Các cụm từ ăn điểm trong IELTS Speaking kèm ví dụ chi tiết

Các cụm từ ăn điểm trong IELTS Speaking kèm ví dụ chi tiết

29/08/2025

1989

IELTS Speaking là một trong bốn kỹ năng quan trọng của kỳ thi IELTS, được nhiều thí sinh xem là phần khó nhất. Khác với Reading hay Listening – nơi bạn chỉ cần chọn đáp án đúng, Speaking đòi hỏi bạn phải giao tiếp trực tiếp với giám khảo, thể hiện khả năng ngôn ngữ toàn diện: phát âm, ngữ pháp, vốn từ, sự tự tin, và đặc biệt là khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt và tự nhiên.

Một trong những yếu tố then chốt để đạt điểm cao chính là Lexical Resource – vốn từ vựng. Tuy nhiên, “có nhiều từ vựng” chưa đủ. Bạn cần biết cách lựa chọn những cụm từ (phrases), collocations, idioms phù hợp để làm câu trả lời trôi chảy, tự nhiên, thuyết phục hơn. Đây cũng là “vũ khí bí mật” để bạn nâng band điểm từ 6.0 lên 7.0 – 8.0+.

Trong bài viết này của ECE English, bạn sẽ tìm thấy một hướng dẫn toàn diện, từ những cụm từ cơ bản đến nâng cao, được chia theo tình huống, theo từng Part của IELTS Speaking, kèm ví dụ minh họa cụ thể. Đồng thời, bài viết cũng chỉ ra cách chọn phrases theo band điểm và chiến lược tránh “học vẹt”.

Nếu bạn mong muốn học IELTS 4 kỹ năng & đạt aim trong năm 2026, tham khảo ngay lộ trình và học phí khóa học IELTS tại ECE

Các cụm từ ăn điểm trong IELTS Speaking

Các cụm từ ăn điểm trong IELTS Speaking

1. Cụm từ mở đầu (Lead-in phrases) trong Speaking giúp tạo ấn tương tốt

Một câu trả lời tốt thường bắt đầu bằng một câu dẫn mượt mà thay vì trả lời cụt ngủn. Những cụm từ dưới đây giúp bạn “khởi động” một cách tự tin:

  • Let me tell you about…

EX: Let me tell you about my hometown. It’s a small but vibrant city in central Vietnam.

  • One thing that comes to mind is…

EX: One thing that comes to mind when I think about holidays is my trip to Da Nang last year.

  • Well, if I had to choose, I’d say…

EX: Well, if I had to choose, I’d say my favourite subject in school was English, because it opened many opportunities for me.

  • The one who stands out is…

EX: In my family, the one who stands out is my grandmother, because she has the most fascinating stories.

  • I’m going to tell you about…

EX: I’m going to tell you about my best friend, who has been with me since childhood.

👉 Lưu ý: Đừng lặp đi lặp lại một cụm từ trong nhiều câu trả lời. Hãy thay đổi linh hoạt để tạo sự đa dạng.

2. Cụm từ giúp người nói thể hiện quan điểm (Expressing opinions)

Khi đưa ra ý kiến cá nhân

  • In my opinion,…

  • From my perspective,…

  • I firmly believe that…

  • It seems to me that…

  • As far as I’m concerned,…

Ví dụ:

  • From my perspective, online learning has both advantages and drawbacks, but overall, it offers more flexibility.

Khi đồng tình với quan điểm

  • I couldn’t agree more.

  • Absolutely, you’re right about that.

  • That’s exactly how I feel.

  • No doubt about it.

Ví dụ:

  • I couldn’t agree more that protecting the environment should be a global priority.

Khi phản biện hoặc không đồng tình

  • I’m afraid I have to disagree with…

  • I see your point, but I think…

  • I don’t share the same opinion as…

  • I’m not entirely convinced by…

Ví dụ:

  • I see your point that technology can be distracting, but I think it also provides enormous educational benefits.

Khi giữ quan điểm trung lập

  • On the one hand…, on the other hand…

  • There are two sides to the question…

  • While admitting that…, one should not forget that…

Ví dụ:

  • On the one hand, studying abroad gives students valuable experiences; on the other hand, it can be financially challenging.

3. Useful phrases theo từng Part của IELTS Speaking

Part 1 – Getting to know you (Câu hỏi cá nhân, sở thích, cuộc sống thường ngày)

Đặc thù:

  • Giám khảo đặt các câu hỏi ngắn, xoay quanh thông tin cơ bản (gia đình, quê quán, sở thích, thói quen…).

  • Trả lời cần ngắn gọn, tự nhiên, tránh nói cụt lủn nhưng cũng không cần dài dòng.

  • Phrases ở đây chủ yếu giúp bắt đầu tự nhiên, thể hiện cảm xúc và duy trì mạch hội thoại.

Useful phrases:

👉 Giới thiệu bản thân

  • I’m originally from [place], but currently I live in…

  • I graduated from [university] with a degree in…

  • I’m employed as a…, I currently work in the field of…

👉 Nói về sở thích và thói quen

  • In my free time, I usually…, One of my favourite pastimes is…

  • I’m particularly interested in…, I find joy in…

  • I have a strong passion for…

👉 Miêu tả tần suất

  • I always…, I often…, I sometimes…, I rarely…

  • Once a week…, Every day…

👉 Khi không chắc chắn

  • It depends…, I’m not really sure…, I guess…

👉 Kéo dài thời gian

  • Well, let me think…, That’s a good question…, You know…

Ví dụ theo chủ đề:

  • Family: I’m originally from Hue, but I’ve been living in Hanoi with my family for about five years now.

  • Hobby: In my free time, I enjoy reading novels. One of my favourite pastimes is exploring detective stories because they keep me engaged.

Part 2 – Long turn (Thí sinh nói 1 – 2 phút về một chủ đề)

Đặc thù:

  • Thí sinh được phát một cue card, có 1 phút chuẩn bị và phải nói liên tục 1 – 2 phút.

  • Cần có mở bài – thân bài – kết luận, đồng thời sử dụng phrases để giữ mạch nói và phát triển ý.

Useful phrases:

👉 Mở đầu bài nói

  • I’d like to begin by introducing…

  • The one I’d like to tell you about is…

  • Today, I’m excited to share my experience about…

👉 Triển khai, bổ sung ý

  • First and foremost…, Another important point is…

  • It’s worth mentioning that…, Let me elaborate on that…

  • When it comes to…, As for…

  • This reminds me of…

👉 Bày tỏ quan điểm cá nhân

  • Personally, I feel that…, From my perspective…

  • It seems obvious to me that…

👉 Suy đoán, khả năng

  • It is possible that…, I suppose…, I guess…

👉 Kết nối ý, tránh lặp từ

  • Furthermore, in addition, besides that…

  • For instance, for example, particularly…

👉 Kết thúc bài nói

  • To sum up…, Overall, I think…, That’s all I’d like to share.

Ví dụ theo chủ đề:

  • Describe a memorable journey:

The one I’d like to tell you about is my recent trip to Japan. First and foremost, what impressed me was the hospitality of local people. Another important point is the stunning scenery, especially Mount Fuji. To sum up, it was one of the most unforgettable experiences in my life.

  • Describe a person you admire:

Today, I’m excited to share about my high school teacher. She was the one who encouraged me to study English. As for her personality, she was kind and dedicated. Overall, she has inspired me a lot in my learning journey.

👉 Mẹo: Trong Part 2, phrases giúp bạn có “khung xương” để nói mạch lạc. Tuy nhiên, đừng chỉ học thuộc, hãy cá nhân hóa ví dụ để bài nói chân thật.

Part 3 – Two-way discussion (Thảo luận chuyên sâu với giám khảo)

Đặc thù:

  • Câu hỏi mở rộng từ Part 2, mang tính xã hội, phân tích, so sánh.

  • Trả lời cần có luận điểm – lý do – ví dụ – kết luận.

  • Phrases ở đây giúp bạn “giả lập” phong cách học thuật nhưng vẫn giao tiếp tự nhiên.

Useful phrases:

👉 Mở đầu câu trả lời

  • That’s an interesting question…, I’m glad you brought that up.

  • This is a topic that really matters nowadays…

👉 Khi chưa biết rõ vấn đề

  • I may not be an expert, but based on what I know…

  • I haven’t given it much thought, but I’d say…

👉 Đưa ra luận điểm

  • From my experience…, In my opinion…, I would argue that…

  • One of the main reasons is…, The reason I believe this is…

👉 Đưa ví dụ minh họa

  • For instance…, Take the case of…, This can be illustrated by…

👉 Phản biện quan điểm khác

  • I hear what they’re saying, but let’s not overlook the fact that…

  • It’s a valid point, sure, but if you consider…, it changes things.

👉 Đồng ý

  • I completely agree with you that…, I couldn’t agree more.

👉 Không đồng ý

  • I’m afraid I disagree that…, I don’t share the same opinion on…

👉 Lật ngược vấn đề

  • On the flip side…, Conversely…, At the same time…

👉 Kết thúc câu trả lời

  • So, in a nutshell…, To wrap things up…, It’s important to remember that…

Ví dụ theo chủ đề:

  • Education:

That’s an interesting question. In my opinion, online education has become more popular because of its flexibility. For instance, students in rural areas can access high-quality lessons. On the flip side, it lacks face-to-face interaction, which may affect communication skills. So, in a nutshell, I believe both online and offline methods should be combined.

  • Environment:

I hear what people are saying about economic development being more important, but let’s not overlook the fact that environmental protection is essential for sustainable growth. Take the case of countries facing severe pollution – their economy is also suffering. Therefore, it’s crucial to balance both.

4. Bộ từ vựng nâng cao: Collocations – Phrasal verbs – Idioms

Trong IELTS Speaking, giám khảo chấm điểm Lexical Resource (Vốn từ vựng) không chỉ dựa vào số lượng từ bạn biết, mà quan trọng hơn là khả năng dùng từ một cách chính xác, tự nhiên và linh hoạt. Vì vậy, ngoài các phrases cơ bản, bạn cần bổ sung thêm collocations, phrasal verbs và idioms để câu trả lời trở nên giàu sắc thái hơn.

Collocations (Cụm từ cố định)

Collocations là sự kết hợp từ tự nhiên, người bản ngữ thường dùng. Nếu chỉ dùng từ đơn lẻ (make, do, take…) sẽ dễ bị “basic”.

Ví dụ collocations phổ biến trong IELTS Speaking:

  • make a decision → đưa ra quyết định

  • play a vital role in → đóng vai trò quan trọng

  • face a challenge → đối mặt thử thách

  • broaden one’s horizons → mở rộng tầm nhìn

  • have a strong preference for → đặc biệt thích

👉 Ví dụ trong Speaking:

  • Education plays a vital role in shaping an individual’s future.

  • Travelling abroad really broadened my horizons because I learned about different cultures.

Phrasal verbs (Cụm động từ)

Phrasal verbs mang tính “nói” hơn, rất hay xuất hiện trong hội thoại hằng ngày. Sử dụng đúng lúc sẽ khiến bài nói tự nhiên như người bản xứ.

Ví dụ hay cho Speaking:

  • come up with (an idea) → nghĩ ra ý tưởng

  • bring up (a topic) → nêu ra vấn đề

  • get along with (someone) → hòa hợp với ai

  • figure out → tìm ra, giải quyết

  • point out → chỉ ra rằng

👉 Ví dụ:

  • In my presentation, I’d like to bring up a point about the importance of teamwork.

  • I get along really well with my colleagues, which makes my job more enjoyable.

Idioms (Thành ngữ)

Idioms giúp bài nói sinh động, nhưng cần dùng đúng ngữ cảnh và không lạm dụng.

Idioms hay trong IELTS Speaking:

  • hit the books → học hành chăm chỉ

  • sleep on it → suy nghĩ kỹ trước khi quyết định

  • the best of both worlds → lợi cả đôi đường

  • put yourself in someone’s shoes → đặt mình vào vị trí người khác

  • know something like the back of your hand → nắm rõ tường tận

👉 Ví dụ:

  • I had to hit the books really hard before the IELTS exam.

  • If I put myself in his shoes, I would understand why he made that choice.

⚠️ Lưu ý:

  • Collocations → phù hợp cho Part 2, Part 3 (mang tính học thuật).

  • Phrasal verbs → phù hợp Part 1, Part 2 (tự nhiên, đời thường).

  • Idioms → chỉ nên dùng 1–2 lần, tránh lạm dụng vì giám khảo dễ nhận ra bạn “học vẹt”.

5. Useful phrases theo band điểm

Không phải cứ dùng nhiều từ phức tạp là đạt band cao. IELTS chấm Speaking dựa trên tính tự nhiên và phù hợp. Vì thế, mỗi band điểm sẽ có mức độ “nâng cấp” phrases khác nhau.

Band 6.0 – 6.5

  • Đặc điểm: Vốn từ vựng còn hạn chế, hay lặp lại. Có thể trả lời cơ bản nhưng chưa linh hoạt.

  • Phrases nên dùng: đơn giản, trực tiếp.

    I think…, In my opinion…, I like…, I don’t like…

Ví dụ: In my opinion, playing sports is good for health.

Band 7.0 – 7.5

  • Đặc điểm: Vốn từ rộng hơn, biết cách paraphrase, bắt đầu dùng collocations và phrasal verbs.

  • Phrases nên dùng: kết hợp cơ bản + nâng cao.

    I’m really fond of…, It reminds me of…, From my perspective…

Ví dụ: I’m really fond of outdoor activities because they help me relieve stress.

Band 8.0 – 9.0

  • Đặc điểm: Linh hoạt, dùng idioms, collocations tự nhiên, ít lỗi ngữ pháp, khả năng paraphrase cao.

  • Phrases nên dùng: idioms, học thuật, paraphrase linh hoạt.

    It goes without saying that…, If I were in their shoes…, At the end of the day…

Ví dụ: It goes without saying that education plays a vital role in every society. At the end of the day, a well-educated workforce drives economic growth.

👉 Mẹo:

  • Band 6: ưu tiên sự rõ ràng.

  • Band 7: thêm sự đa dạng.

  • Band 8-9: nhấn mạnh sự tự nhiên.

Xem thêm tại đây: Cách phát triển ý tưởng trong IELTS Speaking

6. Lưu ý & chiến lược để tránh “học vẹt”

Rất nhiều thí sinh học thuộc phrases và idioms, nhưng khi vào phòng thi lại dùng gượng gạo → giám khảo dễ nhận ra và trừ điểm. Để ghi điểm thật sự, bạn cần áp dụng theo chiến lược:

1. Học ít nhưng chắc

  • Không cần thuộc hàng trăm idioms.

  • Chỉ chọn 20–30 cụm phrases quen thuộc, luyện tập nhiều lần.

👉 Ví dụ: Thay vì học 10 idioms về education, chỉ cần nhớ 2–3 idioms, nhưng luyện dùng trong nhiều ngữ cảnh.

2. Thực hành theo chủ đề

  • IELTS Speaking thường xoay quanh 12 chủ đề lớn: Family, Education, Work, Environment, Technology, Society, Travel…

  • Học phrases theo chủ đề để dễ ứng dụng.

👉 Ví dụ:

  • Education: play a vital role, broaden one’s horizons

  • Environment: take action against pollution, sustainable development

3. Luyện tập theo tình huống phòng thi

  • Thực hành Part 1: tập nói ngắn gọn, dùng phrasal verbs.

  • Thực hành Part 2: luyện nối ý bằng collocations.

  • Thực hành Part 3: dùng idioms + collocations để tranh luận.

👉 Mẹo: Ghi âm → nghe lại → chỉnh sửa.

4. Tự nhiên & linh hoạt

  • Đừng cố “nhồi nhét” phrases trong mọi câu.

  • Nếu không chắc chắn cách dùng idiom → bỏ qua, dùng collocation dễ hơn.

👉 Ví dụ:
I’m over the moon about studying maths. (nghe gượng ép)
I really enjoy studying maths because it sharpens my logical thinking.

5. Kết hợp phát âm & ngữ pháp

  • Phrases hay nhưng phát âm sai hoặc dùng sai thì vẫn mất điểm.

  • Hãy luyện intonation (ngữ điệu) để bài nói sinh động hơn.

Kết bài

Tóm lại, việc sử dụng các cụm từ “ăn điểm” trong IELTS Speaking là một chiến lược thông minh giúp bạn vừa duy trì sự trôi chảy, vừa chứng minh được vốn từ đa dạng. Tuy nhiên, điều quan trọng nhất là dùng đúng lúc, đúng ngữ cảnh và tự nhiên.

  • Với band 6.0, hãy tập trung phrases cơ bản và trả lời rõ ràng.

  • Với band 7.0 – 8.0+, hãy bổ sung collocations, phrasal verbs, idioms và luyện paraphrasing.

  • Luôn nhớ: “nói tự nhiên, tự tin và mạch lạc” mới là chìa khóa để ghi điểm cao.

Nếu bạn áp dụng linh hoạt những cụm từ trên, luyện tập thường xuyên và giữ tinh thần thoải mái, IELTS Speaking sẽ không còn là một thử thách đáng sợ, mà sẽ trở thành cơ hội để bạn tỏa sáng và đạt được band điểm mơ ước.

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading
11/05/2026

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading (Cam 14 test 2)

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, việc các tòa nhà chọc trời tiêu tốn quá nhiều điện năng cho hệ thống điều hòa đã trở thành một bài toán nan giải. Bài đọc Back to the Future of Skyscraper Design dẫn dắt chúng ta khám phá những thiết kế kiến trúc thông […]
Fluency and Coherence là gì?
11/05/2026

Fluency and Coherence là gì? Bí quyết đạt Band 8.0+ IELTS Speaking

Trong bài thi IELTS Speaking, tiêu chí Fluency and Coherence (FC) thường được thí sinh hiểu một cách giản đơn là “nói nhanh và dùng từ nối”. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của các chuyên gia khảo thí và nhà ngôn ngữ học, FC là một hệ thống phức tạp phản ánh khả năng xử […]
Bản chất của slang
11/05/2026

Slang là gì? Cách sử dụng tiếng lóng hiệu quả trong IELTS Speaking

Trong hệ thống đánh giá năng lực Anh ngữ quốc tế (IELTS), tiêu chí Lexical Resource (Năng lực từ vựng) thường bị hiểu nhầm là sự phô diễn các thuật ngữ học thuật phức tạp. Tuy nhiên, ở các bậc điểm cao (Band 7.5 – 9.0), giám khảo không chỉ tìm kiếm sự chính xác […]
The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading
08/05/2026

Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

Thế giới đang đứng trước một nghịch lý: trong khi dân số bùng nổ, sự đa dạng của các loại thực phẩm chúng ta ăn lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Bài đọc Ensuring Our Future Food Supply dẫn dắt người học khám phá mô hình của các ngân hàng hạt giống như Heritage Farm, […]

Các tin liên quan

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading
11/05/2026

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading (Cam 14 test 2)

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, việc các tòa nhà chọc trời tiêu tốn quá nhiều điện năng cho hệ thống điều hòa đã trở thành một bài toán nan giải. Bài đọc Back to the Future of Skyscraper Design dẫn dắt chúng ta khám phá những thiết kế kiến trúc thông […]
Fluency and Coherence là gì?
11/05/2026

Fluency and Coherence là gì? Bí quyết đạt Band 8.0+ IELTS Speaking

Trong bài thi IELTS Speaking, tiêu chí Fluency and Coherence (FC) thường được thí sinh hiểu một cách giản đơn là “nói nhanh và dùng từ nối”. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của các chuyên gia khảo thí và nhà ngôn ngữ học, FC là một hệ thống phức tạp phản ánh khả năng xử […]
Bản chất của slang
11/05/2026

Slang là gì? Cách sử dụng tiếng lóng hiệu quả trong IELTS Speaking

Trong hệ thống đánh giá năng lực Anh ngữ quốc tế (IELTS), tiêu chí Lexical Resource (Năng lực từ vựng) thường bị hiểu nhầm là sự phô diễn các thuật ngữ học thuật phức tạp. Tuy nhiên, ở các bậc điểm cao (Band 7.5 – 9.0), giám khảo không chỉ tìm kiếm sự chính xác […]
The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading
08/05/2026

Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

Thế giới đang đứng trước một nghịch lý: trong khi dân số bùng nổ, sự đa dạng của các loại thực phẩm chúng ta ăn lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Bài đọc Ensuring Our Future Food Supply dẫn dắt người học khám phá mô hình của các ngân hàng hạt giống như Heritage Farm, […]
IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels
29/04/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Environment & Global Issues (Môi trường & Vấn đề Toàn cầu) luôn là một thử thách lớn bởi nó đòi hỏi thí sinh phải có kiến thức xã hội vững vàng và tư duy phản biện đa chiều. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải […]
IELTS Speaking topic Ice Cream
29/04/2026

Từ vựng và bài mẫu IELTS Speaking topic Ice Cream

Chủ đề Ice Cream (Kem) thoạt nhìn có vẻ là một topic vô cùng đơn giản và đời thường trong bài thi IELTS Speaking. Tuy nhiên, chính sự quen thuộc này lại khiến nhiều thí sinh lúng túng vì thiếu vốn từ vựng chuyên sâu để miêu tả chính xác hương vị, kết cấu hay […]
IELTS Writing task 2 topic Live Performances
29/04/2026

IELTS Writing task 2 topic Live Performances: Từ vựng & bài mẫu chi tiết

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Culture & Technology (Văn hóa và Công nghệ) luôn mang đến những cuộc tranh luận thú vị. Giám khảo không chỉ kiểm tra khả năng ngôn ngữ mà còn đánh giá tư duy phản biện của bạn trước sự thay đổi của xã hội hiện […]
IELTS Speaking topic teacher
28/04/2026

Từ vựng kèm bài mẫu chi tiết IELTS Speaking topic teacher

Chủ đề Teacher (Giáo viên) là một trong những topic vô cùng quen thuộc và mang tính phổ quát cao trong bài thi IELTS Speaking. Bất kỳ ai cũng có trải nghiệm với giáo dục, nhưng chính sự quen thuộc này lại tạo ra một cái bẫy: đa số học viên thường đưa ra những […]
Crisis Freshwater IELTS Reading
28/04/2026

Crisis Freshwater IELTS Reading: Tổng hợp từ vựng & giải chi tiết

Nước ngọt là nguồn tài nguyên sống còn nhưng đang đứng trước nguy cơ cạn kiệt do sự bùng nổ dân số và biến đổi khí hậu. Bài đọc Crisis Freshwater không chỉ đưa ra những con số cảnh báo về tình trạng thiếu nước toàn cầu mà còn phân tích các yếu tố tự […]
topic Staying Up IELTS Speaking
24/04/2026

Chinh phục topic Staying Up IELTS Speaking: Bài mẫu, từ vựng chuẩn

Chủ đề Staying Up (Thức khuya) là một trong những topic rất gần gũi với đời sống hàng ngày, thường xuyên xuất hiện trong bài thi IELTS Speaking. Dù quen thuộc, nhưng để ghi điểm cao, bạn không thể chỉ dừng lại ở những từ vựng cơ bản như “go to bed late” hay “tired”. […]
IELTS Speaking topic Photography
24/04/2026

Từ vựng & bài mẫu IELTS Speaking topic Photography

Chủ đề Photography (Nhiếp ảnh) là một trong những topic vô cùng thú vị và mang tính ứng dụng cao trong bài thi IELTS Speaking. Giám khảo không kỳ vọng bạn phải là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp với hàng tá thuật ngữ kỹ thuật phức tạp. Thay vào đó, họ đánh giá cao […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong