Giải mã bài đọc IELTS Reading “Electroreception”: Từ vựng và đáp án chi tiết

Giải mã bài đọc IELTS Reading “Electroreception”: Từ vựng và đáp án chi tiết

26/09/2025

1356

Khi hòa mình vào làn nước biển, thế giới của chúng ta trở nên mờ ảo và méo mó. Tầm nhìn hạn chế, âm thanh hỗn loạn. Con người gần như bất lực nếu không có các thiết bị chuyên dụng. Vậy làm thế nào mà các sinh vật biển lại có thể di chuyển, săn mồi và phòng thủ một cách dễ dàng đến thế?

Câu trả lời nằm ở một hiện tượng sinh học đáng kinh ngạc có tên là Electroreception – giác quan thứ sáu cho phép chúng cảm nhận dòng điện. Bài đọc IELTS này sẽ đưa chúng ta lặn sâu vào thế giới im lặng nhưng đầy tín hiệu này. Hãy cùng ECE khám phá bí mật đó và chinh phục các dạng câu hỏi đầy thử thách của bài đọc!

Bài đọc IELTS Electroreception & câu hỏi

(A) Open your eyes in sea water and it is difficult to see much more than a murky, bleary green colour. Sounds, too, are garbled and difficult to comprehend. Without specialised equipment humans would be lost in these deep sea habitats, so how do fish make it seem so easy? Much of this is due to a biological phenomenon known as electroreception – the ability to perceive and act upon electrical stimuli as part of the overall senses. This ability is only found in aquatic or amphibious species because water is an efficient conductor of electricity.

Nếu bạn mong muốn học IELTS 4 kỹ năng & đạt aim trong năm 2026, tham khảo ngay lộ trình và học phí khóa học IELTS tại ECE

(B) Electroreception comes in two variants. While all animals (including humans) generate electric signals, because they are emitted by the nervous system, some animals have the ability – known as passive electroreception – to receive and decode electric signals generated by other animals in order to sense their location.

(C) Other creatures can go further still, however. Animals with active electroreception possess bodily organs that generate special electric signals on cue. These can be used for mating signals and territorial displays as well as locating objects in the water. Active electroreceptors can differentiate between the various resistances that their electrical currents encounter. This can help them identify whether another creature is prey, predator or something that is best left alone. Active electroreception has a range of about one body length – usually just enough to give its host time to get out of the way or go in for the kill.

(D) One fascinating use of active electroreception – known as the Jamming Avoidance Response mechanism – has been observed between members of some species known as the weakly electric fish. When two such electric fish meet in the ocean using the same frequency, each fish will then shift the frequency of its discharge so that they are transmitting on different frequencies. Doing so prevents their electroreception faculties from becoming jammed.

(E) Electroreception can also play an important role in animal defences. Rays are one such example. Young ray embryos develop inside egg cases that are attached to the sea bed. The embryos keep their tails in constant motion so as to pump water and allow them to breathe… If the embryo’s electroreceptors detect the presence of a predatory fish in the vicinity, however, the embryo stops moving (and in so doing ceases transmitting electric currents) until the fish has moved on. Because marine life of various types is often travelling past, the embryo has evolved only to react to signals that are characteristic of the respiratory movements of potential predators such as sharks.

(F) Many people fear swimming in the ocean because of sharks. In some respects, this concern is well grounded – humans are poorly equipped when it comes to electroreceptive defence mechanisms. Sharks, meanwhile, hunt with extraordinary precision. They initially lock onto their prey through a keen sense of smell… As the shark reaches proximity to its prey, it tunes into electric signals that ensure a precise strike on its target…

(G) Normally, when humans are attacked it is purely by accident. Since sharks cannot detect from electroreception whether or not something will satisfy their tastes, they tend to “try before they buy”… (our sinewy muscle does not compare well with plumper, softer prey such as seals). Repeat attacks are highly likely once a human is bleeding, however; the force of the electric field is heightened by salt in the blood… In areas where shark attacks on humans are likely to occur, scientists are exploring ways to create artificial electroreceptors that would disorient the sharks and repel them from swimming beaches.

(H) There is much that we do not yet know concerning how electroreception functions… Scientists are also exploring the role electroreception plays in navigation. Some have proposed that salt water and magnetic fields from the Earth’s core may interact to form electrical currents that sharks use for migratory purposes.

Câu hỏi

Questions 1-6

Reading Passage 1 has eight paragraphs, A–H.

Which paragraph contains the following information?

Write the correct letter, A–H, in boxes 1–6 on your answer sheet.

  1. How electroreception can be used to help fish reproduce.
  2. A possible use for electroreception that will benefit humans.
  3. The term for the capacity which enables an animal to pick up but not send out electrical signals.
  4. Why only creatures that live in or near water have electroreceptive abilities.
  5. How electroreception might help creatures find their way over long distances.
  6. A description of how some fish can avoid disrupting each other’s electric signals.

Questions 7-9

Label the diagram.

Choose NO MORE THAN TWO WORDS from the passage for each answer.

Write your answers in boxes 7–9 on your answer sheet.

7. Shark’s __________ alert the young ray to its presence.

8. Embryo moves its __________ in order to breathe.

9. Embryo stops sending __________ when predator close by.

Questions 10 – 13

Complete the summary below. Choose NO MORE THAN THREE words from the passage for each answer.

Write your answers in boxes 10–13 on your answer sheet.

Shark Attack

A shark is a very effective hunter. Firstly, it uses its 10.__________ to smell its target. When the shark gets close, it uses 11.__________ to guide it toward an accurate attack. Within the final few feet the shark rolls its eyes back into its head. Humans are not popular food sources for most sharks due to their 12.__________. Nevertheless, once a shark has bitten a human, a repeat attack is highly possible as salt from the blood increases the intensity of the 13.__________.

Tóm tắt nội dung bài đọc Electroreception

Bài đọc “Electroreception” giới thiệu một “giác quan thứ sáu” của các loài sống dưới nước, cho phép chúng cảm nhận các tín hiệu điện.

  • Nguyên lý cơ bản: Giác quan này chỉ tồn tại ở môi trường nước vì nước là chất dẫn điện hiệu quả.
  • Hai dạng chính:
    • Thụ động (Passive): Chỉ có khả năng nhận và giải mã tín hiệu điện từ các sinh vật khác để định vị.
    • Chủ động (Active): Có cơ quan đặc biệt để tự phát ra tín hiệu điện, dùng cho việc giao tiếp, giao phối, và xác định con mồi/kẻ thù.
  • Các ứng dụng trong tự nhiên:
    • Giao tiếp: Cá điện yếu có thể thay đổi tần số để tránh “nhiễu sóng” lẫn nhau.
    • Phòng thủ: Phôi thai cá đuối ngừng cử động (ngừng phát điện) khi cảm nhận được tín hiệu điện từ hơi thở của cá mập.
    • Săn mồi: Cá mập sử dụng khứu giác để định vị từ xa và cảm nhận điện để tấn công chính xác ở cự ly gần.
  • Tương tác với con người và tương lai: Các nhà khoa học đang nghiên cứu tạo ra thiết bị cảm nhận điện nhân tạo để xua đuổi cá mập, bảo vệ con người. Giác quan này cũng có thể đóng vai trò trong việc định vị di cư đường dài.

Tổng hợp từ vựng trong bài đọc Electroreception

  1. Garbled (tính từ): (Âm thanh) bị méo, không rõ ràng.
  2. Amphibious (tính từ): Lưỡng cư (sống được cả trên cạn và dưới nước).
  3. On cue (thành ngữ): Đúng lúc, theo tín hiệu.
  4. Vicinity (danh từ): Vùng lân cận.
  5. Olfactory organs (cụm danh từ): Các cơ quan khứu giác.
  6. Sinewy muscle (cụm danh từ): Bắp thịt gân guốc.
  7. Feeding frenzy (cụm danh từ): Cơn điên cuồng săn mồi/ăn mồi (của một bầy động vật).
  8. Disorient (động từ): Làm mất phương hướng.

Gợi ý đáp án & phân tích chuyên sâu

1. C

  • Thông tin cần tìm: Cách cảm nhận điện giúp cá sinh sản.
  • Dẫn chứng (Đoạn C): “These can be used for mating signals…”

2. G

  • Thông tin cần tìm: Ứng dụng tiềm năng giúp ích cho con người.
  • Dẫn chứng (Đoạn G): “…scientists are exploring ways to create artificial electroreceptors that would disorient the sharks and repel them from swimming beaches.”

3. B

  • Thông tin cần tìm: Thuật ngữ cho khả năng chỉ nhận mà không phát tín hiệu.
  • Dẫn chứng (Đoạn B): “…some animals have the ability – known as passive electroreception – to receive and decode electric signals…”

4. A

  • Thông tin cần tìm: Lý do chỉ sinh vật dưới nước mới có khả năng này.
  • Dẫn chứng (Đoạn A): “…because water is an efficient conductor of electricity.”

5. H

  • Thông tin cần tìm: Cách cảm nhận điện có thể giúp định vị đường dài.
  • Dẫn chứng (Đoạn H): “…electrical currents that sharks use for migratory purposes.”

6. D

  • Thông tin cần tìm: Cách một số loài cá tránh làm nhiễu tín hiệu của nhau.
  • Dẫn chứng (Đoạn D): “…each fish will then shift the frequency of its discharge so that they are transmitting on different frequencies.”

7. respiratory movements

  • Dẫn chứng (Đoạn E): “…the embryo has evolved only to react to signals that are characteristic of the respiratory movements of potential predators such as sharks.”

8. tail

  • Dẫn chứng (Đoạn E): “The embryos keep their tails in constant motion so as to pump water and allow them to breathe…”

9. electric currents

  • Dẫn chứng (Đoạn E): “…the embryo stops moving (and in so doing ceases transmitting electric currents)…”

10. keen sense of smell

  • Dẫn chứng (Đoạn F): “They initially lock onto their prey through a keen sense of smell…”

11. electric signals

  • Dẫn chứng (Đoạn F): “…it tunes into electric signals that ensure a precise strike on its target…”

12. sinewy muscle

  • Dẫn chứng (Đoạn G): “…(our sinewy muscle does not compare well with plumper, softer prey such as seals).”

13. electric field

  • Dẫn chứng (Đoạn G): “…the force of the electric field is heightened by salt in the blood…”

Bài đọc “Electroreception” cho thấy thế giới tự nhiên ẩn chứa vô vàn những điều kỳ diệu vượt xa nhận thức thông thường của con người. Về mặt kỹ năng, đây là một bài luyện tập xuất sắc cho dạng bài Locating Information, đòi hỏi bạn phải nhanh chóng nắm bắt được ý chính của từng đoạn văn để định vị thông tin. Đồng thời, các dạng bài Diagram Labelling và Summary Completion cũng kiểm tra khả năng đọc-quét để tìm kiếm các chi tiết cụ thể. Hy vọng rằng, qua những phân tích chi tiết từ ECE, bạn đã trang bị thêm cho mình những kỹ năng cần thiết để chinh phục các bài đọc khoa học trong kỳ thi IELTS.

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

Cách gửi giấy ủy quyền nhận bằng IELTS
25/06/2026

Mẫu & cách gửi giấy ủy quyền nhận bằng IELTS tại BC và IDP

Sau thời gian chờ đợi kết quả thi đầy căng thẳng, ngày nhận tấm bằng IELTS trên tay luôn là khoảnh khắc mong chờ nhất của mọi thí sinh. Tuy nhiên, nếu vì lý do bất khả kháng như lịch học, lịch làm việc dày đặc hoặc đang ở xa và không thể trực tiếp […]
Phần thi Nói (Speaking) tương tác trực tiếp 1:1 với giám khảo giúp trẻ rèn luyện phản xạ giao tiếp tự nhiên và sự tự tin.
24/06/2026

Chứng chỉ Flyers tương đương IELTS bao nhiêu?

Trong lộ trình phát triển ngôn ngữ toàn diện cho trẻ, hệ thống chứng chỉ Cambridge English (YLE) được nhiều phụ huynh lựa chọn làm thước đo năng lực. Khi con tiến dần đến cấp độ Flyers – nấc thang cao nhất của chứng chỉ thiếu nhi – nhiều cha mẹ thường đặt câu hỏi: […]
Giải mã bài đọc William Henry Perkin IELTS Reading
24/06/2026

Giải mã bài đọc William Henry Perkin IELTS Reading chi tiết từ A – Z

Sự ra đời của ngành công nghiệp hóa chất hiện đại không bắt nguồn từ một phòng thí nghiệm quy mô lớn của chính phủ, mà từ một sự cố tình cờ trong căn phòng áp mái của một chàng trai 15 tuổi. Bài đọc William Henry Perkin tái hiện hành trình thăng trầm của […]
sơ đồ quy trình chế mực xăm truyền thống
24/06/2026

Giải mã bài đọc Tattoo on Tikopia IELTS Reading (dịch & đáp án chuẩn)

Nghệ thuật xăm mình (tattooing) trong xã hội cổ đại không đơn thuần là một hình thức trang trí cơ thể, mà là một hệ thống biểu đạt phân cấp, phả hệ và lực sống tâm linh của một cộng đồng. Bài đọc Tattoo on Tikopia đưa người học đến một hòn đảo nhỏ biệt […]
Bí kíp làm chủ mệnh đề danh từ để nâng cấp câu phức IELTS
23/06/2026

Bí kíp làm chủ mệnh đề danh từ để nâng cấp câu phức IELTS

Trong tiêu chí Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác của ngữ pháp) của bài thi IELTS Writing, việc thí sinh sử dụng linh hoạt và chính xác các câu phức (complex sentences) là điều kiện quan trọng để đạt được các mức band điểm cao. Bên cạnh mệnh đề quan hệ […]

Các tin liên quan

Cách gửi giấy ủy quyền nhận bằng IELTS
25/06/2026

Mẫu & cách gửi giấy ủy quyền nhận bằng IELTS tại BC và IDP

Sau thời gian chờ đợi kết quả thi đầy căng thẳng, ngày nhận tấm bằng IELTS trên tay luôn là khoảnh khắc mong chờ nhất của mọi thí sinh. Tuy nhiên, nếu vì lý do bất khả kháng như lịch học, lịch làm việc dày đặc hoặc đang ở xa và không thể trực tiếp […]
Phần thi Nói (Speaking) tương tác trực tiếp 1:1 với giám khảo giúp trẻ rèn luyện phản xạ giao tiếp tự nhiên và sự tự tin.
24/06/2026

Chứng chỉ Flyers tương đương IELTS bao nhiêu?

Trong lộ trình phát triển ngôn ngữ toàn diện cho trẻ, hệ thống chứng chỉ Cambridge English (YLE) được nhiều phụ huynh lựa chọn làm thước đo năng lực. Khi con tiến dần đến cấp độ Flyers – nấc thang cao nhất của chứng chỉ thiếu nhi – nhiều cha mẹ thường đặt câu hỏi: […]
Giải mã bài đọc William Henry Perkin IELTS Reading
24/06/2026

Giải mã bài đọc William Henry Perkin IELTS Reading chi tiết từ A – Z

Sự ra đời của ngành công nghiệp hóa chất hiện đại không bắt nguồn từ một phòng thí nghiệm quy mô lớn của chính phủ, mà từ một sự cố tình cờ trong căn phòng áp mái của một chàng trai 15 tuổi. Bài đọc William Henry Perkin tái hiện hành trình thăng trầm của […]
sơ đồ quy trình chế mực xăm truyền thống
24/06/2026

Giải mã bài đọc Tattoo on Tikopia IELTS Reading (dịch & đáp án chuẩn)

Nghệ thuật xăm mình (tattooing) trong xã hội cổ đại không đơn thuần là một hình thức trang trí cơ thể, mà là một hệ thống biểu đạt phân cấp, phả hệ và lực sống tâm linh của một cộng đồng. Bài đọc Tattoo on Tikopia đưa người học đến một hòn đảo nhỏ biệt […]
Bí kíp làm chủ mệnh đề danh từ để nâng cấp câu phức IELTS
23/06/2026

Bí kíp làm chủ mệnh đề danh từ để nâng cấp câu phức IELTS

Trong tiêu chí Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác của ngữ pháp) của bài thi IELTS Writing, việc thí sinh sử dụng linh hoạt và chính xác các câu phức (complex sentences) là điều kiện quan trọng để đạt được các mức band điểm cao. Bên cạnh mệnh đề quan hệ […]
Cách sử dụng mệnh đề nhượng bộ trong bài thi IELTS Writing
23/06/2026

Cách sử dụng mệnh đề nhượng bộ trong bài thi IELTS Writing

Trong tiêu chí Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác của ngữ pháp) của bài thi IELTS Writing, việc sử dụng linh hoạt các câu phức (complex sentences) để thiết lập mối quan hệ logic giữa các ý tưởng là một trong những công cụ hiệu quả giúp nâng cấp văn phong […]
Xu hướng sử dụng ngôn ngữ Formal và Informal trong bài thi IELTS Writing
23/06/2026

Xu hướng sử dụng ngôn ngữ Formal và Informal trong bài thi IELTS Writing

Trong tiêu chí chấm điểm của bài thi IELTS Writing, đặc biệt là phần viết luận Task 2, việc duy trì một văn phong học thuật (Academic Style) nhất quán là yếu tố quan trọng đối với tiêu chí Lexical Resource (Vốn từ vựng) và Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác […]
Cấu trúc song song (Parallelism) trong tiếng Anh
22/06/2026

Cấu trúc song song (Parallelism) trong tiếng Anh và bài tập áp dụng

Trong tiêu chí chấm điểm ngữ pháp và tính mạch lạc (GRA & CC) của bài thi IELTS, việc truyền tải thông tin một cách rõ ràng và gãy gọn là yếu tố quyết định để thí sinh hướng tới các mức điểm cao. Một trong những kỹ thuật văn phong hiệu quả giúp câu […]
Các nguyên tắc cần nhớ về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ
22/06/2026

Các nguyên tắc cần nhớ về sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ

Trong tiêu chí chấm điểm Ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy – GRA) của bài thi IELTS, sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ (Subject-Verb Agreement) là một trong những nền tảng cốt lõi nhất. Một bài viết Task 2 dù có ý tưởng xuất sắc đến đâu, một câu trả lời Speaking […]
Công thức câu điều kiện hỗn hợp quá khứ - hiện tại
17/06/2026

Cách dùng câu điều kiện hỗn hợp (Mixed Conditional) kèm bài tập

Nếu như câu điều kiện loại 2 và loại 3 giúp bạn giả định các tình huống hoàn toàn ở hiện tại hoặc hoàn toàn ở quá khứ, thì trong thực tế cuộc sống và đặc biệt là bài thi IELTS học thuật, các mốc thời gian thường xuyên bị giao thoa. Đó là lý […]
Công thức câu điều kiện loại 3
17/06/2026

Câu điều kiện loại 3: Công thức, cách dùng trong bài thi IELTS

Trong hệ thống ngữ pháp tiếng Anh, câu điều kiện loại 3 (Third Conditional) là một trong những cấu trúc phức tạp nhưng lại là công cụ cực kỳ mạnh mẽ giúp bạn bứt phá tiêu chí Ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy) lên mức Band 7.0+. Khác với câu điều kiện loại 2 dùng […]
Công thức câu điều kiện loại 2
17/06/2026

Câu điều kiện loại 2: Công thức, cách dùng kèm bài tập

Trong bài thi IELTS, câu điều kiện loại 2 (Second Conditional) là một cấu trúc cực kỳ quan trọng giúp bạn nâng band điểm tiêu chí Ngữ pháp (Grammatical Range and Accuracy). Biết cách dùng cấu trúc này sẽ giúp bạn đưa ra các lập luận phản chứng sắc bén trong bài viết luận Task […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong