Giải đề Farmers IELTS Reading – Bài đọc về lịch sử 1 cửa hàng

Giải đề Farmers IELTS Reading – Bài đọc về lịch sử 1 cửa hàng

13/11/2025

1332

Từ một công ty đặt hàng qua thư (mail-order company) khiêm tốn trở thành một biểu tượng văn hóa 100 tuổi, chuỗi cửa hàng “Farmers” của New Zealand là một câu chuyện kinh doanh đầy thú vị. Bài đọc IELTS Reading “Farmers – An Iconic Chain Store” đưa chúng ta theo dõi hành trình của thương hiệu này: từ triết lý kinh doanh đột phá của nhà sáng lập, sự thay đổi qua các thời kỳ, một cú sụp đổ tưởng chừng như dấu chấm hết, và sự “tái sinh” đầy ấn tượng.

Đây là một bài đọc Passage 2 điển hình về lịch sử doanh nghiệp. Bài viết này của trung tâm ngoại ngữ ECE sẽ cung cấp bản dịch, phân tích từ vựng, và giải thích chi tiết đáp án cho từng câu hỏi.

Nội dung bài đọc (Reading Passage)

Farmers – An Iconic Chain Store in New Zealand Reaches a Milestone

A The chain of stores known as Farmers began one hundred years ago as a mail order company. Today the Farmers chain employs 3,500 staff across 58 branches, making it the most venerable institution of its type in New Zealand. “Coming to Farmers once a week has become woven into the fabric of New Zealand culture,” says business historian Ian Hunter. By 1960, one in every ten people had an account with the company. It was not only a shop but also hosted the largest annual parade in the country, the Santa parade each Christmas time. Gary Blumenthal, whose family have been customers for three generations, understands well the role Farmers have played in New Zealand culture. “We were on holiday in Auckland,” he explains, “and I decided that the lookout tower on top of the Farmers building would be a unique place to fit the ring on my new fiancée’s finger.” The couple has been married for 50 years.

B Farmers’ longevity can be attributed to the philosophy fostered by Robert Laidlaw, the Scottish immigrant who established the business. Right from the outset, Laidlaw guaranteed customer satisfaction, and those who were not entirely happy with a purchase would receive a full refund with no questions asked. This was certainly the first time such a guarantee had been made by a New Zealand retailer and was probably one of the first worldwide. Laidlaw believed that the scheme could work if he ensured that every product sold was of the highest quality relative to its price.

C Another important aspect of the Farmers’ philosophy was to internationalize the New Zealand market. By the time the Hobson Street store opened in 1920 in order to sell directly to customers for the first time, Laidlaw had established buying officers in New York and London so as to offer his customers the latest designs. This was a bold move in those days and won Farmers a devoted following. It’s also true that whoever you speak to regarding Farmers in the early years, whether managers or workers, they all emphasize how the company represented a large family. Everyone employed by Laidlaw felt they were building something that would ultimately be to the benefit of the whole country. For example, to mark the centenary celebrations, 58 Farmers’ stores around the country announced the neighborhood charities they would raise funds for—everything from guide dog services to volunteer fire brigades will benefit.

D Farmers has always had a heart, according to former board chairman Rawdon Busfield. “One day I was in the Hobson Street store and a woman came in with two small children—they didn’t have a lot of money, you could tell. That week we had a special on, a big bar of chocolate for a shilling… But the boy only had a penny. I took the penny and gave him the chocolate.” However, not everything has stayed the same. Farmers was once home to genteel tea rooms, children’s playgrounds, and an annual sale to celebrate the birthday of Hector the Parrot—who came to embody the store in the eyes of many shoppers and who died, aged 131, in the 1970s. You could buy houses from Farmers, and its saddle factory supplied the armed forces. In fact, although the company has grown considerably over the years, today it sells a narrower assortment of products than in the past.

E Walk through a Farmers store today and you’ll see big changes. Its most recent branch in the suburb of Albany is filled with bright lights and big brands. The branch sells cosmetics from 16 different international companies and buys from approximately 500 suppliers, of which about 30 percent are locally owned. “Eight or ten years ago,” says current chief executive Rod McDermott, “lots of brands wouldn’t partner with us. We weren’t in trouble as such, but we could have been doing much better because we were focused too much on price and not on fashion. The reorientation of the last decade has seen a great improvement.”

F Farmers almost didn’t pull through one economic crisis. In the mid-1980s, business was booming and the company had stores throughout the country. Then, with sales topping $375 million, it was taken over by Chase Corporation. Lincoln Laidlaw, the son of the company’s founder, remembers the dark days following the stock market crash of 1987 and the collapse of the Chase Corporation. “The business was being divided up,” he says, “and I believe that the original culture of the store was dispelled and it hasn’t been recovered. That’s a shame, but the business is still strong.” For a few turbulent years, the stores were controlled first by a consortium of Australian banks and later by a local corporation. In 2003, it went back into ‘family’ ownership with the purchase by the James Pascoe Group, owned by an established New Zealand retail family. Brand power has made Farmers profitable again, according to McDermott. “And now we’re becoming the brand we used to be… It’s like the rebirth of an icon.”

Questions 14 – 18 (Matching Information)

Reading Passage 2 has six paragraphs, A-F. Which paragraph contains the following information?

14. a mention of the company being sold

15. a reference to how the range of goods for sale has become more limited

16. an example of an innovative offer made by the company’s founder

17. a description of a romantic event on the shop’s roof

18. a description of the latest store in the chain

Questions 19 – 22 (Sentence Completion)

Complete the sentences below. Choose NO MORE THAN TWO WORDS from the passage for each answer.

19. Farmers was set up as a/an ………………. business before it became a chain.

20. Robert Laidlaw set up ………………. overseas so he could sell up-to-date fashions.

21. According to employees, Farmers was like a/a ………………. .

22. Farmers held a/an ………………. once a year in honour of the company’s famous pet.

Questions 23 – 26 (Matching People)

Look at the following people (Questions 23-26) and the list of ideas below. Match each person with the correct idea, A-F.

23. Ian Hunter

24. Rawdon Busfield

25. Rod McDermott

26. Lincoln Laidlaw

List of Ideas

A The character of the company has changed for the worse.

B The store is selling more local products than in the past.

C The company believes in offering lower prices than their competitors.

D The staff has always believed in generosity.

E The store is an integral part of the local way of life.

F The store needed to change its approach to business.

Tóm tắt nội dung bài đọc

Bài đọc mô tả lịch sử 100 năm của Farmers, một chuỗi cửa hàng mang tính biểu tượng ở New Zealand, từ khi thành lập, qua các triết lý kinh doanh, đến khủng hoảng và sự tái sinh.

  • Đoạn A: Giới thiệu Farmers là một “tổ chức đáng kính” (venerable institution) và là một phần “văn hóa New Zealand” (fabric of New Zealand culture), thể hiện qua các sự kiện như Santa parade và một kỷ niệm đính hôn.
  • Đoạn B: Tiết lộ triết lý của nhà sáng lập Robert Laidlaw: đảm bảo sự hài lòng của khách hàng, với chính sách “hoàn tiền đầy đủ không hỏi lý do” (full refund with no questions asked) – một điều rất mới mẻ thời đó.
  • Đoạn C: Nêu triết lý thứ hai: “quốc tế hóa” thị trường bằng cách lập văn phòng mua hàng (buying offices) ở New York và London. Bài đọc cũng nhấn mạnh văn hóa “đại gia đình” (large family) của công ty.
  • Đoạn D: Kể một câu chuyện về lòng tốt (generosity) của cựu chủ tịch. Tuy nhiên, bài đọc cũng chỉ ra công ty đã thay đổi: không còn bán nhiều loại sản phẩm như xưa (ví dụ: nhà, yên ngựa) và hiện tại bán “ít loại sản phẩm hơn” (a narrower assortment).
  • Đoạn E: Mô tả sự thay đổi hiện đại của Farmers (đèn sáng, thương hiệu lớn). CEO Rod McDermott thừa nhận công ty đã từng quá tập trung vào “giá cả” (price) mà bỏ qua “thời trang” (fashion), và việc “tái định hướng” (reorientation) này đã mang lại cải thiện.
  • Đoạn F: Mô tả cuộc khủng hoảng lớn nhất: bị bán (taken over) cho Chase Corporation, sau đó là sự sụp đổ của Chase vào năm 1987. Con trai nhà sáng lập (Lincoln Laidlaw) cho rằng văn hóa ban đầu đã “biến mất” (dispelled). Công ty sau đó được một gia đình New Zealand mua lại vào năm 2003 và đang “tái sinh”.

Tổng hợp từ vựng quan trọng trong bài đọc

  1. venerable (adj) (Đoạn A): đáng kính (vì có lịch sử lâu đời).
  2. woven into the fabric of (idiom) (Đoạn A): được đan dệt vào, trở thành một phần cốt lõi/không thể thiếu của.
    • Ví dụ: “…become woven into the fabric of New Zealand culture.”
  3. longevity (n) (Đoạn B): sự trường thọ, sự tồn tại lâu dài.
  4. attributed to (v.p) (Đoạn B): được cho là do, quy cho là.
    • Ví dụ: “Farmers’ longevity can be attributed to the philosophy…”
  5. outset (n) (Đoạn B): ngay từ ban đầu.
  6. a devoted following (n.p) (Đoạn C): một lượng người hâm mộ/khách hàng trung thành.
  7. genteel (adj) (Đoạn D): thanh lịch, trang nhã (theo kiểu cổ).
  8. assortment (n) (Đoạn D): một nhóm đa dạng các loại (sản phẩm).
    • Ví dụ: “…sells a narrower assortment of products…”
  9. reorientation (n) (Đoạn E): sự tái định hướng, thay đổi chiến lược.
  10. pull through (v.p) (Đoạn F): vượt qua (một căn bệnh, một cuộc khủng hoảng).
    • Ví dụ: “Farmers almost didn’t pull through one economic crisis.”
  11. dispelled (v) (Đoạn F): bị xua tan, làm biến mất (một cảm giác, một nền văn hóa).
  12. turbulent (adj) (Đoạn F): hỗn loạn, nhiều biến động.

Gợi ý đáp án và giải thích chi tiết

Questions 14 – 18 (Matching Information)

14. F

  • Câu hỏi: đề cập đến việc công ty bị bán.
  • Dẫn chứng (Đoạn F): “…it was taken over by Chase Corporation… In 2003, it went back into ‘family’ ownership with the purchase by the James Pascoe Group…”
  • Giải thích: Đoạn F nói rõ hai lần công ty bị bán/mua lại (“taken over” và “purchase”).

15. D

  • Câu hỏi: tham chiếu đến việc phạm vi hàng hóa bán ra đã bị hạn chế hơn.
  • Dẫn chứng (Đoạn D): “…although the company has grown considerably… today it sells a narrower assortment of products than in the past.”
  • Giải thích: “More limited” (bị hạn chế hơn) đồng nghĩa với “a narrower assortment” (một danh mục sản phẩm hẹp hơn/ít hơn).

16. B

  • Câu hỏi: một ví dụ về một đề nghị sáng tạo (innovative offer) của nhà sáng lập.
  • Dẫn chứng (Đoạn B): “…Laidlaw guaranteed customer satisfaction… receive a full refund with no questions asked. This was certainly the first time such a guarantee had been made…”
  • Giải thích: “Innovative” (sáng tạo) được thể hiện bằng “the first time”. “Offer” (đề nghị) chính là chính sách “hoàn tiền đầy đủ không hỏi lý do”.

17. A

  • Câu hỏi: mô tả một sự kiện lãng mạn (romantic event) trên mái nhà của cửa hàng.
  • Dẫn chứng (Đoạn A): “…’and I decided that the lookout tower on top of the Farmers building would be a unique place to fit the ring on my new fiancée’s finger.'”
  • Giải thích: Việc “đeo nhẫn cho vị hôn thê” (fit the ring on my new fiancée’s finger) tại tháp quan sát trên mái nhà chính là một sự kiện lãng mạn.

18. E

  • Câu hỏi: mô tả về cửa hàng mới nhất (latest store) trong chuỗi.
  • Dẫn chứng (Đoạn E): “Its most recent branch [latest store] in the suburb of Albany is filled with bright lights and big brands.”
  • Giải thích: Đoạn E mô tả chi tiết chi nhánh “mới nhất” (most recent) ở Albany.

Questions 19 – 22 (Sentence Completion)

19. mail order

  • Vị trí: Đoạn A
  • Dẫn chứng: “The chain of stores known as Farmers began one hundred years ago as a mail order company.”
  • Giải thích: Câu hỏi yêu cầu điền loại hình (business) ban đầu. Bài đọc nói rõ nó bắt đầu như một “công ty đặt hàng qua thư” (mail order company).

20. buying offices

  • Vị trí: Đoạn C
  • Dẫn chứng: “…Laidlaw had established buying offices in New York and London so as to offer his customers the latest designs.”
  • Giải thích: “Overseas” (ở nước ngoài) chính là “in New York and London”. Ông đã thành lập “văn phòng thu mua” (buying offices) để bán “thời trang cập nhật” (latest designs).

21. large family

  • Vị trí: Đoạn C
  • Dẫn chứng: “…whether managers or workers [employees], they all emphasize how the company represented a large family.”
  • Giải thích: Theo “nhân viên” (employees = managers or workers), công ty giống như một “gia đình lớn” (large family).

22. sale

  • Vị trí: Đoạn D
  • Dẫn chứng: “…an annual sale to celebrate the birthday of Hector the Parrot [the company’s famous pet]…”
  • Giải thích: “Once a year” đồng nghĩa với “annual”. Họ tổ chức một “đợt giảm giá” (sale) hàng năm để vinh danh (in honour of) chú vẹt Hector.

Questions 23 – 26 (Matching People)

23. E – Ian Hunter

  • Vị trí (Đoạn A): “‘Coming to Farmers once a week has become woven into the fabric of New Zealand culture,’ says business historian Ian Hunter.”
  • Giải thích: “Woven into the fabric of culture” (đan dệt vào kết cấu văn hóa) đồng nghĩa với “an integral part of the local way of life” (một phần không thể thiếu của lối sống địa phương).

24. D – Rawdon Busfield

  • Vị trí (Đoạn D): “Farmers has always had a heart,’ according to former board chairman Rawdon Busfield. ‘…I took the penny and gave him the chocolate.'”
  • Giải thích: Câu chuyện của Busfield về việc “có một trái tim” (had a heart) và cho cậu bé thanh sôcôla dù thiếu tiền là ví dụ rõ ràng cho “lòng quảng đại” (generosity). (Lưu ý: Đáp án C (lower prices) là sai, vì Rod McDermott mới là người nói về “price” ở Đoạn E. Câu chuyện của Busfield là về lòng tốt, không phải về chiến lược giá rẻ).

25. F – Rod McDermott

  • Vị trí (Đoạn E): “‘Eight or ten years ago,’ says current chief executive Rod McDermott, ‘…we could have been doing much better because we were focused too much on price and not on fashion. The reorientation… has seen a great improvement.'”
  • Giải thích: McDermott nói rõ rằng công ty đã “tập trung quá nhiều vào giá cả” và cần một “sự tái định hướng” (reorientation). Điều này khớp hoàn toàn với “needed to change its approach to business” (cần thay đổi cách tiếp cận kinh doanh).

26. A – Lincoln Laidlaw

  • Vị trí (Đoạn F): “Lincoln Laidlaw… ‘and I believe that the original culture of the store was dispelled and it hasn’t been recovered. That’s a shame…'”
  • Giải thích: Lincoln (con trai nhà sáng lập) tin rằng “văn hóa ban đầu” (original culture) đã “biến mất” (dispelled) và “chưa được phục hồi”. Điều này khớp với “character… has changed for the worse” (đặc tính… đã thay đổi theo chiều hướng tệ hơn).

Kết bài

Bài đọc “Farmers” là một ví dụ tuyệt vời về một “câu chuyện” trong IELTS. Nó không chỉ là thông tin khô khan, mà là một hành trình đi từ triết lý kinh doanh ban đầu (Đoạn B, C), qua một cú sụp đổ (Đoạn F), đến một sự tái định hướng (Đoạn E). Hiểu được “vòng cung câu chuyện” này là chìa khóa để hoàn thành các dạng bài Matching (Thông tin, Quan điểm) một cách hiệu quả. Hy vọng bài phân tích chi tiết này của ECE đã giúp bạn thấy rõ logic đó và tự tin hơn trong việc xử lý các bài đọc IELTS Reading về lịch sử doanh nghiệp.

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

The Concept of Childhood in Western Countries
25/03/2026

The Concept of Childhood in Western Countries IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

Khái niệm về “tuổi thơ” mà chúng ta biết ngày nay – một giai đoạn được bao bọc, vui chơi và học tập hóa ra không phải lúc nào cũng tồn tại. Bài đọc “The Concept of Childhood in Western Countries” đưa chúng ta ngược dòng lịch sử để khám phá sự thay đổi mang […]
The Magic of Kefir IELTS Reading
25/03/2026

The Magic of Kefir IELTS Reading: Dịch bài đọc & đáp án chuẩn

Từ những túi da trên lưng lừa của những người chăn cừu vùng Caucasus đến những phòng tập yoga hiện đại tại Los Angeles, Kefir đã hành trình hàng thế kỷ để trở thành một “siêu thực phẩm” được săn đón. Bài đọc “The Magic of Kefir” sẽ giúp bạn hiểu rõ cơ chế khoa […]
The Columbian Exchange IELTS Reading
25/03/2026

The Columbian Exchange IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết A-Z

Bạn có biết rằng trước năm 1492, người châu Âu chưa từng biết đến khoai tây, và người Mỹ bản địa chưa từng thấy một con ngựa? Sự kiện Christopher Columbus đặt chân đến châu Mỹ đã châm ngòi cho The Columbian Exchange — một cuộc tráo đổi sinh học khổng lồ giữa hai nửa […]
Complementary & alternative medicine IELTS Reading
24/03/2026

Giải mã bài đọc: Complementary & alternative medicine IELTS Reading

Có bao giờ bạn băn khoăn liệu những phương pháp chữa bệnh “truyền miệng” như châm cứu hay thảo dược thực sự có tác dụng, hay chỉ là “liều thuốc tinh thần”? Bài đọc “Complementary and Alternative Medicine” sẽ đưa bạn vào trung tâm cuộc tranh luận nảy lửa giữa các nhà khoa học hàng […]
Stadium Australia IELTS Reading
24/03/2026

Stadium Australia IELTS Reading: Giải chi tiết & Dịch nghĩa

Bạn có bao giờ nghĩ một sân vận động lại được ví như “thánh đường” hay “nhà hát của nhân loại”? Bài đọc IELTS Reading “Stadium Australia” sẽ phá vỡ định kiến cho rằng các công trình thể thao chỉ mang tính thực dụng, đồng thời hé lộ thiết kế kiến trúc xanh đỉnh cao […]

Các tin liên quan

The Concept of Childhood in Western Countries
25/03/2026

The Concept of Childhood in Western Countries IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

Khái niệm về “tuổi thơ” mà chúng ta biết ngày nay – một giai đoạn được bao bọc, vui chơi và học tập hóa ra không phải lúc nào cũng tồn tại. Bài đọc “The Concept of Childhood in Western Countries” đưa chúng ta ngược dòng lịch sử để khám phá sự thay đổi mang […]
The Magic of Kefir IELTS Reading
25/03/2026

The Magic of Kefir IELTS Reading: Dịch bài đọc & đáp án chuẩn

Từ những túi da trên lưng lừa của những người chăn cừu vùng Caucasus đến những phòng tập yoga hiện đại tại Los Angeles, Kefir đã hành trình hàng thế kỷ để trở thành một “siêu thực phẩm” được săn đón. Bài đọc “The Magic of Kefir” sẽ giúp bạn hiểu rõ cơ chế khoa […]
The Columbian Exchange IELTS Reading
25/03/2026

The Columbian Exchange IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết A-Z

Bạn có biết rằng trước năm 1492, người châu Âu chưa từng biết đến khoai tây, và người Mỹ bản địa chưa từng thấy một con ngựa? Sự kiện Christopher Columbus đặt chân đến châu Mỹ đã châm ngòi cho The Columbian Exchange — một cuộc tráo đổi sinh học khổng lồ giữa hai nửa […]
Complementary & alternative medicine IELTS Reading
24/03/2026

Giải mã bài đọc: Complementary & alternative medicine IELTS Reading

Có bao giờ bạn băn khoăn liệu những phương pháp chữa bệnh “truyền miệng” như châm cứu hay thảo dược thực sự có tác dụng, hay chỉ là “liều thuốc tinh thần”? Bài đọc “Complementary and Alternative Medicine” sẽ đưa bạn vào trung tâm cuộc tranh luận nảy lửa giữa các nhà khoa học hàng […]
Stadium Australia IELTS Reading
24/03/2026

Stadium Australia IELTS Reading: Giải chi tiết & Dịch nghĩa

Bạn có bao giờ nghĩ một sân vận động lại được ví như “thánh đường” hay “nhà hát của nhân loại”? Bài đọc IELTS Reading “Stadium Australia” sẽ phá vỡ định kiến cho rằng các công trình thể thao chỉ mang tính thực dụng, đồng thời hé lộ thiết kế kiến trúc xanh đỉnh cao […]
Television and Sport IELTS Reading
24/03/2026

Television and Sport IELTS Reading: Dịch chuẩn & Giải đề chi tiết

Mối quan hệ giữa truyền hình và thể thao không đơn thuần là việc ghi lại các sự kiện mà còn là sự định hình lại cả một ngành công nghiệp. Bài đọc “Television and Sport” mang đến một cái nhìn sâu sắc về cách các nhà đài thay đổi luật chơi, hành vi xem […]
The Invention of Television IELTS Reading
24/03/2026

The Invention of Television IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Ai là người thực sự phát minh ra chiếc tivi đầu tiên? Câu trả lời không hề đơn giản vì đó là một cuộc chạy đua công nghệ giữa nhiều khối óc vĩ đại trên thế giới. Bài đọc “The Invention of Television” sẽ đưa bạn đi từ những thí nghiệm thô sơ với rương […]
Frogwatch IELTS Reading
24/03/2026

Frogwatch IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chuẩn nhất

Việc bảo tồn động vật hoang dã có nhất thiết phải luôn do các nhà khoa học đảm nhận, hay những người dân bình thường cũng có thể góp sức? Bài đọc “Frogwatch” là một minh chứng tuyệt vời về sức mạnh của cộng đồng trong việc theo dõi và bảo vệ loài ếch tại […]
Consecutive and Simultaneous Translation IELTS Reading
23/03/2026

Consecutive and Simultaneous Translation IELTS Reading: Dịch chuẩn & Giải chi tiết

Đằng sau những hội nghị cấp cao hay các phiên tòa quốc tế, luôn có bóng dáng thầm lặng nhưng cực kỳ quan trọng của các phiên dịch viên. Công việc của họ đòi hỏi sự tập trung cao độ và những kỹ năng xử lý thông tin phi thường. Bài đọc “Consecutive and Simultaneous […]
Fears IELTS Reading
23/03/2026

Fears IELTS Reading: Bản dịch chuẩn & giải chi tiết từ A-Z

Hiểu rõ cơ chế vận hành của nỗi sợ hãi không chỉ giúp chúng ta giải mã các hành vi của con người mà còn mở ra những phương pháp điều trị tâm lý mới. Với chủ đề “Fears”, chúng ta sẽ cùng nhau phân tích các thí nghiệm trên loài khỉ rhesus để tìm […]
Memory and Age IELTS Reading
23/03/2026

Memory and Age IELTS Reading: Dịch chuẩn & Giải chi tiết

Tuổi tác ảnh hưởng đến trí nhớ của chúng ta như thế nào? Liệu bộ não có thực sự “già đi” và kém minh mẫn hơn, hay nó chỉ đang thay đổi chiến thuật hoạt động để thích nghi với thời gian? Bài đọc “Memory and Age” sẽ mang đến cho bạn những góc nhìn […]
Photovoltaics on the rooftop IELTS Reading
23/03/2026

Đáp án & từ vựng bài đọc Photovoltaics on the rooftop IELTS Reading

Năng lượng mặt trời không chỉ là xu hướng tất yếu của tương lai mà còn là một chủ đề cực kỳ quen thuộc trong các bài thi IELTS. Bài đọc “Photovoltaics on the rooftop” sẽ đưa bạn đi từ những thử nghiệm quang điện đầu tiên tại Mỹ, Nhật Bản cho đến các chính […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong