Giải đề Frozen Food IELTS Reading (Cambridge 20) kèm đáp án chi tiết

Giải đề Frozen Food IELTS Reading (Cambridge 20) kèm đáp án chi tiết

13/10/2025

1790

Bạn đang tìm kiếm lời giải chi tiết cho bài đọc Frozen Food trong bộ sách Cambridge 20? Đây là một bài đọc thuộc dạng Lịch sử – Phát triển (Historical Development), kể về hành trình thú vị của ngành công nghiệp thực phẩm đông lạnh.

Để giúp bạn chinh phục bài đọc này một cách hiệu quả, bài viết dưới đây sẽ cung cấp đầy đủ thông tin từ nội dung bài đọc, câu hỏi, tóm tắt, phân tích từ vựng, và quan trọng nhất là đáp án kèm giải thích siêu chi tiết. Hãy cùng IZONE đi qua từng phần nhé!

Thông tin bài đọc Frozen Food IELTS Reading

Nội dung bài đọc (Passage Text)

A US perspective on the development of the frozen food industry

At some point in history, humans discovered that ice preserved food. There is evidence that winter ice was stored to preserve food in the summer as far back as 10,000 years ago. Two thousand years ago, the inhabitants of South America’s Andean mountains had a unique means of conserving potatoes for later consumption. They froze them overnight, then trampled them to squeeze out the moisture, then dried them in the sun. This preserved their nutritional value-if not their aesthetic appeal.

Natural ice remained the main form of refrigeration until late in the 19th century. In the early 1800s, ship owners from Boston, USA, had enormous blocks of Arctic ice towed all over the Atlantic for the purpose of food preservation. In 1851, railroads first began putting blocks of ice in insulated rail cars to send butter from Ogdensburg, New York, to Boston.

Finally, in 1870, Australian inventors found a way to make ‘mechanical ice’. They used a compressor to force a gas-ammonia at first and later Freon-through a condenser. The compressed gas gave up some of its heat as it moved through the condenser. Then the gas was released quickly into a low-pressure evaporator coil where it became liquid and cold. Air was blown over the evaporator coil and then this cooled air passed into an insulated compartment, lowering its temperature to freezing point.

Initially, this process was invented to keep Australian beer cool even in hot weather. But Australian cattlemen were quick to realize that, if they could put this new invention on a ship, they could export meat across the oceans. In 1880, a shipment of Australian beef and mutton was sent, frozen, to England. While the food frozen this way was still palatable, there was some deterioration. During the freezing process, crystals formed within the cells of the food, and when the ice expanded and the cells burst, this spoilt the flavor and texture of the food.

The modern frozen food industry began with the indigenous Inuit people of Canada. In 1912, a biology student in Massachusetts, USA, named Clarence Birdseye, ran out of money and went to Labrador in Canada to trap and trade furs. While he was there, he became fascinated with how the Inuit would quickly freeze fish in the Arctic air. The fish looked and tasted fresh even months later.

Birdseye returned to the USA in 1917 and began developing mechanical freezers capable of quick-freezing food. Birdseye methodically kept inventing better freezers and gradually built a business selling frozen fish from Gloucester, Massachusetts. In 1929, his business was sold and became General Foods, but he stayed with the company as director of research, and his division continued to innovate.

Birdseye was responsible for several key innovations that made the frozen food industry possible. He developed quick-freezing techniques that reduced the damage that crystals caused, as well as the technique of freezing the product in the package it was to be sold in. He also introduced the use of cellophane, the first transparent material for food packaging, which allowed consumers to see the quality of the product. Birdseye products also came in convenient size packages that could be prepared with a minimum of effort.

But there were still obstacles. In the 1930s, few grocery stores could afford to buy freezers for a market that wasn’t established yet. So, Birdseye leased inexpensive freezer cases to them. He also leased insulated railroad cars so that he could ship his products nationwide. However, few consumers had freezers large enough or efficient enough to take advantage of the products.

Sales increased in the early 1940s, when World War II gave a boost to the frozen food industry because tin was being used for munitions. Canned foods were rationed to save tin for the war effort, while frozen foods were abundant and cheap. Finally, by the 1950s, refrigerator technology had developed far enough to make these appliances affordable for the average family. By 1953, 33 million US families owned a refrigerator, and manufacturers were gradually increasing the size of the freezer compartments in them.

1950s families were also looking for convenience at mealtimes, so the moment was right for the arrival of the ‘TV Dinner’. Swanson Foods was a large, nationally recognized producer of canned and frozen poultry. In 1954, the company adapted some of Birdseye’s freezing techniques, and with the help of a clever name and a huge advertising budget, it launched the first ‘TV Dinner’. This consisted of frozen turkey, potatoes and vegetables served in the same segmented aluminum tray that was used by airlines. The product was an instant success. Within a year, Swanson had sold 13 million TV dinners. American consumers couldn’t resist the combination of a trusted brand name, a single-serving package and the convenience of a meal that could be ready after only 25 minutes in a hot oven. By 1959, Americans were spending $2.7 billion annually on frozen foods, and half a billion of that was spent on ready-prepared meals such as the TV Dinner.

Today, the US frozen food industry has a turnover of over $67 billion annually, with $26.6 billion of that sold to consumers for home consumption. The remaining $40 billion in frozen food sales come through restaurants, cafeterias, hospitals and schools, and that represents a third of the total food service sales.

Câu hỏi (Questions)

Questions 1-7 Complete the notes below. Choose ONE WORD ONLY from the passage for each answer.

The history of frozen food

2,000 years ago, South America

People conserved the nutritional value of 1……………….., using a method of freezing then drying.

1851, USA

2……………….. was kept cool by ice during transportation in specially adapted trains.

1880, Australia

Two kinds of 3……………….. were the first frozen food shipped to England.

1917 onwards, USA

Clarence Birdseye introduced innovations including:

quick-freezing methods, so that 4……………….. did not spoil the food.

packaging products with 5……………….. so the product was visible.

Early 1940s, USA

Frozen food became popular because of a shortage of 6…………………

1950s, USA

A large number of homes now had a 7…………………

Questions 8 – 13 Do the following statements agree with the information given in Reading Passage 1?

TRUE if the statement agrees with the information

FALSE if the statement contradicts the information

NOT GIVEN if there is no information on this

  1. The ice transportation business made some Boston ship owners very wealthy in the early 1800s.
  2. A disadvantage of the freezing process invented in Australia was that it affected the taste of food.
  3. Clarence Birdseye travelled to Labrador in order to learn how the Inuit people froze fish.
  4. Swanson Foods invested a great deal of money in the promotion of the TV Dinner.
  5. Swanson Foods developed a new style of container for the launch of the TV Dinner.
  6. The US frozen food industry is currently the largest in the world.

Tóm tắt nội dung bài đọc Frozen Food

Bài đọc mô tả quá trình phát triển của ngành công nghiệp thực phẩm đông lạnh, chủ yếu từ góc nhìn của Hoa Kỳ.

  • Giai đoạn sơ khai: Con người đã biết cách dùng băng tuyết để bảo quản thực phẩm từ hàng ngàn năm trước, từ việc lưu trữ băng mùa đông cho đến phương pháp độc đáo của người dân vùng Andes với khoai tây.
  • Thế kỷ 19: Việc vận chuyển băng tự nhiên bằng tàu biển và đường sắt trở nên phổ biến. Sau đó, các nhà phát minh Úc đã tạo ra “băng cơ học”, cho phép xuất khẩu thịt đông lạnh, dù chất lượng chưa hoàn hảo do sự hình thành tinh thể băng.
  • Bước ngoặt Clarence Birdseye: Đầu thế kỷ 20, Clarence Birdseye lấy cảm hứng từ cách người Inuit cấp đông nhanh cá, từ đó phát triển các kỹ thuật cấp đông nhanh giúp giảm hư hại thực phẩm. Ông cũng có nhiều đổi mới quan trọng về đóng gói (như dùng giấy bóng kính cellophane).
  • Trở ngại và cơ hội: Ngành công nghiệp gặp khó khăn ban đầu do thiếu tủ đông ở cửa hàng và gia đình. Tuy nhiên, Thế chiến II đã thúc đẩy doanh số do sự khan hiếm của đồ hộp (thiếc được dùng cho sản xuất đạn dược).
  • Thời kỳ bùng nổ (1950s): Tủ lạnh trở nên phổ biến trong các gia đình Mỹ. Nắm bắt xu hướng tiện lợi, Swanson Foods đã ra mắt “TV Dinner” và đạt thành công vang dội, định hình thói quen tiêu dùng mới.
  • Hiện tại: Ngành công nghiệp thực phẩm đông lạnh của Mỹ đã phát triển thành một thị trường khổng lồ với doanh thu hàng chục tỷ đô la mỗi năm.

Tổng hợp từ vựng và cấu trúc quan trọng trong bài đọc

  • Preserve (v): Bảo quản.

Ví dụ: At some point in history, humans discovered that ice preserved food.

  • Nutritional value (noun phrase): Giá trị dinh dưỡng.

Ví dụ: This preserved their nutritional value-if not their aesthetic appeal.

  • Palatable (adj): Ăn được, ngon miệng.

Ví dụ: While the food frozen this way was still palatable, there was some deterioration.

  • Deterioration (n): Sự suy giảm chất lượng, sự hư hỏng.

Ví dụ: While the food frozen this way was still palatable, there was some deterioration.

  • Innovate (v): Đổi mới, sáng tạo.

Ví dụ: …his division continued to innovate.

  • Obstacles (n): Trở ngại, chướng ngại vật.

Ví dụ: But there were still obstacles.

  • Munitions (n): Đạn dược, quân trang.

Ví dụ: …tin was being used for munitions.

  • Turnover (n): Doanh thu, doanh số.

Ví dụ: Today, the US frozen food industry has a turnover of over $67 billion annually…

  • Cấu trúc hay: “A was responsible for B” (A chịu trách nhiệm/là người tạo ra B).

Ví dụ: Birdseye was responsible for several key innovations that made the frozen food industry possible.

Đây là một cách diễn đạt trang trọng để ghi nhận công lao hoặc vai trò của một người/tổ chức đối với một phát minh hoặc sự kiện.

Đáp án kèm giải thích chi tiết cho bài đọc Frozen Food

Questions 1-7

1. Đáp án: potatoes

Vị trí & Giải thích: Đoạn 1, câu 3: “…the inhabitants of South America’s Andean mountains had a unique means of conserving potatoes for later consumption.” (cư dân vùng núi Andes ở Nam Mỹ có một phương tiện độc đáo để bảo quản khoai tây).

2. Đáp án: butter

Vị trí & Giải thích: Đoạn 2, câu cuối: “In 1851, railroads first began putting blocks of ice in insulated rail cars to send butter from Ogdensburg, New York, to Boston.” (Năm 1851, đường sắt lần đầu tiên bắt đầu đặt các khối băng vào các toa tàu cách nhiệt để gửi bơ).

3. Đáp án: meat

Vị trí & Giải thích: Đoạn 4, câu 2-3: “…they could export meat across the oceans. In 1880, a shipment of Australian beef and mutton was sent…” (họ có thể xuất khẩu thịt qua các đại dương. Năm 1880, một lô hàng thịt bò và thịt cừu của Úc đã được gửi đi). Beef (thịt bò) và mutton (thịt cừu) đều là các loại “meat” (thịt).

4. Đáp án: crystals

Vị trí & Giải thích: Đoạn 7, câu 2: “He developed quick-freezing techniques that reduced the damage that crystals caused…” (Ông đã phát triển các kỹ thuật cấp đông nhanh giúp giảm thiểu thiệt hại mà các tinh thể gây ra).

5. Đáp án: cellophane

Vị trí & Giải thích: Đoạn 7, câu 3: “He also introduced the use of cellophane, the first transparent material for food packaging, which allowed consumers to see the quality of the product.” (Ông cũng giới thiệu việc sử dụng cellophane, vật liệu trong suốt đầu tiên…).

6. Đáp án: tin

Vị trí & Giải thích: Đoạn 9, câu 1-2: “…World War II gave a boost to the frozen food industry because tin was being used for munitions. Canned foods were rationed to save tin for the war effort…” (Thế chiến II đã thúc đẩy ngành công nghiệp thực phẩm đông lạnh vì thiếc được sử dụng cho sản xuất đạn dược. Thực phẩm đóng hộp được phân phối theo định lượng để tiết kiệm thiếc).

7. Đáp án: refrigerator

Vị trí & Giải thích: Đoạn 9, câu cuối: “By 1953, 33 million US families owned a refrigerator…” (Đến năm 1953, 33 triệu gia đình Mỹ đã sở hữu một chiếc tủ lạnh).

Questions 8-13

8. Đáp án: NOT GIVEN

Giải thích: Đoạn 2 có đề cập: “…ship owners from Boston, USA, had enormous blocks of Arctic ice towed all over the Atlantic…” (các chủ tàu từ Boston… đã cho kéo các khối băng Bắc Cực khổng lồ đi khắp Đại Tây Dương). Bài đọc chỉ nói về hoạt động kinh doanh của họ, nhưng hoàn toàn không có thông tin nào đề cập đến việc họ có trở nên “very wealthy” (rất giàu có) hay không.

9. Đáp án: TRUE

Vị trí & Giải thích: Đoạn 4, câu cuối: “…this spoilt the flavor and texture of the food.” (điều này làm hỏng hương vị và kết cấu của thực phẩm). “Flavor” đồng nghĩa với “taste” (vị). Do đó, câu khẳng định này là đúng.

10. Đáp án: FALSE

Vị trí & Giải thích: Đoạn 5, câu 2: “…Clarence Birdseye… went to Labrador in Canada to trap and trade furs.” (Clarence Birdseye… đã đến Labrador ở Canada để bẫy và buôn bán lông thú). Mục đích chuyến đi của ông là buôn lông thú, không phải để học cách người Inuit đông lạnh cá. Việc ông bị cuốn hút bởi cách họ đông lạnh cá chỉ là một sự kiện xảy ra “while he was there” (trong khi ông ở đó).

11. Đáp án: TRUE

Vị trí & Giải thích: Đoạn 10, câu 2: “…and with the help of a clever name and a huge advertising budget, it launched the first ‘TV Dinner’.” (và với sự trợ giúp của một cái tên thông minh và ngân sách quảng cáo khổng lồ, họ đã ra mắt ‘TV Dinner’ đầu tiên). “A huge advertising budget” (ngân sách quảng cáo khổng lồ) khớp với “invested a great deal of money in the promotion” (đầu tư rất nhiều tiền vào việc quảng bá).

12. Đáp án: FALSE

Vị trí & Giải thích: Đoạn 10, câu 3: “This consisted of frozen turkey, potatoes and vegetables served in the same segmented aluminum tray that was used by airlines.” (Sản phẩm này bao gồm… được phục vụ trong cùng một loại khay nhôm chia ngăn đã được các hãng hàng không sử dụng). Swanson đã “adapted” (phỏng theo/sử dụng lại) khay của các hãng hàng không, chứ không phải “developed a new style of container” (phát triển một kiểu hộp đựng mới).

13. Đáp án: NOT GIVEN

Giải thích: Đoạn cuối có đề cập đến quy mô khổng lồ của ngành công nghiệp thực phẩm đông lạnh Mỹ (“a turnover of over $67 billion annually”). Tuy nhiên, bài đọc không hề so sánh quy mô này với các quốc gia khác trên thế giới. Chúng ta không biết liệu nó có phải là “the largest in the world” (lớn nhất thế giới) hay không.

Qua bài viết giải đề chi tiết của trung tâm ngoại ngữ ECE cho bài đọc Frozen Food IELTS Reading, hy vọng bạn đã có một cái nhìn toàn diện về cách tiếp cận và xử lý các dạng câu hỏi Note Completion và True/False/Not Given. Việc hiểu rõ logic tìm kiếm thông tin và đối chiếu từ khóa là yếu lố then chốt để đạt điểm cao.

Hãy tiếp tục áp dụng phương pháp phân tích này vào các bài đọc khác trong bộ Cambridge 20 và các tài liệu luyện thi khác để kỹ năng của bạn ngày một hoàn thiện. Chúc bạn học tập tốt và đạt được band điểm IELTS như ý!

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

Maori Fish Hooks IELTS Reading
06/02/2026

Maori Fish Hooks IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Chào bạn, tiếp tục chuỗi bài giải đề chuyên sâu IELTS Reading của trung tâm ngoại ngữ ECE, hôm nay chúng ta sẽ cùng “mổ xẻ” một chủ đề cực kỳ thú vị pha trộn giữa lịch sử, khảo cổ học và kỹ thuật: “Maori Fish Hooks”. Thay vì những lời chào hỏi xã giao […]
Giải mã bài đọc Reading the Screen IELTS Reading
06/02/2026

Giải mã bài đọc Reading the Screen IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Liệu máy tính và tivi có đang khiến con người trở nên “mù chữ” và lười tư duy? Hay ngược lại, chúng đang mở ra một kỷ nguyên mới của sự hiểu biết? Bài đọc “Reading the Screen” (Đọc trên màn hình) mang đến một góc nhìn phản biện sắc sảo về sự thay đổi […]
Mass Production IELTS Reading
06/02/2026

Mass Production IELTS Reading: Dịch & Giải đề chi tiết

Sản xuất hàng loạt (Mass Production) là cuộc cách mạng đã thay đổi hoàn toàn cách thế giới vận hành, biến những món đồ xa xỉ thành vật dụng thiết yếu hàng ngày. Bài đọc “Mass Production” dẫn dắt chúng ta qua lịch sử phát triển của quy trình này, từ những nỗ lực làm […]
Living dunes IELTS Reading
06/02/2026

Living Dunes IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chi tiết

Bạn có bao giờ nghĩ rằng những đụn cát vô tri cũng có “sự sống” riêng của chúng? Bài đọc “Living Dunes” (Những cồn cát sống) sẽ đưa chúng ta khám phá thế giới đầy biến động của sa mạc, nơi các cồn cát không chỉ di chuyển, nuốt chửng làng mạc mà còn biết […]
How do we find our way IELTS Reading
06/02/2026

How do we find our way IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

Làm thế nào chúng ta tìm đường trong một thành phố lạ mà không cần GPS? Bài đọc “How do we find our way?” khám phá những cơ chế định vị sinh học kỳ diệu bên trong não bộ con người và động vật. Từ việc sử dụng các cột mốc nổi bật đến khả […]

Các tin liên quan

Maori Fish Hooks IELTS Reading
06/02/2026

Maori Fish Hooks IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Chào bạn, tiếp tục chuỗi bài giải đề chuyên sâu IELTS Reading của trung tâm ngoại ngữ ECE, hôm nay chúng ta sẽ cùng “mổ xẻ” một chủ đề cực kỳ thú vị pha trộn giữa lịch sử, khảo cổ học và kỹ thuật: “Maori Fish Hooks”. Thay vì những lời chào hỏi xã giao […]
Giải mã bài đọc Reading the Screen IELTS Reading
06/02/2026

Giải mã bài đọc Reading the Screen IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Liệu máy tính và tivi có đang khiến con người trở nên “mù chữ” và lười tư duy? Hay ngược lại, chúng đang mở ra một kỷ nguyên mới của sự hiểu biết? Bài đọc “Reading the Screen” (Đọc trên màn hình) mang đến một góc nhìn phản biện sắc sảo về sự thay đổi […]
Mass Production IELTS Reading
06/02/2026

Mass Production IELTS Reading: Dịch & Giải đề chi tiết

Sản xuất hàng loạt (Mass Production) là cuộc cách mạng đã thay đổi hoàn toàn cách thế giới vận hành, biến những món đồ xa xỉ thành vật dụng thiết yếu hàng ngày. Bài đọc “Mass Production” dẫn dắt chúng ta qua lịch sử phát triển của quy trình này, từ những nỗ lực làm […]
Living dunes IELTS Reading
06/02/2026

Living Dunes IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chi tiết

Bạn có bao giờ nghĩ rằng những đụn cát vô tri cũng có “sự sống” riêng của chúng? Bài đọc “Living Dunes” (Những cồn cát sống) sẽ đưa chúng ta khám phá thế giới đầy biến động của sa mạc, nơi các cồn cát không chỉ di chuyển, nuốt chửng làng mạc mà còn biết […]
How do we find our way IELTS Reading
06/02/2026

How do we find our way IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

Làm thế nào chúng ta tìm đường trong một thành phố lạ mà không cần GPS? Bài đọc “How do we find our way?” khám phá những cơ chế định vị sinh học kỳ diệu bên trong não bộ con người và động vật. Từ việc sử dụng các cột mốc nổi bật đến khả […]
Caral: An ancient south American city IELTS Reading
06/02/2026

Caral: An ancient south American city IELTS Reading

Khám phá nền văn minh cổ đại luôn là một chủ đề hấp dẫn trong IELTS Reading. Bài đọc “Caral: An Ancient South American City” đưa chúng ta về Peru để tìm hiểu về một đô thị cổ xưa hơn cả các kim tự tháp Ai Cập, nơi người dân biết sử dụng kỹ thuật […]
IELTS Speaking topic hometown
06/02/2026

Từ vựng & bài mẫu topic Hometown IELTS Speaking (full 3 part)

Trong kỳ thi IELTS Speaking, Hometown (Quê hương) là một chủ đề tương đối quen thuộc. Nghe thì có vẻ dễ, nhưng để nói cho hay, nói cho có chiều sâu lại là một câu chuyện hoàn toàn khác. Rất nhiều thí sinh rơi vào cảnh bế tắc với những câu trả lời “cụt lủn” […]
The Discovery of Penicillin IELTS Reading
06/02/2026

The Discovery of Penicillin IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chuẩn

Sự ra đời của Penicillin được coi là một trong những bước ngoặt vĩ đại nhất trong lịch sử y học, cứu sống hàng triệu người khỏi các bệnh nhiễm trùng chết người. Bài đọc “The Discovery of Penicillin” kể lại hành trình từ sự tình cờ của Alexander Fleming đến nỗ lực sản xuất […]
The Study of Laughter IELTS Reading
03/02/2026

The Study of Laughter IELTS Reading: Bản dịch & đáp án chi tiết

Tiếng cười – một hành động tưởng chừng như bản năng đơn giản nhất, lại là một “tảng băng chìm” phức tạp dưới góc nhìn của khoa học thần kinh. Bài đọc “The Study of Laughter” không chỉ dừng lại ở việc phân tích sự hài hước, mà còn đi sâu mổ xẻ nguồn gốc […]
Tea and the industrial revolution IELTS Reading
03/02/2026

Tea and the Industrial Revolution IELTS Reading – Dịch & đáp án chuẩn

Tại sao cuộc cách mạng công nghiệp (Industrial Revolution) lại bắt đầu ở Anh vào cuối thế kỷ 18 mà không phải ở nơi khác? Giáo sư Alan Macfarlane đưa ra một giả thuyết bất ngờ: chìa khóa không chỉ nằm ở công nghệ hay than đá, mà là ở Trà và Bia. Bài đọc […]
Desertification IELTS Reading
03/02/2026

Desertification IELTS Reading: Dịch song ngữ & giải chi tiết từ a-z

Sa mạc hóa không chỉ đơn thuần là sự mở rộng của các sa mạc tự nhiên, mà là sự suy thoái của đất đai màu mỡ do tác động của khí hậu và con người. Bài đọc “Desertification” đưa ra cái nhìn toàn diện về nguyên nhân, quá trình diễn ra và các giải […]
Answers Underground IELTS Reading
02/02/2026

Answers Underground IELTS Reading: Dịch, từ vựng & đáp án chi tiết

Biến đổi khí hậu đang là vấn đề cấp bách toàn cầu, và một trong những giải pháp táo bạo được đưa ra là “chôn” khí thải xuống lòng đất. Bài đọc “Answers Underground” (Lời giải dưới lòng đất) đi sâu vào công nghệ thu giữ và lưu trữ carbon (Carbon Sequestration) – một phương […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong