Note Completion)

1. (deer) antlers

Vị trí: Đoạn B

Dẫn chứng: “First, Neolithic* Britons used primitive tools, which may have been fashioned out of deer antlers, to dig a massive circular ditch…”

Giải thích: Câu hỏi yêu cầu tìm vật liệu làm “tools” (công cụ). Đoạn văn nói rõ các công cụ thô sơ này có thể được làm từ “gạc hươu”.

2. timber posts

Vị trí: Đoạn B

Dẫn chứng: “Deep pits… may have once held a ring of timber posts, according to some scholars.”

Giải thích: Các hố sâu (deep pits) có thể đã từng chứa một vòng “cột gỗ” (timber posts).

3. tree trunks

Vị trí: Đoạn D

Dẫn chứng: “…Stonehenge’s builders fashioned sledges and rollers out of tree trunks to lug the bluestones…”

Giải thích: Các nhà xây dựng đã dùng “thân cây” (tree trunks) để làm “xe trượt và con lăn” (sledges and rollers).

4. oxen

Vị trí: Đoạn D

Dẫn chứng: “…transporting the bluestones with supersized wicker baskets… hauled by oxen.”

Giải thích: Câu hỏi hỏi con gì đã “kéo” (pulled) các cái giỏ. “Hauled by” (bị kéo bởi) đồng nghĩa với “pulled”. Đáp án là “bò” (oxen).

5. glaciers

Vị trí: Đoạn E

Dẫn chứng: “…some scientists have suggested that it was glaciers, not humans, that carried the bluestones to Salisbury Plain.”

Giải thích: Giả thuyết địa chất học cho rằng “sông băng” (glaciers) đã mang các tảng đá đến.

6. druids

Vị trí: Đoạn G

Dẫn chứng: “In the 17th century, archaeologist John Aubrey made the claim that Stonehenge was the work of druids, who had important religious… roles in Celtic society.”

Giải thích: Giả thuyết thế kỷ 17 cho rằng người xây là “tu sĩ Druids” (druids) của người Celtic.

7. burial ground

Vị trí: Đoạn I

Dẫn chứng: “…consensus among the majority of modern scholars that Stonehenge once served the function of burial ground…”

Giải thích: Các học giả hiện đại “đồng thuận” (consensus) rằng nó từng là “khu chôn cất” (burial ground).

8. calendar

Vị trí: Đoạn J

Dẫn chứng: “…the astronomer Gerald Hawkins suggested that the cluster of megalithic stones operated as a form of calendar…”

Giải thích: Vào những năm 1960, có giả thuyết cho rằng nó hoạt động như một dạng “lịch” (calendar).

Questions 9 – 13 (TRUE/FALSE/NOT GIVEN)

9. TRUE

Câu hỏi: Trong giai đoạn 3, các phiến đá sa thạch được đặt ở cả khu vực bên ngoài và khu vực giữa của Stonehenge.

Dẫn chứng (Đoạn F): “…sandstone slabs… were arranged into an outer crescent or ring; some were assembled into the iconic… trilithons that stand tall in the centre of Stonehenge.”

Giải thích: “Outer crescent or ring” (vòng ngoài) và “centre” (trung tâm) khớp hoàn toàn với “outer areas and the middle”.

10. FALSE

Câu hỏi: Có bằng chứng khoa học cho thấy các tảng đá xanh đứng yên một chỗ cho đến khoảng năm 1600 TCN.

Dẫn chứng (Đoạn F): “…with the bluestones in particular being repositioned multiple times.”

Giải thích: Việc các tảng đá xanh bị “tái định vị nhiều lần” (repositioned multiple times) trái ngược với việc chúng “đứng yên một chỗ” (stood in the same spot).

11. FALSE

Câu hỏi: Tuyên bố của John Aubrey (về các tu sĩ Druids) được hỗ trợ bởi các phát hiện của thế kỷ 20.

Dẫn chứng (Đoạn G): “However, in the mid-20th century, radiocarbon dating demonstrated that Stonehenge stood more than 1,000 years before the Celts inhabited the region.”

Giải thích: Các phát hiện của thế kỷ 20 (định tuổi carbon) đã bác bỏ (chứng minh là sai) tuyên bố của Aubrey, chứ không phải “hỗ trợ” (supported).

12. TRUE

Câu hỏi: Các đồ vật được phát hiện tại Stonehenge dường như chỉ ra rằng nó được xây dựng bởi nhiều nhóm người khác nhau.

Dẫn chứng (Đoạn H): “Many modern historians… agree that several distinct tribes… contributed to Stonehenge… Bones, tools and other artefacts found on the site seem to support this hypothesis.”

Giải thích: “Objects” (đồ vật) đồng nghĩa với “Bones, tools and other artefacts” (xương, công cụ và đồ tạo tác). Chúng “dường như chỉ ra” (seem to indicate) rằng nó được xây bởi “nhiều nhóm người” (several distinct tribes). Câu này khớp hoàn toàn.

13. NOT GIVEN

Câu hỏi: Sự chỉ trích lý thuyết của Gerald Hawkins (về lịch thiên văn) chủ yếu đến từ các nhà thiên văn học khác.

Dẫn chứng (Đoạn J): “While his theory has received a considerable amount of attention… critics maintain that Stonehenge’s builders probably lacked the knowledge…”

Giải thích: Bài đọc có nói đến “những người chỉ trích” (critics), nhưng không hề đề cập họ là ai, họ có phải là “các nhà thiên văn học khác” (other astronomers) hay không. Họ có thể là các nhà khảo cổ, nhà sử học, v.v.

Kết bài

Bài đọc “Stonehenge” là một ví dụ kinh điển về dạng bài học thuật kết hợp lịch sử và khoa học trong IELTS Reading. Nó kiểm tra kỹ lưỡng khả năng theo dõi các giai đoạn (Note Completion) và khả năng phân biệt các giả thuyết khác nhau, so sánh thông tin để xác định (TRUE/FALSE/NOT GIVEN). Hy vọng bài phân tích chi tiết này từ ECE, đặc biệt là việc chỉ rõ các giả thuyết và bằng chứng bác bỏ, đã giúp bạn nắm vững các kỹ thuật làm bài và tự tin hơn khi đối mặt với các chủ đề khảo cổ phức tạp.

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

The Concept of Childhood in Western Countries
25/03/2026

The Concept of Childhood in Western Countries IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

Khái niệm về “tuổi thơ” mà chúng ta biết ngày nay – một giai đoạn được bao bọc, vui chơi và học tập hóa ra không phải lúc nào cũng tồn tại. Bài đọc “The Concept of Childhood in Western Countries” đưa chúng ta ngược dòng lịch sử để khám phá sự thay đổi mang […]
The Magic of Kefir IELTS Reading
25/03/2026

The Magic of Kefir IELTS Reading: Dịch bài đọc & đáp án chuẩn

Từ những túi da trên lưng lừa của những người chăn cừu vùng Caucasus đến những phòng tập yoga hiện đại tại Los Angeles, Kefir đã hành trình hàng thế kỷ để trở thành một “siêu thực phẩm” được săn đón. Bài đọc “The Magic of Kefir” sẽ giúp bạn hiểu rõ cơ chế khoa […]
The Columbian Exchange IELTS Reading
25/03/2026

The Columbian Exchange IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết A-Z

Bạn có biết rằng trước năm 1492, người châu Âu chưa từng biết đến khoai tây, và người Mỹ bản địa chưa từng thấy một con ngựa? Sự kiện Christopher Columbus đặt chân đến châu Mỹ đã châm ngòi cho The Columbian Exchange — một cuộc tráo đổi sinh học khổng lồ giữa hai nửa […]
Complementary & alternative medicine IELTS Reading
24/03/2026

Giải mã bài đọc: Complementary & alternative medicine IELTS Reading

Có bao giờ bạn băn khoăn liệu những phương pháp chữa bệnh “truyền miệng” như châm cứu hay thảo dược thực sự có tác dụng, hay chỉ là “liều thuốc tinh thần”? Bài đọc “Complementary and Alternative Medicine” sẽ đưa bạn vào trung tâm cuộc tranh luận nảy lửa giữa các nhà khoa học hàng […]
Stadium Australia IELTS Reading
24/03/2026

Stadium Australia IELTS Reading: Giải chi tiết & Dịch nghĩa

Bạn có bao giờ nghĩ một sân vận động lại được ví như “thánh đường” hay “nhà hát của nhân loại”? Bài đọc IELTS Reading “Stadium Australia” sẽ phá vỡ định kiến cho rằng các công trình thể thao chỉ mang tính thực dụng, đồng thời hé lộ thiết kế kiến trúc xanh đỉnh cao […]

Các tin liên quan

The Concept of Childhood in Western Countries
25/03/2026

The Concept of Childhood in Western Countries IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

Khái niệm về “tuổi thơ” mà chúng ta biết ngày nay – một giai đoạn được bao bọc, vui chơi và học tập hóa ra không phải lúc nào cũng tồn tại. Bài đọc “The Concept of Childhood in Western Countries” đưa chúng ta ngược dòng lịch sử để khám phá sự thay đổi mang […]
The Magic of Kefir IELTS Reading
25/03/2026

The Magic of Kefir IELTS Reading: Dịch bài đọc & đáp án chuẩn

Từ những túi da trên lưng lừa của những người chăn cừu vùng Caucasus đến những phòng tập yoga hiện đại tại Los Angeles, Kefir đã hành trình hàng thế kỷ để trở thành một “siêu thực phẩm” được săn đón. Bài đọc “The Magic of Kefir” sẽ giúp bạn hiểu rõ cơ chế khoa […]
The Columbian Exchange IELTS Reading
25/03/2026

The Columbian Exchange IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết A-Z

Bạn có biết rằng trước năm 1492, người châu Âu chưa từng biết đến khoai tây, và người Mỹ bản địa chưa từng thấy một con ngựa? Sự kiện Christopher Columbus đặt chân đến châu Mỹ đã châm ngòi cho The Columbian Exchange — một cuộc tráo đổi sinh học khổng lồ giữa hai nửa […]
Complementary & alternative medicine IELTS Reading
24/03/2026

Giải mã bài đọc: Complementary & alternative medicine IELTS Reading

Có bao giờ bạn băn khoăn liệu những phương pháp chữa bệnh “truyền miệng” như châm cứu hay thảo dược thực sự có tác dụng, hay chỉ là “liều thuốc tinh thần”? Bài đọc “Complementary and Alternative Medicine” sẽ đưa bạn vào trung tâm cuộc tranh luận nảy lửa giữa các nhà khoa học hàng […]
Stadium Australia IELTS Reading
24/03/2026

Stadium Australia IELTS Reading: Giải chi tiết & Dịch nghĩa

Bạn có bao giờ nghĩ một sân vận động lại được ví như “thánh đường” hay “nhà hát của nhân loại”? Bài đọc IELTS Reading “Stadium Australia” sẽ phá vỡ định kiến cho rằng các công trình thể thao chỉ mang tính thực dụng, đồng thời hé lộ thiết kế kiến trúc xanh đỉnh cao […]
Television and Sport IELTS Reading
24/03/2026

Television and Sport IELTS Reading: Dịch chuẩn & Giải đề chi tiết

Mối quan hệ giữa truyền hình và thể thao không đơn thuần là việc ghi lại các sự kiện mà còn là sự định hình lại cả một ngành công nghiệp. Bài đọc “Television and Sport” mang đến một cái nhìn sâu sắc về cách các nhà đài thay đổi luật chơi, hành vi xem […]
The Invention of Television IELTS Reading
24/03/2026

The Invention of Television IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Ai là người thực sự phát minh ra chiếc tivi đầu tiên? Câu trả lời không hề đơn giản vì đó là một cuộc chạy đua công nghệ giữa nhiều khối óc vĩ đại trên thế giới. Bài đọc “The Invention of Television” sẽ đưa bạn đi từ những thí nghiệm thô sơ với rương […]
Frogwatch IELTS Reading
24/03/2026

Frogwatch IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chuẩn nhất

Việc bảo tồn động vật hoang dã có nhất thiết phải luôn do các nhà khoa học đảm nhận, hay những người dân bình thường cũng có thể góp sức? Bài đọc “Frogwatch” là một minh chứng tuyệt vời về sức mạnh của cộng đồng trong việc theo dõi và bảo vệ loài ếch tại […]
Consecutive and Simultaneous Translation IELTS Reading
23/03/2026

Consecutive and Simultaneous Translation IELTS Reading: Dịch chuẩn & Giải chi tiết

Đằng sau những hội nghị cấp cao hay các phiên tòa quốc tế, luôn có bóng dáng thầm lặng nhưng cực kỳ quan trọng của các phiên dịch viên. Công việc của họ đòi hỏi sự tập trung cao độ và những kỹ năng xử lý thông tin phi thường. Bài đọc “Consecutive and Simultaneous […]
Fears IELTS Reading
23/03/2026

Fears IELTS Reading: Bản dịch chuẩn & giải chi tiết từ A-Z

Hiểu rõ cơ chế vận hành của nỗi sợ hãi không chỉ giúp chúng ta giải mã các hành vi của con người mà còn mở ra những phương pháp điều trị tâm lý mới. Với chủ đề “Fears”, chúng ta sẽ cùng nhau phân tích các thí nghiệm trên loài khỉ rhesus để tìm […]
Memory and Age IELTS Reading
23/03/2026

Memory and Age IELTS Reading: Dịch chuẩn & Giải chi tiết

Tuổi tác ảnh hưởng đến trí nhớ của chúng ta như thế nào? Liệu bộ não có thực sự “già đi” và kém minh mẫn hơn, hay nó chỉ đang thay đổi chiến thuật hoạt động để thích nghi với thời gian? Bài đọc “Memory and Age” sẽ mang đến cho bạn những góc nhìn […]
Photovoltaics on the rooftop IELTS Reading
23/03/2026

Đáp án & từ vựng bài đọc Photovoltaics on the rooftop IELTS Reading

Năng lượng mặt trời không chỉ là xu hướng tất yếu của tương lai mà còn là một chủ đề cực kỳ quen thuộc trong các bài thi IELTS. Bài đọc “Photovoltaics on the rooftop” sẽ đưa bạn đi từ những thử nghiệm quang điện đầu tiên tại Mỹ, Nhật Bản cho đến các chính […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong