Why we need to protect polar bears IELTS Reading (cam 16 test 1 reading passage 1)

Why we need to protect polar bears IELTS Reading (cam 16 test 1 reading passage 1)

25/09/2025

1811

Gấu Bắc Cực, biểu tượng hùng vĩ của vùng băng giá, đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng nghiêm trọng do biến đổi khí hậu. Nhưng sự biến mất của chúng không chỉ là tổn thất đối với hệ sinh thái Bắc Cực, mà còn có thể ảnh hưởng sâu sắc đến chính loài người.

Bài đọc IELTS “Why we need to protect polar bears” – Cam 16 test 1 reading passage 1 sẽ đưa chúng ta đi sâu vào những bí ẩn khoa học ẩn chứa trong cơ thể loài vật này, khám phá trí thông minh và cảm xúc của chúng, từ đó làm rõ tầm quan trọng của nỗ lực bảo tồn. Các bạn hãy cùng ECE tìm hiểu nội dung và cách làm bài đọc thú vị này nhé!

Nội dung bài đọc Why we need to protect polar bears & câu hỏi

Why we need to protect polar bears

Why we need to protect polar bears

(A) Polar bears are being increasingly threatened by the effects of climate change, but their disappearance could have far-reaching consequences. They are uniquely adapted to the extreme conditions of the Arctic Circle, where temperatures can reach -40°C. One reason for this is that they have up to 11 centimetres of fat underneath their skin. Humans with comparative levels of adipose tissue would be considered obese and would be likely to suffer from diabetes and heart disease. Yet the polar bear experiences no such consequences.

Nếu bạn mong muốn học IELTS 4 kỹ năng & đạt aim trong năm 2026, tham khảo ngay lộ trình và học phí khóa học IELTS tại ECE

(B) A 2014 study by Shi Ping Liu and colleagues sheds light on this mystery. They compared the genetic structure of polar bears with that of their closest relatives… the brown bears. This allowed them to determine the genes that have allowed polar bears to survive… Liu and his colleagues found the polar bears had a gene known as APoB, which reduces levels of low-density lipoproteins (LDLs) – a form of ‘bad’ cholesterol. In humans, mutations of this gene are associated with increased risk of heart disease. Polar bears may therefore be an important study model to understand heart disease in humans.

(C) The genome of the polar bear may also provide the solution for another condition… osteoporosis. This is a disease where bones show reduced density, usually caused by insufficient exercise, reduced calcium intake or food starvation. Female polar bears, however, undergo extreme conditions during every pregnancy. Once autumn comes around, these females will dig maternity dens in the snow and will remain there throughout the winter… This process results in about six months of fasting… Despite this, their bones remain strong and dense.

(D) Physiologists Alanda Lennox and Allen Goodship found an explanation for this paradox in 2008. They discovered that pregnant bears were able to increase the density of their bones before they started to build their dens. In addition, six months later, when they finally emerged from the den with their cubs, there was no evidence of significant loss of bone density. Hibernating brown bears do not have this capacity… If the mechanism of bone remodelling in polar bears can be understood, many bedridden humans, and even astronauts, could potentially benefit.

(E) The medical benefits… should not be the only factors taken into consideration. We tend to want to protect animals we think are intelligent and possess emotions… Bears, on the other hand, seem to be perceived as stupid and in many cases violent. And yet anecdotal evidence from the field challenges those assumptions… For example, a male bear called GoGo in Tennoji Zoo, Osaka, has even been observed making use of a tool to manipulate his environment. The bear used a tree branch… to dislodge a piece of meat… A calculated move by a male bear involved running and jumping onto barrels in an attempt to get to a photographer standing on a platform four metres high.

(F) In other studies, such as one by Alison Ames in 2008, polar bears showed deliberate and focused manipulation. For example, Ames observed bears putting objects in piles and then knocking them over in what appeared to be a game. The study demonstrates that bears are capable of agile and thought-out behaviours. These examples suggest bears have greater creativity and problem-solving abilities than previously thought.

(G) As for emotions, while the evidence is once again anecdotal, many bears have been seen to hit out at ice and snow – seemingly out of frustration – when they have just missed out on a kill. Moreover, polar bears can form unusual relationships with other species, including playing with the dogs used to pull sleds in the Arctic. Remarkably, one hand-raised polar bear called Agee has formed a close relationship with her owner Mark Dumas to the point where they even swim together. This is even more astonishing since polar bears are known to actively hunt humans in the wild.

(H) If climate change were to lead to their extinction, this would mean not only the loss of potential breakthroughs in human medicine, but more importantly, the disappearance of an intelligent, majestic animal.

Câu hỏi

Questions 1-7

Do the following statements agree with the information given in Reading Passage 1?

In boxes 1-7 on your answer sheet, write

TRUE                 if the statement agrees with the information

FALSE               if the statement contradicts the information

NOT GIVEN       if there is no information on this

  1. Polar bears suffer from various health problems due to the build-up of fat under their skin.
  2. The study done by Liu and his colleagues compared different groups of polar bears.
  3. Liu and colleagues were the first researchers to compare polar bears and brown bears genetically.
  4. Polar bears are able to control their levels of ‘bad’ cholesterol by genetic means.
  5. Female polar bears are able to survive for about six months without food.
  6. It was found that the bones of female polar bears were very weak when they came out of their dens in spring.
  7. The polar bear’s mechanism for increasing bone density could also be used by people one day.

Questions 8-13

Complete the table below.

Choose ONE WORD ONLY from the passage for each answer.

Write your answers in boxes 8-13 on your answer sheet.

Reasons why polar bears should be protected

People think of bears as unintelligent and 8 ………………. . However, this may not be correct. For example:

  • In Tennoji Zoo, a bear has been seen using a branch as a 9 ………………. . This allowed him to knock down some 10 ………………. .
  • A wild polar bear worked out a method of reaching a platform where a 11 ………………. was located.
  • Polar bears have displayed behaviour such as conscious manipulation of objects and activity similar to a 12 ………………. .
Bears may also display emotions. For example:
  • They may make movements suggesting 13 ………………. if disappointed when hunting.
  • They may form relationships with other species.

Tổng quan về nội dung bài đọc

Bài đọc này nhấn mạnh sự cần thiết phải bảo vệ gấu Bắc Cực thông qua nhiều khía cạnh:

  • Thích nghi độc đáo: Gấu Bắc Cực có khả năng thích nghi phi thường với môi trường khắc nghiệt, đặc biệt là lớp mỡ dày mà không gây ra các vấn đề sức khỏe như ở người.
  • Lợi ích y học tiềm năng: Bộ gen của chúng có thể cung cấp manh mối quan trọng trong việc nghiên cứu và điều trị bệnh tim (gen APoB kiểm soát cholesterol) và bệnh loãng xương ở người (khả năng duy trì mật độ xương khi mang thai và nhịn ăn).
  • Trí thông minh và cảm xúc: Ngược lại với quan niệm phổ biến, gấu Bắc Cực thể hiện trí thông minh đáng kinh ngạc thông qua khả năng giải quyết vấn đề (sử dụng công cụ, lên kế hoạch tiếp cận mục tiêu) và có thể bộc lộ cảm xúc (thất vọng, hình thành mối quan hệ).
  • Giá trị sinh học và đạo đức: Việc bảo tồn gấu Bắc Cực không chỉ vì lợi ích y học mà còn vì giá trị nội tại của chúng như một loài động vật thông minh và hùng vĩ, đóng vai trò quan trọng trong đa dạng sinh học.

Tổng hợp từ vựng đắt giá trong bài đọc

  1. Uniquely adapted (cụm từ): Thích nghi một cách độc đáo.
  2. Adipose tissue (cụm danh từ): Mô mỡ.
  3. Sheds light on (thành ngữ): Làm sáng tỏ điều gì đó.
  4. Genetic structure (cụm danh từ): Cấu trúc di truyền.
  5. Osteoporosis (danh từ): Bệnh loãng xương.
  6. Paradox (danh từ): Nghịch lý.
  7. Bedridden (tính từ): Nằm liệt giường.
  8. Anecdotal evidence (cụm danh từ): Bằng chứng giai thoại, không chính thức.
  9. Dislodge (động từ): Đánh bật, làm rơi ra.
  10. Frustration (danh từ): Sự thất vọng.

Đáp án bài đọc & Giải thích chi tiết

1. FALSE

  • Dẫn chứng (Đoạn A): “Humans with comparative levels of adipose tissue would be considered obese… Yet the polar bear experiences no such consequences.”
  • Giải thích: Bài đọc khẳng định gấu Bắc Cực không gặp phải các vấn đề sức khỏe dù có lượng mỡ lớn, trái ngược với phát biểu.

2. FALSE

  • Dẫn chứng (Đoạn B): “They compared the genetic structure of polar bears with that of their closest relatives from a warmer climate, the brown bears.”
  • Giải thích: Nghiên cứu so sánh gấu Bắc Cực với gấu nâu, không phải giữa các nhóm gấu Bắc Cực khác nhau.

3. NOT GIVEN

  • Giải thích: Bài đọc chỉ nói Liu và cộng sự đã so sánh gen, không nói họ có phải là những người đầu tiên làm điều đó hay không.

4. TRUE

  • Dẫn chứng (Đoạn B): “…polar bears had a gene known as APoB, which reduces levels of low-density lipoproteins (LDLs) – a form of ‘bad’ cholesterol.”
  • Giải thích: Gen APoB là một phương tiện di truyền giúp kiểm soát cholesterol xấu.

5. TRUE

  • Dẫn chứng (Đoạn C): “This process results in about six months of fasting…”
  • Giải thích: Gấu cái có thể nhịn ăn khoảng 6 tháng.

6. FALSE

  • Dẫn chứng (Đoạn D): “…when they finally emerged from the den with their cubs, there was no evidence of significant loss of bone density.”
  • Giải thích: Xương của chúng vẫn chắc khỏe, không hề yếu đi.

7. TRUE

  • Dẫn chứng (Đoạn D): “If the mechanism of bone remodelling in polar bears can be understood, many bedridden humans, and even astronauts, could potentially benefit.”
  • Giải thích: Cơ chế này có tiềm năng ứng dụng cho con người.

8. violent

  • Dẫn chứng (Đoạn E): “…Bears, on the other hand, seem to be perceived as stupid and in many cases violent.”

9. tool

  • Dẫn chứng (Đoạn E): “…GoGo… has even been observed making use of a tool to manipulate his environment. The bear used a tree branch…”

10. meat

  • Dẫn chứng (Đoạn E): “…to dislodge a piece of meat hung out of his reach.”

11. photographer

  • Dẫn chứng (Đoạn E): “…get to a photographer standing on a platform four metres high.”

12. game

  • Dẫn chứng (Đoạn F): “…knocking them over in what appeared to be a game.”

13. frustration

  • Dẫn chứng (Đoạn G): “…hit out at ice and snow – seemingly out of frustration – when they have just missed out on a kill.”

Bài đọc “Why we need to protect polar bears” (cam 16 test 1 reading passage 1) là một ví dụ điển hình về cách IELTS kiểm tra khả năng đọc hiểu thông tin phức tạp, từ khoa học đến hành vi động vật. Nó đòi hỏi thí sinh không chỉ nắm bắt các chi tiết cụ thể mà còn phải tổng hợp thông tin để hoàn thành các dạng câu hỏi khác nhau như True/False/Not Given và Table Completion.

Qua bài phân tích này của ECE, hy vọng bạn đã củng cố được kỹ năng tìm kiếm từ khóa, nhận diện thông tin trái ngược hoặc không được đề cập, và đặc biệt là cách xử lý các dữ liệu khoa học một cách chính xác. Việc luyện tập với những bài đọc có chủ đề đa dạng như thế này sẽ giúp bạn xây dựng một vốn từ vựng phong phú và khả năng đọc hiểu linh hoạt, chuẩn bị tốt nhất cho kỳ thi IELTS sắp tới.

Mời bạn tham khảo thêm một số bài mẫu IELTS Reading được ECE biên soạn và tổng hợp:

How stress affects your judgement

Playing soccer ielts reading

The attraction of video games ielts reading

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

Biểu đồ IELTS Writing Task 1 mô tả số lượng người đi ô tô năm 2010 & 2020
16/06/2026

Cách dùng giới từ và cấu trúc mô tả xu hướng trong IELTS Writing Task 1

Trong phần thi IELTS Writing Task 1 dạng bài có yếu tố thời gian (Dynamic Charts như Line Graph, Bar Chart, Table, Pie Chart), việc mô tả sự biến động và xu hướng của số liệu một cách chính xác, linh hoạt chiếm đến 50% tổng số điểm của bạn thông qua hai tiêu chí: […]
Bí kíp dùng kỹ thuật Fronting bứt phá điểm Cohesion trong IELTS
15/06/2026

Bí kíp dùng kỹ thuật Fronting bứt phá điểm Cohesion trong IELTS

Trong thang tiêu chí chấm điểm của bài thi IELTS Writing (cả Task 1 và Task 2), Coherence and Cohesion (Tính mạch lạc và liên kết) chiếm tới 25% tổng số điểm. Nhiều học viên dù sở hữu vốn từ vựng phong phú nhưng điểm Cohesion vẫn bị kẹt ở mức 5.5 – 6.0 chỉ […]
Cách dùng kỹ thuật Hedging nâng band IELTS Writing Task 2
15/06/2026

Cách dùng kỹ thuật Hedging nâng band IELTS Writing Task 2

Trong văn phong nghị luận học thuật (Academic Writing), ranh giới giữa một bài luận Band 6.0 và một bài essay xuất sắc Band 8.0+ không chỉ nằm ở từ vựng “khủng”, mà nằm ở tư duy phản biện (Critical Thinking) và tính khách quan (Objectivity). Giám khảo chấm thi sẽ ngay lập tức hạ […]
Bí kíp dùng đảo ngữ nâng band ngữ pháp IELTS Writing & Speaking
15/06/2026

Bí kíp dùng đảo ngữ nâng band ngữ pháp IELTS Writing & Speaking

Trong bộ tiêu chí chấm điểm của bài thi IELTS (đặc biệt là Writing Task 2 và Speaking Part 3), Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác của ngữ pháp) chiếm đến 25% trọng số điểm. Khi học viên muốn bứt phá từ Band 6.0 lên các Band điểm cao hơn như […]
Bí kíp dùng Danh từ hóa nâng band IELTS Writing & Speaking
15/06/2026

Bí kíp dùng Danh từ hóa nâng band IELTS Writing & Speaking

Trong tiêu chí Grammatical Range and Accuracy và Lexical Resource của bài thi IELTS, sự trang trọng (formality) và tính khách quan (objectivity) là hai yếu tố cốt lõi để phân tách giữa một bài viết Band 5.5 và một bài luận xuất sắc Band 7.5+. Để đạt được văn phong học thuật đỉnh cao […]

Các tin liên quan

Biểu đồ IELTS Writing Task 1 mô tả số lượng người đi ô tô năm 2010 & 2020
16/06/2026

Cách dùng giới từ và cấu trúc mô tả xu hướng trong IELTS Writing Task 1

Trong phần thi IELTS Writing Task 1 dạng bài có yếu tố thời gian (Dynamic Charts như Line Graph, Bar Chart, Table, Pie Chart), việc mô tả sự biến động và xu hướng của số liệu một cách chính xác, linh hoạt chiếm đến 50% tổng số điểm của bạn thông qua hai tiêu chí: […]
Bí kíp dùng kỹ thuật Fronting bứt phá điểm Cohesion trong IELTS
15/06/2026

Bí kíp dùng kỹ thuật Fronting bứt phá điểm Cohesion trong IELTS

Trong thang tiêu chí chấm điểm của bài thi IELTS Writing (cả Task 1 và Task 2), Coherence and Cohesion (Tính mạch lạc và liên kết) chiếm tới 25% tổng số điểm. Nhiều học viên dù sở hữu vốn từ vựng phong phú nhưng điểm Cohesion vẫn bị kẹt ở mức 5.5 – 6.0 chỉ […]
Cách dùng kỹ thuật Hedging nâng band IELTS Writing Task 2
15/06/2026

Cách dùng kỹ thuật Hedging nâng band IELTS Writing Task 2

Trong văn phong nghị luận học thuật (Academic Writing), ranh giới giữa một bài luận Band 6.0 và một bài essay xuất sắc Band 8.0+ không chỉ nằm ở từ vựng “khủng”, mà nằm ở tư duy phản biện (Critical Thinking) và tính khách quan (Objectivity). Giám khảo chấm thi sẽ ngay lập tức hạ […]
Bí kíp dùng đảo ngữ nâng band ngữ pháp IELTS Writing & Speaking
15/06/2026

Bí kíp dùng đảo ngữ nâng band ngữ pháp IELTS Writing & Speaking

Trong bộ tiêu chí chấm điểm của bài thi IELTS (đặc biệt là Writing Task 2 và Speaking Part 3), Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác của ngữ pháp) chiếm đến 25% trọng số điểm. Khi học viên muốn bứt phá từ Band 6.0 lên các Band điểm cao hơn như […]
Bí kíp dùng Danh từ hóa nâng band IELTS Writing & Speaking
15/06/2026

Bí kíp dùng Danh từ hóa nâng band IELTS Writing & Speaking

Trong tiêu chí Grammatical Range and Accuracy và Lexical Resource của bài thi IELTS, sự trang trọng (formality) và tính khách quan (objectivity) là hai yếu tố cốt lõi để phân tách giữa một bài viết Band 5.5 và một bài luận xuất sắc Band 7.5+. Để đạt được văn phong học thuật đỉnh cao […]
Cách dùng Câu chẻ ăn trọn điểm Ngữ pháp IELTS Writing & Speaking
15/06/2026

Cách dùng Câu chẻ ăn trọn điểm Ngữ pháp IELTS Writing & Speaking

Trong thang tiêu chí chấm điểm của cả hai kỹ năng IELTS Writing và Speaking, tiêu chí Grammatical Range and Accuracy (Sự đa dạng và chính xác của ngữ pháp) chiếm tới 25% tổng số điểm. Nhiều học viên dù có vốn từ vựng phong phú nhưng band điểm vẫn bị kẹt ở mức 5.5 […]
Roman tunnels IELTS Reading Diagram
11/06/2026

Roman Tunnels IELTS Reading: Dịch bài đọc & đáp án chuẩn

Trong lịch sử văn minh cổ đại, người La Mã luôn nổi tiếng với năng lực đồng hóa và tối ưu hóa các thành tựu công nghệ của những quốc gia mà họ chinh phạt. Bài đọc Roman Tunnels mở ra một góc nhìn kỹ thuật sâu sắc về cách thức các kỹ sư La […]
Stepwells IELTS Reading
11/06/2026

Stepwells IELTS Reading: Dịch bài đọc & đáp án chi tiết

Tại những vùng đất khô hạn cằn cỗi thuộc phía Tây Bắc Ấn Độ, nơi mùa khô kéo dài biến vạn vật thành tro bụi, sự sinh tồn của con người phụ thuộc hoàn toàn vào một phát minh cơ học vĩ đại từ một thiên niên kỷ trước: giếng bậc thang (Stepwells). Không chỉ […]
Bringing Cinnamon to Europe IELTS Reading
11/06/2026

Giải mã bài đọc: Bringing Cinnamon to Europe IELTS Reading

Trước khi trở thành một loại gia vị phổ thông trong ngăn bếp hiện đại, quế từng là một báu vật xa xỉ, một biểu tượng tối cao cho sự quyền quý và là động lực thúc đẩy các cuộc đại hải trình làm thay đổi bản đồ địa chính trị thế giới. Bài đọc […]
High Speed Photography IELTS Reading
10/06/2026

High Speed Photography IELTS Reading: Dịch bài đọc & Giải chi tiết

Kể từ khi ra đời, nhiếp ảnh không chỉ dừng lại ở vai trò một công cụ cơ học để sao chép thực tế, mà đã nhanh chóng trở thành một cuộc cách mạng trong cả khoa học và nghệ thuật. Bài đọc High Speed Photography dẫn dắt người học vào thế giới của hai […]
Musical Maladies IELTS Reading
10/06/2026

Musical Maladies IELTS Reading: Dịch bài đọc & đáp án chuẩn

Mối liên kết kỳ bí giữa các nốt nhạc và hệ thống nơ-ron thần kinh của não bộ luôn là một trong những mảnh đất màu mỡ đầy mê hoặc đối với giới khoa học. Bài đọc Musical Maladies mang đến một góc nhìn phê bình sắc bén của nhà thần kinh học Norman M. […]
Wealth in a Cold Climate IELTS Reading
10/06/2026

Giải mã bài đọc Wealth in a Cold Climate IELTS Reading chi tiết từ a – z

Tại sao phần lớn các quốc gia công nghiệp hóa, giàu có bậc nhất hành tinh lại tập trung ở những vĩ độ cao trên 40 độ, trong khi vùng nhiệt đới trù phú quanh năm lại thường loay hoay trong bẫy nghèo đói? Câu hỏi mang tính thế kỷ này đã làm đau đầu […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong