Giải đề IELTS Reading: Biophilic Design chi tiết từ A – Z

Giải đề IELTS Reading: Biophilic Design chi tiết từ A – Z

06/11/2025

3722

Bạn có bao giờ nhận thấy mình làm việc hiệu quả hơn bên cạnh cửa sổ, hay cảm thấy thư thái hơn khi bước vào một sảnh tòa nhà có nhiều cây xanh và ánh sáng tự nhiên? Những cảm giác tích cực đó không phải là ngẫu nhiên. Chúng chính là trọng tâm của một xu hướng kiến trúc đang phát triển, gọi là “Thiết kế ái sinh” (Biophilic Design). Bài đọc IELTS này sẽ đi sâu vào lý do tại sao chúng ta cần thiên nhiên trong không gian sống và làm việc, cũng như cách nó được áp dụng trong thực tế.

Nội dung bài đọc (Reading Passage) và câu hỏi

Biophilic Design

A. Biophilic design, a movement related to green architecture, has gained much momentum within the building community in recent years. The premise of biophilic design seeks both to avoid or minimize harmful impacts on the natural environment, and equally importantly, to provide and restore beneficial contacts between people and nature in the built environment.

Nếu bạn mong muốn học IELTS 4 kỹ năng & đạt aim trong năm 2026, tham khảo ngay lộ trình và học phí khóa học IELTS tại ECE

B. People have a psychologically developed need to commune with nature but this has frequently been neglected. All too often, architects have put creative originality before the needs of the people who have to live and work in their futuristic constructions, with scant regard for emotional, as well as practical, considerations. Biophilic design does not advocate tree houses or cave-dwelling, but it data provide the nature-based features that maximize human functioning and health. Though not technically a biophilic design. Fallingwater – the stunning house in rural Pennsylvania designed in the 1930s by Frank Lloyd Wright – arguably speaks to the human soul much more than the boxlike blocks of flats designed by his contemporary Le Corbusier

C. In the modern world, much of our built environment is obstructing the age-old connection between humans and nature. The rates of technological progress are far exceeding rates of psychological evolution, leaving at ill-equipped to cope with our lifestyle, which in turn leads to increased stress. Because biophilia attempts to integrate basic and current needs, it can alleviate the difficulties caused by the brain’s constant attempts to function in a modern environment it has not yet evolved to handle. For example, one crucial element of the natural landscape to human health is sunlight. We are evolutionarily programmed to respond positively to sunny areas over dark or overcast ones, and sense that they will foster restoration, improve emotional well-being and promote health.

D. Because of its tremendous impact on human psychology, biophilic design plays a vital role in healthcare and healthcare delivery. The current healthcare system contains many flaws, especially in its physical spaces. Hospitals, clinics, and offices are high- stress environment forpatients, visitors and healthcare professionals alike. One well- known study looked at the impact of nature on patients after surgery. One group had a view of a tree; the others had a window looking onto a brick wall. The first group had shorter hospital stays, received fewer negative comments from the nurses, required fewer analgesics, and had slightly fewer post-operative complications.

E. As a consequence of this and other studies, nature and nature-based design have been integrated into the physical design of many hospitals. For example, Dartmouth-Hitchcock Medical Center (DIIMC) in New Hampshire boasts an atrium design, illuminating the entire facility. Natural elements also permeate the building, including wood, stone, and numerous live plants. While DIIMC wat built to incorporate these qualities, other hospitals have had biophilic features added to existing structures. The application of biophilia’s concepts to interior design in hospitals has increased substantially as administrators have witnessed patients’ positive responses to nature.

F. Many existing buildings contain biophilic elements, but only a few have been built with the specific idea of biophilic design in mind. One such building is the Adam Joseph Lewis Center for Environmental Studies at Oberlin College, in Ohio. The director of Oberlin’s Environmental Studies Program, David Orr, explained the building’s goals were ‘to create not just a place for classes but rather a building that would help to redefine the relationship between humankind and the environment – one that would expand our sense of ecological possibilities’. The Lewis Center is sustainable in a broader sense than in the typical application of the word. It harnesses solar power, utilizes both active and passive air systems, and monitors the weather to adapt to conditions. The Center’s ‘Living Machine’ treats wastewater by combining traditional wastewater technology with wetland ecosystems’ purification processes, producing water that can be used in the toilets and for irrigation. In their design, Orr and his team of architects engineered a healthy and comfortable space for students, while ensuring the surrounding environment was undamaged.

G. Another example is the University of Guelph-Humber building in Ontario, Canada. It contains a centrally located bio-wall, vertically spanning the building. The wall is covered in dense foliage which not only connects people to nature on the inside of the building, but also functions as a new filtration system prototype. The wall purifies the air and has the potential to fulfill the building’s fresh air intake requirements. This is another example of how biophilic design principles can be applied in a variety of contexts. These examples prove that the built environment need not interfere with biological human needs to commune with nature, nor with existing ecological systems.

H. Ancient architects built for their cultures, which were almost always more in touch with the earth than western society of the present. They mimicked nature’s forms, producing magnificent structures with which we are still awed – though biophilic design is a novel concept, theycertainly employed sonic of its recommendations. Today, we can add another layer to this tradition and ensure maximal benefit for our planet and ourselves.

Questions 14 – 19 (Matching Information)

Reading Passage 2 has eight paragraphs, A-H.
Which paragraph contains the following information?
Write the correct letter, A-H, in boxes 14-19 on your answer sheet.
NB You may use any letter more than once

14. a description of how rapid change has a negative effect on people

15. a reference to an architect whose designs were uncharacteristic of biophilia

16. a definition of the two main aims of biophilia

17. a positive claim about early forms of architecture

18. a reference to the fact that many architects are too focused on innovation

19. a description of features which conserve energy in a biophilic design

Questions 20 – 24 (Sentence Completion) 

Complete the sentences below.
Choose ONE WORD ONLY from the passage for each answer.
Write your answers in boxes 20-24 on your answer sheet.

20. In the modern world, ………………….. advancements are happening so quickly that humans are unable to adjust to them.

21. Biophilia can help us deal with the ………………….. caused by the difficulties of our current lifestyles.

22. People instinctively feel more comfortable in places which have plenty of …………………. , something which is necessary for health and well-being.

23. An experiment designed to test the effect of nature on patient recovery times found that those who could see a …………………… made a faster recovery.

24. There is a biophilic design feature in the University of Guelph-Humber building which improves the quality of the ……………………

Questions 25 and 26 (Multiple Choice)

Choose TWO letters, A-E.
Write the correct letters in boxes 25 and 26 on your answer sheet.
Which TWO of the following statements does the writer make about the Adam Joseph
Lewis Center at Oberlin College?

A. It was the first educational establishment designed with biophilic principles.

B. It is beneficial for both students and the environment.

C. It has established new concepts for classroom design.

D. It aims to inspire new ways of thinking about the environment.

E. It provides solar power to other buildings in the surrounding area.

Tóm tắt nội dung bài đọc

Bài đọc này giới thiệu về “Biophilic Design” (Thiết kế ái sinh) – một phong trào kiến trúc nhằm tái kết nối con người với thiên nhiên.

  • Đoạn A: Giới thiệu BD là một phần của kiến trúc xanh, với 2 mục tiêu: (1) giảm tác động xấu đến môi trường và (2) khôi phục sự kết nối có lợi giữa con người và thiên nhiên.
  • Đoạn B: Chỉ ra rằng con người có nhu cầu tâm lý kết nối với thiên nhiên nhưng các kiến trúc sư thường bỏ qua, đặt “sự độc đáo sáng tạo” (creative originality) lên trên nhu cầu của con người.
  • Đoạn C: Thế giới hiện đại đang gây “căng thẳng” (stress) vì tốc độ tiến bộ công nghệ quá nhanh. BD, bằng cách tích hợp các yếu tố tự nhiên như “ánh nắng mặt trời” (sunlight), có thể làm giảm bớt căng thẳng này.
  • Đoạn D & E: BD rất quan trọng trong y tế. Một nghiên cứu chỉ ra bệnh nhân nhìn thấy “cây” (tree) hồi phục nhanh hơn. Kết quả là, nhiều bệnh viện đã tích hợp các yếu” tố tự nhiên vào thiết kế.
  • Đoạn F: Mô tả tòa nhà Adam Joseph Lewis Center. Mục tiêu của nó là “định nghĩa lại mối quan hệ” giữa con người và môi trường. Nó bền vững, “khai thác năng lượng mặt trời” (harnesses solar power) và có hệ thống xử lý nước thải riêng.
  • Đoạn G: Mô tả “tường sinh học” (bio-wall) trong tòa nhà, có chức năng như một hệ thống lọc, “làm sạch không khí” (purifies the air).
  • Đoạn H: Khẳng định rằng các kiến trúc sư cổ đại đã “bắt chước” (mimicked) các hình thức của tự nhiên và chúng ta ngày nay có thể tiếp nối truyền thống này để đạt lợi ích tối đa.

Tổng hợp từ vựng quan trọng trong bài đọc

  1. gained much momentum (phrase) (Đoạn A): đã có được nhiều động lực/đà phát triển.
  2. premise (n) (Đoạn A): tiền đề, giả thuyết cơ sở.
  3. commune with (v) (Đoạn B): hòa mình với, cảm thông sâu sắc với (thiên nhiên).
  4. scant regard for (phrase) (Đoạn B): rất ít (hoặc không) quan tâm/để ý đến.
    • Ví dụ: “…with scant regard for emotional… considerations.”
  5. alleviate (v) (Đoạn C): làm giảm bớt, làm dịu đi (căng thẳng, nỗi đau).
    • Ví dụ: “…it can alleviate the difficulties caused by… stress.”
  6. foster (v) (Đoạn C): thúc đẩy, nuôi dưỡng.
    • Ví dụ: “…they will foster restoration, improve emotional well-being…”
  7. analgesics (n) (Đoạn D): thuốc giảm đau.
  8. permeate (v) (Đoạn E): thấm vào, lan tỏa khắp.
    • Ví dụ: “Natural elements also permeate the building…”
  9. harnesses (v) (Đoạn F): khai thác (thường là năng lượng).
    • Ví dụ: “It harnesses solar power…”
  10. foliage (n) (Đoạn G): tán lá, lùm cây.
  11. mimicked (v) (Đoạn H): bắt chước.
  12. awed (adj) (Đoạn H): kinh ngạc, thán phục.

Đáp án bài đọc và giải thích chi tiết

14. Đáp án: C

  • Câu hỏi: mô tả về việc thay đổi nhanh chóng (rapid change) có ảnh hưởng tiêu cực đến con người.
  • Dẫn chứng (Đoạn C): “The rates of technological progress are far exceeding rates of psychological evolution… which in turn leads to increased stress [negative effect].”
  • Giải thích: “Rapid change” chính là “technological progress are far exceeding” (tiến bộ công nghệ đang vượt xa).

15. Đáp án: B

  • Câu hỏi: tham chiếu đến một kiến trúc sư có thiết kế không đặc trưng (uncharacteristic) của biophilia.
  • Dẫn chứng (Đoạn B): “…Fallingwater… speaks to the human soul much more than the boxlike blocks of flats designed by his contemporary Le Corbusier.”
  • Giải thích: Bài đọc ca ngợi Fallingwater (gần với biophilia) và dùng nó để tương phản với các “khối nhà hộp” (boxlike blocks) của Le Corbusier, ngụ ý đây là thiết kế không ái sinh.

16. Đáp án: A

  • Câu hỏi: định nghĩa về hai mục tiêu chính (two main aims) của biophilia.
  • Dẫn chứng (Đoạn A): “…seeks both to avoid or minimize harmful impacts… and equally importantly, to provide and restore beneficial contacts…”
  • Giải thích: Đoạn A nêu rõ 2 mục tiêu: (1) giảm tác động xấu và (2) khôi phục kết nối có lợi.

17. Đáp án: H

  • Câu hỏi: một tuyên bố tích cực (positive claim) về các hình thức kiến trúc sơ khai (early forms of architecture).
  • Dẫn chứng (Đoạn H): “Ancient architects… producing magnificent structures with which we are still awed…”
  • Giải thích: “Ancient architects” (kiến trúc sư cổ đại) tương ứng với “early forms of architecture”. “Magnificent structures” (công trình tráng lệ) và “awed” (thán phục) là những tuyên bố tích cực.

18. Đáp án: B

  • Câu hỏi: tham chiếu đến việc nhiều kiến trúc sư quá tập trung vào sự đổi mới (innovation).
  • Dẫn chứng (Đoạn B): “All too often, architects have put creative originality [innovation] before the needs of the people…”
  • Giải thích: “Creative originality” (sự độc đáo sáng tạo) chính là một dạng “innovation”. Việc đặt nó “trước nhu cầu của con người” cho thấy họ đã quá tập trung vào nó.

19. Đáp án: F

  • Câu hỏi: mô tả các đặc điểm bảo tồn năng lượng (conserve energy) trong một thiết kế biophilic.
  • Dẫn chứng (Đoạn F): “…The Lewis Center… It harnesses solar power, utilizes both active and passive air systems…”
  • Giải thích: “Khai thác năng lượng mặt trời” và sử dụng “hệ thống không khí thụ động” (passive air systems) chính là các đặc điểm để bảo tồn năng lượng.

20. Đáp án: technological

  • Vị trí: Đoạn C
  • Dẫn chứng: “The rates of technological progress are far exceeding…”
  • Giải thích: Câu hỏi yêu cầu điền một tính từ đứng trước “advancements” (đồng nghĩa với “progress”).

21. Đáp án: stress

  • Vị trí: Đoạn C
  • Dẫn chứng: “…which in turn leads to increased stress. Because biophilia… can alleviate the difficulties…”
  • Giải thích: Câu hỏi hỏi biophilia có thể giúp “deal with” (đồng nghĩa với “alleviate”) điều gì. Đoạn văn chỉ ra đó là “stress” (căng thẳng).

22. Đáp án: sunlight

  • Vị trí: Đoạn C
  • Dẫn chứng: “…one crucial element… to human health is sunlight. We are evolutionarily programmed to respond positively to sunny areas…”
  • Giải thích: Câu hỏi nói về một yếu tố cần thiết cho sức khỏe mà con người cảm thấy thoải mái. Đoạn văn nêu bật “sunlight” (ánh nắng mặt trời).

23. Đáp án: tree

  • Vị trí: Đoạn D
  • Dẫn chứng: “One well-known study… One group had a view of a tree… The first group had shorter hospital stays [faster recovery].”
  • Giải thích: Nghiên cứu so sánh bệnh nhân nhìn thấy “cây” (tree) và bệnh nhân nhìn thấy tường gạch.

24. Đáp án: air

  • Vị trí: Đoạn G
  • Dẫn chứng: “…bio-wall… functions as a new filtration system… The wall purifies the air…”
  • Giải thích: “Bio-wall” (tường sinh học) có chức năng “làm sạch không khí” (purifies the air), tức là “cải thiện chất lượng không khí” (improves the quality of the air).

Questions 25 and 26 (Multiple Choice)

Đáp án: B và D

  • Giải thích: Chúng ta cần tìm HAI phát biểu đúng về Adam Joseph Lewis Center (được mô tả ở Đoạn F):
  • A. It was the first educational establishment…: Đoạn F nói “One such building is…” (Một trong những tòa nhà như vậy là…), chứ không nói nó là “the first” (đầu tiên). => Loại A.
  • B. It is beneficial for both students and the environment:
    • Dẫn chứng: “…engineered a healthy and comfortable space for students [beneficial for students], while ensuring the surrounding environment was undamaged [beneficial for environment].”
    • Phân tích: Câu này khớp hoàn toàn. => Chọn B.
  • C. It has established new concepts for classroom design:
    • Dẫn chứng: “…to create not just a place for classes…”
    • Phân tích: Bài đọc nói nó là “nơi cho các lớp học”, nhưng không nói nó thiết lập “khái niệm mới cho thiết kế lớp học“. => Loại C.
  • D. It aims to inspire new ways of thinking about the environment:
    • Dẫn chứng: “…the building’s goals were… a building that would help to redefine the relationship between humankind and the environment – one that would expand our sense of ecological possibilities.”
    • Phân tích: “Định nghĩa lại mối quan hệ” và “mở rộng ý thức” chính là “truyền cảm hứng cho những cách suy nghĩ mới” (inspire new ways of thinking). => Chọn D.
  • E. It provides solar power to other buildings…:
    • Dẫn chứng: “It harnesses solar power…”
    • Phân tích: Bài đọc nói nó “khai thác năng lượng mặt trời”, nhưng không nói nó “cung cấp” (provides) cho “các tòa nhà khác” (other buildings). Nó chỉ dùng cho chính nó. => Loại E.

Kết bài

Bài đọc “Biophilic Design” đã vẽ nên một bức tranh rõ ràng: kết nối với thiên nhiên không phải là một sự xa xỉ trong kiến trúc, mà là một nhu cầu tâm lý cơ bản để con người có thể sống khỏe mạnh và làm việc hiệu quả. Thông qua việc phân tích các ví dụ thực tế từ bệnh viện đến trường học, bài đọc này kiểm tra kỹ năng đọc hiểu và liên kết thông tin phức tạp của thí sinh. Hy vọng bài phân tích chi tiết này của ECE English đã giúp bạn nắm vững các kỹ thuật làm bài và có thêm kiến thức nền tảng về xu hướng kiến trúc bền vững.

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading
11/05/2026

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading (Cam 14 test 2)

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, việc các tòa nhà chọc trời tiêu tốn quá nhiều điện năng cho hệ thống điều hòa đã trở thành một bài toán nan giải. Bài đọc Back to the Future of Skyscraper Design dẫn dắt chúng ta khám phá những thiết kế kiến trúc thông […]
Fluency and Coherence là gì?
11/05/2026

Fluency and Coherence là gì? Bí quyết đạt Band 8.0+ IELTS Speaking

Trong bài thi IELTS Speaking, tiêu chí Fluency and Coherence (FC) thường được thí sinh hiểu một cách giản đơn là “nói nhanh và dùng từ nối”. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của các chuyên gia khảo thí và nhà ngôn ngữ học, FC là một hệ thống phức tạp phản ánh khả năng xử […]
Bản chất của slang
11/05/2026

Slang là gì? Cách sử dụng tiếng lóng hiệu quả trong IELTS Speaking

Trong hệ thống đánh giá năng lực Anh ngữ quốc tế (IELTS), tiêu chí Lexical Resource (Năng lực từ vựng) thường bị hiểu nhầm là sự phô diễn các thuật ngữ học thuật phức tạp. Tuy nhiên, ở các bậc điểm cao (Band 7.5 – 9.0), giám khảo không chỉ tìm kiếm sự chính xác […]
The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading
08/05/2026

Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

Thế giới đang đứng trước một nghịch lý: trong khi dân số bùng nổ, sự đa dạng của các loại thực phẩm chúng ta ăn lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Bài đọc Ensuring Our Future Food Supply dẫn dắt người học khám phá mô hình của các ngân hàng hạt giống như Heritage Farm, […]

Các tin liên quan

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading
11/05/2026

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading (Cam 14 test 2)

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, việc các tòa nhà chọc trời tiêu tốn quá nhiều điện năng cho hệ thống điều hòa đã trở thành một bài toán nan giải. Bài đọc Back to the Future of Skyscraper Design dẫn dắt chúng ta khám phá những thiết kế kiến trúc thông […]
Fluency and Coherence là gì?
11/05/2026

Fluency and Coherence là gì? Bí quyết đạt Band 8.0+ IELTS Speaking

Trong bài thi IELTS Speaking, tiêu chí Fluency and Coherence (FC) thường được thí sinh hiểu một cách giản đơn là “nói nhanh và dùng từ nối”. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của các chuyên gia khảo thí và nhà ngôn ngữ học, FC là một hệ thống phức tạp phản ánh khả năng xử […]
Bản chất của slang
11/05/2026

Slang là gì? Cách sử dụng tiếng lóng hiệu quả trong IELTS Speaking

Trong hệ thống đánh giá năng lực Anh ngữ quốc tế (IELTS), tiêu chí Lexical Resource (Năng lực từ vựng) thường bị hiểu nhầm là sự phô diễn các thuật ngữ học thuật phức tạp. Tuy nhiên, ở các bậc điểm cao (Band 7.5 – 9.0), giám khảo không chỉ tìm kiếm sự chính xác […]
The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading
08/05/2026

Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

Thế giới đang đứng trước một nghịch lý: trong khi dân số bùng nổ, sự đa dạng của các loại thực phẩm chúng ta ăn lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Bài đọc Ensuring Our Future Food Supply dẫn dắt người học khám phá mô hình của các ngân hàng hạt giống như Heritage Farm, […]
IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels
29/04/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Environment & Global Issues (Môi trường & Vấn đề Toàn cầu) luôn là một thử thách lớn bởi nó đòi hỏi thí sinh phải có kiến thức xã hội vững vàng và tư duy phản biện đa chiều. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải […]
IELTS Speaking topic Ice Cream
29/04/2026

Từ vựng và bài mẫu IELTS Speaking topic Ice Cream

Chủ đề Ice Cream (Kem) thoạt nhìn có vẻ là một topic vô cùng đơn giản và đời thường trong bài thi IELTS Speaking. Tuy nhiên, chính sự quen thuộc này lại khiến nhiều thí sinh lúng túng vì thiếu vốn từ vựng chuyên sâu để miêu tả chính xác hương vị, kết cấu hay […]
IELTS Writing task 2 topic Live Performances
29/04/2026

IELTS Writing task 2 topic Live Performances: Từ vựng & bài mẫu chi tiết

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Culture & Technology (Văn hóa và Công nghệ) luôn mang đến những cuộc tranh luận thú vị. Giám khảo không chỉ kiểm tra khả năng ngôn ngữ mà còn đánh giá tư duy phản biện của bạn trước sự thay đổi của xã hội hiện […]
IELTS Speaking topic teacher
28/04/2026

Từ vựng kèm bài mẫu chi tiết IELTS Speaking topic teacher

Chủ đề Teacher (Giáo viên) là một trong những topic vô cùng quen thuộc và mang tính phổ quát cao trong bài thi IELTS Speaking. Bất kỳ ai cũng có trải nghiệm với giáo dục, nhưng chính sự quen thuộc này lại tạo ra một cái bẫy: đa số học viên thường đưa ra những […]
Crisis Freshwater IELTS Reading
28/04/2026

Crisis Freshwater IELTS Reading: Tổng hợp từ vựng & giải chi tiết

Nước ngọt là nguồn tài nguyên sống còn nhưng đang đứng trước nguy cơ cạn kiệt do sự bùng nổ dân số và biến đổi khí hậu. Bài đọc Crisis Freshwater không chỉ đưa ra những con số cảnh báo về tình trạng thiếu nước toàn cầu mà còn phân tích các yếu tố tự […]
topic Staying Up IELTS Speaking
24/04/2026

Chinh phục topic Staying Up IELTS Speaking: Bài mẫu, từ vựng chuẩn

Chủ đề Staying Up (Thức khuya) là một trong những topic rất gần gũi với đời sống hàng ngày, thường xuyên xuất hiện trong bài thi IELTS Speaking. Dù quen thuộc, nhưng để ghi điểm cao, bạn không thể chỉ dừng lại ở những từ vựng cơ bản như “go to bed late” hay “tired”. […]
IELTS Speaking topic Photography
24/04/2026

Từ vựng & bài mẫu IELTS Speaking topic Photography

Chủ đề Photography (Nhiếp ảnh) là một trong những topic vô cùng thú vị và mang tính ứng dụng cao trong bài thi IELTS Speaking. Giám khảo không kỳ vọng bạn phải là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp với hàng tá thuật ngữ kỹ thuật phức tạp. Thay vào đó, họ đánh giá cao […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong