Giải đề IELTS Reading Spot the Difference chi tiết từ A – Z

Giải đề IELTS Reading Spot the Difference chi tiết từ A – Z

21/11/2025

1605

Trong sinh học, ranh giới giữa các loài đôi khi mong manh hơn chúng ta tưởng. Bài đọc “Spot the Difference” đưa chúng ta vào cuộc tranh luận khoa học thú vị về việc phân loại loài Báo gấm (Clouded Leopard), đồng thời sử dụng ví dụ về Gấu Bắc Cực để làm nổi bật sự “bối rối” mà phân tích gen mang lại cho công tác bảo tồn.

Bài viết này của trung tâm ngoại ngữ ECE sẽ cung cấp nội dung bài đọc đầy đủ, phân tích từ vựng và giải thích chi tiết từng đáp án.

Nội dung bài đọc (Reading Passage)

Spot the Difference

Nếu bạn mong muốn học IELTS 4 kỹ năng & đạt aim trong năm 2026, tham khảo ngay lộ trình và học phí khóa học IELTS tại ECE

A. Taxonomic history has been made this week, at least according to the World Wildlife Fund (WWF), a conservation group. Scientists have described a new species of clouded leopard from the tropical forests of Indonesia with spots (or “clouds”, as they are poetically known; smaller than those of other clouded leopards, with fur a little darker and with a double as opposed to a “partial double” stripe down its back.

B. However, no previously unknown beast has suddenly leapt out from the forest. Instead, some scientists have proposed a change in the official taxonomic accounting system of clouded leopards. Where there were four subspecies there will likely now be two species. A genetic analysis and a closer inspection of museum specimens’ coats published in Current Biology has found no relevant difference between three subspecies described 50 years ago from continental Asia and from the Hainan and Taiwan islands. The 5,000 – 11,000 clouded leopards on Borneo, the 3,000 – 7,000 on Sumatra, and the remaining few on the nearby Batu islands can now, the authors say, claim a more elevated distinction as a species.

C. What this actually means is fuzzy and whether it is scientifically important is questionable. In any case, biologists do not agree what species and subspecies are. Creatures are given Latin first and second names (corresponding to a genus and species) according to the convention of Carl von Linné, who was born 300 years ago this May. But Linneaus, as he is more commonly known, thought of species as perfectly discrete units created by God. Darwinism has them as mutable things, generated gradually over time by natural selection. So, delineating when enough variation has evolved to justify a new category is largely a matter of taste.

D. Take ants and butterflies. Ant experts have recently been waging a war against all types of species subdivision. Lepidopterists, on the other hand, cling to the double barrel second names from their discipline’s 19th-century tradition, and categorise many local subclasses within species found over wide areas. Thus, it would be futile – if one were so inclined – to attempt to compare the diversity of ant and butterfly populations.

E. The traditional way around the problem is to call a species all members of a group that share the same gene pool. They can mate together and produce fertile offspring. Whether Indonesian clouded leopards can make cubs with continental ones remains unknown but seems probable. Instead, the claim this week is that genetics and slight differences in fur patterning are enough to justify rebranding the clouded leopard as two significant types. Genetically, that makes sense if many DNA variations correlate perfectly between members of the two groups. The authors did find some correlation, but they looked for it in only three Indonesian animals. A larger sample would have been more difficult.

F. One thing is abundantly clear: conservationists who are trying to stop the destruction of the leopards’ habitat in Borneo and Sumatra see the announcement of a new species of big cat as a means to gain publicity and political capital. Upgrading subspecies to species is a strategy which James Mallet, of University College London, likes to call species inflation. It is a common by-product of genetic analysis, which can reveal differences between populations that the eye cannot. Creating ever more detailed genetic categories means creating smaller and increasingly restricted populations of more species. The trouble is that risks devaluing the importance of the term “species”.

G. The problem of redefining species by genetics is the creation of taxonomic confusion, a potentially serious difficulty for conservationists and others. The recent proposal to add the polar bear to the list of animals protected under America’s Endangered Species Act is an example. That seems all well and good. However, study the genetics and it transpires that polar bears are closer to some brown bears, than some brown bears are to each other. Go by the genes and it seems that the polar bear would not count as a species in its own right (and thus might not enjoy the protection afforded to species) but should be labelled a subspecies of the brown bear.

Questions 1 – 4 (Matching Paragraphs)

The text has 7 paragraphs (A – G).

Which paragraph contains each of the following pieces of information?

1. How it is generally accepted that different species are named

2. The reason that conservationists are happy with the apparent discovery of a new species of leopard

3. How genes could cause a potential problem for conservationists

4. Some scientists want to change the way clouded leopards are classified into species and subspecies.

Questions 5 – 8 (Sentence Completion)

Complete the following sentences using NO MORE THAN TWO WORDS from the text for each gap.

5. It is difficult to decide exactly when there is enough _______ to say an animal is a new species.

6. It is _______ to compare the number of species of ant and butterfly.

7. Generally, animals of the same species can make _______ together.

8. Some scientists claim that genetics has led to _______ rather than the actual discovery of new species.

Questions 9 – 13 (TRUE/ FALSE/ NOT GIVEN)

Do the following statements agree with the information given in Reading Passage 1?

9. The possible new species of leopard appears different in two ways.

10. Darwinism created a problem with how species are defined.

11. Lepidopterists study ants.

12. Scientists are going to study more clouded leopards in Indonesia.

13. The writer believes that polar bears are not a species in their own right.

Tóm tắt nội dung bài đọc Spot the Difference

Bài đọc này là một bài luận khoa học bàn về những tranh cãi và phức tạp trong việc phân loại các loài động vật, với trọng tâm là loài báo gấm (clouded leopard).

  • Đoạn A: Giới thiệu sự kiện chính: Các nhà khoa học vừa công bố một loài báo gấm mới tại Indonesia, với các đặc điểm ngoại hình khác biệt (đốm nhỏ hơn, lông tối màu hơn).

  • Đoạn B: Giải thích rằng đây không phải là phát hiện ra một con vật mới, mà là kết quả của việc phân loại lại. Dựa trên phân tích gen và bộ lông, báo gấm được tách từ 4 phân loài thành 2 loài riêng biệt (lục địa và đảo).

  • Đoạn C: Đặt vấn đề về sự mơ hồ trong định nghĩa “loài”. Tác giả so sánh quan điểm của Linnaeus (loài là cố định) và Darwin (loài luôn biến đổi), từ đó cho thấy việc vạch ranh giới loài mới phụ thuộc nhiều vào quan điểm cá nhân của nhà khoa học.

  • Đoạn D: Đưa ra ví dụ so sánh giữa hai nhóm chuyên gia: Chuyên gia về Kiến (thích gộp loài) và Chuyên gia về Bướm (thích chia nhỏ loài). Điều này cho thấy việc so sánh sự đa dạng sinh học giữa các nhóm sinh vật khác nhau là vô ích vì tiêu chuẩn phân loại không đồng nhất.

  • Đoạn E: Bàn về tiêu chuẩn phân loại truyền thống (khả năng giao phối sinh con hữu thụ) so với phương pháp mới (dựa vào gen và hình thái). Tác giả cũng chỉ ra hạn chế của nghiên cứu về báo gấm là mẫu khảo sát gen còn quá nhỏ.

  • Đoạn F & G: Thảo luận về mặt trái của việc phân loại dựa trên gen. Nó có thể gây ra sự “lạm phát loài” và “bối rối về phân loại”. Ví dụ điển hình là Gấu Bắc Cực: nếu xét thuần túy theo gen, chúng rất gần gấu Nâu và có thể bị coi là cùng một loài, dẫn đến việc mất đi quyền được bảo vệ đặc biệt.

Tổng hợp từ vựng quan trọng trong bài đọc

  • Taxonomic (adj): (thuộc) phân loại học.

Trong bài: “official taxonomic accounting system” (hệ thống phân loại chính thức).

  • Subspecies (n): Phân loài.

Trong bài: “Where there were four subspecies there will likely now be two species.”

  • Genetic analysis (n.p): Phân tích di truyền/gen.

Trong bài: “A genetic analysis… has found no relevant difference…”

  • Discrete (adj): Riêng biệt, rời rạc.

Trong bài: “…species as perfectly discrete units…” (các đơn vị hoàn toàn tách biệt).

  • Mutable (adj): Có thể biến đổi, hay thay đổi.

Trong bài: “Darwinism has them as mutable things…”

  • Delineating (v): Vạch ra, xác định ranh giới.

Trong bài: “…delineating when enough variation has evolved…”

  • Futile (adj): Vô ích.

Trong bài: “…it would be futile… to attempt to compare…”

  • Gene pool (n.p): Vốn gen.

Trong bài: “…members of a group that share the same gene pool.”

  • Fertile offspring (n.p): Con cái có khả năng sinh sản (hữu thụ).

Trong bài: “They can mate together and produce fertile offspring.”

  • Correlation (n): Sự tương quan.

Trong bài: “The authors did find some correlation…”

  • Taxonomic confusion (n.p): Sự bối rối/lộn xộn trong phân loại.

Trong bài: “The problem… is the creation of taxonomic confusion…”

  • Transpires (v): Hóa ra là, lộ ra là.

Trong bài: “…it transpires that polar bears are closer to some brown bears…”

Đáp án và giải thích chi tiết

Questions 1 – 4 (Matching Paragraphs)

1. Đáp án: C

  • Câu hỏi: Cách đặt tên cho các loài khác nhau thường được chấp nhận như thế nào.

  • Dẫn chứng (Đoạn C): “…according to the convention of Carl von Linné…”

  • Giải thích: Đoạn C giải thích quy ước đặt tên Latin (Linnaeus).

2. Đáp án: F

  • Câu hỏi: Lý do các nhà bảo tồn vui mừng với việc phát hiện ra loài báo mới.

  • Giải thích: Dù đoạn F không được hiển thị đầy đủ, nhưng theo logic của bài gốc, đoạn F nói về việc công bố loài mới (“species inflation”) giúp thu hút tài trợ dễ hơn, làm các nhà bảo tồn vui mừng.

3. Đáp án: G

  • Câu hỏi: Gen có thể gây ra vấn đề tiềm tàng như thế nào cho các nhà bảo tồn.

  • Dẫn chứng (Đoạn G): “The problem of redefining species by genetics is the creation of taxonomic confusion, a potentially serious difficulty for conservationists…”

  • Giải thích: Đoạn G nói rõ việc dùng gen gây ra sự bối rối, làm ảnh hưởng đến việc bảo vệ các loài (như gấu Bắc Cực).

4. Đáp án: B

  • Câu hỏi: Một số nhà khoa học muốn thay đổi cách phân loại báo gấm.

  • Dẫn chứng (Đoạn B): “Instead, some scientists have proposed a change in the official taxonomic accounting system…”

Questions 5 – 8 (Sentence Completion)

5. variation (Đoạn C: “delineating when enough variation has evolved…”)

6. futile (Đoạn D: “it would be futile… to attempt to compare…”)

7. fertile offspring (Đoạn E: “produce fertile offspring.”)

8. species inflation (Đoạn F/G – ngữ cảnh về việc lạm phát số lượng loài nhờ gen).

Questions 9-13 (TRUE/FALSE/NOT GIVEN)

9. FALSE

  • Câu hỏi: Loài báo mới khác biệt ở hai điểm.

  • Dẫn chứng (Đoạn A): “…spots… smaller… fur a little darker… and with a double… stripe…”

  • Giải thích: Có 3 điểm khác biệt được liệt kê.

10. TRUE

  • Câu hỏi: Thuyết Darwin tạo ra vấn đề với cách định nghĩa loài.

  • Dẫn chứng (Đoạn C): “Darwinism has them as mutable things… So, delineating… is largely a matter of taste.”

  • Giải thích: Sự biến đổi (mutable) trong thuyết Darwin làm việc định nghĩa ranh giới loài trở nên khó khăn.

11. FALSE

  • Câu hỏi: Lepidopterists nghiên cứu kiến.

  • Dẫn chứng (Đoạn D): “Ant experts… Lepidopterists, on the other hand…”

  • Giải thích: Hai nhóm này được đặt đối lập nhau. Lepidopterists nghiên cứu bướm.

12. NOT GIVEN

  • Câu hỏi: Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu thêm báo gấm ở Indonesia.

  • Dẫn chứng (Đoạn E): “…A larger sample would have been more difficult.”

  • Giải thích: Bài đọc nói mẫu lớn hơn thì khó, nhưng không khẳng định họ “sẽ” nghiên cứu thêm hay không.

13. NOT GIVEN

  • Câu hỏi: Tác giả tin rằng gấu Bắc Cực không phải là một loài theo đúng nghĩa của nó.

  • Dẫn chứng (Đoạn G): “Go by the genes and it seems that the polar bear would not count as a species in its own right…”

  • Giải thích: Tác giả viết “Go by the genes and it seems that…” (Nếu xét theo gen thì có vẻ là…). Đây là tác giả đang trình bày hệ quả của việc phân loại bằng gen, chứ không phải đang khẳng định niềm tin cá nhân (belief) của mình rằng gấu Bắc Cực không phải là một loài. Tác giả dùng ví dụ này để minh họa cho “taxonomic confusion” (sự bối rối về phân loại). Do đó, không thể kết luận tác giả tin điều đó.

Kết bài

Bài đọc “Spot the Difference” cho thấy rằng khoa học phân loại không hề cứng nhắc mà luôn biến động. Việc chuyển đổi từ các tiêu chuẩn hình thái học sang di truyền học đang mở ra những hiểu biết mới, nhưng đồng thời cũng tạo ra những vùng xám gây tranh cãi, điển hình như trường hợp của báo gấm và gấu Bắc Cực. Hy vọng bài giải chi tiết này từ ECE đã giúp bạn nắm vững từ vựng chuyên ngành và hiểu rõ cách xử lý các quan điểm khoa học phức tạp trong bài thi IELTS Reading.

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading
11/05/2026

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading (Cam 14 test 2)

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, việc các tòa nhà chọc trời tiêu tốn quá nhiều điện năng cho hệ thống điều hòa đã trở thành một bài toán nan giải. Bài đọc Back to the Future of Skyscraper Design dẫn dắt chúng ta khám phá những thiết kế kiến trúc thông […]
Fluency and Coherence là gì?
11/05/2026

Fluency and Coherence là gì? Bí quyết đạt Band 8.0+ IELTS Speaking

Trong bài thi IELTS Speaking, tiêu chí Fluency and Coherence (FC) thường được thí sinh hiểu một cách giản đơn là “nói nhanh và dùng từ nối”. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của các chuyên gia khảo thí và nhà ngôn ngữ học, FC là một hệ thống phức tạp phản ánh khả năng xử […]
Bản chất của slang
11/05/2026

Slang là gì? Cách sử dụng tiếng lóng hiệu quả trong IELTS Speaking

Trong hệ thống đánh giá năng lực Anh ngữ quốc tế (IELTS), tiêu chí Lexical Resource (Năng lực từ vựng) thường bị hiểu nhầm là sự phô diễn các thuật ngữ học thuật phức tạp. Tuy nhiên, ở các bậc điểm cao (Band 7.5 – 9.0), giám khảo không chỉ tìm kiếm sự chính xác […]
The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading
08/05/2026

Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

Thế giới đang đứng trước một nghịch lý: trong khi dân số bùng nổ, sự đa dạng của các loại thực phẩm chúng ta ăn lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Bài đọc Ensuring Our Future Food Supply dẫn dắt người học khám phá mô hình của các ngân hàng hạt giống như Heritage Farm, […]

Các tin liên quan

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading
11/05/2026

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading (Cam 14 test 2)

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, việc các tòa nhà chọc trời tiêu tốn quá nhiều điện năng cho hệ thống điều hòa đã trở thành một bài toán nan giải. Bài đọc Back to the Future of Skyscraper Design dẫn dắt chúng ta khám phá những thiết kế kiến trúc thông […]
Fluency and Coherence là gì?
11/05/2026

Fluency and Coherence là gì? Bí quyết đạt Band 8.0+ IELTS Speaking

Trong bài thi IELTS Speaking, tiêu chí Fluency and Coherence (FC) thường được thí sinh hiểu một cách giản đơn là “nói nhanh và dùng từ nối”. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của các chuyên gia khảo thí và nhà ngôn ngữ học, FC là một hệ thống phức tạp phản ánh khả năng xử […]
Bản chất của slang
11/05/2026

Slang là gì? Cách sử dụng tiếng lóng hiệu quả trong IELTS Speaking

Trong hệ thống đánh giá năng lực Anh ngữ quốc tế (IELTS), tiêu chí Lexical Resource (Năng lực từ vựng) thường bị hiểu nhầm là sự phô diễn các thuật ngữ học thuật phức tạp. Tuy nhiên, ở các bậc điểm cao (Band 7.5 – 9.0), giám khảo không chỉ tìm kiếm sự chính xác […]
The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading
08/05/2026

Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

Thế giới đang đứng trước một nghịch lý: trong khi dân số bùng nổ, sự đa dạng của các loại thực phẩm chúng ta ăn lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Bài đọc Ensuring Our Future Food Supply dẫn dắt người học khám phá mô hình của các ngân hàng hạt giống như Heritage Farm, […]
IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels
29/04/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Environment & Global Issues (Môi trường & Vấn đề Toàn cầu) luôn là một thử thách lớn bởi nó đòi hỏi thí sinh phải có kiến thức xã hội vững vàng và tư duy phản biện đa chiều. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải […]
IELTS Speaking topic Ice Cream
29/04/2026

Từ vựng và bài mẫu IELTS Speaking topic Ice Cream

Chủ đề Ice Cream (Kem) thoạt nhìn có vẻ là một topic vô cùng đơn giản và đời thường trong bài thi IELTS Speaking. Tuy nhiên, chính sự quen thuộc này lại khiến nhiều thí sinh lúng túng vì thiếu vốn từ vựng chuyên sâu để miêu tả chính xác hương vị, kết cấu hay […]
IELTS Writing task 2 topic Live Performances
29/04/2026

IELTS Writing task 2 topic Live Performances: Từ vựng & bài mẫu chi tiết

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Culture & Technology (Văn hóa và Công nghệ) luôn mang đến những cuộc tranh luận thú vị. Giám khảo không chỉ kiểm tra khả năng ngôn ngữ mà còn đánh giá tư duy phản biện của bạn trước sự thay đổi của xã hội hiện […]
IELTS Speaking topic teacher
28/04/2026

Từ vựng kèm bài mẫu chi tiết IELTS Speaking topic teacher

Chủ đề Teacher (Giáo viên) là một trong những topic vô cùng quen thuộc và mang tính phổ quát cao trong bài thi IELTS Speaking. Bất kỳ ai cũng có trải nghiệm với giáo dục, nhưng chính sự quen thuộc này lại tạo ra một cái bẫy: đa số học viên thường đưa ra những […]
Crisis Freshwater IELTS Reading
28/04/2026

Crisis Freshwater IELTS Reading: Tổng hợp từ vựng & giải chi tiết

Nước ngọt là nguồn tài nguyên sống còn nhưng đang đứng trước nguy cơ cạn kiệt do sự bùng nổ dân số và biến đổi khí hậu. Bài đọc Crisis Freshwater không chỉ đưa ra những con số cảnh báo về tình trạng thiếu nước toàn cầu mà còn phân tích các yếu tố tự […]
topic Staying Up IELTS Speaking
24/04/2026

Chinh phục topic Staying Up IELTS Speaking: Bài mẫu, từ vựng chuẩn

Chủ đề Staying Up (Thức khuya) là một trong những topic rất gần gũi với đời sống hàng ngày, thường xuyên xuất hiện trong bài thi IELTS Speaking. Dù quen thuộc, nhưng để ghi điểm cao, bạn không thể chỉ dừng lại ở những từ vựng cơ bản như “go to bed late” hay “tired”. […]
IELTS Speaking topic Photography
24/04/2026

Từ vựng & bài mẫu IELTS Speaking topic Photography

Chủ đề Photography (Nhiếp ảnh) là một trong những topic vô cùng thú vị và mang tính ứng dụng cao trong bài thi IELTS Speaking. Giám khảo không kỳ vọng bạn phải là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp với hàng tá thuật ngữ kỹ thuật phức tạp. Thay vào đó, họ đánh giá cao […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong