Giải mã bài đọc IELTS Reading “Electroreception”: Từ vựng và đáp án chi tiết

Giải mã bài đọc IELTS Reading “Electroreception”: Từ vựng và đáp án chi tiết

26/09/2025

783

Khi hòa mình vào làn nước biển, thế giới của chúng ta trở nên mờ ảo và méo mó. Tầm nhìn hạn chế, âm thanh hỗn loạn. Con người gần như bất lực nếu không có các thiết bị chuyên dụng. Vậy làm thế nào mà các sinh vật biển lại có thể di chuyển, săn mồi và phòng thủ một cách dễ dàng đến thế?

Câu trả lời nằm ở một hiện tượng sinh học đáng kinh ngạc có tên là Electroreception – giác quan thứ sáu cho phép chúng cảm nhận dòng điện. Bài đọc IELTS này sẽ đưa chúng ta lặn sâu vào thế giới im lặng nhưng đầy tín hiệu này. Hãy cùng ECE khám phá bí mật đó và chinh phục các dạng câu hỏi đầy thử thách của bài đọc!

Bài đọc IELTS Electroreception & câu hỏi

(A) Open your eyes in sea water and it is difficult to see much more than a murky, bleary green colour. Sounds, too, are garbled and difficult to comprehend. Without specialised equipment humans would be lost in these deep sea habitats, so how do fish make it seem so easy? Much of this is due to a biological phenomenon known as electroreception – the ability to perceive and act upon electrical stimuli as part of the overall senses. This ability is only found in aquatic or amphibious species because water is an efficient conductor of electricity.

(B) Electroreception comes in two variants. While all animals (including humans) generate electric signals, because they are emitted by the nervous system, some animals have the ability – known as passive electroreception – to receive and decode electric signals generated by other animals in order to sense their location.

(C) Other creatures can go further still, however. Animals with active electroreception possess bodily organs that generate special electric signals on cue. These can be used for mating signals and territorial displays as well as locating objects in the water. Active electroreceptors can differentiate between the various resistances that their electrical currents encounter. This can help them identify whether another creature is prey, predator or something that is best left alone. Active electroreception has a range of about one body length – usually just enough to give its host time to get out of the way or go in for the kill.

(D) One fascinating use of active electroreception – known as the Jamming Avoidance Response mechanism – has been observed between members of some species known as the weakly electric fish. When two such electric fish meet in the ocean using the same frequency, each fish will then shift the frequency of its discharge so that they are transmitting on different frequencies. Doing so prevents their electroreception faculties from becoming jammed.

(E) Electroreception can also play an important role in animal defences. Rays are one such example. Young ray embryos develop inside egg cases that are attached to the sea bed. The embryos keep their tails in constant motion so as to pump water and allow them to breathe… If the embryo’s electroreceptors detect the presence of a predatory fish in the vicinity, however, the embryo stops moving (and in so doing ceases transmitting electric currents) until the fish has moved on. Because marine life of various types is often travelling past, the embryo has evolved only to react to signals that are characteristic of the respiratory movements of potential predators such as sharks.

(F) Many people fear swimming in the ocean because of sharks. In some respects, this concern is well grounded – humans are poorly equipped when it comes to electroreceptive defence mechanisms. Sharks, meanwhile, hunt with extraordinary precision. They initially lock onto their prey through a keen sense of smell… As the shark reaches proximity to its prey, it tunes into electric signals that ensure a precise strike on its target…

(G) Normally, when humans are attacked it is purely by accident. Since sharks cannot detect from electroreception whether or not something will satisfy their tastes, they tend to “try before they buy”… (our sinewy muscle does not compare well with plumper, softer prey such as seals). Repeat attacks are highly likely once a human is bleeding, however; the force of the electric field is heightened by salt in the blood… In areas where shark attacks on humans are likely to occur, scientists are exploring ways to create artificial electroreceptors that would disorient the sharks and repel them from swimming beaches.

(H) There is much that we do not yet know concerning how electroreception functions… Scientists are also exploring the role electroreception plays in navigation. Some have proposed that salt water and magnetic fields from the Earth’s core may interact to form electrical currents that sharks use for migratory purposes.

Câu hỏi

Questions 1-6

Reading Passage 1 has eight paragraphs, A–H.

Which paragraph contains the following information?

Write the correct letter, A–H, in boxes 1–6 on your answer sheet.

  1. How electroreception can be used to help fish reproduce.
  2. A possible use for electroreception that will benefit humans.
  3. The term for the capacity which enables an animal to pick up but not send out electrical signals.
  4. Why only creatures that live in or near water have electroreceptive abilities.
  5. How electroreception might help creatures find their way over long distances.
  6. A description of how some fish can avoid disrupting each other’s electric signals.

Questions 7-9

Label the diagram.

Choose NO MORE THAN TWO WORDS from the passage for each answer.

Write your answers in boxes 7–9 on your answer sheet.

7. Shark’s __________ alert the young ray to its presence.

8. Embryo moves its __________ in order to breathe.

9. Embryo stops sending __________ when predator close by.

Questions 10 – 13

Complete the summary below. Choose NO MORE THAN THREE words from the passage for each answer.

Write your answers in boxes 10–13 on your answer sheet.

Shark Attack

A shark is a very effective hunter. Firstly, it uses its 10.__________ to smell its target. When the shark gets close, it uses 11.__________ to guide it toward an accurate attack. Within the final few feet the shark rolls its eyes back into its head. Humans are not popular food sources for most sharks due to their 12.__________. Nevertheless, once a shark has bitten a human, a repeat attack is highly possible as salt from the blood increases the intensity of the 13.__________.

Tóm tắt nội dung bài đọc Electroreception

Bài đọc “Electroreception” giới thiệu một “giác quan thứ sáu” của các loài sống dưới nước, cho phép chúng cảm nhận các tín hiệu điện.

  • Nguyên lý cơ bản: Giác quan này chỉ tồn tại ở môi trường nước vì nước là chất dẫn điện hiệu quả.
  • Hai dạng chính:
    • Thụ động (Passive): Chỉ có khả năng nhận và giải mã tín hiệu điện từ các sinh vật khác để định vị.
    • Chủ động (Active): Có cơ quan đặc biệt để tự phát ra tín hiệu điện, dùng cho việc giao tiếp, giao phối, và xác định con mồi/kẻ thù.
  • Các ứng dụng trong tự nhiên:
    • Giao tiếp: Cá điện yếu có thể thay đổi tần số để tránh “nhiễu sóng” lẫn nhau.
    • Phòng thủ: Phôi thai cá đuối ngừng cử động (ngừng phát điện) khi cảm nhận được tín hiệu điện từ hơi thở của cá mập.
    • Săn mồi: Cá mập sử dụng khứu giác để định vị từ xa và cảm nhận điện để tấn công chính xác ở cự ly gần.
  • Tương tác với con người và tương lai: Các nhà khoa học đang nghiên cứu tạo ra thiết bị cảm nhận điện nhân tạo để xua đuổi cá mập, bảo vệ con người. Giác quan này cũng có thể đóng vai trò trong việc định vị di cư đường dài.

Tổng hợp từ vựng trong bài đọc Electroreception

  1. Garbled (tính từ): (Âm thanh) bị méo, không rõ ràng.
  2. Amphibious (tính từ): Lưỡng cư (sống được cả trên cạn và dưới nước).
  3. On cue (thành ngữ): Đúng lúc, theo tín hiệu.
  4. Vicinity (danh từ): Vùng lân cận.
  5. Olfactory organs (cụm danh từ): Các cơ quan khứu giác.
  6. Sinewy muscle (cụm danh từ): Bắp thịt gân guốc.
  7. Feeding frenzy (cụm danh từ): Cơn điên cuồng săn mồi/ăn mồi (của một bầy động vật).
  8. Disorient (động từ): Làm mất phương hướng.

Gợi ý đáp án & phân tích chuyên sâu

1. C

  • Thông tin cần tìm: Cách cảm nhận điện giúp cá sinh sản.
  • Dẫn chứng (Đoạn C): “These can be used for mating signals…”

2. G

  • Thông tin cần tìm: Ứng dụng tiềm năng giúp ích cho con người.
  • Dẫn chứng (Đoạn G): “…scientists are exploring ways to create artificial electroreceptors that would disorient the sharks and repel them from swimming beaches.”

3. B

  • Thông tin cần tìm: Thuật ngữ cho khả năng chỉ nhận mà không phát tín hiệu.
  • Dẫn chứng (Đoạn B): “…some animals have the ability – known as passive electroreception – to receive and decode electric signals…”

4. A

  • Thông tin cần tìm: Lý do chỉ sinh vật dưới nước mới có khả năng này.
  • Dẫn chứng (Đoạn A): “…because water is an efficient conductor of electricity.”

5. H

  • Thông tin cần tìm: Cách cảm nhận điện có thể giúp định vị đường dài.
  • Dẫn chứng (Đoạn H): “…electrical currents that sharks use for migratory purposes.”

6. D

  • Thông tin cần tìm: Cách một số loài cá tránh làm nhiễu tín hiệu của nhau.
  • Dẫn chứng (Đoạn D): “…each fish will then shift the frequency of its discharge so that they are transmitting on different frequencies.”

7. respiratory movements

  • Dẫn chứng (Đoạn E): “…the embryo has evolved only to react to signals that are characteristic of the respiratory movements of potential predators such as sharks.”

8. tail

  • Dẫn chứng (Đoạn E): “The embryos keep their tails in constant motion so as to pump water and allow them to breathe…”

9. electric currents

  • Dẫn chứng (Đoạn E): “…the embryo stops moving (and in so doing ceases transmitting electric currents)…”

10. keen sense of smell

  • Dẫn chứng (Đoạn F): “They initially lock onto their prey through a keen sense of smell…”

11. electric signals

  • Dẫn chứng (Đoạn F): “…it tunes into electric signals that ensure a precise strike on its target…”

12. sinewy muscle

  • Dẫn chứng (Đoạn G): “…(our sinewy muscle does not compare well with plumper, softer prey such as seals).”

13. electric field

  • Dẫn chứng (Đoạn G): “…the force of the electric field is heightened by salt in the blood…”

Bài đọc “Electroreception” cho thấy thế giới tự nhiên ẩn chứa vô vàn những điều kỳ diệu vượt xa nhận thức thông thường của con người. Về mặt kỹ năng, đây là một bài luyện tập xuất sắc cho dạng bài Locating Information, đòi hỏi bạn phải nhanh chóng nắm bắt được ý chính của từng đoạn văn để định vị thông tin. Đồng thời, các dạng bài Diagram Labelling và Summary Completion cũng kiểm tra khả năng đọc-quét để tìm kiếm các chi tiết cụ thể. Hy vọng rằng, qua những phân tích chi tiết từ ECE, bạn đã trang bị thêm cho mình những kỹ năng cần thiết để chinh phục các bài đọc khoa học trong kỳ thi IELTS.

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

The Concept of Childhood in Western Countries
25/03/2026

The Concept of Childhood in Western Countries IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

Khái niệm về “tuổi thơ” mà chúng ta biết ngày nay – một giai đoạn được bao bọc, vui chơi và học tập hóa ra không phải lúc nào cũng tồn tại. Bài đọc “The Concept of Childhood in Western Countries” đưa chúng ta ngược dòng lịch sử để khám phá sự thay đổi mang […]
The Magic of Kefir IELTS Reading
25/03/2026

The Magic of Kefir IELTS Reading: Dịch bài đọc & đáp án chuẩn

Từ những túi da trên lưng lừa của những người chăn cừu vùng Caucasus đến những phòng tập yoga hiện đại tại Los Angeles, Kefir đã hành trình hàng thế kỷ để trở thành một “siêu thực phẩm” được săn đón. Bài đọc “The Magic of Kefir” sẽ giúp bạn hiểu rõ cơ chế khoa […]
The Columbian Exchange IELTS Reading
25/03/2026

The Columbian Exchange IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết A-Z

Bạn có biết rằng trước năm 1492, người châu Âu chưa từng biết đến khoai tây, và người Mỹ bản địa chưa từng thấy một con ngựa? Sự kiện Christopher Columbus đặt chân đến châu Mỹ đã châm ngòi cho The Columbian Exchange — một cuộc tráo đổi sinh học khổng lồ giữa hai nửa […]
Complementary & alternative medicine IELTS Reading
24/03/2026

Giải mã bài đọc: Complementary & alternative medicine IELTS Reading

Có bao giờ bạn băn khoăn liệu những phương pháp chữa bệnh “truyền miệng” như châm cứu hay thảo dược thực sự có tác dụng, hay chỉ là “liều thuốc tinh thần”? Bài đọc “Complementary and Alternative Medicine” sẽ đưa bạn vào trung tâm cuộc tranh luận nảy lửa giữa các nhà khoa học hàng […]
Stadium Australia IELTS Reading
24/03/2026

Stadium Australia IELTS Reading: Giải chi tiết & Dịch nghĩa

Bạn có bao giờ nghĩ một sân vận động lại được ví như “thánh đường” hay “nhà hát của nhân loại”? Bài đọc IELTS Reading “Stadium Australia” sẽ phá vỡ định kiến cho rằng các công trình thể thao chỉ mang tính thực dụng, đồng thời hé lộ thiết kế kiến trúc xanh đỉnh cao […]

Các tin liên quan

The Concept of Childhood in Western Countries
25/03/2026

The Concept of Childhood in Western Countries IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

Khái niệm về “tuổi thơ” mà chúng ta biết ngày nay – một giai đoạn được bao bọc, vui chơi và học tập hóa ra không phải lúc nào cũng tồn tại. Bài đọc “The Concept of Childhood in Western Countries” đưa chúng ta ngược dòng lịch sử để khám phá sự thay đổi mang […]
The Magic of Kefir IELTS Reading
25/03/2026

The Magic of Kefir IELTS Reading: Dịch bài đọc & đáp án chuẩn

Từ những túi da trên lưng lừa của những người chăn cừu vùng Caucasus đến những phòng tập yoga hiện đại tại Los Angeles, Kefir đã hành trình hàng thế kỷ để trở thành một “siêu thực phẩm” được săn đón. Bài đọc “The Magic of Kefir” sẽ giúp bạn hiểu rõ cơ chế khoa […]
The Columbian Exchange IELTS Reading
25/03/2026

The Columbian Exchange IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết A-Z

Bạn có biết rằng trước năm 1492, người châu Âu chưa từng biết đến khoai tây, và người Mỹ bản địa chưa từng thấy một con ngựa? Sự kiện Christopher Columbus đặt chân đến châu Mỹ đã châm ngòi cho The Columbian Exchange — một cuộc tráo đổi sinh học khổng lồ giữa hai nửa […]
Complementary & alternative medicine IELTS Reading
24/03/2026

Giải mã bài đọc: Complementary & alternative medicine IELTS Reading

Có bao giờ bạn băn khoăn liệu những phương pháp chữa bệnh “truyền miệng” như châm cứu hay thảo dược thực sự có tác dụng, hay chỉ là “liều thuốc tinh thần”? Bài đọc “Complementary and Alternative Medicine” sẽ đưa bạn vào trung tâm cuộc tranh luận nảy lửa giữa các nhà khoa học hàng […]
Stadium Australia IELTS Reading
24/03/2026

Stadium Australia IELTS Reading: Giải chi tiết & Dịch nghĩa

Bạn có bao giờ nghĩ một sân vận động lại được ví như “thánh đường” hay “nhà hát của nhân loại”? Bài đọc IELTS Reading “Stadium Australia” sẽ phá vỡ định kiến cho rằng các công trình thể thao chỉ mang tính thực dụng, đồng thời hé lộ thiết kế kiến trúc xanh đỉnh cao […]
Television and Sport IELTS Reading
24/03/2026

Television and Sport IELTS Reading: Dịch chuẩn & Giải đề chi tiết

Mối quan hệ giữa truyền hình và thể thao không đơn thuần là việc ghi lại các sự kiện mà còn là sự định hình lại cả một ngành công nghiệp. Bài đọc “Television and Sport” mang đến một cái nhìn sâu sắc về cách các nhà đài thay đổi luật chơi, hành vi xem […]
The Invention of Television IELTS Reading
24/03/2026

The Invention of Television IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Ai là người thực sự phát minh ra chiếc tivi đầu tiên? Câu trả lời không hề đơn giản vì đó là một cuộc chạy đua công nghệ giữa nhiều khối óc vĩ đại trên thế giới. Bài đọc “The Invention of Television” sẽ đưa bạn đi từ những thí nghiệm thô sơ với rương […]
Frogwatch IELTS Reading
24/03/2026

Frogwatch IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chuẩn nhất

Việc bảo tồn động vật hoang dã có nhất thiết phải luôn do các nhà khoa học đảm nhận, hay những người dân bình thường cũng có thể góp sức? Bài đọc “Frogwatch” là một minh chứng tuyệt vời về sức mạnh của cộng đồng trong việc theo dõi và bảo vệ loài ếch tại […]
Consecutive and Simultaneous Translation IELTS Reading
23/03/2026

Consecutive and Simultaneous Translation IELTS Reading: Dịch chuẩn & Giải chi tiết

Đằng sau những hội nghị cấp cao hay các phiên tòa quốc tế, luôn có bóng dáng thầm lặng nhưng cực kỳ quan trọng của các phiên dịch viên. Công việc của họ đòi hỏi sự tập trung cao độ và những kỹ năng xử lý thông tin phi thường. Bài đọc “Consecutive and Simultaneous […]
Fears IELTS Reading
23/03/2026

Fears IELTS Reading: Bản dịch chuẩn & giải chi tiết từ A-Z

Hiểu rõ cơ chế vận hành của nỗi sợ hãi không chỉ giúp chúng ta giải mã các hành vi của con người mà còn mở ra những phương pháp điều trị tâm lý mới. Với chủ đề “Fears”, chúng ta sẽ cùng nhau phân tích các thí nghiệm trên loài khỉ rhesus để tìm […]
Memory and Age IELTS Reading
23/03/2026

Memory and Age IELTS Reading: Dịch chuẩn & Giải chi tiết

Tuổi tác ảnh hưởng đến trí nhớ của chúng ta như thế nào? Liệu bộ não có thực sự “già đi” và kém minh mẫn hơn, hay nó chỉ đang thay đổi chiến thuật hoạt động để thích nghi với thời gian? Bài đọc “Memory and Age” sẽ mang đến cho bạn những góc nhìn […]
Photovoltaics on the rooftop IELTS Reading
23/03/2026

Đáp án & từ vựng bài đọc Photovoltaics on the rooftop IELTS Reading

Năng lượng mặt trời không chỉ là xu hướng tất yếu của tương lai mà còn là một chủ đề cực kỳ quen thuộc trong các bài thi IELTS. Bài đọc “Photovoltaics on the rooftop” sẽ đưa bạn đi từ những thử nghiệm quang điện đầu tiên tại Mỹ, Nhật Bản cho đến các chính […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong