Tổng hợp các Synonyms thông dụng trong IELTS Writing Task 2

Tổng hợp các Synonyms thông dụng trong IELTS Writing Task 2

21/07/2025

1369

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, khả năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt và phong phú là yếu tố then chốt để đạt được band điểm cao. Và một trong những cách hiệu quả nhất để thể hiện điều đó chính là thông qua việc sử dụng từ đồng nghĩa (synonyms). Việc vận dụng synonyms không chỉ giúp bạn tránh lỗi lặp từ không cần thiết, làm cho bài viết trở nên mạch lạc và tự nhiên hơn, mà còn là minh chứng rõ ràng nhất cho sự đa dạng về vốn từ vựng của bạn – một phần quan trọng của tiêu chí Lexical Resource.

Hơn nữa, việc nắm vững synonyms cho phép bạn paraphrase (diễn giải lại) câu hỏi đề bài và các ý tưởng chính một cách hiệu quả, thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về chủ đề và khả năng diễn đạt uyển chuyển. Điều này đặc biệt quan trọng để giám khảo nhận thấy bạn không chỉ đơn thuần sao chép mà còn có thể biến hóa ngôn ngữ theo hướng học thuật. Các bạn hãy cùng ECE tìm hiểu chi tiết về chủ đề này nhé!

Synonyms là gì và vì sao cần sử dụng chúng?

Synonyms là gì?

Synonyms là gì?

Về cơ bản, synonyms là các từ có nghĩa giống hoặc gần giống nhau. Ví dụ đơn giản như beautifulpretty. Tuy nhiên, trong môi trường học thuật như IELTS, việc hiểu sâu sắc về synonyms vượt xa định nghĩa cơ bản này. Rất hiếm khi có hai từ tiếng Anh hoàn toàn đồng nghĩa và có thể thay thế cho nhau trong mọi ngữ cảnh mà không làm thay đổi sắc thái hay mức độ trang trọng.

Điểm khác biệt then chốt nằm ở sắc thái nghĩa (nuance), mức độ trang trọng (formality) và ngữ cảnh sử dụng (context). Ví dụ, big, huge, enormouscolossal đều có nghĩa là “lớn”, nhưng colossal mang ý nghĩa “lớn một cách phi thường, khổng lồ” và thường được dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc để nhấn mạnh cường độ. Việc chọn đúng từ đồng nghĩa với sắc thái phù hợp sẽ nâng tầm bài viết của bạn, thay vì chỉ đơn thuần là thay thế từ. Một lựa chọn sai có thể khiến câu văn trở nên gượng gạo, thậm chí làm mất đi ý nghĩa ban đầu.

Các nhóm Synonyms thông dụng theo chủ đề và chức năng trong IELTS Writing Task 2

Các nhóm Synonyms thông dụng theo chủ đề

Các nhóm Synonyms thông dụng theo chủ đề

Để giúp bạn tiếp cận và áp dụng synonyms một cách hiệu quả nhất, chúng ta sẽ phân loại chúng theo hai nhóm chính: nhóm từ chức năng (có thể dùng trong nhiều chủ đề) và nhóm từ theo các chủ đề phổ biến trong IELTS Writing Task 2. Mỗi nhóm sẽ đi kèm với phân tích sắc thái nghĩa, các collocations (cụm từ đi kèm) và ví dụ minh họa cụ thể.

A. Nhóm Synonyms chức năng (Thường dùng trong mọi bài luận)

  1. Từ chỉ “Quan trọng/Thiết yếu”:
    • Common words: important, crucial, essential, vital, significant, pivotal, indispensable, paramount, fundamental.
    • Phân tích & Collocations:
      • Crucial/Essential/Vital: Thể hiện sự cần thiết tuyệt đối. E.g., It is crucial for governments to address global warming.
      • Significant: Có ý nghĩa, đáng kể. E.g., There has been a significant increase in online learning.
      • Pivotal: Mang tính then chốt, bước ngoặt. E.g., Education plays a pivotal role in societal development.
      • Indispensable: Không thể thiếu. E.g., Internet access has become indispensable in modern life.
      • Paramount: Quan trọng nhất, tối cao. E.g., Public health is of paramount importance.
      • Fundamental: Cơ bản, nền tảng. E.g., Access to clean water is a fundamental human right.
  2. Từ chỉ “Ảnh hưởng/Tác động”:
    • Common words: impact, effect, influence, consequence, repercussion, ramification.
    • Phân tích & Collocations:
      • Impact/Effect/Influence: Các từ thông dụng nhất. E.g., Technology has a profound impact on daily life.
      • Consequence: Hậu quả (thường trung tính hoặc tiêu cực). E.g., The economic crisis had severe consequences for many families.
      • Repercussion: Hậu quả tiêu cực thường khó lường và lan rộng. E.g., The environmental degradation has long-term repercussions for future generations.
      • Ramification: Hậu quả phức tạp, thường không mong muốn, có nhiều nhánh. E.g., The new policy has complex ramifications for various sectors.
  3. Từ chỉ “Vấn đề/Thách thức”:
    • Common words: problem, issue, challenge, dilemma, predicament, difficulty, concern.
    • Phân tích & Collocations:
      • Issue/Concern: Vấn đề hoặc mối quan ngại chung. E.g., Poverty remains a pressing issue in many developing countries.
      • Challenge: Thách thức, khó khăn cần vượt qua. E.g., One significant challenge facing modern society is youth unemployment.
      • Dilemma: Tình thế khó xử, thường có hai lựa chọn đều không lý tưởng. E.g., Governments often face a dilemma between economic growth and environmental protection.
      • Predicament: Tình thế khó khăn, nan giải, khó thoát ra. E.g., Many elderly people find themselves in a financial predicament.
  4. Từ chỉ “Giải pháp/Biện pháp”:
    • Common words: solution, measure, approach, strategy, remedy, intervention.
    • Phân tích & Collocations:
      • Solution: Giải pháp cho một vấn đề. E.g., Finding a sustainable solution to plastic waste is crucial.
      • Measure/Strategy: Biện pháp, chiến lược hành động. E.g., Governments should implement effective measures to curb air pollution.
      • Approach: Cách tiếp cận. E.g., A multi-faceted approach is needed to tackle social inequality.
      • Remedy: Biện pháp khắc phục, chữa trị. E.g., Education is often seen as a remedy for social ills.
      • Intervention: Sự can thiệp. E.g., Governmental intervention may be necessary to protect endangered species.
  5. Từ chỉ “Đồng ý/Không đồng ý”:
    • Common words (Agree): agree, concur, endorse, advocate, support, subscribe to the view.
    • Phân tích & Collocations:
      • Concur: Đồng tình, nhất trí (trang trọng hơn agree). E.g., I concur with the idea that lifelong learning is essential.
      • Endorse/Advocate: Tán thành, ủng hộ. E.g., Many experts advocate for stricter regulations on social media usage.
      • Subscribe to the view: Đồng tình với quan điểm. E.g., I subscribe to the view that parents play a primary role in a child’s education.
    • Common words (Disagree): disagree, oppose, refute, challenge, dispute, reject the notion.
    • Phân tích & Collocations:
      • Oppose: Phản đối. E.g., Some argue that capital punishment is morally opposed to human rights.
      • Refute: Bác bỏ, chứng minh là sai. E.g., It is difficult to refute the claim that fossil fuels contribute to climate change.
      • Dispute: Tranh cãi, nghi ngờ tính đúng đắn. E.g., Many people dispute the claim that fast food can be part of a healthy diet.

B. Nhóm Synonyms theo chủ đề thường gặp

  1. Chủ đề “Giáo dục” (Education):
    • Education: schooling, learning, instruction, academia, pedagogy, upbringing.
    • Students: learners, pupils, trainees, undergraduates, postgraduates, scholars, apprentices.
    • Teachers: educators, instructors, lecturers, professors, tutors.
    • Curriculum: syllabus, course, programme of study, educational content.
    • Ví dụ: Modern pedagogy often emphasizes student-centered learning over traditional instruction. Many scholars advocate for continuous learning throughout one’s life.
  2. Chủ đề “Môi trường” (Environment):
    • Environment: ecosystem, natural world, biosphere, surroundings, habitat.
    • Pollution: contamination, degradation, deterioration, effluence, emission, fumes, waste.
    • Protect: preserve, conserve, safeguard, sustain, shield, defend.
      • Phân biệt: Protect (bảo vệ khỏi nguy hiểm nói chung). Preserve (bảo tồn nguyên trạng, giữ gìn). Conserve (giữ gìn, tiết kiệm tài nguyên). Safeguard (bảo vệ khỏi nguy hiểm).
    • Global warming: climate change, greenhouse effect, rising global temperatures.
    • Traffic congestion: traffic jam, peak hour, rush hour.
    • Ví dụ: Protecting the biosphere is a shared responsibility, especially given the threat of climate change. Governments must implement measures to reduce harmful emissions.
  3. Chủ đề “Xã hội” (Society):
    • Society: community, populace, public, citizens, inhabitants, population, civilization.
    • People: individuals, human beings, populace, citizenry, residents, inhabitants.
    • Government: authorities, administration, regime, ruling body, state.
    • Poverty: destitution, indigence, impoverishment, hardship.
    • Equality: equity, fairness, parity, impartiality.
    • Ví dụ: Governments play a crucial role in improving the living standards of the populace and tackling social inequality. Addressing poverty requires collective efforts from the community.
  4. Chủ đề “Công nghệ” (Technology):
    • Technology: innovation, advancements, digital tools, ICT (Information and Communication Technology), modern machinery.
    • Development: progress, evolution, advancement, growth, expansion.
    • Internet: online platforms, cyberspace, digital realm, virtual world, World Wide Web.
    • Ví dụ: Rapid advancements in ICT have transformed various aspects of daily life, creating a global digital realm. The constant evolution of technology presents both opportunities and challenges.
  5. Chủ đề “Sức khỏe” (Health):
    • Health: well-being, welfare, public health, physical fitness, mental health.
    • Illness: disease, ailment, malady, infirmity, sickness, condition.
    • Healthcare: medical services, public health system, clinical care, health provision.
    • Ví dụ: Promoting public well-being should be a priority for all nations, requiring robust healthcare systems. Many people suffer from chronic ailments due to unhealthy lifestyles.

Bài viết cùng chủ đề:

Cách làm dạng bài advantages IELTS Writing Task 2

Cách làm dạng bài Discuss both view IELTS Writing Task 2

Chiến lược học và áp dụng Synonyms hiệu quả trong IELTS Writing Task 2

Việc học synonyms không chỉ đơn thuần là ghi nhớ danh sách từ. Để sử dụng chúng một cách tự nhiên và chính xác trong bài thi, bạn cần áp dụng các chiến lược sau:

  1. Học theo chủ đề và cụm từ (Collocations): Thay vì học các từ đơn lẻ, hãy nhóm chúng theo chủ đề và học cả các cụm từ mà chúng thường đi kèm. Ví dụ, thay vì chỉ học problem, hãy học address a problem, tackle an issue, face a challenge.
  2. Sử dụng từ điển và từ điển đồng nghĩa (Thesaurus) một cách thông minh: Khi tra một từ, đừng chỉ dừng lại ở nghĩa. Hãy xem xét các synonyms được đề xuất, đọc định nghĩa và các ví dụ minh họa của từng từ. Đặc biệt chú ý đến các ký hiệu (formal/informal, C/U – đếm được/không đếm được) và cách dùng trong câu.
  3. Luyện tập Paraphrasing chủ động: Thường xuyên thực hành viết lại các câu hỏi đề bài và các câu chủ đề trong bài luận của bạn bằng nhiều cách khác nhau, sử dụng các synonyms và cấu trúc ngữ pháp đa dạng.
  4. Đọc rộng và ghi chú có chọn lọc: Đọc các bài báo, tạp chí khoa học, sách học thuật hoặc các bài mẫu IELTS band cao. Khi gặp một từ mới hoặc một synonym thú vị, hãy ghi lại vào sổ tay từ vựng của bạn kèm theo ngữ cảnh, collocations và một câu ví dụ do bạn tự đặt ra.
  5. Tạo “bộ sưu tập” từ vựng của riêng bạn: Duy trì một sổ tay hoặc tài liệu điện tử được tổ chức tốt, nơi bạn ghi chú các nhóm synonyms theo chủ đề, các collocations quan trọng và các cấu trúc paraphrase hiệu quả. Điều này giúp bạn dễ dàng ôn tập và củng cố kiến thức.

Những lỗi thường gặp khi sử dụng Synonyms và cách tránh

Những lỗi thí sinh thường gặp khi sử dụng synonyms

Những lỗi thí sinh thường gặp khi sử dụng synonyms

Mặc dù synonyms rất quan trọng, việc sử dụng sai cách có thể phản tác dụng và làm giảm điểm của bạn. Dưới đây là những lỗi phổ biến và cách khắc phục:

  1. Sử dụng sai sắc thái nghĩa hoặc ngữ cảnh:
    • Vấn đề: Thay vì kill (giết), bạn dùng massacre (thảm sát) cho một ngữ cảnh không phù hợp, làm cho câu văn trở nên cường điệu hoặc sai lệch.
    • Cách tránh: Luôn kiểm tra kỹ định nghĩa, sắc thái nghĩa và các ví dụ của từ đồng nghĩa mới trong từ điển. Nếu không chắc chắn, hãy dùng từ đơn giản, an toàn hơn.
  2. Lạm dụng synonyms (Over-paraphrasing/Overuse):
    • Vấn đề: Cố gắng thay thế mọi từ trong câu bằng một từ đồng nghĩa, khiến bài viết trở nên gượng gạo, thiếu tự nhiên và khó hiểu. Điều này thường làm mất đi sự mạch lạc và tính gắn kết của bài viết.
    • Cách tránh: Chỉ sử dụng synonyms khi cần thiết để tránh lặp từ khóa chính hoặc khi bạn muốn thể hiện một sắc thái nghĩa chính xác hơn. Không phải từ nào cũng cần thay thế. Đôi khi, việc lặp lại một từ quan trọng là cần thiết để duy trì sự rõ ràng.
  3. Chọn từ quá cao siêu hoặc không quen thuộc:
    • Vấn đề: Dùng những từ vựng hiếm hoặc quá học thuật mà bạn không hiểu rõ cách sử dụng, dẫn đến lỗi ngữ pháp hoặc ngữ cảnh. Điều này có thể gây ấn tượng là bạn đang cố gắng gây ấn tượng thay vì thể hiện sự thành thạo.
    • Cách tránh: Ưu tiên sự chính xác và tự nhiên hơn là sự phức tạp. Chọn những từ bạn cảm thấy tự tin và đã nhìn thấy được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật chuẩn mực. Mục tiêu là sự rõ ràng và hiệu quả trong giao tiếp.
  4. Bỏ qua Collocations:
    • Vấn đề: Chỉ tập trung vào việc thay thế từ đơn lẻ mà không để ý đến các cụm từ đi kèm, dẫn đến việc kết hợp từ không tự nhiên hoặc sai ngữ pháp. Ví dụ, make a decision thay vì do a decision.
    • Cách tránh: Học synonyms đi kèm với các collocations của chúng. Khi bạn học từ tackle, hãy nhớ ngay đến tackle a problem/an issue. Điều này giúp bạn sử dụng từ một cách trôi chảy và chính xác như người bản xứ.

Tóm lại, việc nắm vững và sử dụng linh hoạt các synonyms là một kỹ năng không thể thiếu để đạt được band điểm cao trong IELTS Writing Task 2. Nó không chỉ giúp bạn tránh lặp từ mà còn cho phép bạn thể hiện sự phong phú trong vốn từ vựng, khả năng paraphrase hiệu quả và sự tinh tế trong việc lựa chọn từ ngữ phù hợp với sắc thái và ngữ cảnh học thuật.

Hãy nhớ rằng, chìa khóa nằm ở việc hiểu sâu sắc từng từ, thực hành thường xuyên và tránh các lỗi phổ biến. Bằng cách áp dụng những chiến lược học tập và sử dụng synonyms một cách thông minh, bạn sẽ cải thiện đáng kể chất lượng bài viết của mình và tự tin hơn khi đối mặt với thử thách IELTS Writing Task 2.

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

Maori Fish Hooks IELTS Reading
06/02/2026

Maori Fish Hooks IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Chào bạn, tiếp tục chuỗi bài giải đề chuyên sâu IELTS Reading của trung tâm ngoại ngữ ECE, hôm nay chúng ta sẽ cùng “mổ xẻ” một chủ đề cực kỳ thú vị pha trộn giữa lịch sử, khảo cổ học và kỹ thuật: “Maori Fish Hooks”. Thay vì những lời chào hỏi xã giao […]
Giải mã bài đọc Reading the Screen IELTS Reading
06/02/2026

Giải mã bài đọc Reading the Screen IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Liệu máy tính và tivi có đang khiến con người trở nên “mù chữ” và lười tư duy? Hay ngược lại, chúng đang mở ra một kỷ nguyên mới của sự hiểu biết? Bài đọc “Reading the Screen” (Đọc trên màn hình) mang đến một góc nhìn phản biện sắc sảo về sự thay đổi […]
Mass Production IELTS Reading
06/02/2026

Mass Production IELTS Reading: Dịch & Giải đề chi tiết

Sản xuất hàng loạt (Mass Production) là cuộc cách mạng đã thay đổi hoàn toàn cách thế giới vận hành, biến những món đồ xa xỉ thành vật dụng thiết yếu hàng ngày. Bài đọc “Mass Production” dẫn dắt chúng ta qua lịch sử phát triển của quy trình này, từ những nỗ lực làm […]
Living dunes IELTS Reading
06/02/2026

Living Dunes IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chi tiết

Bạn có bao giờ nghĩ rằng những đụn cát vô tri cũng có “sự sống” riêng của chúng? Bài đọc “Living Dunes” (Những cồn cát sống) sẽ đưa chúng ta khám phá thế giới đầy biến động của sa mạc, nơi các cồn cát không chỉ di chuyển, nuốt chửng làng mạc mà còn biết […]
How do we find our way IELTS Reading
06/02/2026

How do we find our way IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

Làm thế nào chúng ta tìm đường trong một thành phố lạ mà không cần GPS? Bài đọc “How do we find our way?” khám phá những cơ chế định vị sinh học kỳ diệu bên trong não bộ con người và động vật. Từ việc sử dụng các cột mốc nổi bật đến khả […]

Các tin liên quan

Maori Fish Hooks IELTS Reading
06/02/2026

Maori Fish Hooks IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Chào bạn, tiếp tục chuỗi bài giải đề chuyên sâu IELTS Reading của trung tâm ngoại ngữ ECE, hôm nay chúng ta sẽ cùng “mổ xẻ” một chủ đề cực kỳ thú vị pha trộn giữa lịch sử, khảo cổ học và kỹ thuật: “Maori Fish Hooks”. Thay vì những lời chào hỏi xã giao […]
Giải mã bài đọc Reading the Screen IELTS Reading
06/02/2026

Giải mã bài đọc Reading the Screen IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Liệu máy tính và tivi có đang khiến con người trở nên “mù chữ” và lười tư duy? Hay ngược lại, chúng đang mở ra một kỷ nguyên mới của sự hiểu biết? Bài đọc “Reading the Screen” (Đọc trên màn hình) mang đến một góc nhìn phản biện sắc sảo về sự thay đổi […]
Mass Production IELTS Reading
06/02/2026

Mass Production IELTS Reading: Dịch & Giải đề chi tiết

Sản xuất hàng loạt (Mass Production) là cuộc cách mạng đã thay đổi hoàn toàn cách thế giới vận hành, biến những món đồ xa xỉ thành vật dụng thiết yếu hàng ngày. Bài đọc “Mass Production” dẫn dắt chúng ta qua lịch sử phát triển của quy trình này, từ những nỗ lực làm […]
Living dunes IELTS Reading
06/02/2026

Living Dunes IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chi tiết

Bạn có bao giờ nghĩ rằng những đụn cát vô tri cũng có “sự sống” riêng của chúng? Bài đọc “Living Dunes” (Những cồn cát sống) sẽ đưa chúng ta khám phá thế giới đầy biến động của sa mạc, nơi các cồn cát không chỉ di chuyển, nuốt chửng làng mạc mà còn biết […]
How do we find our way IELTS Reading
06/02/2026

How do we find our way IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

Làm thế nào chúng ta tìm đường trong một thành phố lạ mà không cần GPS? Bài đọc “How do we find our way?” khám phá những cơ chế định vị sinh học kỳ diệu bên trong não bộ con người và động vật. Từ việc sử dụng các cột mốc nổi bật đến khả […]
Caral: An ancient south American city IELTS Reading
06/02/2026

Caral: An ancient south American city IELTS Reading

Khám phá nền văn minh cổ đại luôn là một chủ đề hấp dẫn trong IELTS Reading. Bài đọc “Caral: An Ancient South American City” đưa chúng ta về Peru để tìm hiểu về một đô thị cổ xưa hơn cả các kim tự tháp Ai Cập, nơi người dân biết sử dụng kỹ thuật […]
IELTS Speaking topic hometown
06/02/2026

Từ vựng & bài mẫu topic Hometown IELTS Speaking (full 3 part)

Trong kỳ thi IELTS Speaking, Hometown (Quê hương) là một chủ đề tương đối quen thuộc. Nghe thì có vẻ dễ, nhưng để nói cho hay, nói cho có chiều sâu lại là một câu chuyện hoàn toàn khác. Rất nhiều thí sinh rơi vào cảnh bế tắc với những câu trả lời “cụt lủn” […]
The Discovery of Penicillin IELTS Reading
06/02/2026

The Discovery of Penicillin IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chuẩn

Sự ra đời của Penicillin được coi là một trong những bước ngoặt vĩ đại nhất trong lịch sử y học, cứu sống hàng triệu người khỏi các bệnh nhiễm trùng chết người. Bài đọc “The Discovery of Penicillin” kể lại hành trình từ sự tình cờ của Alexander Fleming đến nỗ lực sản xuất […]
The Study of Laughter IELTS Reading
03/02/2026

The Study of Laughter IELTS Reading: Bản dịch & đáp án chi tiết

Tiếng cười – một hành động tưởng chừng như bản năng đơn giản nhất, lại là một “tảng băng chìm” phức tạp dưới góc nhìn của khoa học thần kinh. Bài đọc “The Study of Laughter” không chỉ dừng lại ở việc phân tích sự hài hước, mà còn đi sâu mổ xẻ nguồn gốc […]
Tea and the industrial revolution IELTS Reading
03/02/2026

Tea and the Industrial Revolution IELTS Reading – Dịch & đáp án chuẩn

Tại sao cuộc cách mạng công nghiệp (Industrial Revolution) lại bắt đầu ở Anh vào cuối thế kỷ 18 mà không phải ở nơi khác? Giáo sư Alan Macfarlane đưa ra một giả thuyết bất ngờ: chìa khóa không chỉ nằm ở công nghệ hay than đá, mà là ở Trà và Bia. Bài đọc […]
Desertification IELTS Reading
03/02/2026

Desertification IELTS Reading: Dịch song ngữ & giải chi tiết từ a-z

Sa mạc hóa không chỉ đơn thuần là sự mở rộng của các sa mạc tự nhiên, mà là sự suy thoái của đất đai màu mỡ do tác động của khí hậu và con người. Bài đọc “Desertification” đưa ra cái nhìn toàn diện về nguyên nhân, quá trình diễn ra và các giải […]
Answers Underground IELTS Reading
02/02/2026

Answers Underground IELTS Reading: Dịch, từ vựng & đáp án chi tiết

Biến đổi khí hậu đang là vấn đề cấp bách toàn cầu, và một trong những giải pháp táo bạo được đưa ra là “chôn” khí thải xuống lòng đất. Bài đọc “Answers Underground” (Lời giải dưới lòng đất) đi sâu vào công nghệ thu giữ và lưu trữ carbon (Carbon Sequestration) – một phương […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong