Giải mã đề IELTS Reading: Anesthesiology (Gây mê hồi sức)

Giải mã đề IELTS Reading: Anesthesiology (Gây mê hồi sức)

11/12/2025

449

Trong hành trình chinh phục IELTS Reading, các chủ đề về Y học và Lịch sử khoa học (History of Science) luôn là những “chướng ngại vật” khó nhằn bởi lượng từ vựng chuyên ngành dày đặc. Bài đọc “Anesthesiology” (Gây mê hồi sức) là một ví dụ điển hình, cung cấp cái nhìn toàn cảnh từ những phương thuốc cổ xưa đến công nghệ gây mê hiện đại.

Bài viết này của ECE sẽ cung cấp trọn vẹn nội dung bài đọc, tóm tắt ý chính, phân tích từ vựng đắt giá và đặc biệt là đáp án kèm giải thích chi tiết để bạn ôn luyện hiệu quả nhất.

Nội dung bài đọc Anesthesiology & câu hỏi

Dưới đây là nguyên văn bài đọc và bộ câu hỏi đi kèm. Bạn hãy thử sức làm trước khi kéo xuống xem phần giải thích nhé.

Nếu bạn mong muốn học IELTS 4 kỹ năng & đạt aim trong năm 2026, tham khảo ngay lộ trình và học phí khóa học IELTS tại ECE

Anesthesiology

Since the beginning of time, man has sought natural remedies for pain. Between 40 and 60 A.D., Greek physician, Dioscorides traveled with the Roman armies, studying the medicinal properties of plants and minerals. His book, De materia medica, written in five volumes and translated into at least seven languages, was the primary reference source for physicians for over sixteen centuries. The field of anesthesiology, which was once nothing more than a list of medicinal plants and makeshift remedies, has grown into one of the most important fields in medicine.

Many of the early pain relievers were based on myth and did little to relieve the suffering of an ill or injured person. The mandragora (now known as the mandrake plant) was one of the first plants to be used as an anesthetic. Due to the apparent screaming that the plant made as it was pulled from the ground, people in the Middle Ages believed that the person who removed the mandrake from the earth would either die or go insane. This superstition may have resulted because the split root of the mandrake resembled the human form. In order to pull the root from the ground, the plant collector would loosen it and tie the stem to an animal. It was believed that the safest time to uproot a mandrake was in the moonlight, and the best animal to use was a black dog. In his manual, Dioscorides suggested boiling the root with wine and having a man drink the potion to remove sensation before cutting his flesh or burning his skin. Opium and Indian hemp were later used to induce sleep before a painful procedure or to relieve the pain of an illness. Other remedies such as cocaine did more harm to the patient than good as people died from their addictions. President Ulysses S. Grant became addicted to cocaine before he died of throat cancer in 1885.

The modern field of anesthetics dates to the incident when nitrous oxide (more commonly known as laughing gas) was accidentally discovered. Humphrey Davy, the inventor of the miner’s lamp, discovered that inhaling the toxic compound caused a strange euphoria, followed by fits of laughter, tears, and sometimes unconsciousness. U.S. dentist, Horace Wells, was the first on record to experiment with laughing gas, which he used in 1844 to relieve pain during a tooth extraction. Two years later, Dr. William Morton created the first anesthetic machine. This apparatus was a simple glass globe containing an ether-soaked sponge. Morton considered ether a good alternative to nitrous oxide because the numbing effect lasted considerably longer. His apparatus allowed the patient to inhale vapors whenever the pain became unbearable. In 1846, during a trial experiment in Boston, a tumor was successfully removed from a man’s jaw area while he was anesthetized with Morton’s machine.

The first use of anesthesia in the obstetric field occurred in Scotland by Dr. James Simpson. Instead of ether, which he considered irritating to the eyes, Simpson administered chloroform to reduce the pain of childbirth. Simpson sprinkled chloroform on a handkerchief and allowed laboring women to inhale the fumes at their own discretion. In 1853, Queen Victoria agreed to use chloroform during the birth of her eighth child. Soon the use of chloroform during childbirth was both acceptable and fashionable. However, as chloroform became a more popular anesthetic, knowledge of its toxicity surfaced, and it was soon obsolete.

After World War II, numerous developments were made in the field of anesthetics. Surgical procedures that had been unthinkable were being performed with little or no pain felt by the patient. Rather than physicians or nurses who administered pain relief as part of their profession, anesthesiologists became specialists in suppressing consciousness and alleviating pain. Anesthesiologists today are classified as perioperative physicians, meaning they take care of a patient before, during, and after surgical procedures. It takes over eight years of schooling and four years of residency until an anesthesiologist is prepared to practice in the United States. These experts are trained to administer three different types of anesthetics: general, local, and regional. General anesthetic is used to put a patient into a temporary state of unconsciousness. Local anesthetic is used only at the affected site and causes a loss of sensation. Regional anesthetic is used to block the sensation and possibly the movement of a larger portion of the body. As well as controlling the levels of pain for the patient before and throughout an operation, anesthesiologists are responsible for monitoring and controlling the patient’s vital functions during the procedure and assessing the medical needs in the post-operative room.

The number of anesthesiologists in the United States has more than doubled since the 1970s, as has the improvement and success of operative care. In addition, complications from anesthesiology have declined dramatically. Over 40 million anesthetics are administered in the United States each year, with only 1 in 250,000 causing death.

Questions 1 – 6 (True / False / Not Given)

Do the following statements agree with the information in Passage 3? In boxes 1-6 on your Answer Sheet write

TRUE if the statement is true according to the passage.

FALSE if the statement contradicts the passage.

NOT GIVEN inhere is no information about this in the passage.

1. Dioscorides’ book, De materia medica, fell out of use after 60 A.D.

2. Mandragora was used as an anesthetic during the Middle Ages.

3. Nitrous oxide can cause the user to both laugh and cry.

4. During the second half of the 19th century, most dentists used anesthesia.

5. Anesthesiologists in the United States are required to have 12 years of education and training.

6. There are fewer anesthesiologists in the United States now than in the past.

Questions 7 – 12:

Match each fact about anesthesia with the type of anesthetic that it refers to.

There are more types of anesthetics listed than facts, so you won’t use them all.

Write the correct letter, A – H in boxes 7 – 12 on your Answer Sheet.

Types of Anesthetic:

A general anesthetic

B local anesthetic

C regional anesthetic

D chloroform

E ether

F nitrous oxide

G opium

H mandrake

7. Used by sprinkling on a handkerchief.

8. Used on only one specific part of the body.

9. Used by boiling with wine.

10. Used first during a dental procedure.

11. Used to stop feeling over a larger area of the body.

12. Used in the first anesthetic machine.

Tóm tắt nội dung bài đọc

Để hiểu sâu hơn bài đọc này, chúng ta hãy cùng điểm qua các ý chính theo trình tự thời gian và sự phát triển của y học:

  • Giai đoạn Cổ đại & Trung cổ: Con người từ xưa đã tìm kiếm các phương thuốc giảm đau tự nhiên. Nổi bật là Dioscorides với cuốn sách De materia medica. Một loại cây nổi tiếng thời bấy giờ là Mandragora (cây khoai ma), được bao phủ bởi nhiều truyền thuyết mê tín dị đoan (như tiếng thét làm người ta điên loạn), nhưng thực tế rễ của nó được nấu với rượu để làm mất cảm giác đau.
  • Thế kỷ 19 – Kỷ nguyên khí gây mê:

– Nitrous Oxide (Khí cười): Được Horace Wells sử dụng lần đầu trong nha khoa năm 1844.

– Ether: William Morton chế tạo máy gây mê đầu tiên dùng Ether năm 1846, hiệu quả lâu hơn khí cười.

– Chloroform: James Simpson dùng chất này để giảm đau khi sinh nở (sản khoa), được Nữ hoàng Victoria sử dụng. Tuy nhiên, sau đó nó bị loại bỏ vì độc tính.

  • Giai đoạn Hiện đại (Sau Thế chiến II): Ngành gây mê hồi sức phát triển mạnh mẽ. Bác sĩ gây mê (Anesthesiologists) trở thành chuyên gia được đào tạo bài bản (mất khoảng 12 năm học và thực tập).
  • Phân loại & An toàn: Có 3 loại gây mê chính: Toàn thân (General), Cục bộ (Local), và Vùng (Regional). Số lượng bác sĩ gây mê tăng lên, tỷ lệ tử vong giảm mạnh, biến đây thành một lĩnh vực an toàn và thiết yếu.

Tổng hợp từ vựng quan trọng trong bài đọc

Bài đọc này chứa nhiều thuật ngữ y học (Medical terms) cực kỳ hữu ích cho IELTS Reading.

Từ vựng Loại từ Nghĩa tiếng Việt Ngữ cảnh trong bài
Anesthesiology (n) Khoa gây mê hồi sức Tên chủ đề bài đọc.
Remedy (n) Phương thuốc, biện pháp cứu chữa “Natural remedies for pain”.
Physician (n) Bác sĩ, thầy thuốc “Greek physician, Dioscorides”.
Obstetric (adj) (Thuộc) Sản khoa “The first use of anesthesia in the obstetric field”.
Euphoria (n) Trạng thái hưng phấn tột độ Tác dụng phụ của khí cười (Nitrous oxide).
Apparatus (n) Thiết bị, máy móc “Dr. William Morton created the first anesthetic apparatus“.
Alleviate (v) Làm giảm bớt (đau đớn) “Specialists in suppressing consciousness and alleviating pain”.
Perioperative (adj) Chu phẫu (Trước, trong và sau mổ) Bác sĩ gây mê chăm sóc bệnh nhân trong suốt quá trình này.

Đáp án bài đọc & giải thích chi tiết

1. FALSE

Dẫn chứng: Đoạn 1: “His book… was the primary reference source for physicians for over sixteen centuries.” (Sách của ông là nguồn tham khảo chính trong hơn 16 thế kỷ).

Giải thích: 16 thế kỷ dài hơn rất nhiều so với mốc năm 60 A.D, nên việc nói nó “fell out of use” (ngừng sử dụng) ngay sau năm 60 là sai.

2. TRUE

Dẫn chứng: Đoạn 2: “The mandragora… was one of the first plants to be used as an anesthetic… people in the Middle Ages believed…”

Giải thích: Bài đọc xác nhận cây này được dùng làm thuốc mê và nhắc đến niềm tin của người Trung Cổ về nó.

3. TRUE

Dẫn chứng: Đoạn 3: “…inhaling the toxic compound caused a strange euphoria, followed by fits of laughter, tears, and sometimes unconsciousness.”

Giải thích: Bài đọc liệt kê rõ ràng triệu chứng bao gồm cả tiếng cười (laughter) và nước mắt (tears).

4. NOT GIVEN

Dẫn chứng: Đoạn 3 có nhắc đến nha sĩ Horace Wells dùng khí cười năm 1844, nhưng không có thông tin nào nói về việc “hầu hết các nha sĩ” (most dentists) thời đó có dùng hay không.

5. TRUE

Dẫn chứng: Đoạn 5: “It takes over eight years of schooling and four years of residency until an anesthesiologist is prepared to practice…”

Giải thích: 8 năm học + 4 năm nội trú = 12 năm. Thông tin trùng khớp.

6. FALSE

Dẫn chứng: Đoạn 6: “The number of anesthesiologists in the United States has more than doubled since the 1970s…”

Giải thích: Số lượng đã tăng gấp đôi, nghĩa là nhiều hơn chứ không phải ít hơn (fewer).

Questions 7-12: Matching

7. D (Chloroform)

Dẫn chứng: Đoạn 4: “Simpson sprinkled chloroform on a handkerchief…” (Simpson rắc chloroform lên khăn tay).

8. B (Local anesthetic)

Dẫn chứng: Đoạn 5: “Local anesthetic is used only at the affected site…” (Gây mê cục bộ chỉ dùng tại vị trí bị ảnh hưởng).

9. H (Mandrake)

Dẫn chứng: Đoạn 2: “Dioscorides suggested boiling the root with wine…” (đề cập đến rễ cây Mandragora/Mandrake).

10. F (Nitrous oxide)

Dẫn chứng: Đoạn 3: “Horace Wells, was the first on record to experiment with laughing gas (nitrous oxide), which he used in 1844 to relieve pain during a tooth extraction.”

11. C (Regional anesthetic)

Dẫn chứng: Đoạn 5: “Regional anesthetic is used to block the sensation… of a larger portion of the body.”

12. E (Ether)

Dẫn chứng: Đoạn 3: “Dr. William Morton created the first anesthetic machine. This apparatus was a simple glass globe containing an ether-soaked sponge.”

Qua bài viết phân tích chi tiết về Anesthesiology IELTS Reading, hy vọng bạn đã nắm vững được không chỉ đáp án chính xác mà còn cả phương pháp tư duy logic để xử lý các dạng bài “khó nhằn” như Matching Features hay True/False/Not Given. Việc va chạm với các chủ đề học thuật chuyên sâu như Y học (Medicine) hay Lịch sử khoa học tuy nhiều thách thức về từ vựng, nhưng chính là “chìa khóa” để bạn bứt phá band điểm Reading một cách ngoạn mục.

Đừng quên ghi chép lại các từ vựng chuyên ngành (như anesthetic, obstetrics, perioperative…) vào sổ tay để ôn luyện thường xuyên. Chúc các bạn ôn tập hiệu quả và sớm chinh phục được target IELTS mong muốn!

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading
11/05/2026

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading (Cam 14 test 2)

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, việc các tòa nhà chọc trời tiêu tốn quá nhiều điện năng cho hệ thống điều hòa đã trở thành một bài toán nan giải. Bài đọc Back to the Future of Skyscraper Design dẫn dắt chúng ta khám phá những thiết kế kiến trúc thông […]
Fluency and Coherence là gì?
11/05/2026

Fluency and Coherence là gì? Bí quyết đạt Band 8.0+ IELTS Speaking

Trong bài thi IELTS Speaking, tiêu chí Fluency and Coherence (FC) thường được thí sinh hiểu một cách giản đơn là “nói nhanh và dùng từ nối”. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của các chuyên gia khảo thí và nhà ngôn ngữ học, FC là một hệ thống phức tạp phản ánh khả năng xử […]
Bản chất của slang
11/05/2026

Slang là gì? Cách sử dụng tiếng lóng hiệu quả trong IELTS Speaking

Trong hệ thống đánh giá năng lực Anh ngữ quốc tế (IELTS), tiêu chí Lexical Resource (Năng lực từ vựng) thường bị hiểu nhầm là sự phô diễn các thuật ngữ học thuật phức tạp. Tuy nhiên, ở các bậc điểm cao (Band 7.5 – 9.0), giám khảo không chỉ tìm kiếm sự chính xác […]
The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading
08/05/2026

Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

Thế giới đang đứng trước một nghịch lý: trong khi dân số bùng nổ, sự đa dạng của các loại thực phẩm chúng ta ăn lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Bài đọc Ensuring Our Future Food Supply dẫn dắt người học khám phá mô hình của các ngân hàng hạt giống như Heritage Farm, […]

Các tin liên quan

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading
11/05/2026

Back to the Future of Skyscraper Design IELTS Reading (Cam 14 test 2)

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, việc các tòa nhà chọc trời tiêu tốn quá nhiều điện năng cho hệ thống điều hòa đã trở thành một bài toán nan giải. Bài đọc Back to the Future of Skyscraper Design dẫn dắt chúng ta khám phá những thiết kế kiến trúc thông […]
Fluency and Coherence là gì?
11/05/2026

Fluency and Coherence là gì? Bí quyết đạt Band 8.0+ IELTS Speaking

Trong bài thi IELTS Speaking, tiêu chí Fluency and Coherence (FC) thường được thí sinh hiểu một cách giản đơn là “nói nhanh và dùng từ nối”. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của các chuyên gia khảo thí và nhà ngôn ngữ học, FC là một hệ thống phức tạp phản ánh khả năng xử […]
Bản chất của slang
11/05/2026

Slang là gì? Cách sử dụng tiếng lóng hiệu quả trong IELTS Speaking

Trong hệ thống đánh giá năng lực Anh ngữ quốc tế (IELTS), tiêu chí Lexical Resource (Năng lực từ vựng) thường bị hiểu nhầm là sự phô diễn các thuật ngữ học thuật phức tạp. Tuy nhiên, ở các bậc điểm cao (Band 7.5 – 9.0), giám khảo không chỉ tìm kiếm sự chính xác […]
The Ecological Importance of Bees IELTS Reading
08/05/2026

The Ecological Importance of Bees IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Loài ong không chỉ đơn thuần là những sinh vật tạo ra mật; chúng là những “kiến trúc sư” thầm lặng duy trì sự sống của hành tinh thông qua quá trình thụ phấn. Bài đọc The Ecological Importance of Bees đưa người học đi từ lịch sử tiến hóa từ loài tò vò săn […]
Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading
08/05/2026

Ensuring Our Future Food Supply IELTS Reading: Từ vựng & đáp án bài đọc

Thế giới đang đứng trước một nghịch lý: trong khi dân số bùng nổ, sự đa dạng của các loại thực phẩm chúng ta ăn lại đang sụt giảm nghiêm trọng. Bài đọc Ensuring Our Future Food Supply dẫn dắt người học khám phá mô hình của các ngân hàng hạt giống như Heritage Farm, […]
IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels
29/04/2026

Từ vựng & Bài mẫu IELTS Writing task 2 topic Fossil Fuels

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Environment & Global Issues (Môi trường & Vấn đề Toàn cầu) luôn là một thử thách lớn bởi nó đòi hỏi thí sinh phải có kiến thức xã hội vững vàng và tư duy phản biện đa chiều. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng giải […]
IELTS Speaking topic Ice Cream
29/04/2026

Từ vựng và bài mẫu IELTS Speaking topic Ice Cream

Chủ đề Ice Cream (Kem) thoạt nhìn có vẻ là một topic vô cùng đơn giản và đời thường trong bài thi IELTS Speaking. Tuy nhiên, chính sự quen thuộc này lại khiến nhiều thí sinh lúng túng vì thiếu vốn từ vựng chuyên sâu để miêu tả chính xác hương vị, kết cấu hay […]
IELTS Writing task 2 topic Live Performances
29/04/2026

IELTS Writing task 2 topic Live Performances: Từ vựng & bài mẫu chi tiết

Trong bài thi IELTS Writing Task 2, nhóm chủ đề Culture & Technology (Văn hóa và Công nghệ) luôn mang đến những cuộc tranh luận thú vị. Giám khảo không chỉ kiểm tra khả năng ngôn ngữ mà còn đánh giá tư duy phản biện của bạn trước sự thay đổi của xã hội hiện […]
IELTS Speaking topic teacher
28/04/2026

Từ vựng kèm bài mẫu chi tiết IELTS Speaking topic teacher

Chủ đề Teacher (Giáo viên) là một trong những topic vô cùng quen thuộc và mang tính phổ quát cao trong bài thi IELTS Speaking. Bất kỳ ai cũng có trải nghiệm với giáo dục, nhưng chính sự quen thuộc này lại tạo ra một cái bẫy: đa số học viên thường đưa ra những […]
Crisis Freshwater IELTS Reading
28/04/2026

Crisis Freshwater IELTS Reading: Tổng hợp từ vựng & giải chi tiết

Nước ngọt là nguồn tài nguyên sống còn nhưng đang đứng trước nguy cơ cạn kiệt do sự bùng nổ dân số và biến đổi khí hậu. Bài đọc Crisis Freshwater không chỉ đưa ra những con số cảnh báo về tình trạng thiếu nước toàn cầu mà còn phân tích các yếu tố tự […]
topic Staying Up IELTS Speaking
24/04/2026

Chinh phục topic Staying Up IELTS Speaking: Bài mẫu, từ vựng chuẩn

Chủ đề Staying Up (Thức khuya) là một trong những topic rất gần gũi với đời sống hàng ngày, thường xuyên xuất hiện trong bài thi IELTS Speaking. Dù quen thuộc, nhưng để ghi điểm cao, bạn không thể chỉ dừng lại ở những từ vựng cơ bản như “go to bed late” hay “tired”. […]
IELTS Speaking topic Photography
24/04/2026

Từ vựng & bài mẫu IELTS Speaking topic Photography

Chủ đề Photography (Nhiếp ảnh) là một trong những topic vô cùng thú vị và mang tính ứng dụng cao trong bài thi IELTS Speaking. Giám khảo không kỳ vọng bạn phải là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp với hàng tá thuật ngữ kỹ thuật phức tạp. Thay vào đó, họ đánh giá cao […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong