Bảng quy đổi điểm TOEFL sang IELTS 2026 (Cập nhật từ ETS)

Bạn đang có chứng chỉ TOEFL và băn khoăn không biết điểm số của mình tương đương bao nhiêu IELTS? Việc hiểu rõ sự tương quan này là vô cùng quan trọng để bạn đánh giá đúng năng lực và đưa ra lựa chọn tốt nhất cho con đường du học hay sự nghiệp. Bài viết này của ECE sẽ cung cấp bảng quy đổi chi tiết và đáng tin cậy nhất, dựa hoàn toàn trên báo cáo nghiên cứu chính thức của Viện Khảo thí Giáo dục Hoa Kỳ (ETS) công bố.

Quy đổi điểm TOEFL sang IELTS
Quy đổi điểm TOEFL sang IELTS

Bảng quy đổi tổng điểm TOEFL IBT sang IELTS

Thông tin trong bài viết này được trích xuất từ một nghiên cứu do ETS thực hiện trên 1.153 sinh viên có điểm thi của cả hai chứng chỉ TOEFL và IELTS. Mục tiêu của nghiên cứu là thiết lập mối tương quan khoa học giữa điểm số của hai bài thi này, giúp các tổ chức giáo dục có cơ sở để so sánh và đánh giá năng lực của ứng viên.

Điểm IELTS (Thang 0-9) Điểm TOEFL iBT Tương Đương (Thang 0-120)
9.0 118-120
8.5 115-117
8.0 110-114
7.5 102-109
7.0 94-101
6.5 79-93
6.0 60-78
5.5 46-59
5.0 35-45
4.5 32-34
0-4.0 0-31

Bảng quy đổi chi tiết theo từng kỹ năng

Do sự khác biệt về cấu trúc và thang điểm, một số điểm IELTS sẽ tương ứng với một khoảng điểm TOEFL.

1. Kỹ năng Đọc (Reading)

Phần thi Đọc của hai bài thi có sự khác biệt đáng kể về hình thức câu hỏi. TOEFL Reading chủ yếu sử dụng các đoạn văn học thuật dài và hầu hết câu hỏi đều ở dạng trắc nghiệm. Ngược lại, IELTS Reading nổi bật với sự đa dạng trong các loại câu hỏi như điền từ, nối thông tin, True/False/Not Given, yêu cầu thí sinh phải có kỹ năng xử lý thông tin linh hoạt hơn.

Điểm Reading IELTS Điểm Reading TOEFL iBT
9.0 30
8.5 29
8.0 29
7.5 27-28
7.0 24-26
6.5 19-23
6.0 13-18
5.5 8-12
5.0 4-7
4.5 3
<=4.0 0-2
2. Kỹ năng Nghe (Listening)

Điểm khác biệt chính trong phần thi Nghe nằm ở ngữ điệu và cách trả lời câu hỏi. TOEFL Listening tập trung vào các bài giảng và thảo luận trong môi trường học thuật Bắc Mỹ; bạn sẽ nghe hết đoạn âm thanh rồi mới trả lời câu hỏi. Trong khi đó, IELTS Listening sử dụng nhiều giọng Anh khác nhau (Anh-Anh, Anh-Úc,…) trong các tình huống từ đời sống đến học thuật, và bạn phải trả lời câu hỏi ngay trong lúc nghe.

Điểm Listening IELTS Điểm Listening TOEFL iBT
9.0 30
8.5 29
8.0 28
7.5 27
7.0 24-26
6.5 20-23
6.0 12-19
5.5 7-11
5.0 4-6
4.5 3
<=4.0 0-2

Đây là kỹ năng có sự khác biệt lớn nhất về trải nghiệm thi. Với TOEFL Speaking, bạn sẽ trả lời các câu hỏi qua microphone và bài nói được ghi âm lại để giám khảo chấm sau. Ngược lại, IELTS Speaking là một cuộc phỏng vấn trực tiếp 1-1 với giám khảo, tạo ra một môi trường giao tiếp tự nhiên và tương tác hơn.

Điểm Speaking IELTS Điểm Speaking TOEFL iBT
9.0 30
8.5 28-29
8.0 26-27
7.5 24-25
7.0 23
6.5 20-22
6.0 18-19
5.5 16-17
5.0 14-15
4.5 12-13
<=4.0 0-11

Cả hai bài thi đều có hai bài viết, nhưng yêu cầu lại rất khác nhau. TOEFL Writing bao gồm một bài viết tổng hợp (đọc, nghe rồi viết) và một bài luận độc lập. Trong khi đó, IELTS Writing yêu cầu bạn mô tả một biểu đồ hoặc sơ đồ ở Task 1 và viết một bài luận nghị luận xã hội ở Task 2.

Điểm Writing IELTS Điểm Writing TOEFL iBT
9.0 30
8.5 30
8.0 30
7.5 29
7.0 27-28
6.5 24-26
6.0 21-23
5.5 18-20
5.0 14-17
4.5 12-13
<=4.0 0-11

Xem thêm bài viết cùng chủ đề: Bảng quy đổi điểm TOEIC sang IELTS 4 kỹ năng

Việc quy đổi điểm chỉ mang tính chất tham khảo. ETS nhấn mạnh một số điểm cần lưu ý khi diễn giải kết quả:

  • Khác biệt về cấu trúc: TOEFL và IELTS được xây dựng trên các khuôn khổ và cấu trúc đề thi khác nhau, dù cùng đo lường các kỹ năng ngôn ngữ tương tự. Do đó, điểm số không hoàn toàn có ý nghĩa tương đồng tuyệt đối.
  • Hạn chế về mẫu nghiên cứu: Nhóm sinh viên tham gia nghiên cứu là tự nguyện, dẫn đến số lượng người có điểm ở mức quá thấp hoặc quá cao còn ít. Vì vậy, độ tin cậy của bảng quy đổi ở các mức điểm tầm trung và cận cao (khu vực được bôi đậm trong báo cáo gốc) sẽ cao hơn.

Dựa trên tài liệu nghiên cứu chính thức và đáng tin cậy từ ETS, các bảng quy đổi trên là cơ sở tham chiếu tốt nhất hiện có để so sánh điểm số giữa TOEFL iBT và IELTS. Việc hiểu rõ sự tương quan này sẽ giúp bạn đánh giá chính xác năng lực bản thân, từ đó xây dựng lộ trình ôn luyện hiệu quả và đưa ra lựa chọn chiến lược cho các mục tiêu học tập và sự nghiệp trong tương lai.

Link tham khảo: https://www.ets.org/pdfs/toefl/linking-toefl-ibt-scores-to-ielts-scores.pdf

Chia sẻ:

Xem thêm Thư viện IELTS

Câu hỏi thường gặp

Nội dung này phù hợp với người đang tìm hiểu bài viết học thuật về Bảng quy đổi điểm TOEFL sang IELTS 2026 (Cập nhật từ ETS). Bài viết tập trung vào các ý chính như Bảng quy đổi tổng điểm TOEFL IBT sang IELTS, Bảng quy đổi chi tiết theo từng kỹ năng, Những lưu ý quan trọng từ ETS.
Điểm cần chú ý là nắm đúng bối cảnh, thuật ngữ chính và cách áp dụng vào mục tiêu học tập hoặc ra quyết định. Bạn đang có chứng chỉ TOEFL và băn khoăn không biết điểm số của mình tương đương bao nhiêu IELTS? Việc hiểu rõ sự tương quan này là vô cùng quan trọng để bạn đánh giá đún...
Điểm cần chú ý là nắm đúng bối cảnh, thuật ngữ chính và cách áp dụng vào mục tiêu học tập hoặc ra quyết định. Bạn đang có chứng chỉ TOEFL và băn khoăn không biết điểm số của mình tương đương bao nhiêu IELTS? Việc hiểu rõ sự tương quan này là vô cùng quan trọng để bạn đánh giá đún...
Điểm cần chú ý là nắm đúng bối cảnh, thuật ngữ chính và cách áp dụng vào mục tiêu học tập hoặc ra quyết định. Bạn đang có chứng chỉ TOEFL và băn khoăn không biết điểm số của mình tương đương bao nhiêu IELTS? Việc hiểu rõ sự tương quan này là vô cùng quan trọng để bạn đánh giá đún...
Bạn nên đọc theo từng phần, ghi lại ý chính, luyện tập với ví dụ trong bài và đối chiếu với mục tiêu IELTS/SAT hoặc nhu cầu học tiếng Anh của mình.
Bình luận & Hỏi đáp
  1. Tuấn Minh
    Phản hồi

    Bài này giúp mình có thêm góc nhìn thực tế hơn, nhất là khi cần hệ thống lại kiến thức trước khi học hoặc luyện tập.

  2. Hải Đăng
    Phản hồi

    Mình thấy phần Bảng quy đổi tổng điểm TOEFL IBT sang IELTS khá hữu ích khi tìm hiểu về Bảng quy đổi điểm TOEFL sang IELTS 2026 (Cập nhật từ ETS). Nội dung trình bày rõ và dễ theo dõi.