Tổng hợp các Synonyms thông dụng trong IELTS Writing Task 2

Tổng hợp các Synonyms thông dụng trong IELTS Writing Task 2

21/07/2025

1863

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, khả năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt và phong phú là yếu tố then chốt để đạt được band điểm cao. Và một trong những cách hiệu quả nhất để thể hiện điều đó chính là thông qua việc sử dụng từ đồng nghĩa (synonyms). Việc vận dụng synonyms không chỉ giúp bạn tránh lỗi lặp từ không cần thiết, làm cho bài viết trở nên mạch lạc và tự nhiên hơn, mà còn là minh chứng rõ ràng nhất cho sự đa dạng về vốn từ vựng của bạn – một phần quan trọng của tiêu chí Lexical Resource.

Hơn nữa, việc nắm vững synonyms cho phép bạn paraphrase (diễn giải lại) câu hỏi đề bài và các ý tưởng chính một cách hiệu quả, thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về chủ đề và khả năng diễn đạt uyển chuyển. Điều này đặc biệt quan trọng để giám khảo nhận thấy bạn không chỉ đơn thuần sao chép mà còn có thể biến hóa ngôn ngữ theo hướng học thuật. Các bạn hãy cùng ECE tìm hiểu chi tiết về chủ đề này nhé!

Synonyms là gì và vì sao cần sử dụng chúng?

Synonyms là gì?

Synonyms là gì?

Về cơ bản, synonyms là các từ có nghĩa giống hoặc gần giống nhau. Ví dụ đơn giản như beautifulpretty. Tuy nhiên, trong môi trường học thuật như IELTS, việc hiểu sâu sắc về synonyms vượt xa định nghĩa cơ bản này. Rất hiếm khi có hai từ tiếng Anh hoàn toàn đồng nghĩa và có thể thay thế cho nhau trong mọi ngữ cảnh mà không làm thay đổi sắc thái hay mức độ trang trọng.

Điểm khác biệt then chốt nằm ở sắc thái nghĩa (nuance), mức độ trang trọng (formality) và ngữ cảnh sử dụng (context). Ví dụ, big, huge, enormouscolossal đều có nghĩa là “lớn”, nhưng colossal mang ý nghĩa “lớn một cách phi thường, khổng lồ” và thường được dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc để nhấn mạnh cường độ. Việc chọn đúng từ đồng nghĩa với sắc thái phù hợp sẽ nâng tầm bài viết của bạn, thay vì chỉ đơn thuần là thay thế từ. Một lựa chọn sai có thể khiến câu văn trở nên gượng gạo, thậm chí làm mất đi ý nghĩa ban đầu.

Các nhóm Synonyms thông dụng theo chủ đề và chức năng trong IELTS Writing Task 2

Các nhóm Synonyms thông dụng theo chủ đề

Các nhóm Synonyms thông dụng theo chủ đề

Để giúp bạn tiếp cận và áp dụng synonyms một cách hiệu quả nhất, chúng ta sẽ phân loại chúng theo hai nhóm chính: nhóm từ chức năng (có thể dùng trong nhiều chủ đề) và nhóm từ theo các chủ đề phổ biến trong IELTS Writing Task 2. Mỗi nhóm sẽ đi kèm với phân tích sắc thái nghĩa, các collocations (cụm từ đi kèm) và ví dụ minh họa cụ thể.

A. Nhóm Synonyms chức năng (Thường dùng trong mọi bài luận)

  1. Từ chỉ “Quan trọng/Thiết yếu”:
    • Common words: important, crucial, essential, vital, significant, pivotal, indispensable, paramount, fundamental.
    • Phân tích & Collocations:
      • Crucial/Essential/Vital: Thể hiện sự cần thiết tuyệt đối. E.g., It is crucial for governments to address global warming.
      • Significant: Có ý nghĩa, đáng kể. E.g., There has been a significant increase in online learning.
      • Pivotal: Mang tính then chốt, bước ngoặt. E.g., Education plays a pivotal role in societal development.
      • Indispensable: Không thể thiếu. E.g., Internet access has become indispensable in modern life.
      • Paramount: Quan trọng nhất, tối cao. E.g., Public health is of paramount importance.
      • Fundamental: Cơ bản, nền tảng. E.g., Access to clean water is a fundamental human right.
  2. Từ chỉ “Ảnh hưởng/Tác động”:
    • Common words: impact, effect, influence, consequence, repercussion, ramification.
    • Phân tích & Collocations:
      • Impact/Effect/Influence: Các từ thông dụng nhất. E.g., Technology has a profound impact on daily life.
      • Consequence: Hậu quả (thường trung tính hoặc tiêu cực). E.g., The economic crisis had severe consequences for many families.
      • Repercussion: Hậu quả tiêu cực thường khó lường và lan rộng. E.g., The environmental degradation has long-term repercussions for future generations.
      • Ramification: Hậu quả phức tạp, thường không mong muốn, có nhiều nhánh. E.g., The new policy has complex ramifications for various sectors.
  3. Từ chỉ “Vấn đề/Thách thức”:
    • Common words: problem, issue, challenge, dilemma, predicament, difficulty, concern.
    • Phân tích & Collocations:
      • Issue/Concern: Vấn đề hoặc mối quan ngại chung. E.g., Poverty remains a pressing issue in many developing countries.
      • Challenge: Thách thức, khó khăn cần vượt qua. E.g., One significant challenge facing modern society is youth unemployment.
      • Dilemma: Tình thế khó xử, thường có hai lựa chọn đều không lý tưởng. E.g., Governments often face a dilemma between economic growth and environmental protection.
      • Predicament: Tình thế khó khăn, nan giải, khó thoát ra. E.g., Many elderly people find themselves in a financial predicament.
  4. Từ chỉ “Giải pháp/Biện pháp”:
    • Common words: solution, measure, approach, strategy, remedy, intervention.
    • Phân tích & Collocations:
      • Solution: Giải pháp cho một vấn đề. E.g., Finding a sustainable solution to plastic waste is crucial.
      • Measure/Strategy: Biện pháp, chiến lược hành động. E.g., Governments should implement effective measures to curb air pollution.
      • Approach: Cách tiếp cận. E.g., A multi-faceted approach is needed to tackle social inequality.
      • Remedy: Biện pháp khắc phục, chữa trị. E.g., Education is often seen as a remedy for social ills.
      • Intervention: Sự can thiệp. E.g., Governmental intervention may be necessary to protect endangered species.
  5. Từ chỉ “Đồng ý/Không đồng ý”:
    • Common words (Agree): agree, concur, endorse, advocate, support, subscribe to the view.
    • Phân tích & Collocations:
      • Concur: Đồng tình, nhất trí (trang trọng hơn agree). E.g., I concur with the idea that lifelong learning is essential.
      • Endorse/Advocate: Tán thành, ủng hộ. E.g., Many experts advocate for stricter regulations on social media usage.
      • Subscribe to the view: Đồng tình với quan điểm. E.g., I subscribe to the view that parents play a primary role in a child’s education.
    • Common words (Disagree): disagree, oppose, refute, challenge, dispute, reject the notion.
    • Phân tích & Collocations:
      • Oppose: Phản đối. E.g., Some argue that capital punishment is morally opposed to human rights.
      • Refute: Bác bỏ, chứng minh là sai. E.g., It is difficult to refute the claim that fossil fuels contribute to climate change.
      • Dispute: Tranh cãi, nghi ngờ tính đúng đắn. E.g., Many people dispute the claim that fast food can be part of a healthy diet.

B. Nhóm Synonyms theo chủ đề thường gặp

  1. Chủ đề “Giáo dục” (Education):
    • Education: schooling, learning, instruction, academia, pedagogy, upbringing.
    • Students: learners, pupils, trainees, undergraduates, postgraduates, scholars, apprentices.
    • Teachers: educators, instructors, lecturers, professors, tutors.
    • Curriculum: syllabus, course, programme of study, educational content.
    • Ví dụ: Modern pedagogy often emphasizes student-centered learning over traditional instruction. Many scholars advocate for continuous learning throughout one’s life.
  2. Chủ đề “Môi trường” (Environment):
    • Environment: ecosystem, natural world, biosphere, surroundings, habitat.
    • Pollution: contamination, degradation, deterioration, effluence, emission, fumes, waste.
    • Protect: preserve, conserve, safeguard, sustain, shield, defend.
      • Phân biệt: Protect (bảo vệ khỏi nguy hiểm nói chung). Preserve (bảo tồn nguyên trạng, giữ gìn). Conserve (giữ gìn, tiết kiệm tài nguyên). Safeguard (bảo vệ khỏi nguy hiểm).
    • Global warming: climate change, greenhouse effect, rising global temperatures.
    • Traffic congestion: traffic jam, peak hour, rush hour.
    • Ví dụ: Protecting the biosphere is a shared responsibility, especially given the threat of climate change. Governments must implement measures to reduce harmful emissions.
  3. Chủ đề “Xã hội” (Society):
    • Society: community, populace, public, citizens, inhabitants, population, civilization.
    • People: individuals, human beings, populace, citizenry, residents, inhabitants.
    • Government: authorities, administration, regime, ruling body, state.
    • Poverty: destitution, indigence, impoverishment, hardship.
    • Equality: equity, fairness, parity, impartiality.
    • Ví dụ: Governments play a crucial role in improving the living standards of the populace and tackling social inequality. Addressing poverty requires collective efforts from the community.
  4. Chủ đề “Công nghệ” (Technology):
    • Technology: innovation, advancements, digital tools, ICT (Information and Communication Technology), modern machinery.
    • Development: progress, evolution, advancement, growth, expansion.
    • Internet: online platforms, cyberspace, digital realm, virtual world, World Wide Web.
    • Ví dụ: Rapid advancements in ICT have transformed various aspects of daily life, creating a global digital realm. The constant evolution of technology presents both opportunities and challenges.
  5. Chủ đề “Sức khỏe” (Health):
    • Health: well-being, welfare, public health, physical fitness, mental health.
    • Illness: disease, ailment, malady, infirmity, sickness, condition.
    • Healthcare: medical services, public health system, clinical care, health provision.
    • Ví dụ: Promoting public well-being should be a priority for all nations, requiring robust healthcare systems. Many people suffer from chronic ailments due to unhealthy lifestyles.

Bài viết cùng chủ đề:

Cách làm dạng bài advantages IELTS Writing Task 2

Cách làm dạng bài Discuss both view IELTS Writing Task 2

Chiến lược học và áp dụng Synonyms hiệu quả trong IELTS Writing Task 2

Việc học synonyms không chỉ đơn thuần là ghi nhớ danh sách từ. Để sử dụng chúng một cách tự nhiên và chính xác trong bài thi, bạn cần áp dụng các chiến lược sau:

  1. Học theo chủ đề và cụm từ (Collocations): Thay vì học các từ đơn lẻ, hãy nhóm chúng theo chủ đề và học cả các cụm từ mà chúng thường đi kèm. Ví dụ, thay vì chỉ học problem, hãy học address a problem, tackle an issue, face a challenge.
  2. Sử dụng từ điển và từ điển đồng nghĩa (Thesaurus) một cách thông minh: Khi tra một từ, đừng chỉ dừng lại ở nghĩa. Hãy xem xét các synonyms được đề xuất, đọc định nghĩa và các ví dụ minh họa của từng từ. Đặc biệt chú ý đến các ký hiệu (formal/informal, C/U – đếm được/không đếm được) và cách dùng trong câu.
  3. Luyện tập Paraphrasing chủ động: Thường xuyên thực hành viết lại các câu hỏi đề bài và các câu chủ đề trong bài luận của bạn bằng nhiều cách khác nhau, sử dụng các synonyms và cấu trúc ngữ pháp đa dạng.
  4. Đọc rộng và ghi chú có chọn lọc: Đọc các bài báo, tạp chí khoa học, sách học thuật hoặc các bài mẫu IELTS band cao. Khi gặp một từ mới hoặc một synonym thú vị, hãy ghi lại vào sổ tay từ vựng của bạn kèm theo ngữ cảnh, collocations và một câu ví dụ do bạn tự đặt ra.
  5. Tạo “bộ sưu tập” từ vựng của riêng bạn: Duy trì một sổ tay hoặc tài liệu điện tử được tổ chức tốt, nơi bạn ghi chú các nhóm synonyms theo chủ đề, các collocations quan trọng và các cấu trúc paraphrase hiệu quả. Điều này giúp bạn dễ dàng ôn tập và củng cố kiến thức.

Những lỗi thường gặp khi sử dụng Synonyms và cách tránh

Những lỗi thí sinh thường gặp khi sử dụng synonyms

Những lỗi thí sinh thường gặp khi sử dụng synonyms

Mặc dù synonyms rất quan trọng, việc sử dụng sai cách có thể phản tác dụng và làm giảm điểm của bạn. Dưới đây là những lỗi phổ biến và cách khắc phục:

  1. Sử dụng sai sắc thái nghĩa hoặc ngữ cảnh:
    • Vấn đề: Thay vì kill (giết), bạn dùng massacre (thảm sát) cho một ngữ cảnh không phù hợp, làm cho câu văn trở nên cường điệu hoặc sai lệch.
    • Cách tránh: Luôn kiểm tra kỹ định nghĩa, sắc thái nghĩa và các ví dụ của từ đồng nghĩa mới trong từ điển. Nếu không chắc chắn, hãy dùng từ đơn giản, an toàn hơn.
  2. Lạm dụng synonyms (Over-paraphrasing/Overuse):
    • Vấn đề: Cố gắng thay thế mọi từ trong câu bằng một từ đồng nghĩa, khiến bài viết trở nên gượng gạo, thiếu tự nhiên và khó hiểu. Điều này thường làm mất đi sự mạch lạc và tính gắn kết của bài viết.
    • Cách tránh: Chỉ sử dụng synonyms khi cần thiết để tránh lặp từ khóa chính hoặc khi bạn muốn thể hiện một sắc thái nghĩa chính xác hơn. Không phải từ nào cũng cần thay thế. Đôi khi, việc lặp lại một từ quan trọng là cần thiết để duy trì sự rõ ràng.
  3. Chọn từ quá cao siêu hoặc không quen thuộc:
    • Vấn đề: Dùng những từ vựng hiếm hoặc quá học thuật mà bạn không hiểu rõ cách sử dụng, dẫn đến lỗi ngữ pháp hoặc ngữ cảnh. Điều này có thể gây ấn tượng là bạn đang cố gắng gây ấn tượng thay vì thể hiện sự thành thạo.
    • Cách tránh: Ưu tiên sự chính xác và tự nhiên hơn là sự phức tạp. Chọn những từ bạn cảm thấy tự tin và đã nhìn thấy được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật chuẩn mực. Mục tiêu là sự rõ ràng và hiệu quả trong giao tiếp.
  4. Bỏ qua Collocations:
    • Vấn đề: Chỉ tập trung vào việc thay thế từ đơn lẻ mà không để ý đến các cụm từ đi kèm, dẫn đến việc kết hợp từ không tự nhiên hoặc sai ngữ pháp. Ví dụ, make a decision thay vì do a decision.
    • Cách tránh: Học synonyms đi kèm với các collocations của chúng. Khi bạn học từ tackle, hãy nhớ ngay đến tackle a problem/an issue. Điều này giúp bạn sử dụng từ một cách trôi chảy và chính xác như người bản xứ.

Tóm lại, việc nắm vững và sử dụng linh hoạt các synonyms là một kỹ năng không thể thiếu để đạt được band điểm cao trong IELTS Writing Task 2. Nó không chỉ giúp bạn tránh lặp từ mà còn cho phép bạn thể hiện sự phong phú trong vốn từ vựng, khả năng paraphrase hiệu quả và sự tinh tế trong việc lựa chọn từ ngữ phù hợp với sắc thái và ngữ cảnh học thuật.

Hãy nhớ rằng, chìa khóa nằm ở việc hiểu sâu sắc từng từ, thực hành thường xuyên và tránh các lỗi phổ biến. Bằng cách áp dụng những chiến lược học tập và sử dụng synonyms một cách thông minh, bạn sẽ cải thiện đáng kể chất lượng bài viết của mình và tự tin hơn khi đối mặt với thử thách IELTS Writing Task 2.

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

The Concept of Childhood in Western Countries
25/03/2026

The Concept of Childhood in Western Countries IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

Khái niệm về “tuổi thơ” mà chúng ta biết ngày nay – một giai đoạn được bao bọc, vui chơi và học tập hóa ra không phải lúc nào cũng tồn tại. Bài đọc “The Concept of Childhood in Western Countries” đưa chúng ta ngược dòng lịch sử để khám phá sự thay đổi mang […]
The Magic of Kefir IELTS Reading
25/03/2026

The Magic of Kefir IELTS Reading: Dịch bài đọc & đáp án chuẩn

Từ những túi da trên lưng lừa của những người chăn cừu vùng Caucasus đến những phòng tập yoga hiện đại tại Los Angeles, Kefir đã hành trình hàng thế kỷ để trở thành một “siêu thực phẩm” được săn đón. Bài đọc “The Magic of Kefir” sẽ giúp bạn hiểu rõ cơ chế khoa […]
The Columbian Exchange IELTS Reading
25/03/2026

The Columbian Exchange IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết A-Z

Bạn có biết rằng trước năm 1492, người châu Âu chưa từng biết đến khoai tây, và người Mỹ bản địa chưa từng thấy một con ngựa? Sự kiện Christopher Columbus đặt chân đến châu Mỹ đã châm ngòi cho The Columbian Exchange — một cuộc tráo đổi sinh học khổng lồ giữa hai nửa […]
Complementary & alternative medicine IELTS Reading
24/03/2026

Giải mã bài đọc: Complementary & alternative medicine IELTS Reading

Có bao giờ bạn băn khoăn liệu những phương pháp chữa bệnh “truyền miệng” như châm cứu hay thảo dược thực sự có tác dụng, hay chỉ là “liều thuốc tinh thần”? Bài đọc “Complementary and Alternative Medicine” sẽ đưa bạn vào trung tâm cuộc tranh luận nảy lửa giữa các nhà khoa học hàng […]
Stadium Australia IELTS Reading
24/03/2026

Stadium Australia IELTS Reading: Giải chi tiết & Dịch nghĩa

Bạn có bao giờ nghĩ một sân vận động lại được ví như “thánh đường” hay “nhà hát của nhân loại”? Bài đọc IELTS Reading “Stadium Australia” sẽ phá vỡ định kiến cho rằng các công trình thể thao chỉ mang tính thực dụng, đồng thời hé lộ thiết kế kiến trúc xanh đỉnh cao […]

Các tin liên quan

The Concept of Childhood in Western Countries
25/03/2026

The Concept of Childhood in Western Countries IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

Khái niệm về “tuổi thơ” mà chúng ta biết ngày nay – một giai đoạn được bao bọc, vui chơi và học tập hóa ra không phải lúc nào cũng tồn tại. Bài đọc “The Concept of Childhood in Western Countries” đưa chúng ta ngược dòng lịch sử để khám phá sự thay đổi mang […]
The Magic of Kefir IELTS Reading
25/03/2026

The Magic of Kefir IELTS Reading: Dịch bài đọc & đáp án chuẩn

Từ những túi da trên lưng lừa của những người chăn cừu vùng Caucasus đến những phòng tập yoga hiện đại tại Los Angeles, Kefir đã hành trình hàng thế kỷ để trở thành một “siêu thực phẩm” được săn đón. Bài đọc “The Magic of Kefir” sẽ giúp bạn hiểu rõ cơ chế khoa […]
The Columbian Exchange IELTS Reading
25/03/2026

The Columbian Exchange IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết A-Z

Bạn có biết rằng trước năm 1492, người châu Âu chưa từng biết đến khoai tây, và người Mỹ bản địa chưa từng thấy một con ngựa? Sự kiện Christopher Columbus đặt chân đến châu Mỹ đã châm ngòi cho The Columbian Exchange — một cuộc tráo đổi sinh học khổng lồ giữa hai nửa […]
Complementary & alternative medicine IELTS Reading
24/03/2026

Giải mã bài đọc: Complementary & alternative medicine IELTS Reading

Có bao giờ bạn băn khoăn liệu những phương pháp chữa bệnh “truyền miệng” như châm cứu hay thảo dược thực sự có tác dụng, hay chỉ là “liều thuốc tinh thần”? Bài đọc “Complementary and Alternative Medicine” sẽ đưa bạn vào trung tâm cuộc tranh luận nảy lửa giữa các nhà khoa học hàng […]
Stadium Australia IELTS Reading
24/03/2026

Stadium Australia IELTS Reading: Giải chi tiết & Dịch nghĩa

Bạn có bao giờ nghĩ một sân vận động lại được ví như “thánh đường” hay “nhà hát của nhân loại”? Bài đọc IELTS Reading “Stadium Australia” sẽ phá vỡ định kiến cho rằng các công trình thể thao chỉ mang tính thực dụng, đồng thời hé lộ thiết kế kiến trúc xanh đỉnh cao […]
Television and Sport IELTS Reading
24/03/2026

Television and Sport IELTS Reading: Dịch chuẩn & Giải đề chi tiết

Mối quan hệ giữa truyền hình và thể thao không đơn thuần là việc ghi lại các sự kiện mà còn là sự định hình lại cả một ngành công nghiệp. Bài đọc “Television and Sport” mang đến một cái nhìn sâu sắc về cách các nhà đài thay đổi luật chơi, hành vi xem […]
The Invention of Television IELTS Reading
24/03/2026

The Invention of Television IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Ai là người thực sự phát minh ra chiếc tivi đầu tiên? Câu trả lời không hề đơn giản vì đó là một cuộc chạy đua công nghệ giữa nhiều khối óc vĩ đại trên thế giới. Bài đọc “The Invention of Television” sẽ đưa bạn đi từ những thí nghiệm thô sơ với rương […]
Frogwatch IELTS Reading
24/03/2026

Frogwatch IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chuẩn nhất

Việc bảo tồn động vật hoang dã có nhất thiết phải luôn do các nhà khoa học đảm nhận, hay những người dân bình thường cũng có thể góp sức? Bài đọc “Frogwatch” là một minh chứng tuyệt vời về sức mạnh của cộng đồng trong việc theo dõi và bảo vệ loài ếch tại […]
Consecutive and Simultaneous Translation IELTS Reading
23/03/2026

Consecutive and Simultaneous Translation IELTS Reading: Dịch chuẩn & Giải chi tiết

Đằng sau những hội nghị cấp cao hay các phiên tòa quốc tế, luôn có bóng dáng thầm lặng nhưng cực kỳ quan trọng của các phiên dịch viên. Công việc của họ đòi hỏi sự tập trung cao độ và những kỹ năng xử lý thông tin phi thường. Bài đọc “Consecutive and Simultaneous […]
Fears IELTS Reading
23/03/2026

Fears IELTS Reading: Bản dịch chuẩn & giải chi tiết từ A-Z

Hiểu rõ cơ chế vận hành của nỗi sợ hãi không chỉ giúp chúng ta giải mã các hành vi của con người mà còn mở ra những phương pháp điều trị tâm lý mới. Với chủ đề “Fears”, chúng ta sẽ cùng nhau phân tích các thí nghiệm trên loài khỉ rhesus để tìm […]
Memory and Age IELTS Reading
23/03/2026

Memory and Age IELTS Reading: Dịch chuẩn & Giải chi tiết

Tuổi tác ảnh hưởng đến trí nhớ của chúng ta như thế nào? Liệu bộ não có thực sự “già đi” và kém minh mẫn hơn, hay nó chỉ đang thay đổi chiến thuật hoạt động để thích nghi với thời gian? Bài đọc “Memory and Age” sẽ mang đến cho bạn những góc nhìn […]
Photovoltaics on the rooftop IELTS Reading
23/03/2026

Đáp án & từ vựng bài đọc Photovoltaics on the rooftop IELTS Reading

Năng lượng mặt trời không chỉ là xu hướng tất yếu của tương lai mà còn là một chủ đề cực kỳ quen thuộc trong các bài thi IELTS. Bài đọc “Photovoltaics on the rooftop” sẽ đưa bạn đi từ những thử nghiệm quang điện đầu tiên tại Mỹ, Nhật Bản cho đến các chính […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong