Flying Tortoises IELTS Reading – Bài đọc về dự án bảo tồn rùa Galapagos

Flying Tortoises IELTS Reading – Bài đọc về dự án bảo tồn rùa Galapagos

08/09/2025

1547

“Flying Tortoises” là một trong những bài đọc IELTS Reading hấp dẫn, kể câu chuyện có thật về một dự án bảo tồn rùa khổng lồ Galapagos. Bài đọc Flying Tortoises không chỉ cung cấp thông tin khoa học về một loài vật độc đáo mà còn là một ví dụ tuyệt vời về cách các tổ chức bảo tồn sử dụng công nghệ để giải quyết các thách thức môi trường.

Bài viết này của ECE English sẽ đi sâu vào phân tích bài đọc, cung cấp từ vựng học thuật, giải thích chi tiết các câu hỏi và đưa ra những chiến lược hiệu quả để bạn có thể làm chủ dạng bài này.

Flying Tortoises IELTS Reading

Flying Tortoises IELTS Reading

FLYING TORTOISES

Nếu bạn mong muốn học IELTS 4 kỹ năng & đạt aim trong năm 2026, tham khảo ngay lộ trình và học phí khóa học IELTS tại ECE

An airborne reintroduction programme has helped conservationists take significant steps to protect the endangered Galapagos tortoise.
A
Forests of spiny cacti cover much of the uneven lava plains that separate the interior of the Galapagos island of Isabela from the Pacific Ocean. With its five distinct volcanoes, the island resembles a lunar landscape. Only the thick vegetation at the skirt of the often cloud-covered peak of Sierra Negra offers respite from the barren terrain below.

This inhospitable environment is home to the giant Galapagos tortoise. Some time after the Galapagos’s birth, around five million years ago, the islands were colonised by one or more tortoises from mainland South America. As these ancestral tortoises settled on the individual islands, the different populations adapted to their unique environments, giving rise to at least 14 different subspecies. Island life agreed with them. In the absence of significant predators, they grew to become the largest and longest-living tortoises on the planet, weighing more than 400 kilograms, occasionally exceeding 1,8 metres in length and living for more than a century.
B

Before human arrival, the archipelago’s tortoises numbered in the hundreds of thousands. From the 17th century onwards, pirates took a few on board for food, but the arrival of whaling ships in the 1790s saw this exploitation grow exponentially. Relatively immobile and capable of surviving for months without food or water, the tortoises were taken on board these ships to act as food supplies during long ocean passages. Sometimes, their bodies were processed into high- grade oil.

In total, an estimated 200,000 animals were taken from the archipelago before the 20th century. This historical exploitation was then exacerbated when settlers came to the islands. They hunted the tortoises and destroyed their habitat to clear land for agriculture. They also introduced alien species – ranging from cattle, pigs, goats, rats and dogs to plants and ants – that either prey on the eggs and young tortoises or damage or destroy their habitat.

C

Today, only 11 of the original subspecies survive and of these, several are highly endangered. In 1989, work began on a tortoise-breeding centre just outside the town of Puerto Villamil on Isabela, dedicated to protecting the island’s tortoise populations. The centre’s captive-breeding programme proved to be extremely successful, and it eventually had to deal with an overpopulation problem.

D

The problem was also a pressing one. Captive-bred tortoises can’t be reintroduced into the wild until they’re at least five years old and weigh at least 4,5 kilograms, at which point their size and weight – and their hardened shells – are sufficient to protect them from predators. But if people wait too long after that point, the tortoises eventually become too large to transport.

E
For years, repatriation efforts were carried out in small numbers, with the tortoises carried on the backs of men over weeks of long, treacherous hikes along narrow trails. But in November 2010, the environmentalist and Galapagos National Park liaison officer Godfrey Merlin, a visiting private motor yacht captain and a helicopter pilot gathered around a table in a small cafe in Puerto Ayora on the island of Santa Cruz to work out more ambitious reintroduction. The aim was to use a helicopter to move 300 of the breeding centre’s tortoises to various locations close to Sierra Negra.

F

This unprecedented effort was made possible by the owners of the 67-metre yacht White Cloud, who provided the Galapagos National Park with free use of their helicopter and its experienced pilot, as well as the logistical support of the yacht, its captain and crew. Originally an air ambulance, the yacht’s helicopter has a rear double door and a large internal space that’s well suited for cargo, so a custom crate was designed to hold up to 33 tortoises with a total weight of about 150 kilograms. This weight, together with that of the fuel, pilot and four crew, approached the helicopter’s maximum payload, and there were times when it was clearly right on the edge of the helicopter’s capabilities. During a period of three days, a group of volunteers from the breeding centre worked around the clock to prepare the young tortoises for transport. Meanwhile, park wardens, dropped off ahead of time in remote locations, cleared landing sites within the thick brush, cacti and lava rocks.

G

Upon their release, the juvenile tortoises quickly spread out over their ancestral territory, investigating their new surroundings and feeding on the vegetation. Eventually, one tiny tortoise came across a fully grown giant who had been lumbering around the island for around a hundred years. The two stood side by side, a powerful symbol of the regeneration of an ancient species.

Questions 1-7

Reading Passage 230 has seven paragraphs, A-G.
Choose the correct heading for each paragraph from the list of headings below.
Write the correct number, i-viii, in boxes 1-7 on your answer sheet.

1. Paragraph    A
2. Paragraph    B
3. Paragraph    C
4. Paragraph    D
5. Paragraph    E
6. Paragraph    F
7. Paragraph    G

List of Headings

i. The importance of getting the timing right
ii. Young meets old
iii. Developments to the disadvantage of tortoise
populations
iv. Planning a bigger idea
v. Tortoisespopulate the islands
vi. Carrying out a carefully prepared operation
vii. Looking for a home for the islands’ tortoises
viii. The start of the conservation project

Questions 8-13

Complete the notes below.
Choose ONE WORD ONLY from the passage for each answer.
Write your answers in boxes 8-13 on your answer sheet.

The decline of the Galapagos tortoise

•  Originally from mainland South America
•  Numbers on Galapagos islands increased, due to lack of predators
•  17th century: small numbers taken onto ships used by 8 ……………..
•  1790s: very large numbers taken onto whaling ships, kept for 9 …………….. and also used to produce 10 ……………..
•  Hunted by 11 …………….. on islands
•  Habitat destruction: for the establishment of agriculture and by various 12 …………….. not native to the islands, which also fed on baby tortoises and tortoises’ 13 ……………..

Tổng quan về nội dung bài đọc

Bài đọc “Flying Tortoises” là một câu chuyện có thật, được trình bày theo trình tự thời gian, kể về hành trình bảo tồn rùa khổng lồ Galapagos.

  • Đoạn A giới thiệu về quần đảo Galapagos, môi trường sống độc đáo của rùa khổng lồ và quá trình chúng thích nghi, phát triển từ những con rùa từ lục địa Nam Mỹ.
  • Đoạn B mô tả sự suy giảm nghiêm trọng của quần thể rùa do các hoạt động của con người, từ cướp biển, thuyền đánh cá voi cho đến những người định cư và các loài ngoại lai.
  • Đoạn C nói về việc thành lập một trung tâm nhân giống rùa và sự thành công ngoài mong đợi của dự án.
  • Đoạn D đề cập đến một vấn đề nan giải: việc tái thả rùa non vào tự nhiên đòi hỏi phải tuân thủ các quy tắc về kích thước và cân nặng để bảo vệ chúng khỏi các loài săn mồi.
  • Đoạn E giới thiệu một giải pháp mang tính đột phá cho vấn đề vận chuyển rùa: sử dụng máy bay trực thăng.
  • Đoạn F mô tả chi tiết cách các tình nguyện viên và đội ngũ hỗ trợ chuẩn bị cho chiến dịch vận chuyển rùa bằng trực thăng, bao gồm việc thiết kế thùng chuyên dụng.
  • Đoạn G kể về khoảnh khắc tái thả rùa non vào môi trường sống tự nhiên và sự gặp gỡ đầy ý nghĩa giữa một chú rùa non và một chú rùa già.

Từ vựng & cấu trúc hay trong bài đọc Flying Tortoises

Nắm vững các từ vựng và cụm từ sau sẽ giúp bạn hiểu bài đọc một cách trôi chảy hơn.

Từ vựng/Cấu trúc Phiên âm/Ý nghĩa Ví dụ trong bài đọc
inhospitable /ˌɪnhɒsˈpɪtəbl/ khắc nghiệt, không thân thiện “This inhospitable environment is home to the giant Galapagos tortoise.”
exacerbate /ɪɡˈzæsərbeɪt/ làm trầm trọng thêm “This historical exploitation was then exacerbated when settlers came to the islands.”
unprecedented /ʌnˈpresɪdəntɪd/ chưa từng có tiền lệ “This unprecedented effort was made possible by the owners of the… yacht White Cloud.”
logistical support /ləˌdʒɪstɪkl səˈpɔːrt/ hỗ trợ hậu cần “…as well as the logistical support of the yacht, its captain and crew.”
custom crate /ˈkʌstəm kreɪt/ thùng đặc chế “…a custom crate was designed to hold up to 33 tortoises.”
payload /ˈpeɪloʊd/ tải trọng “approached the helicopter’s maximum payload.”
conservationist /ˌkɒnsərˈveɪʃənɪst/ nhà bảo tồn “An airborne reintroduction programme has helped conservationists…”
lumber /ˈlʌmbər/ di chuyển nặng nề, lạch bạch “a fully grown giant who had been lumbering around the island…”
regeneration /rɪˌdʒenəˈreɪʃən/ sự tái sinh, phục hồi “a powerful symbol of the regeneration of an ancient species.”

Đáp án bài đọc và giải thích chi tiết

a. Dạng bài: Matching Headings (Nối tiêu đề với đoạn văn)

  • Câu 1 (Đoạn A):

Phân tích: Đoạn A mô tả môi trường sống ban đầu của rùa và quá trình chúng thích nghi để “populate the islands” (phát triển trên các hòn đảo).

Đáp án: v. Tortoises populate the islands.

  • Câu 2 (Đoạn B):

Phân tích: Đoạn B nói về những yếu tố tiêu cực ảnh hưởng đến quần thể rùa, như “pirates”, “whaling ships”, “settlers”, và “alien species”.

Đáp án: iii. Developments to the disadvantage of tortoise populations.

  • Câu 3 (Đoạn C):

Phân tích: Đoạn C giới thiệu “a tortoise-breeding centre” và “captive-breeding programme” (chương trình nhân giống nuôi nhốt) để bảo vệ rùa.

Đáp án: viii. The start of the conservation project.

  • Câu 4 (Đoạn D):

Phân tích: Đoạn D nhấn mạnh tầm quan trọng của việc “getting the timing right” (cần đúng thời điểm) để tái thả rùa, không quá sớm (để tránh bị ăn thịt) và không quá muộn (để tránh quá lớn).

Đáp án: i. The importance of getting the timing right.

  • Câu 5 (Đoạn E):

Phân tích: Đoạn E mô tả một cuộc họp để “work out more ambitious reintroduction” (lên kế hoạch cho một chương trình tái thả đầy tham vọng hơn).

Đáp án: iv. Planning a bigger idea.

  • Câu 6 (Đoạn F):

Phân tích: Đoạn F mô tả chi tiết cách các tình nguyện viên và phi hành đoàn chuẩn bị cho chiến dịch, từ thiết kế thùng đến dọn dẹp bãi đáp.

Đáp án: vi. Carrying out a carefully prepared operation.

  • Câu 7 (Đoạn G):

Phân tích: Đoạn G kể về sự gặp gỡ giữa một chú rùa non và một chú rùa già “for around a hundred years” (khoảng một trăm năm).

Đáp án: ii. Young meets old.

b. Dạng bài: Notes Completion (Hoàn thành ghi chú)

  • Câu 8: pirates

Vị trí: Đoạn B nói “pirates took a few on board for food”.

  • Câu 9: food

Vị trí: Đoạn B nói “the tortoises were taken on board these ships to act as food supplies”.

  • Câu 10: oil

Vị trí: Đoạn B nói “their bodies were processed into high-grade oil.”

  • Câu 11: settlers

Vị trí: Đoạn B nói “This historical exploitation was then exacerbated when settlers came to the islands. They hunted the tortoises…”.

  • Câu 12: species

Vị trí: Đoạn B nói “…They also introduced alien species…”

  • Câu 13: eggs

Vị trí: Đoạn B nói “…that either prey on the eggs and young tortoises…”

Kết bài

Bài đọc “Flying Tortoises” là một ví dụ tuyệt vời về dạng bài IELTS Reading, không chỉ kiểm tra khả năng đọc hiểu mà còn cả kỹ năng tìm kiếm thông tin chi tiết. Bằng cách nắm vững nội dung từng đoạn và áp dụng chiến lược đọc lướt (skimming) và đọc quét (scanning), bạn có thể dễ dàng giải quyết các dạng câu hỏi khác nhau. Hy vọng bài phân tích này của ECE sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách tiếp cận các bài đọc học thuật tương tự trong kỳ thi IELTS sắp tới.

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading
11/05/2026

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading (Cam 14 test 2)

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, việc các tòa nhà chọc trời tiêu tốn quá nhiều điện năng cho hệ thống điều hòa đã trở thành một bài toán nan giải. Bài đọc Back to the Future of Skyscraper Design dẫn dắt chúng ta khám phá những thiết kế kiến trúc thông […]
Fluency and Coherence là gì?
11/05/2026

Fluency and Coherence là gì? Bí quyết đạt Band 8.0+ IELTS Speaking

Trong bài thi IELTS Speaking, tiêu chí Fluency and Coherence (FC) thường được thí sinh hiểu một cách giản đơn là “nói nhanh và dùng từ nối”. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của các chuyên gia khảo thí và nhà ngôn ngữ học, FC là một hệ thống phức tạp phản ánh khả năng xử […]
Bản chất của slang
11/05/2026

Slang là gì? Cách sử dụng tiếng lóng hiệu quả trong IELTS Speaking

Trong hệ thống đánh giá năng lực Anh ngữ quốc tế (IELTS), tiêu chí Lexical Resource (Năng lực từ vựng) thường bị hiểu nhầm là sự phô diễn các thuật ngữ học thuật phức tạp. Tuy nhiên, ở các bậc điểm cao (Band 7.5 – 9.0), giám khảo không chỉ tìm kiếm sự chính xác […]
The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading
08/05/2026

Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

Thế giới đang đứng trước một nghịch lý: trong khi dân số bùng nổ, sự đa dạng của các loại thực phẩm chúng ta ăn lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Bài đọc Ensuring Our Future Food Supply dẫn dắt người học khám phá mô hình của các ngân hàng hạt giống như Heritage Farm, […]

Các tin liên quan

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading
11/05/2026

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading (Cam 14 test 2)

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, việc các tòa nhà chọc trời tiêu tốn quá nhiều điện năng cho hệ thống điều hòa đã trở thành một bài toán nan giải. Bài đọc Back to the Future of Skyscraper Design dẫn dắt chúng ta khám phá những thiết kế kiến trúc thông […]
Fluency and Coherence là gì?
11/05/2026

Fluency and Coherence là gì? Bí quyết đạt Band 8.0+ IELTS Speaking

Trong bài thi IELTS Speaking, tiêu chí Fluency and Coherence (FC) thường được thí sinh hiểu một cách giản đơn là “nói nhanh và dùng từ nối”. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của các chuyên gia khảo thí và nhà ngôn ngữ học, FC là một hệ thống phức tạp phản ánh khả năng xử […]
Bản chất của slang
11/05/2026

Slang là gì? Cách sử dụng tiếng lóng hiệu quả trong IELTS Speaking

Trong hệ thống đánh giá năng lực Anh ngữ quốc tế (IELTS), tiêu chí Lexical Resource (Năng lực từ vựng) thường bị hiểu nhầm là sự phô diễn các thuật ngữ học thuật phức tạp. Tuy nhiên, ở các bậc điểm cao (Band 7.5 – 9.0), giám khảo không chỉ tìm kiếm sự chính xác […]
The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading
08/05/2026

Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

Thế giới đang đứng trước một nghịch lý: trong khi dân số bùng nổ, sự đa dạng của các loại thực phẩm chúng ta ăn lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Bài đọc Ensuring Our Future Food Supply dẫn dắt người học khám phá mô hình của các ngân hàng hạt giống như Heritage Farm, […]
IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels
29/04/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Environment & Global Issues (Môi trường & Vấn đề Toàn cầu) luôn là một thử thách lớn bởi nó đòi hỏi thí sinh phải có kiến thức xã hội vững vàng và tư duy phản biện đa chiều. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải […]
IELTS Speaking topic Ice Cream
29/04/2026

Từ vựng và bài mẫu IELTS Speaking topic Ice Cream

Chủ đề Ice Cream (Kem) thoạt nhìn có vẻ là một topic vô cùng đơn giản và đời thường trong bài thi IELTS Speaking. Tuy nhiên, chính sự quen thuộc này lại khiến nhiều thí sinh lúng túng vì thiếu vốn từ vựng chuyên sâu để miêu tả chính xác hương vị, kết cấu hay […]
IELTS Writing task 2 topic Live Performances
29/04/2026

IELTS Writing task 2 topic Live Performances: Từ vựng & bài mẫu chi tiết

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Culture & Technology (Văn hóa và Công nghệ) luôn mang đến những cuộc tranh luận thú vị. Giám khảo không chỉ kiểm tra khả năng ngôn ngữ mà còn đánh giá tư duy phản biện của bạn trước sự thay đổi của xã hội hiện […]
IELTS Speaking topic teacher
28/04/2026

Từ vựng kèm bài mẫu chi tiết IELTS Speaking topic teacher

Chủ đề Teacher (Giáo viên) là một trong những topic vô cùng quen thuộc và mang tính phổ quát cao trong bài thi IELTS Speaking. Bất kỳ ai cũng có trải nghiệm với giáo dục, nhưng chính sự quen thuộc này lại tạo ra một cái bẫy: đa số học viên thường đưa ra những […]
Crisis Freshwater IELTS Reading
28/04/2026

Crisis Freshwater IELTS Reading: Tổng hợp từ vựng & giải chi tiết

Nước ngọt là nguồn tài nguyên sống còn nhưng đang đứng trước nguy cơ cạn kiệt do sự bùng nổ dân số và biến đổi khí hậu. Bài đọc Crisis Freshwater không chỉ đưa ra những con số cảnh báo về tình trạng thiếu nước toàn cầu mà còn phân tích các yếu tố tự […]
topic Staying Up IELTS Speaking
24/04/2026

Chinh phục topic Staying Up IELTS Speaking: Bài mẫu, từ vựng chuẩn

Chủ đề Staying Up (Thức khuya) là một trong những topic rất gần gũi với đời sống hàng ngày, thường xuyên xuất hiện trong bài thi IELTS Speaking. Dù quen thuộc, nhưng để ghi điểm cao, bạn không thể chỉ dừng lại ở những từ vựng cơ bản như “go to bed late” hay “tired”. […]
IELTS Speaking topic Photography
24/04/2026

Từ vựng & bài mẫu IELTS Speaking topic Photography

Chủ đề Photography (Nhiếp ảnh) là một trong những topic vô cùng thú vị và mang tính ứng dụng cao trong bài thi IELTS Speaking. Giám khảo không kỳ vọng bạn phải là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp với hàng tá thuật ngữ kỹ thuật phức tạp. Thay vào đó, họ đánh giá cao […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong