Time Travel IELTS Reading – Đáp án & tổng hợp từ vựng chi tiết

Time Travel IELTS Reading – Đáp án & tổng hợp từ vựng chi tiết

15/01/2026

6

Trong các bài thi IELTS Reading, chủ đề khoa học và vật lý lý thuyết (Science & Theoretical Physics) thường gây khó khăn cho thí sinh bởi lượng từ vựng chuyên ngành và các khái niệm trừu tượng. Bài đọc “Time Travel” (Du hành thời gian) là một ví dụ điển hình, khám phá từ phát hiện về hạt neutrino nhanh hơn ánh sáng đến các nghịch lý kinh điển như “nghịch lý ông nội”.

Bài viết này của trung tâm ngoại ngữ ECE sẽ cung cấp trọn bộ nội dung bài đọc, tổng hợp các từ vựng ăn điểm và đáp án kèm giải thích chi tiết cho từng câu.

Thông tin bài đọc (Reading Passage & Questions)

Reading Passage: Time Travel

Paragraph 1 Time travel took a small step away from science fiction and toward science recently when physicists discovered that sub-atomic particles known as neutrinos – progeny of the sun’s radioactive debris – can exceed the speed of light. The unassuming particle – it is electrically neutral, small but with a “non-zero mass” and able to penetrate the human form undetected – is on its way to becoming a rock star of the scientific world.

Paragraph 2 Researchers from the European Organisation for Nuclear Research (CERN) in Geneva sent the neutrinos hurtling through an underground corridor toward their colleagues at the Oscillation Project with Emulsion – Tracing Apparatus (OPERA) team 730 kilometres away in Gran Sasso, Italy. The neutrinos arrived promptly – so promptly, in fact, that they triggered what scientists are calling the unthinkable – that everything they have learnt, known or taught stemming from the last one hundred years of the physics discipline may need to be reconsidered.

Paragraph 3 The issue at stake is a tiny segment of time – precisely sixty nanoseconds (which is sixty billionths of a second). This is how much faster than the speed of light the neutrinos managed to go in their underground travels and at a consistent rate (15,000 neutrinos were sent over three years). Even allowing for a margin of error of ten billionths of a second, this stands as proof that it is possible to race against light and win. The duration of the experiment also accounted for and ruled out any possible lunar effects or tidal bulges in the earth’s crust.

Paragraph 4 Nevertheless, there’s plenty of reason to remain sceptical. According to Harvard University science historian Peter Galison, Einstein’s relativity theory has been “pushed harder than any theory in the history of the physical sciences”. Yet each prior challenge has come to no avail, and relativity has so far refused to buckle.

Paragraph 5 So is time travel just around the corner? The prospect has certainly been wrenched much closer to the realm of possibility now that a major physical hurdle – the speed of light – has been cleared. If particles can travel faster than light, in theory travelling back in time is possible. How anyone harnesses that to some kind of helpful end is far beyond the scope of any modern technologies, however, and will be left to future generations to explore.

Paragraph 6 Certainly, any prospective time travellers may have to overcome more physical and logical hurdles than merely overtaking the speed of light. One such problem, posited by René Barjavel in his 1943 text Le Voyageur Imprudent, is the so-called grandfather paradox. Barjavel theorised that, if it were possible to go back in time, a time traveller could potentially kill his own grandfather. If this were to happen, however, the time traveller himself would not be born, which is already known to be true. In other words, there is a paradox in circumventing an already known future; time travel is able to facilitate past actions that mean time travel itself cannot occur.

Paragraph 7 Other possible routes have been offered, though. For Igor Novikov, astrophysicist behind the 1980s theorem known as the self-consistency principle, time travel is possible within certain boundaries. Novikov argued that any event causing a paradox would have zero probability. It would be possible, however, to “affect” rather than “change” historical outcomes if travellers avoided all inconsistencies. Averting the sinking of the Titanic, for example, would revoke any future imperative to stop it from sinking – it would be impossible. Saving selected passengers from the water and replacing them with realistic corpses would not be impossible, however, as the historical record would not be altered in any way.

Paragraph 8 A further possibility is that of parallel universes. Popularised by Bryce Seligman DeWitt in the 1960s (from the seminal formulation of Hugh Everett), the many-worlds interpretation holds that an alternative pathway for every conceivable occurrence actually exists. If we were to send someone back in time, we might therefore expect never to see him again – any alterations would divert that person down a new historical trajectory.

Paragraph 9 A final hypothesis, one of unidentified provenance, reroutes itself quite efficiently around the grandfather paradox. Non-existence theory suggests exactly that – a person would quite simply never exist if they altered their ancestry in ways that obstructed their own birth. They would still exist in person upon returning to the present, but any chain reactions associated with their actions would not be registered. Their “historical identity” would be gone.

Paragraph 10 So, will humans one day step across the same boundary that the neutrinos have? World-renowned astrophysicist Stephen Hawking believes that once spaceships can exceed the speed of light, humans could feasibly travel millions of years into the future in order to repopulate earth in the event of a forthcoming apocalypse. This is because, as the spaceships accelerate into the future, time would slow down around them (Hawking concedes that bygone eras are off limits – this would violate the fundamental rule that cause comes before effect).

Paragraph 11 Hawking is therefore reserved yet optimistic. “Time travel was once considered scientific heresy, and I used to avoid talking about it for fear of being labelled a crank. These days I’m not so cautious.”

Questions 28 – 33

Do the following statements agree with the information given in Reading Passage 3?

In boxes 28 – 33 on your answer sheet, write

TRUE            if the statement agrees with the information

FALSE          if the statement contradicts the information

NOT GIVEN  if there is no information on this

28. It is unclear where neutrinos come from.

29. Neutrinos can pass through a person’s body without causing harm.

30. It took scientists between 50-70 nanoseconds to send the neutrinos from Geneva to Italy.

31. Researchers accounted for effects the moon might have had on the experiment.

32. The theory of relativity has often been called into question unsuccessfully.

33. This experiment could soon lead to some practical uses for time travel.

Questions 34 – 39

Complete the table below.

Choose NO MORE THAN THREE WORDS from the passage for each answer.

Write your answers in boxes 34 – 39 on your answer sheet.

Original Theorist Theory Principle
René Barjavel Grandfather paradox Time travel would allow for 34…………… that would actually make time travel impossible.
Igor Novikov Self-consistency principle It is only possible to alter history in ways that result in no 35………………….
36……………… Many-worlds interpretation Each possible event has an 37…………………, so a time traveller changing the past would simply end up in a different branch of history than the one he left.
Unknown 38……………… If a time traveller changed the past to prevent his future life, he would not have a 39………………… as the person never existed.

Question 40

Choose the correct letter, ABC or D.

Write the correct letter in box 40 on your answer sheet.

Stephen Hawking has stated that

A. Human time travel is theoretically possible, but is unlikely to ever actually occur.

B. Human time travel might be possible, but only moving backward in time.

C. Human time travel might be possible, but only moving forward in time.

D. All time travel is impossible.

Tóm tắt nội dung bài đọc

Bài đọc thảo luận về khả năng và các nghịch lý của du hành thời gian:

  • Phát hiện mới (Đoạn 1-3): Các nhà khoa học tại CERN phát hiện hạt neutrino có thể di chuyển nhanh hơn ánh sáng (vượt 60 nano giây trên quãng đường 730km). Điều này thách thức các định luật vật lý hiện hành.

  • Sự hoài nghi & Thuyết tương đối (Đoạn 4): Thuyết tương đối của Einstein, vốn chưa từng bị bác bỏ, nay bị thử thách nghiêm trọng.

  • Triển vọng & Rào cản (Đoạn 5-6): Việc vượt tốc độ ánh sáng mở ra khả năng lý thuyết cho du hành thời gian (đặc biệt là về quá khứ), nhưng ứng dụng thực tế còn xa vời. Rào cản lớn nhất là các nghịch lý logic như “nghịch lý ông nội” (grandfather paradox).

  • Các giả thuyết giải quyết nghịch lý (Đoạn 7-9):

    • Nguyên lý tự nhất quán (Novikov): Chỉ có thể tác động (affect) chứ không thể thay đổi (change) kết quả lịch sử để tránh mâu thuẫn.

    • Đa vũ trụ (Many-worlds interpretation): Mọi thay đổi sẽ tạo ra một nhánh lịch sử mới (vũ trụ song song).

    • Lý thuyết không tồn tại (Non-existence theory): Người thay đổi quá khứ sẽ mất đi “danh tính lịch sử” của mình.

  • Quan điểm của Stephen Hawking (Đoạn 10-11): Hawking tin rằng con người có thể du hành đến tương lai (bằng cách di chuyển cực nhanh) nhưng không thể quay về quá khứ vì vi phạm luật nhân quả.

Tổng hợp từ vựng quan trọng trong bài đọc

Từ vựng Loại từ Nghĩa tiếng Việt Ngữ cảnh trong bài
Neutrino (n) Hạt neutrino Hạt hạ nguyên tử nhanh hơn ánh sáng.
Sub-atomic particle (n) Hạt hạ nguyên tử Loại hạt nhỏ hơn nguyên tử.
Progeny (n) Hậu duệ, sản phẩm Hậu duệ của mảnh vụn phóng xạ mặt trời.
Penetrate (v) Xuyên qua Xuyên qua cơ thể người không bị phát hiện.
Hurdle (n) Rào cản, chướng ngại Rào cản vật lý lớn (tốc độ ánh sáng).
Paradox (n) Nghịch lý Nghịch lý ông nội (grandfather paradox).
Inconsistency (n) Sự mâu thuẫn Tránh mọi sự mâu thuẫn (avoid all inconsistencies).
Trajectory (n) Quỹ đạo, đường đi Chuyển hướng sang một quỹ đạo lịch sử mới.
Provenance (n) Nguồn gốc Một giả thuyết không rõ nguồn gốc.
Heresy (n) Dị giáo, quan điểm sai lệch Du hành thời gian từng bị coi là dị giáo khoa học.

Cấu trúc hay:

  • Stemming from…: Bắt nguồn từ…

  • Come to no avail: Không có kết quả, vô ích.

  • Be just around the corner: Sắp xảy ra, rất gần.

  • Posit a problem/theory: Đặt ra một vấn đề/giả thuyết.

Đáp án & Giải thích chi tiết (Answers & Explanations)

28. FALSE

  • Câu hỏi: Không rõ hạt neutrino đến từ đâu.

  • Vị trí: Đoạn 1: “…neutrinos—progeny of the sun’s radioactive debris…”

  • Giải thích: Bài đọc nêu rõ nguồn gốc của chúng là “hậu duệ của mảnh vụn phóng xạ từ mặt trời”.

29. TRUE

  • Câu hỏi: Neutrino có thể đi qua cơ thể người mà không gây hại.

  • Vị trí: Đoạn 1: “…able to penetrate the human form undetected…”

  • Giải thích: Việc “xuyên qua cơ thể người mà không bị phát hiện” ngụ ý rằng chúng không gây ra tác động hay tổn hại nào đáng kể.

30. FALSE

  • Câu hỏi: Các nhà khoa học mất từ 50-70 nano giây để gửi neutrino từ Geneva đến Ý.

  • Vị trí: Đoạn 3: “The issue at stake is a tiny segment of time—precisely sixty nanoseconds… This is how much faster than the speed of light the neutrinos managed to go…”

  • Giải thích: 60 nano giây là khoảng thời gian neutrino đi nhanh hơn ánh sáng, không phải là tổng thời gian di chuyển của chúng.

31. TRUE

  • Câu hỏi: Các nhà nghiên cứu đã tính đến những ảnh hưởng mà mặt trăng có thể gây ra cho thí nghiệm.

  • Vị trí: Đoạn 3: “The duration of the experiment also accounted for and ruled out any possible lunar effects…”

  • Giải thích: Bài đọc xác nhận họ đã tính đến và loại trừ (ruled out) các hiệu ứng từ mặt trăng (lunar effects).

32. TRUE

  • Câu hỏi: Thuyết tương đối thường bị đặt dấu hỏi nhưng không thành công.

  • Vị trí: Đoạn 4: “…Einstein’s relativity theory has been “pushed harder than any theory…” Yet each prior challenge has come to no avail, and relativity has so far refused to buckle.”

  • Giải thích: Thuyết này bị thách thức (pushed harder) nhưng các thách thức đều vô vọng (no avail) và nó không sụp đổ (refused to buckle).

33. NOT GIVEN

  • Câu hỏi: Thí nghiệm này có thể sớm dẫn đến một số ứng dụng thực tế cho du hành thời gian.

  • Vị trí: Đoạn 5: “How anyone harnesses that to some kind of helpful end is far beyond the scope of any modern technologies…”

  • Giải thích: Bài đọc nói việc ứng dụng thực tế là “vượt xa phạm vi công nghệ hiện đại”, không đề cập đến việc sẽ sớm có ứng dụng thực tế.

34. past actions

  • Vị trí: Đoạn 6, nói về Grandfather paradox của Barjavel. Câu cuối: “…time travel is able to facilitate past actions that mean time travel itself cannot occur.”

  • Giải thích: Du hành thời gian tạo điều kiện cho các “hành động trong quá khứ” (như giết ông nội) khiến việc du hành không thể xảy ra.

35. inconsistencies

  • Vị trí: Đoạn 7, về Igor Novikov và Self-consistency principle: “…if travellers avoided all inconsistencies.”

  • Giải thích: Du hành khả thi nếu tránh được mọi “sự mâu thuẫn”.

36. Bryce Seligman DeWitt

  • Vị trí: Đoạn 8: “Popularised by Bryce Seligman DeWitt in the 1960s…”

  • Giải thích: Người phổ biến thuyết đa vũ trụ. (Hugh Everett là người xây dựng công thức gốc, nhưng DeWitt là người phổ biến nó như đề bài yêu cầu).

37. alternative pathway

  • Vị trí: Đoạn 8: “…the many-worlds interpretation holds that an alternative pathway for every conceivable occurrence actually exists.”

  • Giải thích: Một “con đường thay thế” tồn tại cho mọi sự kiện.

38. Non-existence theory

  • Vị trí: Đoạn 9: “A final hypothesis… Non-existence theory suggests exactly that…”

  • Giải thích: Tên của giả thuyết cuối cùng.

39. historical identity

  • Vị trí: Đoạn 9, câu cuối: “Their “historical identity” would be gone.”

  • Giải thích: Người thay đổi quá khứ sẽ mất “danh tính lịch sử” khi quay lại hiện tại.

40. C

  • Câu hỏi: Stephen Hawking đã tuyên bố rằng…

  • Vị trí: Đoạn 10: “…humans could feasibly travel millions of years into the future… Hawking concedes that bygone eras are off limits…”

  • Giải thích: Hawking tin rằng con người có thể du hành đến tương lai (into the future), nhưng quá khứ (bygone eras) là vùng cấm (off limits).

  • Đáp án: C (Human time travel might be possible, but only moving forward in time).

Bài đọc “Time Travel” là một tài liệu luyện thi IELTS giá trị, giúp bạn làm quen với các văn bản khoa học phức tạp và rèn luyện tư duy logic khi đối mặt với các nghịch lý. Việc hiểu rõ các quan điểm khác nhau về du hành thời gian sẽ giúp bạn tự tin hơn khi xử lý các dạng câu hỏi tổng hợp thông tin.

Hy vọng phần giải thích chi tiết này từ ECE đã giúp bạn tháo gỡ mọi thắc mắc. Hãy tiếp tục luyện tập và ghi chép từ vựng mới để nâng cao band điểm nhé. Chúc các bạn thành công!

Logo chính thức của trung tâm ngoại ngữ ECE

Đoàn Nương

Tôi là Đoàn Nương - Giám đốc trung tâm ngoại ngữ ECE. Tôi hiện đang là giảng viên của khoa ngôn ngữ các nước nói tiếng Anh - Trường Đại Học Quốc Gia Hà Nội. Tôi đã có 19 năm kinh nghiệm giảng dạy IELTS và 15 năm là giảng viên Đại Học. Tôi mong muốn đưa ECE trở thành trung tâm ngoại ngữ cho tất cả mọi người, mang tới cho học viên môi trường học tập tiếng Anh chuyên nghiệp và hiệu quả.

Tin Tức Cùng Danh Mục

The History of Pencil IELTS Reading
14/01/2026

IELTS Reading: The History of Pencil – Từ vựng & đáp án chi tiết

Bạn có biết rằng cây bút chì nhỏ bé chúng ta sử dụng hàng ngày lại có khởi nguồn từ một tia sét đánh xuống vùng Borrowdale nước Anh vào thế kỷ 16? Hay chuyện bút chì từng là vật liệu quân sự tuyệt mật của Hoàng gia? Tất cả những sự thật thú vị […]
Classifying Societies IELTS Reading
14/01/2026

Classifying Societies IELTS Reading – Từ vựng & đáp án chi tiết

Trong các bài thi IELTS Reading, chủ đề về xã hội học (Sociology) và nhân chủng học (Anthropology) thường xuyên xuất hiện và được đánh giá là khá “khó nhằn” do chứa nhiều từ vựng trừu tượng. Bài đọc “Classifying Societies” (Phân loại các hình thái xã hội) là một ví dụ điển hình, yêu […]
Morse code IELTS Reading
14/01/2026

Giải mã bài đọc IELTS: Morse Code – Dịch & đáp án chi tiết

Trong các chủ đề thi IELTS Reading, lịch sử công nghệ (History of Technology) là một mảng đề tài phổ biến. Bài đọc về Mã Morse không chỉ cung cấp kiến thức thú vị về sự chuyển giao từ các dấu chấm, gạch ngang sang công nghệ vệ tinh, mà còn là bài tập tuyệt […]
Pottery Production in Ancient Akrotiri
14/01/2026

IELTS Reading: Pottery Production in Ancient Akrotiri

Trong các bài thi IELTS Reading, chủ đề Khảo cổ học (Archaeology) và Lịch sử sản xuất (History of Manufacture) thường gây khó khăn cho thí sinh bởi lượng từ vựng chuyên ngành và các suy luận logic phức tạp. Bài đọc “Pottery Production in Ancient Akrotiri” (Sản xuất gốm ở Akrotiri cổ đại) là […]
Facial Expression IELTS Reading
13/01/2026

Facial Expression IELTS Reading – Từ vựng & đáp án chi tiết

Trong bài thi IELTS Reading, các chủ đề về Tâm lý học (Psychology) và Hành vi con người (Human Behavior) luôn là những chủ đề khá hot. Bài đọc “Facial Expression” (Biểu cảm khuôn mặt) là một ví dụ kinh điển, khai thác sự tranh luận giữa yếu tố văn hóa và yếu tố sinh […]

Các tin liên quan

The History of Pencil IELTS Reading
14/01/2026

IELTS Reading: The History of Pencil – Từ vựng & đáp án chi tiết

Bạn có biết rằng cây bút chì nhỏ bé chúng ta sử dụng hàng ngày lại có khởi nguồn từ một tia sét đánh xuống vùng Borrowdale nước Anh vào thế kỷ 16? Hay chuyện bút chì từng là vật liệu quân sự tuyệt mật của Hoàng gia? Tất cả những sự thật thú vị […]
Classifying Societies IELTS Reading
14/01/2026

Classifying Societies IELTS Reading – Từ vựng & đáp án chi tiết

Trong các bài thi IELTS Reading, chủ đề về xã hội học (Sociology) và nhân chủng học (Anthropology) thường xuyên xuất hiện và được đánh giá là khá “khó nhằn” do chứa nhiều từ vựng trừu tượng. Bài đọc “Classifying Societies” (Phân loại các hình thái xã hội) là một ví dụ điển hình, yêu […]
Morse code IELTS Reading
14/01/2026

Giải mã bài đọc IELTS: Morse Code – Dịch & đáp án chi tiết

Trong các chủ đề thi IELTS Reading, lịch sử công nghệ (History of Technology) là một mảng đề tài phổ biến. Bài đọc về Mã Morse không chỉ cung cấp kiến thức thú vị về sự chuyển giao từ các dấu chấm, gạch ngang sang công nghệ vệ tinh, mà còn là bài tập tuyệt […]
Pottery Production in Ancient Akrotiri
14/01/2026

IELTS Reading: Pottery Production in Ancient Akrotiri

Trong các bài thi IELTS Reading, chủ đề Khảo cổ học (Archaeology) và Lịch sử sản xuất (History of Manufacture) thường gây khó khăn cho thí sinh bởi lượng từ vựng chuyên ngành và các suy luận logic phức tạp. Bài đọc “Pottery Production in Ancient Akrotiri” (Sản xuất gốm ở Akrotiri cổ đại) là […]
Facial Expression IELTS Reading
13/01/2026

Facial Expression IELTS Reading – Từ vựng & đáp án chi tiết

Trong bài thi IELTS Reading, các chủ đề về Tâm lý học (Psychology) và Hành vi con người (Human Behavior) luôn là những chủ đề khá hot. Bài đọc “Facial Expression” (Biểu cảm khuôn mặt) là một ví dụ kinh điển, khai thác sự tranh luận giữa yếu tố văn hóa và yếu tố sinh […]
Ambergris IELTS Reading
13/01/2026

Bài đọc Ambergris IELTS Reading: Dịch & giải chi tiết từ A-Z

Trong các bài thi IELTS Reading, sinh học (Biology) và lịch sử tự nhiên (Natural History) là những chủ đề khá quen thuộc. Bài đọc về Ambergris (Long diên hương) là một ví dụ điển hình, kết hợp giữa kiến thức khoa học về cá nhà táng và lịch sử thương mại của một trong […]
Save the turtles IELTS Reading
13/01/2026

Save the Turtles IELTS Reading – Từ vựng & đáp án chi tiết

Chủ đề môi trường & bảo tồn động vật hoang dã (Environment & Wildlife Conservation) là một trong những chủ đề “kinh điển” của IELTS Reading. Bài đọc “Save the Turtles” không chỉ cung cấp kiến thức sinh học thú vị về loài rùa da (Leatherback) và rùa quản đồng (Loggerhead), mà còn là bài […]
Roller Coaster IELTS Reading
13/01/2026

Giải mã bài đọc Roller Coaster IELTS Reading: Đáp án & từ vựng chi tiết

Chủ đề giải trí & kỹ thuật (Entertainment & Engineering) luôn mang đến những bài đọc thú vị trong IELTS. Bài đọc “Roller Coaster” (Tàu lượn siêu tốc) không chỉ khám phá lịch sử hình thành từ những máng trượt băng ở Nga đến những “con quái vật” kim loại hiện đại, mà còn giải […]
LỊch thi IELTS 2026 tại BC và IDP
13/01/2026

Lịch thi IELTS 2026 theo tỉnh thành tại Việt Nam

Việc nắm bắt chính xác lịch thi và địa điểm tổ chức là yếu tố tiên quyết giúp các thí sinh xây dựng lộ trình ôn luyện ielts hiệu quả. Năm 2026, hai đơn vị khảo thí được ủy quyền tại Việt Nam là IDP và Hội đồng Anh (British Council) tiếp tục mở rộng […]
Describe an invention that you think is useful
12/01/2026

IELTS Speaking topic: Describe an invention that you think is useful

Bạn có đang tự làm khó mình khi cố gắng miêu tả AI, Robot hay những công nghệ phức tạp khi gặp đề bài: “Describe an invention that you think is useful”? Thực tế, giám khảo không chấm điểm kiến thức công nghệ, họ chấm khả năng ngôn ngữ của bạn. Một sai lầm kinh […]
Topic advertising ielts writing task 2
12/01/2026

Topic Advertising IELTS Writing Task 2: Từ vựng & bài mẫu chi tiết

Chào các bạn, Mình là Hoàng My, giáo viên giảng dạy các lớp II và IH tại ECE. Trong bài học hôm nay, chúng ta sẽ cùng luyện tập một dạng bài Opinion Essay quen thuộc trong IELTS Writing Task 2. Chủ đề hôm nay liên quan đến quảng cáo nhắm vào trẻ em (ielts […]
IELTS Speaking topic technology
12/01/2026

IELTS Speaking topic Technology – Từ vựng & bài mẫu band 8.5+

Trong kỷ nguyên số, Technology là một trong những chủ đề quan trọng, thường xuyên xuất hiện trong kỳ thi IELTS Speaking. Tuy nhiên, để vượt qua mức Band 7.0 và chạm tay đến con số 8.5+, bạn không thể chỉ nói về “smartphones” hay “computers” một cách đơn thuần. Bạn cần những từ vựng […]
3000
+

Lượt Đăng Ký

Học viên tại ECE

NHẬN TƯ VẤN NGAY

Vui lòng để lại thông tin để được tư vấn chi tiết lộ trình học và thi IELTS ở trên

    Họ và tên *
    Số điện thoại *
    Developed by NguyenTienCuong
    Facebook Messenger
    Chat với chúng tôi qua Zalo
    Gọi ngay
    Developed by NguyenTienCuong