Giải đề IELTS Reading: Glaciers (Đán án chi tiết & dịch)

Giải đề IELTS Reading: Glaciers (Đán án chi tiết & dịch)

04/12/2025

1024

Từ những tảng băng lục địa khổng lồ ở Greenland đến những thung lũng chữ U hùng vĩ tại Na Uy, sức mạnh kiến tạo của Sông băng (Glaciers) là không thể phủ nhận. Nhưng trong bài thi IELTS, sự hùng vĩ này lại biến thành những ‘cái bẫy’ ngôn ngữ phức tạp khiến nhiều thí sinh mất điểm.

Tại sao sông băng lại di chuyển? ‘Hanging valley’ là gì? Trong bài viết này, Trung tâm ngoại ngữ ECE sẽ cùng bạn giải mã toàn bộ những bí ẩn đó thông qua phần dịch nghĩa và giải thích chi tiết cho bài đọc Glaciers.

Nội dung bài đọc & Câu hỏi (Reading Passage)

Glaciers

Nếu bạn mong muốn học IELTS 4 kỹ năng & đạt aim trong năm 2026, tham khảo ngay lộ trình và học phí khóa học IELTS tại ECE

A. Besides the earth’s oceans, glacier ice is the largest source of water on earth. A glacier is a massive stream or sheet of ice that moves underneath itself under the influence of gravity. Some glaciers travel down mountains or valleys, while others spread across a large expanse of land. Heavily glaciated regions such as Greenland and Antarctica are called continental glaciers. These two ice sheets encompass more than 95 percent of the earth’s glacial ice. The Greenland ice sheet is almost 10,000 feet thick in some areas, and the weight of this glacier is so heavy that much of the region has been depressed below sea level. Smaller glaciers that occur at higher elevations are called alpine or valley glaciers. Another way of classifying glaciers is in terms of their internal temperature. In temperate glaciers, the ice within the glacier is near its melting point. Polar glaciers, in contrast, always maintain temperatures far below melting.

B. The majority of the earth’s glaciers are located near the poles, though glaciers exist on all continents, including Africa and Oceania. The reason glaciers are generally formed in high alpine regions is that they require cold temperatures throughout the year. In these areas where there is little opportunity for summer ablation (loss of mass), snow changes to compacted firn and then crystallized ice. During periods in which melting and evaporation exceed the amount of snowfall, glaciers will retreat rather than progress. While glaciers rely heavily on snowfall, other climactic conditions including freezing rain, avalanches, and wind, contribute to their growth. One year of below average precipitation can stunt the growth of a glacier tremendously. With the rare exception of surging glaciers, a common glacier flows about 10 inches per day in the summer and 5 inches per day in the winter. The fastest glacial surge on record occurred in 1953, when the Kutiah Glacier in Pakistan grew more than 12 kilometers in three months.

C. The weight and pressure of ice accumulation causes glacier movement. Glaciers move out from under themselves, via plastic deformation and basal slippage. First, the internal flow of ice crystals begins to spread outward and downward from the thickened snow pack also known as the zone of accumulation. Next, the ice along the ground surface begins to slip in the same direction. Seasonal thawing at the base of the glacier helps to facilitate this slippage. The middle of a glacier moves faster than the sides and bottom because there is no rock to cause friction. The upper part of a glacier rides on the ice below. As a glacier moves it carves out a U-shaped valley similar to a riverbed, but with much steeper walls and a flatter bottom.

D. Besides the extraordinary rivers of ice, glacial erosion creates other unique physical features in the landscape such as horns, fjords, hanging valleys, and cirques. Most of these landforms do not become visible until after a glacier has receded. Many are created by moraines, which occur at the sides and front of a glacier. Moraines are formed when material is picked up along the way and deposited in a new location. When many alpine glaciers occur on the same mountain, these moraines can create a horn. The Matterhorn, in the Swiss Alps is one of the most famous horns. Fjords, which are very common in Norway, are coastal valleys that fill with ocean water during a glacial retreat. Hanging valleys occur when two or more glacial valleys intersect at varying elevations. It is common for waterfalls to connect the higher and lower hanging valleys, such as in Yosemite National Park. A cirque is a large bowl-shaped valley that forms at the front of a glacier. Cirques often have a lip on their down slope that is deep enough to hold small lakes when the ice melts away.

E. Glacier movement and shape shifting typically occur over hundreds of years. While presently about 10 percent of the earth’s land is covered with glaciers, it is believed that during the last Ice Age glaciers covered approximately 32 percent of the earth’s surface. In the past century, most glaciers have been retreating rather than flowing forward. It is unknown whether this glacial activity is due to human impact or natural causes, but by studying glacier movement, and comparing climate and agricultural profiles over hundreds of years, glaciologists can begin to understand environmental issues such as global warming.

Questions 1 – 5 (Matching Headings)

Choose the most suitable heading for each paragraph from the list of headings below.

List of Headings:

i. Glacial Continents

ii. Formation and Growth of Glaciers

iii. Glacial Movement

iv. Glaciers in the Last Ice Age

v. Glaciers Through the Years

vi. Types of Glaciers

vii. Glacial Effects on Landscape

viii. Glaciers in National Parks

  1. Paragraph A

  2. Paragraph B

  3. Paragraph C

  4. Paragraph D

  5. Paragraph E

Questions 6 – 10 (True/False/Not Given)

Do the following statements agree with the information in Passage 1 ? in boxes 6-10 on your Answer Sheet, write:
TRUE   if the statement is true according to the passage.
FALSE   if the statement contradicts the passage.
NOT GIVEN   if there is no information about this in the passage.

6. Glaciers exist only near the north and south poles.

7. Glaciers are formed by a combination of snow and other weather conditions.

8. Glaciers normally move at a rate of about 5 to 10 inches a day.

9. All parts of the glacier move at the same speed.

10. During the last Ice Age, average temperatures were much lower than they are now.

Questions 11 – 15 (Matching Definitions)

Match each definition below with the term it defines (A-H). Terms: A. fjord | B. alpine glacier | C. horn | D. polar glacier | E. temperate glacier | F. hanging valley | G. cirque | H. surging glacier

11. a glacier formed on a mountain

12. a glacier with temperatures well below freezing

13. a glacier that moves very quickly

14. a glacial valley formed near the ocean

15. a glacial valley that looks like a bowl

Dịch bài đọc Glaciers

Đoạn A: Ngoài các đại dương, băng hà (sông băng) là nguồn nước lớn nhất trên trái đất. Sông băng là một dòng chảy lớn hoặc một tảng băng di chuyển dưới sức nặng của chính nó do tác động của trọng lực. Một số sông băng di chuyển xuống núi hoặc thung lũng, trong khi số khác trải rộng trên một vùng đất lớn. Các khu vực bị băng bao phủ dày đặc như Greenland và Nam Cực được gọi là sông băng lục địa. Hai tảng băng này bao gồm hơn 95% lượng băng của trái đất. Tảng băng Greenland dày gần 10.000 feet ở một số khu vực, và trọng lượng của sông băng này nặng đến mức phần lớn khu vực đã bị lún xuống dưới mực nước biển. Các sông băng nhỏ hơn xuất hiện ở độ cao lớn hơn được gọi là sông băng núi cao hoặc sông băng thung lũng. Một cách khác để phân loại sông băng là dựa trên nhiệt độ bên trong của chúng. Trong các sông băng ôn đới, băng bên trong gần điểm tan chảy. Ngược lại, các sông băng cực địa luôn duy trì nhiệt độ thấp hơn nhiều so với điểm tan chảy.

Đoạn B: Phần lớn các sông băng trên trái đất nằm gần các cực, mặc dù sông băng tồn tại trên tất cả các lục địa, bao gồm cả Châu Phi và Châu Đại Dương. Lý do sông băng thường hình thành ở các vùng núi cao là vì chúng cần nhiệt độ lạnh quanh năm. Ở những khu vực này, nơi có ít cơ hội cho sự bào mòn mùa hè (mất khối lượng), tuyết chuyển thành tuyết nén và sau đó là băng kết tinh. Trong các giai đoạn mà sự tan chảy và bốc hơi vượt quá lượng tuyết rơi, sông băng sẽ rút lui thay vì tiến lên. Trong khi sông băng phụ thuộc nhiều vào tuyết rơi, các điều kiện khí hậu khác bao gồm mưa băng, tuyết lở và gió, góp phần vào sự phát triển của chúng. Một năm có lượng mưa dưới mức trung bình có thể kìm hãm sự phát triển của sông băng một cách khủng khiếp. Ngoại trừ hiếm hoi các sông băng dâng trào, một sông băng thông thường chảy khoảng 10 inch mỗi ngày vào mùa hè và 5 inch mỗi ngày vào mùa đông. Đợt dâng trào sông băng nhanh nhất được ghi nhận xảy ra vào năm 1953, khi sông băng Kutiah ở Pakistan tăng trưởng hơn 12 km trong ba tháng.

Đoạn C: Trọng lượng và áp lực của sự tích tụ băng gây ra sự chuyển động của sông băng. Các sông băng di chuyển ra khỏi vị trí ban đầu thông qua biến dạng dẻo và trượt đáy. Đầu tiên, dòng chảy bên trong của các tinh thể băng bắt đầu lan ra ngoài và xuống dưới từ lớp tuyết dày còn được gọi là vùng tích tụ. Tiếp theo, băng dọc theo bề mặt đất bắt đầu trượt theo cùng một hướng. Sự tan băng theo mùa ở đáy sông băng giúp tạo điều kiện cho sự trượt này. Phần giữa của sông băng di chuyển nhanh hơn hai bên và đáy vì không có đá gây ma sát. Phần trên của sông băng trượt trên lớp băng bên dưới. Khi một sông băng di chuyển, nó khắc ra một thung lũng hình chữ U tương tự như lòng sông, nhưng với các bức tường dốc hơn nhiều và đáy phẳng hơn.

Đoạn D: Bên cạnh những dòng sông băng phi thường, xói mòn do băng tạo ra các đặc điểm vật lý độc đáo khác trong cảnh quan như chóp núi, vịnh hẹp, thung lũng treo và thung lũng vòng (cirque). Hầu hết các địa hình này không hiển thị rõ cho đến sau khi sông băng đã rút đi. Nhiều địa hình được tạo ra bởi băng tích (moraines), xuất hiện ở hai bên và phía trước của một sông băng. Băng tích được hình thành khi vật liệu được nhặt dọc đường và lắng đọng ở một vị trí mới. Khi nhiều sông băng núi cao xuất hiện trên cùng một ngọn núi, các băng tích này có thể tạo ra một chóp núi. Matterhorn ở dãy núi Alps Thụy Sĩ là một trong những chóp núi nổi tiếng nhất. Vịnh hẹp, rất phổ biến ở Na Uy, là các thung lũng ven biển chứa đầy nước biển trong quá trình rút lui của sông băng. Thung lũng treo xảy ra khi hai hoặc nhiều thung lũng sông băng giao nhau ở các độ cao khác nhau. Thường có thác nước nối các thung lũng treo cao hơn và thấp hơn, chẳng hạn như ở Vườn quốc gia Yosemite. Một thung lũng vòng là một thung lũng lớn hình cái bát hình thành ở phía trước của một sông băng.

Đoạn E: Chuyển động và thay đổi hình dạng của sông băng thường xảy ra qua hàng trăm năm. Trong khi hiện tại khoảng 10% diện tích đất của trái đất được bao phủ bởi các sông băng, người ta tin rằng trong Kỷ Băng hà cuối cùng, các sông băng bao phủ khoảng 32% bề mặt trái đất. Trong thế kỷ qua, hầu hết các sông băng đã rút lui thay vì chảy về phía trước. Không rõ liệu hoạt động này là do tác động của con người hay nguyên nhân tự nhiên, nhưng bằng cách nghiên cứu chuyển động của sông băng… các nhà băng hà học có thể bắt đầu hiểu các vấn đề môi trường như sự nóng lên toàn cầu.

Tổng hợp từ vựng quan trọng trong bài đọc

Từ vựng Loại từ Nghĩa tiếng Việt Ngữ cảnh trong bài
Glacier (n) Sông băng A massive stream or sheet of ice.
Ablation (n) Sự bào mòn, tan chảy Little opportunity for summer ablation (loss of mass).
Precipitation (n) Lượng mưa/tuyết One year of below average precipitation…
Accumulation (n) Sự tích tụ The weight and pressure of ice accumulation…
Friction (n) Ma sát …no rock to cause friction.
Recede (v) Rút đi, lùi lại …after a glacier has receded.
Deposit (v) Lắng đọng, bồi đắp …material is picked up… and deposited in a new location.
Erosion (n) Sự xói mòn …glacial erosion creates other unique physical features.

Đáp án và giải thích chi tiết

Questions 1 – 5 (Matching Headings)

1. vi (Types of Glaciers)

Giải thích: Đoạn A liệt kê và phân loại các loại sông băng: continental glaciers (sông băng lục địa), alpine/valley glaciers (sông băng núi cao), temperate glaciers (sông băng ôn đới), polar glaciers (sông băng cực địa).

2. ii (Formation and Growth of Glaciers)

Giải thích: Đoạn B giải thích cách hình thành: “snow changes to compacted firn and then crystallized ice” và sự phát triển: “contribute to their growth”.

3. iii (Glacial Movement)

Giải thích: Đoạn C tập trung vào cơ chế di chuyển: “causes glacier movement”“plastic deformation”“basal slippage”, tốc độ di chuyển của các phần khác nhau trong sông băng.

4. vii (Glacial Effects on Landscape)

Giải thích: Đoạn D mô tả tác động lên cảnh quan, tạo ra các địa hình như: “horns, fjords, hanging valleys, cirques”.

5. v (Glaciers Through the Years)

Giải thích: Đoạn E so sánh sông băng trong quá khứ (Ice Age) và hiện tại (past century), cũng như xu hướng thay đổi theo thời gian.

Questions 6 – 10 (True/False/Not Given)

6. FALSE

Giải thích: Đoạn B: “though glaciers exist on all continents, including Africa and Oceania” (mặc dù sông băng tồn tại trên tất cả các lục địa, bao gồm cả Châu Phi…).

7. TRUE

Giải thích: Đoạn B: “While glaciers rely heavily on snowfall, other climactic conditions including freezing rain, avalanches, and wind, contribute to their growth.”

8. TRUE

Giải thích: Đoạn B: “a common glacier flows about 10 inches per day in the summer and 5 inches per day in the winter.”

9. FALSE

Giải thích: Đoạn C: “The middle of a glacier moves faster than the sides and bottom” (Phần giữa di chuyển nhanh hơn hai bên và đáy).

10. NOT GIVEN

Giải thích: Đoạn E có nhắc đến Kỷ Băng hà (Ice Age) và diện tích băng bao phủ (32%), nhưng không đề cập cụ thể so sánh về số liệu nhiệt độ (temperatures were much lower).

Questions 11-15 (Matching Definitions)

11. B (Alpine glacier)

Dẫn chứng: Đoạn A: “Smaller glaciers that occur at higher elevations are called alpine… glaciers.”

12. D (Polar glacier)

Dẫn chứng: Đoạn A: “Polar glaciers… maintain temperatures far below melting.”

13. H (Surging glacier)

Dẫn chứng: Đoạn B: “fastest glacial surge… grew more than 12 kilometers in three months.”

14. A (Fjord)

Dẫn chứng: Đoạn D: “Fjords… are coastal valleys that fill with ocean water…”23

15. G (Cirque)

Dẫn chứng: Đoạn D: “A cirque is a large bowlshaped valley…”

Bài đọc “Glaciers” là một tài liệu chuẩn mực để ôn luyện dạng bài Matching Headings và Matching Definitions trong IELTS Reading. Qua bài này, bạn không chỉ học được kỹ năng xác định ý chính của đoạn văn mà còn tích lũy được bộ từ vựng quan trọng về địa lý và biến đổi khí hậu.

Trung tâm ngoại ngữ ECE hy vọng bài giải chi tiết này giúp bạn tự tin hơn trong quá trình ôn luyện. Hãy tiếp tục theo dõi chúng tôi để cập nhật những bài giải đề mới nhất nhé!

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading
11/05/2026

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading (Cam 14 test 2)

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, việc các tòa nhà chọc trời tiêu tốn quá nhiều điện năng cho hệ thống điều hòa đã trở thành một bài toán nan giải. Bài đọc Back to the Future of Skyscraper Design dẫn dắt chúng ta khám phá những thiết kế kiến trúc thông […]
Fluency and Coherence là gì?
11/05/2026

Fluency and Coherence là gì? Bí quyết đạt Band 8.0+ IELTS Speaking

Trong bài thi IELTS Speaking, tiêu chí Fluency and Coherence (FC) thường được thí sinh hiểu một cách giản đơn là “nói nhanh và dùng từ nối”. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của các chuyên gia khảo thí và nhà ngôn ngữ học, FC là một hệ thống phức tạp phản ánh khả năng xử […]
Bản chất của slang
11/05/2026

Slang là gì? Cách sử dụng tiếng lóng hiệu quả trong IELTS Speaking

Trong hệ thống đánh giá năng lực Anh ngữ quốc tế (IELTS), tiêu chí Lexical Resource (Năng lực từ vựng) thường bị hiểu nhầm là sự phô diễn các thuật ngữ học thuật phức tạp. Tuy nhiên, ở các bậc điểm cao (Band 7.5 – 9.0), giám khảo không chỉ tìm kiếm sự chính xác […]
The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading
08/05/2026

Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

Thế giới đang đứng trước một nghịch lý: trong khi dân số bùng nổ, sự đa dạng của các loại thực phẩm chúng ta ăn lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Bài đọc Ensuring Our Future Food Supply dẫn dắt người học khám phá mô hình của các ngân hàng hạt giống như Heritage Farm, […]

Các tin liên quan

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading
11/05/2026

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading (Cam 14 test 2)

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, việc các tòa nhà chọc trời tiêu tốn quá nhiều điện năng cho hệ thống điều hòa đã trở thành một bài toán nan giải. Bài đọc Back to the Future of Skyscraper Design dẫn dắt chúng ta khám phá những thiết kế kiến trúc thông […]
Fluency and Coherence là gì?
11/05/2026

Fluency and Coherence là gì? Bí quyết đạt Band 8.0+ IELTS Speaking

Trong bài thi IELTS Speaking, tiêu chí Fluency and Coherence (FC) thường được thí sinh hiểu một cách giản đơn là “nói nhanh và dùng từ nối”. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của các chuyên gia khảo thí và nhà ngôn ngữ học, FC là một hệ thống phức tạp phản ánh khả năng xử […]
Bản chất của slang
11/05/2026

Slang là gì? Cách sử dụng tiếng lóng hiệu quả trong IELTS Speaking

Trong hệ thống đánh giá năng lực Anh ngữ quốc tế (IELTS), tiêu chí Lexical Resource (Năng lực từ vựng) thường bị hiểu nhầm là sự phô diễn các thuật ngữ học thuật phức tạp. Tuy nhiên, ở các bậc điểm cao (Band 7.5 – 9.0), giám khảo không chỉ tìm kiếm sự chính xác […]
The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading
08/05/2026

Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

Thế giới đang đứng trước một nghịch lý: trong khi dân số bùng nổ, sự đa dạng của các loại thực phẩm chúng ta ăn lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Bài đọc Ensuring Our Future Food Supply dẫn dắt người học khám phá mô hình của các ngân hàng hạt giống như Heritage Farm, […]
IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels
29/04/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Environment & Global Issues (Môi trường & Vấn đề Toàn cầu) luôn là một thử thách lớn bởi nó đòi hỏi thí sinh phải có kiến thức xã hội vững vàng và tư duy phản biện đa chiều. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải […]
IELTS Speaking topic Ice Cream
29/04/2026

Từ vựng và bài mẫu IELTS Speaking topic Ice Cream

Chủ đề Ice Cream (Kem) thoạt nhìn có vẻ là một topic vô cùng đơn giản và đời thường trong bài thi IELTS Speaking. Tuy nhiên, chính sự quen thuộc này lại khiến nhiều thí sinh lúng túng vì thiếu vốn từ vựng chuyên sâu để miêu tả chính xác hương vị, kết cấu hay […]
IELTS Writing task 2 topic Live Performances
29/04/2026

IELTS Writing task 2 topic Live Performances: Từ vựng & bài mẫu chi tiết

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Culture & Technology (Văn hóa và Công nghệ) luôn mang đến những cuộc tranh luận thú vị. Giám khảo không chỉ kiểm tra khả năng ngôn ngữ mà còn đánh giá tư duy phản biện của bạn trước sự thay đổi của xã hội hiện […]
IELTS Speaking topic teacher
28/04/2026

Từ vựng kèm bài mẫu chi tiết IELTS Speaking topic teacher

Chủ đề Teacher (Giáo viên) là một trong những topic vô cùng quen thuộc và mang tính phổ quát cao trong bài thi IELTS Speaking. Bất kỳ ai cũng có trải nghiệm với giáo dục, nhưng chính sự quen thuộc này lại tạo ra một cái bẫy: đa số học viên thường đưa ra những […]
Crisis Freshwater IELTS Reading
28/04/2026

Crisis Freshwater IELTS Reading: Tổng hợp từ vựng & giải chi tiết

Nước ngọt là nguồn tài nguyên sống còn nhưng đang đứng trước nguy cơ cạn kiệt do sự bùng nổ dân số và biến đổi khí hậu. Bài đọc Crisis Freshwater không chỉ đưa ra những con số cảnh báo về tình trạng thiếu nước toàn cầu mà còn phân tích các yếu tố tự […]
topic Staying Up IELTS Speaking
24/04/2026

Chinh phục topic Staying Up IELTS Speaking: Bài mẫu, từ vựng chuẩn

Chủ đề Staying Up (Thức khuya) là một trong những topic rất gần gũi với đời sống hàng ngày, thường xuyên xuất hiện trong bài thi IELTS Speaking. Dù quen thuộc, nhưng để ghi điểm cao, bạn không thể chỉ dừng lại ở những từ vựng cơ bản như “go to bed late” hay “tired”. […]
IELTS Speaking topic Photography
24/04/2026

Từ vựng & bài mẫu IELTS Speaking topic Photography

Chủ đề Photography (Nhiếp ảnh) là một trong những topic vô cùng thú vị và mang tính ứng dụng cao trong bài thi IELTS Speaking. Giám khảo không kỳ vọng bạn phải là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp với hàng tá thuật ngữ kỹ thuật phức tạp. Thay vào đó, họ đánh giá cao […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong