Tóm Tắt Nội Dung Bài Viết
Trực giác con người từ lâu đã được ca tụng như một la bàn định hướng nhạy bén, nhưng khi đối mặt với rủi ro và sự bất định, nó lại thường xuyên trở thành kẻ dẫn đường tồi tệ. Từ những quyết định đầu tư thua lỗ trên thị trường chứng khoán đến sự thất bại của các thương vụ sáp nhập doanh nghiệp, con người liên tục bộc lộ những sai lệch nhận thức mang tính hệ thống. Công trình tiên phong của nhà tâm lý học Daniel Kahneman – người đoạt giải Nobel Kinh tế năm 2002 – đã bóc trần những ảo tưởng về tính duy lý của con người, đặt nền móng cho ngành kinh tế học hành vi và chỉ ra chính xác lý do tại sao trực giác của chúng ta lại dễ dàng bị đánh lừa khi đánh giá rủi ro. Bài đọc Why Risks Can Go Wrong mang đến một góc nhìn khoa học sắc bén về các thiên kiến tâm lý định hình quyết định của con người mỗi ngày.
Thuộc chủ đề Kinh tế học Hành vi & Tâm lý học Quyết định (Behavioral Economics & Decision-Making Psychology), bài đọc sở hữu hệ thống luận điểm phân tích logic, liên kết chặt chẽ giữa lý thuyết học thuật và các tình huống tài chính thực tế. Đề thi kiểm tra thí sinh qua 3 dạng bài then chốt trong kỳ thi IELTS Reading: Nối tiêu đề đoạn văn (Matching Headings), Trắc nghiệm 4 lựa chọn (Multiple Choice) và Câu hỏi trả lời ngắn (Short Answer Questions). Bài viết giải mã đáp án, tổng hợp từ vựng học thuật và dịch nghĩa toàn văn dưới đây sẽ giúp bạn làm chủ trọn vẹn bài đọc này.
Nội dung bài đọc (Reading Passage)
Why Risks Can Go Wrong
Human intuition is a bad guide to handling risk.
[Paragraph A] People make terrible decisions about the future. The evidence is all around, from their investments in the stock markets to the way they run their businesses. In fact, people are consistently bad at dealing with uncertainty, underestimating some kinds of risk and overestimating others. Surely there must be a better way than using intuition?
[Paragraph B] In the 1960s a young American research psychologist, Daniel Kahneman, became interested in people’s inability to make logical decisions. That launched him on a career to show just how irrationally people behave in practice. When Kahneman and his colleagues first started work, the idea of applying psychological insights to economics and business decisions was seen as rather bizarre. But in the past decade the fields of behavioural finance and behavioural economics have blossomed, and in 2002 Kahneman shared a Nobel prize in economics for his work. Today he is in demand by business organizations and international banking companies. But, he says, there are plenty of institutions that still fail to understand the roots of their poor decisions. He claims that, far from being random, these mistakes are systematic and predictable.
[Paragraph C] One common cause of problems in decision-making is over-optimism. Ask most people about the future, and they will see too much blue sky ahead, even if past experience suggests otherwise. Surveys have shown that people’s forecasts of future stock market movements are far more optimistic than past long-term returns would justify. The same goes for their hopes of ever-rising prices for their homes or doing well in games of chance. Such optimism can be useful for managers or sportsmen, and sometimes turns into a self-fulfilling prophecy. But most of the time it results in wasted effort and dashed hopes. Kahneman’s work points to three types of over-confidence. First, people tend to exaggerate their own skill and prowess; in polls, far fewer than half the respondents admit to having below-average skills in, say, driving. Second, they overestimate the amount of control they have over the future, forgetting about luck and chalking up success solely to skill. And third, in competitive pursuits such as dealing on shares, they forget that they have to judge their skills against those of the competition.
[Paragraph D] Another source of wrong decisions is related to the decisive effect of the initial meeting, particularly in negotiations over money. This is referred to as the ‘anchor effect’. Once a figure has been mentioned, it takes a strange hold over the human mind. The asking price quoted in a house sale, for example, tends to become accepted by all parties as the ‘anchor’ around which negotiations take place. Much the same goes for salary negotiations or mergers and acquisitions. If nobody has much information to go on, a figure can provide comfort – even though it may lead to a terrible mistake.
[Paragraph E] In addition, mistakes may arise due to stubbornness. No one likes to abandon a cherished belief, and the earlier a decision has been taken, the harder it is to abandon it. Drug companies must decide early to cancel a failing research project to avoid wasting money, but may find it difficult to admit they have made a mistake. In the same way, analysts may have become wedded early to a single explanation that coloured their perception. A fresh eye always helps.
[Paragraph F] People also tend to put a lot of emphasis on things they have seen and experienced themselves, which may not be the best guide to decision-making. For example, somebody may buy an overvalued share because a relative has made thousands on it, only to get his fingers burned. In finance, too much emphasis on information close at hand helps to explain the tendency by most investors to invest only within the country they live in. Even though they know that diversification is good for their portfolio, a large majority of both Americans and Europeans invest far too heavily in the shares of their home countries. They would be much better off spreading their risks more widely.
[Paragraph G] More information is helpful in making any decision but, says Kahneman, people spend proportionally too much time on small decisions and not enough on big ones. They need to adjust the balance. During the boom years, some companies put as much effort into planning their office party as into considering strategic mergers.
[Paragraph H] Finally, crying over spilled milk is not just a waste of time; it also often colours people’s perceptions of the future. Some stock market investors trade far too frequently because they are chasing the returns on shares they wish they had bought earlier.
[Paragraph I] Kahneman reckons that some types of businesses are much better than others at dealing with risk. Pharmaceutical companies, which are accustomed to many failures and a few big successes in their drug-discovery programmes, are fairly rational about their risk-taking. But banks, he says, have a long way to go. They may take big risks on a few huge loans, but are extremely cautious about their much more numerous loans to small businesses, many of which may be less risky than the big ones. And the research has implications for governments too. They face a whole range of sometimes conflicting political pressures, which means they are even more likely to take irrational decisions.
Questions
Questions 1–6
Reading Passage has nine paragraphs, A–I.
Choose the correct heading for Paragraphs B, D, E, F, G & H from the list of headings below.
Write the correct number, i–xi, in boxes 1–6 on your answer sheet.
List of Headings
i. Not identifying the correct priorities
ii. A solution for the long term
iii. The difficulty of changing your mind
iv. Why looking back is unhelpful
v. Strengthening inner resources
vi. A successful approach to the study of decision-making
vii. The danger of trusting a global market
viii. Reluctance to go beyond the familiar
ix. The power of the first number
x. The need for more effective risk assessment
xi. Underestimating the difficulties ahead
(Example: Paragraph A -> x; Paragraph C -> xi)
1. Paragraph B
2. Paragraph D
3. Paragraph E
4. Paragraph F
5. Paragraph G
6. Paragraph H
Questions 7–10
Choose the correct letter, A, B, C or D.
Write your answers in boxes 7–10 on your answer sheet.
7. People initially found Kahneman’s work unusual because he
A. saw mistakes as following predictable patterns.
B. was unaware of behavioural approaches.
C. dealt with irrational types of practice.
D. applied psychology to finance and economics.
8. The writer mentions house-owners’ attitudes towards the value of their homes to illustrate that
A. past failures may destroy an optimistic attitude.
B. people tend to exaggerate their chances of success.
C. optimism may be justified in certain circumstances.
D. people are influenced by the success of others.
9. Stubbornness and inflexibility can cause problems when people
A. think their financial difficulties are just due to bad luck.
B. avoid seeking advice from experts and analysts.
C. refuse to invest in the early stages of a project.
D. are unwilling to give up unsuccessful activities or beliefs.
10. Why do many Americans and Europeans fail to spread their financial risks when investing?
A. They feel safer dealing in a context which is close to home.
B. They do not understand the benefits of diversification.
C. They are over-influenced by the successes of their relatives.
D. They do not have sufficient knowledge of one another’s countries.
Questions 11–13
Answer the questions below, using NO MORE THAN THREE WORDS for each answer.
Write your answers in boxes 11–13 on your answer sheet.
11. Which two occupations may benefit from being over-optimistic?
12. Which practical skill are many people over-confident about?
13. Which type of business has a generally good attitude to dealing with uncertainty?
Dịch nghĩa bài đọc hoàn chỉnh
[Đoạn A] Con người đưa ra những quyết định vô cùng tồi tệ về tương lai. Bằng chứng hiện hữu ở khắp mọi nơi, từ các khoản đầu tư của họ trên thị trường chứng khoán cho đến cách họ điều hành doanh nghiệp. Trên thực tế, con người luôn dở tệ trong việc đối phó với sự bất định, đánh giá quá thấp một số loại rủi ro nhưng lại đánh giá quá cao những rủi ro khác. Chắc chắn phải có một phương pháp tốt hơn là việc phó mặc cho trực giác?
[Đoạn B] Vào những năm 1960, một nhà tâm lý học nghiên cứu trẻ tuổi người Mỹ, Daniel Kahneman, bắt đầu quan tâm đến sự bất lực của con người trong việc đưa ra các quyết định có tính logic. Mối quan tâm đó đã mở ra cho ông một sự nghiệp cống hiến nhằm chứng minh con người hành xử phi lý trí đến mức nào trong thực tế. Khi Kahneman và các đồng nghiệp mới bắt đầu nghiên cứu, ý tưởng áp dụng các hiểu biết sâu sắc về tâm lý học vào các quyết định kinh tế và kinh doanh từng bị xem là khá lập dị. Nhưng trong thập kỷ qua, các lĩnh vực tài chính hành vi và kinh tế học hành vi đã bùng nổ mạnh mẽ, và vào năm 2002, Kahneman đã vinh dự nhận giải Nobel Kinh tế cho công trình của mình. Ngày nay, ông được săn đón ráo riết bởi các tổ chức kinh doanh và các ngân hàng quốc tế. Tuy nhiên, ông cho biết vẫn còn rất nhiều tổ chức chưa hiểu rõ gốc rễ của những quyết định tồi tệ của họ. Ông khẳng định rằng, thay vì diễn ra ngẫu nhiên, những sai lầm này hoàn toàn có tính hệ thống và có thể dự đoán trước được.
[Đoạn C] Một nguyên nhân phổ biến dẫn đến những sai lầm trong việc ra quyết định là sự lạc quan quá mức. Hãy hỏi phần lớn mọi người về tương lai, họ sẽ chỉ nhìn thấy một viễn cảnh quá tươi sáng phía trước, ngay cả khi kinh nghiệm quá khứ chỉ ra điều hoàn toàn ngược lại. Các cuộc khảo sát chứng minh rằng dự báo của mọi người về biến động của thị trường chứng khoán trong tương lai lạc quan hơn nhiều so với những gì lợi nhuận thực tế dài hạn trong quá khứ có thể chứng minh. Điều tương tự cũng xảy ra với niềm hy vọng giá nhà sẽ không ngừng tăng cao hoặc niềm tin mình sẽ gặp may trong các trò chơi cờ bạc. Sự lạc quan như vậy có thể hữu ích cho các nhà quản lý hoặc vận động viên, và đôi khi trở thành một lời tiên tri tự ứng nghiệm. Nhưng phần lớn thời gian, nó chỉ dẫn đến nỗ lực uổng phí và hy vọng tan vỡ. Công trình của Kahneman chỉ ra ba kiểu tự tin thái quá: Thứ nhất, con người có xu hướng phóng đại kỹ năng và năng lực của bản thân; trong các cuộc thăm dò, có ít hơn một nửa số người được hỏi chịu thừa nhận mình có kỹ năng lái xe dưới mức trung bình. Thứ hai, họ đánh giá quá cao mức độ kiểm soát mà họ có đối với tương lai, lãng quên yếu tố may mắn và quy toàn bộ thành công cho kỹ năng cá nhân. Và thứ ba, trong các cuộc cạnh tranh như giao dịch cổ phiếu, họ quên mất rằng họ phải đánh giá kỹ năng của mình trong mối tương quan so sánh với các đối thủ cạnh tranh.
[Đoạn D] Một nguồn cơn khác dẫn đến các quyết định sai lầm bắt nguồn từ tác động mang tính quyết định của con số đưa ra ở lần gặp gỡ ban đầu, đặc biệt trong các cuộc đàm phán về tiền bạc. Hiện tượng này được gọi là “hiệu ứng mỏ neo” (anchor effect). Một khi một con số đã được xướng lên, nó sẽ nắm giữ quyền kiểm soát kỳ lạ đối với tâm trí con người. Ví dụ, mức giá chào bán được đưa ra khi giao dịch một ngôi nhà có xu hướng được tất cả các bên chấp nhận như một “mỏ neo” để các cuộc thương lượng sau đó xoay quanh nó. Điều tương tự cũng diễn ra trong các cuộc đàm phán lương hoặc các thương vụ mua bán và sáp nhập doanh nghiệp. Nếu không ai có nhiều thông tin để dựa vào, một con số cụ thể có thể mang lại cảm giác an tâm — cho dù nó có thể dẫn đến một sai lầm khủng khiếp.
[Đoạn E] Thêm vào đó, những sai lầm có thể nảy sinh từ sự bướng bỉnh và bảo thủ. Không ai thích từ bỏ một niềm tin mà mình ấp ủ bấy lâu, và một quyết định được đưa ra càng sớm thì càng khó từ bỏ nó. Các công ty dược phẩm cần phải sớm đưa ra quyết định hủy bỏ một dự án nghiên cứu đang thất bại để tránh lãng phí ngân sách, nhưng họ lại thấy rất khó khăn khi phải thừa nhận rằng mình đã phạm sai lầm. Tương tự như vậy, các chuyên gia phân tích có thể đã sớm gắn chặt tâm trí vào một lời giải thích duy nhất làm sai lệch nhận thức của họ. Một góc nhìn mới mẻ, khách quan luôn luôn mang lại lợi ích.
[Đoạn F] Mọi người cũng có xu hướng đặt nặng vào những điều chính mắt họ đã thấy và tự mình trải nghiệm, vốn có thể không phải là kim chỉ nam tốt nhất để đưa ra quyết định. Ví dụ, một người có thể mua một cổ phiếu được định giá quá cao chỉ vì người họ hàng của anh ta vừa kiếm được hàng ngàn đô la từ nó, để rồi cuối cùng bị “bỏng tay” thua lỗ. Trong tài chính, việc quá chú trọng vào những thông tin sẵn có gần gũi giải thích cho xu hướng của hầu hết các nhà đầu tư là chỉ rót tiền vào thị trường trong nước nơi họ sinh sống. Mặc dù họ biết rõ rằng việc đa dạng hóa danh mục là rất tốt cho các khoản đầu tư, đại đa số người Mỹ và người châu Âu vẫn đầu tư quá nhiều vào cổ phiếu của chính quốc gia mình. Họ sẽ có vị thế tốt hơn nhiều nếu biết phân tán rủi ro ra phạm vi rộng lớn hơn.
[Đoạn G] Có nhiều thông tin hơn luôn hữu ích trong việc đưa ra bất kỳ quyết định nào, nhưng Kahneman cho biết mọi người lại dành thời gian quá nhiều cho các quyết định nhỏ nhặt và không dành đủ thời gian cho các quyết định trọng đại. Họ cần phải điều chỉnh lại sự cân bằng này. Trong những năm kinh tế bùng nổ, một số công ty đã dồn nhiều tâm sức cho việc lên kế hoạch tổ chức tiệc liên hoan văn phòng ngang ngửa với thời gian cân nhắc các thương vụ sáp nhập chiến lược.
[Đoạn H] Cuối cùng, việc tiếc nuối những chuyện đã rồi không chỉ gây lãng phí thời gian, mà nó còn thường xuyên làm sai lệch nhận thức của con người về tương lai. Một số nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán giao dịch quá thường xuyên chỉ vì họ mải miết đuổi theo lợi nhuận của những cổ phiếu mà họ ước gì mình đã mua sớm hơn.
[Đoạn I] Kahneman nhận định rằng một số loại hình doanh nghiệp xử lý rủi ro tốt hơn nhiều so với những doanh nghiệp khác. Các công ty dược phẩm — vốn đã quá quen với vô số thất bại và một vài thành công vang dội trong các chương trình tìm kiếm thuốc mới — tương đối lý trí về việc chấp nhận rủi ro. Nhưng các ngân hàng, theo ông, vẫn còn một chặng đường dài phía trước. Họ có thể chấp nhận rủi ro lớn đối với một vài khoản vay khổng lồ, nhưng lại cực kỳ thận trọng với số lượng khoản vay lớn hơn nhiều dành cho các doanh nghiệp nhỏ, vốn có thể ít rủi ro hơn các khoản vay lớn kia. Và nghiên cứu này cũng mang lại hàm ý sâu sắc cho các chính phủ. Họ phải đối mặt với hàng loạt áp lực chính trị đôi khi xung đột lẫn nhau, điều này đồng nghĩa với việc họ càng có nhiều khả năng đưa ra các quyết định phi lý trí.
Tổng hợp từ vựng học thuật nổi bật trong bài đọc
| Từ vựng / Cụm từ | Phân loại | Nghĩa trong bài đọc |
| Systematic and predictable | Cụm tính từ | Mang tính hệ thống và có thể dự đoán trước |
| Over-optimism | Danh từ | Sự lạc quan thái quá / quá mức |
| Self-fulfilling prophecy | Cụm danh từ | Lời tiên tri tự ứng nghiệm |
| Anchor effect | Thuật ngữ tâm lý | Hiệu ứng mỏ neo (bị ám ảnh bởi con số đầu tiên) |
| Cherished belief | Cụm danh từ | Niềm tin được ấp ủ bấy lâu (khó từ bỏ) |
| Wedded to an explanation | Cụm động từ | Gắn chặt / khư khư giữ lấy một lời giải thích |
| Portfolio diversification | Cụm danh từ | Đa dạng hóa danh mục đầu tư |
| Chalking up success to skill | Thành ngữ | Quy toàn bộ thành công là nhờ kỹ năng của mình |
| Get one’s fingers burned | Thành ngữ | Chịu hậu quả đắt giá / bị bỏng tay thua lỗ |
| Crying over spilled milk | Thành ngữ | Tiếc nuối những chuyện đã lỡ / quá muộn màng |
Gợi ý đáp án bài đọc Why Risks Can Go Wrong
Questions 1–6: Matching Headings
1. Paragraph B -> Đáp án: vi (A successful approach to the study of decision-making)
Dẫn chứng đoạn B: “When Kahneman and his colleagues first started work, the idea of applying psychological insights to economics and business decisions was seen as rather bizarre. But in the past decade the fields of behavioural finance and behavioural economics have blossomed, and in 2002 Kahneman shared a Nobel prize in economics for his work. Today he is in demand…”
Phân tích: Đoạn B miêu tả cách tiếp cận kết hợp tâm lý học vào kinh tế học từng bị coi là kỳ lạ nhưng sau đó đã phát triển bùng nổ, mang về giải Nobel cho Kahneman và được săn đón trên toàn cầu. Đây chính là một phương pháp tiếp cận thành công trong việc nghiên cứu hành vi ra quyết định (vi).
2. Paragraph D -> Đáp án: ix (The power of the first number)
Dẫn chứng đoạn D: “This is referred to as the ‘anchor effect’. Once a figure has been mentioned, it takes a strange hold over the human mind. The asking price quoted in a house sale, for example, tends to become accepted by all parties as the ‘anchor’ around which negotiations take place.”
Phân tích: Toàn bộ đoạn D giải thích hiệu ứng mỏ neo, nơi một con số ban đầu (a figure / asking price quoted) chi phối và kiểm soát tâm trí các bên trong đàm phán. Khái niệm này tương ứng chính xác với sức mạnh của con số đầu tiên (ix).
3. Paragraph E -> Đáp án: iii (The difficulty of changing your mind)
Dẫn chứng đoạn E: “In addition, mistakes may arise due to stubbornness. No one likes to abandon a cherished belief, and the earlier a decision has been taken, the harder it is to abandon it… but may find it difficult to admit they have made a mistake… wedded early to a single explanation…”
Phân tích: Đoạn E bàn về sự bướng bỉnh, việc con người cảm thấy vô cùng khó khăn khi phải thừa nhận sai lầm và từ bỏ quyết định/niềm tin ban đầu của mình (harder to abandon a decision/belief). Tiêu đề tương thích nhất là sự khó khăn trong việc thay đổi suy nghĩ (iii).
4. Paragraph F -> Đáp án: viii (Reluctance to go beyond the familiar)
Dẫn chứng đoạn F: “People also tend to put a lot of emphasis on things they have seen and experienced themselves… tendency by most investors to invest only within the country they live in… invest far too heavily in the shares of their home countries. They would be much better off spreading their risks more widely.”
Phân tích: Đoạn F chỉ ra khuynh hướng chỉ đầu tư vào những gì thân thuộc gần gũi với mình (cổ phiếu trong nước, trải nghiệm cá nhân) thay vì mở rộng ra quốc tế để phân tán rủi ro. Điều này phản ánh tâm lý ngần ngại vượt ra ngoài những gì quen thuộc (viii).
5. Paragraph G -> Đáp án: i (Not identifying the correct priorities)
Dẫn chứng đoạn G: “…people spend proportionally too much time on small decisions and not enough on big ones. They need to adjust the balance. During the boom years, some companies put as much effort into planning their office party as into considering strategic mergers.”
Phân tích: Con người dồn quá nhiều thời gian cho việc vặt vãnh (tiệc công ty) mà bỏ bê các quyết định lớn mang tính sống còn (sáp nhập chiến lược). Đây chính là sai lầm không xác định đúng thứ tự ưu tiên (i).
6. Paragraph H -> Đáp án: iv (Why looking back is unhelpful)
Dẫn chứng đoạn H: “Finally, crying over spilled milk is not just a waste of time; it also often colours people’s perceptions of the future. Some stock market investors trade far too frequently because they are chasing the returns on shares they wish they had bought earlier.”
Phân tích: Thành ngữ “crying over spilled milk” (tiếc rẻ quá khứ, nhìn lại những cơ hội đã trôi qua) chỉ mang lại sự lãng phí thời gian và làm sai lệch nhận thức tương lai. Tiêu đề phản ánh chính xác là tại sao nhìn lại quá khứ là điều vô ích (iv).
Questions 7–10: Multiple Choice
7. People initially found Kahneman’s work unusual because he -> Đáp án: D (applied psychology to finance and economics.)
Dẫn chứng đoạn B: “When Kahneman and his colleagues first started work, the idea of applying psychological insights to economics and business decisions was seen as rather bizarre.”
Phân tích: Từ bizarre (kỳ lạ, khác thường) đồng nghĩa với unusual. Lý do công chúng thấy lạ lùng là vì ông áp dụng các kiến thức tâm lý học vào các quyết định kinh tế và kinh doanh (applied psychology to finance and economics).
8. The writer mentions house-owners’ attitudes towards the value of their homes to illustrate that -> Đáp án: B (people tend to exaggerate their chances of success.)
Dẫn chứng đoạn C: “One common cause of problems in decision-making is over-optimism. Ask most people about the future, and they will see too much blue sky ahead… The same goes for their hopes of ever-rising prices for their homes or doing well in games of chance.”
Phân tích: Thái độ kỳ vọng giá nhà luôn tăng cao là ví dụ minh họa cho sự lạc quan thái quá (over-optimism), tức là xu hướng phóng đại cơ hội thành công và những điều tốt đẹp của bản thân (exaggerate their chances of success).
9. Stubbornness and inflexibility can cause problems when people -> Đáp án: D (are unwilling to give up unsuccessful activities or beliefs.)
Dẫn chứng đoạn E: “In addition, mistakes may arise due to stubbornness. No one likes to abandon a cherished belief, and the earlier a decision has been taken, the harder it is to abandon it. Drug companies… find it difficult to admit they have made a mistake.”
Phân tích: Sự bướng bỉnh và thiếu linh hoạt (stubbornness) gây hại khi con người không muốn từ bỏ (unwilling to give up / abandon) một niềm tin hoặc một dự án sai lầm/thất bại (unsuccessful activities or beliefs).
10. Why do many Americans and Europeans fail to spread their financial risks when investing? -> Đáp án: A (They feel safer dealing in a context which is close to home.)
Dẫn chứng đoạn F: “In finance, too much emphasis on information close at hand helps to explain the tendency by most investors to invest only within the country they live in. Even though they know that diversification is good… invest far too heavily in the shares of their home countries.”
Phân tích: Các nhà đầu tư Âu – Mỹ không chịu phân tán rủi ro vì họ đặt quá nhiều niềm tin vào các thông tin sẵn có cận kề (information close at hand) và cảm thấy an tâm hơn khi chỉ đầu tư vào thị trường nội địa quen thuộc của mình (close to home).
Questions 11–13: Short Answer Questions
11. Đáp án: managers (and) sportsmen (hoặc managers, sportsmen)
Dẫn chứng đoạn C: “Such optimism can be useful for managers or sportsmen, and sometimes turns into a self-fulfilling prophecy.”
Phân tích: Hai nghề nghiệp có thể hưởng lợi từ sự lạc quan thái quá là các nhà quản lý (managers) và các vận động viên thể thao (sportsmen).
12. Đáp án: driving
Dẫn chứng đoạn C: “…in polls, far fewer than half the respondents admit to having below-average skills in, say, driving.”
Phân tích: Kỹ năng thực tế mà nhiều người tự tin thái quá về bản thân là kỹ năng lái xe (driving).
13. Đáp án: Pharmaceutical companies (hoặc pharmaceutical)
Dẫn chứng đoạn I: “Pharmaceutical companies, which are accustomed to many failures and a few big successes in their drug-discovery programmes, are fairly rational about their risk-taking.”
Phân tích: Loại hình doanh nghiệp có thái độ xử lý rủi ro và bất định tương đối lý trí, khoa học là các công ty dược phẩm (pharmaceutical companies).
Tổng kết lại, bài đọc Why Risks Can Go Wrong đưa ra một thông điệp mang tính bước ngoặt của kinh tế học hiện đại: trực giác của con người không phải là một công cụ ra quyết định hoàn hảo, mà luôn bị bủa vây bởi các thiên kiến nhận thức từ sự lạc quan thái quá, hiệu ứng mỏ neo đến sự bảo thủ cố hữu. Để quản trị rủi ro hiệu quả, các cá nhân, doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách cần xây dựng các cơ chế phân tích khách quan, tỉnh táo nhận diện điểm mù của tư duy và học cách chấp nhận thất bại một cách khoa học.
Đối với phần thi IELTS Reading, bài học rút ra từ văn bản này là kỹ năng tóm tắt ý chính của từng đoạn văn ngắn để ghép đúng tiêu đề bao quát (Matching Headings), năng lực phân tích nguyên nhân – kết quả trong các câu hỏi trắc nghiệm (Multiple Choice), cùng khả năng quét nhanh các danh từ chỉ nghề nghiệp và kỹ năng thực tế (managers, sportsmen, driving) để hoàn thành xuất sắc dạng câu hỏi trả lời ngắn. Chúc bạn áp dụng hiệu quả tư duy phân tích này để bứt phá band điểm trong các bài luyện đọc tiếp theo!

Chưa có bình luận nào!