Chinh phục bài đọc IELTS Air Rage (Đáp án, từ vựng & giải thích chi tiết)

Chinh phục bài đọc IELTS Air Rage (Đáp án, từ vựng & giải thích chi tiết)

23/10/2025

479

“Air Rage” (Hành vi bạo lực trên máy bay) là một chủ đề ngày càng phổ biến trong xã hội hiện đại và cũng là một bài đọc thường gặp trong các đề thi IELTS Reading. Bài viết này của ECE sẽ cung cấp một hướng dẫn chi tiết từ A-Z, giúp bạn phân tích, giải đáp và học hỏi từ passage “Air Rage”. Chúng ta sẽ cùng nhau đi qua toàn bộ nội dung bài đọc, tóm tắt ý chính, tổng hợp từ vựng “đắt giá” và giải thích đáp án một cách cặn kẽ nhất.

Nội dung bài đọc: Air Rage

(A) The first recorded case of an airline passenger turning seriously violent during a flight, a phenomenon now widely known as “air rage”, happened in 1947 on a flight from Havana to Miami. A drunk man assaulted another passenger and bit a flight attendant. However, the man escaped punishment because it was not then clear under whose legal control a crime committed on plane was, the country where the plane was registered or the country where the crime was committed. In 1963, at the Tokyo convention, it was decided that the laws of the country where the plane is registered take precedence.

(B) The frequency of air rage has expanded out of proportion to the growth of air travel. Until recently few statistics were gathered about air rage, but those that have been indicated that passengers are increasingly likely to cause trouble or engage in violent acts. For example, in 1998 there were 266 air rage incidents out of approximately four million passengers, a 400% increase from 1995. In the same period, American Airlines showed a 200% rise. Air travel is predicted to rise by 5% internationally by 2010 leading to increased airport congestion. This, coupled with the flying public’s increased aggression, means that air rage may become a major issue in the coming years.

(C) Aside from discomfort and disruption, air rage poses some very real dangers to flying. The most extreme of these is when out-of-control passengers enter the cockpit. This has actually happened on a number of occasions, the worst of which have resulted in the death and injury of pilots or the intruder taking control of the plane, almost resulting in crashes. In addition, berserk passengers sometimes attempt to open the emergency doors while in flight, putting the whole aircraft in danger. These are extreme examples and cases of air rage more commonly result in physical assaults on fellow passengers and crew such as throwing objects, punching, stabbing or scalding with hot coffee.

(D) The causes of air rage are not known for certain, but it is generally thought that factors include: passenger behavior and personality, the physical environment and changes in society. A recent study has identified the issues that start the incidents to be as follows.

(E) One of the major causes seems to be the passenger’s behavior or their personality. Fear of flying and the feeling of powerlessness associated with flying can lead to irritable or aggressive passengers. Also, alcohol consumed on a plane pressurized to 8000ft affects the drinker more quickly and the effects are stronger. Many people do not take account of this and drinking may increase any negative reaction to the flying environment they have, which, combined with the lowering of their inhibitions, may cause air rage. Smoking withdrawal, which some liken in severity to opiate withdrawal, is another major cause of air rage incidents. Passengers caught smoking in the toilets occasionally assault flight attendants and have been known to start fires. When conflicts occur in these conditions, they can escalate into major incidents if the passenger has a violent personality or a fear of flying and because of the enclosed nature of a plane offers no option of retreat as would be natural in a “fight or flight” reaction.

(F) Some people feel that the physical environment of a plane can lead to air rage. Seats on most airlines have become smaller in recent years as airlines try to increase profits. This leads to uncomfortable and irritated passengers. Also, space for carry-on luggage is often very small. Because up to 8% of checked-in luggage is lost, misdirected or stolen, passengers have been trying to fit larger carry-on items into these small storage areas and this can lead to disputes that can escalate into air rage. Airlines could also be to blame by raising passengers’ expectations too high with their marketing and advertising. Many air rage incidents start when disappointed passengers demand to be reseated. Finally, there is some evidence to show that low oxygen levels can raise aggression level and make people feel more desperate. Airlines have lowered oxygen levels to save money. Now the level of oxygen in the air that the pilots breathe is ten times higher than in cabin class.

(G) Another reason that has been suggested is that society is getting ruder and less patient. The increased congestion at airports, longer queues and increased delays have only added to this. In addition, some air rage incidents have been linked to the demanding nature of high-achieving business people, who do not like people telling them what to do and resent the power that the cabin staff have over them. For them, a flight attendant is a waiter or waitress who should do what the passenger wants.

(H) The strongest calls for action to control air rage have come from pilots and aircrew. The International Transport Workers’ Federation argues that there are too many loopholes that let people escape punishment and that the penalties are too light. They want to notify all passengers of the penalties for air rage before taking off, rather than after the passenger begins to cause serious problems, when it may be too late. The Civil Aviation Organisation has been organizing international cooperation and penalties have increased in recent years. The most severe punishment so far has been a 51-month jail sentence, a fine to pay for the jet fuel used and 200 hours community service for a man who attempted to enter the cockpit and to open the emergency door of a domestic US flight.

(I) Various other measures are being used to control air rage. Aircrews are getting training on how to calm passengers and how to predict where incidents might result in air rage and take action to prevent this. Other measures include strengthening doors to stop people entering the cockpit, training crew in the use of plastic restraints to tie down unruly passengers and having pilots divert their planes if passengers cause problems. Banning passengers who are guilty of air rage from flying has also been tried to a lesser extent.

Questions 27 – 34: Matching Headings

The IELTS reading sample passage has nine paragraphs A – I. From the list below choose the most suitable headings for B – I.

Write the appropriate number (i – xiv) beside in boxes 27 – 34 on your answer sheet.

NB There are more headings than paragraphs, so you do not have to use them all.

List of headings

i. The traveler’s character

ii. Disproportionate growth

iii. Pilots and aircrew

iv. Additional action

v. Smaller seats

vi. Uncomfortable aeroplanes

vii. Origins

viii. A major threat

ix. Demands for change

x. Business people

xi. The roots of the problem

xii. The pace of life

xiii. Links to the surroundings

xiv. Personal experience

Example: Paragraph A – Answer: vii

Questions 35 – 40 (TRUE / FALSE / NOT GIVEN)

Do the following statements agree with the information in the reading text?

Write: TRUE if the statement agrees with the information

FALSE if the statement contradicts the information

NOT GIVEN if there is no information on this

35. In the first case of air rage, the man was not punished because the plane was not registered.

36. The statistics on air rage were collected by private monitoring groups.

37. The second most common catalyst for incidents is problems with seating.

38. The environment in a plane makes disagreements more likely to become serious problems.

39. Airlines have been encouraging passengers to bring more items onboard as carry-on luggage.

40. It has been impossible to ban passengers with histories of air-rage.

Tóm tắt nội dung bài đọc

Bài đọc “Air Rage” thảo luận về hiện tượng hành khách có hành vi bạo lực trên các chuyến bay.

  • Đoạn A: Giới thiệu về trường hợp “air rage” đầu tiên được ghi nhận vào năm 1947 và vấn đề pháp lý không rõ ràng vào thời điểm đó.
  • Đoạn B: Nêu bật sự gia tăng đột biến và không tương xứng của các vụ việc so với sự phát triển của ngành hàng không.
  • Đoạn C: Mô tả những mối nguy hiểm thực sự mà “air rage” gây ra, từ việc hành hung phi hành đoàn đến cố gắng vào buồng lái hoặc mở cửa thoát hiểm.
  • Đoạn D, E, F, G: Phân tích các nguyên nhân tiềm tàng gây ra “air rage”, bao gồm ba nhóm chính: (1) Tính cách và hành vi của hành khách (sợ hãi, say xỉn, hội chứng cai thuốc lá); (2) Môi trường vật chất trên máy bay (ghế ngồi chật hẹp, không gian hành lý xách tay hạn chế, nồng độ oxy thấp); (3) Các thay đổi trong xã hội (con người trở nên thiếu kiên nhẫn, sự đòi hỏi của một số doanh nhân).
  • Đoạn H, I: Trình bày các biện pháp và yêu cầu hành động để kiểm soát “air rage”, như lời kêu gọi từ phi công và phi hành đoàn về hình phạt nghiêm khắc hơn, cũng như các biện pháp khác như đào tạo phi hành đoàn, gia cố cửa buồng lái và cấm bay những hành khách có tiền sử bạo lực.

Tổng hợp từ vựng quan trọng trong bài đọc Air Rage

  1. Air rage (noun phrase): Hành vi bạo lực, hung hăng của hành khách trên máy bay.
    • Ví dụ: “The first recorded case of … a phenomenon now widely known as ‘air rage’, happened in 1947…”
  2. Assault (v): Hành hung, tấn công.
    • Ví dụ: “A drunk man assaulted another passenger and bit a flight attendant.”
  3. Take precedence (idiom): Được ưu tiên, có hiệu lực pháp lý cao hơn.
    • Ví dụ: “…it was decided that the laws of the country where the plane is registered take precedence.”
  4. Out of proportion to (idiom): Không tương xứng với.
    • Ví dụ: “The frequency of air rage has expanded out of proportion to the growth of air travel.”
  5. Congestion (n): Sự tắc nghẽn.
    • Ví dụ: “Air travel is predicted to rise … leading to increased airport congestion.”
  6. Berserk (adj): Nổi quạu, điên cuồng, mất kiểm soát.
    • Ví dụ: “In addition, berserk passengers sometimes attempt to open the emergency doors…”
  7. Escalate (v): Leo thang, trở nên nghiêm trọng hơn.
    • Ví dụ: “…they can escalate into major incidents if the passenger has a violent personality…”
  8. Inhibitions (n): Sự ức chế, rụt rè, kiềm chế.
    • Ví dụ: “…combined with the lowering of their inhibitions, may cause air rage.”
  9. Withdrawal (n): Hội chứng cai (thuốc, chất gây nghiện).
    • Ví dụ: “Smoking withdrawal, which some liken in severity to opiate withdrawal, is another major cause…”
  10. Loopholes (n): Lỗ hổng (trong luật pháp).
    • Ví dụ: “…there are too many loopholes that let people escape punishment…”
  11. Unruly (adj): Ngỗ ngược, ngang bướng, khó kiểm soát.
    • Ví dụ: “…training crew in the use of plastic restraints to tie down unruly passengers…”

Cấu trúc hay: “This, coupled with…, means that…” (Điều này, kết hợp với…, có nghĩa là…)

Đây là một cấu trúc tuyệt vời để thêm thông tin bổ sung vào chủ ngữ, giúp câu văn trở nên trang trọng và học thuật hơn.

Ví dụ: “This, coupled with the flying public’s increased aggression, means that air rage may become a major issue in the coming years.”

Gợi ý đáp án bài đọc và giải thích chi tiết

  • 27. Paragraph B → ii (Disproportionate growth)

Dẫn chứng: “The frequency of air rage has expanded out of proportion to the growth of air travel.”

Giải thích: Câu đầu tiên của đoạn B nói rõ rằng tần suất các vụ “air rage” đã tăng lên một cách “không tương xứng” (out of proportion), đây chính là ý nghĩa của “disproportionate growth”.

  • 28. Paragraph C → viii (A major threat)

Dẫn chứng: “…air rage poses some very real dangers to flying… putting the whole aircraft in danger.”

Giải thích: Đoạn văn liệt kê các mối nguy hiểm thực sự do “air rage” gây ra, như xông vào buồng lái, cố mở cửa thoát hiểm. Đây chính là một “mối đe dọa lớn” (a major threat).

  • 29. Paragraph D → xi (The roots of the problem)

Dẫn chứng: “The causes of air rage are not known for certain, but it is generally thought that factors include: passenger behavior and personality, the physical environment and changes in society.”

Giải thích: Đoạn văn này giới thiệu một cách tổng quan về các “nguyên nhân” (causes) hay “cội rễ của vấn đề” (the roots of the problem), bao gồm 3 yếu tố chính sẽ được phân tích ở các đoạn sau.

  • 30. Paragraph E → i (The traveler’s character)

Dẫn chứng: “…passenger’s behavior or their personality. Fear of flying… alcohol consumed… Smoking withdrawal…”

Giải thích: Toàn bộ đoạn văn tập trung phân tích các yếu tố thuộc về hành vi, tâm lý và tính cách của hành khách như nỗi sợ, việc uống rượu, hội chứng cai thuốc lá. Đây chính là “tính cách của người đi du lịch”.

  • 31. Paragraph F → vi (Uncomfortable aeroplanes)

Dẫn chứng: “Seats on most airlines have become smaller… space for carry-on luggage is often very small… low oxygen levels can raise aggression…”

Giải thích: Đoạn văn mô tả các yếu tố vật chất trên máy bay gây khó chịu cho hành khách như ghế ngồi nhỏ, khoang hành lý chật chội, nồng độ oxy thấp. Tất cả làm cho máy bay trở nên “không thoải mái”.

  • 32. Paragraph G → xii (The pace of life)

Dẫn chứng: “…society is getting ruder and less patient. The increased congestion at airports, longer queues and increased delays have only added to this.”

Giải thích: Đoạn văn đề cập đến việc xã hội ngày càng “thiếu kiên nhẫn” (less patient) do sự tắc nghẽn, xếp hàng dài, chậm trễ. Điều này phản ánh “nhịp sống” (the pace of life) và thái độ chung của xã hội hiện đại.

  • 33. Paragraph H → ix (Demands for change)

Dẫn chứng: “The strongest calls for action to control air rage… They want to notify all passengers of the penalties…”

Giải thích: Đoạn văn nói về “những lời kêu gọi hành động” (calls for action) và mong muốn thay đổi (want to notify) từ phi công và phi hành đoàn để kiểm soát “air rage”. Đây chính là “những yêu cầu thay đổi”.

  • 34. Paragraph I → iv (Additional action)

Dẫn chứng: “Various other measures are being used to control air rage… Other measures include strengthening doors…”

Giải thích: Đoạn văn liệt kê “nhiều biện pháp khác” (various other measures) đang được áp dụng. Đây là những “hành động bổ sung” (additional action).

Questions 35 – 40: TRUE / FALSE / NOT GIVEN

  • 35. → FALSE

Dẫn chứng (Đoạn A): “…the man escaped punishment because it was not then clear under whose legal control a crime committed on plane was…”

Giải thích: Người đàn ông không bị trừng phạt vì sự không rõ ràng về thẩm quyền pháp lý, chứ không phải vì “máy bay không được đăng ký”.

  • 36. → NOT GIVEN

Dẫn chứng: Đoạn B có đề cập đến các số liệu thống kê, nhưng hoàn toàn không nói rõ ai hay tổ chức nào (ví dụ: nhóm giám sát tư nhân) đã thu thập chúng.

  • 37. → TRUE

Mặc dù đoạn D không liệt kê chi tiết trong phần thân bài, nhưng nó giới thiệu một danh sách thống kê các nguyên nhân. Dữ liệu từ nghiên cứu đó như sau:

  • Alcohol (Rượu): 25%
  • Seating (Chỗ ngồi): 16%
  • Smoking (Hút thuốc): 10%
  • Carry on luggage (Hành lý xách tay): 9%
  • Flight attendants (Tiếp viên hàng không): 8%
  • Food (Đồ ăn): 5%

Khi xem xét danh sách này, chúng ta có thể thấy nguyên nhân phổ biến nhất (most common) là “Alcohol” (Rượu) với 25%. Nguyên nhân đứng ngay sau đó, tức là “phổ biến thứ hai” (second most common), chính là “Seating” (Chỗ ngồi) với 16%.

  • 38. → TRUE

Dẫn chứng (Đoạn E): “…the enclosed nature of a plane offers no option of retreat as would be natural in a “fight or flight” reaction.”

Giải thích: Môi trường “khép kín” (enclosed nature) của máy bay khiến các bất đồng dễ leo thang thành vấn đề nghiêm trọng vì không có lối thoát.

  • 39. → NOT GIVEN

Dẫn chứng (Đoạn F): “…passengers have been trying to fit larger carry-on items into these small storage areas…”

Giải thích: Bài viết nói rằng hành khách cố gắng mang nhiều hành lý xách tay hơn, nhưng không hề đề cập đến việc các hãng hàng không có “khuyến khích” hành động này hay không.

  • 40. → FALSE

Dẫn chứng (Đoạn I): “Banning passengers who are guilty of air rage from flying has also been tried to a lesser extent.”

Giải thích: Việc “cấm bay” đối với hành khách quá khích “đã được thử nghiệm ở một mức độ thấp hơn”. Điều này có nghĩa là nó có thể thực hiện được và đã được thực hiện, chứ không phải “bất khả thi” (impossible).

Kết luận

Bài đọc “Air Rage” cung cấp một cái nhìn toàn diện về một vấn đề xã hội phức tạp, từ nguyên nhân, hậu quả đến các giải pháp. Đối với người học IELTS, đây là một bài luyện tập tuyệt vời cho kỹ năng Matching Headings và T/F/NG, đòi hỏi khả năng xác định ý chính của từng đoạn và đối chiếu thông tin một cách cẩn thận.

Hy vọng qua bài phân tích chi tiết này của ECE, bạn đã nắm vững cách xử lý bài đọc và trang bị thêm cho mình những kiến thức xã hội hữu ích. Chúc bạn ôn tập hiệu quả và đạt kết quả cao!

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

The Concept of Childhood in Western Countries
25/03/2026

The Concept of Childhood in Western Countries IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

Khái niệm về “tuổi thơ” mà chúng ta biết ngày nay – một giai đoạn được bao bọc, vui chơi và học tập hóa ra không phải lúc nào cũng tồn tại. Bài đọc “The Concept of Childhood in Western Countries” đưa chúng ta ngược dòng lịch sử để khám phá sự thay đổi mang […]
The Magic of Kefir IELTS Reading
25/03/2026

The Magic of Kefir IELTS Reading: Dịch bài đọc & đáp án chuẩn

Từ những túi da trên lưng lừa của những người chăn cừu vùng Caucasus đến những phòng tập yoga hiện đại tại Los Angeles, Kefir đã hành trình hàng thế kỷ để trở thành một “siêu thực phẩm” được săn đón. Bài đọc “The Magic of Kefir” sẽ giúp bạn hiểu rõ cơ chế khoa […]
The Columbian Exchange IELTS Reading
25/03/2026

The Columbian Exchange IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết A-Z

Bạn có biết rằng trước năm 1492, người châu Âu chưa từng biết đến khoai tây, và người Mỹ bản địa chưa từng thấy một con ngựa? Sự kiện Christopher Columbus đặt chân đến châu Mỹ đã châm ngòi cho The Columbian Exchange — một cuộc tráo đổi sinh học khổng lồ giữa hai nửa […]
Complementary & alternative medicine IELTS Reading
24/03/2026

Giải mã bài đọc: Complementary & alternative medicine IELTS Reading

Có bao giờ bạn băn khoăn liệu những phương pháp chữa bệnh “truyền miệng” như châm cứu hay thảo dược thực sự có tác dụng, hay chỉ là “liều thuốc tinh thần”? Bài đọc “Complementary and Alternative Medicine” sẽ đưa bạn vào trung tâm cuộc tranh luận nảy lửa giữa các nhà khoa học hàng […]
Stadium Australia IELTS Reading
24/03/2026

Stadium Australia IELTS Reading: Giải chi tiết & Dịch nghĩa

Bạn có bao giờ nghĩ một sân vận động lại được ví như “thánh đường” hay “nhà hát của nhân loại”? Bài đọc IELTS Reading “Stadium Australia” sẽ phá vỡ định kiến cho rằng các công trình thể thao chỉ mang tính thực dụng, đồng thời hé lộ thiết kế kiến trúc xanh đỉnh cao […]

Các tin liên quan

The Concept of Childhood in Western Countries
25/03/2026

The Concept of Childhood in Western Countries IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết

Khái niệm về “tuổi thơ” mà chúng ta biết ngày nay – một giai đoạn được bao bọc, vui chơi và học tập hóa ra không phải lúc nào cũng tồn tại. Bài đọc “The Concept of Childhood in Western Countries” đưa chúng ta ngược dòng lịch sử để khám phá sự thay đổi mang […]
The Magic of Kefir IELTS Reading
25/03/2026

The Magic of Kefir IELTS Reading: Dịch bài đọc & đáp án chuẩn

Từ những túi da trên lưng lừa của những người chăn cừu vùng Caucasus đến những phòng tập yoga hiện đại tại Los Angeles, Kefir đã hành trình hàng thế kỷ để trở thành một “siêu thực phẩm” được săn đón. Bài đọc “The Magic of Kefir” sẽ giúp bạn hiểu rõ cơ chế khoa […]
The Columbian Exchange IELTS Reading
25/03/2026

The Columbian Exchange IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết A-Z

Bạn có biết rằng trước năm 1492, người châu Âu chưa từng biết đến khoai tây, và người Mỹ bản địa chưa từng thấy một con ngựa? Sự kiện Christopher Columbus đặt chân đến châu Mỹ đã châm ngòi cho The Columbian Exchange — một cuộc tráo đổi sinh học khổng lồ giữa hai nửa […]
Complementary & alternative medicine IELTS Reading
24/03/2026

Giải mã bài đọc: Complementary & alternative medicine IELTS Reading

Có bao giờ bạn băn khoăn liệu những phương pháp chữa bệnh “truyền miệng” như châm cứu hay thảo dược thực sự có tác dụng, hay chỉ là “liều thuốc tinh thần”? Bài đọc “Complementary and Alternative Medicine” sẽ đưa bạn vào trung tâm cuộc tranh luận nảy lửa giữa các nhà khoa học hàng […]
Stadium Australia IELTS Reading
24/03/2026

Stadium Australia IELTS Reading: Giải chi tiết & Dịch nghĩa

Bạn có bao giờ nghĩ một sân vận động lại được ví như “thánh đường” hay “nhà hát của nhân loại”? Bài đọc IELTS Reading “Stadium Australia” sẽ phá vỡ định kiến cho rằng các công trình thể thao chỉ mang tính thực dụng, đồng thời hé lộ thiết kế kiến trúc xanh đỉnh cao […]
Television and Sport IELTS Reading
24/03/2026

Television and Sport IELTS Reading: Dịch chuẩn & Giải đề chi tiết

Mối quan hệ giữa truyền hình và thể thao không đơn thuần là việc ghi lại các sự kiện mà còn là sự định hình lại cả một ngành công nghiệp. Bài đọc “Television and Sport” mang đến một cái nhìn sâu sắc về cách các nhà đài thay đổi luật chơi, hành vi xem […]
The Invention of Television IELTS Reading
24/03/2026

The Invention of Television IELTS Reading: Từ vựng & đáp án chuẩn

Ai là người thực sự phát minh ra chiếc tivi đầu tiên? Câu trả lời không hề đơn giản vì đó là một cuộc chạy đua công nghệ giữa nhiều khối óc vĩ đại trên thế giới. Bài đọc “The Invention of Television” sẽ đưa bạn đi từ những thí nghiệm thô sơ với rương […]
Frogwatch IELTS Reading
24/03/2026

Frogwatch IELTS Reading: Bài dịch & đáp án chuẩn nhất

Việc bảo tồn động vật hoang dã có nhất thiết phải luôn do các nhà khoa học đảm nhận, hay những người dân bình thường cũng có thể góp sức? Bài đọc “Frogwatch” là một minh chứng tuyệt vời về sức mạnh của cộng đồng trong việc theo dõi và bảo vệ loài ếch tại […]
Consecutive and Simultaneous Translation IELTS Reading
23/03/2026

Consecutive and Simultaneous Translation IELTS Reading: Dịch chuẩn & Giải chi tiết

Đằng sau những hội nghị cấp cao hay các phiên tòa quốc tế, luôn có bóng dáng thầm lặng nhưng cực kỳ quan trọng của các phiên dịch viên. Công việc của họ đòi hỏi sự tập trung cao độ và những kỹ năng xử lý thông tin phi thường. Bài đọc “Consecutive and Simultaneous […]
Fears IELTS Reading
23/03/2026

Fears IELTS Reading: Bản dịch chuẩn & giải chi tiết từ A-Z

Hiểu rõ cơ chế vận hành của nỗi sợ hãi không chỉ giúp chúng ta giải mã các hành vi của con người mà còn mở ra những phương pháp điều trị tâm lý mới. Với chủ đề “Fears”, chúng ta sẽ cùng nhau phân tích các thí nghiệm trên loài khỉ rhesus để tìm […]
Memory and Age IELTS Reading
23/03/2026

Memory and Age IELTS Reading: Dịch chuẩn & Giải chi tiết

Tuổi tác ảnh hưởng đến trí nhớ của chúng ta như thế nào? Liệu bộ não có thực sự “già đi” và kém minh mẫn hơn, hay nó chỉ đang thay đổi chiến thuật hoạt động để thích nghi với thời gian? Bài đọc “Memory and Age” sẽ mang đến cho bạn những góc nhìn […]
Photovoltaics on the rooftop IELTS Reading
23/03/2026

Đáp án & từ vựng bài đọc Photovoltaics on the rooftop IELTS Reading

Năng lượng mặt trời không chỉ là xu hướng tất yếu của tương lai mà còn là một chủ đề cực kỳ quen thuộc trong các bài thi IELTS. Bài đọc “Photovoltaics on the rooftop” sẽ đưa bạn đi từ những thử nghiệm quang điện đầu tiên tại Mỹ, Nhật Bản cho đến các chính […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong