Tóm Tắt Nội Dung Bài Viết
Khả năng đổi màu ngoạn mục của tắc kè hoa từ lâu đã được xem là một trong những kỳ quan tiến hóa thú vị nhất của thế giới tự nhiên. Tuy nhiên, quan niệm phổ biến rằng tắc kè hoa đổi màu chỉ đơn thuần để ngụy trang, hòa lẫn vào bất kỳ môi trường nào xung quanh thực chất là một sự hiểu lầm lớn. Bài đọc Communicating in Colour sẽ dẫn dắt người đọc qua các nghiên cứu sinh học thực địa để giải mã mục đích tiến hóa cốt lõi của khả năng này: đổi màu chính là một thứ ngôn ngữ thị giác phức tạp dùng để giao tiếp, thị uy đối thủ và thu hút bạn tình.
Thuộc chủ đề sinh học động vật & Hành vi tiến hóa (Zoology & Evolutionary Behaviour), bài đọc sở hữu văn phong khoa học sáng rõ cùng cấu trúc lập luận chặt chẽ. Đề thi kiểm tra thí sinh qua 3 dạng câu hỏi kinh điển trong kỳ thi IELTS Reading: Câu hỏi trả lời ngắn (Short Answer Questions), Đúng/Sai/Không xác định (True/False/Not Given) và Điền từ hoàn thành tóm tắt (Summary Completion). Bài viết giải mã đáp án, tổng hợp từ vựng học thuật và dịch nghĩa dưới đây của ECE English sẽ giúp bạn làm chủ trọn vẹn bài đọc này.
Nội dung bài đọc (Reading Passage)
Communicating in Colour
[Paragraph A] Chameleons have around 160 different species. The majority of the species are found in Africa, Madagascar, and other tropical climates, while several are also found in sections of southern Europe and Asia. There are introduced populations in Hawaii, as well as California and possibly Florida.
[Paragraph B] Novel species are still found on a regular basis. Dr. Andrew Marshall, a York University conservationist, was studying monkeys in Tanzania. In the Magombera forest, he stumbled upon a twig snake, which, terrified, coughed up a chameleon and ran. Although being advised not to touch it due to the risk of venom, Marshall suspected it was a new species and took an image to transmit to colleagues, who verified his findings. Kinyongia magombera, which translates as “the chameleon from Magombera,” is the consequence, and the fact that it was difficult to identify is exactly what made it distinctive. As a result, colour is not the greatest way to distinguish chameleons, and various species are usually identified based on the patterning and form of the head, as well as the arrangement of scales. In this case, it was the chameleon’s nose scale bulge.
[Paragraph D] Chameleons are visual animals with excellent eyesight that communicate through colour. When two male dwarf chameleons come into contact, they display their brightest colours. They puff out their throats and present themselves side-on with their bodies squashed to appear as large as possible and to show off their colours. This allows them to examine each other from a maximum range. If one is clearly superior, the other quickly changes to a passive coloration, usually a dull combination of greys or browns. If the opponents are evenly matched and both maintain their bright colours, the contest can escalate to serious violence and jaw-locking, with each trying to push the other along the branch in a power competition. Eventually, the loser will show his defeat with submissive colouring.
[Paragraph E] Females use assertive displays to repel male bonding attempts. Males use the same bright colours when courting a female that they do when competing. Females usually do not react or be responsive and at the same time neglect males straightly by showcasing a different or contrasting light and dark colour pattern. They also keep their mouths open and their bodies keep moving side to side constantly. If a male continues to court a female, she will frequently chase and bite him until he flees. Although impressive, the range of colour change during female displays is not as massive as that shown by males.
[Paragraph F] Many people believe that colour change transformed to allow chameleons to blend in with a wider range of backgrounds in their environment. If this were the case, the ability of chameleons to change colours should be related to the range of background colours in the chameleon’s habitat, but there is no indication for such a pattern. For instance – since forest habitats may have a wider range of brown and green background colours than grasslands, forest-dwelling species may be anticipated to have greater colour change abilities. Instead, the males with the most eye-catching display colours exhibit the maximum colour change. Their displays are constituted of colours that differentiate sharply with one another and with the background vegetation. This shows that rather than enabling camouflage, the species that evolved the most amazing capacities for colour shift did so to enable them to frighten competitors or attract mates.
[Paragraph G] How do we know that the colours used by chameleons in their displays grab the attention of other chameleons or, for that matter, of predatory birds? Understanding how chameleons or their bird predators see the world involves knowledge of their visual systems as well as how their brains may interpret visual data. This is because both the physical characteristics of the object and the wiring of the brain play a role in how colours are perceived. Fortunately, recent scientific developments have made it possible to collect such measurements in the field, and knowledge about the visual systems of various animals is becoming easier to come by.
[Paragraph H] Biologists have been motivated for millennia by the astounding variety of colours and decorations found in nature. But, in order to comprehend the purpose and evolution of animal colour patterns, we must first understand how the creatures – or their predators – view them. After all, conspicuousness and camouflage are subjective concepts.
Questions
Questions 1–4
For each response, choose NO MORE THAN THREE WORDS from the passage.
Write your responses in boxes 1–4 on your answer sheet.
1. What type of climate do the majority of chameleons inhabit?
2. Which animal caught an unidentified species of chameleon?
3. After what did the new species get its name?
4. Which bodily part is exclusive to the Kinyongia magombera species?
Questions 5–9
Are the following claims supported by the information in the passage? Write:
-
TRUE — if the statement agrees with the information
-
FALSE — if the statement contradicts the information
-
NOT GIVEN — if there is no information on this
5. Few animals have as effective colour-changing abilities as cuttlefish.
6. As long as there are only two colours in the pattern, chameleons may mimic it.
7. Chameleons seem to love experimenting with different colours.
8. When male chameleons compete, size takes precedence over colour.
9. The male who loses a fight hides among a tree’s branches.
Questions 10–13
Complete the following summary.
Choose NO MORE THAN TWO WORDS AND/OR A NUMBER for each answer from the passage.
On the answer sheet, fill in boxes 10–13 with your responses.
Several people believe that colour changing evolved in order for chameleons to 10. _______________ in with a larger spectrum of backgrounds in their surroundings. For illustration, because forests contain a wider range of brown and green baseline colours than 11. _______________, wilderness species may be expected to have better colour changing ability. Males with the most 12. _______________ display colours, on the other hand, exhibit the most colour change. These displays are made up of colours that stand out from one another and from the background greenery. This demonstrates that the species who evolved the most remarkable abilities for colour change did so to empower them to 13. _______________ competitors or attract mates, rather than to facilitate camouflage.
Dịch nghĩa bài đọc hoàn chỉnh
[Đoạn A] Tắc kè hoa có khoảng 160 loài khác nhau. Phần lớn các loài được tìm thấy ở châu Phi, Madagascar và các vùng khí hậu nhiệt đới khác, trong khi một số loài cũng xuất hiện ở các khu vực thuộc Nam Âu và châu Á. Ngoài ra còn có các quần thể du nhập tại Hawaii, California và có thể cả Florida.
[Đoạn B] Các loài mới vẫn thường xuyên được phát hiện. Tiến sĩ Andrew Marshall, một nhà bảo tồn thuộc Đại học York, khi đang nghiên cứu loài khỉ ở Tanzania. Trong khu rừng Magombera, ông tình cờ bắt gặp một con rắn cành cây, vì quá hoảng sợ nên nó đã nôn ra một con tắc kè hoa rồi bỏ chạy. Mặc dù được khuyên không nên chạm vào do nguy cơ nọc độc, Marshall nghi ngờ đây là một loài mới và đã chụp ảnh gửi cho các đồng nghiệp, những người sau đó đã xác minh phát hiện của ông. Kết quả là loài Kinyongia magombera (dịch ra là “tắc kè hoa từ Magombera”) được công nhận, và việc nó khó nhận diện lại chính là điều khiến nó trở nên độc đáo. Do đó, màu sắc không phải là cách tốt nhất để phân biệt các loài tắc kè hoa, và các loài khác nhau thường được nhận diện dựa trên hoa văn và hình dạng đầu, cũng như sự sắp xếp của các lớp vảy. Trong trường hợp này, điểm khác biệt chính là phần vảy mũi phồng lên của con tắc kè.
[Đoạn C] Tắc kè hoa có thể sử dụng màu sắc cho cả mục đích giao tiếp và ngụy trang, nhanh chóng biến đổi từ màu sắc rực rỡ, phô trương sang đúng màu sắc của một cành cây. Chúng thể hiện sự đa dạng màu sắc đáng kinh ngạc, từ gần như đen tuyền đến xanh lam rực rỡ, cam, hồng và xanh lục, thậm chí hiển thị nhiều màu cùng một lúc. Một ngộ nhận phổ biến là tắc kè hoa có thể hòa lẫn vào bất kỳ phông nền nào, cho dù đó là chiếc áo kẻ caro đỏ vàng hay một hộp kẹo Smartie. Tuy nhiên, mỗi loài có một tập hợp tế bào chứa sắc tố riêng biệt phân bố trên cơ thể theo một cấu trúc nhất định, quyết định dải màu và hoa văn mà chúng có thể hiển thị. Trước sự thất vọng của nhiều đứa trẻ, việc đặt một con tắc kè lên hộp kẹo Smartie có thể chỉ tạo ra một con tắc kè bị căng thẳng, bối rối với màu xám sẫm hoặc lốm đốm.
[Đoạn D] Tắc kè hoa là loài động vật thị giác với thị lực tuyệt vời, dùng màu sắc để giao tiếp. Khi hai con tắc kè lùn đực chạm trán nhau, chúng sẽ phô diễn những màu sắc rực rỡ nhất. Chúng phồng cổ họng và xoay nghiêng người, ép dẹp cơ thể để trông to lớn nhất có thể và khoe trọn màu sắc. Điều này cho phép chúng quan sát, đánh giá lẫn nhau từ khoảng cách tối đa. Nếu một con vượt trội rõ ràng, con kia sẽ nhanh chóng chuyển sang màu sắc phục tùng/bị động, thường là sự kết hợp ảm đạm của màu xám hoặc nâu. Nếu hai đối thủ ngang tài ngang sức và cùng duy trì màu sắc rực rỡ, cuộc chạm trán có thể leo thang thành bạo lực nghiêm trọng và khóa hàm nhau, mỗi con cố gắng đẩy đối phương dọc theo cành cây trong một cuộc đọ sức quyền lực. Cuối cùng, kẻ thua cuộc sẽ thể hiện sự thất bại bằng màu sắc phục tùng.
[Đoạn E] Con cái sử dụng các màn phô diễn quyết liệt để khước từ nỗ lực kết đôi của con đực. Con đực sử dụng cùng một bộ màu sắc rực rỡ khi tán tỉnh con cái như khi chúng thi đấu với nhau. Con cái thường không phản hồi và lập tức từ chối con đực bằng cách thể hiện một kiểu hoa văn màu sáng và tối tương phản. Chúng cũng há miệng và liên tục lắc lư cơ thể từ bên này sang bên kia. Nếu con đực tiếp tục ve vãn, con cái thường sẽ đuổi theo và cắn cho đến khi con đực bỏ chạy. Mặc dù rất ấn tượng, dải màu biến đổi trong các màn phô diễn của con cái không lớn bằng con đực.
[Đoạn F] Nhiều người tin rằng sự đổi màu tiến hóa để giúp tắc kè hoa hòa lẫn vào nhiều môi trường nền đa dạng hơn. Nếu đúng như vậy, khả năng đổi màu của tắc kè hoa phải liên quan đến dải màu nền trong môi trường sống của chúng, nhưng không có bằng chứng nào cho thấy quy luật như vậy. Ví dụ — vì môi trường rừng có thể có dải màu nền nâu và xanh lục rộng hơn đồng cỏ, các loài sống trong rừng đáng lẽ phải có khả năng đổi màu tốt hơn. Thay vào đó, những con đực có màu sắc phô diễn bắt mắt nhất lại là những con thể hiện mức độ biến đổi màu sắc lớn nhất. Màn phô diễn của chúng bao gồm các màu sắc tương phản mạnh mẽ với nhau và với thảm thực vật nền. Điều này cho thấy rằng thay vì để ngụy trang, những loài tiến hóa khả năng đổi màu đáng kinh ngạc nhất làm như vậy là để đe dọa đối thủ hoặc thu hút bạn tình.
[Đoạn G] Làm thế nào chúng ta biết được những màu sắc tắc kè hoa sử dụng có thu hút sự chú ý của những con tắc kè khác hay của các loài chim săn mồi hay không? Việc hiểu cách tắc kè hoa hoặc các loài chim săn mồi nhìn thế giới đòi hỏi kiến thức về hệ thống thị giác cũng như cách não bộ của chúng diễn giải dữ liệu thị giác. Điều này là do cả đặc điểm vật lý của vật thể lẫn mạng lưới liên kết của não bộ đều đóng vai trò trong cách màu sắc được cảm nhận. May mắn thay, những phát triển khoa học gần đây đã giúp thu thập các phép đo như vậy ngoài thực địa, và tri thức về hệ thống thị giác của các loài động vật khác nhau đang ngày càng dễ tiếp cận hơn.
[Đoạn H] Các nhà sinh học đã được truyền cảm hứng suốt hàng thiên niên kỷ bởi sự đa dạng đáng kinh ngạc của màu sắc và họa tiết trong tự nhiên. Tuy nhiên, để thấu hiểu mục đích và sự tiến hóa của các kiểu màu sắc động vật, trước tiên chúng ta phải hiểu cách chính các sinh vật đó — hoặc kẻ săn mồi của chúng — nhìn nhận chúng. Xét cho cùng, sự nổi bật hay sự ngụy trang đều là những khái niệm mang tính chủ quan.
Tổng hợp từ vựng học thuật nổi bật trong bài đọc
| Từ vựng / Cụm từ | Phân loại | Nghĩa trong bài đọc |
| Camouflage vs. Communication | Danh từ đối chiếu | Ngụy trang (ẩn mình) vs. Giao tiếp (phát tín hiệu) |
| Pigment-containing cells | Cụm danh từ | Tế bào chứa sắc tố (tế bào sắc tố biểu bì) |
| Common fallacy | Cụm danh từ | Ngộ nhận phổ biến / sai lầm thường gặp |
| Passive / Submissive coloration | Cụm danh từ | Màu sắc thể hiện sự phục tùng / nhận thua |
| Assertive displays | Cụm danh từ | Màn phô diễn quả quyết / quyết liệt (để từ chối) |
| Eye-catching display colours | Cụm danh từ | Màu sắc phô diễn bắt mắt, thu hút thị giác |
| Visual rhythm & interpretation | Cụm danh từ | Nhịp điệu và sự diễn giải dữ liệu thị giác |
| Conspicuousness | Danh từ | Sự nổi bật, dễ thấy, dễ nhận biết |
Gợi ý đáp án bài đọc Communicating in Colour
Questions 1–4: Short Answer Questions
1. Đáp án: tropical (hoặc tropical climates)
Dẫn chứng đoạn A: “The majority of the species are found in Africa, Madagascar, and other tropical climates…”
Phân tích: Đa số các loài tắc kè hoa sinh sống ở vùng khí hậu nhiệt đới (tropical climates).
2. Đáp án: a twig snake (hoặc twig snake / snake)
Dẫn chứng đoạn B: “In the Magombera forest, he stumbled upon a twig snake, which, terrified, coughed up a chameleon and ran.”
Phân tích: Con vật bắt và nuốt cá thể tắc kè hoa chưa xác định là loài rắn cành cây (a twig snake).
3. Đáp án: Magombera forest (hoặc the Magombera forest / Magombera)
Dẫn chứng đoạn B: “Kinyongia magombera, which translates as ‘the chameleon from Magombera’…”
Phân tích: Loài mới được đặt tên theo khu rừng nơi nó được phát hiện — rừng Magombera (Magombera forest).
4. Đáp án: nose scale bulge (hoặc nose scale / the nose)
Dẫn chứng đoạn B: “In this case, it was the chameleon’s nose scale bulge.”
Phân tích: Bộ phận cơ thể đặc trưng duy nhất để phân biệt loài này là phần vảy mũi gồ lên (nose scale bulge).
Questions 5–9: True / False / Not Given
5. Few animals have as effective colour-changing abilities as cuttlefish. -> Đáp án: TRUE
Dẫn chứng đoạn B (ngữ liệu mở rộng) & C: “Chameleons can use colour for both communication and camouflage… which is rivalled only by cuttlefish and octopi in the animal kingdom.”
Phân tích: Khả năng đổi màu của tắc kè chỉ có mực nang (cuttlefish) và bạch tuộc sánh ngang, chứng minh rất ít loài động vật có năng lực đổi màu hiệu quả như mực nang -> TRUE.
6. As long as there are only two colours in the pattern, chameleons may mimic it. -> Đáp án: FALSE
Dẫn chứng đoạn C: “A common fallacy is that chameleons can blend in with any background, whether it’s a chequered red and yellow shirt or a Smartie box. Yet, each species has a distinct set of pigment-containing cells…”
Phân tích: Việc nghĩ tắc kè có thể bắt chước bất kỳ họa tiết nào (kể cả áo caro 2 màu đỏ vàng) là một ngộ nhận sai lầm (fallacy), vì dải màu bị giới hạn bởi cấu trúc tế bào sắc tố cố định -> FALSE.
7. Chameleons seem to love experimenting with different colours. -> Đáp án: FALSE
Dẫn chứng đoạn C: “…placing a chameleon on a Smartie box probably occurs in a stressed, perplexed, dark grey or mottled chameleon.”
Phân tích: Tắc kè đổi màu theo cơ chế sinh học và phản ứng với môi trường/đối thủ. Khi bị ép vào môi trường màu sắc lạ, chúng bị căng thẳng (stressed, perplexed) chứ không phải “thích thử nghiệm màu sắc” (love experimenting) -> FALSE.
8. When male chameleons compete, size takes precedence over colour. -> Đáp án: FALSE
Dẫn chứng đoạn D: “When two male dwarf chameleons come into contact, they display their brightest colours. They puff out their throats and present themselves side-on with their bodies squashed to appear as large as possible and to show off their colours.”
Phân tích: Kích thước và màu sắc được phối hợp cùng lúc để phô diễn thị uy, và nếu một con thể hiện màu vượt trội hoặc duy trì độ sáng, đối phương sẽ nhận thua bằng màu sắc phục tùng (submissive colouring). Không có chuyện kích thước được ưu tiên hơn màu sắc -> FALSE.
9. The male who loses a fight hides among a tree’s branches. -> Đáp án: NOT GIVEN
Dẫn chứng đoạn D: “Eventually, the loser will show his defeat with submissive colouring.”
Phân tích: Bài đọc chỉ đề cập con thua cuộc biểu thị sự thất bại bằng màu sắc phục tùng/bị động, hoàn toàn không nói đến việc nó có lẩn trốn vào các cành cây (hides among a tree’s branches) hay không -> NOT GIVEN.
Questions 10–13: Summary Completion
10. Đáp án: blend (hoặc blend in)
Dẫn chứng đoạn F: “Many people believe that colour change transformed to allow chameleons to blend in with a wider range of backgrounds in their environment.”
Phân tích: Nhiều người tin sự đổi màu tiến hóa để giúp tắc kè hòa lẫn (blend) vào môi trường.
11. Đáp án: grasslands
Dẫn chứng đoạn F: “For instance – since forest habitats may have a wider range of brown and green background colours than grasslands…”
Phân tích: So sánh dải màu nền giữa môi trường rừng với đồng cỏ (grasslands).
12. Đáp án: eye-catching
Dẫn chứng đoạn F: “Instead, the males with the most eye-catching display colours exhibit the maximum colour change.”
Phân tích: Những con đực sở hữu màu sắc phô diễn bắt mắt nhất (eye-catching) lại là những cá thể thể hiện mức độ đổi màu lớn nhất.
13. Đáp án: frighten
Dẫn chứng đoạn F: “…the species that evolved the most amazing capacities for colour shift did so to enable them to frighten competitors or attract mates.”
Phân tích: Năng lực đổi màu tiến hóa để giúp chúng đe dọa/làm khiếp sợ đối thủ (frighten competitors) hoặc thu hút bạn tình.
Tổng kết lại, bài đọc Communicating in Colour mang đến một góc nhìn sinh học tiến hóa sâu sắc: màu sắc ở loài tắc kè hoa không chỉ là tấm áo ngụy trang thụ động, mà là một hệ thống tín hiệu thị giác chủ động, đầy sức mạnh dùng để thiết lập trật tự bầy đàn và duy trì nòi giống.
Đối với phần thi IELTS Reading, bài học rút ra từ văn bản này là sự nhạy bén khi nhận diện các quan niệm sai lầm (fallacy, mistaken belief) được tác giả phản biện, kết hợp khả năng quét nhanh các chi tiết giải phẫu học (nose scale bulge, pigment-containing cells) để xử lý chính xác dạng bài trả lời ngắn và điền từ tóm tắt. Chúc bạn áp dụng hiệu quả tư duy phân tích này để đạt kết quả cao trong các bài luyện đọc tiếp theo!

Chưa có bình luận nào!