Giải đề IELTS Reading: Stonehenge (từ vựng, đáp án chi tiết nhất)

Giải đề IELTS Reading: Stonehenge (từ vựng, đáp án chi tiết nhất)

03/11/2025

5187

Stonehenge, bãi đá cổ khổng lồ trên đồng bằng Salisbury, là một trong những di tích bí ẩn và mang tính biểu tượng nhất hành tinh. Không có gì ngạc nhiên khi nó trở thành một chủ đề quen thuộc trong các bài thi IELTS Reading, thử thách khả năng đọc hiểu và phân tích các giả thuyết lịch sử.

Bài viết này của ECE sẽ giúp bạn tìm hiểu bài đọc “Stonehenge” từng bước một, từ phân tích từ vựng, đến giải thích chi tiết đáp án cho từng câu hỏi, giúp bạn hiểu sâu và chinh phục bài đọc này một cách trọn vẹn.

Nội dung bài đọc (Reading Passage)

Stonehenge

Nếu bạn mong muốn học IELTS 4 kỹ năng & đạt aim trong năm 2026, tham khảo ngay lộ trình và học phí khóa học IELTS tại ECE

A. For centuries, historians and archaeologists have puzzled over the many mysteries of Stonehenge, a prehistoric monument that took an estimated 1,500 years to erect. Located on Salisbury Plain in southern England, it is comprised of roughly 100 massive upright stones placed in a circular layout.

B. Archaeologists believe England’s most iconic prehistoric ruin was built in several stages with the earliest constructed 5,000 or more years ago. First, Neolithic* Britons used primitive tools, which may have been fashioned out of deer antlers, to dig a massive circular ditch and bank, or henge. Deep pits dating back to that era and located within the circle may have once held a ring of timber posts, according to some scholars.

C. Several hundred years later, it is thought, Stonehenge’s builders hoisted an estimated 80 bluestones, 43 of which remain today, into standing positions and placed them in either a horseshoe or circular formation. These stones have been traced all the way to the Preseli Hills in Wales, some 300 kilometres from Stonehenge. How, then, did prehistoric builders without sophisticated tools or engineering haul these boulders, which weigh up to four tons, over such a great distance?

D. According to one long-standing theory among archaeologists, Stonehenge’s builders fashioned sledges and rollers out of tree trunks to lug the bluestones from the Preseli Hills. They then transferred the boulders onto rafts and floated them first along the Welsh coast and then up the River Avon toward Salisbury Plain; alternatively, they may have towed each stone with a fleet of vessels. More recent archaeological hypotheses have them transporting the bluestones with supersized wicker baskets on a combination of ball bearings and long grooved planks, hauled by oxen.

E. As early as the 1970s, geologists have been adding their voices to the debate over how Stonehenge came into being. Challenging the classic image of industrious builders pushing, carting, rolling or hauling giant stones from faraway Wales, some scientists have suggested that it was glaciers, not humans, that carried the bluestones to Salisbury Plain. Most archaeologists have remained sceptical about this theory, however, wondering how the forces of nature could possibly have delivered the exact number of stones needed to complete the circle.

F. The third phase of construction took place around 2000 BCE. At this point, sandstone slabs -known as ‘sarsens’-were arranged into an outer crescent or ring; some were assembled into the iconic three-pieced structures called trilithons that stand tall in the centre of Stonehenge. Some 50 of these stones are now visible on the site, which may once have contained many more. Radiocarbon dating has revealed that work continued at Stonehenge until roughly 1600 BCE, with the bluestones in particular being repositioned multiple times.

G. But who were the builders of Stonehenge? In the 17th century, archaeologist John Aubrey made the claim that Stonehenge was the work of druids, who had important religious, judicial and political roles in Celtic** society. This theory was widely popularized by the antiquarian William Stukeley, who had unearthed primitive graves at the site. Even today, people who identify as modern druids continue to gather at Stonehenge for the summer solstice. However, in the mid-20th century, radiocarbon dating demonstrated that Stonehenge stood more than 1,000 years before the Celts inhabited the region.

H. Many modern historians and archaeologists now agree that several distinct tribes of people contributed to Stonehenge, each undertaking a different phase of its construction. Bones, tools and other artefacts found on the site seem to support this hypothesis. The first stage was achieved by Neolithic agrarians who were likely to have been indigenous to the British Isles. Later, it is believed, groups with advanced tools and a more communal way of life left their mark on the site. Some believe that they were immigrants from the European continent, while others maintain that they were probably native Britons, descended from the original builders.

I. If the facts surrounding the architects and construction of Stonehenge remain shadowy at best, the purpose of the striking monument is even more of a mystery. While there is consensus among the majority of modern scholars that Stonehenge once served the function of burial ground, they have yet to determine what other purposes it had.

J. In the 1960s, the astronomer Gerald Hawkins suggested that the cluster of megalithic stones operated as a form of calendar, with different points corresponding to astrological phenomena such as solstices, equinoxes and eclipses occurring at different times of the year. While his theory has received a considerable amount of attention over the decades, critics maintain that Stonehenge’s builders probably lacked the knowledge necessary to predict such events or that England’s dense cloud cover would have obscured their view of the skies.

K. More recently, signs of illness and injury in the human remains unearthed at Stonehenge led a group of British archaeologists to speculate that it was considered a place of healing, perhaps because bluestones were thought to have curative powers.

Questions 1 – 8

Complete the notes below. Choose NO MORE THAN TWO WORDS from the passage for each answer.

Stonehenge

Construction

  • Stage 1:
    • the ditch and henge were dug, possibly using tools made from 1 …………….
    • 2 ……………. may have been arranged in deep pits inside the circle
  • Stage 2:
    • bluestones from the Preseli Hills were placed in standing position
    • theories about the transportation of the bluestones:
      • archaeological:
        • builders used 3 ……………. to make sledges and rollers
        • 4 ……………. pulled them on giant baskets
      • geological:
        • they were brought from Wales by 5 …………….
  • Stage 3:
    • sandstone slabs were arranged into an outer crescent or ring

Builders

  • a theory arose in the 17th century that its builders were Celtic 6 …………….

Purpose

  • many experts agree it has been used as a 7 ……………. site
  • in the 1960s, it was suggested that it worked as a kind of 8 …………….

Questions 9 – 13

Do the following statements agree with the information given in the Reading Passage? Write:

  • TRUE if the statement agrees with the information
  • FALSE if the statement contradicts the information
  • NOT GIVEN if there is no information on this

9. During the third phase of construction, sandstone slabs were placed in both the outer areas and the middle of the Stonehenge site.

10. There is scientific proof that the bluestones stood in the same spot until approximately 1600 BCE.

11. John Aubrey’s claim about Stonehenge was supported by 20th-century findings.

12. Objects discovered at Stonehenge seem to indicate that it was constructed by a number of different groups of people.

13. Criticism of Gerald Hawkins’ theory about Stonehenge has come mainly from other astronomers.

Tóm tắt nội dung bài đọc Stonehenge

Bài đọc này là một văn bản tổng quan, mô tả những bí ẩn xoay quanh công trình cổ đại Stonehenge, tập trung vào 3 câu hỏi lớn: Nó được xây dựng như thế nào? Ai đã xây dựng nó? Và nó được xây dựng để làm gì?

  1. Tổng quan: Giới thiệu Stonehenge là một di tích 5.000 năm tuổi, mất 1.500 năm để xây dựng, gồm các khối đá khổng lồ.
  2. Quá trình xây dựng (3 giai đoạn):
    • Giai đoạn 1: Người Neolithic đào một vòng hào rãnh, có thể dùng gạc hươu.
    • Giai đoạn 2: Vận chuyển 80 tảng đá xanh (bluestones) từ xứ Wales (cách 300km) đến.
    • Giai đoạn 3: Dựng các phiến đá sa thạch (sarsens) lớn hơn, tạo thành vòng ngoài và các cấu trúc 3 trụ (trilithons) ở trung tâm.
  3. Bí ẩn 1: Vận chuyển (How?): Có nhiều giả thuyết.
    • Khảo cổ học: Dùng bè, con lăn bằng thân cây, hoặc dùng giỏ mây siêu lớn do bò kéo.
    • Địa chất học: Do sông băng (glaciers) mang đến, nhưng các nhà khảo cổ học hoài nghi.
  4. Bí ẩn 2: Người xây (Who?):
    • Thế kỷ 17: Cho là các tu sĩ Druids (của người Celt), nhưng đã bị bác bỏ bằng phương pháp định tuổi carbon.
    • Hiện đại: Nhiều bộ lạc khác nhau đã góp sức, bao gồm người Neolithic bản địa và có thể cả những nhóm người nhập cư.
  5. Bí ẩn 3: Mục đích (Why?):
    • Được đồng thuận: Là một khu chôn cất (burial ground).
    • Thập niên 1960 (Hawkins): Là một dạng lịch (calendar) thiên văn. Lý thuyết này bị chỉ trích.
    • Hiện đại: Là một nơi chữa bệnh (place of healing), do các hài cốt có dấu hiệu bệnh tật.

Tổng hợp từ vựng quan trọng trong bài đọc

  1. erect (v) (Đoạn A): xây dựng, dựng lên (thường dùng cho các công trình cao).
  2. primitive tools (n.p) (Đoạn B): các công cụ thô sơ.
  3. hoisted (v) (Đoạn C): kéo lên, nhấc bổng (một vật nặng).
  4. haul (v) (Đoạn C): vận chuyển, kéo (một vật nặng) một cách khó nhọc.
  5. long-standing theory (n.p) (Đoạn D): một giả thuyết đã tồn tại lâu đời.
  6. sceptical (adj) (Đoạn E): hoài nghi, không tin.
    • Cấu trúc: “…remained sceptical about this theory…”
  7. indigenous (adj) (Đoạn H): bản địa, thuộc về một nơi.
    • Ví dụ: “…likely to have been indigenous to the British Isles.”
  8. shadowy (adj) (Đoạn I): mơ hồ, không rõ ràng, bí ẩn.
    • Ví dụ: “…remain shadowy at best…” (vẫn còn rất mơ hồ).
  9. consensus (n) (Đoạn I): sự đồng thuận, nhất trí chung.
    • Cấu trúc: “…there is consensus among the majority of modern scholars that…”
  10. speculate (v) (Đoạn K): suy đoán (dựa trên bằng chứng có sẵn).
  11. curative (adj) (Đoạn K): có khả năng chữa bệnh.
    • Ví dụ: “…bluestones were thought to have curative powers.”

Đáp án và giải thích chi tiết

Questions 1 – 8 (Note Completion)

1. (deer) antlers

Vị trí: Đoạn B

Dẫn chứng: “First, Neolithic* Britons used primitive tools, which may have been fashioned out of deer antlers, to dig a massive circular ditch…”

Giải thích: Câu hỏi yêu cầu tìm vật liệu làm “tools” (công cụ). Đoạn văn nói rõ các công cụ thô sơ này có thể được làm từ “gạc hươu”.

2. timber posts

Vị trí: Đoạn B

Dẫn chứng: “Deep pits… may have once held a ring of timber posts, according to some scholars.”

Giải thích: Các hố sâu (deep pits) có thể đã từng chứa một vòng “cột gỗ” (timber posts).

3. tree trunks

Vị trí: Đoạn D

Dẫn chứng: “…Stonehenge’s builders fashioned sledges and rollers out of tree trunks to lug the bluestones…”

Giải thích: Các nhà xây dựng đã dùng “thân cây” (tree trunks) để làm “xe trượt và con lăn” (sledges and rollers).

4. oxen

Vị trí: Đoạn D

Dẫn chứng: “…transporting the bluestones with supersized wicker baskets… hauled by oxen.”

Giải thích: Câu hỏi hỏi con gì đã “kéo” (pulled) các cái giỏ. “Hauled by” (bị kéo bởi) đồng nghĩa với “pulled”. Đáp án là “bò” (oxen).

5. glaciers

Vị trí: Đoạn E

Dẫn chứng: “…some scientists have suggested that it was glaciers, not humans, that carried the bluestones to Salisbury Plain.”

Giải thích: Giả thuyết địa chất học cho rằng “sông băng” (glaciers) đã mang các tảng đá đến.

6. druids

Vị trí: Đoạn G

Dẫn chứng: “In the 17th century, archaeologist John Aubrey made the claim that Stonehenge was the work of druids, who had important religious… roles in Celtic society.”

Giải thích: Giả thuyết thế kỷ 17 cho rằng người xây là “tu sĩ Druids” (druids) của người Celtic.

7. burial ground

Vị trí: Đoạn I

Dẫn chứng: “…consensus among the majority of modern scholars that Stonehenge once served the function of burial ground…”

Giải thích: Các học giả hiện đại “đồng thuận” (consensus) rằng nó từng là “khu chôn cất” (burial ground).

8. calendar

Vị trí: Đoạn J

Dẫn chứng: “…the astronomer Gerald Hawkins suggested that the cluster of megalithic stones operated as a form of calendar…”

Giải thích: Vào những năm 1960, có giả thuyết cho rằng nó hoạt động như một dạng “lịch” (calendar).

Questions 9 – 13 (TRUE/FALSE/NOT GIVEN)

9. TRUE

Câu hỏi: Trong giai đoạn 3, các phiến đá sa thạch được đặt ở cả khu vực bên ngoài và khu vực giữa của Stonehenge.

Dẫn chứng (Đoạn F): “…sandstone slabs… were arranged into an outer crescent or ring; some were assembled into the iconic… trilithons that stand tall in the centre of Stonehenge.”

Giải thích: “Outer crescent or ring” (vòng ngoài) và “centre” (trung tâm) khớp hoàn toàn với “outer areas and the middle”.

10. FALSE

Câu hỏi: Có bằng chứng khoa học cho thấy các tảng đá xanh đứng yên một chỗ cho đến khoảng năm 1600 TCN.

Dẫn chứng (Đoạn F): “…with the bluestones in particular being repositioned multiple times.”

Giải thích: Việc các tảng đá xanh bị “tái định vị nhiều lần” (repositioned multiple times) trái ngược với việc chúng “đứng yên một chỗ” (stood in the same spot).

11. FALSE

Câu hỏi: Tuyên bố của John Aubrey (về các tu sĩ Druids) được hỗ trợ bởi các phát hiện của thế kỷ 20.

Dẫn chứng (Đoạn G): “However, in the mid-20th century, radiocarbon dating demonstrated that Stonehenge stood more than 1,000 years before the Celts inhabited the region.”

Giải thích: Các phát hiện của thế kỷ 20 (định tuổi carbon) đã bác bỏ (chứng minh là sai) tuyên bố của Aubrey, chứ không phải “hỗ trợ” (supported).

12. TRUE

Câu hỏi: Các đồ vật được phát hiện tại Stonehenge dường như chỉ ra rằng nó được xây dựng bởi nhiều nhóm người khác nhau.

Dẫn chứng (Đoạn H): “Many modern historians… agree that several distinct tribes… contributed to Stonehenge… Bones, tools and other artefacts found on the site seem to support this hypothesis.”

Giải thích: “Objects” (đồ vật) đồng nghĩa với “Bones, tools and other artefacts” (xương, công cụ và đồ tạo tác). Chúng “dường như chỉ ra” (seem to indicate) rằng nó được xây bởi “nhiều nhóm người” (several distinct tribes). Câu này khớp hoàn toàn.

13. NOT GIVEN

Câu hỏi: Sự chỉ trích lý thuyết của Gerald Hawkins (về lịch thiên văn) chủ yếu đến từ các nhà thiên văn học khác.

Dẫn chứng (Đoạn J): “While his theory has received a considerable amount of attention… critics maintain that Stonehenge’s builders probably lacked the knowledge…”

Giải thích: Bài đọc có nói đến “những người chỉ trích” (critics), nhưng không hề đề cập họ là ai, họ có phải là “các nhà thiên văn học khác” (other astronomers) hay không. Họ có thể là các nhà khảo cổ, nhà sử học, v.v.

Kết bài

Bài đọc “Stonehenge” là một ví dụ kinh điển về dạng bài học thuật kết hợp lịch sử và khoa học trong IELTS Reading. Nó kiểm tra kỹ lưỡng khả năng theo dõi các giai đoạn (Note Completion) và khả năng phân biệt các giả thuyết khác nhau, so sánh thông tin để xác định (TRUE/FALSE/NOT GIVEN). Hy vọng bài phân tích chi tiết này từ ECE, đặc biệt là việc chỉ rõ các giả thuyết và bằng chứng bác bỏ, đã giúp bạn nắm vững các kỹ thuật làm bài và tự tin hơn khi đối mặt với các chủ đề khảo cổ phức tạp.

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

Sampling Bias IELTS Reading
16/07/2026

Dịch & đáp án bài đọc Sampling Bias IELTS Reading

Trong thời đại số hóa, các cuộc khảo sát trực tuyến hay qua điện thoại thường được xem là công cụ đắc lực để thu thập ý kiến số đông. Tuy nhiên, một mẫu số liệu lớn chưa chắc đã mang lại một kết quả chính xác. Bài đọc Sampling Bias đưa chúng ta khám […]
Family name ielts reading
16/07/2026

Giải mã bài đọc Family Names IELTS Reading chi tiết từ A – Z

Họ và tên của mỗi người dường như là một sự lựa chọn ngẫu nhiên, nhưng nếu ngược dòng thời gian, chúng ta sẽ phát hiện ra cả một hệ thống logic kiến tạo đầy kinh ngạc đằng sau chúng. Bài đọc Family Names đưa người học vào một hành trình khám phá ngôn ngữ […]
IELTS Speaking topic Beautiful Object
15/07/2026

Giải đề IELTS Speaking part 1, 2, 3 topic Beautiful Object

Nhiều thí sinh thường e ngại topic Nghệ thuật và Đồ vật đẹp (Beautiful Objects) trong IELTS Speaking vì khó diễn đạt các ý tưởng trừu tượng. Bài viết này, được biên soạn bởi cô Nguyễn Thu Hà (giáo viên 8.5 IELTS tại ECE), sẽ giúp bạn gỡ rối hoàn toàn. Các bạn hãy cùng […]
IELTS Speaking topic Science
15/07/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Speaking topic Science part 1, 2, 3

Science (Khoa học) luôn là một trong những chủ đề khó nhằn nhất trong bài thi IELTS Speaking. Với lượng thuật ngữ chuyên ngành rộng và đòi hỏi tư duy logic cao, nhiều thí sinh rất dễ rơi vào trạng thái “bí từ” hoặc diễn đạt thiếu tự nhiên. Để giúp các bạn tự tin […]
IELTS Writing task 2 topic packaging
15/07/2026

Từ vựng, ý tưởng & bài mẫu IELTS Writing task 2 topic packaging

Trong các đề thi IELTS thực tế, những chủ đề liên quan đến Consumerism (Chủ nghĩa tiêu dùng) và Environmental Protection (Bảo vệ môi trường) luôn là mảng đề tài nóng bỏng. Trong đó, Packaging nổi lên như một chủ đề cực khó, đòi hỏi thí sinh không chỉ có vốn từ vựng phong phú […]

Các tin liên quan

Sampling Bias IELTS Reading
16/07/2026

Dịch & đáp án bài đọc Sampling Bias IELTS Reading

Trong thời đại số hóa, các cuộc khảo sát trực tuyến hay qua điện thoại thường được xem là công cụ đắc lực để thu thập ý kiến số đông. Tuy nhiên, một mẫu số liệu lớn chưa chắc đã mang lại một kết quả chính xác. Bài đọc Sampling Bias đưa chúng ta khám […]
Family name ielts reading
16/07/2026

Giải mã bài đọc Family Names IELTS Reading chi tiết từ A – Z

Họ và tên của mỗi người dường như là một sự lựa chọn ngẫu nhiên, nhưng nếu ngược dòng thời gian, chúng ta sẽ phát hiện ra cả một hệ thống logic kiến tạo đầy kinh ngạc đằng sau chúng. Bài đọc Family Names đưa người học vào một hành trình khám phá ngôn ngữ […]
IELTS Speaking topic Beautiful Object
15/07/2026

Giải đề IELTS Speaking part 1, 2, 3 topic Beautiful Object

Nhiều thí sinh thường e ngại topic Nghệ thuật và Đồ vật đẹp (Beautiful Objects) trong IELTS Speaking vì khó diễn đạt các ý tưởng trừu tượng. Bài viết này, được biên soạn bởi cô Nguyễn Thu Hà (giáo viên 8.5 IELTS tại ECE), sẽ giúp bạn gỡ rối hoàn toàn. Các bạn hãy cùng […]
IELTS Speaking topic Science
15/07/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Speaking topic Science part 1, 2, 3

Science (Khoa học) luôn là một trong những chủ đề khó nhằn nhất trong bài thi IELTS Speaking. Với lượng thuật ngữ chuyên ngành rộng và đòi hỏi tư duy logic cao, nhiều thí sinh rất dễ rơi vào trạng thái “bí từ” hoặc diễn đạt thiếu tự nhiên. Để giúp các bạn tự tin […]
IELTS Writing task 2 topic packaging
15/07/2026

Từ vựng, ý tưởng & bài mẫu IELTS Writing task 2 topic packaging

Trong các đề thi IELTS thực tế, những chủ đề liên quan đến Consumerism (Chủ nghĩa tiêu dùng) và Environmental Protection (Bảo vệ môi trường) luôn là mảng đề tài nóng bỏng. Trong đó, Packaging nổi lên như một chủ đề cực khó, đòi hỏi thí sinh không chỉ có vốn từ vựng phong phú […]
One Who Hopes IELTS Reading
14/07/2026

Giải mã chi tiết bài đọc One Who Hopes IELTS Reading

Ngôn ngữ là cầu nối giữa các nền văn minh, nhưng sự bất đồng ngôn ngữ lại thường là rào cản lớn nhất trong giao thương, ngoại giao và hòa bình quốc tế. Bài đọc One Who Hopes mở ra câu chuyện đầy tính nhân văn về Esperanto (Quốc tế ngữ) — ngôn ngữ nhân […]
The King of Fruits IELTS Reading
14/07/2026

Giải mã bài đọc The King of Fruits IELTS Reading (từ vựng & đáp án chuẩn)

Được mệnh danh là “vua của các loài quả” tại khu vực Đông Nam Á, sầu riêng (durian) luôn là đề tài khơi dậy những cuộc tranh luận sôi nổi bởi mùi hương đặc trưng “kẻ cực ghét, người siêu mê”. Bài đọc The King of Fruits sẽ dẫn dắt người đọc khám phá thế […]
The Search for Colour IELTS Reading
14/07/2026

The Search for Colour IELTS Reading: Đáp án & từ vựng chi tiết

Thế giới hiện đại tràn ngập những gam màu rực rỡ, từ màu xanh của những chiếc xe hơi cho đến sắc đỏ của những chiếc ghế văn phòng. Tuy nhiên, ít ai trong chúng ta tự hỏi những sắc màu nhân tạo đó từ đâu mà có. Bài đọc The Search for Colour sẽ […]
Its Dynamite IELTS Reading
13/07/2026

Từ vựng, bài dịch & đáp án bài đọc It’s Dynamite IELTS Reading

Sự ra đời của thuốc nổ đã thay đổi vĩnh viễn bộ mặt của ngành kỹ thuật dân dụng, khai khoáng và cả cục diện quân sự toàn cầu. Bài đọc Its Dynamite dẫn dắt người đọc qua hành trình lịch sử đầy thăng trầm, xương máu nhưng cũng đầy kiêu hãnh của hai hợp […]
The Spice of Life IELTS Reading
13/07/2026

Dịch & đáp án bài đọc The Spice of Life IELTS Reading

Hành trình ẩm thực toàn cầu là một minh chứng sống động cho thấy những thứ tưởng chừng nhỏ bé lại có khả năng xoay chuyển cả dòng chảy lịch sử. Bài đọc The Spice of Life đưa chúng ta bước vào thế giới đầy mê hoặc của các loại gia vị — từ đĩa […]
Continents Collide IELTS Reading
13/07/2026

Giải mã bài đọc Continents Collide IELTS Reading (dịch & đáp án chuẩn)

Nhìn vào bản đồ thế giới ngày nay, chúng ta dễ dàng coi sự phân chia giữa các châu lục là một sắp đặt vĩnh cửu của tự nhiên. Thế nhưng, bài đọc Continents Collide sẽ đưa chúng ta ngược dòng thời gian để chứng kiến một hành trình kiến tạo đầy kinh ngạc, nơi […]
Subtitling Some Strategies IELTS Reading
11/07/2026

Dịch, từ vựng & đáp án bài đọc Subtitling Some Strategies IELTS Reading

Khi thế giới điện ảnh xóa nhòa mọi biên giới quốc gia, việc đưa một tác phẩm nghệ thuật đến với khán giả toàn cầu luôn vấp phải một rào cản vô hình nhưng vô cùng lớn: Ngôn ngữ. Bài đọc Subtitling Some Strategies chính là một góc nhìn chuyên sâu vào hậu trường của […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong