Giải mã đề IELTS Reading: Bathymetry (Đo đáy biển) – Dịch & đáp án chi tiết

Giải mã đề IELTS Reading: Bathymetry (Đo đáy biển) – Dịch & đáp án chi tiết

11/12/2025

429

Bathymetry (Trắc địa đại dương) là một chủ đề khoa học thú vị thường xuất hiện trong các bài thi IELTS Reading. Bài đọc này không chỉ cung cấp kiến thức về địa lý, lịch sử thám hiểm đại dương mà còn chứa lượng từ vựng học thuật phong phú về công nghệ và môi trường.

Trong bài viết này của ECE, chúng ta sẽ cùng đi sâu vào tìm hiểu nội dung bài đọc, phân tích từ vựng quan trọng và giải mã chi tiết từng câu trả lời để giúp bạn ôn luyện IELTS hiệu quả nhất.

Nội dung bài đọc IELTS Reading: Bathymetry

Dưới đây là nội dung gốc của bài đọc và bộ câu hỏi đi kèm. Bạn hãy thử sức làm trước khi xem phần đáp án nhé.

Nếu bạn mong muốn học IELTS 4 kỹ năng & đạt aim trong năm 2026, tham khảo ngay lộ trình và học phí khóa học IELTS tại ECE

Bathymetry

A. The sea floor is often treated as the last frontier on earth, as it is still largely unexplored territory. Bathymetry, also known as the seafloor, involves mapping and measuring the depths of the underwater world. Much of the ocean floor remains unmapped today. This is because collecting bathymetric data in the deep sea is a time-consuming and complex task.

B. Two hundred years ago, most people had an assumption that the ocean floor resembled a beach or shore. During the 19th century, attempts to map the seafloor consisted of unloading heavy fishing lines from a boat and waiting for the line’s tension to change. Water depth was determined by measuring the slack when the handline touched the seabed. Each of these measurements was called a sounding, and thousands of soundings had to be made to get a rough measurement of a small portion of the ocean floor. In addition to depth estimates, these surveys helped identify major vessel hazards, especially near shore. A Naval officer published the first evidence of seamounts in 1855 in a bathymetric chart.

C. During World War I, scientists developed techniques to measure sound waves in the ocean. The Anti-Submarine Detection and Invention Committee (ASDICs) was the original name for these underwater acoustic projectors, but by World War II the United States and many other countries had adopted the term sonar. Sonar, short for Sound, Navigation, and Ranging, was first used to detect icebergs and submarines. By calculating the time it takes for a sound signal to reflect back to the original source, sonar was able to measure the depth of the ocean and the depth of objects within it. The first sonars were passive systems that could only receive sound waves. In the 1930s, a single beam sonar was used to transmit sound waves in a vertical line from the ship to the seafloor. Sound waves were recorded as they returned to the ship from the surface. However, this type of sonar was more useful for detecting underwater objects than for mapping the sea bed. During World War II, technology improved and active sonar systems were used that both received and produced sound waves. It was the invention of acoustic transducers and acoustic projectors that gave way to this modern sonar. A new system has made it possible to identify specific substances such as rocks and mud. Because mud absorbs a significant portion of the acoustic signal, it provided a much weaker echo than rock, which reflects much of the sound wave.

D. Hull-mountable multi-beam sonars were developed in the 1960s. With this type of sonar, multiple beams can be fixed at different positions to study larger areas of the ocean. Maps created using multibeam sonar helped explain the formation of ridges and rifts such as the Ring of Fire and the Mid-Ocean Ridge. The Ring of Fire is the zone that surrounds the Pacific Ocean and is famous for its seismic activity. Stretching from the coast of New Zealand to the coasts of the Americas, this region is home to more than 75% of the world’s active and dormant volcanoes. The mid-ocean ridge is part of a seamount that is 12,000 feet high and 1,200 miles wide. These mountains, which zigzag around the continent, are widely considered to be the most prominent topographic features on Earth.

E. Another modern step forward in the field of bathymetry was the invention of the side-scan sonar. This kind of sonar is pulled by cables, which lets it send and receive sound waves over a large area of the seafloor at much lower angles than the multi-beam sonar. Side-scan sonar is useful because it can discover very specific features over a large area. Satellite data from space is the most modern way to do bathymetry, but it is also the least accurate. In the 1970s, this method started to be used. Radar altimeters that pick up echoes from the sea surface are used for this kind of mapping. These signals find out how far away the satellite is from the ocean floor. But Unfortunately, electromagnetic waves often slow down as they travel through the atmosphere because of water vapour and ionization. As a result, the satellite gets the wrong measurements. Using satellites to map the ocean is helpful because they can take pictures of the entire globe, even the places on earth that haven’t been measured by sonar yet. At the moment, satellite altimetry is mostly used to find places where detailed sonar measurements need to be done.

F. The topography of the seafloor is always changing because of the constant flux of plate activity. Scientists think that bathymetry will become one of the most important fields of study as people look for new energy sources and other ways to send and receive messages. A precise map of the seafloor will also be needed to protect the ocean’s ecosystem in the future.

Questions 1 – 6

Complete the table below. Write NO MORE THAN THREE WORDS.

MAPPING THE OCEAN FLOOR

Method First used  Used for How to work
Weighted line 1_________ Determining 2________ Drop a line until it hits the bottom
3________ 1930s Detecting objects underwater Send 4________ to ocean floor
Multi-beam sonar 5_________ Mapping larger areas of the different directions Send multiple sound waves in
Satellite altimetry 1970s Taking pictures of 6_______ Send signals from satellite

Questions 7 – 10

Match each description below with the ocean region that it describes. In boxes 7-10 on your Answer Sheet, write
1.   if it describes the Ring of Fire
2.   if it describes the Mid-Ocean Ridge
7. It is known for the earthquakes that occur there.
8. It is over one thousand miles wide.
9. It is a mountain range.
10. It contains the majority of the earth’s volcanoes.

Questions 11 – 13

The list below gives some possible reasons for mapping the ocean floor.
Which THREE of these reasons are mentioned in the reading passage?
Write the appropriate Roman numerals i-vi in boxes 11-13 on your Answer Sheet.

i.   Predicting earthquakes
ii.  Finding new fuel resources
iii. Protecting ocean life
iv. Understanding weather patterns
v.  Improving communications systems
vi. Improving the fishing industry

Tóm tắt nội dung bài đọc

Bài đọc nói về lịch sử và sự phát triển của Bathymetry (Trắc địa đại dương/Đo độ sâu biển).

  • Khởi đầu: Vào thế kỷ 19, con người đo độ sâu biển một cách thủ công bằng cách thả dây nặng (weighted lines). Phương pháp này tốn thời gian và chỉ cho kết quả thô sơ.

  • Sự phát triển của Sonar: Thế chiến I và II thúc đẩy sự ra đời của Sonar (định vị thủy âm). Từ các hệ thống thụ động ban đầu, công nghệ phát triển lên “Single beam sonar” (Sonar chùm đơn) vào những năm 1930 để phát hiện vật thể dưới nước.

  • Công nghệ hiện đại: Những năm 1960 chứng kiến sự ra đời của “Multi-beam sonar” (Sonar đa chùm), giúp vẽ bản đồ các khu vực rộng lớn hơn và giải thích các hiện tượng địa lý như Vành đai lửa (Ring of Fire) và Sống núi giữa đại dương (Mid-Ocean Ridge). Sau đó, “Side-scan sonar” và dữ liệu vệ tinh (Satellite altimetry) vào những năm 1970 cho phép quan sát toàn cầu, dù độ chính xác của vệ tinh còn hạn chế do ảnh hưởng khí quyển.

  • Tương lai: Bathymetry ngày càng quan trọng trong việc tìm kiếm nguồn năng lượng mới, cải thiện viễn thông và bảo vệ hệ sinh thái biển.

Tổng hợp từ vựng quan trọng trong bài đọc

  • Bathymetry (n): Phép đo độ sâu của biển/đại dương.

  • Seabed / Seafloor (n): Đáy biển.

  • Sounding (n): Việc đo độ sâu (bằng dây hoặc âm thanh).

  • Sonar (n): Hệ thống định vị bằng âm thanh (viết tắt của Sound, Navigation, and Ranging).

  • Transducer (n): Bộ chuyển đổi tín hiệu (thường dùng trong thiết bị sonar).

  • Topography (n): Địa hình học.

  • Seismic activity (n): Hoạt động địa chấn (động đất).

  • Dormant (adj): Ngủ đông (dùng cho núi lửa không hoạt động).

Đáp án và giải thích chi tiết

Dưới đây là phần giải thích chi tiết để bạn hiểu rõ tại sao lại chọn đáp án đó.

1. 19th Century

  • Vị trí thông tin: Đoạn B, dòng 2: “During the 19th century, attempts to map the seafloor consisted of unloading heavy fishing lines…”

  • Giải thích: Bài đọc nêu rõ các nỗ lực vẽ bản đồ đáy biển bằng dây câu nặng (weighted lines) diễn ra trong thế kỷ 19.

2. Depth

  • Vị trí thông tin: Đoạn B, dòng 4: “Water depth was determined by measuring the slack…”

  • Giải thích: Dây nặng (handline/weighted line) được dùng để xác định độ sâu (depth) của nước khi chạm đáy.

3. Single beam sonar

  • Vị trí thông tin: Đoạn C, dòng 8: “In the 1930s, a single beam sonar was used to transmit sound waves…”

  • Giải thích: Vào những năm 1930, loại thiết bị được sử dụng là “single beam sonar”.

4. Sound waves

  • Vị trí thông tin: Đoạn C, dòng 8-9: “…transmit sound waves in a vertical line from the ship to the seafloor.”

  • Giải thích: Cơ chế hoạt động của Single beam sonar là gửi (send/transmit) các sóng âm (sound waves) xuống đáy biển.

5. 1960s

  • Vị trí thông tin: Đoạn D, dòng 1: “Hull-mountable multi-beam sonars were developed in the 1960s.”

  • Giải thích: Sonar đa chùm (Multi-beam sonar) được phát triển vào thập kỷ 1960.

6. Entire globe / Earth

  • Vị trí thông tin: Đoạn E, dòng 11: “…they can take pictures of the entire globe, even the places on earth…”

  • Giải thích: Lợi ích của vệ tinh (satellite) là có thể chụp ảnh toàn bộ địa cầu (entire globe), bao gồm cả những nơi sonar chưa đo đạc được.

Questions 7-10: Matching (Ocean Regions)

Quy ước: 1 = Ring of Fire (Vành đai lửa); 2 = Mid-Ocean Ridge (Sống núi giữa đại dương)

7. 1 (Ring of Fire)

  • Câu hỏi: It is known for the earthquakes that occur there. (Nổi tiếng với các trận động đất).

  • Giải thích: Đoạn D viết: “The Ring of Fire… is famous for its seismic activity.” (Seismic activity đồng nghĩa với earthquakes).

8. 2 (Mid-Ocean Ridge)

  • Câu hỏi: It is over one thousand miles wide. (Rộng hơn 1000 dặm).

  • Giải thích: Đoạn D viết: “The mid-ocean ridge… is 12,000 feet high and 1,200 miles wide.” (1,200 miles > 1,000 miles).

9. 2 (Mid-Ocean Ridge)

  • Câu hỏi: It is a mountain range. (Là một dãy núi).

  • Giải thích: Đoạn D mô tả Mid-Ocean Ridge là “These mountains, which zigzag around the continent…” (Những ngọn núi này…).

10. 1 (Ring of Fire)

  • Câu hỏi: It contains the majority of the earth’s volcanoes. (Chứa phần lớn núi lửa trên trái đất).

  • Giải thích: Đoạn D viết: “…this region is home to more than 75% of the world’s active and dormant volcanoes.” (75% tương ứng với “majority”).

Questions 11 – 13: Multiple Choice (Reasons)

11. ii (Finding new fuel resources)

  • Giải thích: Đoạn F viết: “…as people look for new energy sources…” (Tìm kiếm nguồn năng lượng mới tương đương với fuel resources).

12. iii (Protecting ocean life)

  • Giải thích: Đoạn F câu cuối: “…needed to protect the ocean’s ecosystem in the future.” (Bảo vệ hệ sinh thái đại dương tương đương với protecting ocean life).

13. v (Improving communications systems)

  • Giải thích: Đoạn F viết: “…and other ways to send and receive messages.” (Gửi và nhận tin nhắn liên quan trực tiếp đến hệ thống viễn thông/communications).

Bài đọc Bathymetry là một tài liệu tuyệt vời để rèn luyện kỹ năng IELTS Reading dạng Table CompletionMatching. Việc hiểu rõ các thuật ngữ về địa lý và công nghệ không chỉ giúp bạn làm bài tốt mà còn mở rộng vốn kiến thức xã hội.

Hy vọng bài phân tích chi tiết trên đây từ ECE English đã giúp bạn nắm vững nội dung và cách tìm đáp án cho bài đọc này. Hãy tiếp tục theo dõi các bài viết tiếp theo của chúng tôi để cập nhật thêm nhiều tài liệu ôn thi IELTS chất lượng nhé!

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading
11/05/2026

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading (Cam 14 test 2)

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, việc các tòa nhà chọc trời tiêu tốn quá nhiều điện năng cho hệ thống điều hòa đã trở thành một bài toán nan giải. Bài đọc Back to the Future of Skyscraper Design dẫn dắt chúng ta khám phá những thiết kế kiến trúc thông […]
Fluency and Coherence là gì?
11/05/2026

Fluency and Coherence là gì? Bí quyết đạt Band 8.0+ IELTS Speaking

Trong bài thi IELTS Speaking, tiêu chí Fluency and Coherence (FC) thường được thí sinh hiểu một cách giản đơn là “nói nhanh và dùng từ nối”. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của các chuyên gia khảo thí và nhà ngôn ngữ học, FC là một hệ thống phức tạp phản ánh khả năng xử […]
Bản chất của slang
11/05/2026

Slang là gì? Cách sử dụng tiếng lóng hiệu quả trong IELTS Speaking

Trong hệ thống đánh giá năng lực Anh ngữ quốc tế (IELTS), tiêu chí Lexical Resource (Năng lực từ vựng) thường bị hiểu nhầm là sự phô diễn các thuật ngữ học thuật phức tạp. Tuy nhiên, ở các bậc điểm cao (Band 7.5 – 9.0), giám khảo không chỉ tìm kiếm sự chính xác […]
The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading
08/05/2026

Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

Thế giới đang đứng trước một nghịch lý: trong khi dân số bùng nổ, sự đa dạng của các loại thực phẩm chúng ta ăn lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Bài đọc Ensuring Our Future Food Supply dẫn dắt người học khám phá mô hình của các ngân hàng hạt giống như Heritage Farm, […]

Các tin liên quan

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading
11/05/2026

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading (Cam 14 test 2)

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, việc các tòa nhà chọc trời tiêu tốn quá nhiều điện năng cho hệ thống điều hòa đã trở thành một bài toán nan giải. Bài đọc Back to the Future of Skyscraper Design dẫn dắt chúng ta khám phá những thiết kế kiến trúc thông […]
Fluency and Coherence là gì?
11/05/2026

Fluency and Coherence là gì? Bí quyết đạt Band 8.0+ IELTS Speaking

Trong bài thi IELTS Speaking, tiêu chí Fluency and Coherence (FC) thường được thí sinh hiểu một cách giản đơn là “nói nhanh và dùng từ nối”. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của các chuyên gia khảo thí và nhà ngôn ngữ học, FC là một hệ thống phức tạp phản ánh khả năng xử […]
Bản chất của slang
11/05/2026

Slang là gì? Cách sử dụng tiếng lóng hiệu quả trong IELTS Speaking

Trong hệ thống đánh giá năng lực Anh ngữ quốc tế (IELTS), tiêu chí Lexical Resource (Năng lực từ vựng) thường bị hiểu nhầm là sự phô diễn các thuật ngữ học thuật phức tạp. Tuy nhiên, ở các bậc điểm cao (Band 7.5 – 9.0), giám khảo không chỉ tìm kiếm sự chính xác […]
The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading
08/05/2026

Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

Thế giới đang đứng trước một nghịch lý: trong khi dân số bùng nổ, sự đa dạng của các loại thực phẩm chúng ta ăn lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Bài đọc Ensuring Our Future Food Supply dẫn dắt người học khám phá mô hình của các ngân hàng hạt giống như Heritage Farm, […]
IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels
29/04/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Environment & Global Issues (Môi trường & Vấn đề Toàn cầu) luôn là một thử thách lớn bởi nó đòi hỏi thí sinh phải có kiến thức xã hội vững vàng và tư duy phản biện đa chiều. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải […]
IELTS Speaking topic Ice Cream
29/04/2026

Từ vựng và bài mẫu IELTS Speaking topic Ice Cream

Chủ đề Ice Cream (Kem) thoạt nhìn có vẻ là một topic vô cùng đơn giản và đời thường trong bài thi IELTS Speaking. Tuy nhiên, chính sự quen thuộc này lại khiến nhiều thí sinh lúng túng vì thiếu vốn từ vựng chuyên sâu để miêu tả chính xác hương vị, kết cấu hay […]
IELTS Writing task 2 topic Live Performances
29/04/2026

IELTS Writing task 2 topic Live Performances: Từ vựng & bài mẫu chi tiết

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Culture & Technology (Văn hóa và Công nghệ) luôn mang đến những cuộc tranh luận thú vị. Giám khảo không chỉ kiểm tra khả năng ngôn ngữ mà còn đánh giá tư duy phản biện của bạn trước sự thay đổi của xã hội hiện […]
IELTS Speaking topic teacher
28/04/2026

Từ vựng kèm bài mẫu chi tiết IELTS Speaking topic teacher

Chủ đề Teacher (Giáo viên) là một trong những topic vô cùng quen thuộc và mang tính phổ quát cao trong bài thi IELTS Speaking. Bất kỳ ai cũng có trải nghiệm với giáo dục, nhưng chính sự quen thuộc này lại tạo ra một cái bẫy: đa số học viên thường đưa ra những […]
Crisis Freshwater IELTS Reading
28/04/2026

Crisis Freshwater IELTS Reading: Tổng hợp từ vựng & giải chi tiết

Nước ngọt là nguồn tài nguyên sống còn nhưng đang đứng trước nguy cơ cạn kiệt do sự bùng nổ dân số và biến đổi khí hậu. Bài đọc Crisis Freshwater không chỉ đưa ra những con số cảnh báo về tình trạng thiếu nước toàn cầu mà còn phân tích các yếu tố tự […]
topic Staying Up IELTS Speaking
24/04/2026

Chinh phục topic Staying Up IELTS Speaking: Bài mẫu, từ vựng chuẩn

Chủ đề Staying Up (Thức khuya) là một trong những topic rất gần gũi với đời sống hàng ngày, thường xuyên xuất hiện trong bài thi IELTS Speaking. Dù quen thuộc, nhưng để ghi điểm cao, bạn không thể chỉ dừng lại ở những từ vựng cơ bản như “go to bed late” hay “tired”. […]
IELTS Speaking topic Photography
24/04/2026

Từ vựng & bài mẫu IELTS Speaking topic Photography

Chủ đề Photography (Nhiếp ảnh) là một trong những topic vô cùng thú vị và mang tính ứng dụng cao trong bài thi IELTS Speaking. Giám khảo không kỳ vọng bạn phải là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp với hàng tá thuật ngữ kỹ thuật phức tạp. Thay vào đó, họ đánh giá cao […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong